Đáp án đúng: To determine what occurred in an incident. ; To identify who or what is responsible for an incident.. Điều tra số nhằm dựng lại CHUYỆN GÌ đã xảy ra (B) và AI/CÁI GÌ chịu trách nhiệm (C). Thông báo và khắc phục là việc của khâu ứng phó sự cố.
Quiz: ITE302c_RE_SP25 - Có đáp án và giải thích chi tiết
Phiên có lưu tiến độ dùng toàn bộ 60 câu của bộ đề để tiến độ khớp với máy chủ.
Bạn cần đăng nhập để bắt đầu làm bài và lưu tiến độ.
60
Không giới hạn
10
60
60
Xem trước câu hỏi
Đáp án đúng: Radioactive data tracing doesn't impact a model's performance.. Radioactive data tracing gắn dấu rất mờ vào dữ liệu để sau này biết mô hình có được huấn luyện trên dữ liệu đó không. Ưu điểm so với các kỹ thuật sửa đầu vào trước đây là dấu này KHÔNG làm giảm chất lượng mô hình. D nói ngược hẳn (dấu phải không nhìn thấy được bằng mắt thường), C sai vì kỹ thuật này làm trên ảnh, A sai vì nó không đụng tới nhãn.
STRIDE và VAST là các phương pháp phân loại và phân tích mối đe dọa. STRIDE là một phương pháp phân loại mối đe dọa theo 6 loại: Spoofing, Tampering, Repudiation, Information Disclosure, Denial of Service và Elevation of Privilege. VAST là một phương pháp phân loại mối đe dọa theo 5 loại: Threat, Attack Pattern, Attack Resource, Attack Pattern Impact và Attack Pattern Platform. Các phương pháp này thường được sử dụng trong quá trình phân tích và mô hình hóa mối đe dọa để xác định và đánh giá các mối đe dọa tiềm ẩn. Vì vậy, STRIDE và VAST có thể được áp dụng trong các công cụ phân tích và mô hình hóa mối đe dọa.
Đáp án đúng: trust. Hợp tác giữa người và thuật toán dựa trên NIỀM TIN — mà niềm tin chỉ có khi hệ thống giải thích được.
Đáp án đúng: Tracking deviance from norms ; Restoring compromised functionality through a system rollback. Có mốc chuẩn thì mới nói được thế nào là BẤT THƯỜNG ⇒ A. Và mốc chuẩn cũng chính là trạng thái lành để quay hệ thống trở về sau khi bị xâm phạm ⇒ C. B (tối ưu chi phí) và D (quy trách nhiệm nhân viên) không phải công dụng của việc thiết lập hành vi nền.
Đáp án đúng: LIME outputs results faster than SHAP. ; LIME is less accurate than SHAP.. LIME dựng một mô hình thay thế đơn giản quanh một điểm dữ liệu nên CHẠY NHANH nhưng chỉ xấp xỉ cục bộ, kết quả kém ổn định và kém chính xác hơn SHAP (dựa trên giá trị Shapley, có nền tảng lý thuyết nhưng tốn tính toán). A sai vì LIME vốn model-agnostic, dùng được với mọi loại mô hình; B không phải điểm khác biệt được nêu.
Đáp án đúng: Self-learning models are black boxes whose decisions cannot be understood.. Rủi ro về KHẢ NĂNG GIẢI THÍCH chính là mô hình tự học trở thành hộp đen, không hiểu nổi vì sao nó quyết định như vậy.
Đáp án đúng: the model is more accurate. A sai ngược: lời giải thích còn có thể LÀM LỘ dữ liệu huấn luyện chứ không bảo vệ riêng tư. B và C không dính gì tới tính giải thích được. Còn D: hiểu được mô hình bám vào đặc trưng nào thì mới phát hiện được đặc trưng rác/giả tương quan mà sửa, nhờ đó mô hình chính xác hơn. Đừng nhầm với đánh đổi ở chiều ngược lại — đẩy hiệu năng lên cao thì mô hình phức tạp và khó giải thích hơn, đó là câu khác.
Đáp án đúng: The rights of individuals or communities. ; The health and well-being of individuals or communities.. AIA của Canada chấm điểm trên các NHÓM ẢNH HƯỞNG: quyền của cá nhân/cộng đồng, sức khoẻ và phúc lợi, lợi ích kinh tế, tính bền vững của hệ sinh thái; mức 2 nghĩa là tác động VỪA PHẢI, ngắn hạn và đảo ngược được. A ("thiệt mạng") là mô tả của mức cao nhất, B ("chậm trễ thoáng qua một giao dịch") là mô tả của mức thấp nhất — cả hai đã gắn sẵn mức độ nên không phải thứ "bị ảnh hưởng vừa phải". Còn lại C và D đúng là hai nhóm ảnh hưởng.
Đáp án đúng: Leptokurtic. Leptokurtic = đuôi dày, đỉnh nhọn ⇒ nhiều giá trị ngoại lai. Mesokurtic là chuẩn, platykurtic là đuôi mỏng.
Đáp án đúng: C (Encryption protocols). SSL (Secure Sockets Layer), TLS (Transport Layer Security) và SSH (Secure Shell) đều là giao thức mã hóa dữ liệu trên đường truyền: chúng bảo đảm dữ liệu đi giữa hai đầu không bị đọc trộm hay sửa đổi. TLS là bản kế nhiệm của SSL, còn SSH dùng cho truy cập từ xa an toàn. A công cụ điều tra số (computer forensics) dùng để phân tích chứng cứ sau sự cố. B codec là bộ mã hóa - giải mã âm thanh, hình ảnh, không liên quan bảo mật. D hệ thống quản lý phiên bản như Git là công cụ phát triển phần mềm.
Đáp án đúng: An open source library that evaluates models for bias and provides mitigation tactics to reduce that bias.. AI Fairness 360 (IBM) là THƯ VIỆN MÃ NGUỒN MỞ đo thiên kiến và cung cấp thuật toán giảm thiểu.
Đáp án đúng: To aggregate alerts from disparate sources into a single analysis platform.. SIEM gom cảnh báo/log từ nhiều nguồn rời rạc về một nơi để phân tích tập trung.
Đáp án đúng: heads for true answer, tails for random answer. Randomized response: mặt ngửa thì trả lời THẬT, mặt sấp thì trả lời NGẪU NHIÊN — nhờ vậy cá nhân có thể chối, còn thống kê tổng thể vẫn hiệu chỉnh lại được.
Đáp án đúng: Cost function. Hồi quy đánh giá bằng HÀM CHI PHÍ (MSE/RMSE); accuracy và ROC là của bài toán phân loại.
Đáp án đúng: Suspicion leads to aggressive rejection of a technology.. Đề hỏi VÌ SAO nghi ngờ là cạm bẫy, tức hỏi HẬU QUẢ. A chỉ định nghĩa sự nghi ngờ. C dùng chữ tuyệt đối "impossible" nên quá đà. D viết sai ngữ pháp và mơ hồ. B nêu đúng hậu quả: nghi ngờ đẩy công chúng tới chỗ chối bỏ quyết liệt công nghệ, khiến mọi nỗ lực trao đổi về rủi ro thành công cốc.
Đáp án đúng: It's in a digital format ; It's concise. D chắc chắn: thông cáo báo chí phải NGẮN GỌN. Chọn thêm A vì C chính là bản bóp méo của A — cùng nói về cách phát hành, "dạng số" giúp phát nhanh và đa kênh còn "chỉ một nền tảng" thì tự bó hẹp; dựng cặp đúng/sai kiểu này cho thấy A là đáp án. B ("không tương tác") là hạn chế cố hữu của thể loại, không phải phẩm chất cần có.
Đáp án đúng: Clear direction on the roles and responsibilities of team members ; Access to adequate resources. Đội truyền thông khủng hoảng cần VAI TRÒ – TRÁCH NHIỆM rõ ràng và ĐỦ NGUỒN LỰC. B là nói dối; C tách rời khỏi đội xử lý khủng hoảng là sai nguyên tắc phối hợp.
Đáp án đúng: Transparency/explainability. Sở hữu trí tuệ đòi giữ bí mật thuật toán, xung đột trực tiếp với yêu cầu MINH BẠCH/GIẢI THÍCH ĐƯỢC.
Đáp án đúng: Articulate when communicating important details ; Patient when addressing tough questions or concerns. Người phát ngôn cần DIỄN ĐẠT MẠCH LẠC và ĐIỀM TĨNH trước câu hỏi khó. Cợt nhả hay phòng thủ đều làm hỏng chuyện.
Đáp án đúng: To make operational improvements. Thu phản hồi để SỬA cách vận hành, tránh lặp lại — không phải để làm màu hay xoa dịu.
Đáp án đúng: Being honest and up front ; Presenting a face of the organization. A hiển nhiên đúng. D sai vì chỉ chọn phản hồi tích cực là né tránh. B ("chỉ nói khi cần") là thế bị động — cùng kiểu sai với "chỉ cung cấp thông tin khi được hỏi" ở câu chiến lược truyền đạt rủi ro. Còn C: mạng xã hội cần một GƯƠNG MẶT đại diện nhất quán cho tổ chức thì công chúng mới thấy có người thật đứng sau, khớp mạch chọn người phát ngôn của môn.
Đáp án đúng: It can shape the content and delivery of the message based on users' perceptions of the organization or technology.. Phân tích cảm xúc để ĐO nhận thức của công chúng rồi điều chỉnh nội dung và cách truyền tải. D là thao túng, B/C là phân loại/định danh người dùng — lệch mục đích.
Đáp án đúng: Ensure your message is consistent. Nguyên tắc số một khi làm việc với báo chí: thông điệp NHẤT QUÁN ở mọi nơi, mọi lần.
Đáp án đúng: Communicate the importance of feedback in refining a product.. Đề hỏi cách làm giảm sự KHÔNG SẴN LÒNG tiếp nhận phản hồi. Muốn người ta chịu nghe góp ý thì phải cho họ thấy phản hồi mang lại gì — nó giúp sản phẩm tốt lên ⇒ C đánh thẳng vào nguyên nhân. A là chuyện nhạy cảm văn hoá (vấn đề khác), B và D nói về xây dựng văn hoá chung nên tác động gián tiếp và chậm hơn.
Nếu bạn phải đối mặt với một hệ thống AI xác định chính xác những người nào sẽ bị nhiễm bệnh trong một đại dịch của một loại bệnh mới trước khi có trường hợp đầu tiên, thì loại AI này được gọi là siêu trí tuệ (Superintelligence). Siêu trí tuệ là một loại AI có khả năng vượt qua khả năng của con người trong nhiều lĩnh vực, bao gồm khả năng phân tích dữ liệu, học hỏi và đưa ra quyết định. Trong trường hợp này, siêu trí tuệ có khả năng dự đoán chính xác những người sẽ bị nhiễm bệnh trước khi có trường hợp đầu tiên, điều này đòi hỏi khả năng phân tích dữ liệu và học hỏi phức tạp. Siêu trí tuệ có thể được sử dụng để ngăn chặn hoặc giảm thiểu tác động của đại dịch, nhưng cũng có thể tạo ra những rủi ro và thách thức mới.
Đáp án đúng: Linked IOT technology that always on and acting to personalize the experience for the people within its environment.. Ambient intelligence = mạng thiết bị LUÔN BẬT, chủ động cá nhân hoá trải nghiệm cho người trong không gian đó — không chỉ thu thập và lưu trữ.
Đáp án đúng: Bioethics. Quyết định phác đồ điều trị cho bệnh nhân thuộc phạm vi ĐẠO ĐỨC Y SINH (bioethics).
Đáp án đúng: Smart contracts eliminate the need for a central authority.. Hợp đồng thông minh chạy trên blockchain, tự thực thi ⇒ bỏ được bên trung gian/cơ quan trung tâm. Nó KHÔNG bảo đảm ẩn danh tuyệt đối.
Đáp án đúng: All events, past, present, and future, are determined in advance.. Predeterminism: mọi sự kiện — quá khứ, hiện tại, tương lai — đều đã được định đoạt từ trước. A là thuyết tất định có chỗ cho can thiệp, C là tự do ý chí, D là tiền định thần học.
Đáp án đúng: A user's home address. Địa chỉ nhà TỰ NÓ đã định danh được một người; mã khách hàng chỉ định danh khi ghép với dữ liệu khác.
Đáp án đúng: Unstructured. Nội dung chữ tự do trong bài đăng là dữ liệu PHI CẤU TRÚC.
Đáp án đúng: A. Vấn đề hộp đen của AI là thách thức hiểu được cơ chế bên trong của những hệ thống mờ đục: mô hình cho ra kết quả nhưng đường đi từ đầu vào tới kết quả không quy được về lập luận mà con người theo dõi được. Đây là rào cản trực tiếp cho explainability và cho việc quy trách nhiệm. B không biết nguyên nhân sự cố là bài toán gỡ lỗi hệ thống nói chung. C ví machine intelligence với trò ảo thuật là cách nói ẩn dụ, không phải định nghĩa. D "nhốt trí tuệ máy nguy hiểm vào nhà tù số" mô tả ý tưởng AI boxing trong an toàn AI — khái niệm hoàn toàn khác dù cũng có chữ "box".
Đáp án đúng: Narrow AI. Giỏi hơn người ở MỘT nhiệm vụ xác định = Narrow AI (AI hẹp) — đúng loại AI đang phổ biến hiện nay.
Đáp án đúng: When you say your bad behavior is caused by the situation, but when other people display the same bad behavior, it is caused by a personality trait.. Sai lầm quy kết cơ bản: lỗi của MÌNH thì đổ cho hoàn cảnh, lỗi của NGƯỜI KHÁC thì quy cho tính cách.
Đáp án đúng: Cleaning and sorting data, and auditing for bias. ; Keeping up with the latest developments and vulnerabilities.. Kỹ sư AI có đạo đức: làm sạch dữ liệu và RÀ THIÊN KIẾN (A), đồng thời CẬP NHẬT các diễn biến và lỗ hổng mới (D). B là phần cứng, C là nghiên cứu lý thuyết.
Đáp án đúng: B. Giai đoạn huấn luyện (training) là lúc mô hình điều chỉnh tham số dựa trên một TẬP CON dữ liệu, tối ưu theo hướng giảm tỉ lệ lỗi. Phần dữ liệu còn lại được giữ riêng để kiểm định và kiểm thử, nhằm phát hiện overfitting. A chọn loại thuật toán và làm sạch, định dạng dữ liệu thuộc giai đoạn chuẩn bị TRƯỚC huấn luyện. C đưa mô hình vào tình huống thực tế và theo dõi hiệu năng là giai đoạn triển khai SAU huấn luyện. D đổi phương pháp huấn luyện giữa chừng là thao tác thử nghiệm, không phải mục tiêu của pha này.
Beneficence là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực đạo đức và y học. Nó được định nghĩa là việc thúc đẩy sự thịnh vượng và hạnh phúc cho các chủ thể có giá trị đạo đức, bao gồm cả con người, động vật, môi trường và xã hội. Trong bối cảnh này, beneficence không chỉ giới hạn ở việc chăm sóc sức khỏe cho con người, mà còn bao gồm việc bảo vệ môi trường, giảm thiểu tác động tiêu cực đến động vật và thúc đẩy sự phát triển bền vững của xã hội. Nói một cách khác, beneficence là việc thực hiện hành động có lợi cho các chủ thể có giá trị đạo đức, nhằm mục đích tạo ra một thế giới tốt đẹp hơn cho tất cả mọi người.
Đáp án đúng: The use of pictures with simple text makes it easier for the layperson to understand the details of a contract.. Hợp đồng trực quan dùng HÌNH KÈM CHỮ ĐƠN GIẢN để người không chuyên nắm được nội dung — bỏ hẳn chữ (D) thì không thể diễn đạt điều khoản.
Việc quyết định hành động bằng cách sử dụng lý lẽ đạo đức không phải lúc nào cũng là một mục tiêu có thể đạt được cho con người. Điều này là vì hành vi quyết định của con người thường bị ảnh hưởng bởi cảm xúc và không phải là logic. Cảm xúc có thể dẫn đến những quyết định không hợp lý và không phù hợp với nguyên tắc đạo đức. Ví dụ, một người có thể quyết định giúp đỡ người khác vì họ cảm thấy thương hại, nhưng không phải vì họ đang áp dụng nguyên tắc đạo đức. Ngoài ra, cảm xúc cũng có thể dẫn đến sự thiên vị và không công bằng trong quyết định của con người. Vì vậy, việc sử dụng lý lẽ đạo đức để quyết định hành động không phải lúc nào cũng là một mục tiêu có thể đạt được cho con người.
Khi doanh nghiệp của bạn xử lý dữ liệu cá nhân của cư dân California, họ có quyền yêu cầu xóa dữ liệu khỏi hồ sơ của công ty. Theo đó, quy định nào sau đây sẽ cho phép cư dân yêu cầu xóa dữ liệu của họ?
Đáp án đúng: statistical parity. Chia đều theo tỉ lệ nhóm chính là statistical parity (cân bằng thống kê).
Đáp án đúng: Consolidating interests through mergers and acquisitions ; Locking out smaller players, leading to monopolies or cartels. Bá quyền doanh nghiệp: thâu tóm qua M&A (A) và CHẶN ĐƯỜNG đối thủ nhỏ, dẫn tới độc quyền/cartel (D).
Đáp án đúng: optimize for making the fewest mistakes. C phi lý vì không mô hình nào tối ưu để sai nhiều nhất, B là điều mô hình CÔNG BẰNG làm, A vô nghĩa. D mới là bản chất: mô hình chỉ nhắm TỔNG SỐ LỖI ÍT NHẤT sẽ mặc nhiên hy sinh nhóm thiểu số, vì bỏ qua nhóm nhỏ vẫn giúp tổng sai số thấp — đó chính là gốc của sự bất công.
Khả năng cẩn thận (Capability Caution) được đề cập trong Nguyên tắc Asilomar về trí tuệ nhân tạo (AI) là một nguyên tắc quan trọng. Nó cho rằng, khi còn thiếu sự đồng thuận về khả năng của trí tuệ nhân tạo trong tương lai, chúng ta nên tránh đưa ra những giả định mạnh mẽ về giới hạn trên của khả năng này. Điều này có nghĩa là, chúng ta không nên tự tin vào khả năng của trí tuệ nhân tạo mà không có bằng chứng vững chắc. Thay vào đó, chúng ta nên tiếp tục nghiên cứu và đánh giá khả năng của trí tuệ nhân tạo một cách cẩn thận và thận trọng. Nguyên tắc này giúp chúng ta tránh những sai lầm nghiêm trọng và đảm bảo rằng trí tuệ nhân tạo được phát triển một cách an toàn và có trách nhiệm.
Đáp án đúng: Augmented. AMA chủ trương gọi là "Augmented Intelligence" — trí tuệ TĂNG CƯỜNG cho bác sĩ, chứ không thay thế.
Đáp án đúng: Organizations must obtain consent from individuals regarding the collection and use of biometric data. ; Organizations must destroy biometric data in a timely fashion.. BIPA (Illinois) buộc phải XIN ĐỒNG THUẬN trước khi thu thập và HUỶ dữ liệu sinh trắc đúng hạn. Luật không bắt buộc lưu tại chỗ.
Viện Nghiên cứu và Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ (NIST) cung cấp nhiều nguồn lực cho các tổ chức. Trong số các lựa chọn trên, NIST cung cấp các vật liệu tham chiếu để giúp các tổ chức đo lường và kiểm tra chính xác. Các vật liệu tham chiếu này bao gồm các tiêu chuẩn và quy trình để đo lường các tính chất vật lý, hóa học và sinh học. Điều này giúp các tổ chức đảm bảo độ chính xác và tin cậy trong các phép đo và kiểm tra của họ. Ngoài ra, NIST cũng cung cấp các công cụ và tài nguyên khác để hỗ trợ các tổ chức trong việc cải thiện hiệu suất và an toàn.
Đáp án đúng: an adversarial algorithm. Thuật toán ĐỐI KHÁNG (adversarial) được cố tình làm lệch để dò ra những thuộc tính gây bất công trong mô hình chính.
Đáp án đúng: There won't be enough data to reflect each subgroup. C sai hiển nhiên. A và B nói về hậu quả (độ chính xác giảm, điểm công bằng thấp) chứ không giải thích vì sao BẤT KHẢ THI. Lý do thật nằm ở dữ liệu: "mọi nhóm nhỏ có thể có" là các giao của nhiều thuộc tính (tuổi × giới × vùng × nghề…), số lượng tăng theo cấp số nhân trong khi mỗi giao chỉ còn vài mẫu — không đủ dữ liệu để đo, nói gì tới bảo vệ.
Đáp án đúng: All of the others. Cả ba yếu tố — ngắn gọn, tương tác, nội dung đơn giản trực diện — đều cần để buổi đào tạo đạo đức có hiệu quả.
Đáp án đúng: Focused on preventing future problems.. Đánh giá tác động đạo đức nhìn về PHÍA TRƯỚC: ngăn vấn đề xảy ra, khác hẳn điều tra hậu sự cố.
Đáp án đúng: Designers. Người thiết kế nằm TRONG tổ chức; cơ quan quản lý, nhà làm luật và chủ thể dữ liệu đều ở ngoài.
Đáp án đúng: They allow for deeper engagement with the target demographic community.. Ưu thế của focus group là ĐÀO SÂU, đối thoại trực tiếp; khảo sát mới là thứ dễ mở rộng quy mô.
Đáp án đúng: It helps to unearth best practices from peers in the industry.. C là thiên kiến xác nhận (chỉ đi tìm bằng chứng củng cố niềm tin sẵn có). D chính là bản BÓP MÉO của A: cùng nói tới việc nhìn sang tổ chức khác, "học thực hành tốt" thì đúng còn "chép nguyên" thì sai — dựng cặp đúng/sai kiểu này là dấu hiệu A mới là đáp án. B tuy hợp lý nhưng là hệ quả kèm theo, không phải mục đích của giai đoạn thu thập thông tin.
Đáp án đúng: Humanity. Quyền riêng tư, an toàn/bảo mật và minh bạch là ba nội dung lặp lại ở gần như mọi bộ khung đạo đức AI (OECD, Asilomar, IEEE, NIST…). "Humanity" không phải tên một nguyên tắc chuẩn trong các khung đó — thứ gần nhất là "human-centred values", vẫn là chữ khác.
Đáp án đúng: All of the others. Hội đồng đạo đức làm cả ba: theo kịp biến động của ngành, xây công cụ hỗ trợ ra quyết định và tích luỹ tri thức tổ chức.
Đáp án đúng: They can help to bring the right internal and external stakeholders together to help draft these ethics policies.. A trái hẳn tinh thần của môn (chính sách phải được làm mới liên tục chứ không phải giữ nguyên); B sai vì soạn chính sách một mình bằng hiểu biết cá nhân là điều môn học phản đối. Giá trị lớn nhất của người chủ sở hữu chính sách là QUY TỤ đúng các bên trong lẫn ngoài để cùng soạn — khớp mạch "engage stakeholders từ đầu" chạy suốt môn. D biến vị trí này thành người chịu tội khi có sự cố, là cách hiểu lệch về trách nhiệm giải trình. ⚠ Nếu hiểu theo nghĩa "gắn trách nhiệm vào một đầu mối" thì D cũng biện hộ được.
Đáp án đúng: Culture-building workshops teaches people how to integrate company values into daily practice, while ethics training teaches the company values.. Đào tạo đạo đức DẠY giá trị của công ty; workshop xây văn hoá dạy cách ĐƯA giá trị đó vào công việc hằng ngày. (Câu gốc chỉ in 2 phương án A và B.)
Phương pháp quản trị công ty có hệ thống với hệ thống khuyến khích là phương pháp có khả năng tạo ra một văn hóa tổ chức đạo đức hơn. Điều này là vì phương pháp này tập trung vào việc tạo ra một hệ thống khuyến khích và kiểm soát để đảm bảo rằng các nhân viên tuân thủ các giá trị và nguyên tắc của công ty. Phương pháp này cũng giúp tạo ra một môi trường làm việc tích cực và khuyến khích nhân viên tham gia vào quá trình ra quyết định.