Thi lại · NWC204 · Fall 2025

Ôn tập thi lại NWC204 Fall 2025

50 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Fall 2025.

Đề gốc

Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu

50 câu hỏi

Trang 1 / 3
AThe contents of ROM will change.
BThe contents of RAM will change.
CThe contents of NVRAM will change.
DThe contents of flash will change.
Lời giải
Khi sử dụng lệnh copy running-config startup-config, bạn đang sao chép cấu hình hiện hành (running-config) vào bộ nhớ khởi động (startup-config) của thiết bị mạng. Bộ nhớ khởi động thường được gọi là bộ nhớ NVRAM (Non-Volatile Random Access Memory). Vì vậy, lệnh này sẽ thay đổi nội dung của bộ nhớ NVRAM, khiến cho cấu hình khởi động của thiết bị mạng được cập nhật theo cấu hình hiện hành. Điều này có nghĩa là khi thiết bị mạng được khởi động lại, nó sẽ sử dụng cấu hình mới được sao chép vào bộ nhớ NVRAM.
Mở trang câu hỏi này →
AHub-and-Spoke
BPoint-to-Point
CMesh
DRing
Lời giải
Mạng WAN vật lý có cấu trúc Hub-and-Spoke là một loại mạng có nhiều địa điểm xa cách nhau được kết nối đến một vị trí trung tâm. Trong cấu trúc này, mỗi địa điểm xa đều được kết nối đến một vị trí trung tâm, giống như một cành cây mọc ra từ một cành chính. Vị trí trung tâm đóng vai trò như một trung tâm điều khiển, quản lý và truyền thông dữ liệu đến các địa điểm xa. Điều này giúp giảm thiểu chi phí và tăng cường hiệu suất truyền thông. Cấu trúc Hub-and-Spoke thường được sử dụng trong các mạng WAN lớn, nơi cần kết nối nhiều địa điểm xa đến một vị trí trung tâm.
Mở trang câu hỏi này →
AVTY interface
Bconsole interface
CEthernet interface
Dboot IOS mode
Eprivileged EXEC mode
Frouter configuration mode
Lời giải
Để bảo vệ các giao diện và chế độ hoạt động của thiết bị mạng, chúng ta có thể sử dụng mật khẩu. Trong số các lựa chọn sau, có ba chế độ và giao diện có thể được bảo vệ bằng mật khẩu. Đầu tiên, giao diện VTY (Virtual Terminal Line) cho phép nhiều người kết nối đến thiết bị mạng qua giao diện này. Để bảo vệ giao diện này, chúng ta có thể thiết lập mật khẩu. Thứ hai, giao diện console cho phép người dùng kết nối đến thiết bị mạng qua cổng serial. Để bảo vệ giao diện này, chúng ta cũng có thể thiết lập mật khẩu. Cuối cùng, chế độ EXEC được phân quyền (Privileged EXEC mode) cho phép người dùng thực hiện các tác vụ phức tạp hơn trên thiết bị mạng. Để bảo vệ chế độ này, chúng ta cũng có thể thiết lập mật khẩu.
Mở trang câu hỏi này →
A01-00-5E-00-AA-23
B0.0.0.0
CFFFF.FFFF.FFFF
D255.255.255.255
E127.0.0.1
Lời giải
MAC địa chỉ 01-00-5E-00-AA-23 được sử dụng để kết nối với tất cả các thiết bị trên một đoạn Ethernet địa phương. Đây là một địa chỉ MAC đặc biệt được sử dụng bởi các thiết bị mạng để gửi thông điệp đến tất cả các thiết bị khác trên cùng một mạng. Khi một thiết bị mạng muốn gửi thông điệp đến tất cả các thiết bị khác trên mạng, nó sẽ sử dụng địa chỉ MAC này làm địa chỉ đích. Điều này cho phép thiết bị mạng gửi thông điệp đến tất cả các thiết bị khác trên mạng mà không cần biết địa chỉ MAC cụ thể của từng thiết bị.
Mở trang câu hỏi này →
Ato flood the network with ARP replies
Bto fill MAC tables with bogus addresses
Cto associate IP addresses to the wrong MAC address
Dto overwhelm hosts with ARP requests
Lời giải
ARP spoofing tấn công là một kỹ thuật được sử dụng để giả mạo địa chỉ MAC của một thiết bị trên mạng. Mục tiêu của một cuộc tấn công ARP spoofing là liên kết địa chỉ IP với địa chỉ MAC sai, khiến các thiết bị trên mạng tin rằng địa chỉ MAC được giả mạo là địa chỉ MAC thực sự của thiết bị đó. Điều này cho phép kẻ tấn công gửi dữ liệu giả mạo đến các thiết bị trên mạng, khiến chúng tin rằng dữ liệu đến từ thiết bị thực sự. Ví dụ, nếu một kẻ tấn công giả mạo địa chỉ MAC của một router, họ có thể gửi dữ liệu giả mạo đến các thiết bị trên mạng, khiến chúng tin rằng dữ liệu đến từ router thực sự. Điều này có thể dẫn đến việc lộ thông tin nhạy cảm, xâm phạm quyền riêng tư và thậm chí là mất mát tài sản.
Mở trang câu hỏi này →
Alimited broadcast
Bmulticast
Cdirected broadcast
Dunicast
Lời giải
Một tin nhắn được gửi đến tất cả các máy chủ trên một mạng lưới từ xa. Loại tin nhắn này được gọi là tin nhắn phát tán hạn chế. Khi một máy chủ muốn gửi tin nhắn đến tất cả các máy chủ trên một mạng lưới, nó sẽ gửi tin nhắn đến địa chỉ broadcast của mạng lưới. Địa chỉ broadcast là một địa chỉ đặc biệt được sử dụng để gửi tin nhắn đến tất cả các máy chủ trên mạng lưới. Khi một máy chủ nhận được tin nhắn broadcast, nó sẽ xử lý tin nhắn đó và có thể trả lời lại nếu cần thiết. Loại tin nhắn này thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi cần gửi thông tin đến tất cả các máy chủ trên mạng lưới.
Mở trang câu hỏi này →
A0.0.0.0
B255.255.255.255
CFFFF.FFFF.FFFF
DThe physical address of the destination host
Lời giải
ARP (Address Resolution Protocol) là một giao thức được sử dụng để ánh xạ địa chỉ IP với địa chỉ MAC của một thiết bị mạng. Khi một thiết bị mạng muốn gửi một gói tin đến một địa chỉ IP khác, nó sẽ gửi một gói tin ARP request để yêu cầu địa chỉ MAC tương ứng. Địa chỉ MAC được yêu cầu trong gói tin ARP request sẽ là địa chỉ MAC của thiết bị mạng đích. Vì vậy, trong một gói tin ARP request, địa chỉ đích được sử dụng sẽ là địa chỉ MAC của thiết bị mạng đích, không phải địa chỉ IP, địa chỉ broadcast hoặc địa chỉ bất kỳ khác nào.
Mở trang câu hỏi này →
A510
B512
C1022
D1024
E2046
F2048
Lời giải
Để tính số địa chỉ máy chủ (host addresses) trên mạng, chúng ta cần thực hiện phép tính sau: 2^(số bit khả dụng) - 2. Trước hết, chúng ta cần xác định số bit khả dụng trong subnet mask. Số bit khả dụng được tính bằng cách thực hiện phép tính: số bit khả dụng = số bit toàn phần - số bit 0. Trong trường hợp này, subnet mask là 255.255.252.0. Ta có thể chuyển đổi subnet mask thành dạng nhị phân để tính số bit toàn phần và số bit 0. Dạng nhị phân của subnet mask là 11111111.11111111.11111000. Số bit toàn phần là 22 và số bit 0 là 2. Do đó, số bit khả dụng là 22 - 2 = 20. Bây giờ, chúng ta có thể tính số địa chỉ máy chủ bằng cách thực hiện phép tính: 2^20 - 2 = 1.048.576 - 2 = 1.048.574. Tuy nhiên, trong số này có hai địa chỉ đặc biệt là địa chỉ mạng và địa chỉ broadcast, nên số địa chỉ máy chủ thực tế là 1.048.574 - 2 = 1.048.572.
Mở trang câu hỏi này →
ALoopback
BGlobal unicast
CLink-local
DUnique local
Lời giải
Khi IPv6 được bật trên một giao diện mạng, địa chỉ được tự động gán cho giao diện đó là địa chỉ liên kết địa phương (link-local). Địa chỉ liên kết địa phương có dạng FE80::/64 và được sử dụng để giao tiếp giữa các thiết bị trên cùng một mạng. Mục đích chính của địa chỉ liên kết địa phương là cho phép các thiết bị trên mạng thực hiện giao tiếp địa phương mà không cần phải biết địa chỉ toàn cầu của các thiết bị khác. Điều này giúp giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường tính ổn định của mạng.
Mở trang câu hỏi này →
Acreate the signals that represent the bits in each frame on to the media
Bprovide physical addressing to the devices
Cdetermine the path packets take
Dcontrol data access to the media
Lời giải
Cơ tầng (Physical layer) đóng vai trò quan trọng trong việc truyền dữ liệu trên mạng. Nhiệm vụ chính của cơ tầng là tạo ra các tín hiệu đại diện cho các bit trong mỗi khung (frame) và truyền chúng lên phương tiện truyền thông. Điều này bao gồm việc chuyển đổi dữ liệu kỹ thuật số thành tín hiệu điện, ánh sáng hoặc sóng radio, và sau đó truyền tín hiệu đó qua mạng. Cơ tầng cũng chịu trách nhiệm về việc truyền tín hiệu một cách an toàn và đáng tin cậy, bao gồm việc sử dụng mã hóa và kiểm tra lỗi để đảm bảo rằng dữ liệu được truyền chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
AGlobal Unicast Address (GUA)
BLink-Local Address (LLA)
CUnique Local Address (ULA)
DMulticast Address
Lời giải
IPv6 có bốn loại địa chỉ khác nhau, mỗi loại phục vụ cho mục đích khác nhau. Trong đó, địa chỉ Link-Local Address (LLA) được sử dụng cho giao tiếp giữa các thiết bị trong cùng một mạng segment và không thể được định tuyến. Điều này có nghĩa là địa chỉ LLA chỉ được sử dụng để giao tiếp giữa các thiết bị trong cùng một mạng, và không thể được sử dụng để truy cập từ mạng khác. Địa chỉ LLA thường được sử dụng trong các ứng dụng như DHCP, DNS, và các ứng dụng khác cần giao tiếp giữa các thiết bị trong cùng một mạng. Ngoài ra, địa chỉ LLA cũng được sử dụng trong các mạng không dây như Wi-Fi, nơi các thiết bị cần giao tiếp với nhau trong cùng một mạng.
Mở trang câu hỏi này →
ADual-stack: Allows IPv4 and IPv6 to coexist on the same network.
BTunneling: The IPv6 packet is transported inside an IPv4 packet.
CTranslation: Packets are converted between IPv6 and IPv4.
Lời giải
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về các phương pháp chuyển đổi IPv6. Phương pháp đầu tiên là Dual-stack. Dual-stack cho phép IPv4 và IPv6 cùng tồn tại trên cùng một mạng. Điều này có nghĩa là các thiết bị trên mạng có thể sử dụng cả IPv4 và IPv6 để truyền dữ liệu. Phương pháp thứ hai là Tunneling. Tunneling là phương pháp chuyển đổi IPv6 thành IPv4 bằng cách đóng gói IPv6 vào bên trong IPv4. Điều này cho phép các thiết bị IPv6 truyền dữ liệu qua mạng IPv4. Phương pháp thứ ba là Translation. Translation là phương pháp chuyển đổi trực tiếp giữa IPv6 và IPv4 mà không cần thiết bị trung gian. Điều này cho phép các thiết bị IPv6 truyền dữ liệu trực tiếp với các thiết bị IPv4.
Mở trang câu hỏi này →
A(config)# enable password secret
B(config)# enable secret Secret_Password
C(config-line)# password secret
D(config)# service password-encryption
E(config)# enable secret Encrypted_Password
Lời giải
Để ngăn chặn tất cả các mật khẩu không mã hóa từ hiển thị dưới dạng văn bản rõ ràng trong tệp cấu hình, bạn cần sử dụng lệnh '(config)# service password-encryption'. Lệnh này sẽ mã hóa tất cả các mật khẩu được lưu trữ trong tệp cấu hình, từ đó ngăn chặn việc hiển thị dưới dạng văn bản rõ ràng. Điều này giúp tăng cường bảo mật cho hệ thống và ngăn chặn việc truy cập trái phép vào các tài khoản mạng. Lệnh này chỉ cần được thực hiện một lần trong quá trình cấu hình ban đầu, sau đó mật khẩu sẽ được mã hóa tự động khi được lưu trữ trong tệp cấu hình.
Mở trang câu hỏi này →
AStateful DHCPv6
BStateless Address Autoconfiguration (SLAAC)
CManual Configuration
DNAT64
Lời giải
Mẹo để một thiết bị nhận được địa chỉ IPv6 tự động mà không cần máy chủ DHCP là Stateless Address Autoconfiguration (SLAAC). SLAAC cho phép thiết bị tạo địa chỉ IPv6 dựa trên địa chỉ MAC của nó và các thông tin khác từ giao thức Neighbor Discovery Protocol (NDP). Khi một thiết bị kết nối vào mạng, nó sẽ gửi yêu cầu địa chỉ IPv6 đến các thiết bị khác trên mạng và nhận được địa chỉ IPv6 từ một thiết bị đã được cấu hình sẵn. SLAAC cho phép thiết bị tự động nhận được địa chỉ IPv6 mà không cần sự can thiệp của máy chủ DHCP.
Mở trang câu hỏi này →
A30
B32
C60
D62
E64
Lời giải
Mạng lưới 192.168.10.128/26 là một mạng lưới lớp 3, được định nghĩa bởi CIDR (Classless Inter-Domain Routing). Trong CIDR, phần /26 chỉ định số lượng bits được sử dụng để định nghĩa subnet mask. Số lượng host addresses có sẵn trên mạng lưới được tính bằng công thức 2^(bits_subnet_mask) - 2, nơi bits_subnet_mask là số lượng bits được sử dụng để định nghĩa subnet mask. Trong trường hợp này, bits_subnet_mask = 26. Sử dụng công thức trên, ta có 2^26 - 2 = 64 - 2 = 62 host addresses có sẵn trên mạng lưới 192.168.10.128/26.
Mở trang câu hỏi này →
Adevice names
BIP addressing scheme
CMAC addressing scheme
Dprinter location
Lời giải
Để triển khai một mạng, cần phải lập kế hoạch và sử dụng một số yếu tố quan trọng. Trong số các lựa chọn trên, có một số yếu tố cần thiết để đảm bảo mạng hoạt động trơn tru và hiệu quả. IP addressing scheme (mô hình địa chỉ IP) là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Nó giúp xác định địa chỉ độc nhất cho từng thiết bị trên mạng, cho phép giao tiếp và truyền dữ liệu giữa các thiết bị. Ngoài ra, IP addressing scheme còn giúp phân chia mạng thành các subnet khác nhau, giúp quản lý và bảo mật mạng trở nên dễ dàng hơn. Vì vậy, khi triển khai mạng, cần phải lập kế hoạch và sử dụng IP addressing scheme một cách cẩn thận để đảm bảo mạng hoạt động ổn định và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AStep 1: Telnet data is provided to the next layer.
BStep 2: The TCP header is added.
CStep 3: The IP header is added.
DStep 4: The Ethernet header is added.
Lời giải
Để tạo một gói tin Telnet, chúng ta cần thực hiện các bước encapsulation theo đúng thứ tự. Bước đầu tiên, dữ liệu Telnet sẽ được cung cấp cho lớp tiếp theo. Sau đó, header TCP sẽ được thêm vào dữ liệu Telnet. Tiếp theo, header IP sẽ được thêm vào gói tin đã có header TCP. Cuối cùng, header Ethernet sẽ được thêm vào gói tin đã có header IP. Vì vậy, thứ tự các bước encapsulation là: Step 1: Telnet data is provided to the next layer. -> Step 2: The TCP header is added. -> Step 3: The IP header is added. -> Step 4: The Ethernet header is added.
Mở trang câu hỏi này →
AEntries in an ARP table are time-stamped and are purged after the timeout expires.
BA static IP-to-MAC address entry can be entered manually into an ARP table.
CThe type field 0x806 appears in the header of the Ethernet frame.
DThe port-to-MAC address table on a switch has the same entries as the ARP table on the switch.
Lời giải
ARP (Address Resolution Protocol) là một giao thức được sử dụng để ánh xạ địa chỉ IP sang địa chỉ MAC của một thiết bị trên mạng. Khi một thiết bị nhận được một gói tin, nó sẽ sử dụng ARP để tìm địa chỉ MAC tương ứng với địa chỉ IP của gói tin. Các bản ánh xạ IP-MAC được lưu trữ trong bảng ARP và có thể được sử dụng để gửi gói tin đến thiết bị đó. Tuy nhiên, các bản ánh xạ này không phải lúc nào cũng được lưu trữ vĩnh viễn trong bộ nhớ. Thay vào đó, chúng được lưu trữ trong một khoảng thời gian nhất định trước khi bị xóa. Thời gian này được gọi là thời gian chờ (timeout) và được xác định bởi hệ thống. Khi thời gian chờ hết hạn, các bản ánh xạ sẽ bị xóa khỏi bảng ARP. Điều này giúp ngăn chặn việc lưu trữ thông tin không cần thiết trong bộ nhớ và giảm thiểu khả năng bị tấn công bởi các gói tin giả mạo.
Mở trang câu hỏi này →
Auser EXEC mode
Bglobal configuration mode
Cany line configuration mode
Dprivileged EXEC mode
Lời giải
Khi một kỹ thuật viên cần thực hiện lệnh login, họ cần truy cập vào chế độ cấu hình toàn cục. Chế độ này cho phép họ thực hiện các lệnh cấu hình trên toàn bộ thiết bị mạng. Trong chế độ global configuration mode, kỹ thuật viên có thể tạo và chỉnh sửa các cấu hình mạng, bao gồm việc cấu hình địa chỉ IP, mật khẩu và các thông số khác. Điều này giúp họ có thể truy cập vào thiết bị mạng một cách an toàn và hiệu quả. Ngoài ra, chế độ này cũng cho phép kỹ thuật viên thực hiện các lệnh cấu hình trên các thiết bị mạng khác nhau, giúp họ có thể quản lý và bảo trì mạng một cách dễ dàng.
Mở trang câu hỏi này →
Ashow ip brief
Bshow ip interface brief
Cdisplay interfaces
Dshow configuration
Lời giải
Để xác minh cấu hình IP hiện tại của tất cả các giao diện router, một quản trị viên có thể sử dụng lệnh 'show ip interface brief'. Lệnh này sẽ hiển thị thông tin về các giao diện mạng, bao gồm địa chỉ IP, trạng thái hoạt động và các thông tin khác. Điều này giúp quản trị viên dễ dàng theo dõi và quản lý cấu hình IP của các giao diện router.
Mở trang câu hỏi này →
Đi tiếp từ đây