Cuối kỳ · SWR302 · Fall 2023
Ôn tập cuối kỳ SWR302 Fall 2023
59 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Fall 2023.
Đề gốc
Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu
59 câu hỏi
Trang 3 / 3Which cases are true for an Actor?4 lựa chọn
AAnactor always need to be human.
BA subsystem or external system cannot be modelled as an actor.
CAn actor is 4 role a user plays with respect to the system
DGeneralization is not applicable to actors
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong mô hình Actor, một Actor được định nghĩa là một thực thể có thể là một người dùng, một hệ thống hoặc một phần của hệ thống. Điều này cho phép mô hình hóa các hệ thống phức tạp bằng cách chia chúng thành các Actor độc lập. Vì vậy, câu trả lời đúng là 1. A-subsystem or external system cannot be modelled as an actor.
AHardware Requirements
BSoftware Requirements
CManual Requirements
DNon-functional requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong dự án hệ thống thời gian thực và hệ thống nhúng, nhà phân tích nên phân tích các yêu cầu hệ thống riêng lẻ thành nhiều yêu cầu được suy ra. Loại yêu cầu nào sẽ phân bổ cho người?
AIf the chemical stockroom has containers of a requested chemical in stock, then offer existing containers to the requester.
BOn the last day of a calendar quarter, generate the mandated ABC and XYZ reports on chemical handling and disposal for that quarter.
CIf the expiration date for a chemical container has been reached, then notify the person who currently possesses that container.
DEvery order has a shipping charge.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định ví dụ nào không thuộc loại quy tắc kinh doanh Action Enablers. Action Enablers là loại quy tắc kinh doanh giúp kích hoạt hành động cụ thể trong một quy trình. Ví dụ 1 và 2 là các quy tắc kinh doanh Action Enablers vì chúng kích hoạt hành động cụ thể khi một điều kiện nhất định được đáp ứng. Ví dụ 3 cũng là một quy tắc kinh doanh Action Enablers vì nó kích hoạt hành động thông báo khi một điều kiện nhất định được đáp ứng. Tuy nhiên, ví dụ 4 không phải là một quy tắc kinh doanh Action Enablers vì nó không kích hoạt hành động cụ thể mà chỉ là một tuyên bố về một thực tế.
ADefine business requirements
BPlan the requirements approach
CIdentify project stakeholders and user classes
DElicit requirements
EDocument requirements
FThinking on your feet
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một số nhiệm vụ cơ bản của một nhà phân tích kinh doanh bao gồm xác định yêu cầu kinh doanh, lên kế hoạch tiếp cận yêu cầu, xác định các bên liên quan và lớp người dùng, thu thập yêu cầu, ghi chép yêu cầu. Tuy nhiên, 'Đi trước suy nghĩ' không phải là một nhiệm vụ cơ bản của nhà phân tích kinh doanh. Nhiệm vụ này thường được liên kết với kỹ năng tư duy sáng tạo và khả năng phản ứng nhanh chóng, thường được yêu cầu trong các tình huống cụ thể như họp nhóm hoặc thảo luận. Mặc dù kỹ năng này rất quan trọng trong công việc của nhà phân tích kinh doanh, nhưng nó không phải là một nhiệm vụ cơ bản.
ATheir access privilege or security levels (such as ordinary user, guest user, administrator)
BThe tasks they perform during their business operations
CThe features they use
DThe frequency with which they use the product
EIdentify the different classes of users for your product
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để phân loại người dùng, chúng ta có thể dựa vào nhiều yếu tố khác nhau. Trong số các lựa chọn trên, có một số yếu tố không phải là phương pháp phân loại người dùng hợp lý. Đầu tiên, chúng ta có thể dựa vào quyền truy cập hoặc cấp độ bảo mật của người dùng (ví dụ: người dùng thường, người dùng khách, người dùng quản trị viên). Điều này giúp chúng ta phân loại người dùng dựa vào mức độ truy cập và quyền lực của họ. Thứ hai, chúng ta có thể dựa vào các nhiệm vụ mà người dùng thực hiện trong quá trình hoạt động kinh doanh của họ. Điều này giúp chúng ta phân loại người dùng dựa vào vai trò và chức năng của họ. Thứ ba, chúng ta có thể dựa vào tần suất người dùng sử dụng sản phẩm. Điều này giúp chúng ta phân loại người dùng dựa vào mức độ sử dụng và độ trung thành của họ. Cuối cùng, chúng ta có thể dựa vào các lớp người dùng khác nhau cho sản phẩm của mình. Điều này giúp chúng ta phân loại người dùng dựa vào nhu cầu và mục tiêu của họ. Tuy nhiên, một yếu tố không phải là phương pháp phân loại người dùng hợp lý là dựa vào các tính năng mà người dùng sử dụng. Điều này không giúp chúng ta phân loại người dùng một cách hiệu quả và chính xác.
A
SafetyB
SecurityC
PerformanceD
UsabilityE
PortabilityLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong hệ thống quản lý điểm của sinh viên, tính chất quan trọng nhất là Portability. Điều này có nghĩa là hệ thống cần có khả năng tương thích và di chuyển được giữa các môi trường khác nhau mà không cần phải thay đổi hoặc điều chỉnh quá nhiều. Điều này giúp cho hệ thống trở nên linh hoạt và dễ dàng sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Ngoài ra, tính Portability cũng giúp cho hệ thống trở nên dễ dàng bảo trì và nâng cấp, giảm thiểu thời gian và chi phí cần thiết để thực hiện các thay đổi. Vì vậy, Portability là tính chất quan trọng nhất trong hệ thống quản lý điểm của sinh viên.
AElicitation tools
BPrototype tools
CModeling tools
DVersion control tools
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để xác định yêu cầu phát triển phần mềm, các kỹ sư phần mềm sử dụng các công cụ khác nhau. Trong số các lựa chọn trên, có một số công cụ không thuộc phạm vi yêu cầu phát triển phần mềm. Elicitation tools, Prototype tools và Modeling tools đều là các công cụ giúp thu thập, thiết kế và mô hình hóa yêu cầu phần mềm. Tuy nhiên, Version control tools là một công cụ quản lý phiên bản, giúp theo dõi và quản lý các thay đổi trong mã nguồn. Nó không trực tiếp liên quan đến việc phát triển yêu cầu phần mềm. Do đó, Version control tools là lựa chọn không thuộc phạm vi yêu cầu phát triển phần mềm.
AOne or more logically related system capabilities that provide value to a user and are described by a set of functional requirements.
BA description of a behavior that a system will exhibit under specific conditions.
CA description of a property or characteristic that a system must exhibit or a constraint that it must respect.
DA kind of nonfunctional requirement that describes a service or performance characteristic of a product.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khái niệm Feature trong lập trình và thiết kế phần mềm được định nghĩa như sau: Một hoặc nhiều khả năng liên quan logic của hệ thống cung cấp giá trị cho người dùng và được mô tả bởi một bộ yêu cầu chức năng. Nói cách khác, Feature là một tập hợp các khả năng liên quan logic của hệ thống, cung cấp giá trị cho người dùng và được mô tả bởi một bộ yêu cầu chức năng. Ví dụ, một ứng dụng di động có thể có các Feature như gửi tin nhắn, gọi điện, xem ảnh, v.v. Mỗi Feature đều cung cấp giá trị cho người dùng và được mô tả bởi một bộ yêu cầu chức năng cụ thể.
Which analysis mode should you use when the customers present their requirements using Conditional?4 lựa chọn
ADecisions (decision tree, decision table, or activity diagram)
BUse cases (use case diagram)
CEntities or their attributes (ERD)
DObjects with states (STD)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi khách hàng trình bày yêu cầu của họ bằng cách sử dụng Conditional, bạn nên sử dụng phương pháp phân tích quyết định. Phương pháp này bao gồm quyết định cây (decision tree), quyết định bảng (decision table) hoặc hoạt động biểu đồ (activity diagram). Điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về các quyết định và quy trình mà khách hàng muốn đạt được. Phương pháp phân tích quyết định cho phép bạn xác định các điều kiện và quy tắc để đạt được mục tiêu mong muốn. Nó cũng giúp bạn xác định các điểm phân nhánh và các quyết định khác nhau có thể xảy ra trong quy trình.
Which analysis model you should use when the customers present their requirements using Verb?4 lựa chọn
AActors (use case diagram)
BUse cases (use case diagram)
CEntities or their attributes (ERD)
DObjects with states (STD)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi khách hàng trình bày yêu cầu của họ bằng cách sử dụng động từ (Verb), bạn nên sử dụng mô hình phân tích sử dụng các đối tượng có trạng thái (Objects with states - STD). Mô hình này giúp bạn hiểu rõ hơn về các hoạt động và trạng thái của các đối tượng trong hệ thống. Nó cũng giúp bạn xác định rõ các yêu cầu của khách hàng và chuyển chúng thành các yêu cầu chức năng cụ thể. Ngoài ra, mô hình này còn giúp bạn phân tích và thiết kế hệ thống một cách hiệu quả hơn.
ABusiness opportunities
BBusiness objectives
CSuccess metrics
DVision and scope statements
EFunctional requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các yếu tố cơ bản tạo nên yêu cầu kinh doanh bao gồm mục tiêu kinh doanh, chỉ số hiệu suất, tuyên bố phạm vi và tầm nhìn, và yêu cầu chức năng. Tuy nhiên, cơ hội kinh doanh không phải là một trong những yếu tố cơ bản này. Cơ hội kinh doanh thường được coi là một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả mục tiêu kinh doanh và các cơ hội kinh doanh tiềm năng. Trong khi đó, mục tiêu kinh doanh, chỉ số hiệu suất, tuyên bố phạm vi và tầm nhìn, và yêu cầu chức năng là những khái niệm cụ thể hơn, được sử dụng để xác định và mô tả yêu cầu kinh doanh cụ thể.
AHear ideas and alternatives for your requirements and for their solution
BDescribe characteristics that will make the product easy to use
CBe specific and precise when providing input about requirements
DReceive a system that meets your functional needs and quality expectations
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quyền lợi của khách hàng khi yêu cầu phần mềm được quy định trong các yêu cầu sau, EXCEPT nghĩa là ngoại lệ. Trong các lựa chọn trên, quyền được nghe ý tưởng và giải pháp thay thế cho yêu cầu và giải pháp của mình không phải là một quyền lợi của khách hàng khi yêu cầu phần mềm. Quyền này thường được áp dụng trong các quy trình tư vấn hoặc tham vấn, chứ không phải là một phần của quy trình yêu cầu phần mềm. Khách hàng có quyền yêu cầu sản phẩm dễ sử dụng, cụ thể và chính xác, và nhận được hệ thống đáp ứng nhu cầu và kỳ vọng chất lượng của mình.
AAn Include relationship means that a UseCase includes the behavior described in another UseCase
BAn Extend relationship implies that a UseCase may extend the behavior described in another UseCase
CGeneralization between UseCases means that the child is a more specific form of the parent. The child inherits all Features and Associations of the parent, and may add new Features and Associations
DAll of the above
EOnly a) and b)
FOnly b) and c)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các mối quan hệ giữa Use Case được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa các Use Case khác nhau. Một mối quan hệ Include cho thấy một Use Case bao gồm hành vi được mô tả trong một Use Case khác. Một mối quan hệ Extend cho thấy một Use Case có thể mở rộng hành vi được mô tả trong một Use Case khác. Tương tự như quan hệ kế thừa trong lập trình hướng đối tượng, mối quan hệ Generalization giữa Use Case cho thấy Use Case con là một dạng cụ thể hơn của Use Case cha. Use Case con thừa kế tất cả các tính năng và mối quan hệ của Use Case cha và có thể thêm mới các tính năng và mối quan hệ. Do đó, tất cả các câu trả lời trên đều đúng.
Which is the ratio of developers to business analysts in packaged solution (COTS) projects?4 lựa chọn
A3:1 meaning that one BA can produce enough requirements to keep three developers busy
B6:1 meaning that one BA can produce enough requirements to keep six developers busy
C7:1 meaning that one BA can produce enough requirements to keep seven developers busy
D8:1 meaning that one BA can produce enough requirements to keep eight developers busy
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong các dự án giải pháp đóng gói (COTS), tỷ lệ giữa các nhà phát triển và các nhà phân tích kinh doanh thường được coi là 3:1. Điều này có nghĩa là một nhà phân tích kinh doanh có thể tạo ra đủ yêu cầu để giữ cho ba nhà phát triển bận rộn. Điều này là do các giải pháp đóng gói thường có các yêu cầu và chức năng đã được xác định rõ ràng, vì vậy các nhà phân tích kinh doanh chỉ cần tập trung vào việc xác định các yêu cầu cụ thể của dự án. Trong khi đó, các nhà phát triển có thể tập trung vào việc thực hiện các yêu cầu đã được xác định. Tỷ lệ này có thể thay đổi tùy thuộc vào kích thước và phức tạp của dự án, nhưng 3:1 thường được coi là một tỷ lệ chung.
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi phát hiện ra bất kỳ xung đột nào trong kỹ thuật quản lý yêu cầu, rất quan trọng phải bắt đầu giải quyết xung đột càng sớm càng tốt. Việc thu thập thông tin có thể diễn ra sau đó. Điều này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được thống nhất và rõ ràng, giảm thiểu khả năng xảy ra xung đột trong tương lai. Việc giải quyết xung đột sớm cũng giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực trong quá trình phát triển sản phẩm.
Which of the following the Acquirer not require to send to Supplier in Outsourced Projects?4 lựa chọn
ARequest for proposal
BSoftware Requirements
CAcceptance criteria
DFinished software product
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong các dự án được giao thầu (Outsourced Projects), người mua (Acquirer) không cần phải gửi cho nhà cung cấp (Supplier) sản phẩm phần mềm đã hoàn thiện. Điều này là vì nhà cung cấp đã chịu trách nhiệm phát triển và cung cấp sản phẩm phần mềm. Người mua chỉ cần cung cấp các yêu cầu và tiêu chí chấp nhận để nhà cung cấp thực hiện và đảm bảo sản phẩm phần mềm đáp ứng được yêu cầu. Các tài liệu cần thiết mà người mua phải gửi cho nhà cung cấp bao gồm yêu cầu đề xuất (Request for proposal), yêu cầu kỹ thuật phần mềm (Software Requirements) và tiêu chí chấp nhận (Acceptance criteria).
ARequirements prioritization
BTechnically difficult features
CDefining nonfunctional requirements
DTime pressure to proceed despite open issues
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các khu vực tiềm ẩn rủi ro được liệt kê dưới đây. Hãy xác định khu vực nào thuộc về các phân ngành kỹ thuật của quy trình thu thập yêu cầu (elicitation processes) trong kỹ thuật yêu cầu.
AWhat-if scenarios to compare future predictions:
BOptimizations to be made based on predictions
CAd hoc report to answer questions in real time
DStandard teport about past data
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phân tích dự đoán là một loại phân tích dữ liệu nhằm dự đoán kết quả trong tương lai dựa trên dữ liệu hiện tại. Trong các lựa chọn trên, phân tích dự đoán thường liên quan đến việc so sánh các kịch bản tương lai để dự đoán kết quả. Ví dụ, một công ty muốn dự đoán doanh số bán hàng trong một tháng tới, họ có thể sử dụng phân tích dự đoán để so sánh các kịch bản khác nhau dựa trên các yếu tố như giá cả, quảng cáo và thời tiết. Điều này giúp công ty đưa ra quyết định sáng suốt hơn về chiến lược kinh doanh.
A
ElicitationB
ValidationC
AnalysisD
SpecificationLời giải
Mở trang câu hỏi này →Các hoạt động thu thập yêu cầu người dùng và nhóm tập trung nên được thực hiện ở giai đoạn nào?
Đi tiếp từ đây
Về lát
Cuối kỳ · SWR302