Cuối kỳ · RMB301 · Spring 2026

Ôn tập cuối kỳ RMB301 Spring 2026

50 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Spring 2026.

Đề gốc

Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu

50 câu hỏi

Trang 2 / 3
AThe observer must be in the research setting when the phenomena under study are taking place.
BIt should yield highly reliable results by virtue of its replicability. The easier the observation instrument to use and understand, the more reliable the results will be.
CResearch results are limited to overt action or surface indicators from which the observer must make inferences.
DData are slow and expensive to collect.
Lời giải
Việc 'dễ dùng thì kết quả càng đáng tin' là ƯU điểm của quan sát có cấu trúc, không phải nhược điểm. Ba mục kia đều là nhược điểm thật: người quan sát phải có mặt đúng lúc, kết quả chỉ nắm được hành vi bề nổi, và dữ liệu chậm cùng tốn kém.
Mở trang câu hỏi này →
AStructured observation is concerned with quantitative data
BStructured observation is concerned with qualitative data.
CStructured observation is concerned with the frequency of actions
DBoth (b) and (c)
Lời giải
⚠ ĐỀ NGHI LỖI. Hai mệnh đề đúng về quan sát có cấu trúc là (a) nó gắn với dữ liệu ĐỊNH LƯỢNG và (c) nó quan tâm TẦN SUẤT hành vi. Phương án D lại ghi 'cả (b) và (c)', tức ghép mệnh đề định tính với mệnh đề tần suất — nhiều khả năng bản gốc là 'cả (a) và (c)'. Vì D là phương án duy nhất gộp được vế tần suất với một vế khác, tôi chọn D và báo lỗi.
Mở trang câu hỏi này →
AEnsuring that all sections follow a chronological order.
BPresenting findings logically and coherently.
CListing all data without providing analysis.
DAvoiding the use of headings and subheadings.
Lời giải
Tổ chức nội dung báo cáo nhằm trình bày kết quả một cách mạch lạc và có logic. Thứ tự thời gian không bắt buộc; liệt kê dữ liệu mà không phân tích và bỏ tiêu đề đều là cách làm hỏng báo cáo.
Mở trang câu hỏi này →
ATo distribute it to a larger audience.
BTo assess clarity and detect potential issues.
CTo analyze collected data.
DTo validate statistical models.
Lời giải
Chạy thử bảng hỏi để kiểm độ rõ của câu chữ và phát hiện trục trặc trước khi phát chính thức. Nó không nhằm mở rộng đối tượng, không phải bước phân tích, và không dùng để kiểm mô hình thống kê.
Mở trang câu hỏi này →
Aconstruct validity
Bcontent validity
Ccriterion validity
Dface validity
Lời giải
Bảng hỏi về hàng tạp hoá trong một nghiên cứu về thể lực tim mạch trông KHÔNG liên quan với người làm — đó là thiếu giá trị BỀ MẶT. Giá trị nội dung, giá trị cấu trúc và giá trị tiêu chí đều là phán đoán của chuyên gia hoặc phép đo, không phải ấn tượng của người tham gia.
Mở trang câu hỏi này →
AWhen trying to identify basic themes in the data.
BWhen exploring the relationships between categories.
CWhen organizing data into descriptive statistics.
DWhen presenting data visually.
Lời giải
Mã trục dùng khi đã có các phạm trù và cần khám phá QUAN HỆ giữa chúng. Tìm chủ đề cơ bản là mã mở; sắp thành thống kê mô tả và trình bày trực quan không thuộc quy trình mã hoá.
Mở trang câu hỏi này →
Avolume
BVelocity
CVariety
DMultiple-source secondary data
ENone of above
Lời giải
Dữ liệu thứ cấp ĐA NGUỒN có thể gồm toàn dữ liệu văn bản, toàn dữ liệu khảo sát, hoặc trộn cả hai. Ba lựa chọn đầu là các chiều đo của dữ liệu lớn, không phải loại dữ liệu thứ cấp.
Mở trang câu hỏi này →
AUse only formal requests
BEstablish familiarity with the organization
COffer monetary incentives
DAvoid disclosing research purpose
ELimit contact with gatekeepers
Lời giải
Cách dựng lòng tin để được tiếp cận tổ chức là tạo sự quen thuộc với tổ chức đó — hiểu bối cảnh, ngôn ngữ và mối quan tâm của họ. Chỉ gửi văn bản chính thức thì lạnh lùng; trả tiền và giấu mục đích đều phản tác dụng lẫn phi đạo đức.
Mở trang câu hỏi này →
AConvenience sampling
BSnowball sampling
CPurposive sampling
DTheoretical sampling
Lời giải
Tiếp cận một nhóm nhỏ rồi nhờ họ giới thiệu người tiếp theo là chọn mẫu QUẢ CẦU TUYẾT — kỹ thuật dành cho tổng thể khó nhận diện. Thuận tiện lấy ai gặp được; có chủ đích chọn theo tiêu chí; theo lý thuyết chọn theo nhu cầu của lý thuyết đang hình thành.
Mở trang câu hỏi này →
AStructured interview
BTelephone questionnaire
CInternet questionnaire
DPostal (email) questionnaire
EDelivery and collection questionnaire
FAll of the above
Lời giải
Cả năm dạng đều là bảng hỏi: phỏng vấn có cấu trúc, qua điện thoại, qua mạng, qua thư điện tử hoặc bưu điện, và dạng phát rồi thu lại.
Mở trang câu hỏi này →
ACase study
BGrounded theory
CNarrative inquiry
DSurvey
Lời giải
Khảo sát là chiến lược ĐỊNH LƯỢNG, không nằm trong các chiến lược định tính. Nghiên cứu trường hợp, lý thuyết nền và nghiên cứu tự sự đều là chiến lược định tính.
Mở trang câu hỏi này →
AContent analysis to count word frequencies.
BGrounded theory to connect and integrate themes.
CStatistical tests to measure significance.
DRegression models to test causality.
Lời giải
Muốn nối và tích hợp các chủ đề xuyên nhiều cuộc phỏng vấn thì dùng lý thuyết nền, vì mã trục và mã chọn lọc chính là để liên kết các phạm trù. Phân tích nội dung chỉ đếm tần suất từ; kiểm định thống kê và hồi quy là công cụ định lượng.
Mở trang câu hỏi này →
AMono- method quantitative study
BMixed method study
CMulti-method quantitative study
DMulti-method qualitative study
Lời giải
Dùng HAI phương pháp thu dữ liệu (bảng hỏi và quan sát có cấu trúc) mà cả hai đều định lượng, rồi phân tích bằng thống kê, là thiết kế ĐA PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH LƯỢNG. Hỗn hợp đòi có cả định tính lẫn định lượng; đơn phương pháp chỉ dùng một.
Mở trang câu hỏi này →
APopulation
BSampling frames
CElements
DSampling
Lời giải
Việc chọn một phần của tổng thể để kết luận cho cả tổng thể chính là CHỌN MẪU. Tổng thể là đối tượng, khung mẫu là danh sách, phần tử là từng đơn vị.
Mở trang câu hỏi này →
Asemi-structured interviews
BStructured interviews
CIn-depth interviews
DDialogic interviews
Econvergent interview
Lời giải
Phỏng vấn có cấu trúc được thực hiện bằng bảng hỏi do NGƯỜI PHỎNG VẤN điền. Phỏng vấn bán cấu trúc, chuyên sâu, đối thoại và hội tụ đều không dùng bảng hỏi chuẩn hoá theo cách đó.
Mở trang câu hỏi này →
Aprobing questions
Bopen questions
Cleading or proposing questions
Dspecific and closed questions
Lời giải
Phải tránh câu hỏi DẪN DẮT hoặc gợi ý sẵn câu trả lời, vì chúng đẩy người trả lời về một phía. Câu đào sâu, câu mở và câu đóng cụ thể đều là công cụ hợp lệ.
Mở trang câu hỏi này →
AIt can be very time consuming
BVirtually all data collected are useful
CIt is good at explaining 'what is going on' in particular social situations
DBehaviours, interactions and events being observed may occur simultaneously or in complex ways
Lời giải
Nhược điểm nặng nhất của quan sát tham dự là rất tốn thời gian. Phương án B nói gần như mọi dữ liệu thu được đều hữu ích — đó là ưu điểm chứ không phải nhược điểm, và cũng không đúng thực tế; C là ưu điểm; D là nhược điểm của quan sát có cấu trúc.
Mở trang câu hỏi này →
APrimary data is always inaccurate.
BPrimary data can be outdated or irrelevant.
CPrimary data collection may invade participants' privacy.
DPrimary data always lacks validity.
Lời giải
Vấn đề đạo đức đặc thù của dữ liệu SƠ CẤP là việc thu thập có thể xâm phạm đời tư người tham gia, vì nhà nghiên cứu tiếp xúc trực tiếp với họ. Lỗi thời và thiếu giá trị là nhược điểm của dữ liệu thứ cấp; 'luôn không chính xác' là mệnh đề tuyệt đối sai.
Mở trang câu hỏi này →
AMultiple linear regression uses only one independent variable.
BMultiple linear regression uses multiple independent variables.
CMultiple linear regression does not include any independent variables.
DMultiple linear regression always uses exponential methods.
Lời giải
Hồi quy tuyến tính BỘI theo đúng tên gọi dùng NHIỀU biến độc lập. Dùng một biến độc lập là hồi quy tuyến tính đơn.
Mở trang câu hỏi này →
A(i) what has gone well in each experience.
B(ii) what has not gone well in each experience.
C(iii) lessons which has been learnt in each experience.
DAll of (i), (ii), and (iii) are correct
Lời giải
Nhật ký phản tư nên ghi đủ cả ba: việc gì đã suôn sẻ, việc gì chưa, và bài học rút ra từ mỗi trải nghiệm. Thiếu một vế thì nhật ký mất tác dụng phản tư.
Mở trang câu hỏi này →
Đi tiếp từ đây