Đề thi trắc nghiệm

Quiz: SWR302_FA22_FE - Có đáp án và giải thích chi tiết

40Câu hỏi
Software Requirements - SWR302Môn học
Tổng hợp đề thi FE môn SWR302 - FPTUChủ đề

Phiên có lưu tiến độ dùng toàn bộ 40 câu của bộ đề để tiến độ khớp với máy chủ.

Phiên sắp tạo
40 câu Chế độ học Không giới hạn

Bạn cần đăng nhập để bắt đầu làm bài và lưu tiến độ.

Tổng câu hỏi

40

Thời gian làm bài

Không giới hạn

Lượt xem

2

Câu có lời giải

40

Câu có link chi tiết

40

Xem trước câu hỏi

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#001
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AHardware Requirements
BSoftware Requirements
Manual RequirementsĐÚNG
DNon-functional requirements
Giải thích

Trong dự án hệ thống thời gian thực và hệ thống nhúng, nhà phân tích nên phân tích các yêu cầu hệ thống riêng lẻ thành nhiều yêu cầu được suy ra. Loại yêu cầu nào sẽ phân bổ cho người?

#002
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ElicitationĐÚNG
BValidation
CAnalysis
DSpecification
Giải thích

Các hoạt động thu thập yêu cầu người dùng và nhóm tập trung nên được thực hiện ở giai đoạn nào?

#003
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
AFalse
TrueĐÚNG
Giải thích

Câu hỏi này yêu cầu người trả lời đánh giá một chiến lược trong kỹ thuật yêu cầu. Chiến lược này liên quan đến việc tập trung vào những người quan trọng trong tổ chức khi thực hiện phỏng vấn. Người trả lời cần quyết định liệu chiến lược này có hiệu quả hay không. Trong kỹ thuật yêu cầu, việc tập trung vào những người quan trọng có thể giúp thu thập thông tin chính xác và đầy đủ hơn về yêu cầu của tổ chức. Tuy nhiên, cũng có thể có những hạn chế của chiến lược này, chẳng hạn như việc bỏ qua những người không quan trọng nhưng vẫn có thể cung cấp thông tin hữu ích. Người trả lời cần cân nhắc các ưu và nhược điểm của chiến lược này và đưa ra quyết định dựa trên kinh nghiệm và kiến thức của mình.

#004
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AAnactor always need to be human.
A subsystem or external system cannot be modelled as an actor.ĐÚNG
CAn actor is 4 role a user plays with respect to the system
DGeneralization is not applicable to actors
Giải thích

Trong mô hình Actor, một Actor được định nghĩa là một thực thể có thể là một người dùng, một hệ thống hoặc một phần của hệ thống. Điều này cho phép mô hình hóa các hệ thống phức tạp bằng cách chia chúng thành các Actor độc lập. Vì vậy, câu trả lời đúng là 1. A-subsystem or external system cannot be modelled as an actor.

#005
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AFavored user class gets preference
BSegment with greatest impact on business success gets preference
CProduct champion or product owner who will decides the requirements
Business objectives dictate directionĐÚNG
Giải thích

Khi muốn giải quyết yêu cầu mâu thuẫn giữa các lớp người dùng, cách tiếp cận phù hợp nhất là dựa trên mục tiêu kinh doanh. Điều này có nghĩa là việc đưa ra quyết định sẽ được hướng dẫn bởi các mục tiêu kinh doanh, giúp đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra là có lợi cho doanh nghiệp. Cách tiếp cận này giúp giải quyết mâu thuẫn giữa các lớp người dùng bằng cách đặt mục tiêu kinh doanh lên trên hết, giúp đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra là có lợi cho doanh nghiệp.

#006
ĐỘ CHÍNH XÁC
6 LỰA CHỌN
ADocument requirements.
BModeling skills
CInterviewing and questioning skills
DAnalytical skills:
Communication skillsĐÚNG
FListening skills
Giải thích

Kỹ năng không phải là cơ bản của một nhà phân tích kinh doanh là kỹ năng giao tiếp. Nhà phân tích kinh doanh cần có kỹ năng giao tiếp để truyền đạt ý tưởng và thông tin một cách hiệu quả. Tuy nhiên, kỹ năng giao tiếp không phải là một trong những kỹ năng cơ bản của một nhà phân tích kinh doanh. Các kỹ năng cơ bản khác bao gồm kỹ năng lập kế hoạch, kỹ năng phân tích, kỹ năng phỏng vấn và kỹ năng lắng nghe.

#007
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
AFalse
TrueĐÚNG
Giải thích

Câu hỏi này yêu cầu người đọc đánh giá tính đúng sai của một tuyên bố. Tuyên bố cho rằng các dự án khác nhau sẽ đòi hỏi cùng một bộ các đặc tính chất lượng. Điều này không phải lúc nào cũng đúng vì các dự án khác nhau có thể có các yêu cầu và mục tiêu khác nhau. Vì vậy, câu trả lời đúng là 'False'.

#008
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AA goal or task that specific classes of users must be able to perform with a system, or a desired product attribute.
BA kind of nonfunctional requirement that describes a service or performance characteristic of a product.
A description of a property or characteristic that a system must exhibit or a constraint that it must respect.ĐÚNG
DA top-level requirement for a product that contains multiple subsystems which could be all software or software and hardware.
Giải thích

Khái niệm yêu cầu hệ thống (System Requirement) được định nghĩa là mô tả về một tính chất hoặc đặc điểm mà hệ thống phải đáp ứng hoặc một ràng buộc mà hệ thống phải tuân thủ. Điều này bao gồm các thuộc tính như hiệu suất, độ tin cậy, khả năng tương thích và các yêu cầu khác không liên quan trực tiếp đến chức năng của hệ thống. Yêu cầu hệ thống thường được xác định dựa trên yêu cầu của người dùng, yêu cầu của quy trình kinh doanh và các ràng buộc về kỹ thuật. Mục tiêu của yêu cầu hệ thống là đảm bảo rằng hệ thống được phát triển đáp ứng được các yêu cầu và nhu cầu của người dùng, đồng thời đảm bảo rằng hệ thống có thể vận hành một cách ổn định và hiệu quả.

#009
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Adapt business processes to permit use of a COTS solution.ĐÚNG
BCreate trace matrices to map process steps to requirements
CIdentify business rules that must be automated when processes they affect are automated.
DCreate flowcharts, swimlane diagrams, activity diagrams; or use cases to show how users currently perform tasks and how they will perform them after automation.
Giải thích

Kỹ thuật tự động hóa quy trình kinh doanh phù hợp nhất để giúp phát triển dự án giải pháp phần mềm đóng gói là thích nghi quy trình kinh doanh để cho phép sử dụng giải pháp phần mềm COTS (Commercial Off-The-Shelf). Điều này có nghĩa là phải thay đổi hoặc điều chỉnh các quy trình kinh doanh hiện tại để phù hợp với giải pháp phần mềm COTS đã chọn. Điều này giúp đảm bảo rằng giải pháp phần mềm được tích hợp một cách trơn tru và hiệu quả vào quy trình kinh doanh hiện tại của tổ chức. Việc thích nghi quy trình kinh doanh cũng giúp giảm thiểu các vấn đề liên quan đến việc tích hợp và đảm bảo rằng giải pháp phần mềm đáp ứng được các nhu cầu kinh doanh của tổ chức.

#010
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AUser authentication and security requirements are often the same across systems. For example, the systems might have a common requirement that all products must have a single sign-on using Active Directory for user authentication.
BBusiness applications often contain common functionality for which requirements- and perhaps even full implementations-can be reused. Possibilities include search operations. printing, file operations, user profiles, undo/redo. and text formatting
CThe same core set of requirements is used even though there might be some detailed requirement and/or user interface design differences based on the platform. Examples include applications that run on both Mac and Windows or on both iOS and Android.
Often business processes are common across organizations and need to be commonly supported by software. Many institutions maintain 6 set of business process descriptions that are reused across IT projects.ĐÚNG
Giải thích

Các tính năng yêu cầu được tái sử dụng thường liên quan đến các yêu cầu chung và chức năng phổ biến. Ví dụ, yêu cầu bảo mật và xác thực người dùng thường giống nhau trên các hệ thống khác nhau. Các hệ thống có thể có yêu cầu chung rằng tất cả sản phẩm phải có đăng nhập một lần duy nhất sử dụng Active Directory cho xác thực người dùng. Ngoài ra, các ứng dụng kinh doanh thường chứa chức năng phổ biến mà yêu cầu và thậm chí cả thực hiện đầy đủ có thể được tái sử dụng. Các ví dụ bao gồm các hoạt động tìm kiếm, in ấn, các hoạt động tệp, hồ sơ người dùng, undo/redo và định dạng văn bản.

#011
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AAn electronic prototype consists of working software for just part of the solution
Prototype explores the technical soundness of a proposed approachĐÚNG
CTo resolve uncertainties early in the development process
DPrototype focuses on the user experience
Giải thích

Khi phát triển yêu cầu dự án, việc tạo prototype là rất quan trọng. Có ba lý do chính để tạo prototype trong quá trình này. Thứ nhất, prototype có thể bao gồm phần mềm hoạt động cho một phần giải pháp, giúp xác định tính khả thi của ý tưởng. Thứ hai, prototype giúp khám phá tính vững chắc kỹ thuật của phương pháp đề xuất. Điều này cho phép phát hiện và sửa lỗi sớm trong quá trình phát triển. Cuối cùng, prototype tập trung vào trải nghiệm người dùng, giúp xác định xem sản phẩm có đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của người dùng hay không.

#012
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AState the maximum and minimum acceptable values of some parameter.
BSpecify the minimum acceptable time in which the system performs some action.
Quantify how much better or faster constitutes adequate improvement in 6 specific functional area or quality aspect.ĐÚNG
DExplain how either the developer or the user can make this judgment.
Giải thích

Để cải thiện các thuật ngữ không rõ ràng (tốt hơn, nhanh hơn, chất lượng cao hơn), chúng ta cần xác định rõ ràng những gì được hiểu là 'tốt hơn' hay 'nhanh hơn'. Trong đó, cách phù hợp nhất là định lượng được mức độ cải thiện nào là đủ trong 6 lĩnh vực chức năng hoặc khía cạnh chất lượng cụ thể. Điều này giúp đảm bảo rằng mọi người có cùng một tiêu chuẩn và hiểu biết về những gì được coi là 'tốt hơn' hay 'nhanh hơn'. Ví dụ, nếu chúng ta đang cải thiện tốc độ của một hệ thống, chúng ta có thể định lượng được mức độ cải thiện tối thiểu là bao nhiêu phần trăm. Điều này giúp tránh những hiểu lầm và đảm bảo rằng mọi người có cùng một mục tiêu.

#013
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
1.2.3.4ĐÚNG
B1,2,4,.5
C2.3.4,5°
D1.3.4:5°
Giải thích

Các tính chất của yêu cầu bao gồm: 1. Ngày yêu cầu được tạo ra, 2. Số phiên bản hiện tại của yêu cầu, 3. Người viết yêu cầu, 4. Độ ưu tiên và 5. Xác thực yêu cầu. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xác định các tính chất quan trọng của yêu cầu. Tính chất 1 là ngày tạo ra yêu cầu, giúp chúng ta theo dõi lịch sử của yêu cầu. Tính chất 2 là số phiên bản hiện tại của yêu cầu, giúp chúng ta biết được phiên bản nào đang được sử dụng. Tính chất 3 là người viết yêu cầu, giúp chúng ta biết được người chịu trách nhiệm về yêu cầu. Tính chất 4 là độ ưu tiên, giúp chúng ta biết được mức độ quan trọng của yêu cầu. Tính chất 5 là xác thực yêu cầu, giúp chúng ta biết được yêu cầu đã được kiểm tra và xác minh chưa. Vì vậy, các tính chất của yêu cầu bao gồm: ngày tạo ra yêu cầu, số phiên bản hiện tại của yêu cầu, người viết yêu cầu, độ ưu tiên và xác thực yêu cầu.

#014
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
ATesters use it to develop requirements-based tests, test plans, and test procedures.
The competitor, who wants to steal the data of the software system.ĐÚNG
CProject managers base their estimates of schedule, effort, and resources on the requirements.
DCustomers, the marketing department, and sales staff need to know what product they can expect to be delivered.
ESoftware development teams need to know what to build. Maintenance and support staff use it to understand what each part of the product is supposed to do.
Giải thích

Sách yêu cầu phần mềm (Software Requirements Specification - SRS) là một tài liệu quan trọng trong quá trình phát triển phần mềm. Nó cung cấp thông tin chi tiết về yêu cầu của khách hàng, chức năng của sản phẩm và các ràng buộc kỹ thuật. Dưới đây là một số đối tượng chính sử dụng SRS: - Nhóm phát triển phần mềm: Họ cần biết những gì cần xây dựng. - Quản lý dự án: Họ dựa vào yêu cầu để ước tính lịch trình, nỗ lực và tài nguyên. - Khách hàng, bộ phận tiếp thị và bán hàng: Họ cần biết sản phẩm nào sẽ được giao. - Nhóm bảo trì và hỗ trợ: Họ sử dụng nó để hiểu chức năng của từng phần của sản phẩm. Tuy nhiên, đối tượng không chính thức sử dụng SRS là đối thủ cạnh tranh muốn đánh cắp dữ liệu của hệ thống phần mềm. Họ không có quyền truy cập vào SRS và không cần thông tin chi tiết về sản phẩm.

#015
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
APrepare questions
BPrepare resources
Educate stakeholdersĐÚNG
DLeam about the stakeholders
Giải thích

Khi thực hiện hoạt động thu thập thông tin (elicitation activities), bạn cần chuẩn bị kỹ lưỡng để đảm bảo quá trình thu thập thông tin diễn ra hiệu quả. Một trong những cách giúp bạn khi thực hiện hoạt động này là giáo dục người tham gia (stakeholders). Điều này có nghĩa là bạn cần giúp họ hiểu rõ mục đích và yêu cầu của hoạt động thu thập thông tin, từ đó họ sẽ có thể cung cấp thông tin chính xác và đầy đủ. Giáo dục người tham gia cũng giúp xây dựng sự tin tưởng và hợp tác giữa bạn và họ, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thu thập thông tin. Ngoài ra, giáo dục người tham gia còn giúp bạn tránh được những hiểu lầm và sai sót trong quá trình thu thập thông tin.

#016
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
TrueĐÚNG
BFalse
Giải thích

Dưới đây là câu hỏi về việc sử dụng danh sách kiểm tra lỗi trong quy trình phát triển phần mềm. Câu hỏi yêu cầu người tham gia đánh giá tính chính xác của tuyên bố: 'Phát triển danh sách kiểm tra lỗi và sử dụng nó cho tất cả các loại tài liệu yêu cầu'. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét vai trò của danh sách kiểm tra lỗi trong quy trình phát triển phần mềm. Danh sách kiểm tra lỗi là một công cụ quan trọng giúp đảm bảo chất lượng của sản phẩm phần mềm. Nó giúp phát hiện và sửa lỗi trong quá trình phát triển, từ đó cải thiện chất lượng của sản phẩm. Việc sử dụng danh sách kiểm tra lỗi cho tất cả các loại tài liệu yêu cầu là một thực hành tốt, giúp đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu được kiểm tra và xác minh một cách đầy đủ. Điều này giúp giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi và cải thiện chất lượng của sản phẩm phần mềm. Vì vậy, tuyên bố trên là đúng.

#017
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Small projects typically spend 5 to 7 percent of their total effort on requirements workĐÚNG
BSmall projects typically spend 7 to 8 percent of their total effort on requirements work
CSmall projects typically spend 15 to 18 percent of their total effort on requirements work
DSmall projects typically spend 25 to 30 percent of their total effort on requirements work
Giải thích

Các dự án nhỏ thường dành khoảng 5 đến 7 phần trăm tổng công sức của họ cho công việc yêu cầu. Điều này có nghĩa là khi bạn đang thực hiện một dự án nhỏ, bạn nên dành một phần nhỏ của thời gian để xác định yêu cầu của dự án. Yêu cầu là bước quan trọng trong dự án vì nó giúp bạn hiểu rõ hơn về dự án và đảm bảo rằng dự án được thực hiện đúng mục tiêu. Việc dành thời gian cho công việc yêu cầu sẽ giúp bạn tránh được những sai lầm và tiết kiệm thời gian trong quá trình thực hiện dự án. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc dành thời gian cho công việc yêu cầu không phải là việc lãng phí thời gian, mà là một phần quan trọng của quá trình thực hiện dự án.

#018
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AModeling tools
BElicitation tools
Version contro! toolsĐÚNG
DPrototype tools
Giải thích

Các công cụ phát triển yêu cầu bao gồm các công cụ mô hình hóa, thu thập thông tin và tạo bản mẫu. Trong số các lựa chọn trên, công cụ kiểm soát phiên bản không thuộc nhóm công cụ phát triển yêu cầu. Công cụ kiểm soát phiên bản được sử dụng để theo dõi và quản lý các phiên bản của mã nguồn, thường được sử dụng trong quy trình phát triển phần mềm. Trong khi đó, công cụ mô hình hóa giúp tạo ra các mô hình của hệ thống, công cụ thu thập thông tin giúp xác định yêu cầu của hệ thống và công cụ tạo bản mẫu giúp tạo ra các bản mẫu của hệ thống. Vì vậy, công cụ kiểm soát phiên bản không thuộc nhóm công cụ phát triển yêu cầu.

#019
ĐỘ CHÍNH XÁC
6 LỰA CHỌN
AConstraints
BAction Enablers
CInferences
DComputations
ReferencesĐÚNG
FFacts
Giải thích

Theo Halle và Goldberg (2010) trong cuốn sách Software Requirements, phiên bản thứ ba, có sáu loại quy tắc kinh doanh cơ bản. Chúng bao gồm: Constraints (khuyến cáo), Action Enablers (cơ chế thực hiện hành động), Inferences (xác minh), Computations (tính toán), References (chỉ dẫn) và Facts (thông tin). Tuy nhiên, References không phải là một loại quy tắc kinh doanh cơ bản. Thay vào đó, nó chỉ là một loại thông tin liên quan đến quy tắc kinh doanh.

#020
ĐỘ CHÍNH XÁC
2 LỰA CHỌN
AFalse
TrueĐÚNG
Giải thích

Câu hỏi này yêu cầu bạn đánh giá tính chính xác của tuyên bố rằng tất cả các dự án công nghệ thông tin (IT) của doanh nghiệp đều chọn thay thế tất cả các quy trình kinh doanh thủ công bằng việc triển khai tự động hóa quy trình kinh doanh. Tuy nhiên, thực tế có thể không phải vậy. Một số dự án IT chỉ chọn tự động hóa một số quy trình kinh doanh nhất định, hoặc có thể không tự động hóa gì cả. Vì vậy, câu trả lời đúng là 'False'.

#021
ĐỘ CHÍNH XÁC
6 LỰA CHỌN
AAn Include relationship means that a UseCase includes the behavior described in another UseCase
BAn Extend relationship implies that a UseCase may extend the behavior described in another UseCase
CGeneralization between UseCases means that the child is a more specific form of the parent. The child inherits all Features and Associations of the parent, and may add new Features and Associations
All of the above.ĐÚNG
EOnly a) and b)
FOnly b) and
Giải thích

Các mối quan hệ giữa Use Case được định nghĩa như sau: Một mối quan hệ Include cho biết một Use Case bao gồm hành vi được mô tả trong Use Case khác. Một mối quan hệ Extend cho biết một Use Case có thể mở rộng hành vi được mô tả trong Use Case khác. Tương tự như kế thừa trong lập trình, mối quan hệ Generalization giữa Use Cases cho biết Use Case con là một dạng cụ thể hơn của Use Case cha. Use Case con thừa kế tất cả các tính năng và mối quan hệ của Use Case cha và có thể thêm mới các tính năng và mối quan hệ. Tất cả các mối quan hệ trên đều đúng và được sử dụng trong việc mô hình hóa Use Case.

#022
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
APriority = (cost % + risk %) / value %
Priority = value % / (cost % + risk %)ĐÚNG
CPriority = (risk % + cost % ) / (value % + cost %)
DPriority = (risk % + cost % )/ value %
Giải thích

Để xác định ưu tiên theo yêu cầu Prioritization dựa trên giá trị, chi phí và rủi ro, chúng ta cần xem xét các yếu tố giá trị, chi phí và rủi ro. Giá trị (value %) đại diện cho lợi ích hoặc giá trị mà dự án mang lại. Chi phí (cost %) bao gồm các chi phí liên quan đến dự án, chẳng hạn như chi phí nhân công, vật liệu, thiết bị, v.v. Rủi ro (risk %) là khả năng xảy ra sự cố hoặc thảm họa trong dự án. Để tính toán ưu tiên, chúng ta cần so sánh giá trị với chi phí và rủi ro. Formula đúng là Priority = value % / (cost % + risk %). Điều này cho phép chúng ta xác định dự án nào có giá trị cao nhất và cần ưu tiên đầu tư.

#023
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ADetailed screen layouts and high-fidelity prototypes.
User stories, scenarios, and use case specificationsĐÚNG
CThe entity-relationship diagram
DStatetransition diagrams and state tables
Giải thích

Khi cố gắng thể hiện, phân tích hoặc khám phá mô tả các nhiệm vụ người dùng, phương pháp thể hiện phù hợp nhất là sử dụng các câu chuyện người dùng, kịch bản và mô tả trường hợp sử dụng. Phương pháp này cho phép bạn mô tả các nhiệm vụ người dùng một cách chi tiết và cụ thể, đồng thời cũng giúp bạn phân tích và khám phá các yêu cầu của người dùng. Các câu chuyện người dùng giúp bạn hiểu rõ hơn về các nhu cầu và mong muốn của người dùng, trong khi các kịch bản và mô tả trường hợp sử dụng giúp bạn xác định các yêu cầu chức năng và không chức năng của hệ thống.

#024
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AFunctional requirements describe as fully as necessary the expected behavior of the software system.
Functional requirements specify the behaviors the product will exhibit under specific conditions. They describe what the developers must implement to enable users to accomplish their tasks (user requirements), thereby satisfying the business requirements.ĐÚNG
CFunctional requirements describe why the organization is implementing the system. the business benefits the organization hopes to achieve. The focus is on the business objectives of the organization or the customer who requests the system.
DFunctional requirements describe goals or tasks the users must be able to perform with the product that will provide value to someone. The domain of user requirements also includes descriptions of product attributes or characteristics that are important to user satisfaction.
Giải thích

Các yêu cầu chức năng mô tả đầy đủ như cần thiết về hành vi mong đợi của hệ thống phần mềm. Chúng xác định các hành vi mà sản phẩm sẽ thể hiện trong các điều kiện cụ thể. Chúng mô tả những gì nhà phát triển phải thực hiện để cho phép người dùng thực hiện các nhiệm vụ của họ (yêu cầu người dùng), từ đó đáp ứng các yêu cầu kinh doanh. Ví dụ, yêu cầu chức năng có thể bao gồm các chức năng như đăng nhập, đăng ký, tìm kiếm thông tin, v.v. Mục tiêu của các yêu cầu chức năng là đảm bảo rằng hệ thống phần mềm đáp ứng được các yêu cầu của người dùng và đáp ứng được các mục tiêu kinh doanh của tổ chức.

#025
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AExperience
Working stylesĐÚNG
CSkills
DKnowledge
Giải thích

Một số người có thể nhầm lẫn giữa các khái niệm "kỹ năng" và "kiến thức" khi nói về vai trò của một nhà phân tích kinh doanh. Tuy nhiên, "kiến thức" và "kỹ năng" là hai khái niệm khác nhau. "Kỹ năng" đề cập đến khả năng thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể, trong khi "kiến thức" đề cập đến kiến thức và thông tin cần thiết để thực hiện công việc đó. "Thái độ làm việc" (working styles) không phải là một khía cạnh quan trọng trong vai trò của một nhà phân tích kinh doanh. Vì vậy, trong các lựa chọn trên, "thái độ làm việc" không phải là một trong những nhu cầu cơ bản cần có để tạo ra một nhà phân tích kinh doanh hiệu quả.

#026
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
Finding missing requirements. Finding unnecessary requirements. Certification and compliance, Change impact analysisĐÚNG
BMaintenance. Project tracking. Reengineering. Reuse, Testing
CManaging Project
Giải thích

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu mục đích của việc xác định yêu cầu. Các lựa chọn không đúng về động lực cho việc xác định yêu cầu bao gồm: Quản lý dự án, Bảo trì, Kiểm tra, Chế tạo lại và Chuyển đổi. Những hoạt động này không phải là động lực chính cho việc xác định yêu cầu. Thay vào đó, chúng ta có các động lực như: Tìm kiếm yêu cầu bị thiếu, Tìm kiếm yêu cầu không cần thiết, Xác thực và tuân thủ, Phân tích tác động của thay đổi, Quản lý dự án (dù không phải là động lực chính).

#027
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
AThe context diagram visually illustrates the boundary and connections between the system you're developing and everything else in the universe.
The context diagram shows all of the systems related to the system of interest that interact with one another and the nature of those interactionsĐÚNG
CThe context diagram description establishes the boundary and connections between the system you're developing and everything else in the universe.
Giải thích

Điểu án ngữ cảnh là một công cụ quan trọng trong thiết kế hệ thống, giúp xác định ranh giới và các mối liên hệ giữa hệ thống đang phát triển và các hệ thống khác trong môi trường xung quanh. Nó cho phép các nhà phát triển hiểu rõ hơn về hệ thống và các yếu tố ảnh hưởng đến nó. Câu trả lời đúng về điểu án ngữ cảnh là: 'Điểu án ngữ cảnh thể hiện rõ ranh giới và các mối liên hệ giữa hệ thống đang phát triển và các hệ thống khác trong môi trường xung quanh.'

#028
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AnalyzeĐÚNG
BPlan
CIdentify
DTrack
Giải thích

Một trong những mô hình quản lý rủi ro là mô hình chuyển thông tin rủi ro thành quyết định và hành động. Mô hình này thường được sử dụng trong các tổ chức để đưa ra quyết định dựa trên thông tin rủi ro. Trong các lựa chọn trên, 'Analyze' là một trong những mô hình quản lý rủi ro phù hợp với mô tả này. Mô hình 'Analyze' giúp tổ chức phân tích và đánh giá rủi ro, từ đó đưa ra quyết định và hành động để giảm thiểu hoặc phòng ngừa rủi ro. Điều này giúp tổ chức có thể đưa ra quyết định sáng suốt và hiệu quả hơn.

#029
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
A description of a property or characteristic that a system must exhibit or a constraint that it must respect.ĐÚNG
BA kind of nonfunctional requirement that describes a service or performance characteristic of a product.
CA description of a behavior that a system will exhibit under specific conditions.
DOne or more logically related system capabilities that provide value to a user and are described by a set of functional requirements.
Giải thích

Tính chất chất lượng là một khái niệm quan trọng trong thiết kế và phát triển hệ thống. Nó được định nghĩa là một đặc tả về tính chất hoặc đặc điểm mà hệ thống phải đáp ứng hoặc một ràng buộc mà hệ thống phải tuân thủ. Ví dụ, một hệ thống có thể phải đáp ứng tính chất bảo mật, tính khả dụng hoặc hiệu suất. Tính chất chất lượng thường được sử dụng để mô tả các yêu cầu không chức năng của hệ thống, bao gồm cả các yêu cầu về dịch vụ và tính năng.

#030
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AThe background summarizes the important business benefits the product will provide in a quantitative and measurable way.
BThe background describes the primary benefits that the new system will provide to its sponsors, buyers, and users.
CThe background describes the business opportunity that exists and the market in which the product will be competing.
The background summarizes the rationale and context for the new product or for changes to be made to an existing one. Describe the history or situation that led to the decision to build this product.ĐÚNG
Giải thích

Mục tiêu của phần Background trong tài liệu Vision và Scope là mô tả lý do và bối cảnh cho sản phẩm mới hoặc thay đổi đối với sản phẩm hiện có. Nó giải thích lịch sử hoặc tình huống dẫn đến quyết định xây dựng sản phẩm này. Phần này giúp người đọc hiểu rõ hơn về mục tiêu và tầm quan trọng của sản phẩm. Nó cũng cung cấp thông tin về các yếu tố ảnh hưởng đến việc xây dựng sản phẩm, bao gồm cả các thách thức và cơ hội. Mục tiêu của phần Background là cung cấp bối cảnh và lý do cho việc xây dựng sản phẩm, giúp người đọc hiểu rõ hơn về tầm quan trọng và mục tiêu của sản phẩm.

#031
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
1. 2. 3ĐÚNG
B1. 2. 4
C1. 3. 4
D2. 3. 4
Giải thích

Khách hàng có trách nhiệm đảm bảo rằng họ dành đủ thời gian để cung cấp và làm rõ các yêu cầu. Điều này bao gồm việc cung cấp thông tin cụ thể và chính xác về các yêu cầu. Họ cũng cần đảm bảo rằng các yêu cầu được rõ ràng và dễ hiểu. Ngoài ra, khách hàng cần phải xác định các tiêu chí chấp nhận để đánh giá sản phẩm hoặc dịch vụ cuối cùng. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng được nhu cầu và kỳ vọng của khách hàng.

#032
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Anevent listĐÚNG
BA feature tree
CAnecosystem map
DAsequence diagram
Giải thích

Để điền vào chỗ trống trong câu sau, chúng ta cần tìm từ ngữ phù hợp. Từ ngữ đó phải mô tả các sự kiện bên ngoài có thể kích hoạt hành vi trong hệ thống. Nó mô tả ranh giới phạm vi cho hệ thống bằng cách đặt tên các sự kiện kinh doanh có thể được kích hoạt bởi người dùng, các sự kiện được kích hoạt theo thời gian (temporal) hoặc các tín hiệu được nhận từ các thành phần bên ngoài, chẳng hạn như thiết bị phần cứng.

#033
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
The business objectives describe the business opportunity that exists and the market in which the product will be competing.ĐÚNG
BThe business objectives describe the primary benefits that the new system will provide to its sponsors, buyers, and users.
CThe business objectives summarize the important business benefits the product will provide in a quantitative and measurable way.
DThe business objectives summarize the rationale and context for the new product or for changes to be made to an existing one. Describe the history or situation that led to the decision to build this product.
Giải thích

Mục tiêu kinh doanh trong phần mô tả mục tiêu kinh doanh của tài liệu Vision và Scope là mô tả lý do và bối cảnh cho sản phẩm mới hoặc thay đổi đối với sản phẩm hiện có. Nó mô tả lịch sử hoặc tình huống dẫn đến quyết định xây dựng sản phẩm này. Mục tiêu kinh doanh không chỉ mô tả cơ hội kinh doanh mà còn mô tả lợi ích chính mà hệ thống mới sẽ mang lại cho các nhà tài trợ, người mua và người dùng. Nó không chỉ tóm tắt lợi ích kinh doanh quan trọng mà sản phẩm sẽ mang lại mà còn mô tả nó một cách cụ thể và đo lường được.

#034
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AACRUD matnx is a ngorous data analysis technique for detecting ambiguous requirements
BA CRUD matrix is a rigorous data analysis technique for detecting missing requirements
A CRUD matrix is a rigorous data analysis technique for detecting redundant requirementsĐÚNG
DA CRUD matrix is a rigorous data analysis technique for detecting long requirements
Giải thích

Một CRUD matrix là một kỹ thuật phân tích dữ liệu nghiêm ngặt được sử dụng để phát hiện các yêu cầu trùng lặp trong hệ thống. Kỹ thuật này giúp xác định các yêu cầu không cần thiết hoặc không phù hợp, từ đó giúp giảm thiểu sự phức tạp của hệ thống và tăng cường hiệu suất. Trong một CRUD matrix, các yêu cầu được phân loại thành bốn loại: tạo (Create), đọc (Read), cập nhật (Update) và xóa (Delete). Bằng cách phân tích các yêu cầu này, các nhà phát triển có thể xác định các yêu cầu trùng lặp và loại bỏ chúng, từ đó giúp cải thiện chất lượng của hệ thống.

#035
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AExtent of reuse
BInheritance of reuse
CReuse mechanism
Extent of modificationĐÚNG
Giải thích

Các chiều cơ bản của tái sử dụng yêu cầu bao gồm phạm vi tái sử dụng, cơ chế tái sử dụng và thừa kế tái sử dụng. Trong đó, phạm vi tái sử dụng và cơ chế tái sử dụng là hai chiều quan trọng để xác định mức độ tái sử dụng và hiệu quả của quá trình tái sử dụng. Thừa kế tái sử dụng là một phương pháp tái sử dụng yêu cầu, giúp giảm thiểu thời gian và công sức trong việc phát triển phần mềm. Ngược lại, phạm vi sửa đổi không phải là một chiều cơ bản của tái sử dụng yêu cầu, mà là một khía cạnh liên quan đến quá trình tái sử dụng. Nó mô tả mức độ thay đổi cần thiết để phù hợp hóa yêu cầu đã được tái sử dụng với yêu cầu mới.

#036
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AStatic and dynamic
Dynamic and ongoingĐÚNG
CDynamic and static
DStatic and ongoing
Giải thích

Theo Karl Wiegers và Joy Beatty trong cuốn sách Software Requirements 3rd Edition, quá trình ưu tiên yêu cầu là một quá trình liên tục và thay đổi. Quá trình này liên tục được cập nhật và điều chỉnh dựa trên các yếu tố như mức độ ưu tiên, mức độ phức tạp và mức độ ảnh hưởng đến dự án. Quá trình ưu tiên yêu cầu không phải là một quá trình cố định và tĩnh, mà là một quá trình liên tục và thay đổi để đảm bảo rằng các yêu cầu được ưu tiên đúng và phù hợp với mục tiêu của dự án.

#037
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AIt's often stated that requirements are about what the system has to do, whereas how the solution will be implemented is the realm of design.
Assumed requirements are those that people expect without having explicitly expressed them.ĐÚNG
CDuring requirements elicitation, you might find that the project scope is improperly defined. being either too large or too small.
DAssumed requirements are necessary because of another requirement but aren't explicitly stated. Developers can't implement functionality they don't know about
Giải thích

Yêu cầu được giả định là những yêu cầu mà người dùng mong đợi mà không có sự thể hiện rõ ràng. Điều này có thể xảy ra khi người dùng không thể mô tả rõ ràng những gì họ cần, nhưng họ vẫn có một hình dung về kết quả cuối cùng. Ví dụ, một người dùng có thể nói rằng họ muốn một hệ thống có thể quản lý dữ liệu của họ, nhưng họ không thể mô tả rõ ràng cách thức hoạt động của hệ thống. Trong trường hợp này, yêu cầu được giả định là hệ thống phải có khả năng quản lý dữ liệu một cách tự động và chính xác. Yêu cầu được giả định thường được phát hiện qua quá trình thu thập yêu cầu (requirements elicitation) và cần được xác định rõ ràng để đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng được nhu cầu của người dùng.

#038
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
ADevelopers agree that they do not need to understand the requirements and on condition that they are feasible.
BBoth others are true
Customers agree that the requirements address their needs.ĐÚNG
Giải thích

Câu trả lời đúng về thỏa thuận về yêu cầu là: "Khách hàng đồng ý rằng các yêu cầu đáp ứng nhu cầu của họ.". Điều này có nghĩa là khách hàng cần đảm bảo rằng các yêu cầu được đưa ra đã được thiết kế để đáp ứng nhu cầu và mong muốn của họ. Điều này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được thực hiện một cách chính xác và hiệu quả. Trong khi các yêu cầu khác có thể không chính xác hoặc không đầy đủ, điều này sẽ dẫn đến sự thất vọng và lãng phí thời gian. Vì vậy, việc khách hàng đồng ý rằng các yêu cầu đáp ứng nhu cầu của họ là rất quan trọng để đảm bảo rằng dự án được thực hiện một cách thành công.

#039
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Navigation structureĐÚNG
BProof-of-concept
CMock-up
DTree Navigation
Giải thích

Khái niệm được gọi là bản mẫu ngang tương tự như bản mẫu ngang prototype là cấu trúc điều hướng. Bản mẫu ngang là một bản mẫu cơ bản được sử dụng để mô tả và thiết kế giao diện người dùng của một ứng dụng hoặc trang web. Nó thường bao gồm các yếu tố như menu, nút, biểu tượng và các thành phần khác. Cấu trúc điều hướng là một phần quan trọng của bản mẫu ngang, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và truy cập các tính năng và nội dung trên ứng dụng hoặc trang web.

#040
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AValidation
BElicitation
CSpecification
AnalysisĐÚNG
Giải thích

Để mô hình hóa các yêu cầu và phân bổ các yêu cầu vào các subsystem, chúng ta cần hiểu rõ khái niệm 'hoạt động nên được thực hiện theo các giai đoạn'. Điều này liên quan đến quá trình phân tích yêu cầu (Requirements Analysis) để xác định các hoạt động cần được thực hiện và phân bổ chúng vào các subsystem phù hợp. Quá trình này bao gồm việc xác định các yêu cầu chức năng và không chức năng, phân tích các yêu cầu và xác định các hoạt động cần được thực hiện. Sau đó, chúng ta sẽ phân bổ các hoạt động này vào các subsystem phù hợp dựa trên các yêu cầu chức năng và không chức năng đã xác định. Quá trình này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các yêu cầu và khả năng của các subsystem.