Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: RMC301 Phương pháp nghiên cứu truyền thông – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn RMC301 - Phương pháp nghiên cứu truyền thông, xếp đúng thứ tự trong đề.

Danh sách câu hỏi

20/50 câuCòn 30
1Which is NOT right about metaphors?4 lựa chọn
AReflect unconscious beliefs and attitudes
BHave emotional implications that can guide our behavior
CReveal cognitive processes beyond those shown in more literal language, they can also surface important thoughts that literal language may underrepresent or miss completely
DBy examining metaphors people use, or are asked to use by researchers, we can gain valuable information about the values and beliefs they hold
Lời giải
Đáp án đúng: "Reveal cognitive processes beyond those shown in more literal language, they can also surface important thoughts that literal language may underrepresent or miss completely". Trong metaphor analysis (phân tích ẩn dụ), nhà nghiên cứu truyền thông thu thập những ẩn dụ người tham gia tự dùng hoặc được yêu cầu dùng, chẳng hạn "công việc của tôi là một chiến trường", rồi suy ra cách họ cảm nhận và đánh giá sự việc. Câu hỏi ở dạng phủ định nên cần chọn phát biểu không thuộc các chức năng đã nêu của ẩn dụ. Phát biểu được chọn là một lời cường điệu: nó khẳng định ẩn dụ bộc lộ quá trình nhận thức vượt hẳn ngôn ngữ trực nghĩa (literal language) và lôi ra những suy nghĩ mà ngôn ngữ trực nghĩa bỏ sót hoàn toàn; câu này dễ gây tranh cãi vì một số tác giả cũng nêu ý tương tự, nhưng trong cách trình bày các chức năng của phân tích ẩn dụ ở môn học thì đây là phát biểu bị loại. "Reflect unconscious beliefs and attitudes" là chức năng đúng: ẩn dụ phản ánh niềm tin và thái độ vô thức mà người nói khó diễn đạt trực tiếp. "Have emotional implications that can guide our behavior" cũng đúng vì ẩn dụ mang hàm ý cảm xúc, ví dụ gọi dịch bệnh là một cuộc chiến sẽ thúc người ta hành động khẩn cấp. Phát biểu "By examining metaphors people use, or are asked to use by researchers" đúng vì đó chính là mục đích của phân tích ẩn dụ: rút ra giá trị và niềm tin mà người dùng ẩn dụ nắm giữ.
Mở trang câu hỏi này →
AScholarly research is more subjective and casual.
BScholarly research focuses on numerical data and statistics.
CScholarly research is more systematic, objective, and concerned with correctness and truthfulness.
DScholarly research only involves historical studies.
Lời giải
Đáp án đúng: "Scholarly research is more systematic, objective, and concerned with correctness and truthfulness.". Nghiên cứu hàn lâm (scholarly research) khác nghiên cứu đời thường ở cách làm: người nghiên cứu đi theo quy trình có hệ thống, dùng phương pháp có thể kiểm chứng, cố giữ khách quan và đặt mục tiêu tìm ra điều đúng, điều thật; còn nghiên cứu hằng ngày như dò giá điện thoại trước khi mua thường tuỳ hứng và dừng khi đủ dùng. Phương án "Scholarly research is more subjective and casual." nói ngược bản chất, vì chủ quan và tuỳ tiện chính là đặc điểm của nghiên cứu đời thường. Phương án "Scholarly research focuses on numerical data and statistics." chỉ đúng với nghiên cứu định lượng, trong khi phân tích ký hiệu học hay phân tích diễn ngôn vẫn là nghiên cứu hàn lâm mà không cần số liệu. Phương án "Scholarly research only involves historical studies." sai vì nghiên cứu lịch sử chỉ là một trong nhiều loại, bên cạnh khảo sát, thực nghiệm, phân tích nội dung.
Mở trang câu hỏi này →
AMultimodal critical discourse analysis involves dealing with complex texts in a critical manner
BMultimodal critical discourse analysis tends to be descriptive
CMultimodal critical discourse analysis doesn’t deal with ideological aspects of discourse.
DMultimodal critical discourse analysis and multimodal discourse analysis are the same.
Lời giải
Đáp án đúng: "Multimodal critical discourse analysis involves dealing with complex texts in a critical manner". Multimodal discourse analysis (phân tích diễn ngôn đa phương thức) xem xét cách chữ, hình ảnh, âm thanh, màu sắc và bố cục cùng tạo nghĩa trong một văn bản phức hợp như quảng cáo hay bài đăng mạng xã hội. Khi thêm chữ critical (phê phán), nhà nghiên cứu không dừng ở mô tả mà truy xem các phương thức đó phục vụ hệ tư tưởng, quyền lực và lợi ích của ai, đúng tinh thần critical discourse analysis. "Multimodal critical discourse analysis tends to be descriptive" là đặc điểm của phân tích diễn ngôn đa phương thức thông thường, nên đó là chỗ hai hướng khác nhau chứ không phải nét riêng của hướng phê phán. "Multimodal critical discourse analysis doesn’t deal with ideological aspects of discourse." nói ngược bản chất, vì soi các khía cạnh ý thức hệ của diễn ngôn là việc trung tâm của hướng phê phán. "Multimodal critical discourse analysis and multimodal discourse analysis are the same." mâu thuẫn với chính câu hỏi, vốn đòi tìm điểm phân biệt giữa hai hướng.
Mở trang câu hỏi này →
AMetonymy
BEuphemism
CAllusion
DAllegory
Lời giải
Đáp án đúng: "Allusion". Allusion (ám chỉ, điển tích) là thủ pháp tu từ gợi tới một nhân vật, câu chuyện hay huyền thoại mà người đọc đã biết để mượn ý nghĩa của nó. Cụm từ trong quảng cáo Crème de la Mer gợi tới huyền thoại về sự sống và vẻ đẹp sinh ra từ biển cả, như thần Vệ Nữ sinh ra từ bọt sóng, nhờ đó loại kem dưỡng được khoác hào quang kỳ diệu, tự nhiên mà quảng cáo không cần chứng minh. "Metonymy" (hoán dụ) là dùng một thứ có liên hệ gần gũi để thay cho thứ khác, chẳng hạn gọi chính phủ Mỹ là Nhà Trắng; cụm từ này không thay tên sản phẩm bằng một vật liên quan. "Euphemism" (uyển ngữ, nói giảm) là cách nói tránh một điều khó nghe, trong khi câu này không làm nhẹ điều gì mà phóng đại công dụng. "Allegory" (phúng dụ) là cả một câu chuyện mà nhân vật và tình tiết đại diện cho ý nghĩa đạo đức hay chính trị, còn đây chỉ là một cụm từ gợi điển tích chứ không dựng thành truyện.
Mở trang câu hỏi này →
AA bourgeois ruling class, the proletariat working class
BA majority group, the minority groups
CAn author, the audience
DA model, the fans
Lời giải
Đáp án đúng: "A bourgeois ruling class, the proletariat working class". Ideological analysis (phân tích hệ tư tưởng) bắt nguồn từ Marx: trong xã hội tư bản, giai cấp tư sản nắm cả tư liệu sản xuất lẫn phương tiện sản xuất tinh thần, nên truyền thông được dùng để gieo false consciousness (ý thức sai lầm) vào giai cấp vô sản, khiến người lao động coi trật tự bất công là lẽ tự nhiên; chẳng hạn quảng cáo biến việc mua sắm thành thước đo hạnh phúc. "A majority group, the minority groups" là cặp khái niệm của nghiên cứu về sắc tộc và quyền lực của số đông, không phải cặp giai cấp kinh tế mà phân tích Marxist dùng. "An author, the audience" mô tả quan hệ người viết với người đọc trong phân tích văn bản, không nói tới sự thống trị giai cấp. "A model, the fans" chỉ quan hệ giữa người nổi tiếng với người hâm mộ, có thể bàn trong văn hoá đại chúng nhưng không phải chủ thể và đối tượng của ý thức sai lầm theo lý thuyết của Marx.
Mở trang câu hỏi này →
ARatio
BInterval
COrdinal
DNominal
Lời giải
Đáp án đúng: "Nominal". Thang đo danh nghĩa (nominal level) chỉ dùng con số hoặc nhãn để phân loại đối tượng vào các nhóm không có thứ bậc, như giới tính nam/nữ hay tình trạng hôn nhân độc thân/đã kết hôn, nên các biến nhân khẩu học kiểu này thường được đo ở thang danh nghĩa; nhà nghiên cứu chỉ đếm tần suất từng nhóm chứ không cộng trừ được. "Ordinal" (thang thứ bậc) đòi hỏi các nhóm xếp được theo thứ tự hơn kém, ví dụ mức độ hài lòng từ thấp đến cao, điều giới tính không có. "Interval" (thang khoảng) có khoảng cách bằng nhau giữa các giá trị nhưng không có điểm không tuyệt đối, như nhiệt độ độ C. "Ratio" (thang tỉ lệ) có điểm không tuyệt đối và cho phép nhân chia, như tuổi, thu nhập hay số giờ xem truyền hình mỗi ngày; giới tính và tình trạng hôn nhân không mang tính chất số lượng như vậy.
Mở trang câu hỏi này →
AUnderstanding the general content of the article
BIdentifying the author’s writing style
CEvaluating the strengths and weaknesses of the text and to determine whether they will be of use in conducting our research
DSummarizing the article’s conclusions
Lời giải
Đáp án đúng: "Evaluating the strengths and weaknesses of the text and to determine whether they will be of use in conducting our research". Đọc phân tích (reading analytically) là đọc có phê phán: người nghiên cứu không chỉ hiểu tác giả nói gì mà cân nhắc lập luận mạnh hay yếu ở đâu, phương pháp và dữ liệu có đáng tin không, rồi quyết định bài đó có dùng được cho đề tài của mình hay không. Phương án "Understanding the general content of the article" chỉ là bước đọc hiểu ban đầu, chưa có khâu đánh giá. Phương án "Identifying the author’s writing style" là một chi tiết có thể để ý khi đọc nhưng không phải trọng tâm, vì văn phong hay không quyết định giá trị học thuật của bài. Phương án "Summarizing the article’s conclusions" là tóm tắt, tức thuật lại kết luận, trong khi đọc phân tích đòi hỏi đặt câu hỏi xem kết luận ấy có được chứng minh thoả đáng không.
Mở trang câu hỏi này →
AA sense of where the study was made and what was being investigated
BA detailed literature review
CA list of all participants
DA summary of all findings
Lời giải
Đáp án đúng: "A sense of where the study was made and what was being investigated". Phần introduction (mở đầu) của báo cáo nghiên cứu có nhiệm vụ định hướng người đọc: cho biết nghiên cứu được thực hiện ở đâu, trong bối cảnh nào, đang tìm hiểu vấn đề gì và vì sao vấn đề đó đáng quan tâm, ví dụ một nghiên cứu về cách sinh viên một trường đại học dùng TikTok để tìm thông tin. "A detailed literature review" thường được tách thành một phần riêng là literature review (tổng quan tài liệu); mở đầu chỉ dẫn vài nghiên cứu then chốt chứ không trình bày chi tiết. "A list of all participants" không thuộc mở đầu; thông tin về người tham gia nằm ở phần phương pháp và thường được mô tả gộp, ẩn danh để bảo vệ họ. "A summary of all findings" là việc của phần kết quả và thảo luận, hoặc của abstract (tóm tắt), chứ không phải của mở đầu.
Mở trang câu hỏi này →
ATo interpret the meaning of everyday activities
BTo analyze conversations for media research
CTo understand the motives behind people's actions
DTo identify the rules or codes guiding people's interpretations and interactions
Lời giải
Đáp án đúng: "To identify the rules or codes guiding people's interpretations and interactions". Ethnomethodology (phương pháp luận dân tộc học) do Harold Garfinkel khởi xướng nghiên cứu những hiểu biết chung, mặc nhiên mà con người dùng để hiểu nhau trong đời thường; mục tiêu là làm lộ ra các quy tắc, mã ngầm định chi phối cách người ta diễn giải tình huống và cư xử với nhau, như quy tắc xếp hàng hay lượt lời khi trò chuyện. "To interpret the meaning of everyday activities" mới dừng ở việc diễn giải ý nghĩa từng hoạt động, chưa chạm tới bộ quy tắc nằm bên dưới mà nhà phương pháp luận dân tộc học muốn tìm. "To analyze conversations for media research" chỉ là một ứng dụng hẹp: phân tích hội thoại có thể là công cụ, nhưng ý nghĩa của việc nghiên cứu hiểu biết chung không giới hạn ở nghiên cứu truyền thông. "To understand the motives behind people's actions" hướng về động cơ tâm lý bên trong cá nhân, trong khi cách tiếp cận này quan tâm tới các quy tắc chung được chia sẻ, không đào sâu vào lý do riêng của từng người.
Mở trang câu hỏi này →
APolitical arrangement
BDeliberate impression.
CCultural text
DCommon sense
Lời giải
Đáp án đúng: "Deliberate impression.". Trong phân tích tu từ và diễn ngôn, mỗi từ là một lựa chọn giữa nhiều từ có thể dùng, và người viết chọn từ để tạo ra một ấn tượng có chủ đích nơi người đọc; ví dụ gọi cùng một nhóm người là "freedom fighters" (chiến sĩ tự do) hay "rebels" (phiến quân) sẽ dẫn người đọc tới hai thái độ khác nhau, nên nhà nghiên cứu phải hỏi vì sao từ này được chọn chứ không phải từ khác. "Political arrangement" là cấu trúc quyền lực trong xã hội, có thể là bối cảnh của việc chọn từ nhưng không phải thứ mà từng từ tạo ra. "Cultural text" là cả một tác phẩm như bài báo, bộ phim, mẫu quảng cáo, tức là đơn vị lớn hơn một từ. "Common sense" (lẽ thường) là điều hệ tư tưởng muốn đạt được ở cấp xã hội qua lặp lại lâu dài, một từ đơn lẻ không tự tạo ra lẽ thường.
Mở trang câu hỏi này →
ATRUE
BFALSE
Lời giải
Đáp án đúng: "FALSE". Các thí nghiệm Hawthorne tại nhà máy Western Electric cho kết quả gây bất ngờ theo hướng khác: năng suất của công nhân tăng lên cả khi ánh sáng được làm sáng hơn lẫn khi bị làm tối đi, thậm chí vẫn tăng khi ánh sáng giảm xuống rất thấp. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng yếu tố quyết định không phải là độ sáng mà là việc công nhân biết mình đang được chú ý và quan sát; hiện tượng này về sau được gọi là Hawthorne effect (hiệu ứng Hawthorne), một bài học quan trọng về việc sự có mặt của nhà nghiên cứu có thể làm thay đổi hành vi của người được nghiên cứu. Vì vậy chọn "TRUE" là sai, bởi phát biểu cho rằng năng suất chỉ tăng khi ánh sáng sáng hơn so với khi tối hơn đã bỏ qua đúng phát hiện then chốt của thí nghiệm: điều kiện chiếu sáng gần như không giải thích được sự thay đổi năng suất.
Mở trang câu hỏi này →
ALinguistic
BLogical
CSocial
DPowerful
Lời giải
Đáp án đúng: "Linguistic". Phân tích diễn ngôn (discourse analysis) chú ý tới chính ngôn ngữ: từ ngữ được chọn, cấu trúc câu, ẩn dụ, cách gọi tên chủ thể, qua đó hệ tư tưởng được biểu đạt và hợp thức hoá. Trong khi các nhà khoa học xã hội khác hỏi văn bản chứa tư tưởng gì, nhà phân tích diễn ngôn hỏi tư tưởng ấy được nói ra bằng ngôn ngữ như thế nào, chẳng hạn một bản tin gọi người biểu tình là "đám đông quá khích" hay "người dân". Phương án "Logical" sai vì trọng tâm không phải tính chặt chẽ suy luận của hệ tư tưởng. Phương án "Social" gần với hướng tiếp cận của các nhà khoa học xã hội nói chung, đúng là thứ câu hỏi đang đặt đối lập với phân tích diễn ngôn. Phương án "Powerful" mô tả quyền lực mà hệ tư tưởng có thể mang lại, một chủ đề phân tích diễn ngôn phê phán quan tâm, nhưng không phải tên loại nội dung mà phương pháp này khảo sát.
Mở trang câu hỏi này →
13The APA style stands for:4 lựa chọn
AAmerican Program's Style
BAmerican Producer's Association
CAsia Pacific Style
DAmerican Psychological Association
Lời giải
Đáp án đúng: "American Psychological Association". APA là viết tắt của American Psychological Association (Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ). Hiệp hội này ban hành cẩm nang trình bày bài viết khoa học, quy định cách trích dẫn trong bài theo dạng tác giả và năm, cách lập danh mục tài liệu tham khảo, cách đặt tiêu đề và trình bày bảng biểu; kiểu APA được dùng rộng rãi trong tâm lý học, khoa học xã hội và nghiên cứu truyền thông. "American Program's Style" không phải tên tổ chức nào ban hành chuẩn trích dẫn, và chữ cái đầu của nó cũng không ghép thành APA. "American Producer's Association" có khớp đủ ba chữ cái nhưng nói về giới sản xuất, không liên quan tới chuẩn trình bày học thuật. "Asia Pacific Style" cũng không khớp chữ viết tắt APA, và APA không phải chuẩn riêng của một khu vực địa lý.
Mở trang câu hỏi này →
AComments and notes by the interviewer relative to the interview
BInstructions for the interviewer to follow
CA list of key questions to be asked
DAll of them are components of a typical interview protocol
Lời giải
Đáp án đúng: "All of them are components of a typical interview protocol". Interview protocol (đề cương phỏng vấn) là tài liệu người phỏng vấn mang theo để buổi phỏng vấn đi đúng hướng và được ghi chép đầy đủ; một đề cương điển hình có phần hướng dẫn, danh sách câu hỏi chính kèm câu hỏi gợi mở, và chỗ trống để ghi nhận xét. Câu hỏi tìm thứ không thuộc đề cương, mà mọi thành phần được nêu đều thuộc về nó, nên lựa chọn khẳng định tất cả đều là thành phần mới đúng. "Comments and notes by the interviewer relative to the interview" là thành phần có thật: người phỏng vấn ghi lại ấn tượng, bối cảnh, cử chỉ của người trả lời để phân tích sau. "Instructions for the interviewer to follow" cũng có thật, giúp mọi buổi phỏng vấn được tiến hành theo cùng một cách, ví dụ lời chào, giới thiệu mục đích, xin phép ghi âm. "A list of key questions to be asked" là phần cốt lõi của đề cương, bảo đảm các chủ đề chính đều được hỏi tới. Mỗi thành phần ấy đều đúng là có trong đề cương nên không cái nào là ngoại lệ.
Mở trang câu hỏi này →
AThe variable that is manipulated
BThe variable that is measured
CThe variable that is controlled
DThe variable that is ignored
Lời giải
Đáp án đúng: "The variable that is measured". Trong thực nghiệm, dependent variable (biến phụ thuộc) là kết quả mà nhà nghiên cứu đo để xem nó thay đổi thế nào khi điều kiện thay đổi; ví dụ thử cho hai nhóm xem hai phiên bản quảng cáo rồi đo mức độ nhớ thương hiệu, thì mức độ nhớ là biến phụ thuộc. "The variable that is manipulated" là independent variable (biến độc lập), tức thứ nhà nghiên cứu chủ động thay đổi, ở ví dụ trên là phiên bản quảng cáo. "The variable that is controlled" là biến kiểm soát, được giữ cố định giữa các nhóm như thời lượng xem hay độ tuổi người tham gia, để nó không làm nhiễu kết quả. "The variable that is ignored" không phải một loại biến trong thiết kế thực nghiệm; bỏ qua một biến có ảnh hưởng chính là sai sót làm giảm độ tin cậy, không phải định nghĩa của biến phụ thuộc.
Mở trang câu hỏi này →
AFacetiousness
BAbsurdity
CMisunderstanding
DAll of the answers are correct
Lời giải
Đáp án đúng: "All of the answers are correct". Ethnomethodology (phương pháp luận dân tộc học) do Harold Garfinkel phát triển nghiên cứu những quy tắc ngầm giúp con người duy trì đời sống thường ngày, và hài hước là một cửa vào hữu ích vì nhiều tiếng cười nảy sinh khi các quy tắc ngầm ấy bị phá vỡ. Arthur Asa Berger liệt kê nhiều kỹ thuật tạo hài hước, trong đó có cả ba kỹ thuật được nêu. "Facetiousness" (nói đùa cợt, không nghiêm túc) là trả lời một câu hỏi nghiêm túc bằng thái độ bông đùa, làm lộ ra kỳ vọng ngầm rằng người ta phải đáp nghiêm túc. "Absurdity" (sự phi lý) tạo cười bằng cách đưa ra điều trái với lẽ thường, cho thấy lẽ thường vốn được mặc nhiên chấp nhận. "Misunderstanding" (hiểu lầm) khai thác việc hai bên hiểu sai ý nhau, phơi bày những giả định chung mà giao tiếp hằng ngày dựa vào. Vì cả ba đều là kỹ thuật hài hước, không chọn riêng một kỹ thuật nào.
Mở trang câu hỏi này →
AUsing clearly defined criteria for categorization
BUsing personal opinions
CIgnoring criteria
DBeing subjective
Lời giải
Đáp án đúng: "Using clearly defined criteria for categorization". Trong phân tích nội dung (content analysis), khách quan (objective) nghĩa là việc xếp từng đơn vị nội dung vào hạng mục dựa trên tiêu chí được định nghĩa rõ ràng từ trước, ghi trong sổ mã hoá, để hai người mã hoá khác nhau làm trên cùng một tập quảng cáo hay bài đăng sẽ ra kết quả gần như nhau. Nhờ đó kết quả có độ tin cậy và người khác có thể lặp lại nghiên cứu. Phương án "Using personal opinions" trái với khách quan, vì ý kiến cá nhân làm kết quả phụ thuộc vào người mã hoá. Phương án "Ignoring criteria" sai vì bỏ tiêu chí thì không còn cơ sở thống nhất để phân loại, mỗi lần mã hoá sẽ ra một kiểu. Phương án "Being subjective" là định nghĩa của chủ quan, tức đúng điều mà yêu cầu khách quan muốn loại bỏ.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Đáp án đúng: "True". Ethnomethodology (phương pháp luận dân gian) do Harold Garfinkel khởi xướng, nghiên cứu những quy tắc ngầm, những bộ mã mà thành viên của một cộng đồng dùng để hiểu và sắp xếp đời sống hằng ngày mà không cần nói ra. Mỗi nền văn hoá có bộ mã riêng về cách chào hỏi, khoảng cách khi đứng nói chuyện, cách từ chối hay cách dùng im lặng. Khi người thuộc hai nền văn hoá giao tiếp, mỗi bên diễn giải hành vi của bên kia theo bộ mã của mình, nên hiểu lầm nảy sinh. Áp dụng ethnomethodology cho intercultural communication (giao tiếp liên văn hoá) giúp làm lộ các mã quốc gia đó và chỉ ra nguyên nhân của trục trặc, nên phát biểu là đúng. "False" sai vì nó phủ nhận đúng ứng dụng mà phương pháp này phù hợp nhất: soi các quy tắc ngầm đứng sau hành vi thường ngày.
Mở trang câu hỏi này →
ANewspaper articles
BInterviews
Cspeeches
DIdeas from philosophers
Lời giải
Đáp án đúng: "Newspaper articles". Khi viết lịch sử, nguồn sơ cấp (primary source) là lời nói, tài liệu do chính người trong cuộc tạo ra tại sự kiện, còn nguồn thứ cấp (secondary source) là những gì người khác thuật lại, diễn giải sự kiện sau khi đã qua tay họ. Bài báo được xếp vào nguồn thứ cấp vì đó là bản tường thuật của nhà báo, người chọn lọc và viết lại sự kiện từ góc nhìn của mình chứ không phải chính chủ thể của sự kiện. "Interviews" là nguồn sơ cấp vì ghi lại trực tiếp lời kể của nhân chứng hay người tham gia. "speeches" (diễn văn) cũng là nguồn sơ cấp, vì đó là lời của chính nhân vật lịch sử nói ra vào thời điểm diễn ra sự kiện. "Ideas from philosophers" không phải là một loại tư liệu ghi lại sự kiện, nên không xếp vào nhóm nguồn thứ cấp dùng để dựng lại lịch sử.
Mở trang câu hỏi này →
AMistaking correlation and causation
BPushing arguments to absurd extremes
COvergeneralizing
DIncorrect assumptions
Lời giải
Đáp án đúng: "Mistaking correlation and causation". Hai hiện tượng cùng tăng giảm với nhau (tương quan) chưa chứng minh được cái này gây ra cái kia (nhân quả); học vấn cao và gia đình ít con có thể cùng chịu tác động của yếu tố thứ ba như thu nhập, đô thị hoá hay việc phụ nữ đi làm, nên kết luận học vấn sinh ra gia đình nhỏ là nhầm tương quan với nhân quả. "Pushing arguments to absurd extremes" là kéo lập luận của người khác tới một hệ quả cực đoan phi lý để bác bỏ nó, ví dụ ở đây không làm vậy. "Overgeneralizing" là rút ra kết luận chung từ quá ít trường hợp, trong khi ví dụ nói về mối liên hệ giữa hai biến chứ không nói về cỡ mẫu. "Incorrect assumptions" là dựa trên một tiền đề sai từ đầu; lỗi ở đây không nằm ở tiền đề mà ở bước suy luận từ tương quan sang nhân quả.
Mở trang câu hỏi này →