Cuối kỳ · SWR302 · Fall 2023
Ôn tập cuối kỳ SWR302 Fall 2023
59 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Fall 2023.
Đề gốc
Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu
59 câu hỏi
Trang 2 / 3AMock-up
BProof-of-concept
CNavigation structure
DTree Navigation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong ngữ cảnh thiết kế và phát triển sản phẩm, 'Mock-up' và 'Vertical Prototype' thường được sử dụng để mô tả các phiên bản thử nghiệm của sản phẩm. 'Mock-up' có thể được hiểu là một phiên bản thử nghiệm của sản phẩm, thường được tạo ra để kiểm tra tính khả dụng và tính thẩm mỹ. 'Vertical Prototype' cũng là một phiên bản thử nghiệm của sản phẩm, nhưng nó thường tập trung vào việc kiểm tra tính năng và khả năng sử dụng của sản phẩm. Cả hai khái niệm này đều nhằm mục đích giúp các nhà thiết kế và phát triển sản phẩm xác định và giải quyết các vấn đề trước khi sản phẩm được triển khai.
AUser requirements describe why the organization is implementing the system, the business benefits the organization hopes to achieve. The focus is on the business objectives of the organization or the customer who requests the system.
BUser requirements describe goals or tasks the users must be able to perform with the product that will provide value to someone. The domain of user requirements also includes descriptions of product attributes or characteristics that are important to user satisfaction.
CUser requirements specify the behaviors the product will exhibit under specific conditions. They describe what the developers must implement to enable users to accomplish their tasks (user requirements), thereby satisfying the business requirements.
DUser requirements describe as fully as necessary the expected behavior of the software system.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các yêu cầu người dùng mô tả các mục tiêu hoặc nhiệm vụ mà người dùng phải có thể thực hiện với sản phẩm để mang lại giá trị cho ai đó. Vùng miền của các yêu cầu người dùng cũng bao gồm các mô tả về tính chất hoặc đặc điểm của sản phẩm quan trọng đối với sự hài lòng của người dùng. Các yêu cầu người dùng mô tả các mục tiêu hoặc nhiệm vụ mà người dùng phải có thể thực hiện với sản phẩm để mang lại giá trị cho ai đó. Điều này bao gồm cả các mô tả về các đặc điểm hoặc tính chất của sản phẩm quan trọng đối với sự hài lòng của người dùng. Các yêu cầu người dùng giúp xác định rõ các yêu cầu của người dùng và đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được các yêu cầu đó.
AExpress the cost in units that are meaningful to the organization be it dollars
BExpress the cost in units that are meaningful to the organization be it time
CExpress the cost in units that are meaningful to the organization be it customer dissatisfaction
DExpress the cost in units that are meaningful to the organization be it customer's location
EExpress the cost in units that are meaningful to the organization be it lost business opportunities
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để thay đổi tư duy của đội ngũ dự án về những đau khổ mà tổ chức và khách hàng đã trải qua do vấn đề về yêu cầu, chúng ta cần tránh sử dụng ví dụ không phù hợp. Ví dụ không phù hợp là thể hiện chi phí bằng đơn vị có ý nghĩa đối với tổ chức nhưng không liên quan đến thực tế. Ví dụ như thể hiện chi phí bằng đơn vị vị trí khách hàng, điều này không giúp đội ngũ dự án hiểu được những đau khổ thực sự mà tổ chức và khách hàng đã trải qua. Thay vào đó, chúng ta nên sử dụng ví dụ thể hiện chi phí bằng đơn vị có ý nghĩa đối với tổ chức, chẳng hạn như thời gian, sự không hài lòng của khách hàng, hoặc cơ hội kinh doanh bị mất mát.
AA requirements baseline
BArequirements document
CAsystem requirements baseline
DAsystem requirements document
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một bộ yêu cầu đã được xem xét và đồng ý, và nó phục vụ như cơ sở cho sự phát triển tiếp theo. Điều này thường được gọi là 'điểm chuẩn yêu cầu' (requirements baseline). Nó là một tập hợp các yêu cầu đã được xác định và được chấp thuận, và nó sẽ được sử dụng làm cơ sở cho việc phát triển sản phẩm hoặc dự án. Điểm chuẩn yêu cầu giúp đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều hiểu rõ về yêu cầu của dự án và sẽ giúp tránh các vấn đề phát sinh trong quá trình phát triển.
AEcosystem map visually illustrates the boundary and connections between the system you're developing and everything else in the universe.
BEcosystem map description establishes the boundary and connections between the system you're developing and everything else in the universe.
CEcosystem map shows all of the systems related to the system of interest that interact with one another and the nature of those interactions.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Ecosystem map là một công cụ giúp minh họa ranh giới và các mối liên kết giữa hệ thống đang phát triển và tất cả các yếu tố khác trong vũ trụ. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các hệ thống liên quan đến hệ thống quan tâm và cách chúng tương tác với nhau. Ecosystem map không chỉ dừng lại ở việc chỉ ra ranh giới và các mối liên kết, mà còn giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của các tương tác giữa các hệ thống. Điều này giúp chúng ta có thể xây dựng và phát triển hệ thống một cách hiệu quả hơn. Ecosystem map cũng giúp chúng ta nhận thức được tầm quan trọng của việc xem xét và hiểu rõ về các hệ thống liên quan và các mối liên kết giữa chúng.
ADecide on elicitation scope and agenda
BPrepare resource
CPrepare questions and straw man models
DOrganize and share notes
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi chuẩn bị cho quá trình thu thập yêu cầu (elicitation) trên dự án của mình, bước đầu tiên quan trọng là quyết định phạm vi và chương trình thu thập yêu cầu (decide on elicitation scope and agenda). Điều này giúp bạn xác định rõ những gì cần thu thập, ai sẽ tham gia vào quá trình thu thập, và mục tiêu của quá trình thu thập yêu cầu. Bằng cách quyết định phạm vi và chương trình thu thập yêu cầu, bạn có thể đảm bảo rằng quá trình thu thập yêu cầu được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu mong muốn. Ngoài ra, quyết định phạm vi và chương trình thu thập yêu cầu cũng giúp bạn tránh được những sai sót và nhầm lẫn trong quá trình thu thập yêu cầu.
AThe business requirements summarize the rationale and context for the new product or for changes to be made to an existing one. Describe the history or situation that led to the decision to build this product.
BThe business requirements describe the primary benefits that the new system will provide to its sponsors; buyers, and users.
CThe business requirements describe the business opportunity that exists and the market in which the product will be competing.
DThe business requirements summarize the important business benefits the product will provide in a quantitative and measurable way.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khuôn khổ yêu cầu kinh doanh trong bản ghi chép tầm nhìn và phạm vi tài liệu mô tả các yêu cầu kinh doanh chính của sản phẩm mới. Nó nêu rõ lý do và bối cảnh cho việc tạo ra sản phẩm mới hoặc thay đổi đối với sản phẩm hiện có. Mô tả lịch sử hoặc tình huống dẫn đến quyết định xây dựng sản phẩm này. Nói cách khác, phần này giải thích tại sao và làm thế nào sản phẩm mới được tạo ra, bao gồm cả lý do và bối cảnh của nó.
AInterviews
BWorkshops
CObservations
DSystem interface analysis
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo gợi ý của Karl Wiegers và Joy Beatty trong cuốn sách Software Requirements, phiên bản thứ ba: Kỹ thuật thu thập yêu cầu (requirements elicitation) ít hữu ích nhất khi dự án của bạn là phát triển ứng dụng mới là gì? Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng từng kỹ thuật thu thập yêu cầu. Các kỹ thuật thu thập yêu cầu bao gồm phỏng vấn (interviews), hội thảo (workshops), quan sát (observations) và phân tích giao diện hệ thống (system interface analysis). Trong khi các kỹ thuật khác đều hữu ích trong việc thu thập yêu cầu cho dự án mới, phỏng vấn lại không phải là lựa chọn tốt nhất. Điều này là vì phỏng vấn thường tập trung vào việc thu thập thông tin từ các chuyên gia và người dùng đã có kinh nghiệm, trong khi dự án mới thường cần thu thập thông tin từ các chuyên gia và người dùng mới.
A
ElicitationB
AnalysisC
SpecificationD
ValidationLời giải
Mở trang câu hỏi này →Một hệ thống chức năng (hay còn gọi là hệ thống chức năng) là một hoặc nhiều khả năng liên quan logic của hệ thống có khả năng cung cấp giá trị cho người dùng và được mô tả bởi một bộ yêu cầu chức năng. Ví dụ, một hệ thống chức năng có thể bao gồm khả năng quản lý khách hàng, quản lý đơn hàng và quản lý sản phẩm. Mỗi khả năng này đều có một bộ yêu cầu chức năng riêng biệt, chẳng hạn như yêu cầu chức năng để thêm, sửa, xóa khách hàng.
ADomain-specific must be written at the generic level of abstraction and scope.
BDomain-specific requirements are written at a low level of abstraction
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Viết yêu cầu cụ thể cho một miền (domain-specific) thường được thực hiện ở mức độ trừu tượng cao và phạm vi rộng. Điều này có nghĩa là các yêu cầu này được viết dựa trên các khái niệm và mô hình cụ thể của miền đó, giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được đáp ứng chính xác và đầy đủ. Ví dụ, khi viết yêu cầu cho một hệ thống quản lý bệnh viện, các yêu cầu cụ thể cho miền này sẽ được viết dựa trên các khái niệm và mô hình liên quan đến quản lý bệnh viện, chẳng hạn như quản lý hồ sơ bệnh án, quản lý thuốc, v.v. Mức độ trừu tượng cao và phạm vi rộng giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được viết một cách toàn diện và chính xác.
ACreativity and Observational skills
BInterpersonal skills
CModeling skills
DProject framework knowledge
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các kỹ năng quan trọng cho các nhà phân tích kinh doanh bao gồm khả năng quan sát, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng mô hình hóa. Tuy nhiên, kỹ năng sáng tạo không phải là một kỹ năng bắt buộc đối với các nhà phân tích kinh doanh. Thay vào đó, họ cần phải có khả năng phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Kỹ năng sáng tạo thường được yêu cầu ở các vị trí khác như nhà thiết kế sản phẩm hoặc nhà phát triển sản phẩm. Vì vậy, kỹ năng sáng tạo và khả năng quan sát không phải là kỹ năng quan trọng cho các nhà phân tích kinh doanh.
AAdding additional features, making assumptions, and going out of scope.
BWhere and how ideas are developed such as on a napkin or a whiteboard
CCustomers who know what they want but their ideas or answers to your questions are ambiguous.
DAll of the others.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi phát triển SRS (Software Requirements Specification), bạn sẽ gặp phải một số thách thức. Thứ nhất, việc thêm tính năng mới, đưa ra giả định và vượt quá phạm vi yêu cầu. Điều này có thể dẫn đến sự phức tạp và khó khăn trong việc quản lý yêu cầu. Thứ hai, việc phát triển ý tưởng, chẳng hạn như trên một miếng vải hoặc một bảng trắng. Điều này có thể dẫn đến sự không rõ ràng và khó khăn trong việc xác định yêu cầu. Thứ ba, khách hàng biết rõ những gì họ muốn nhưng ý tưởng hoặc câu trả lời của họ không rõ ràng. Điều này có thể dẫn đến sự khó khăn trong việc hiểu và thực hiện yêu cầu.
AExternal interface requirement
BFeature
CNonfunctional requirement
DQuality attribute
ESystem requirement
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một hệ thống được định nghĩa là một hoặc nhiều khả năng tương tác logic liên quan cung cấp giá trị cho người dùng và được mô tả bởi một bộ yêu cầu chức năng. Yêu cầu chức năng là tập hợp các yêu cầu xác định chức năng của hệ thống, bao gồm các tính năng và chức năng chính của hệ thống. Điều này bao gồm các yêu cầu về giao diện người dùng, các chức năng chính của hệ thống và các yêu cầu về dữ liệu. Hệ thống yêu cầu là tập hợp các yêu cầu chức năng và các yêu cầu không chức năng của hệ thống, bao gồm các yêu cầu về hiệu suất, độ tin cậy và bảo mật.
Aoptional precondition optional trigger event the system shall expected system response
BThe user class or actor name shall be able to do something to some object qualifying conditions response time or quality statement.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để xác định template phù hợp với yêu cầu ví dụ được viết dựa trên quan điểm của hệ thống, chúng ta cần phân tích yêu cầu. Yêu cầu yêu cầu hệ thống hiển thị danh sách tất cả các thùng chứa hóa chất đang có trong kho nếu hóa chất được tìm thấy trong kho hóa chất. Template phù hợp với yêu cầu này là 'optional precondition optional trigger event the system shall expected system response'. Template này mô tả các điều kiện không bắt buộc, sự kiện kích hoạt và phản hồi của hệ thống khi đáp ứng yêu cầu.
A1. 2. 3
B1. 2. 4
C1. 3. 4
D2. 3. 4
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khách hàng có trách nhiệm đảm bảo rằng họ dành đủ thời gian để cung cấp và làm rõ các yêu cầu. Điều này bao gồm việc cung cấp thông tin cụ thể và chính xác về các yêu cầu. Họ cũng cần đảm bảo rằng các yêu cầu được rõ ràng và dễ hiểu. Ngoài ra, khách hàng cần phải xác định các tiêu chí chấp nhận để đánh giá sản phẩm hoặc dịch vụ cuối cùng. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng được nhu cầu và kỳ vọng của khách hàng.
APriority = (cost % + risk %) / value %
BPriority = value % / (cost % + risk %)
CPriority = (risk % + cost % ) / (value % + cost %)
DPriority = (risk % + cost % )/ value %
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để xác định ưu tiên theo yêu cầu Prioritization dựa trên giá trị, chi phí và rủi ro, chúng ta cần xem xét các yếu tố giá trị, chi phí và rủi ro. Giá trị (value %) đại diện cho lợi ích hoặc giá trị mà dự án mang lại. Chi phí (cost %) bao gồm các chi phí liên quan đến dự án, chẳng hạn như chi phí nhân công, vật liệu, thiết bị, v.v. Rủi ro (risk %) là khả năng xảy ra sự cố hoặc thảm họa trong dự án. Để tính toán ưu tiên, chúng ta cần so sánh giá trị với chi phí và rủi ro. Formula đúng là Priority = value % / (cost % + risk %). Điều này cho phép chúng ta xác định dự án nào có giá trị cao nhất và cần ưu tiên đầu tư.
Aproof-of-concept prototype
Bmock-up prototype
CDatabase prototype
DAlgorithm prototype
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một prototype tập trung vào trải nghiệm người dùng là mock-up prototype. Mock-up prototype là một phiên bản giả lập của sản phẩm hoặc ứng dụng, giúp người dùng có thể tương tác và trải nghiệm trước khi sản phẩm được phát triển hoàn chỉnh. Nó thường bao gồm các yếu tố như giao diện người dùng, bố cục và các tính năng cơ bản. Mục đích của mock-up prototype là để thu thập phản hồi từ người dùng, xác định các vấn đề và cải thiện sản phẩm trước khi phát hành. Ngoài ra, mock-up prototype cũng giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực cho việc phát triển sản phẩm.
AThis creates a more structured interview process and allows people to prepare.
BIt allows people to talk in general about the product.
CIn an unstructured interview you can have free discussion.
DResponses from participants are well-defined.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình thu thập yêu cầu, việc có một bản kế hoạch họp và gửi trước cho các thành viên tham gia có thể mang lại nhiều lợi ích. Điều này giúp tạo ra một quá trình phỏng vấn có cấu trúc và cho phép mọi người chuẩn bị trước. Khi có một bản kế hoạch họp rõ ràng, các thành viên tham gia sẽ biết rõ mục tiêu và nội dung cần thảo luận, từ đó có thể chuẩn bị các ý tưởng và câu hỏi phù hợp. Điều này giúp tăng cường hiệu quả của cuộc họp và đảm bảo rằng mọi người đều có cơ hội thể hiện ý kiến của mình. Ngoài ra, việc có một bản kế hoạch họp cũng giúp tránh được những cuộc thảo luận không liên quan và đảm bảo rằng cuộc họp được tiến hành một cách chuyên nghiệp.
A
trueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi chúng ta có kiến thức về nhiều loại tổ chức, lĩnh vực và thế giới vấn đề khác nhau, chúng ta có thể tái sử dụng các yêu cầu, tái sử dụng các giả định, tái sử dụng các tính chất của lĩnh vực và nhiều hơn thế. Điều này giúp chúng ta giảm thiểu thời gian và công sức trong việc phát triển các hệ thống thông tin. Ngoài ra, kiến thức này cũng giúp chúng ta có thể dễ dàng thích nghi với các thay đổi trong môi trường và các yêu cầu mới. Vì vậy, câu trả lời đúng là "true".
AFavored user class gets preference
BSegment with greatest impact on business success gets preference
CProduct champion or product owner who will decides the requirements
DBusiness objectives dictate direction
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi muốn giải quyết yêu cầu mâu thuẫn giữa các lớp người dùng, cách tiếp cận phù hợp nhất là dựa trên mục tiêu kinh doanh. Điều này có nghĩa là việc đưa ra quyết định sẽ được hướng dẫn bởi các mục tiêu kinh doanh, giúp đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra là có lợi cho doanh nghiệp. Cách tiếp cận này giúp giải quyết mâu thuẫn giữa các lớp người dùng bằng cách đặt mục tiêu kinh doanh lên trên hết, giúp đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra là có lợi cho doanh nghiệp.
Đi tiếp từ đây
Về lát
Cuối kỳ · SWR302