Cuối kỳ · SWD392 · Summer 2025

Ôn tập cuối kỳ SWD392 Summer 2025

58 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Summer 2025.

Đề gốc

Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu

58 câu hỏi

Trang 2 / 3
What is a use case?4 lựa chọn
AA case study involving users
BA sequence of interactions between the user and the system
CA sequence of interactions between the user and the objects in the system
DA sequence of user inputs to the system
Lời giải
Một use case là một mô tả chi tiết về một trường hợp sử dụng cụ thể của một hệ thống, bao gồm cả các tương tác giữa người dùng và các đối tượng trong hệ thống. Nó mô tả một cách cụ thể về các yêu cầu của người dùng, các hành động mà người dùng sẽ thực hiện và các phản hồi mà hệ thống sẽ cung cấp. Mục đích của một use case là để xác định các yêu cầu chức năng của hệ thống và đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng được các yêu cầu của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
AA function
BA class
CA database
DA reusable piece of software
Lời giải
Trong kiến trúc phần mềm dựa trên thành phần, một thành phần (component) được định nghĩa là một phần mềm tái sử dụng có thể được kết hợp lại để tạo thành các hệ thống phần mềm phức tạp. Thành phần là một đơn vị độc lập, có thể được phát triển, thử nghiệm và bảo trì riêng biệt. Nó có thể được sử dụng nhiều lần trong nhiều hệ thống khác nhau, giúp giảm thiểu thời gian và chi phí phát triển phần mềm. Thành phần thường được mô tả bằng các lớp (class) hoặc các hàm (function) trong ngôn ngữ lập trình, nhưng nó không chỉ giới hạn ở đó. Thành phần có thể bao gồm cả dữ liệu và các dịch vụ, và nó có thể được kết hợp lại để tạo thành các hệ thống phần mềm phức tạp.
Mở trang câu hỏi này →
APublic
BPrivate
CProtected
DStatic
Lời giải
Trong lập trình hướng đối tượng, từ khóa thường được sử dụng để thực hiện ẩn thông tin bên trong một lớp là Private. Khi sử dụng từ khóa Private, các thuộc tính hoặc phương thức của lớp sẽ không thể truy cập được từ bên ngoài lớp, giúp bảo vệ thông tin và ngăn chặn việc truy cập không hợp lệ. Điều này giúp tăng cường tính bảo mật và giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi do truy cập không đúng. Ngoài ra, thông tin được ẩn cũng giúp giảm thiểu khả năng xảy ra xung đột giữa các lớp, vì các lớp không thể truy cập trực tiếp vào thông tin của nhau.
Mở trang câu hỏi này →
ANeeds to discover the location of the service
BKnows the type of service required but not the specific service
CKnows the specific service required but not the type of service
DNeeds to discover the broker
Lời giải
Đáp án đúng: B. Môi giới kiểu trang vàng (yellow pages brokering) tra cứu theo LOẠI dịch vụ: bên yêu cầu biết mình cần loại dịch vụ nào nhưng chưa biết dịch vụ cụ thể nào đáp ứng, nên hỏi broker để nhận về danh sách ứng viên rồi chọn — đúng cách người ta dùng cuốn danh bạ trang vàng. A sai vì tra cứu vị trí của một dịch vụ ĐÃ BIẾT TÊN là môi giới kiểu trang trắng (white pages), đây là cặp khái niệm đối lập cần phân biệt. C sai vì đảo ngược tình huống: biết dịch vụ cụ thể mà không biết loại là điều vô lý về nghiệp vụ. D sai vì địa chỉ của chính broker phải biết trước thì mới hỏi được, đó là điều kiện tiên quyết chứ không phải thứ đi tìm.
Mở trang câu hỏi này →
AAn object that depends on a state machine
BAn object that communicates with a state machine
CAn object that controls a state machine
DAn object that executes a state machine
Lời giải
Một đối tượng kiểm soát phụ thuộc vào trạng thái là một đối tượng có thể thay đổi hành vi của nó dựa trên trạng thái hiện tại của nó. Nó không chỉ đơn giản là thực thi một trạng thái máy mà còn có thể thay đổi trạng thái của nó dựa trên các điều kiện cụ thể. Ví dụ, một đối tượng kiểm soát có thể thay đổi hành vi của nó khi nó chuyển từ trạng thái "chưa hoạt động" sang trạng thái "hoạt động". Đối tượng kiểm soát này có thể thực thi một số hành động khác nhau dựa trên trạng thái hiện tại của nó, chẳng hạn như gửi tín hiệu đến một máy trạng thái khác hoặc thực thi một số hành động cụ thể.
Mở trang câu hỏi này →
What is a kernel system in a SPL?4 lựa chọn
AA member of the SPL only composed of kernel classes
BA member of the SPL composed of kernel classes and possibly some default classes
CA member of the SPL composed of kernel classes and possibly some optional classes
DA member of the SPL composed of kernel classes and possibly some entity classes
Lời giải
Đáp án đúng: B. Hệ thống nhân (kernel system) là thành viên NHỎ NHẤT của dòng sản phẩm: nó gồm các lớp nhân — những lớp bắt buộc có ở mọi thành viên — và có thể kèm một số lớp mặc định, tức biến thể được chọn sẵn khi khách hàng không yêu cầu gì đặc biệt. A sai vì bỏ mất phần lớp mặc định, khiến định nghĩa hẹp hơn thực tế. C sai vì lớp tuỳ chọn (optional) theo định nghĩa là thứ chỉ có ở MỘT SỐ thành viên — đưa chúng vào hệ thống nhân là phá vỡ đúng ý nghĩa "nhân". D sai vì lớp thực thể là phân loại theo VAI TRÒ của đối tượng (lưu dữ liệu), không phải phân loại theo tính chung/biến thiên trong dòng sản phẩm; hai cách phân loại này nằm ở hai trục khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →
AFocusing on object-oriented methods for modularity
BSimplifying data storage
CTesting the performance of the system
DAutomating the coding process
Lời giải
COMET (Component-Oriented Methodology for Engineering and Technology) là một phương pháp thiết kế kiến trúc phần mềm tập trung vào việc sử dụng các phương pháp hướng đối tượng để đạt được mô-đun hóa. Phương pháp này giúp các nhà phát triển tạo ra các thành phần phần mềm độc lập, dễ dàng tích hợp và bảo trì. COMET tập trung vào việc phân chia hệ thống thành các thành phần nhỏ, mỗi thành phần có trách nhiệm riêng biệt, giúp giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường khả năng mở rộng của hệ thống. Điều này giúp các nhà phát triển dễ dàng thêm hoặc thay thế các thành phần mới mà không ảnh hưởng đến các thành phần khác.
Mở trang câu hỏi này →
ATo depict the sequence of activities executed by all the use cases in the system
BTo depict the sequence of external activities that the use case interacts with
CTo depict the sequence of active objects in a use case
DTo depict the activities in the main and alternative sequences of a use case
Lời giải
Hoạt động biểu đồ (Activity Diagram) là một công cụ quan trọng trong mô hình hóa các trường hợp sử dụng (Use Case). Nó được sử dụng để mô tả các hoạt động chính và các hoạt động thay thế trong một trường hợp sử dụng. Hoạt động biểu đồ giúp xác định các bước thực hiện trong một trường hợp sử dụng, bao gồm cả các hoạt động chính và các hoạt động thay thế. Điều này giúp các nhà phát triển hiểu rõ hơn về các yêu cầu của hệ thống và thiết kế các giải pháp phù hợp.
Mở trang câu hỏi này →
AA control object
BA state-dependent entity object
CA state-dependent control object
DA state-dependent user interaction object
Lời giải
Một tương tác phụ thuộc vào trạng thái là một khái niệm trong thiết kế người dùng, mô tả cách một đối tượng điều khiển (control object) thay đổi hành vi của nó dựa trên trạng thái hiện tại của người dùng hoặc hệ thống. Ví dụ, một nút bấm có thể thay đổi màu sắc hoặc kích thước khi người dùng di chuyển chuột qua nó. Điều này giúp người dùng hiểu rõ hơn về cách hệ thống phản ứng với các hành động của họ. Trong thiết kế người dùng, tương tác phụ thuộc vào trạng thái giúp tạo ra trải nghiệm người dùng thân thiện và dễ sử dụng hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AA message sent to several recipients
BA message sent to a specific recipient
CA message sent to all recipients
DA message sent to recipients who have joined a group
Lời giải
Tính chất giao tiếp của đăng ký/Thông báo là một thông điệp được gửi đến những người đã tham gia vào một nhóm. Điều này có nghĩa là thông điệp sẽ được gửi đến tất cả những người đã đăng ký hoặc tham gia vào nhóm đó, bất kể số lượng người nhận. Ví dụ, trong một hệ thống thông báo, khi có một sự kiện mới xảy ra, thông báo sẽ được gửi đến tất cả những người đã đăng ký nhận thông báo về sự kiện đó. Điều này giúp đảm bảo rằng thông tin được truyền đạt một cách nhanh chóng và hiệu quả đến những người cần biết.
Mở trang câu hỏi này →
What is an optional use case in SPL?4 lựa chọn
AA use case with some optional steps
BA use case that does not need to be developed
CA use case that is required by some product line members but not others
DA use case that can be chosen in place of a different use case in an SPL member
Lời giải
Một trường hợp sử dụng tùy chọn trong SPL là trường hợp sử dụng có một số bước tùy chọn. Trong SPL, một trường hợp sử dụng tùy chọn là trường hợp sử dụng có một số bước có thể bỏ qua mà không ảnh hưởng đến chức năng chung của sản phẩm. Điều này cho phép các thành viên của dòng sản phẩm chọn bỏ qua các bước không cần thiết, từ đó giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường linh hoạt trong việc phát triển sản phẩm. Ví dụ, một trường hợp sử dụng tùy chọn có thể là việc thêm chức năng nâng cao cho một sản phẩm cơ bản, nơi mà chức năng nâng cao chỉ cần thiết cho một số thành viên của dòng sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
AA view in terms of a module hierarchy
BA view in terms of components and connectors
CA view of the physical configuration in terms of nodes and interconnections
DA view in terms of objects and messages
Lời giải
Một quan điểm cấu trúc về kiến trúc phần mềm là cách nhìn tổng quan về cấu trúc và tổ chức của các thành phần và kết nối giữa chúng trong hệ thống phần mềm. Quan điểm này tập trung vào việc mô tả các thành phần và mối quan hệ giữa chúng, giúp người lập trình viên hiểu rõ về cấu trúc và chức năng của hệ thống. Quan điểm này thường được biểu diễn dưới dạng các mô hình hoặc sơ đồ, giúp người lập trình viên dễ dàng theo dõi và hiểu rõ về cấu trúc của hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
AA business rule
BCalls to operations of an entity class
CDeny cash withdrawal if balance of account is less than $10
DA dialog box
Lời giải
Một lớp logic kinh doanh thường chứa các quy tắc kinh doanh và các phương thức liên quan đến nghiệp vụ kinh doanh. Trong các lựa chọn trên, "Một hộp thoại" không phải là một quy tắc kinh doanh hoặc một phương thức nghiệp vụ kinh doanh. Thay vào đó, nó là một thành phần giao diện người dùng (UI) và thường được chứa trong các lớp tương tác người dùng. Do đó, "Một hộp thoại" là lựa chọn không có khả năng được bao gồm trong một lớp logic kinh doanh.
Mở trang câu hỏi này →
ASubTitle
BInformation hiding
CClass
DInheritance
Lời giải
Các khái niệm đối tượng hướng lập trình bao gồm: Tính kế thừa, Tính đóng gói thông tin và Lớp. Trong khi đó, SubTitle không phải là một khái niệm đối tượng hướng lập trình. Nó thường được sử dụng để chỉ một tiêu đề phụ, không liên quan đến các khái niệm cơ bản của lập trình đối tượng. Vì vậy, SubTitle là lựa chọn không đúng trong danh sách các khái niệm đối tượng hướng lập trình.
Mở trang câu hỏi này →
AServer is a requester of services
BServer is a provider of services
CA software system that provides one or more services for multiple clients
DA hardware system that provides one or more services for multiple clients
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định phát biểu nào không đúng về kiến trúc phần mềm máy chủ. Các lựa chọn bao gồm: máy chủ là người yêu cầu dịch vụ, máy chủ là người cung cấp dịch vụ, một hệ thống phần mềm cung cấp một hoặc nhiều dịch vụ cho nhiều khách hàng, một hệ thống phần cứng cung cấp một hoặc nhiều dịch vụ cho nhiều khách hàng. Câu trả lời đúng là 'Máy chủ là người yêu cầu dịch vụ'. Vì máy chủ thực sự là người cung cấp dịch vụ cho các khách hàng, trong khi người yêu cầu dịch vụ là người sử dụng dịch vụ mà máy chủ cung cấp.
Mở trang câu hỏi này →
AManage the resources of services.
BPerform services on behalf of the client.
CAct as an intermediary between clients and services.
DStore detailed information about all clients and services.
Lời giải
Trong mô hình SOA (Service-Oriented Architecture), một đại lý (broker) đóng vai trò quan trọng là trung gian giữa các khách hàng (client) và các dịch vụ (service). Đại lý giúp khách hàng tìm kiếm và liên kết với các dịch vụ cần thiết, đồng thời đảm bảo rằng các giao dịch giữa khách hàng và dịch vụ được thực hiện một cách an toàn và hiệu quả. Đại lý cũng có thể cung cấp các chức năng như kiểm tra tính khả dụng của dịch vụ, quản lý phiên bản của dịch vụ và đảm bảo rằng các giao dịch được thực hiện theo các quy tắc và chính sách đã được định nghĩa.
Mở trang câu hỏi này →
AControl subsystem
BService subsystem
CClient subsystem
DI/O subsystem
Lời giải
Một hệ thống giao diện người dùng (User Interface Subsystem) là một loại hệ thống phụ trách việc tương tác giữa người dùng và máy tính. Nó bao gồm các thành phần như giao diện đồ họa, nhập liệu và xuất liệu. Hệ thống này giúp người dùng tương tác với máy tính một cách dễ dàng và hiệu quả. Nó giống như một trung gian giữa người dùng và máy tính, giúp người dùng đưa ra yêu cầu và máy tính thực hiện yêu cầu đó. Ví dụ, khi người dùng nhập một lệnh vào giao diện đồ họa, hệ thống giao diện người dùng sẽ chuyển lệnh đó sang máy tính và máy tính sẽ thực hiện lệnh đó. Hệ thống giao diện người dùng rất quan trọng trong việc tạo ra một trải nghiệm người dùng tốt.
Mở trang câu hỏi này →
What is a user interaction task?4 lựa chọn
AA task that interacts with I/O devices
BA task that interacts with users
CA task that interacts with a user sequentially
DA task that interacts with a user concurrently
Lời giải
Một nhiệm vụ tương tác người dùng (user interaction task) là một loại nhiệm vụ trong hệ thống máy tính mà nó tương tác với người dùng. Nhiệm vụ này thường được sử dụng để thực hiện các hành động như nhập dữ liệu, hiển thị thông tin, hoặc yêu cầu người dùng thực hiện một hành động cụ thể. Trong hệ thống máy tính, nhiệm vụ tương tác người dùng thường được thực hiện bởi các phần mềm ứng dụng hoặc giao diện người dùng (GUI). Mục đích của nhiệm vụ tương tác người dùng là để cung cấp cho người dùng một cách tương tác trực tiếp với hệ thống máy tính, giúp họ dễ dàng sử dụng và quản lý hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
AAn event on the internal state machine
BAn action on the internal state machine
CA condition on the internal state machine
DA state on the internal state machine
Lời giải
Một thông điệp đầu vào đến với một đối tượng kiểm soát phụ thuộc vào trạng thái tương ứng với một sự kiện trên máy trạng thái nội bộ. Điều này có nghĩa là thông điệp đầu vào sẽ kích hoạt một sự kiện nào đó trên máy trạng thái nội bộ, từ đó dẫn đến việc thay đổi trạng thái của đối tượng kiểm soát. Ví dụ, khi một người nhấn nút trên một thiết bị điện tử, nút đó sẽ gửi một thông điệp đầu vào đến với máy trạng thái nội bộ của thiết bị, và thông điệp này sẽ tương ứng với một sự kiện nào đó trên máy trạng thái nội bộ.
Mở trang câu hỏi này →
ADeveloping use case models
BDeveloping data flow and entityrelationship diagrams
CDeveloping static and dynamic models
DDeveloping software architectures
Lời giải
Trong quá trình phân tích mô hình hóa, các nhà phát triển phần mềm sẽ tiến hành xây dựng các mô hình tĩnh và động. Mô hình tĩnh bao gồm các yếu tố như lớp, đối tượng, phương thức, trong khi mô hình động mô tả các tương tác giữa các đối tượng và các quy trình. Việc xây dựng các mô hình này giúp xác định rõ yêu cầu của hệ thống, xác định các mối quan hệ giữa các thành phần và tạo cơ sở cho việc thiết kế hệ thống. Mô hình tĩnh và động đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hệ thống được thiết kế một cách hợp lý và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
Đi tiếp từ đây