Đề thi trắc nghiệm

Quiz: ITE302c_RE_SU25 - Có đáp án và giải thích chi tiết

60Câu hỏi
ITE302c - Đạo đức trong Công nghệ thông tinMôn học

Phiên có lưu tiến độ dùng toàn bộ 60 câu của bộ đề để tiến độ khớp với máy chủ.

Phiên sắp tạo
60 câu Chế độ học Không giới hạn

Bạn cần đăng nhập để bắt đầu làm bài và lưu tiến độ.

Tổng câu hỏi

60

Thời gian làm bài

Không giới hạn

Lượt xem

13

Câu có lời giải

60

Câu có link chi tiết

60

Xem trước câu hỏi

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#001
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Anecessary for differential privacy
Boptional for a chain of command
Cneeded to have k-anonymity
required to fulfill a specific purposeĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: required to fulfill a specific purpose. Tối thiểu hoá dữ liệu: chỉ thu đúng phần cần cho MỤC ĐÍCH đã tuyên bố.

#002
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AIt supports profitable research innovations and intellectual property.
It supports accountability and makes it more explicit.ĐÚNG
It supports consistency of behavior and unification of culture.ĐÚNG
DIt supports improved sales and marketing results.
Giải thích

Đáp án đúng: B và C. Chính sách tổ chức được định nghĩa rõ ràng mang lại hai lợi ích cốt lõi: làm trách nhiệm giải trình trở nên minh thị (B) — ai chịu trách nhiệm việc gì được viết ra thay vì ngầm hiểu; và tạo tính nhất quán trong hành vi, qua đó thống nhất văn hóa tổ chức (C) — mọi người xử lý tình huống giống nhau dù ở phòng ban hay quốc gia khác nhau. A đổi mới nghiên cứu sinh lợi và sở hữu trí tuệ, D cải thiện doanh số và tiếp thị đều là kết quả kinh doanh có thể xảy ra nhưng không phải lợi ích trực tiếp của việc có chính sách rõ ràng.

#003
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATo perform a strategic analysis of user needs and behaviors.
To perform a strategic analysis of how external environments impact business operations.ĐÚNG
CTo perform a strategic analysis of how internal office politics impact business operations.
DTo perform a strategic analysis of how bias can manifest in AI products.
Giải thích

Đáp án đúng: To perform a strategic analysis of how external environments impact business operations.. STEEPV = Social, Technological, Economic, Environmental, Political, Values — khung quét môi trường BÊN NGOÀI tác động tới hoạt động doanh nghiệp.

#004
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
To conduct the simulated attacks.ĐÚNG
BTo defend against the simulated attacks.
CTo officiate the simulated attacks.
DTo disable the attacks.
Giải thích

Đáp án đúng: To conduct the simulated attacks.. Đội đỏ đóng vai kẻ tấn công, thực hiện các đợt tấn công mô phỏng.

#005
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Ak-anonymity
Bdatabase leaks
multiple datasetsĐÚNG
Dsensitive columns
Giải thích

Đáp án đúng: multiple datasets. Dữ liệu Netflix đã ẩn danh bị đối chiếu với đánh giá công khai trên IMDb ⇒ định danh lại nhờ GHÉP NHIỀU TẬP DỮ LIỆU.

#006
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AThere is a weak negative correlation between both variables.
BThere is a weak positive correlation between both variables.
CThere is a strong negative correlation between both variables.
There is a strong positive correlation between both variables.ĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: There is a strong positive correlation between both variables.. Đám điểm bám sát một đường đi lên ⇒ tương quan DƯƠNG và MẠNH. (Câu gốc có kèm ảnh biểu đồ phân tán — đã mô tả lại bằng lời trong đề bài.)

#007
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ADisparate treatment
BDisparate non-impact
CDisparate mistreatment
Disparate impactĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: Disparate impact. Mô hình không cố ý phân biệt theo giới nhưng KẾT QUẢ lệch hẳn giữa hai nhóm ⇒ disparate impact (tác động chênh lệch). Disparate treatment là cố ý dùng thuộc tính nhạy cảm.

#008
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AAccuracy
Mean squared error (MSE)ĐÚNG
Root mean squared error (RMSE)ĐÚNG
DRecall
Giải thích

Đáp án đúng: Mean squared error (MSE) ; Root mean squared error (RMSE). Hồi quy dùng MSE và RMSE; accuracy/recall là chỉ số cho bài toán PHÂN LOẠI.

#009
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Aexplicitly private column
Bquasi-identifier
Cnon-sensitive column
sensitive columnĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: D (sensitive column). Trong phân loại thuộc tính dữ liệu: identifier định danh trực tiếp (tên, số căn cước); quasi-identifier tự nó không định danh nhưng ghép lại thì có (mã bưu chính, ngày sinh, giới tính); sensitive column KHÔNG định danh nhưng chứa thông tin về cá nhân cần được bảo vệ (tình trạng bệnh, thu nhập, tôn giáo); non-sensitive column không cần bảo vệ. B quasi-identifier là loại hay bị nhầm nhất, nhưng đặc trưng của nó là khả năng GHÉP để định danh, còn đề nhấn mạnh "cần được bảo vệ" — đó là dấu hiệu của cột nhạy cảm. A và C sai theo định nghĩa trên.

#010
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
A ruling or scoring made outside of a court.ĐÚNG
BTransferring defendants from one jurisdiction to another for trial.
CApplying law from one jurisdiction within another.
DUnusual interpretation of law outside of its typical meaning.
Giải thích

Trình tự xét xử ngoài tòa án được gọi là xét xử ngoài tòa án hay xét xử không chính thức. Điều này có nghĩa là một quyết định hoặc điểm số được đưa ra mà không có sự tham gia của tòa án. Điều này có thể xảy ra trong các trường hợp như xét xử dân sự, hình sự hoặc hành chính. Trong xét xử ngoài tòa án, quyết định thường được đưa ra bởi các cơ quan khác như chính quyền địa phương, cơ quan thực thi pháp luật hoặc các tổ chức phi chính phủ. Mục đích của xét xử ngoài tòa án là cung cấp một giải pháp nhanh chóng và hiệu quả cho các vấn đề cụ thể mà không cần phải tham gia vào quá trình xét xử kéo dài và phức tạp của tòa án.

#011
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ARelatable, Agreeable, Commendable, Irascible
BResponsible, Accessible, Consulted, Improvised
CRedesignable, Accessible, Collected, Informative
Responsible, Accountable, Consulted, InformedĐÚNG
Giải thích

RACI là một từ viết tắt trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong quản lý dự án và quản lý công việc. Nó đại diện cho bốn vai trò chính trong một dự án hoặc một công việc: Người chịu trách nhiệm (Responsible), Người có trách nhiệm (Accountable), Người được tham khảo ý kiến (Consulted) và Người được thông báo (Informed). Người chịu trách nhiệm là người thực hiện công việc, Người có trách nhiệm là người chịu trách nhiệm cuối cùng về kết quả, Người được tham khảo ý kiến là người có kiến thức và kinh nghiệm liên quan đến công việc và Người được thông báo là người cần được thông báo về tiến độ và kết quả công việc.

#012
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AThe monetary value of that data
BAn offer of money or other incentives to relinquish user's rights
The intention behind a certain activity or requestĐÚNG
A request for consent to perform an actionĐÚNG
Giải thích

Khi thảo luận về quyền truy cập vào dữ liệu người dùng một cách đạo đức, cần phải thông báo cho người dùng về một số yếu tố quan trọng. Trước hết, cần phải giải thích ý định đằng sau một hoạt động hoặc yêu cầu cụ thể. Điều này giúp người dùng hiểu rõ mục đích và hậu quả của việc truy cập vào dữ liệu của họ. Thứ hai, cần phải yêu cầu sự đồng ý từ người dùng trước khi thực hiện một hành động nào đó. Điều này đảm bảo rằng người dùng đã được thông báo và đồng ý với việc truy cập vào dữ liệu của họ. Các yếu tố khác như giá trị tiền tệ của dữ liệu hoặc đề nghị tiền hoặc lợi ích khác để từ bỏ quyền của người dùng không phải là yếu tố cần thiết khi thảo luận về quyền truy cập vào dữ liệu một cách đạo đức.

#013
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AEnsuring that data is kept private.
Ensuring that data hasn't been modified without authorization.ĐÚNG
CEnsuring that data is accessible to those who need it.
DEnsuring that data is not changed.
Giải thích

Đáp án đúng: Ensuring that data hasn't been modified without authorization.. Trong bộ ba CIA, INTEGRITY = dữ liệu không bị sửa đổi TRÁI PHÉP (vẫn được sửa nếu có thẩm quyền — nên D quá tuyệt đối).

#014
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AExplainability
AccountabilityĐÚNG
CTransparency
DUnderstandability
Giải thích

Danh mục rủi ro liên quan đến trách nhiệm của các bên liên quan trong việc tạo và sử dụng công nghệ dựa trên dữ liệu là Accountability. Trách nhiệm này đề cập đến việc xác định và chịu trách nhiệm về các quyết định và hành động được đưa ra dựa trên dữ liệu. Điều này bao gồm việc đảm bảo rằng các bên liên quan hiểu rõ về dữ liệu và các công nghệ được sử dụng, cũng như việc xác định và chịu trách nhiệm về bất kỳ hậu quả nào có thể xảy ra từ việc sử dụng dữ liệu và công nghệ. Accountability là một phần quan trọng của quản lý rủi ro trong việc tạo và sử dụng dữ liệu và công nghệ.

#015
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
What-IfĐÚNG
BSHAP
CELI5
DLIME
Giải thích

Đáp án đúng: What-If. What-If Tool là công cụ của Google, tích hợp sẵn với Cloud AI Platform/TensorBoard; SHAP, LIME, ELI5 là thư viện độc lập.

#016
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATo order the business to temporarily halt certain operations
BTo retain the services of specific media outlets
To pre-write communications before they are neededĐÚNG
DTo prevent personnel from communicating prematurely
Giải thích

Một tuyên bố giữ chỗ trong truyền thông khủng hoảng và truyền thông là một tuyên bố đã được chuẩn bị sẵn trước để sử dụng trong trường hợp khẩn cấp. Mục đích của nó là để có thể phản hồi nhanh chóng và thống nhất trong trường hợp cần thiết. Điều này giúp ngăn chặn sự lan truyền thông tin không chính xác và duy trì hình ảnh của tổ chức. Tuyên bố giữ chỗ thường được sử dụng để trả lời các câu hỏi chung, giải thích tình huống và cung cấp thông tin về kế hoạch khắc phục khủng hoảng. Nó cũng giúp tổ chức có thể kiểm soát thông điệp và tránh các tuyên bố không chính xác từ các nguồn khác.

#017
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ADecreased corporate revenue
BReduced of brand loyalty
DisenfranchisementĐÚNG
Erosion of rightsĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: Disenfranchisement ; Erosion of rights. Đề khoanh vùng ở TÁC ĐỘNG XÃ HỘI nên A (doanh thu) và B (lòng trung thành thương hiệu) bị loại vì là thiệt hại kinh doanh. Không nói cho xã hội biết rủi ro đạo đức thì hệ quả là nhóm chịu ảnh hưởng bị gạt ra lề, mất tiếng nói (disenfranchisement) và quyền của họ bị bào mòn dần.

#018
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ADiscrimination
BSecurity risk
Reputational damageĐÚNG
DFinancial loss
Giải thích

Đáp án đúng: Reputational damage. Nói dối trong khủng hoảng thì hậu quả TRỰC TIẾP là mất uy tín; thiệt hại tài chính chỉ là hệ quả tiếp theo.

#019
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Trust, once lost, is difficult to regain.ĐÚNG
BTrust is required to avoid legal pitfalls.
CTrust can be used against the organization.
DTrust is the new trend of organization.
Giải thích

Đáp án đúng: Trust, once lost, is difficult to regain.. Niềm tin mất rồi rất khó lấy lại — đó là lý do phải giữ từ đầu.

#020
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
An acronym for findable, accessible, interoperable, and reusable.ĐÚNG
BAn acronym for fundamental artificial intelligence research.
CA reference to fair competition, which makes open data possible.
DAn acronym for finance accoutability intelligence research.
Giải thích

Đáp án đúng: An acronym for findable, accessible, interoperable, and reusable.. Nguyên tắc FAIR về dữ liệu mở: Findable – Accessible – Interoperable – Reusable.

#021
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AAll internal employees.
BAll internal employees and external customers.
All people who have an impact or are impacted by the organization.ĐÚNG
DAll people in the company.
Giải thích

Đáp án đúng: All people who have an impact or are impacted by the organization.. Bên liên quan = mọi người TÁC ĐỘNG tới hoặc BỊ TÁC ĐỘNG bởi tổ chức, không bó hẹp trong nội bộ.

#022
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ADepartment heads
C-suite executivesĐÚNG
CEmployees
DCustomers
Giải thích

Đáp án đúng: C-suite executives. Tuyên bố sứ mệnh/tầm nhìn chỉ có sức nặng khi được ban lãnh đạo cấp cao nhất (C-suite) hậu thuẫn.

#023
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AMission statement
Press releaseĐÚNG
CPublic education campaign
Video briefingĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: Press release ; Video briefing. Công cụ TRUYỀN THÔNG VỚI BÁO CHÍ là thông cáo báo chí và video briefing. Tuyên bố sứ mệnh là tài liệu nội bộ; chiến dịch giáo dục cộng đồng là hoạt động cộng đồng, không phải công cụ làm việc với media.

#024
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACommunicate information through a single voice
Disseminate information in multiple formatsĐÚNG
Communicate information in real timeĐÚNG
DProvide information only when solicited
Giải thích

Đáp án đúng: Disseminate information in multiple formats ; Communicate information in real time. D loại ngay: chỉ nói khi bị hỏi là thế bị động, trái hẳn tinh thần chủ động của môn (privacy by design "proactive not reactive", rà đạo đức từ khâu hình thành ý tưởng). D chính là mặt trái được dựng lên để làm nổi bật C ⇒ C nằm trong đáp án. Giữa A và B: "một đầu mối phát ngôn" là nguyên tắc của truyền thông ĐỐI NGOẠI — trong chính bộ đề này nó đã được hỏi riêng ở phần chọn người phát ngôn và "giữ thông điệp nhất quán khi làm việc với báo chí". Câu này hỏi cách đưa rủi ro tới CHÍNH TỔ CHỨC, nơi người nghe trải khắp các bộ phận và trình độ khác nhau, nên yếu tố quyết định là PHỦ HẾT người nghe — phát qua nhiều định dạng (email, họp, tài liệu, bảng theo dõi). ⚠ Câu còn tranh cãi: nếu bám vào câu "cạm bẫy khi truyền đạt rủi ro" (thông điệp rời rạc / không để ý dòng chảy thông điệp) thì A cũng biện hộ được.

#025
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Clear, concise, and coherent.ĐÚNG
BComplex, convincing, and contained.
CCaring, consistent, and creative.
DLong, complex and iterative.
Giải thích

Đáp án đúng: Clear, concise, and coherent.. Minh bạch đòi thông điệp RÕ – GỌN – MẠCH LẠC.

#026
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Aan image recognition model selects one face over another based on sample data
a model selects for one demographic less often because of their historical representationĐÚNG
Ca model fails to recognize cultural differences due to incorrect attributes
Da predictive model incorporates training data from a variety of sources
Giải thích

Đáp án đúng: a model selects for one demographic less often because of their historical representation. "Phản chiếu văn hoá" nghĩa là mô hình lặp lại đúng bất bình đẳng LỊCH SỬ đã ăn vào dữ liệu — một nhóm bị chọn ít hơn vì trước nay vẫn ít được đại diện.

#027
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AData that can be used in multiple devices or formats, such as a video on a Smart TV, tablet, and computer.
Data collected for one application that could also be applied to another application in a different domain.ĐÚNG
CData that can be transformed into multiple forms, e.g. extracting audio from a video file.
DData that can be easily shared with a partner or family member for mutual enjoyment.
Giải thích

Đáp án đúng: Data collected for one application that could also be applied to another application in a different domain.. Dual-use = dữ liệu thu cho mục đích này lại dùng được cho mục đích/lĩnh vực khác — nguồn gốc của nhiều rủi ro đạo đức.

#028
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Adivide the number of predictions by the total dataset
Bmeasure the ratio of the model's error curve
Cmultiply the number of total predictions by the percentage of correct predictions
divide the number of correct predictions by the total number of predictionsĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: divide the number of correct predictions by the total number of predictions. Accuracy = số dự đoán đúng / tổng số dự đoán.

#029
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AYou have a moral duty to choose your actions based on their potential outcomes.
Act in such a way that your actions may become a universal law.ĐÚNG
Don't treat people as a means to an end; treat them always as an end.ĐÚNG
Each person must use reason to will moral laws.ĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: Act in such a way that your actions may become a universal law. ; Don't treat people as a means to an end; treat them always as an end. ; Each person must use reason to will moral laws.. Ba công thức của mệnh lệnh tuyệt đối: quy luật phổ quát (B), nhân tính (C), tự trị của lý trí (D). A là chủ nghĩa vị kết quả — trái với Kant.

#030
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
A1. Scan to find the smallest number — 2. Set to 0 in the index in the output array — 3. Remove that number from the input array
B1. Scan to find the smallest number — 2. Set the length of the array in the index in the output array — 3. Remove that number from the input — 4. Repeat steps 1-3, but add 1 to the index number for each loop
1. Scan to find the smallest number — 2. Set to 0 in the index in the output array — 3. Remove that number from the input array — 4. Repeat steps 1-3, but add 1 to the index number for each loopĐÚNG
D1. Scan to find the largest number — 2. Set to 0 in the index in the output array — 3. Remove that number from the input array — 4. Repeat steps 1-3, but add 1 to the index number for each loop
Giải thích

Đáp án đúng: 1. Scan to find the smallest number — 2. Set to 0 in the index in the output array — 3. Remove that number from the input array — 4. Repeat steps 1-3, but add 1 to the index number for each loop. Sắp xếp tăng dần: tìm số NHỎ NHẤT, đặt vào ô đầu mảng kết quả, xoá khỏi mảng nguồn, rồi LẶP LẠI với chỉ số tăng dần. A thiếu bước lặp, B sai bước 2, D tìm số lớn nhất (giảm dần). (Các bước trong phương án gốc xuống dòng — đã nối lại bằng dấu "—".)

#031
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Athey predict whether people will be able to pay off loans, and then provide loans
they predict future movement of stocks and find points to exploit the market moving in either directionĐÚNG
Cthey aid researchers by forecasting financial collapse
Dthey provide predictions to shareholders to estimate returns
Giải thích

Đáp án đúng: they predict future movement of stocks and find points to exploit the market moving in either direction. Quỹ đầu cơ dùng mô hình để dự đoán biến động giá và tìm điểm khai thác thị trường theo cả hai chiều lên/xuống. A là bài toán tín dụng của ngân hàng.

#032
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Abeing unsure about the morals of the research team
Black of explainability and what a model is actually looking at to make it's prediction
facing unknown empirical data with an incomplete datasetĐÚNG
Dan uncertainty of how the data is gathered
Giải thích

Đáp án đúng: C (facing unknown empirical data with an incomplete dataset). "Unknown unknowns" chỉ tình huống mô hình gặp dữ liệu nằm NGOÀI phân phối nó từng học — tập huấn luyện không đầy đủ nên có cả những vùng thực tế mà mô hình chưa từng thấy. Điều nguy hiểm là ở những vùng đó mô hình vẫn dự đoán với độ tự tin cao, nên sai lầm không tự bộc lộ. B mô tả BLACK BOX PROBLEM (không giải thích được mô hình đang nhìn vào đâu) — một khái niệm riêng, thường được hỏi thành câu độc lập. A là chuyện đạo đức của nhóm nghiên cứu. D là bất định về cách thu thập dữ liệu, gần với "known unknowns" vì ta biết mình đang thiếu thông tin gì.

#033
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AObjective summarization
Domain expertiseĐÚNG
CDataset verification
DFirst principles
Giải thích

Đáp án đúng: Domain expertise. Đề nói rõ dữ liệu ĐÃ được làm sạch nên C (kiểm tra dữ liệu) đã xong ở bước trước. "Nhìn đúng bài toán" là chuyện chọn đúng biến, đúng biến mục tiêu, đúng ngữ cảnh nghiệp vụ — chỉ người AM HIỂU LĨNH VỰC mới thẩm định được. A và D không phải tiêu chí kiểm định độ chính xác.

#034
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
To enable parties to share private data without revealing individuals represented in the data.ĐÚNG
BTo remove the direct identifiers that can be used to identify individuals.
CTo only allow certain parties to access certain portions of the data.
DTo ensure the data is completely confidential and cannot be read by unauthorized parties.
Giải thích

Đáp án đúng: To enable parties to share private data without revealing individuals represented in the data.. Differential privacy cho phép CHIA SẺ/phân tích dữ liệu mà không lộ cá nhân nào nằm trong đó. B là ẩn danh hoá, C là kiểm soát truy cập, D là mã hoá.

#035
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
PipelineĐÚNG
BWorkflow
CSwimland
DUse case
Giải thích

Đáp án đúng: Pipeline. Chuỗi bước xử lý lặp đi lặp lại tự động mỗi khi có dữ liệu mới = data pipeline.

#036
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Accountability and management of bias.ĐÚNG
BThe number of layers, tensors, or parameters used in a model.
CPerformance and optimization.
Transparency and explainability, balanced with privacy.ĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: Accountability and management of bias. ; Transparency and explainability, balanced with privacy.. Yếu tố ĐẠO ĐỨC là trách nhiệm giải trình + quản trị thiên kiến (A) và minh bạch/giải thích được, cân bằng với riêng tư (D). B, C là chuyện kỹ thuật.

#037
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AIt is difficult to understand the nature of data being used to train an AI model.
It is difficult to understand how or why an AI system made a particular decision.ĐÚNG
CIt is difficult to understand the results that come from an AI system.
DIt is difficult to understand the reports that generate by an AI system.
Giải thích

Đáp án đúng: It is difficult to understand how or why an AI system made a particular decision.. Hộp đen = không hiểu được CÁCH và LÝ DO hệ thống đưa ra một quyết định cụ thể.

#038
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
If drug arrests are historically high in that area, the model may correlate crime with areas of high drug use based on the datasetsĐÚNG
BIf crime is down in an area, a model may predict a parabolic curve which estimates crime is due to rise again
CThe model's training curve was not provided enough data
DIf a dataset isn't properly formatted, crime may be linked to the error function, outputting false data
Giải thích

Đáp án đúng: If drug arrests are historically high in that area, the model may correlate crime with areas of high drug use based on the datasets. Dữ liệu bắt giữ lịch sử cao ở một khu vực khiến mô hình học rằng khu đó "nhiều tội phạm" — vòng lặp phản hồi của policing dự báo.

#039
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AOnce an ethical issue has received negative feedback in public media.
BUpon delivery, with appropriate warranties where necessary.
CDuring periodic reviews, with ongoing customer feedback solicited.
From its inception, through maintenance, to applying foresight regarding its decommissioning.ĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: From its inception, through maintenance, to applying foresight regarding its decommissioning.. Đạo đức phải xuyên suốt TOÀN BỘ vòng đời: từ lúc thai nghén, qua vận hành, tới cả khi khai tử sản phẩm.

#040
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Beneficence refers to "do only good" and non-maleficence refers to "do no harm."ĐÚNG
BBeneficence is a less important goal for the field of AI than non-maleficence.
CBeneficence and non-maleficence are quite similar and often interchangeable.
DNon-maleficence refers only to malevolent artificial general intelligence (AGI), while beneficence can refer to any "good" emerging technology.
Giải thích

Đáp án đúng: A. Đây là hai nguyên tắc đạo đức tách bạch: beneficence là nghĩa vụ CHỦ ĐỘNG làm điều tốt, mang lại lợi ích; non-maleficence là nghĩa vụ KHÔNG gây hại. Nguyên tắc thứ hai được coi là sàn tối thiểu và mạnh hơn — không gây hại là bắt buộc, còn làm điều tốt là điều nên hướng tới. B sai: cả hai đều là mục tiêu quan trọng của AI có đạo đức, không cái nào kém hơn. C sai: chúng khác nhau rõ ràng, một hệ thống có thể không gây hại mà cũng chẳng mang lại lợi ích gì. D bịa ra phạm vi hẹp cho non-maleficence, trong khi nguyên tắc này áp cho mọi công nghệ.

#041
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
The principle of doing no harmĐÚNG
BThe principle of having no bias
CThe principle of having no security risk.
DThe principle of having security risk
Giải thích

Non-maleficence là một trong những nguyên tắc cơ bản của y học và đạo đức. Nó được định nghĩa là nguyên tắc không gây hại cho bệnh nhân. Điều này có nghĩa là các bác sĩ và nhân viên y tế phải luôn cố gắng tránh gây hại cho bệnh nhân và phải luôn ưu tiên lợi ích và an toàn của họ. Non-maleficence không chỉ áp dụng cho các hành động trực tiếp của bác sĩ mà còn bao gồm cả các quyết định và hành động có thể gây hại cho bệnh nhân. Ví dụ, bác sĩ không nên kê đơn thuốc có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc không nên thực hiện các thủ thuật có thể gây hại cho bệnh nhân. Mục tiêu của non-maleficence là bảo vệ bệnh nhân khỏi mọi hình thức gây hại và đảm bảo rằng họ nhận được sự chăm sóc y tế an toàn và hiệu quả.

#042
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
These rights necessitate that robots become sentient entities, which is currently not feasible.ĐÚNG
BHumans are anthropocentric and don't want to extend rights to other sentient entities.
CThere is no legal precedent for granting rights to entities that are not humans.
DRobots are mechanical instruments and therefore don't deserve to have rights.
Giải thích

Vấn đề quyền lợi và giải phóng của robot không phải là một vấn đề quan trọng như việc giải quyết các vấn đề về thiên vị, bí mật, minh bạch và các nguyên tắc khác được thảo luận trong các khung khổ đạo đức. Lý do chính là vì việc trao quyền lợi cho robot đòi hỏi chúng phải trở thành các thực thể có ý thức, điều này hiện không khả thi. Hiện tại, công nghệ vẫn chưa đủ phát triển để tạo ra robot có ý thức và tự chủ như con người. Vì vậy, việc thảo luận về quyền lợi và giải phóng của robot không phải là một vấn đề cấp thiết như việc giải quyết các vấn đề về thiên vị, bí mật, minh bạch và các nguyên tắc khác.

#043
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Ausing biased survey data instead of parsed survey data
Busing parsed twitter data over parsed Facebook data
Cusing new data over existing data
using scraped twitter data over survey dataĐÚNG
Giải thích

Automation bias là hiện tượng người dùng tin tưởng quá mức vào kết quả tự động, dẫn đến bỏ qua hoặc bỏ qua các nguồn dữ liệu khác. Ví dụ về automation bias là việc sử dụng dữ liệu Twitter được thu thập tự động (scraped) thay cho dữ liệu từ khảo sát. Điều này có thể dẫn đến kết quả không chính xác vì dữ liệu tự động có thể bị lỗi hoặc không đầy đủ. Việc sử dụng dữ liệu tự động thay cho dữ liệu từ khảo sát có thể là một ví dụ về automation bias vì nó có thể dẫn đến bỏ qua các nguồn dữ liệu quan trọng và tin tưởng vào kết quả không chính xác.

#044
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Aprejudice bias
Bobserver bias
Cexclusion bias
sample biasĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: sample bias. Đúng định nghĩa sample bias: mẫu thu được không phản ánh đúng tổng thể/môi trường thật. Đừng nhầm với exclusion bias — đó là khi ta CHỦ ĐỘNG loại bỏ dữ liệu quan trọng lúc tiền xử lý; observer bias là thiên lệch do người quan sát; prejudice bias là định kiến sẵn có trong dữ liệu.

#045
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ARegulations are often industry led.
BRegulations are flexible in their implementation.
Regulations have legal enforcement behind them.ĐÚNG
Regulations provide a clear basis for potential litigation.ĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: Regulations have legal enforcement behind them. ; Regulations provide a clear basis for potential litigation.. Quy định pháp luật có CƯỠNG CHẾ pháp lý (C) và là căn cứ để KIỆN TỤNG (D); khung đạo đức thì tự nguyện, linh hoạt và thường do ngành tự lập.

#046
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AThey take away monetization opportunities, leaving individuals unfairly compensated for their data.
They usurp a person's likeness and can then be weaponized against them.ĐÚNG
CThey violate data sharing agreements in many jurisdictions.
DThey are built on technological progress made by a third-party organization.
Giải thích

Đáp án đúng: They usurp a person's likeness and can then be weaponized against them.. Deepfake chiếm đoạt HÌNH ẢNH/DANH TÍNH của một người rồi dùng chính nó để hại họ — đó là mối lo đạo đức lớn nhất.

#047
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AUtilitarianism
DeontologyĐÚNG
CVirtue ethics
DVirtual ethics
Giải thích

Đáp án đúng: Deontology. Deontology (Kant) đặt ra các quy tắc phổ quát áp dụng cho mọi người ở mọi nơi — gần nhất với ý "bộ luật đạo đức toàn cầu".

#048
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AOrganizations write algorithms with fewer biases, which leads to fairer outcomes.
BBy acting virtuous, the public respects Big Tech more and more.
CBetter classes of customers lead to richer and more refined data for algorithmic systems.
Data-driven algorithms improve solutions, leading to new customers, and better data.ĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: D. "Vòng xoáy đức hạnh" (virtuous cycle) của Big Tech vận hành theo vòng tự khuếch đại: thuật toán dựa trên dữ liệu cải thiện chất lượng dịch vụ → dịch vụ tốt hơn thu hút thêm khách hàng → khách hàng mới sinh ra nhiều dữ liệu hơn → dữ liệu nhiều hơn lại làm thuật toán tốt hơn nữa. Chính vòng lặp này tạo lợi thế gần như không thể đuổi kịp và là gốc rễ của lo ngại độc quyền dữ liệu. A và B hiểu chữ "virtuous" theo nghĩa đạo đức, trong khi đây là thuật ngữ kinh tế chỉ vòng phản hồi dương. C chỉ nêu một mắt xích và còn hàm ý phân biệt "tầng lớp khách hàng tốt hơn", không phải cơ chế của vòng lặp.

#049
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Aequality of true outcomes
equality of false negativesĐÚNG
Cequality of training data
Dequality of prediction bias
Giải thích

Một mô hình được thiết kế để giảm thiểu tác hại bằng cách cân bằng số lượng sai lầm của từng nhóm được gọi là mô hình quyết định dựa trên "sự cân bằng của sai lầm âm". Điều này có nghĩa là mô hình sẽ cố gắng giảm thiểu số lượng trường hợp sai âm (false negatives) ở từng nhóm, tức là giảm thiểu số trường hợp mà mô hình dự đoán sai khi thực tế là đúng. Ví dụ, nếu mô hình dự đoán sai 10 trường hợp âm ở nhóm A và 20 trường hợp âm ở nhóm B, mô hình sẽ cố gắng giảm thiểu số trường hợp âm ở nhóm B để cân bằng số lượng sai lầm. Điều này giúp giảm thiểu tác hại của mô hình đối với từng nhóm.

#050
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Aerror rate parity
statistical parityĐÚNG
Cequality of false positives
Dequality of prediction rate
Giải thích

Đáp án đúng: statistical parity. Statistical parity (cân bằng thống kê) ép tỉ lệ chọn bằng nhau giữa các nhóm bất kể NĂNG LỰC thực tế của từng cá nhân.

#051
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
The purpose of what-if scenario planning sessions is to think critically about the tradeoffs between company values and business needs so you can decide how to proceed.ĐÚNG
BThe purpose of what-if scenario planning sessions is to think critically about the mistakes so you can identify what should do after your company has an ethical violation.
CThe purpose of what-if scenario planning sessions is to think critically about potential worst-case scenarios so you can decide whether or not to proceed with a project.
DThe purpose of what-if scenario planning sessions is to think critically about potential best-case scenarios so you can decide whether or not to proceed with a project.
Giải thích

Đáp án đúng: The purpose of what-if scenario planning sessions is to think critically about the tradeoffs between company values and business needs so you can decide how to proceed.. Buổi "what-if" đặt lên bàn cân GIÁ TRỊ của công ty và NHU CẦU kinh doanh để quyết cách đi tiếp. Chỗ dựa để loại C: việc "quyết có làm dự án hay không" đã thuộc về ETHICAL RISK REVIEW ở khâu hình thành ý tưởng (được hỏi riêng trong đề SU25 FE) — hai kỹ thuật không trùng chức năng. B nói chuyện xử lý HẬU vi phạm, D lấy kịch bản tốt nhất để quyết là phi lý. ⚠ Vẫn còn cách đọc khác: "what-if" hiểu là giả định tình huống xấu nhất (C).

#052
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
An Ethics Board can help maintain an organization's values-based intentions and increase transparency into how they use data-driven technologies.ĐÚNG
BAn Ethics Board can help maintain an organization's values-based intentions and decrease the inherent dangers of autonomous technologies.
CAn Ethics Board can help maintain an organization's profit margins and increase transparency into how they increase their profits.
DAn Ethics Board can increase transparency into how the organization uses AI or autonomous technologies.
Giải thích

Đáp án đúng: An Ethics Board can help maintain an organization's values-based intentions and increase transparency into how they use data-driven technologies.. Hội đồng đạo đức vừa GIỮ ĐỊNH HƯỚNG GIÁ TRỊ vừa TĂNG MINH BẠCH về cách dùng công nghệ dữ liệu — A gộp đủ hai vế.

#053
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ABusiness managers
BDevelopers
RegulatorsĐÚNG
DDesigners
Giải thích

Các bên liên quan bên ngoài trong bối cảnh của một mã quy tắc đạo đức bao gồm những người có ảnh hưởng đến tổ chức nhưng không trực tiếp tham gia vào hoạt động kinh doanh hàng ngày của nó. Trong danh sách lựa chọn, "Quy định" (Regulators) là một ví dụ điển hình về bên liên quan bên ngoài. Các cơ quan quản lý có thể bao gồm các cơ quan chính phủ, tổ chức phi chính phủ hoặc các tổ chức khác có quyền lực để ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của tổ chức. Họ có thể yêu cầu tổ chức tuân thủ các quy định, quy định hoặc tiêu chuẩn, và tổ chức phải tuân thủ các yêu cầu này để tránh các hậu quả pháp lý.

#054
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AIt can replace the need for refreshing the internal and external ethics policies.
BIt can dissuade end users from scrutinizing the internal and external ethics policies.
CIt can help provide qualitative information that can be used to improve the policies.
It can help provide transparency around the efforts to improve the policies.ĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: It can help provide transparency around the efforts to improve the policies.. A trái nguyên tắc (chính sách vẫn phải được làm mới định kỳ), B là ý đồ xấu. C hỏng ở một chữ: đếm SỐ LƯỢNG và MỨC ĐỘ vi phạm cho ra dữ liệu ĐỊNH LƯỢNG chứ không phải "qualitative". Còn D: công bố số liệu vi phạm là cách chứng minh tổ chức thật sự đang nỗ lực cải thiện chính sách chứ không nói suông. ⚠ Nếu bỏ qua lỗi dùng từ ở C thì C cũng là một lý do chính đáng.

#055
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AEmployees might be less interested in their careers.
Employees might face cognitive dissonance.ĐÚNG
CEmployees will experience a faster approval process to get a product launched.
DEmployees are more likely to express their opinions about the company.
Giải thích

Một tổ chức không có văn hóa đạo đức có thể dẫn đến nhiều rủi ro. Trong đó, nhân viên có thể phải đối mặt với sự không nhất quán trong suy nghĩ (cognitive dissonance) khi họ phải thực hiện các hành động không phù hợp với giá trị và nguyên tắc của mình. Điều này có thể gây ra sự bất mãn, giảm động lực và ảnh hưởng đến hiệu suất công việc. Ngoài ra, văn hóa đạo đức cũng giúp nhân viên cảm thấy thoải mái khi thể hiện ý kiến và quan điểm của mình, điều này có thể bị ảnh hưởng nếu tổ chức không có môi trường làm việc tích cực.

#056
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AIt helps internal stakeholders justify the release of new product features or service upgrades.
BIt helps maintain alignment of the policies with the cultural and contextual values of the organization's employees.
It helps maintain alignment with the emergent risks and changing ethical posture of the products and services of the organization.ĐÚNG
DIt helps demonstrate to senior management that work is being done on the internal and external ethics policies.
Giải thích

Đáp án đúng: C. Lý do quan trọng để liên tục làm mới chính sách đạo đức nội bộ và đối ngoại là giữ cho chúng khớp với các rủi ro MỚI PHÁT SINH và với thế trận đạo đức đang thay đổi của chính sản phẩm, dịch vụ mà tổ chức cung cấp. Sản phẩm tiến hóa thì bản đồ rủi ro cũng đổi theo. A giúp biện minh cho việc phát hành tính năng mới là dùng chính sách như bình phong. B khớp với giá trị văn hóa của nhân viên là yếu tố cần cân nhắc nhưng thứ yếu so với rủi ro thật của sản phẩm. D chứng minh cho lãnh đạo cấp cao thấy có làm việc là động cơ hình thức, không phải lý do thực chất.

#057
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ADiscarding open issues to provide a clean slate for the next iteration of the policies
Documenting the assumptions and choices made in the drafting of the policiesĐÚNG
CTesting the policy in an already deployed project setting
DEnsuring the policies are the same as those from other peer organizations
Giải thích

Đáp án đúng: Documenting the assumptions and choices made in the drafting of the policies. Trước khi phê duyệt phải GHI LẠI các giả định và lựa chọn khi soạn thảo, để sau này rà lại hiểu vì sao chốt như vậy. A là vứt bỏ vấn đề còn treo — sai.

#058
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Simple to follow examplesĐÚNG
BDaily communications
CDense procedural descriptions
DFlexible verbiage
Giải thích

Để giao tiếp với các bên liên quan nội bộ và bên ngoài về chính sách đạo đức của tổ chức, yếu tố quan trọng cần lưu ý là phải sử dụng ví dụ dễ hiểu và dễ tiếp cận. Điều này giúp đảm bảo rằng thông điệp về đạo đức của tổ chức được truyền tải một cách rõ ràng và dễ hiểu, giảm thiểu khả năng hiểu lầm hoặc bỏ qua thông tin quan trọng. Ví dụ, sử dụng các ví dụ cụ thể và dễ hiểu có thể giúp nhân viên hiểu rõ hơn về các nguyên tắc đạo đức và cách áp dụng chúng trong công việc hàng ngày. Điều này cũng giúp tổ chức thể hiện sự cam kết với các giá trị đạo đức và tạo dựng lòng tin với các bên liên quan.

#059
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Data-driven technologies can cause secondary, indirect, or cumulative effects on the environment that might impact people in the long term.ĐÚNG
BData-driven technologies directly impact the environment through the invasive mining of resources to create the technologies.
CData-driven technologies directly impact the environment through pollution.
DData-driven technologies directly impact living things via displacement.
Giải thích

Đáp án đúng: Data-driven technologies can cause secondary, indirect, or cumulative effects on the environment that might impact people in the long term.. Điểm đáng lưu ý là tác động GIÁN TIẾP và TÍCH LUỸ (điện năng, làm mát, chuỗi cung ứng) dồn lại ảnh hưởng con người về lâu dài.

#060
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
It allows you to capture the evolving nature of the ethical risks of the product or service that you are developing.ĐÚNG
BIt signals that you care about ethics to internal and external stakeholders.
CIt reinforces the presence of the code of ethics in the minds of the employees.
DIt is a fiduciary and regulatory responsibility for the organization to do so.
Giải thích

Đáp án đúng: A. Lý do cập nhật định kỳ bộ quy tắc đạo đức là để nắm bắt bản chất LUÔN THAY ĐỔI của các rủi ro đạo đức gắn với sản phẩm hoặc dịch vụ đang phát triển: công nghệ mới, thị trường mới và cách người dùng sử dụng sản phẩm đều sinh ra rủi ro chưa từng có khi văn bản được viết lần đầu. B phát tín hiệu quan tâm tới đạo đức và C nhắc nhở nhân viên nhớ tới bộ quy tắc đều là tác dụng phụ tích cực, nhưng nếu chỉ vì hai lý do đó thì cập nhật hình thức cũng đủ. D nghĩa vụ ủy thác và pháp lý chỉ đúng với một số ngành được quản lý chặt, không phải lý do phổ quát.