Qiz HUB Logo
QizHUB
QUESTION LIBRARY

Trang chủ
Môn học
Chủ đề
Đề thi
Câu hỏi
Thẻ

Đăng nhập
Qiz HUB Logo
QizHUB
QUESTION LIBRARY PLATFORM
Trang chủMôn họcChủ đềNhóm họcThẻ
Luyện đề ngayĐăng nhập
PrivacyTermsCookieAdsads.txtrobotssitemap
Trang chủMôn họcSoftware Testing - SWT301Tổng hợp đề thi FE môn SWT301 - FPTUQuiz: SWT301_SU24_FE - Có đáp án và giải thích chi tiết, ôn tập ngay!
Đề thi trắc nghiệm

Quiz: SWT301_SU24_FE - Có đáp án và giải thích chi tiết, ôn tập ngay!

60Câu hỏi
Software Testing - SWT301Môn học
Tổng hợp đề thi FE môn SWT301 - FPTUChủ đề
#SWT30160#fptu60#SU2457#fu57#SUMMER 202457+5

01Chọn hình thức làm bài

02Số câu hỏi

03Thời gian làm bài(chỉ áp dụng cho thi thử)

04Tuỳ chọn

Trộn thứ tự câu hỏi

Xáo trộn câu để tránh học vẹt.

Trộn thứ tự đáp án

Xáo trộn vị trí A B C D ở từng câu.

Tổng quan lượt làm

Hình thức
Chế độ học
Số câu
60 câu
Thời gian
Không giới hạn
Bạn cần đăng nhập để làm bài, lưu tiến độ và tiếp tục lần học trước.

Vui lòng đăng nhập để bắt đầu làm bài.

Tổng câu hỏi

60

Thời gian làm bài

Không giới hạn

Lượt xem

1

Câu có lời giải

60

Câu có link chi tiết

60

Xem trước câu hỏi

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#001
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATest case specification.
BTest design specification.
CTest procedure specification.
Test results.ĐÚNG
Giải thích

Kết quả mong đợi của một thử nghiệm được định nghĩa là những gì xảy ra khi một thử nghiệm được thực hiện. Nó là kết quả cuối cùng của quá trình thử nghiệm, bao gồm cả dữ liệu đầu vào và dữ liệu đầu ra. Kết quả của một thử nghiệm thường được thể hiện dưới dạng số liệu, hình ảnh hoặc các thông tin khác. Để xác định kết quả mong đợi của một thử nghiệm, người ta thường sử dụng các phương pháp như mô hình hóa, phân tích dữ liệu và đánh giá. Kết quả của một thử nghiệm có thể được sử dụng để đánh giá hiệu suất của một hệ thống, sản phẩm hoặc quy trình. Nó cũng có thể được sử dụng để xác định nguyên nhân của một vấn đề và tìm ra giải pháp.

#002
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
APlanning and control
BTest closure activities
CAnalysis and design
None of the othersĐÚNG
Giải thích

Trong quá trình kiểm thử, có bốn quá trình cơ bản được xác định là: Planning and control, Test case development, Test execution và Test closure activities. Planning and control liên quan đến việc lập kế hoạch và kiểm soát quá trình kiểm thử, bao gồm việc xác định mục tiêu, phạm vi và thời gian kiểm thử. Test case development liên quan đến việc tạo ra các trường hợp kiểm thử để kiểm tra sản phẩm. Test execution liên quan đến việc thực hiện các trường hợp kiểm thử đã được tạo ra. Test closure activities liên quan đến việc đóng gói và báo cáo kết quả kiểm thử. Analysis and design là một phần của quá trình phát triển sản phẩm, không phải là một quá trình kiểm thử cơ bản. Vì vậy, Analysis and design không phải là một quá trình kiểm thử cơ bản.

#003
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Are most useful in uncovering defects in the process flows during real world use of the systemĐÚNG
BAre most useful in uncovering defects in the process flows during the testing use of the system
CAre most useful in covering the defects in the process flows during real world use of the system
DAre most useful in covering the defects at the Integration Level
Giải thích

Các trường hợp kiểm thử được tạo từ các trường hợp sử dụng thường được sử dụng để phát hiện các lỗi trong quá trình luồng làm việc trong môi trường thực tế của hệ thống. Điều này có nghĩa là các trường hợp kiểm thử này được tạo dựa trên cách người dùng thực tế sẽ tương tác với hệ thống, giúp phát hiện các lỗi và vấn đề trong quá trình sử dụng thực tế. Điều này giúp đảm bảo rằng hệ thống hoạt động đúng cách và đáp ứng được nhu cầu của người dùng.

#004
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
iv is correct and (ji,iii are incorrectĐÚNG
Bi,li,iii are correct and iv is incorrect
Ciii are correct and iii,iv are incorrect
Di,iv are correct and ii, ili are incorrect
Giải thích

Để theo dõi tiến độ kiểm thử, có nhiều yếu tố quan trọng cần xem xét. Đầu tiên, phần trăm thực thi các trường hợp kiểm thử (i) giúp chúng ta đánh giá hiệu suất và tốc độ thực hiện các trường hợp kiểm thử. Thứ hai, phần trăm công việc đã hoàn thành trong việc chuẩn bị môi trường kiểm thử (ii) cho chúng ta biết tiến độ của dự án. Thứ ba, thông tin về lỗi, chẳng hạn như mật độ lỗi, số lỗi đã tìm thấy và sửa chữa (iii) giúp chúng ta đánh giá chất lượng sản phẩm. Cuối cùng, kích thước của đội kiểm thử và kỹ năng của kỹ sư (iv) cũng rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến hiệu suất và chất lượng của quá trình kiểm thử.

#005
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Availability of tools to support the proposed techniques.ĐÚNG
BThe budget allowed for training in proposed techniques.
CAvailable skills and experience in the proposed techniques.
DThe willingness of the test team to learn new techniques.
Giải thích

Khi chọn phương pháp kiểm thử, yếu tố quan trọng nhất là khả năng có sẵn của công cụ hỗ trợ các kỹ thuật đề xuất. Điều này có nghĩa là nếu bạn muốn sử dụng một kỹ thuật kiểm thử mới, bạn cần có sẵn các công cụ cần thiết để thực hiện nó. Ví dụ, nếu bạn muốn sử dụng kỹ thuật kiểm thử tự động, bạn cần có sẵn các công cụ như IDE, trình biên dịch, v.v. Nếu bạn không có sẵn các công cụ này, bạn sẽ gặp khó khăn trong việc thực hiện kỹ thuật kiểm thử đó. Vì vậy, khả năng có sẵn của công cụ hỗ trợ là yếu tố quan trọng nhất khi chọn phương pháp kiểm thử.

#006
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ASystem integration
Functional testingĐÚNG
CNon-functional testing
DRequirements testing
Giải thích

Khi triển khai giải pháp ngân hàng trực tuyến, việc kiểm thử là một phần quan trọng để đảm bảo tính ổn định và hiệu suất của hệ thống. Trong đó, có bốn loại kiểm thử được đề cập trong câu hỏi: kiểm thử tích hợp hệ thống, kiểm thử chức năng, kiểm thử không chức năng và kiểm thử yêu cầu. Kiểm thử chức năng là quá trình kiểm tra xem các tính năng của hệ thống có hoạt động đúng như mong đợi hay không, bao gồm cả việc kiểm tra các giao dịch, thanh toán và quản lý tài khoản. Điều này giúp đảm bảo rằng hệ thống có thể xử lý các yêu cầu của khách hàng một cách chính xác và hiệu quả.

#007
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
1, iiliiiv is correctĐÚNG
Biii,is correct Liiiv are incorrect.
Cili, ili and tv are incorrect
DW, iiis correct
Giải thích

Các công cụ phân tích tĩnh có thể phát hiện các lỗi sau: i. Biến không bao giờ được sử dụng. ii. Các lỗ hổng bảo mật. iii. Vi phạm tiêu chuẩn lập trình. iv. Các hàm và thủ tục không được gọi. Trong các lựa chọn trên, câu trả lời đúng là "1, ii, iii, iv là đúng" vì các công cụ phân tích tĩnh có thể phát hiện tất cả các lỗi này. Các công cụ này có thể giúp phát hiện các vấn đề tiềm ẩn trong mã nguồn, bao gồm cả các biến không được sử dụng, các lỗ hổng bảo mật và vi phạm tiêu chuẩn lập trình. Điều này giúp các nhà phát triển cải thiện chất lượng mã nguồn và giảm thiểu các vấn đề bảo mật.

#008
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Asmall team to establish the best way to use the toolĐÚNG
BEveryone who may eventually have some use for the tool
CThe independent testing team
DThe vendor contractor to write the initial scripts
Giải thích

Khi mua một công cụ kiểm thử mới, nó nên được sử dụng đầu tiên bởi một nhóm nhỏ để thiết lập cách sử dụng tốt nhất công cụ đó. Điều này giúp nhóm nhỏ này có thể tìm hiểu và khám phá các tính năng của công cụ, từ đó họ có thể thiết lập các quy trình và thủ tục sử dụng công cụ một cách hiệu quả. Sau đó, họ có thể hướng dẫn và đào tạo các thành viên khác trong nhóm về cách sử dụng công cụ. Việc này giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho cả nhóm, đồng thời đảm bảo rằng công cụ được sử dụng một cách hiệu quả và đúng mục đích.

#009
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
ACode reviews
BCode inspections
A coverage toolĐÚNG
DA test management tool
EAstatic analysis tool
Giải thích

Mã code không thể tiếp cận thường được phát hiện tốt nhất bằng cách sử dụng công cụ kiểm tra bao phủ. Công cụ kiểm tra bao phủ là một công cụ giúp xác định phần mã code nào đã được thực hiện trong quá trình kiểm thử. Nó giúp phát hiện ra các phần code không được thực hiện, bao gồm cả code không thể tiếp cận. Code không thể tiếp cận là code được viết nhưng không bao giờ được thực hiện trong quá trình chạy chương trình. Nó có thể do nhiều lý do khác nhau, chẳng hạn như vị trí code nằm ngoài phạm vi kiểm thử, hoặc code bị lỗi và không thể thực hiện được. Công cụ kiểm tra bao phủ giúp phát hiện ra code không thể tiếp cận và giúp nhà phát triển sửa lỗi và hoàn thiện code.

#010
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ADoes not meet people needs
Cultural differenceĐÚNG
CLoss of control over reallocation of resources
DRelinquishments of control
Giải thích

Khi so sánh việc kiểm tra phần mềm được phát triển bởi nhà thầu bên ngoài nước bạn và nhà thầu bên trong nước bạn, có một số điểm khác biệt quan trọng cần xem xét. Đầu tiên, việc kiểm tra phần mềm được phát triển bởi nhà thầu bên ngoài nước bạn có thể gặp phải những thách thức liên quan đến ngôn ngữ và văn hóa. Điều này có thể dẫn đến sự hiểu lầm và sai sót trong quá trình kiểm tra. Mặt khác, việc kiểm tra phần mềm được phát triển bởi nhà thầu bên trong nước bạn có thể giúp bạn kiểm soát tốt hơn về mặt ngôn ngữ và văn hóa, từ đó đảm bảo rằng phần mềm đáp ứng được nhu cầu của người dùng.

#011
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Understanding of the technologies used by the competitorsĐÚNG
BEvaluation of tools against clear requirements and objective criteria
CEstimation of a cost-benefit ratio
DAssessment of the maturity of the organization
Giải thích

Khi chọn công cụ, có một số nguyên tắc quan trọng cần tuân thủ. Trong số các lựa chọn trên, nguyên tắc không chính xác là "Hiểu rõ về công nghệ được sử dụng bởi các đối thủ cạnh tranh". Nguyên tắc này không phải là một trong những nguyên tắc chính cho việc chọn công cụ. Nguyên tắc chính bao gồm việc đánh giá công cụ dựa trên các yêu cầu và tiêu chí rõ ràng, ước tính tỷ lệ lợi ích và chi phí, và đánh giá độ chín muồi của tổ chức. Việc hiểu rõ về công nghệ của đối thủ cạnh tranh có thể hữu ích trong một số trường hợp, nhưng nó không phải là một trong những nguyên tắc cơ bản cho việc chọn công cụ.

#012
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AOnly Project risks
BOnly Product risks
Project risks and Product risksĐÚNG
DProject risks or Product risks
Giải thích

Tính chất phần mềm không tốt thường bao gồm cả rủi ro dự án và rủi ro sản phẩm. Rủi ro dự án liên quan đến các vấn đề phát sinh trong quá trình triển khai dự án, chẳng hạn như vượt quá ngân sách, chậm tiến độ, hoặc không đáp ứng yêu cầu khách hàng. Rủi ro sản phẩm liên quan đến chất lượng của sản phẩm phần mềm, chẳng hạn như lỗi, không tương thích, hoặc không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Vì vậy, lựa chọn đúng là cả rủi ro dự án và rủi ro sản phẩm.

#013
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
CT The Provision and Management of a controlled library containing all the configurations items is called as Configuration ControlĐÚNG
BStatus Accounting
CConfiguration Identification
Giải thích

Vấn đề này liên quan đến quản lý và kiểm soát các thành phần cấu hình trong một thư viện được kiểm soát. Thư viện này chứa tất cả các cấu hình vật thể. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu các khái niệm liên quan. Configuration Control là quá trình kiểm soát và quản lý các thay đổi đối với các thành phần cấu hình. Status Accounting là quá trình theo dõi và cập nhật trạng thái của các thành phần cấu hình. Configuration Identification là quá trình xác định và phân loại các thành phần cấu hình. Trong trường hợp này, câu trả lời đúng là Configuration Control vì nó liên quan đến việc cung cấp và quản lý một thư viện được kiểm soát chứa tất cả các thành phần cấu hình.

#014
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AUse of automated test execution tools
BTesting performed by users.
CTesting against acceptance test criteria
Integration of system with user documentation.ĐÚNG
Giải thích

Kể từ khi User Acceptance Testing (UAT) được thực hiện, có một số đặc điểm quan trọng cần lưu ý. Đầu tiên, UAT sử dụng các công cụ thực thi thử nghiệm tự động. Thứ hai, UAT được thực hiện bởi người dùng. Thứ ba, UAT được thực hiện dựa trên các tiêu chí thử nghiệm chấp nhận. Tuy nhiên, có một đặc điểm không phải là đặc điểm của UAT. Đó là tích hợp hệ thống với tài liệu người dùng. Trong thực tế, UAT không liên quan đến việc tích hợp hệ thống với tài liệu người dùng. Thay vào đó, UAT tập trung vào việc đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng các yêu cầu của người dùng và đáp ứng các tiêu chí chấp nhận.

#015
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATo freeze requirements
To understand user needsĐÚNG
CTo define the scope of testing
DAll of the others
Giải thích

Pha yêu cầu là một phần quan trọng trong vòng đời phát triển phần mềm. Mục đích chính của pha này là để hiểu rõ được nhu cầu của người dùng và xác định rõ yêu cầu của dự án. Điều này giúp cho các nhà phát triển có thể xây dựng được sản phẩm đáp ứng được nhu cầu của người dùng. Trong pha yêu cầu, các nhà phát triển sẽ thu thập thông tin từ người dùng, phân tích và xác định rõ yêu cầu của dự án. Qua đó, họ có thể xây dựng được kế hoạch phát triển phần mềm phù hợp và hiệu quả.

#016
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Severity refers to the importance of a defect to end-users, while priority refers to the impact on the development team.ĐÚNG
BSeverity represents the likelihood of a defect occurring, while priority determines the urgency of fixing a defect.
CSeverity refers to the impact of a defect on the system, while priority indicates the order in which defects should be fixed.
DSeverity indicates the importance of a requirement, while priority determines the criticality of a defect.
Giải thích

Khái niệm mức độ nghiêm trọng (severity) và mức độ ưu tiên (priority) trong kiểm thử phần mềm thường được nhầm lẫn với nhau. Tuy nhiên, chúng có ý nghĩa khác nhau. Mức độ nghiêm trọng của một lỗi (defect) ám chỉ tầm quan trọng của nó đối với người dùng cuối, trong khi mức độ ưu tiên của một lỗi phản ánh tác động của nó lên đội ngũ phát triển. Ví dụ, một lỗi nghiêm trọng có thể không ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng, nhưng lại gây khó khăn cho đội ngũ phát triển. Ngược lại, một lỗi có mức độ ưu tiên cao có thể không nghiêm trọng, nhưng lại cần được sửa chữa ngay lập tức để tránh ảnh hưởng đến kế hoạch phát triển. Do đó, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa mức độ nghiêm trọng và mức độ ưu tiên là rất quan trọng để đảm bảo rằng các lỗi được sửa chữa một cách hiệu quả và kịp thời.

#017
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
A1000, 5000, 99999
B9999, 50000, 100000
C10000, 50000, 99999
10000, 99999ĐÚNG
E9999, 10000, 50000, 99999, 10000
Giải thích

Để thiết kế thử nghiệm cho các lớp tương đương hợp lệ và biên giới hợp lệ, chúng ta cần xem xét các giá trị có thể xảy ra trong hệ thống kiểm soát tồn kho. Giá trị có thể là các số từ 10000 đến 99999. Trong các lựa chọn trên, chỉ có "10000, 99999" phù hợp với yêu cầu này vì nó bao gồm cả biên giới và lớp tương đương hợp lệ.

#018
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
Av & ware true, x -z are false
Bw, x &y are true, v & z are false
Cw &y are true, v, x & z are false
Dwis true, v, x y and z are false
All of them are trueĐÚNG
Giải thích

Regression testing nên được thực hiện trong các trường hợp sau: Mỗi tuần, Sau khi phần mềm đã thay đổi, Nhiều nhất có thể, Khi môi trường đã thay đổi, Khi người quản lý dự án cho phép. Mỗi một trong những trường hợp trên đều có lý do hợp lý để thực hiện regression testing. Ví dụ, nếu phần mềm đã thay đổi, thì cần phải kiểm tra lại để đảm bảo rằng những thay đổi đó không ảnh hưởng đến các chức năng hiện có. Nếu môi trường đã thay đổi, thì cũng cần phải kiểm tra lại để đảm bảo rằng phần mềm vẫn hoạt động đúng như mong đợi. Việc thực hiện regression testing thường xuyên sẽ giúp phát hiện ra các lỗi sớm và giảm thiểu thời gian và chi phí để sửa lỗi.

#019
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AError guessing
BWalkthrough
CData flow analysis
InspectionsĐÚNG
Giải thích

Kỹ thuật kiểm thử tĩnh là một phần quan trọng trong quá trình kiểm thử phần mềm. Trong đó, các kỹ thuật như Error guessing, Walkthrough, và Inspections đều là các kỹ thuật kiểm thử tĩnh. Error guessing là kỹ thuật dựa trên kinh nghiệm và kiến thức của kiểm thử viên để đoán lỗi có thể xảy ra. Walkthrough là kỹ thuật kiểm thử tĩnh bằng cách đi qua mã nguồn và kiểm tra các đoạn mã có thể gây ra lỗi. Inspections là kỹ thuật kiểm thử tĩnh bằng cách xem xét và đánh giá mã nguồn để tìm kiếm các lỗi. Tuy nhiên, Data flow analysis là một kỹ thuật kiểm thử tĩnh khác, nhưng nó không phải là một trong những kỹ thuật được liệt kê ở trên. Vì vậy, câu trả lời đúng là Data flow analysis.

#020
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AVariables not defined in the code
BSpelling and grammar faults in the documents
CRequirements that have been omitted from the design documents
How much of the code has been coveredĐÚNG
Giải thích

Các cuộc kiểm tra có thể tìm thấy tất cả các lựa chọn sau, trừ khi nào đó. Các cuộc kiểm tra có thể phát hiện các biến không được định nghĩa trong mã, các lỗi chính tả và ngữ pháp trong tài liệu, các yêu cầu đã bị bỏ qua từ các tài liệu thiết kế. Tuy nhiên, chúng không thể tìm thấy được mức độ bao phủ của mã. Mức độ bao phủ của mã không thể được kiểm tra bằng các cuộc kiểm tra, mà phải được thực hiện thông qua các phương pháp khác như chạy thử nghiệm, phân tích tĩnh và phân tích động. Các phương pháp này có thể giúp xác định được mức độ bao phủ của mã và phát hiện các khu vực chưa được kiểm tra.

#021
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
iv is correct and (,ji,iii are incorrect.ĐÚNG
Biii,iii is correct and iv is incorrect
Ciiis correct and i,i,lii are incorrect
Diii and W are correct and i,li are incorrect
Giải thích

Mục tiêu thoát (Exit Criteria) có thể bao gồm các yếu tố sau: i. Các chỉ số độ sâu, như độ bao phủ của mã nguồn, tính năng hoặc rủi ro. ii. Các ước tính mật độ lỗi hoặc các chỉ số độ tin cậy. iii. Rủi ro còn lại, chẳng hạn như lỗi chưa được sửa chữa hoặc thiếu độ bao phủ trong một số khu vực. iv. Xác minh môi trường thử nghiệm. Mục tiêu thoát là các tiêu chí để xác định khi nào một dự án hoặc giai đoạn đã đạt được mức độ hoàn thiện mong muốn. Các mục tiêu thoát thường được thiết lập dựa trên các yếu tố như độ bao phủ của mã nguồn, mật độ lỗi và rủi ro còn lại. Trong câu hỏi này, câu trả lời đúng là "iv là đúng và (i, ii, iii) là sai". Điều này có nghĩa là xác minh môi trường thử nghiệm là một phần quan trọng của mục tiêu thoát, trong khi các yếu tố khác không phải là một phần của mục tiêu thoát.

#022
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Tools and techniquesĐÚNG
BProcedures and standards
CProcesses and walkthroughs
DReviews and update
Giải thích

Các công cụ và kỹ thuật được sử dụng trong từng bàn làm việc để tạo ra sản phẩm đầu ra đúng. Trong môi trường làm việc, các công cụ và kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và hiệu suất công việc. Chúng giúp nhân viên thực hiện các nhiệm vụ một cách hiệu quả và chính xác. Ví dụ, trong một xưởng sản xuất, các công cụ như máy móc, thiết bị và dụng cụ được sử dụng để tạo ra sản phẩm cuối cùng. Cùng với đó, các kỹ thuật như quy trình sản xuất, kiểm tra chất lượng và bảo trì cũng được áp dụng để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn.

#023
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
SpecificationsĐÚNG
BTest Cases
CTest Data
DTest Design
Giải thích

Test Conditions là một phần quan trọng trong quy trình kiểm thử phần mềm. Chúng được sử dụng để xác định các tình huống hoặc điều kiện mà phần mềm cần phải đáp ứng. Để tạo ra Test Conditions, chúng ta cần phải tham khảo các tài liệu liên quan, chẳng hạn như Specifications (đặc tả sản phẩm) hoặc Test Cases (kịch bản kiểm thử). Tuy nhiên, Test Conditions không được tạo ra trực tiếp từ Test Cases hoặc Test Data. Thay vào đó, chúng được tạo ra dựa trên các yêu cầu và đặc tả sản phẩm được nêu trong Specifications. Điều này cho phép chúng ta xác định rõ ràng các điều kiện mà phần mềm cần phải đáp ứng và đảm bảo rằng phần mềm hoạt động đúng như mong đợi. Vì vậy, đáp án đúng cho câu hỏi này là Specifications.

#024
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
iijiii,iv are correct and | is incorrectĐÚNG
Biii,i, iv is correct and ii is incorrect
Ci, iil, iv, iis in correct
Diiis correct
Giải thích

Một số yếu tố thành công cho một cuộc đánh giá bao gồm: mỗi đánh giá không có một mục tiêu được định trước (i), các lỗi được tìm thấy được chào đón và được thể hiện một cách khách quan (ii), quản lý hỗ trợ một quá trình đánh giá tốt (iii) và có một trọng tâm vào việc học hỏi và cải tiến quy trình (iv). Các yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng quá trình đánh giá được thực hiện một cách hiệu quả và mang lại kết quả tích cực. Điều này giúp cho các cá nhân và tổ chức có thể học hỏi từ các lỗi và cải thiện quy trình của mình.

#025
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ARegression testing
BMaintenance testing
Confirmation testingĐÚNG
DNone of the above
Giải thích

Khi phát hiện ra một lỗi trong phần mềm và sửa lỗi đó thì phần mềm cần được thử nghiệm lại để xác nhận rằng lỗi gốc đã được loại bỏ thành công. Điều này được gọi là "xác nhận thử nghiệm". Xác nhận thử nghiệm là một phần quan trọng trong quy trình thử nghiệm phần mềm, giúp đảm bảo rằng phần mềm đã được sửa lỗi một cách hiệu quả và không còn tồn tại lỗi nào khác.

#026
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
AReport on deviations from the project plan
BSign the system off for release
CRe-allocate resource to meet original plans
Rise incidents on faults that they have foundĐÚNG
EProvide information for risk analysis and quality improvement
Giải thích

Trong quá trình kiểm tra hệ thống, người quản lý SSSR không nên báo cáo các lỗi mà họ đã phát hiện. Điều này có thể gây ra sự nhầm lẫn và làm chậm quá trình kiểm tra. Thay vào đó, họ nên tập trung vào việc báo cáo các vấn đề thực sự cần được giải quyết. Ngoài ra, việc báo cáo các lỗi mà họ đã phát hiện có thể làm giảm sự tin tưởng của khách hàng vào hệ thống và có thể gây ra sự chậm trễ trong việc phát hành hệ thống.

#027
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
AAttend a tool exhibition
BInvite a vendor to give a demo
Analyze your needs and requirementsĐÚNG
DFind out what your budget would be for the tool
ESearch the internet
Giải thích

Để bắt đầu tìm kiếm một công cụ thử nghiệm mới, bạn cần phải xác định rõ nhu cầu và yêu cầu của mình. Điều này có nghĩa là bạn cần phải phân tích và xác định rõ những gì bạn cần từ một công cụ thử nghiệm. Bạn cần phải xem xét các yếu tố như tính năng, khả năng sử dụng, chi phí và khả năng tích hợp với các hệ thống khác. Bằng cách phân tích nhu cầu và yêu cầu của mình, bạn sẽ có thể tìm kiếm được một công cụ thử nghiệm phù hợp và hiệu quả. Điều này sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và nguồn lực trong quá trình tìm kiếm và triển khai công cụ mới.

#028
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
AA dynamic analysis tool
BA test execution tool
CA debugging tool
DA test management tool
Aconfiguration management toolĐÚNG
Giải thích

Một công cụ hỗ trợ theo dõi tính liên tục, ghi lại các sự kiện hoặc lập kế hoạch chạy thử nghiệm được gọi là công cụ quản lý thử nghiệm. Công cụ quản lý thử nghiệm là một phần quan trọng trong quy trình thử nghiệm phần mềm, giúp đảm bảo rằng các thử nghiệm được thực hiện một cách có hệ thống và hiệu quả. Nó cho phép người dùng theo dõi và quản lý các thử nghiệm, bao gồm cả việc lập kế hoạch, thực hiện và theo dõi kết quả. Ngoài ra, công cụ quản lý thử nghiệm cũng hỗ trợ việc ghi lại các sự kiện và lỗi trong quá trình thử nghiệm, giúp dễ dàng xác định nguyên nhân và giải quyết vấn đề.

#029
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
APerformance
BRecord/Playback
CBoth of (1) and (2)
None of (1) nor (2)ĐÚNG
Giải thích

Regression kiểm thử là một quá trình kiểm tra lại các tính năng đã được phát triển trước đó sau khi có thay đổi. Để thực hiện kiểm thử này, chúng ta cần sử dụng các công cụ phù hợp. Câu hỏi đặt ra là loại công cụ nào nên được sử dụng cho Regression kiểm thử.

#030
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
A9,10,11,22
9,10,21,22ĐÚNG
C10,11,21,22
D10,11,20,21
Giải thích

Vấn đề này yêu cầu chúng ta xác định tập hợp các giá trị biên (boundary values) trong một chương trình xác thực trường số. Chương trình xác thực trường số theo các quy tắc sau: giá trị nhỏ hơn 10 bị từ chối, giá trị nằm trong khoảng từ 10 đến 21 được chấp nhận, giá trị lớn hơn hoặc bằng 22 bị từ chối. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần tìm tập hợp các giá trị biên bao gồm cả giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất và các giá trị quan trọng khác trong khoảng xác định. Trong trường hợp này, giá trị nhỏ nhất là 9, giá trị lớn nhất là 22 và các giá trị quan trọng khác là 10 và 21. Vì vậy, tập hợp các giá trị biên bao gồm cả 9, 10, 21 và 22.

#031
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Test Analysis and DesignĐÚNG
BTest Planning and control
CTest Closure Activities
DEvaluating exit criteria and reporting
Giải thích

Sự chuyển giao tài liệu kiểm thử (SSSR Handover of Testware) là một phần của giai đoạn phân tích và thiết kế kiểm thử. Trong giai đoạn này, các kỹ sư kiểm thử sẽ phân tích yêu cầu của sản phẩm, xác định các trường hợp kiểm thử và thiết kế kế hoạch kiểm thử. Sự chuyển giao tài liệu kiểm thử là một phần quan trọng của giai đoạn này, vì nó giúp đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều hiểu rõ về kế hoạch kiểm thử và tài liệu liên quan. Điều này giúp giảm thiểu sự nhầm lẫn và đảm bảo rằng kiểm thử được thực hiện một cách hiệu quả.

#032
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Error condition hiding another error conditionĐÚNG
BCreating a test case which does not reveal a fault
CMasking a fault by developer
DMasking a fault by a tester
Giải thích

SSSR Fault Masking là một kỹ thuật trong lĩnh vực kiểm thử phần mềm, liên quan đến việc che giấu hoặc che đậy lỗi trong chương trình. Nói một cách đơn giản, SSSR Fault Masking là quá trình che giấu một lỗi khác một lỗi khác. Ví dụ, nếu một chương trình có lỗi về việc không thể kết nối đến cơ sở dữ liệu, một lỗi khác có thể được tạo ra để che giấu lỗi này. Điều này có thể giúp phát hiện ra lỗi khác, nhưng cũng có thể khiến việc phát hiện ra lỗi ban đầu trở nên khó khăn hơn. SSSR Fault Masking thường được sử dụng trong các trường hợp khi lỗi không thể được phát hiện bằng các phương pháp kiểm thử thông thường.

#033
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
0,1,2,99ĐÚNG
B1, 99, 100, 98
C0, 1, 99, 100
D1, 0, 1, 99
Giải thích

Một người có độ tuổi từ 1 đến 99, chúng ta cần sử dụng BVA (Binary Variable Association) để xác định giá trị phù hợp. BVA là một kỹ thuật thống kê giúp phân tích mối quan hệ giữa các biến số. Trong trường hợp này, chúng ta cần tìm giá trị phù hợp cho độ tuổi của người đó. Giá trị 0 không phải là độ tuổi hợp lệ, vì vậy chúng ta cần loại bỏ nó. Giá trị 100 không phải là độ tuổi hợp lệ, vì độ tuổi chỉ có thể từ 1 đến 99. Do đó, giá trị phù hợp cho độ tuổi của người đó là 1, 2, 99.

#034
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ISO 9126ĐÚNG
BISO 829
CISO 1012
DISO 1028
Giải thích

Chất lượng sản phẩm phần mềm được xác định bởi tiêu chuẩn ISO 9126. Tiêu chuẩn này cung cấp một mô hình để đánh giá chất lượng phần mềm dựa trên các yếu tố như tính khả dụng, tính ổn định, tính hiệu suất, tính bảo mật, tính dễ sử dụng và tính mở rộng. Mô hình này bao gồm 6 yếu tố chính và 20 tiêu chí phụ để đánh giá chất lượng phần mềm. ISO 9126 được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp phần mềm để đánh giá và cải thiện chất lượng sản phẩm phần mềm.

#035
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
Generating expected outputsĐÚNG
BReplaying inputs according to a programmed script
CComparison of expected outcomes with actual outcomes
DRecording test inputs
EReading test values from a data file
Giải thích

Một công cụ thực thi thử nghiệm thương mại điển hình có thể thực hiện tất cả các lựa chọn sau EXCEPT: Công cụ thực thi thử nghiệm thương mại điển hình thường được sử dụng để tự động hóa quá trình thử nghiệm, giúp giảm thời gian và tăng hiệu suất. Lựa chọn "Tạo ra đầu ra dự kiến" không phải là một chức năng cơ bản của công cụ thực thi thử nghiệm thương mại điển hình. Thay vào đó, công cụ này thường được sử dụng để thực hiện các chức năng như: - Lặp lại đầu vào theo một kịch bản lập trình sẵn - So sánh kết quả dự kiến với kết quả thực tế - Lưu trữ đầu vào thử nghiệm - Đọc giá trị thử nghiệm từ tệp dữ liệu Do đó, lựa chọn "Tạo ra đầu ra dự kiến" không phải là một chức năng cơ bản của công cụ thực thi thử nghiệm thương mại điển hình.

#036
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ANegative feedback to the tester.
BNegative consequences that will occur.
Negative consequences that could occur.ĐÚNG
DNegative consequences for the test object.
Giải thích

Theo ISTQB Glossary, rủi ro liên quan đến những hậu quả tiêu cực có thể xảy ra. Trong quá trình kiểm thử, rủi ro thường được định nghĩa là những hậu quả tiêu cực có thể xảy ra trong quá trình kiểm thử hoặc sau khi kiểm thử. Điều này giúp cho các nhà kiểm thử có thể dự đoán và chuẩn bị cho những tình huống xấu có thể xảy ra. Ví dụ, rủi ro có thể bao gồm việc mất dữ liệu quan trọng, lỗi hệ thống hoặc chậm trễ trong quá trình triển khai. Việc nhận biết và đánh giá rủi ro là một phần quan trọng trong quá trình kiểm thử để đảm bảo rằng các sản phẩm hoặc dịch vụ được kiểm thử một cách đầy đủ và hiệu quả.

#037
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACitibank card member, holding Silver room A- Don't offer any upgrade. B - Don't offer any upgrade
BNon Citibank-member, holding a Platinum room A- Don't offer any upgrade. B - Offer upgrade to Gold.
A- Offer upgrade to Gold. B - Don't offer any upgrade.ĐÚNG
DA- Offer upgrade to Silver. B - Offer upgrade to Silver.
Giải thích

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét các điều kiện và hành động liên quan đến việc nâng cấp phòng. Thứ nhất, chúng ta cần xác định loại thành viên và loại phòng mà khách hàng đang sở hữu. Trong trường hợp này, chúng ta có hai loại thành viên: thành viên Citibank và thành viên không phải là thành viên Citibank. Loại phòng cũng có hai loại: Silver và Platinum. Tiếp theo, chúng ta cần xem xét các hành động liên quan đến việc nâng cấp phòng. Đối với thành viên Citibank sở hữu phòng Silver, chúng ta không thể nâng cấp phòng. Đối với thành viên không phải là thành viên Citibank sở hữu phòng Platinum, chúng ta có thể nâng cấp phòng lên Gold. Đối với thành viên Citibank sở hữu phòng Platinum, chúng ta không thể nâng cấp phòng. Đối với thành viên không phải là thành viên Citibank sở hữu phòng Silver, chúng ta không thể nâng cấp phòng. Tóm lại, để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét các điều kiện và hành động liên quan đến việc nâng cấp phòng và dựa trên đó đưa ra quyết định phù hợp.

#038
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATo identify potential application failures by use of a test specification.
To identify defects in any software work product.ĐÚNG
CTo identify spelling mistakes in a requirements specification.
DTo identify standards inconsistencies in the code.
Giải thích

Khi đánh giá một sản phẩm phần mềm, mục tiêu chính là xác định các lỗi hoặc sai sót trong sản phẩm đó. Điều này bao gồm việc kiểm tra các tài liệu, mã nguồn và các sản phẩm khác liên quan đến phần mềm để đảm bảo chúng đáp ứng được các yêu cầu và tiêu chuẩn đã được đặt ra. Mục tiêu này giúp phát hiện ra các vấn đề tiềm ẩn và cải thiện chất lượng của phần mềm. Việc xác định các lỗi hoặc sai sót cũng giúp cho việc sửa chữa và cải thiện phần mềm trở nên hiệu quả hơn.

#039
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
How much regression testing should be done.ĐÚNG
BExit Criteria
CHow many more test cases need to be written
DDifferent Tools to perform Regression Testing
Giải thích

SSSR (Software System Safety and Reliability) Impact Analysis là một phương pháp giúp đánh giá tác động của thay đổi trong hệ thống phần mềm. Nó giúp xác định mức độ ảnh hưởng của thay đổi này đến các phần khác của hệ thống. Trong quá trình này, SSSR Impact Analysis giúp quyết định mức độ kiểm tra lặp lại (regression testing) cần thực hiện. Điều này bao gồm việc xác định số lượng kiểm tra lặp lại cần thực hiện để đảm bảo rằng hệ thống vẫn hoạt động đúng sau khi thay đổi. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là "How much regression testing should be done."

#040
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AWhen the specified number of faults are found
When the test completion criteria are met.ĐÚNG
CWhen all high and medium priority tests are complete.
DWhen all statements have been executed
Giải thích

Khi nào bạn nên dừng thử nghiệm? Trả lời này liên quan đến việc xác định điều kiện kết thúc thử nghiệm. Có một số yếu tố cần xem xét khi quyết định khi nào nên dừng thử nghiệm. Thứ nhất, bạn có thể dừng thử nghiệm khi đã tìm thấy số lượng lỗi được chỉ định. Tuy nhiên, phương pháp này có thể không hiệu quả vì nó không đảm bảo rằng tất cả các lỗi đã được phát hiện. Thứ hai, bạn có thể dừng thử nghiệm khi đã đạt được các tiêu chí hoàn thành thử nghiệm. Điều này có nghĩa là bạn đã thực hiện tất cả các bước cần thiết để đảm bảo rằng sản phẩm hoặc hệ thống đã được kiểm tra đầy đủ. Thứ ba, bạn có thể dừng thử nghiệm khi đã hoàn thành tất cả các thử nghiệm có ưu tiên cao và trung bình. Tuy nhiên, phương pháp này có thể không hiệu quả vì nó không đảm bảo rằng tất cả các thử nghiệm quan trọng đã được thực hiện. Cuối cùng, bạn có thể dừng thử nghiệm khi đã thực hiện tất cả các câu lệnh. Tuy nhiên, phương pháp này không phải lúc nào cũng khả thi vì nó có thể không thể thực hiện được trong một số trường hợp. Tóm lại, phương pháp tốt nhất để dừng thử nghiệm là khi đã đạt được các tiêu chí hoàn thành thử nghiệm.

#041
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Project planĐÚNG
BBusiness plan
CSupport plan
DNone of the others
Giải thích

Để xây dựng một kế hoạch kiểm tra, các đầu vào quan trọng được lấy từ kế hoạch dự án. Kế hoạch dự án cung cấp thông tin chi tiết về mục tiêu, phạm vi, thời gian và ngân sách của dự án. Điều này giúp cho việc xây dựng kế hoạch kiểm tra trở nên rõ ràng và hiệu quả hơn. Ngoài ra, kế hoạch dự án cũng cung cấp thông tin về các yêu cầu chức năng và không chức năng của dự án, giúp cho việc xác định các trường hợp kiểm tra trở nên dễ dàng hơn. Vì vậy, kế hoạch dự án là nguồn thông tin quan trọng để xây dựng kế hoạch kiểm tra.

#042
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
As polite, constructive and helpful as possibleĐÚNG
BFirm about insisting that a bug is not a 'feature' if it should be fixed
CDiplomatic, sensitive to the way they may react to criticism
DAll of the others
Giải thích

Khi báo cáo lỗi phát hiện cho các nhà phát triển, các kiểm thử viên nên thể hiện sự tôn trọng và chuyên nghiệp. Điều này có nghĩa là họ nên trình bày các lỗi một cách rõ ràng, cụ thể và hữu ích. Họ nên tránh sử dụng ngôn ngữ tiêu cực hoặc gây phẫn nộ, mà thay vào đó, họ nên tập trung vào việc giải quyết vấn đề. Điều này sẽ giúp các nhà phát triển hiểu rõ hơn về lỗi và có thể giải quyết nó một cách hiệu quả hơn. Ngoài ra, các kiểm thử viên cũng nên tránh việc tranh cãi hoặc gây mâu thuẫn với các nhà phát triển, vì điều này có thể gây ra sự bất đồng và làm chậm quá trình phát triển.

#043
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ARisks involved
BContractual requirements
CLegal requirements
Test dataĐÚNG
Giải thích

Số lượng thử nghiệm được thực hiện sẽ không phụ thuộc vào dữ liệu thử nghiệm. Điều này có nghĩa là dữ liệu thử nghiệm không phải là yếu tố quyết định số lượng thử nghiệm cần thực hiện. Các yếu tố khác như rủi ro liên quan, yêu cầu hợp đồng và yêu cầu pháp lý sẽ ảnh hưởng đến số lượng thử nghiệm. Ví dụ, nếu dự án có rủi ro cao, số lượng thử nghiệm sẽ tăng lên để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Tương tự, nếu có yêu cầu hợp đồng hoặc pháp lý cụ thể, số lượng thử nghiệm cũng sẽ tăng lên để đáp ứng các yêu cầu đó. Tuy nhiên, dữ liệu thử nghiệm không phải là yếu tố quyết định số lượng thử nghiệm.

#044
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Design basedĐÚNG
BBig-bang
CBottom-up
DTop-down
Giải thích

Strategy tích hợp là một phần quan trọng trong quản lý dự án. Có nhiều phương pháp tích hợp khác nhau, bao gồm cả Design based, Big-bang, Bottom-up và Top-down. Tuy nhiên, Design based không phải là một phương pháp tích hợp. Thay vào đó, nó là một phương pháp thiết kế, được sử dụng để tạo ra một bản thiết kế chi tiết cho dự án trước khi bắt đầu triển khai. Big-bang, Bottom-up và Top-down là các phương pháp tích hợp khác nhau, mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng. Big-bang là một phương pháp tích hợp toàn diện, trong đó tất cả các phần của dự án được tích hợp cùng một lúc. Bottom-up là một phương pháp tích hợp từ dưới lên, trong đó các phần nhỏ của dự án được tích hợp trước và sau đó được kết hợp lại. Top-down là một phương pháp tích hợp từ trên xuống, trong đó các phần lớn của dự án được tích hợp trước và sau đó được chia nhỏ hơn.

#045
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Breadth Test and Depth TestĐÚNG
BRe-testing
CConfirmation Testing
DSanity Testing
Giải thích

Trong quá trình thực hiện kiểm tra bảo trì, các phương pháp được áp dụng bao gồm cả Breadth Test và Depth Test. Breadth Test là phương pháp kiểm tra toàn bộ phạm vi của sản phẩm hoặc hệ thống, nhằm đảm bảo rằng tất cả các tính năng và chức năng đều hoạt động đúng cách. Depth Test là phương pháp kiểm tra chi tiết từng tính năng hoặc chức năng cụ thể, nhằm đảm bảo rằng chúng hoạt động chính xác và hiệu quả. Việc áp dụng cả hai phương pháp này giúp đảm bảo rằng sản phẩm hoặc hệ thống được bảo trì một cách toàn diện và hiệu quả.

#046
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
23, 24, 25ĐÚNG
B0, 12, 25
C30, 36, 39
D32, 37, 40
Giải thích

Nếu một thí sinh được cho một bài kiểm tra 40 câu hỏi, cần đạt 25 điểm để đạt yêu cầu (61%) và cần đạt 80% để đạt điểm danh dự. Để tìm lớp tương đương, chúng ta cần xác định các điểm số mà thí sinh đạt được để đạt được điểm danh dự và điểm yêu cầu. Lớp tương đương là tập hợp các điểm số mà thí sinh đạt được để đạt được điểm danh dự hoặc điểm yêu cầu. Trong trường hợp này, các điểm số 23, 24 và 25 là lớp tương đương vì thí sinh đạt được 61% điểm số trong cả ba trường hợp này.

#047
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
3ĐÚNG
B4
C2
Giải thích

Để đạt được 100% quyết định trong việc kiểm thử, chúng ta cần xem xét các quyết định trong đoạn mã đã cho. Đoạn mã này có thể được viết bằng ngôn ngữ lập trình nào đó, nhưng chúng ta sẽ giả định nó là Java. Đoạn mã có thể như sau: if (x > 5) { System.out.println("x lớn hơn 5"); } else { System.out.println("x nhỏ hơn hoặc bằng 5"); } Trong đoạn mã này, có hai quyết định: x lớn hơn 5 và x nhỏ hơn hoặc bằng 5. Để đạt được 100% quyết định, chúng ta cần có ít nhất hai test case: một test case để x lớn hơn 5 và một test case để x nhỏ hơn hoặc bằng 5. Tuy nhiên, có thể có một số trường hợp khác, chẳng hạn như x bằng 5, mà chúng ta cũng cần phải xem xét. Vì vậy, tổng số test case cần thiết để đạt được 100% quyết định là 3.

#048
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Alpha releaseĐÚNG
BBeta release
CTest release document
DBuild
Giải thích

SSS ae là một phiên bản rất sớm được thiết kế cho phân phối hạn chế đến một số khách hàng quan trọng và cho marketing để mục đích trình diễn. Đây là giai đoạn đầu tiên trong quá trình phát triển phần mềm, khi mà sản phẩm vẫn còn nhiều lỗi và chưa được hoàn thiện. Các phiên bản này thường được sử dụng để thu thập phản hồi từ khách hàng và để thử nghiệm các tính năng mới. Trong trường hợp này, SSS ae được mô tả là một phiên bản được thiết kế cho phân phối hạn chế, cho thấy nó không phải là một phiên bản hoàn chỉnh và đã được thử nghiệm kỹ lưỡng.

#049
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AExternal failure
BInternal failure
CAppraisal
PreventionĐÚNG
Giải thích

Maintenance releases và các trung tâm hỗ trợ kỹ thuật là những ví dụ về chi phí chất lượng nào? Chi phí chất lượng là những chi phí mà doanh nghiệp bỏ ra để đảm bảo chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ của mình. Trong đó, chi phí ngăn ngừa (Prevention) là những chi phí mà doanh nghiệp bỏ ra để ngăn ngừa các vấn đề chất lượng xảy ra. Maintenance releases và các trung tâm hỗ trợ kỹ thuật là những ví dụ về chi phí ngăn ngừa vì chúng giúp doanh nghiệp sửa lỗi và cải thiện chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ của mình. Điều này giúp doanh nghiệp tránh được các vấn đề chất lượng và giảm thiểu chi phí sửa lỗi sau này.

#050
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Stress TestingĐÚNG
BLoad Testing
CPerformance Testing
DVolume testing
Giải thích

Phương pháp kiểm tra được sử dụng để xác minh rằng hệ thống có thể hoạt động đúng khi giới hạn nội bộ của chương trình hoặc hệ thống đã được vượt quá là Stress Testing. Stress Testing là một loại thử nghiệm được thiết kế để đánh giá khả năng chịu đựng của hệ thống khi nó được đặt dưới áp lực cao. Điều này có thể bao gồm việc gửi một lượng lớn dữ liệu vào hệ thống, tạo ra một lượng lớn yêu cầu đồng thời hoặc thử nghiệm hệ thống với các dữ liệu không bình thường. Mục tiêu của Stress Testing là xác minh rằng hệ thống có thể hoạt động đúng ngay cả khi nó được đặt dưới áp lực cao và có thể xử lý được các yêu cầu mà không bị lỗi hoặc gián đoạn.

#051
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATesters spend more energy early in the product trying to find bugs than preparing to do the rest of the project's work more efficiently
BManagers might not realize that the testing effort is ineffective, late in the project, because they expect a low rate of bug finding, so the low rate achieved doesn't alarm them.
CIt can increase the end-of-project pressure on testers to not find bugs, or to not report bugs.
All of the othersĐÚNG
Giải thích

Có nhiều rủi ro khi quản lý lịch trình dự án của bạn bằng mô hình tin cậy thống kê. Một số trong số đó bao gồm: Đầu tiên, các nhà kiểm thử có thể dành nhiều năng lượng vào giai đoạn đầu của sản phẩm để tìm kiếm lỗi hơn là chuẩn bị cho việc thực hiện phần còn lại của dự án một cách hiệu quả hơn. Thứ hai, các nhà quản lý có thể không nhận ra rằng nỗ lực kiểm thử không hiệu quả, muộn trong dự án, vì họ dự đoán tỷ lệ tìm kiếm lỗi thấp, vì vậy tỷ lệ thấp đạt được không gây ra sự chú ý cho họ. Cuối cùng, mô hình này có thể tăng áp lực cuối dự án lên các nhà kiểm thử để không tìm thấy lỗi hoặc không báo cáo lỗi. Tất cả các lý do trên đều có thể xảy ra khi sử dụng mô hình tin cậy thống kê để quản lý lịch trình dự án.

#052
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Test Analysis and DesignĐÚNG
BTest Implementation and execution
CTest Closure Activities
DEvaluating exit criteria and reporting
Giải thích

Reviewing test Basis là một phần quan trọng trong quá trình phân tích và thiết kế thử nghiệm. Quá trình này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu thử nghiệm được xác định rõ ràng và chính xác. Trong quá trình này, các chuyên gia thử nghiệm sẽ xem xét lại các yêu cầu thử nghiệm để đảm bảo rằng chúng phù hợp với mục tiêu và phạm vi thử nghiệm. Họ cũng sẽ xác định các trường hợp thử nghiệm và các yêu cầu thử nghiệm chi tiết hơn. Quá trình này giúp đảm bảo rằng các thử nghiệm được thực hiện một cách hiệu quả và chính xác.

#053
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AIt is easy to execute.
BIt is designed to detect faults if present.
The expected outcome is specified before execution.ĐÚNG
Ditis unlikely to delay progress.
Giải thích

Để một trường hợp kiểm thử hiệu quả, điều quan trọng nhất là nó phải được thiết kế để phát hiện lỗi nếu có. Điều này có nghĩa là trường hợp kiểm thử phải được tạo ra để kiểm tra xem sản phẩm hoặc phần mềm có hoạt động đúng như mong đợi hay không. Nếu trường hợp kiểm thử không được thiết kế để phát hiện lỗi, thì nó sẽ không thể giúp chúng ta xác định được vấn đề và sửa chữa chúng. Vì vậy, việc thiết kế trường hợp kiểm thử để phát hiện lỗi là bước quan trọng đầu tiên trong quá trình kiểm thử.

#054
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AComponent testing
Functional testingĐÚNG
CSystem testing
DAcceptance testing
Giải thích

Sara, loại kiểm tra nào sau đây là một loại kiểm tra?

#055
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ADuring test planning.
BDuring test analysis.
CDuring test execution.
When evaluating exit criteria.ĐÚNG
Giải thích

Khi thực hiện quản lý cấu hình, các thủ tục cần được triển khai vào giai đoạn đánh giá các tiêu chí kết thúc (exit criteria). Điều này giúp đảm bảo rằng toàn bộ quá trình kiểm thử đã được thực hiện một cách đầy đủ và chính xác. Trong giai đoạn này, các thủ tục quản lý cấu hình sẽ giúp xác định xem liệu các yêu cầu đã được đáp ứng hay chưa, và liệu các kết quả kiểm thử đã đạt được các tiêu chí kết thúc hay chưa. Việc triển khai các thủ tục quản lý cấu hình vào giai đoạn này cũng giúp giảm thiểu các rủi ro và đảm bảo rằng các kết quả kiểm thử được chính xác và đáng tin cậy.

#056
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AIncident management tools
Requirements management toolsĐÚNG
CConfiguration management tools
DNone of the others
Giải thích

Công cụ quản lý yêu cầu là công cụ lưu trữ các tuyên bố về yêu cầu, kiểm tra tính nhất quán và cho phép ưu tiên các yêu cầu và cho phép các thử nghiệm riêng lẻ có thể theo dõi được đến các yêu cầu, chức năng và tính năng. Công cụ này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được thống nhất và dễ dàng theo dõi trong suốt quá trình phát triển sản phẩm. Nó cũng giúp xác định và ưu tiên các yêu cầu quan trọng nhất, từ đó giúp tối ưu hóa quá trình phát triển và giảm thiểu rủi ro.

#057
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AWill always be automated
Will help ensure unchanged areas of the software have not been affectedĐÚNG
CWill help ensure changed areas of the software have not been affected
DCan only be run during user acceptance testing
Giải thích

Một thử nghiệm hồi quy (regression test) là một loại thử nghiệm được sử dụng để xác minh rằng các phần của phần mềm chưa được thay đổi vẫn hoạt động bình thường sau khi thực hiện các thay đổi. Mục đích chính của thử nghiệm hồi quy là đảm bảo rằng các phần của phần mềm chưa được thay đổi không bị ảnh hưởng bởi các thay đổi mới. Điều này giúp đảm bảo rằng phần mềm vẫn hoạt động đúng và không có bất kỳ lỗi nào. Thử nghiệm hồi quy thường được thực hiện tự động và được chạy thường xuyên để đảm bảo rằng phần mềm luôn hoạt động tốt.

#058
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Open, Assigned, Fixed, ClosedĐÚNG
BOpen, Fixed, Assigned, Closed
CAssigned, Open, Closed, Fixed
DAssigned, Open, Fixed, Closed
Giải thích

Vòng đời của một lỗi (bug) thường được mô tả theo bốn trạng thái chính. Trước tiên, lỗi được mở (Open), khi đó nó được phát hiện và báo cáo. Sau đó, lỗi được gán (Assigned) cho một người phát triển để sửa chữa. Khi người phát triển đã sửa lỗi, trạng thái lỗi sẽ được chuyển sang sửa lỗi (Fixed). Cuối cùng, lỗi được đóng (Closed) khi người dùng xác nhận rằng lỗi đã được sửa chữa thành công. Việc quản lý vòng đời của lỗi giúp đảm bảo rằng lỗi được xử lý một cách hiệu quả và kịp thời.

#059
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ReviewerĐÚNG
BAuthor
CModerator
DAuditor
Giải thích

Người chịu trách nhiệm dẫn dắt quá trình xem xét tài liệu, lên kế hoạch cho quá trình xem xét, điều hành cuộc họp và theo dõi sau cuộc họp được gọi làModerator. Họ là người có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quá trình xem xét diễn ra một cách hiệu quả và có kết quả tốt. Họ sẽ lên kế hoạch cho cuộc họp, mời các thành viên tham gia, điều hành cuộc họp và theo dõi tiến độ sau cuộc họp. Mục tiêu của họ là đảm bảo rằng tài liệu được xem xét một cách kỹ lưỡng và có kết quả tốt.

#060
—
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
APreventing defects in the system.
BFinding defects through dynamic testing.
Gaining confidence in the system.ĐÚNG
DFinishing the project on time.
Giải thích

Bắt đầu thiết kế thử nghiệm trong giai đoạn định nghĩa yêu cầu là rất quan trọng để đạt được các mục tiêu thử nghiệm sau. Khi thiết kế thử nghiệm được bắt đầu từ giai đoạn định nghĩa yêu cầu, nó cho phép các nhà phát triển hiểu rõ hơn về yêu cầu của hệ thống và xác định được các trường hợp thử nghiệm quan trọng. Điều này giúp tăng cường sự tự tin vào hệ thống và đảm bảo rằng hệ thống hoạt động đúng như mong đợi. Ngoài ra, thiết kế thử nghiệm trong giai đoạn định nghĩa yêu cầu cũng giúp giảm thiểu các lỗi trong hệ thống và đảm bảo rằng hệ thống được hoàn thiện một cách đầy đủ.

Bộ đề liên quan

Tổng hợp đề thi FE môn SWT301 - FPTU
Tổng hợp đề thi FE môn SWT301 - FPTU

SWT301

Software Testing - SWT301

SWT301_SU25_FE - Có đáp án và giải thích chi tiết, ôn tập ngay!

SWT301
60Câu hỏi
0Lượt làm
—Chưa có
Tổng hợp đề thi FE môn SWT301 - FPTU

SWT301

Software Testing - SWT301

SWT301_SU24_RE (Retake) - Có đáp án và giải thích chi tiết, ôn tập ngay!

SWT301
60Câu hỏi
0Lượt làm
—Chưa có
Tổng hợp đề thi FE môn SWT301 - FPTU

SWT301

Software Testing - SWT301

SWT301_SU25_RE (Retake) - Có đáp án và giải thích chi tiết, ôn tập ngay!

SWT301
59Câu hỏi
0Lượt làm
—Chưa có
Tổng hợp đề thi FE môn SWT301 - FPTU

SWT301

Software Testing - SWT301

SWT301_SU24_FE - Có đáp án và giải thích chi tiết, ôn tập ngay!

SWT301
60Câu hỏi
0Lượt làm
—Chưa có