Đề thi trắc nghiệm

Quiz: SWR302_SP23_FE - Đề thi FE học kì SPRING 2023 có đáp án và giải thích chi tiết

57Câu hỏi
Software Requirements - SWR302Môn học
Tổng hợp đề thi FE môn SWR302 - FPTUChủ đề

Phiên có lưu tiến độ dùng toàn bộ 57 câu của bộ đề để tiến độ khớp với máy chủ.

Phiên sắp tạo
57 câu Chế độ học Không giới hạn

Bạn cần đăng nhập để bắt đầu làm bài và lưu tiến độ.

Tổng câu hỏi

57

Thời gian làm bài

Không giới hạn

Lượt xem

1

Câu có lời giải

57

Câu có link chi tiết

57

Xem trước câu hỏi

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#001
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ALink source object type is System requirement, then Link target object type is Functional requirement
BLink source object type is user requirement, then Link target object type is Functional requirement.
CLink source object type is Design Element, then Link target object type is Code
All other answers are trueĐÚNG
Giải thích

Các nguồn thông tin liên kết theo dấu vết có thể bao gồm nhiều loại khác nhau. Ví dụ, nếu nguồn liên kết là yêu cầu hệ thống, thì đích liên kết có thể là yêu cầu chức năng. Nếu nguồn liên kết là yêu cầu người dùng, thì đích liên kết cũng có thể là yêu cầu chức năng. Tương tự, nếu nguồn liên kết là thành phần thiết kế, thì đích liên kết có thể là mã nguồn. Do đó, tất cả các câu trả lời trên đều có thể đúng tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

#002
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ElicitationĐÚNG
BAnalysis
CSpecification
DValidation
Giải thích

Mô tả và phạm vi (Vision và Scope) là những khái niệm quan trọng trong quá trình phát triển sản phẩm. Mô tả (Vision) là một bức tranh tổng thể về sản phẩm mà chúng ta muốn tạo ra, trong khi phạm vi (Scope) xác định các yêu cầu và chức năng chính của sản phẩm. Các hoạt động của người ủng hộ sản phẩm (Product Champions) trong giai đoạn này nên tập trung vào việc thu thập thông tin và yêu cầu từ khách hàng và các bên liên quan. Điều này được gọi là Elicitation. Quá trình Elicitation giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng, từ đó có thể xây dựng một sản phẩm đáp ứng được nhu cầu của họ.

#003
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
3:1 meaning that one BA can produce enough requirements to keep three developers' busyĐÚNG
B6:1 meaning that one BA can produce enough requirements to keep six developers busy
C9:1 meaning that one BA can produce enough requirements to keep nine developers busy
D10:1 meaning that one BA can produce énough requirements to keep tén developers busy.
Giải thích

Tỷ lệ nhà phát triển đến phân tích kinh doanh trong dự án thông thường (default) thường được coi là 3:1. Điều này có nghĩa là một nhà phân tích kinh doanh có thể tạo ra đủ yêu cầu để giữ bảy nhà phát triển bận rộn. Tuy nhiên, tỷ lệ này có thể thay đổi tùy thuộc vào quy mô và phức tạp của dự án. Trong một số trường hợp, tỷ lệ có thể cao hơn hoặc thấp hơn 3:1. Ví dụ, trong dự án nhỏ, tỷ lệ có thể là 1:1, trong khi trong dự án lớn, tỷ lệ có thể là 6:1 hoặc thậm chí 9:1. Vì vậy, tỷ lệ 3:1 chỉ là một ước tính chung và có thể không áp dụng được cho mọi dự án.

#004
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ADecide on elicitation scope and agenda
Prepare resource:ĐÚNG
CPrepare questions and straw man models
DDocument open issues.
Giải thích

Hoạt động thu thập yêu cầu (requirements elicitation) là bước quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm. Để chuẩn bị cho hoạt động này, chúng ta cần thực hiện một số bước quan trọng. Trong các lựa chọn dưới đây, có một lựa chọn không thuộc về việc chuẩn bị cho hoạt động thu thập yêu cầu. Lựa chọn đó là "Prepare resource:". Điều này có nghĩa là việc chuẩn bị nguồn lực không phải là một bước quan trọng trong việc chuẩn bị cho hoạt động thu thập yêu cầu. Thay vào đó, chúng ta cần quyết định phạm vi và chương trình thu thập yêu cầu, chuẩn bị các câu hỏi và mô hình thử nghiệm, và lưu giữ các vấn đề mở.

#005
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
User characteristicsĐÚNG
BProduct Function
CProduct Perspective
DRD Introduction
Giải thích

Trong tài liệu yêu cầu, giả định về người dùng của phần mềm được mô tả ở phần mô tả đặc điểm của người dùng. Đây là phần quan trọng để hiểu rõ về đối tượng sử dụng phần mềm, bao gồm cả đặc điểm cá nhân, kỹ năng và kinh nghiệm của họ. Thông tin này sẽ giúp các nhà phát triển tạo ra phần mềm phù hợp với nhu cầu và khả năng của người dùng, từ đó đảm bảo rằng phần mềm được sử dụng một cách hiệu quả và an toàn.

#006
ĐỘ CHÍNH XÁC
6 LỰA CHỌN
Afaster delivery
Blower development costs
Chigher team productivity
Dfewer defects
EReduced rework
improve functional consistency across related among a set of business applicationsĐÚNG
Giải thích

Khi áp dụng yêu cầu tái sử dụng dựa trên quan điểm của người dùng, lợi ích chính là cải thiện sự nhất quán chức năng giữa các ứng dụng kinh doanh liên quan. Điều này có nghĩa là các ứng dụng sẽ có giao diện và chức năng tương tự nhau, giúp người dùng dễ dàng sử dụng và hiểu biết. Ngoài ra, yêu cầu tái sử dụng cũng giúp giảm thiểu sự lặp lại và cải thiện hiệu suất phát triển. Từ đó, các ứng dụng sẽ được phát triển nhanh chóng hơn và có chất lượng cao hơn.

#007
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Anevent listĐÚNG
BA feature tree
CA sequence diagram
DAn ecosystem map
Giải thích

Để điền vào chỗ trống trong câu sau, chúng ta cần tìm từ ngữ phù hợp. Câu đó mô tả các sự kiện bên ngoài có thể kích hoạt hành vi trong hệ thống. Nó mô tả ranh giới phạm vi cho hệ thống bằng cách đặt tên các sự kiện kinh doanh có thể được kích hoạt bởi người dùng, các sự kiện được kích hoạt theo thời gian (temporal) hoặc các tín hiệu được nhận từ các thành phần bên ngoài, chẳng hạn như thiết bị phần cứng. Trong các lựa chọn trên, "A event list" là lựa chọn phù hợp nhất. Điều này là vì danh sách sự kiện (event list) là một danh sách các sự kiện có thể xảy ra trong hệ thống, bao gồm cả các sự kiện được kích hoạt bởi người dùng, thời gian hoặc tín hiệu từ các thành phần bên ngoài.

#008
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
TRUEĐÚNG
BFALSE
Giải thích

Khái niệm yêu cầu không chức năng có cùng ý nghĩa với đặc tính chất lượng hoặc yêu cầu chất lượng dịch vụ. Yêu cầu không chức năng thường bao gồm các thuộc tính như tính bảo mật, tính khả dụng, tính tương thích, tính mở rộng, tính bảo trì, tính dễ sử dụng và tính ổn định. Những thuộc tính này giúp đảm bảo rằng hệ thống hoặc ứng dụng đáp ứng được các yêu cầu và tiêu chuẩn của người dùng, tổ chức hoặc thị trường. Vì vậy, việc xác định và quản lý các yêu cầu không chức năng là rất quan trọng trong quá trình phát triển phần mềm.

#009
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
One or more logically related system capabilities that provide value to a user and are described by a set of functional requirementsĐÚNG
BA description of a behavior that a system will exhibit under specific conditions
CA description of a property or characteristic that a system must exhibit or a constraint that it must respect
DA kind of nonfunctional requirement that describes a Service or performance characteristic of a product
Giải thích

Khái niệm Yêu cầu chức năng (Functional Requirement) được định nghĩa như sau: Một hoặc nhiều khả năng liên quan logic của hệ thống cung cấp giá trị cho người dùng và được mô tả bởi một bộ yêu cầu chức năng. Yêu cầu chức năng là những yêu cầu liên quan đến chức năng của hệ thống, bao gồm những gì hệ thống cần làm, những gì hệ thống cần cung cấp cho người dùng. Ví dụ, yêu cầu chức năng có thể bao gồm yêu cầu hệ thống phải có khả năng nhập liệu, xuất dữ liệu, tính toán, lưu trữ dữ liệu v.v. Yêu cầu chức năng thường được mô tả bằng các yêu cầu chức năng cụ thể, chẳng hạn như yêu cầu hệ thống phải có khả năng nhập liệu dữ liệu khách hàng, yêu cầu hệ thống phải có khả năng xuất báo cáo doanh số hàng tháng v.v.

#010
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Product ownerĐÚNG
BScrum master
CThe team
DThe tester
Giải thích

Trong phương pháp phát triển dự án Agile, vai trò truyền thống của Business Analyst thường được thay thế bởi Product Owner. Product Owner là người chịu trách nhiệm xác định yêu cầu và mục tiêu của dự án, đồng thời đảm bảo rằng các yêu cầu này được ưu tiên và thực hiện một cách hiệu quả. Họ cũng là người đại diện cho khách hàng và đảm bảo rằng dự án đáp ứng được nhu cầu và kỳ vọng của họ. Trong khi đó, Scrum Master là người hỗ trợ và hướng dẫn đội ngũ phát triển để đảm bảo rằng họ tuân thủ các quy trình và nguyên tắc của Agile. Team là đội ngũ phát triển thực hiện dự án, trong khi Tester là người chịu trách nhiệm kiểm tra và đảm bảo chất lượng của sản phẩm. Vì vậy, trong dự án sử dụng phương pháp Agile, vai trò Business Analyst thường được thay thế bởi Product Owner.

#011
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AInor out
BPairwise comparison and rank ordering
CThree-level scale
MoSCoWĐÚNG
Giải thích

Kỹ thuật xác định ưu tiên yêu cầu dựa trên tầm quan trọng và cấp thiết thuộc về phương pháp MoSCoW. MoSCoW là một kỹ thuật được sử dụng để xác định và sắp xếp các yêu cầu của dự án dựa trên tầm quan trọng và cấp thiết. Các yêu cầu được phân loại thành bốn loại: Must-Haves (phải có), Should-Haves (nên có), Could-Haves (có thể có) và Won't-Haves (không có). Phương pháp này giúp cho các nhà phát triển và quản lý dự án xác định được những yêu cầu quan trọng nhất và ưu tiên thực hiện chúng trước.

#012
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
Business opportunitiesĐÚNG
BBusiness objectives
CSuccess metrics
DVision and scope statements
EFunctional requirements
Giải thích

Các yếu tố cơ bản tạo nên yêu cầu kinh doanh bao gồm mục tiêu kinh doanh, chỉ số hiệu suất, tuyên bố phạm vi và tầm nhìn, và yêu cầu chức năng. Tuy nhiên, cơ hội kinh doanh không phải là một trong những yếu tố cơ bản này. Cơ hội kinh doanh thường được coi là một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả mục tiêu kinh doanh và các cơ hội kinh doanh tiềm năng. Trong khi đó, mục tiêu kinh doanh, chỉ số hiệu suất, tuyên bố phạm vi và tầm nhìn, và yêu cầu chức năng là những khái niệm cụ thể hơn, được sử dụng để xác định và mô tả yêu cầu kinh doanh cụ thể.

#013
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ARequirements prioritization
BTechnically difficult features
Defining nonfunctional requirementsĐÚNG
DTime pressure to proceed despite open issues
Giải thích

Các khu vực tiềm ẩn rủi ro được liệt kê dưới đây. Hãy xác định khu vực nào thuộc về các phân ngành kỹ thuật của quy trình thu thập yêu cầu (elicitation processes) trong kỹ thuật yêu cầu.

#014
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AA top-level requirement for a product that contains multiple subsystems, which could be all software or software and hardware
BA goal or task that specific classes of users must be able to perform with a system, or a desired product
A description of a property or characteristic that a system must exhibit or a constraint that it must respectĐÚNG
DA kind of nonfunctional requirement that describes a service or performance characteristic of a product
Giải thích

Khái niệm yêu cầu người dùng (User Requirement) được định nghĩa là một mô tả về tính chất hoặc đặc điểm mà hệ thống phải đáp ứng hoặc một ràng buộc mà hệ thống phải tuân thủ. Điều này có nghĩa là yêu cầu người dùng xác định những gì hệ thống phải làm hoặc không làm để đáp ứng nhu cầu và mong muốn của người dùng. Ví dụ, một yêu cầu người dùng có thể là hệ thống phải có khả năng lưu trữ dữ liệu một cách an toàn hoặc hệ thống phải có khả năng xử lý thông tin một cách nhanh chóng. Yêu cầu người dùng là một phần quan trọng trong quá trình phát triển hệ thống, vì nó giúp đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của người dùng.

#015
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Business requirements describe why the organization is implementing the system, the business benefits the organization hopes to achieve. The focus is on the business objectives of the organization or the customer who requests the system.ĐÚNG
BBusiness requirements describe goals or tasks the users must be able to perform with the product that will provide value to someone. The domain of business requirements also includes descriptions of product attributes or characteristics that are important to user satisfaction.
CBusiness requirements specify the behaviors the product will exhibit under specific conditions. They describe what the developers must implement to enable users to accomplish their tasks (user requirements), thereby satisfying the business requirements.
DBusiness Requirement describes as fully as necessary the expected behavior of the software system.
Giải thích

Các yêu cầu kinh doanh mô tả tại sao tổ chức đang triển khai hệ thống, lợi ích kinh doanh mà tổ chức hy vọng đạt được. Fokus là trên các mục tiêu kinh doanh của tổ chức hoặc khách hàng yêu cầu hệ thống. Các yêu cầu kinh doanh giúp xác định được mục tiêu và lợi ích mà hệ thống cần đạt được. Nó giúp cho việc triển khai hệ thống trở nên hiệu quả hơn và đáp ứng được nhu cầu của tổ chức. Các yêu cầu kinh doanh cũng giúp cho việc đo lường hiệu suất của hệ thống trở nên dễ dàng hơn. Nó giúp cho việc đánh giá và cải thiện hệ thống trở nên hiệu quả hơn.

#016
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AModeling tools
BElicitation tools
Version contro! toolsĐÚNG
DPrototype tools
Giải thích

Các công cụ phát triển yêu cầu bao gồm các công cụ mô hình hóa, thu thập thông tin và tạo bản mẫu. Trong số các lựa chọn trên, công cụ kiểm soát phiên bản không thuộc nhóm công cụ phát triển yêu cầu. Công cụ kiểm soát phiên bản được sử dụng để theo dõi và quản lý các phiên bản của mã nguồn, thường được sử dụng trong quy trình phát triển phần mềm. Trong khi đó, công cụ mô hình hóa giúp tạo ra các mô hình của hệ thống, công cụ thu thập thông tin giúp xác định yêu cầu của hệ thống và công cụ tạo bản mẫu giúp tạo ra các bản mẫu của hệ thống. Vì vậy, công cụ kiểm soát phiên bản không thuộc nhóm công cụ phát triển yêu cầu.

#017
ĐỘ CHÍNH XÁC
6 LỰA CHỌN
business requirements document (BRD)ĐÚNG
Bfunctional specification
Cproduct specification
Dsystem specification
Erequirements document
Fsoftware requirements specification
Giải thích

Các thuật ngữ sau có thể được sử dụng thay thế cho nhau. Dưới đây là giải thích về các thuật ngữ này và thuật ngữ tiêu chuẩn trong ngành công nghiệp.

#018
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AFavored user class gets preference
BSegment with greatest impact on business success gets preference
CProduct champion or product owner who will decides the requirements
Business objectives dictate directionĐÚNG
Giải thích

Khi muốn giải quyết yêu cầu mâu thuẫn giữa các lớp người dùng, cách tiếp cận phù hợp nhất là dựa trên mục tiêu kinh doanh. Điều này có nghĩa là việc đưa ra quyết định sẽ được hướng dẫn bởi các mục tiêu kinh doanh, giúp đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra là có lợi cho doanh nghiệp. Cách tiếp cận này giúp giải quyết mâu thuẫn giữa các lớp người dùng bằng cách đặt mục tiêu kinh doanh lên trên hết, giúp đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra là có lợi cho doanh nghiệp.

#019
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AState the maximum and minimum acceptable values of some parameter.
BSpecify the minimum acceptable time in which the system performs some action.
Quantify how much better or faster constitutes adequate improvement in 6 specific functional area or quality aspect.ĐÚNG
DExplain how either the developer or the user can make this judgment.
Giải thích

Để cải thiện các thuật ngữ không rõ ràng (tốt hơn, nhanh hơn, chất lượng cao hơn), chúng ta cần xác định rõ ràng những gì được hiểu là 'tốt hơn' hay 'nhanh hơn'. Trong đó, cách phù hợp nhất là định lượng được mức độ cải thiện nào là đủ trong 6 lĩnh vực chức năng hoặc khía cạnh chất lượng cụ thể. Điều này giúp đảm bảo rằng mọi người có cùng một tiêu chuẩn và hiểu biết về những gì được coi là 'tốt hơn' hay 'nhanh hơn'. Ví dụ, nếu chúng ta đang cải thiện tốc độ của một hệ thống, chúng ta có thể định lượng được mức độ cải thiện tối thiểu là bao nhiêu phần trăm. Điều này giúp tránh những hiểu lầm và đảm bảo rằng mọi người có cùng một mục tiêu.

#020
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
AEcosystem map visually illustrates the boundary and connections between the system you're developing and everything else in the universe.
BEcosystem map description establishes the boundary and connections between the system you're developing and everything else in the universe.
Ecosystem map shows all of the systems related to the system of interest that interact with one another and the nature of those interactionsĐÚNG
Giải thích

Một bản đồ hệ sinh thái (Ecosystem map) là một công cụ giúp bạn hiểu rõ hơn về các hệ thống liên quan đến hệ thống của bạn và cách chúng tương tác với nhau. Nó giúp bạn xác định ranh giới và các mối quan hệ giữa hệ thống của bạn và các hệ thống khác trong môi trường xung quanh. Bản đồ hệ sinh thái không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về hệ thống của mình mà còn giúp bạn xác định các cơ hội và thách thức tiềm ẩn trong môi trường xung quanh. Nó cũng giúp bạn xác định các hệ thống quan trọng cần được xem xét khi phát triển hệ thống của mình.

#021
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
TrueĐÚNG
BFalse
Giải thích

Khi thực hiện quá trình ưu tiên và tất cả các yêu cầu đều có cùng mức độ ưu tiên, có thể nói rằng bạn chưa thực sự ưu tiên chúng. Điều này có nghĩa là quá trình ưu tiên không mang lại hiệu quả như mong đợi. Trong thực tế, nếu tất cả các yêu cầu đều có cùng mức độ ưu tiên, điều đó có nghĩa là bạn chưa phân biệt được giữa các yêu cầu quan trọng và không quan trọng. Quá trình ưu tiên là nhằm mục đích xác định và ưu tiên các yêu cầu quan trọng nhất, giúp bạn tập trung vào các công việc quan trọng và đạt được mục tiêu một cách hiệu quả hơn. Vì vậy, nếu tất cả các yêu cầu đều có cùng mức độ ưu tiên, có thể nói rằng bạn chưa thực sự ưu tiên chúng.

#022
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
The business requirements summarize the rationale and context for the new product or for changes to be made to an existing one. Describe the history or situation that led to the decision to build this product.ĐÚNG
BThe business requirements describe the primary benefits that the new system will provide to its sponsors; buyers, and users.
CThe business requirements describe the business opportunity that exists and the market in which the product will be competing.
DThe business requirements summarize the important business benefits the product will provide in a quantitative and measurable way.
Giải thích

Khuôn khổ yêu cầu kinh doanh trong bản ghi chép tầm nhìn và phạm vi tài liệu mô tả các yêu cầu kinh doanh chính của sản phẩm mới. Nó nêu rõ lý do và bối cảnh cho việc tạo ra sản phẩm mới hoặc thay đổi đối với sản phẩm hiện có. Mô tả lịch sử hoặc tình huống dẫn đến quyết định xây dựng sản phẩm này. Nói cách khác, phần này giải thích tại sao và làm thế nào sản phẩm mới được tạo ra, bao gồm cả lý do và bối cảnh của nó.

#023
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
AUse requirements to size the project or process iteration
BBase estimates on product size
CUpdate plans as requirements change
DUse requiremént priorities to drive process iteration
Have developers review requirementsĐÚNG
Giải thích

Quá trình lập kế hoạch dự án bao gồm các hoạt động liên quan đến việc lập kế hoạch và quản lý dự án. Trong các lựa chọn trên, có một hoạt động không thuộc về quá trình lập kế hoạch dự án. Đó là "Có các nhà phát triển xem xét các yêu cầu". Hoạt động này không phải là một phần của quá trình lập kế hoạch dự án, mà là một phần của quá trình kiểm tra và xác minh các yêu cầu. Quá trình lập kế hoạch dự án bao gồm các hoạt động như sử dụng yêu cầu để ước tính kích thước dự án, cập nhật kế hoạch khi yêu cầu thay đổi, sử dụng ưu tiên yêu cầu để điều khiển vòng lặp quá trình, v.v. Vì vậy, hoạt động "Có các nhà phát triển xem xét các yêu cầu" không thuộc về quá trình lập kế hoạch dự án.

#024
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AValidation
BElicitation
CSpecification
AnalysisĐÚNG
Giải thích

Để mô hình hóa các yêu cầu và phân bổ các yêu cầu vào các subsystem, chúng ta cần hiểu rõ khái niệm 'hoạt động nên được thực hiện theo các giai đoạn'. Điều này liên quan đến quá trình phân tích yêu cầu (Requirements Analysis) để xác định các hoạt động cần được thực hiện và phân bổ chúng vào các subsystem phù hợp. Quá trình này bao gồm việc xác định các yêu cầu chức năng và không chức năng, phân tích các yêu cầu và xác định các hoạt động cần được thực hiện. Sau đó, chúng ta sẽ phân bổ các hoạt động này vào các subsystem phù hợp dựa trên các yêu cầu chức năng và không chức năng đã xác định. Quá trình này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các yêu cầu và khả năng của các subsystem.

#025
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
Adecreases
increasesĐÚNG
CDoesn't change
Giải thích

Khi không có tiếp xúc với khách hàng trong quá trình phát triển phần mềm, khoảng cách mong đợi (expectation gap) thường sẽ tăng lên. Điều này là vì các nhà phát triển phần mềm không thể trực tiếp nhận được phản hồi và yêu cầu từ khách hàng, dẫn đến sự hiểu lầm về nhu cầu và mong đợi của họ. Kết quả là, phần mềm có thể không đáp ứng được nhu cầu thực sự của khách hàng, dẫn đến sự chênh lệch giữa mong đợi và thực tế. Ngoài ra, việc thiếu tiếp xúc với khách hàng cũng có thể dẫn đến sự chậm trễ trong việc nhận ra và sửa lỗi các vấn đề, khiến khoảng cách mong đợi tiếp tục tăng lên.

#026
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
The research specialist.ĐÚNG
BThe analyst.
CThe therapist.
DThe customer.
Giải thích

Trong quá trình phát triển yêu cầu, bạn cần xác định vai trò của mình. 'The research specialist' là lựa chọn đúng vì nó mô tả người thực hiện nghiên cứu và thu thập thông tin để xác định nhu cầu của khách hàng. Người này sẽ tìm kiếm và phân tích dữ liệu để hiểu rõ hơn về yêu cầu của khách hàng, từ đó giúp phát triển yêu cầu chính xác và hiệu quả. Vai trò này đòi hỏi sự chuyên môn và kỹ năng nghiên cứu để thu thập và phân tích dữ liệu một cách chính xác.

#027
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AClarify, complete, and validate requirements
BExplore design alternatives
CCreate a subset that will grow into the ultimate product
An electronic prototype consists of working Software for just part of the solutionĐÚNG
Giải thích

Các mục đích cơ bản của prototyping bao gồm làm rõ, hoàn thiện và xác minh yêu cầu, khám phá các lựa chọn thiết kế và tạo một phần tử sẽ phát triển thành sản phẩm cuối cùng. Trong đó, mục đích tạo một phần tử sẽ phát triển thành sản phẩm cuối cùng là một phần quan trọng của quá trình prototyping. Tuy nhiên, mục đích tạo một bản mẫu điện tử bao gồm phần mềm hoạt động cho chỉ một phần của giải pháp không phải là một mục đích cơ bản của prototyping. Thay vào đó, nó có thể được coi là một ứng dụng cụ thể của prototyping.

#028
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
TrueĐÚNG
BFALSE
Giải thích

Trong quá trình thu thập yêu cầu (elicitation) có thể xảy ra tình trạng bỏ sót các yêu cầu quan trọng. Điều này có thể dẫn đến việc dự án phần mềm không đáp ứng được nhu cầu của người dùng. Vì vậy, việc xác định và thu thập đầy đủ các yêu cầu là rất quan trọng trong suốt quá trình phát triển phần mềm. Nếu các yêu cầu quan trọng bị bỏ sót, dự án phần mềm có thể không thể hoàn thành đúng như kế hoạch.

#029
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
The business opportunities summarize the rationale' and context for the new product or for changes to be made to an existing one. Describe the history or situation that led to the decision to build this product.ĐÚNG
BThe business opportunities describe the primary benefits that the new system will provide to its sponsors, buyers, and users
CThe business opportunities describe the business opportunity that exists and the market in which the product will be competing.
DThe business opportunities summarize the important business benefits the product will provide in a quantitative and measurable way.
Giải thích

Khu vực cơ hội kinh doanh trong bản mẫu tài liệu tầm nhìn và phạm vi mô tả lý do và ngữ cảnh cho sản phẩm mới hoặc thay đổi đối với sản phẩm hiện có. Nó mô tả lịch sử hoặc tình huống dẫn đến quyết định xây dựng sản phẩm này. Điều này giúp xác định rõ mục tiêu và hướng đi của dự án. Trong phần này, bạn cần giải thích lý do tại sao cần xây dựng sản phẩm mới hoặc thay đổi sản phẩm hiện có, bao gồm cả tình huống dẫn đến quyết định này. Điều này sẽ giúp bạn và các thành viên trong dự án hiểu rõ hơn về mục tiêu và hướng đi của dự án.

#030
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
Requirements Development Process AssetsĐÚNG
BRequirements Management Process Assets
Giải thích

Mô hình yêu cầu kỹ thuật (Software Requirements Specification - SRS) là một tài liệu mô tả chi tiết các yêu cầu của hệ thống. Nó được tạo ra trong quá trình phát triển yêu cầu, khi các yêu cầu được xác định, phân tích và xác thực. Vì vậy, SRS thuộc về tài sản quá trình phát triển yêu cầu (Requirements Development Process Assets).

#031
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AThe same core set of requirements is used even though there might be some detailed requirement and/or user interface design differences based on the platform. Examples include applications that run on both Mac and Windows or on both iOS and Android.
User authentication and security requirements are often the same across systems. For example, the systems might have a common requirement that all products must have a single sign-on using Active Directory for user authentication.ĐÚNG
COften business processes are common across organizations and need to be commonly supported by software. Many institutions maintain a set of business process descriptions that are reused across IT projects.
DBusiness applications: often contain common functionality for which requirements- and perhaps even full implementations-can be reused. Possibilities include search operations, printing, file operations, user profiles, undo/redo, and text formatting
Giải thích

Mô tả về cơ hội tái sử dụng yêu cầu bảo mật: Trong nhiều trường hợp, yêu cầu bảo mật và xác thực người dùng thường giống nhau trên các hệ thống khác nhau. Ví dụ, các hệ thống có thể có yêu cầu chung rằng tất cả sản phẩm phải có đăng nhập đơn giản sử dụng Active Directory cho xác thực người dùng. Điều này cho phép tái sử dụng yêu cầu bảo mật và giảm thiểu thời gian và chi phí phát triển. Ngoài ra, việc tái sử dụng yêu cầu bảo mật cũng giúp đảm bảo tính nhất quán và bảo mật trên toàn hệ thống.

#032
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
TrueĐÚNG
BFalse
Giải thích

Các câu sau có đúng hay sai? Câu 1: Ở bất kỳ đâu có các hàm (function), thì đều có dữ liệu. Câu 2: Tính năng phần mềm được chỉ định để tạo, sửa đổi, hiển thị, xóa, xử lý và sử dụng dữ liệu. Câu 1 đúng vì bất kỳ chương trình nào cũng cần sử dụng dữ liệu để thực hiện các chức năng của nó. Dữ liệu có thể là các biến, mảng, đối tượng, tệp tin,... Câu 2 cũng đúng vì các chức năng phần mềm thường liên quan đến việc tạo, sửa đổi, hiển thị, xóa, xử lý và sử dụng dữ liệu. Ví dụ, một chương trình quản lý khách sạn có thể tạo mới, sửa đổi, hiển thị thông tin khách hàng, xóa thông tin khách hàng,... Tóm lại, các câu trên đều đúng.

#033
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Aambiguities
Bconflicts
Cverifiable quality attribute requirements
Code follow the coding convention.ĐÚNG
Giải thích

Khi phát triển kịch bản kiểm thử dựa trên yêu cầu, kiểm thử viên có thể phát hiện nhiều lỗi liên quan đến yêu cầu. Tuy nhiên, trong các lựa chọn trên, kiểm thử viên không nên tập trung vào việc kiểm tra các quy ước lập trình. Điều này vì quy ước lập trình là các quy định về cách viết mã, không phải là yêu cầu chức năng của hệ thống. Kiểm thử viên nên tập trung vào việc xác định các yêu cầu chức năng không rõ ràng, mâu thuẫn hoặc không thể đo lường được, vì những lỗi này có thể ảnh hưởng đến chất lượng của hệ thống.

#034
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
What if scenarios to compare future predictionsĐÚNG
BOptimizations to be made based on predictions
CAd hoc report to answer questions in real time
DStandard report about past data
Giải thích

Loại phân tích dự đoán (predictive analytic) thường liên quan đến việc tạo ra các kịch bản 'nếu - thì' để so sánh dự đoán tương lai. Điều này cho phép các nhà phân tích và quản lý đưa ra quyết định sáng suốt hơn về các chiến lược kinh doanh và đầu tư. Ví dụ, một công ty có thể sử dụng phân tích dự đoán để dự đoán doanh số bán hàng trong tương lai dựa trên các yếu tố như xu hướng thị trường, giá cả và nhu cầu của khách hàng. Từ đó, họ có thể đưa ra quyết định về việc tăng hoặc giảm sản xuất, mở rộng hoặc thu hẹp các kênh phân phối, hoặc thậm chí là thay đổi chiến lược tiếp thị.

#035
ĐỘ CHÍNH XÁC
6 LỰA CHỌN
AInitial work product
BInspection meeting
CRework
DBased line work product
Follow-upĐÚNG
FPreparation
Giải thích

Trong quá trình tạo ra tài liệu yêu cầu kiểm tra, hoạt động cơ bản cuối cùng là 'Follow-up'. Đây là bước cuối cùng trong chuỗi hoạt động kiểm tra, bao gồm các bước khác như chuẩn bị, cuộc họp kiểm tra, sản phẩm kiểm tra ban đầu, sản phẩm kiểm tra cuối cùng và sửa đổi. Hoạt động 'Follow-up' liên quan đến việc kiểm tra lại sản phẩm sau khi đã được sửa đổi để đảm bảo rằng các vấn đề đã được giải quyết và sản phẩm đáp ứng được yêu cầu.

#036
ĐỘ CHÍNH XÁC
6 LỰA CHỌN
Fill all of the team rolesĐÚNG
BPlan an agenda
CTime box discussions
DKeep the team small but include the right stakeholders
EKeep everyone engaged
FPrepare questions and straw man models ahead of time
Giải thích

Kỹ thuật Workshop là một phương pháp thu thập yêu cầu hiệu quả trong quy trình thu thập yêu cầu. Để thực hiện một Workshop thành công, cần có một số bước quan trọng. Đầu tiên, cần lên kế hoạch một chương trình (Plan an agenda), đặt thời gian giới hạn cho các cuộc thảo luận (Time box discussions), đảm bảo có đủ số lượng thành viên tham gia nhưng chỉ bao gồm các bên liên quan quan trọng (Keep the team small but include the right stakeholders), giữ cho tất cả mọi người đều tham gia và tập trung (Keep everyone engaged), chuẩn bị các câu hỏi và mô hình giả (Prepare questions and straw man models ahead of time). Tuy nhiên, một số kỹ thuật không thuộc về phương pháp Workshop, chẳng hạn như 'Fill all of the team roles' (Điền đầy đủ các vai trò của đội ngũ), tức là cố gắng mời đủ mọi người tham gia mà không cần xem xét kỹ lưỡng về vai trò và tính cần thiết của họ.

#037
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Customers are extensively involvedĐÚNG
BPrecedents are available, as when a previous application is being replaced
CA package solution will be used
DAccurate estimates are needed
Giải thích

Khi viết Specification yêu cầu phần mềm, bạn nên viết chi tiết hơn trong trường hợp nào? Câu trả lời đúng là khi khách hàng tham gia sâu vào quá trình phát triển phần mềm. Điều này có nghĩa là khách hàng sẽ tham gia vào các cuộc thảo luận, cung cấp thông tin chi tiết về yêu cầu của họ và sẽ được cập nhật thường xuyên về tiến độ của dự án. Việc này giúp đảm bảo rằng phần mềm cuối cùng được phát triển đáp ứng đúng nhu cầu của khách hàng và giảm thiểu khả năng xảy ra sai sót. Ngoài ra, việc khách hàng tham gia sâu vào quá trình phát triển cũng giúp tăng cường sự hiểu biết và đồng thuận giữa các bên liên quan, từ đó giúp dự án được hoàn thành một cách hiệu quả hơn.

#038
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
TrueĐÚNG
BFALSE
Giải thích

Sử dụng biểu đồ Use case giúp bạn biểu diễn mối quan hệ giữa cách dữ liệu được lưu trữ. Biểu đồ này mô tả các trường hợp sử dụng của hệ thống và mối quan hệ giữa chúng. Tuy nhiên, biểu đồ Use case không trực tiếp liên quan đến cách dữ liệu được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu. Nó tập trung vào việc mô tả các hoạt động và chức năng của hệ thống, chứ không phải là cách dữ liệu được tổ chức và lưu trữ. Vì vậy, câu trả lời đúng là FALSE.

#039
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AHardware Requirements
BSoftware Requirements
Manual RequirementsĐÚNG
DNon-functional requirements
Giải thích

Trong dự án hệ thống thời gian thực và hệ thống nhúng, nhà phân tích nên phân tích các yêu cầu hệ thống riêng lẻ thành nhiều yêu cầu được suy ra. Loại yêu cầu nào sẽ phân bổ cho người?

#040
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Taxonomy organizes data into classes. This helps us think of classes that we might otherwise overlook.ĐÚNG
BWe create multiple'classes to help stakeholders answer questions:
COrganizing data into repertory grids.
DTo derive requirements of the domain.
Giải thích

Một mục tiêu của một phân loại yêu cầu là giúp tổ chức dữ liệu vào các lớp. Điều này giúp chúng ta nghĩ về các lớp mà chúng ta có thể bỏ qua nếu không có phân loại. Ví dụ, khi phân loại yêu cầu cho một hệ thống quản lý thư viện, chúng ta có thể tạo các lớp như 'sách', 'nhân viên', 'khách hàng'. Việc phân loại này giúp chúng ta xác định rõ các yêu cầu của hệ thống và tránh bỏ qua các yêu cầu quan trọng. Ngoài ra, phân loại yêu cầu cũng giúp chúng ta dễ dàng tìm kiếm và truy cập các yêu cầu đã được xác định.

#041
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AActors (use case diagram)
BUse cases (use case diagram)
Entities or their attributes (ERD)ĐÚNG
DObjects with states (STD)
Giải thích

Khi khách hàng trình bày yêu cầu của họ bằng cách sử dụng động từ (Verb), bạn nên sử dụng mô hình phân tích sử dụng các đối tượng có trạng thái (Objects with states - STD). Mô hình này giúp bạn hiểu rõ hơn về các hoạt động và trạng thái của các đối tượng trong hệ thống. Nó cũng giúp bạn xác định rõ các yêu cầu của khách hàng và chuyển chúng thành các yêu cầu chức năng cụ thể. Ngoài ra, mô hình này còn giúp bạn phân tích và thiết kế hệ thống một cách hiệu quả hơn.

#042
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Ausing the package as is
Bright out of the box
performing considerable requirements specificationĐÚNG
Dsoftware development for extensions
Giải thích

Loại nỗ lực nào trong các lựa chọn dưới đây đòi hỏi phải có nhiều yêu cầu và công việc phát triển để tạo ra một sản phẩm phần mềm giải pháp đóng gói? Để sử dụng gói phần mềm như là nó, không cần phải thay đổi hoặc bổ sung thêm bất kỳ điều gì. Điều này có nghĩa là bạn có thể sử dụng nó ngay lập tức mà không cần phải thực hiện bất kỳ công việc nào. Tuy nhiên, nếu bạn muốn sử dụng gói phần mềm này để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của mình, bạn sẽ cần phải thực hiện một số công việc để xác định các yêu cầu cụ thể của dự án. Điều này có thể bao gồm việc thu thập thông tin từ khách hàng, xác định các yêu cầu chức năng và không chức năng, và tạo ra các tài liệu yêu cầu chi tiết. Cuối cùng, nếu bạn muốn mở rộng hoặc tùy chỉnh gói phần mềm này để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của mình, bạn sẽ cần phải thực hiện một số công việc phát triển phần mềm để tạo ra các tính năng mới hoặc sửa đổi các tính năng hiện có.

#043
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AProposed new requirements are all high priority
Developers and testers who review the requirements for an area raise few questionsĐÚNG
CSuggested new features; user requirements, or functional requirements are all deemed to be in scope
DUsers raise issues that are not yet covered in previous discussions
Giải thích

Để xác định liệu bạn đã hoàn thành yêu cầu thu thập thông tin (requirements elicitation) hay chưa, bạn cần xem xét các dấu hiệu sau. Một dấu hiệu tốt là khi các yêu cầu mới được đề xuất đều có mức độ ưu tiên cao. Tuy nhiên, điều này không phải lúc nào cũng đúng. Một dấu hiệu khác là khi các nhà phát triển và kiểm thử viên đánh giá yêu cầu cho một khu vực cụ thể và không có nhiều câu hỏi được đặt ra. Điều này cho thấy yêu cầu đã được rõ ràng và đầy đủ. Một dấu hiệu khác nữa là khi các tính năng mới được đề xuất, yêu cầu của người dùng hoặc yêu cầu chức năng đều được coi là nằm trong phạm vi dự án. Điều này cho thấy yêu cầu đã được thu thập đầy đủ và chính xác. Cuối cùng, nếu người dùng không đưa ra các vấn đề mới mà chưa được đề cập trong các cuộc thảo luận trước đó, thì cũng có thể coi là một dấu hiệu tốt.

#044
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AA goal or task that specific classes of users must be able to perform with a system, or a desired product attribute.
BA kind of nonfunctional requirement that describes a service or performance characteristic of a product.
A description of a property or characteristic that a system must exhibit or a constraint that it must respect.ĐÚNG
DA top-level requirement for a product that contains multiple subsystems which could be all software or software and hardware.
Giải thích

Khái niệm yêu cầu hệ thống (System Requirement) được định nghĩa là mô tả về một tính chất hoặc đặc điểm mà hệ thống phải đáp ứng hoặc một ràng buộc mà hệ thống phải tuân thủ. Điều này bao gồm các thuộc tính như hiệu suất, độ tin cậy, khả năng tương thích và các yêu cầu khác không liên quan trực tiếp đến chức năng của hệ thống. Yêu cầu hệ thống thường được xác định dựa trên yêu cầu của người dùng, yêu cầu của quy trình kinh doanh và các ràng buộc về kỹ thuật. Mục tiêu của yêu cầu hệ thống là đảm bảo rằng hệ thống được phát triển đáp ứng được các yêu cầu và nhu cầu của người dùng, đồng thời đảm bảo rằng hệ thống có thể vận hành một cách ổn định và hiệu quả.

#045
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
TrueĐÚNG
BFALSE
Giải thích

Câu hỏi này yêu cầu bạn đánh giá tính chính xác của tuyên bố rằng tất cả các dự án công nghệ thông tin của doanh nghiệp đều chọn thay thế tất cả các quy trình kinh doanh thủ công bằng tự động hóa quy trình kinh doanh. Tuy nhiên, điều này không phải lúc nào cũng đúng. Một số dự án có thể chọn tự động hóa một số quy trình kinh doanh, nhưng không phải tất cả. Ngoài ra, một số dự án có thể chọn duy trì một số quy trình kinh doanh thủ công vì lý do cụ thể. Vì vậy, tuyên bố này không phải lúc nào cũng chính xác.

#046
ĐỘ CHÍNH XÁC
6 LỰA CHỌN
AAn Include relationship means that a UseCase includes the behavior described in another UseCase
BAn Extend relationship implies that a UseCase may extend the behavior described in another UseCase
CGeneralization between UseCases means that the child is a more specific form of the parent. The child inherits all Features and Associations of the parent, and may add new Features and Associations
All of the above.ĐÚNG
EOnly a) and b)
FOnly b) and
Giải thích

Các mối quan hệ giữa Use Case được định nghĩa như sau: Một mối quan hệ Include cho biết một Use Case bao gồm hành vi được mô tả trong Use Case khác. Một mối quan hệ Extend cho biết một Use Case có thể mở rộng hành vi được mô tả trong Use Case khác. Tương tự như kế thừa trong lập trình, mối quan hệ Generalization giữa Use Cases cho biết Use Case con là một dạng cụ thể hơn của Use Case cha. Use Case con thừa kế tất cả các tính năng và mối quan hệ của Use Case cha và có thể thêm mới các tính năng và mối quan hệ. Tất cả các mối quan hệ trên đều đúng và được sử dụng trong việc mô hình hóa Use Case.

#047
ĐỘ CHÍNH XÁC
6 LỰA CHỌN
AEstablish rapport
BStay in scope
CPrepare questions and straw man models ahead of time
DSuggest ideas
EListen actively
Fill all of the team rolesĐÚNG
Giải thích

Khi thực hiện yêu cầu thu thập thông tin (requirements elicitation), có nhiều kỹ thuật được sử dụng để thu thập thông tin từ khách hàng hoặc người liên quan. Trong số các kỹ thuật này, có một số kỹ thuật không phù hợp hoặc không cần thiết. Kỹ thuật 'Fill all of the team roles' không phải là một kỹ thuật thu thập thông tin, mà là một kỹ thuật xây dựng đội ngũ. Nó liên quan đến việc đảm bảo rằng các thành viên trong đội ngũ có đủ kỹ năng và vai trò để thực hiện công việc một cách hiệu quả. Tuy nhiên, nó không liên quan trực tiếp đến quá trình thu thập thông tin.

#048
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
The same core set of requirements is used even though there might be some detailed requirement and/or user interface design differences based on the platform. Examples include applications that run on both Mac and Windows or on both iOS and Android.ĐÚNG
BUser authentication and security requirements are often the same across systems. For example, the systems might have a common requirement that all products must have a single sign-on using Active Directory for user authentication.
COften business processes are common across organizations and need to be commonly supported by software. Many institutions maintain a set of business process descriptions that are reused across IT projects.
DBusiness applications often contain common functionality for which requirements and perhaps even full implementations can be reused. Possibilities include search operations, printing, file operations, user profiles, undo/redo, and text formatting
Giải thích

Ví dụ về yêu cầu tương tự cho các nền tảng đa dạng là cơ hội tái sử dụng yêu cầu. Điều này xảy ra khi một ứng dụng được triển khai trên nhiều nền tảng khác nhau, chẳng hạn như Mac và Windows hoặc iOS và Android. Mặc dù có thể có một số khác biệt về yêu cầu chi tiết và/hoặc thiết kế giao diện người dùng dựa trên nền tảng, nhưng vẫn sử dụng một bộ yêu cầu cốt lõi. Điều này cho phép tái sử dụng các yêu cầu và giảm thiểu sự lặp lại trong quá trình phát triển phần mềm.

#049
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Mock-upĐÚNG
BProof-of-concept
CNavigation structure
DTree Navigation
Giải thích

Trong các lựa chọn trên, Mock-up là thuật ngữ có cùng ý nghĩa với vertical prototype. Vertical prototype thường được sử dụng trong thiết kế sản phẩm hoặc ứng dụng để mô tả bản thiết kế chi tiết và đầy đủ về một phần hoặc toàn bộ sản phẩm. Nó thường bao gồm các chi tiết về giao diện người dùng, chức năng và thiết kế của sản phẩm. Mock-up cũng có ý nghĩa tương tự, thường được sử dụng để mô tả bản thiết kế hoặc mô hình của một sản phẩm hoặc ứng dụng. Nó giúp các nhà thiết kế và phát triển có thể xem xét và đánh giá sản phẩm trước khi triển khai. Trong khi Navigation structure và Tree Navigation liên quan đến cấu trúc và giao diện người dùng của sản phẩm, nhưng chúng không phải là thuật ngữ chính xác để mô tả vertical prototype.

#050
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
Identify user classes of the new software system will be developing should start by asking the project sponsor who he expects to use the system. Then brainstorm as many user classes as you can think of.ĐÚNG
BIdentify user classes of the new software system will be developing should start by brainstorming as many user classes as you can think of. Then asking the project sponsor who he expects to use the system.
Giải thích

Để xác định các lớp người dùng của hệ thống phần mềm mới đang phát triển, chúng ta nên bắt đầu bằng cách hỏi người tài trợ dự án (project sponsor) về những người họ dự kiến sẽ sử dụng hệ thống. Sau đó, chúng ta có thể brainstorm để nghĩ ra càng nhiều lớp người dùng càng tốt. Việc này giúp đảm bảo rằng hệ thống được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của tất cả các lớp người dùng.

#051
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
AValidation determines whether the product of some development activity meets its requirements (doing the thing right)
Validation of requirements assesses whether you have written the right requirements: they trace back to business objectives.ĐÚNG
CValidation determines whether you have written the requirements right: your requirements have the desirable properties
Giải thích

Validation (xác thực) là một khái niệm quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm. Nó giúp xác định xem sản phẩm của một hoạt động phát triển có đáp ứng được yêu cầu của nó hay không. Trong đó, có hai khái niệm liên quan đến xác thực là Verification và Validation. Verification (kiểm tra) liên quan đến việc xác thực xem sản phẩm có đáp ứng được yêu cầu hay không, còn Validation (xác thực) liên quan đến việc xác thực xem sản phẩm có đáp ứng được mục tiêu kinh doanh hay không. Trong câu hỏi này, câu trả lời đúng là "Validation of requirements assesses whether you have written the right requirements: they trace back to business objectives.". Điều này có nghĩa là xác thực yêu cầu giúp xác định xem các yêu cầu đã được viết đúng chưa và chúng có liên quan đến mục tiêu kinh doanh hay không.

#052
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
AFacilitation skills
Coding and technical skillsĐÚNG
CObservational skills
DOrganizational skills
ELeadership skills
Giải thích

Kỹ năng của một nhà phân tích kinh doanh bao gồm nhiều yếu tố khác nhau. Trong số đó, kỹ năng điều phối (facilitation skills) giúp họ tổ chức và dẫn dắt các cuộc họp, thảo luận và các hoạt động nhóm một cách hiệu quả. Kỹ năng quan sát (observational skills) giúp họ thu thập thông tin và dữ liệu cần thiết. Kỹ năng tổ chức (organizational skills) giúp họ quản lý và sắp xếp công việc một cách khoa học. Kỹ năng lãnh đạo (leadership skills) giúp họ đưa ra quyết định và dẫn dắt nhóm. Tuy nhiên, kỹ năng lập trình và kỹ thuật (coding and technical skills) không phải là kỹ năng cần thiết cho một nhà phân tích kinh doanh. Họ có thể không cần phải lập trình hoặc có kiến thức kỹ thuật sâu rộng, nhưng họ cần phải có khả năng hiểu và làm việc với các công nghệ và hệ thống hiện có.

#053
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
AFalse
TrueĐÚNG
Giải thích

Câu hỏi này yêu cầu người đọc đánh giá tính đúng sai của một tuyên bố. Tuyên bố cho rằng các dự án khác nhau sẽ đòi hỏi cùng một bộ các đặc tính chất lượng. Điều này không phải lúc nào cũng đúng vì các dự án khác nhau có thể có các yêu cầu và mục tiêu khác nhau. Vì vậy, câu trả lời đúng là 'False'.

#054
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
Testers agree that the requirements are verifiableĐÚNG
BManagement agrees that the requirements will not need to achieve their business objectives
CBoth others are true
Giải thích

Khi các nhà quản lý và các tester tham gia vào quá trình đạt được thỏa thuận về yêu cầu, điều quan trọng là phải đảm bảo rằng các yêu cầu có thể được xác minh. Điều này có nghĩa là các yêu cầu phải cụ thể, rõ ràng và có thể đo lường được. Điều này giúp các tester xác định được các trường hợp thử nghiệm cần thiết và đảm bảo rằng các yêu cầu được thực hiện một cách chính xác. Ngoài ra, các nhà quản lý cũng cần đảm bảo rằng các yêu cầu sẽ không ảnh hưởng đến mục tiêu kinh doanh của họ. Điều này có nghĩa là các yêu cầu phải được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của khách hàng và không gây ra bất kỳ thiệt hại nào cho doanh nghiệp. Vì vậy, cả hai điều kiện trên đều là đúng.

#055
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
System scope = �~ woo 'Aand B onlyĐÚNG
BInformation flows AandC only
CClass relationships. B and D only
DEntities in the system: A, B, C; and D.
Giải thích

Sơ đồ có thể được sử dụng để giải thích các khái niệm khác nhau trong thiết kế hệ thống. Trong đó, sơ đồ có thể giúp minh họa về phạm vi của hệ thống, mối quan hệ giữa các lớp, thông tin lưu chuyển và các thực thể trong hệ thống. Ví dụ, sơ đồ có thể được sử dụng để minh họa về phạm vi của hệ thống, bao gồm các thành phần và các phần tử quan trọng của hệ thống. Ngoài ra, sơ đồ cũng có thể được sử dụng để minh họa về mối quan hệ giữa các lớp, giúp người xem hiểu rõ về cách các lớp tương tác với nhau. Tóm lại, sơ đồ là công cụ quan trọng trong thiết kế hệ thống, giúp người thiết kế và người xem hiểu rõ về các khái niệm và mối quan hệ trong hệ thống.

#056
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
TrueĐÚNG
BFALSE
Giải thích

Các dự án được ủy thác thường liên quan đến các nhóm có cùng văn hóa công ty. Điều này có thể mang lại lợi thế vì các thành viên trong nhóm có thể dễ dàng hiểu và làm việc với nhau. Tuy nhiên, cũng có thể là một điểm yếu nếu các thành viên trong nhóm không có đủ kỹ năng hoặc kinh nghiệm để hoàn thành dự án. Văn hóa công ty có thể ảnh hưởng đến cách thức làm việc, cách thức giải quyết vấn đề và cách thức giao tiếp của nhóm. Vì vậy, việc hiểu và quản lý văn hóa công ty là rất quan trọng trong các dự án được ủy thác.

#057
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Hear ideas and alternatives for your requirements and for their solutionĐÚNG
BDescribe characteristics that will make the product easy to use
CBe specific and precise when providing input about requirements
DReceive a system that meets your functional needs and quality expectations
Giải thích

Quyền lợi của khách hàng phần mềm được quy định trong yêu cầu hóa đơn bao gồm tất cả các lựa chọn sau, EXCEPT: 'Được nghe ý tưởng và phương án thay thế cho yêu cầu và cho giải pháp của họ'. Điều này là không đúng vì khách hàng phần mềm không có quyền được nghe ý tưởng và phương án thay thế từ nhà cung cấp phần mềm. Thay vào đó, khách hàng phần mềm có quyền được cung cấp thông tin chi tiết và chính xác về yêu cầu và giải pháp phần mềm. Họ cũng có quyền nhận được hệ thống phần mềm đáp ứng nhu cầu chức năng và kỳ vọng chất lượng của họ. Cuối cùng, khách hàng phần mềm có quyền được cung cấp thông tin về đặc điểm của sản phẩm giúp sản phẩm dễ sử dụng.