Cuối kỳ · SWD392 · Summer 2025
Ôn tập cuối kỳ SWD392 Summer 2025
58 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Summer 2025.
Đề gốc
Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu
58 câu hỏi
Trang 1 / 3AA whole/part relationship
BAn inheritance relationship
CAn association between a generalized class and a specialized class
DA layered hierarchy
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một hiệp hội tổng/specialization (hay còn gọi là hiệp hội tổng hóa) là một cấu trúc tổ chức các lớp trong đó một lớp được tạo ra từ một lớp khác. Lớp được tạo ra được gọi là lớp con (specialized class) và lớp khác được gọi là lớp cha (generalized class). Trong một hiệp hội tổng/specialization, lớp con kế thừa các thuộc tính và hành vi của lớp cha và có thể thêm hoặc thay đổi chúng. Điều này giúp giảm thiểu sự lặp lại và tăng cường tính linh hoạt trong thiết kế hệ thống. Ví dụ, nếu chúng ta có một lớp 'Động vật' và một lớp 'Mèo', thì 'Mèo' có thể được tạo ra từ 'Động vật' và kế thừa các thuộc tính như 'sống', 'ăn' v.v. từ lớp cha.
What is an aggregation hierarchy?4 lựa chọn
AA weak form of a generalization/specialization hierarchy
BA strong form of a generalization/specialization hierarchy
CA weak form of a whole/part relationship
DA strong form of a whole/part relationship
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một hiệp hội cấp bậc (aggregation hierarchy) là một loại quan hệ giữa các đối tượng trong cơ sở dữ liệu, mô tả mối quan hệ giữa một đối tượng và các đối tượng con của nó. Trong một hiệp hội cấp bậc, một đối tượng được gọi là 'phần' (part) và các đối tượng khác được gọi là 'tập hợp' (collection) của nó. Mối quan hệ giữa phần và tập hợp là một mối quan hệ 'tập hợp/phần' (whole/part), trong đó tập hợp bao gồm tất cả các phần. Ví dụ, một trường học có thể được xem là một tập hợp của các lớp học, và mỗi lớp học là một phần của trường học. Một hiệp hội cấp bậc thường được biểu diễn bằng một mối quan hệ một-đa nhiều (one-to-many), trong đó một phần có thể thuộc về nhiều tập hợp khác nhau.
ATo execute the statechart
BTo identify alternative sequence scenarios
CTo specify the interactions between software objects
DTo consider objects that receive inputs from the external environment
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: D. Trong chiến lược mô hình hoá tương tác động phụ thuộc trạng thái (state-dependent dynamic interaction modeling) của COMET, bước đầu tiên là xác định đối tượng biên (boundary object) — vì đây chính là đối tượng nhận sự kiện từ môi trường bên ngoài rồi chuyển thành thông điệp gửi vào hệ thống. Không xác định được nguồn kích thích bên ngoài thì không dựng được chuỗi tương tác.
A sai vì đối tượng thực thi statechart là đối tượng điều khiển (control object), không phải đối tượng biên. B sai vì việc liệt kê các kịch bản thay thế thuộc pha mô hình hoá use case, không phải mục đích của việc xác định đối tượng biên. C sai vì đó là mục tiêu chung của cả sơ đồ tương tác, không phải lý do riêng để xác định đối tượng biên.
AAn action that is performed when the state is entered
BAn action that is performed when the state is left
CAn action that starts executing when the state is entered and completes executing when the state is left
DAn action that executes as a result of a state transition
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong mô hình trạng thái, một hành động nhập (entry action) là một hành động được thực hiện khi trạng thái được vào. Nó thường được sử dụng để thực hiện các tác vụ cần thiết khi trạng thái được vào, chẳng hạn như khởi tạo dữ liệu, thiết lập trạng thái ban đầu, hoặc thực hiện các hành động khác cần thiết khi trạng thái được vào. Ví dụ, khi một người dùng đăng nhập vào ứng dụng, hành động nhập có thể được sử dụng để tải dữ liệu người dùng và thiết lập trạng thái đăng nhập. Hành động nhập thường được thực hiện một lần khi trạng thái được vào, và nó không được thực hiện lại khi trạng thái được rời.
AIn the same subsystem
BIn different subsystems
CIn a composite subsystem
DIn layered subsystems
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi nói đến phân loại các đối tượng dựa trên vị trí địa lý khác nhau, chúng ta cần xem xét cách tổ chức và quản lý các hệ thống. Trong hệ thống phân cấp, các đối tượng được tổ chức theo cấp độ hoặc lớp, giúp dễ dàng quản lý và bảo trì. Tuy nhiên, đối với các đối tượng ở vị trí địa lý khác nhau, chúng thường không nằm trong cùng một cấp độ hoặc lớp. Thay vào đó, chúng nên được phân loại thành các hệ thống khác nhau, giúp dễ dàng quản lý và bảo trì từng hệ thống riêng lẻ. Điều này giúp đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống.
AImplementation
BRequirement Analysis
CArchitectural Design
DTesting
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: B. Bước đầu tiên là phân tích yêu cầu: phải biết hệ thống cần làm gì, ràng buộc nào phải thoả, thì mới có đầu vào để quyết định kiến trúc. Thiết kế mà không có yêu cầu rõ ràng là thiết kế cho một bài toán chưa được phát biểu.
C sai vì thiết kế kiến trúc đến SAU phân tích yêu cầu — nó tiêu thụ chính kết quả của bước đó. A và D sai vì hiện thực và kiểm thử nằm ở cuối chuỗi, sau khi thiết kế đã xong.
What is a control task?4 lựa chọn
AA task that control other module
BA task that executes a statechart
CA task that executes on command
DA task that controls I/O service
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một nhiệm vụ kiểm soát (control task) là một phần mềm thực hiện một trạng thái cụ thể theo một sơ đồ trạng thái (statechart). Nó có thể được sử dụng để mô hình hóa các hành vi của một hệ thống, chẳng hạn như một thiết bị điện tử. Trong một hệ thống phân tán, một nhiệm vụ kiểm soát có thể được thực hiện bởi một module riêng biệt, chịu trách nhiệm quản lý các trạng thái của hệ thống. Điều này giúp tăng cường tính linh hoạt và dễ dàng mở rộng hệ thống. Ví dụ, một nhiệm vụ kiểm soát có thể được sử dụng để quản lý trạng thái của một hệ thống điều khiển nhiệt độ, nơi nó sẽ thực hiện các hành động khác nhau dựa trên các giá trị nhiệt độ khác nhau.
ADeveloping use case models
BDeveloping data flow and entity relationship diagrams
CDeveloping static and dynamic models
DDeveloping software architectures
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: D. Mô hình hoá thiết kế (design modeling) là pha kiến trúc phần mềm được thiết kế: quyết định hệ thống gồm những hệ thống con và thành phần nào, chúng giao tiếp ra sao, triển khai thế nào — tức chuyển từ vùng bài toán sang vùng lời giải.
A sai vì mô hình use case được xây ở pha mô hình hoá YÊU CẦU, trước đó. C sai vì mô hình tĩnh và động của miền bài toán được xây ở pha mô hình hoá PHÂN TÍCH — đây là bẫy sát nhất vì thiết kế cũng có mô hình tĩnh/động, nhưng ba pha của COMET được đặt tên theo sản phẩm đặc trưng, và sản phẩm đặc trưng của pha thiết kế là kiến trúc phần mềm. B sai vì sơ đồ luồng dữ liệu và sơ đồ thực thể quan hệ thuộc phương pháp phân tích có cấu trúc, không phải sản phẩm của mô hình hoá thiết kế hướng đối tượng.
What does a connector join?4 lựa chọn
AThe provided port of one component to the required port of another component
BThe provided port of one component to the provided port of another component
CThe required port of one component to the provided port of another component
DThe required port of one component to the required port of another component
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một kết nối (connector) trong mô hình kiến trúc phần mềm là một thành phần quan trọng giúp liên kết các mô-đun hoặc thành phần khác nhau trong hệ thống. Nó đảm bảo rằng các mô-đun này có thể giao tiếp với nhau một cách hiệu quả. Khi nói đến việc kết nối, chúng ta thường nói đến việc liên kết các cổng (port) của các mô-đun khác nhau. Một cổng có thể được định nghĩa là một điểm giao tiếp giữa mô-đun và bên ngoài. Có hai loại cổng: cổng yêu cầu (required port) và cổng cung cấp (provided port). Cổng yêu cầu là cổng mà mô-đun yêu cầu để giao tiếp với bên ngoài, trong khi cổng cung cấp là cổng mà mô-đun cung cấp để giao tiếp với bên ngoài. Một kết nối sẽ liên kết cổng yêu cầu của một mô-đun với cổng cung cấp của mô-đun khác. Điều này giúp đảm bảo rằng các mô-đun có thể giao tiếp với nhau một cách hiệu quả và đúng đắn.
AAn oval
BA stick figure
CA box
DA dashed line
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong sơ đồ trường hợp sử dụng, diễn viên được thể hiện bằng hình dạng đặc biệt để phân biệt với các đối tượng khác. Hình dạng này thường là một hình dạng đơn giản, chẳng hạn như một hình oval hoặc một hình dạng khác. Tuy nhiên, trong trường hợp này, diễn viên được thể hiện bằng một hình dạng đặc biệt khác, đó là một hình dạng giống như một người, thường được gọi là một 'stick figure' hoặc 'hình người'. Hình dạng này được sử dụng để thể hiện diễn viên trong quá trình tương tác với hệ thống.
What is a composition hierarchy?4 lựa chọn
AA weak form of a generalization/specialization hierarchy
BA strong form of a generalization/specialization hierarchy
CA weak form of a whole/part relationship
DA strong form of a whole/part relationship
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một cấu trúc tổ chức gọi là hiệp hội cấu trúc (composition hierarchy) mô tả mối quan hệ giữa một đối tượng và các thành phần của nó. Trong một hiệp hội cấu trúc, các thành phần được coi là một phần không thể tách rời của đối tượng. Ví dụ, một chiếc xe có thể được xem là một hiệp hội cấu trúc bao gồm các thành phần như khung xe, động cơ, bánh xe, v.v. Mỗi thành phần trong hiệp hội cấu trúc đều đóng vai trò quan trọng và không thể thiếu trong cấu trúc tổng thể của đối tượng. Điều này khác với mối quan hệ tổng thể và bộ phận, trong đó các bộ phận có thể được thêm hoặc loại bỏ mà không ảnh hưởng đến cấu trúc tổng thể của đối tượng.
APrototyping
BUse cases
CWaterfall model
DSpiral model
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →COMET (Component-based Object-Oriented Modeling and Engineering Technique) là một phương pháp phát triển phần mềm tập trung vào các mô hình và các thành phần. Trong vòng đời của COMET, các thành phần được sử dụng để mô hình hóa các yêu cầu của hệ thống và các giao tiếp giữa chúng. Vì vậy, vòng đời của COMET chủ yếu dựa trên các trường hợp sử dụng (Use cases). Các trường hợp sử dụng giúp xác định các yêu cầu chức năng của hệ thống và các giao tiếp giữa các thành phần. Điều này cho phép các nhà phát triển xây dựng một hệ thống có khả năng tương tác và đáp ứng được các yêu cầu của người dùng.
ASequence Diagram
BCollaboration Diagram
CActivity Diagram
DCommunication Diagram
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đi đến phần Interaction Diagram trong các loại sơ đồ UML, chúng ta sẽ thấy có bốn loại chính. Trong đó có Sequence Diagram (Sơ đồ Chuỗi), Collaboration Diagram (Sơ đồ Hợp tác), Communication Diagram (Sơ đồ Liên lạc) và Activity Diagram (Sơ đồ Hoạt động). Tuy nhiên, Activity Diagram không phải là một loại Interaction Diagram. Thay vào đó, nó thuộc về loại Dynamic Model trong UML. Activity Diagram được sử dụng để mô tả các hoạt động và quy trình trong một hệ thống, trong khi Interaction Diagram được sử dụng để mô tả các tương tác giữa các đối tượng.
What is a SPL feature?4 lựa chọn
AA requirement or characteristic that is provided by one or more SPL members
BA marketing need
CA class provided by the SPL
DA SPL use case
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →SPL (Software Product Line) là một phương pháp phát triển phần mềm cho phép tạo ra nhiều sản phẩm khác nhau dựa trên một tập hợp các thành phần chung. Một tính năng SPL (SPL feature) là một yêu cầu hoặc đặc điểm được cung cấp bởi một hoặc nhiều thành viên của SPL. Nó đại diện cho một tính năng hoặc khả năng cụ thể của sản phẩm, có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm khác nhau. Ví dụ, trong một SPL cho các hệ thống quản lý thời tiết, một tính năng SPL có thể là khả năng dự báo thời tiết chính xác. Tính năng này có thể được cung cấp bởi một hoặc nhiều thành viên của SPL, chẳng hạn như một mô hình dự báo thời tiết hoặc một hệ thống cảnh báo thời tiết. Tính năng SPL giúp tạo ra sự linh hoạt và đa dạng trong sản phẩm, đồng thời giảm thiểu thời gian và chi phí phát triển.
AControl is divided among various control components.
BIt provides the overall control and sequencing of the system.
CIt provides overall control by coordinating several control components.
DIt provides overall control over various I/O objects.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô hình kiến trúc Centralized Control là một trong những mô hình kiến trúc phổ biến trong lập trình. Trong mô hình này, tất cả các hoạt động kiểm soát và điều khiển của hệ thống được tập trung vào một điểm duy nhất. Điều này có nghĩa là hệ thống có một bộ phận kiểm soát trung tâm chịu trách nhiệm điều khiển và sắp xếp các hoạt động của hệ thống. Bộ phận kiểm soát trung tâm này sẽ quyết định khi nào và làm gì, và nó sẽ đảm bảo rằng tất cả các hoạt động của hệ thống được thực hiện theo đúng kế hoạch. Mô hình này thường được sử dụng trong các hệ thống có yêu cầu kiểm soát và điều khiển cao, chẳng hạn như hệ thống tự động hóa, hệ thống điều khiển nhiệt độ, v.v.
AObjects that are associated with each other
BObjects that are part of the same composite object
CObjects in geographically different locations
DObjects that serve different purposes
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi phân chia hệ thống thành các phân hệ (subsystem), chúng ta cần xem xét các đối tượng có liên quan đến nhau và có thể được quản lý một cách hiệu quả trong cùng một phân hệ. Đối tượng có liên quan đến nhau có thể bao gồm các thành phần của một đối tượng phức hợp, các đối tượng có mối quan hệ chặt chẽ với nhau hoặc các đối tượng có cùng mục đích sử dụng. Ví dụ, trong một hệ thống bán hàng trực tuyến, các đối tượng như sản phẩm, giỏ hàng và hóa đơn có thể được quản lý trong cùng một phân hệ vì chúng đều liên quan đến quá trình mua bán. Ngược lại, các đối tượng như máy chủ, mạng và thiết bị đầu cuối có thể được quản lý trong các phân hệ khác nhau vì chúng phục vụ các mục đích khác nhau.
What is testability?4 lựa chọn
AThe extent to which software is capable of being developed
BThe extent to which software is capable of being tested before deployment
CThe extent to which software is capable of being tested after deployment
DThe extent which the software is understood
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Testability là mức độ khả năng kiểm tra và đánh giá chất lượng của phần mềm trước khi triển khai. Nó đo lường khả năng của phần mềm trong việc được kiểm tra và xác minh trước khi được đưa vào sử dụng. Điều này bao gồm việc xác minh các yêu cầu chức năng, hiệu suất và bảo mật của phần mềm. Testability giúp đảm bảo rằng phần mềm hoạt động đúng và đáp ứng được yêu cầu của người dùng.
ASystem penetration
BDenial of service
CSystem scalability
DSystem authorization
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một hệ thống an toàn thường bao gồm các yếu tố như bảo mật truy cập (authorization), ngăn chặn xâm nhập (penetration), ngăn chặn dịch vụ (denial of service). Tuy nhiên, hệ thống khả năng mở rộng (system scalability) không phải là một yếu tố được giải quyết bởi một hệ thống an toàn. Khả năng mở rộng là một khía cạnh quan trọng của thiết kế hệ thống, nhưng nó không liên quan trực tiếp đến bảo mật. Vì vậy, trong danh sách các lựa chọn, "System scalability" là không được giải quyết bởi một hệ thống an toàn.
AA box with one compartment
BA box with one or two compartments
CA box with one, two, or three compartments
DAn oval
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong sơ đồ lớp, một lớp được thể hiện bằng một hộp có thể có một, hai hoặc ba phần. Phần đầu tiên là tên lớp, phần thứ hai là các thuộc tính và phần thứ ba là các phương thức. Điều này giúp dễ dàng phân biệt và hiểu rõ về các lớp và mối quan hệ giữa chúng.
How does information hiding relate to the concept of encapsulation in software engineering?4 lựa chọn
AInformation hiding is a different term for the same concept as encapsulation.
BInformation hiding is a subset of encapsulation, focusing on hiding internal details.
CEncapsulation is a subset of information hiding, emphasizing data security.
DInformation hiding and encapsulation are unrelated concepts in software design.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Thông tin ẩn là một khái niệm liên quan đến khái niệm đóng gói trong kỹ thuật phần mềm. Nói cách khác, thông tin ẩn là một phần của khái niệm đóng gói, tập trung vào việc ẩn các chi tiết nội bộ. Khi một lớp thực hiện thông tin ẩn, nó sẽ chỉ cung cấp một giao diện cho người dùng, đồng thời ẩn đi các chi tiết nội bộ của lớp đó. Điều này giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào lớp và tăng cường tính linh hoạt của hệ thống. Thông tin ẩn cũng giúp bảo vệ lớp khỏi việc truy cập trực tiếp vào các thành phần nội bộ, từ đó giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi và tăng cường tính bảo mật của hệ thống.
Đi tiếp từ đây
Kỳ khác cùng môn
Summer 2026Về lát
Cuối kỳ · SWD392