Cuối kỳ · RMB301 · Summer 2026
Ôn tập cuối kỳ RMB301 Summer 2026
50 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Summer 2026.
Đề gốc
Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu
50 câu hỏi
Trang 1 / 3ASecondary Data
BPrimary Data
CRaw data
DDataset
ENone of above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Dữ liệu lấy từ các nguồn đã được công bố là dữ liệu thứ cấp. Dữ liệu sơ cấp do chính nhà nghiên cứu thu; dữ liệu thô và tập dữ liệu là cách gọi theo trạng thái, không theo nguồn gốc.
A
respondentB
interviewerC
studentsD
workersLời giải
Mở trang câu hỏi này →Bảng hỏi tự điền theo định nghĩa là do NGƯỜI TRẢ LỜI tự hoàn thành, không có người phỏng vấn đọc hộ.
ABootstrapping
BCross-tabulation
CChi-square test
DRegression diagnostics
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong PLS-SEM, ý nghĩa thống kê của hệ số đường dẫn được kiểm bằng bootstrapping, vì phương pháp này không giả định phân phối chuẩn. Bảng chéo, khi bình phương và chẩn đoán hồi quy đều dùng cho mục đích khác.
ANOVA is used to:4 lựa chọn
ACompare two means
BCompare more than two means
CTest for correlation
DPredict a dependent variable
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →ANOVA dùng để so sánh trung bình của HƠN hai nhóm. So hai trung bình thì dùng kiểm định t.
A
ReflectiveB
LatentC
FormativeD
MediatedLời giải
Mở trang câu hỏi này →Cấu trúc DẠNG THÀNH TẠO đòi kiểm đa cộng tuyến, vì các chỉ báo của nó là nguyên nhân tạo ra khái niệm và có thể tương quan cao với nhau. Cấu trúc phản ánh thì các chỉ báo cùng đo một khái niệm nên tương quan cao là chuyện bình thường.
Regression analysis helps to:4 lựa chọn
ADescribe data without prediction
BPredict values and identify relationships
CRank variables
DGroup cases
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phân tích hồi quy vừa dự báo giá trị vừa chỉ ra quan hệ giữa các biến. Mô tả không kèm dự báo là thống kê mô tả; xếp hạng và gom nhóm là việc khác.
Aunobtrusive measure
BComparative research
Ccontextual data
DLongitudinal studies
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Vì dữ liệu nội bộ đã có sẵn từ trước, việc dùng nó không tác động tới hành vi của đối tượng — đó là một phép đo không xâm nhập. Ba lựa chọn kia là các loại nghiên cứu, không phải lợi thế của dữ liệu sẵn có.
What is secondary data?4 lựa chọn
AData collected firsthand for a specific study
BData collected by others for a different purpose
CRaw data from experiments
DInterview transcripts
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Dữ liệu thứ cấp là dữ liệu do người khác thu thập cho một mục đích khác. Dữ liệu thu trực tiếp cho nghiên cứu của mình là dữ liệu sơ cấp.
ASurvey-based secondary data
BDocumentary secondary data
CMultiple-source secondary data
DOrganization-based secondary data
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Dữ liệu thu bằng chiến lược khảo sát, thường qua bảng hỏi, và đã được phân tích cho mục đích ban đầu của nó, là dữ liệu thứ cấp dựa trên khảo sát.
Which is not a type of secondary data?4 lựa chọn
ASurvey-based
BExperiment-based
CDocumentary
DMultiple-source
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Bốn loại dữ liệu thứ cấp trong Saunders là dựa trên khảo sát, dạng văn bản, đa nguồn, và dữ liệu nội bộ tổ chức. 'Dựa trên thực nghiệm' KHÔNG phải một loại dữ liệu thứ cấp.
AResults
BIntroduction
CDiscussion or Conclusion
DAppendices
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Giới hạn của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo được đặt ở phần Bàn luận hoặc Kết luận. Phần Kết quả chỉ trình bày số liệu; Mở đầu nêu vấn đề; Phụ lục chứa tài liệu kèm.
ATo avoid plagiarism and give credit to original sources.
BTo increase the report's word count.
CTo make the report visually appealing.
DTo include extra information that is not discussed in the report.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trích dẫn tồn tại để tránh đạo văn và ghi công cho nguồn gốc. Nó không nhằm tăng số chữ, không nhằm làm đẹp báo cáo, và không dùng để nhét thông tin ngoài lề.
ATo analyze all cases in a population
BTo ensure results are perfect
CTo reduce time and budget constraints
DTo eliminate all errors
ETo replace the need for data analysis
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mục đích nền của việc chọn mẫu là tiết kiệm thời gian và ngân sách so với khảo sát toàn bộ tổng thể. Nó không nhằm phân tích mọi trường hợp, không bảo đảm kết quả hoàn hảo, và không thay thế được việc phân tích dữ liệu.
ADivide the population into discrete strata.
BRandomly select elements in each stratum.
CChoose stratification variables.
DCollect the selected elements to have the desired sample.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên, việc chọn BIẾN PHÂN TẦNG phải đứng ĐẦU tiên, vì có biến đó mới chia được tổng thể thành các tầng. Đề xếp nó ở vị trí thứ ba nên đó là bước sai vị trí.
AIdentify a suitable sampling frame based on your research question(s) and objectives.
BDecide on a suitable sample size
CSelect the most appropriate sampling technique and select the population.
DCheck that the sample is representative of the target population.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Bước bị viết sai là 'chọn kỹ thuật chọn mẫu phù hợp và chọn TỔNG THỂ'. Ở bước đó việc phải làm là chọn MẪU, không phải chọn tổng thể — tổng thể đã được xác định từ trước qua khung mẫu.
ACluster sampling
BSystematic sampling
CStratified sampling
DVolunteer sampling
ESimple random sampling
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chọn mẫu tự nguyện thuộc nhóm phi xác suất vì người tham gia tự chọn mình chứ không được chọn ngẫu nhiên. Chọn theo cụm, hệ thống, phân tầng và ngẫu nhiên đơn giản đều là xác suất.
Applied research is:4 lựa chọn
Aresearch intended to enhance basic knowledge and theoretical reasoning about the world.
Blarge-scale research performed under contract with a governmental agency.
Cinformal research conducted by a small staff with a small budget, designed to shed light on a problem of local interest.
Dresearch that informs human decision making about immediate, practical problems.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Nghiên cứu ứng dụng là nghiên cứu phục vụ việc ra quyết định của con người trước những vấn đề thực tiễn trước mắt. Lựa chọn A mô tả nghiên cứu cơ bản; B và C mô tả quy mô và cách tổ chức, không phải bản chất.
AImprovising all questions
BUsing double-barreled questions
CTraining and pilot testing
DAsking only closed questions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cách giảm thiên lệch của người phỏng vấn là ĐÀO TẠO người phỏng vấn và chạy thử bảng hỏi trước. Ứng khẩu toàn bộ câu hỏi, dùng câu hỏi hai nòng, hay chỉ hỏi câu đóng đều không giải quyết nguyên nhân.
Aformal interview
Bin-depth interviews
Cfocused interview
Dunfocus interview
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phỏng vấn phi cấu trúc còn được gọi là phỏng vấn chuyên sâu. Phỏng vấn chính thức và phỏng vấn tập trung là các dạng khác; 'phỏng vấn không tập trung' không phải thuật ngữ chuẩn.
A structured interview is best for:4 lựa chọn
ADeep emotional insight
BLarge-scale survey consistency
CObserving group dynamics
DEncouraging storytelling
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phỏng vấn có cấu trúc hợp với khảo sát quy mô lớn vì mọi người được hỏi cùng bộ câu hỏi theo cùng thứ tự, nên dữ liệu so sánh được. Ba mục kia đều là thế mạnh của phỏng vấn mở.
Đi tiếp từ đây
Kỳ khác cùng môn
Spring 2026Về lát
Cuối kỳ · RMB301