Đáp án đúng: A và C. Cross-correlation (tương quan chéo) là việc đối chiếu nhiều điểm dữ liệu hoặc nhiều tập dữ liệu với nhau (C), qua đó suy ra thông tin mới mà không tập nào tự nó chứa (A). Đây chính là cơ chế khiến dữ liệu tưởng như vô hại khi ghép lại có thể định danh được cá nhân — rủi ro riêng tư trung tâm của môn học. B mô tả phân tích cảm xúc, thuộc affective computing. D so sánh các nhóm nhân khẩu học, đó là bài toán đánh giá công bằng thuật toán chứ không phải quá trình tương quan chéo.
Quiz: ITE302c_FE_SU26 - Có đáp án và giải thích chi tiết
Phiên có lưu tiến độ dùng toàn bộ 60 câu của bộ đề để tiến độ khớp với máy chủ.
Bạn cần đăng nhập để bắt đầu làm bài và lưu tiến độ.
60
Không giới hạn
2
60
60
Xem trước câu hỏi
Đáp án đúng: A (why?). Thuật toán giải thích được (explainable algorithm) trong hệ thống gợi ý trả lời câu hỏi "VÌ SAO bạn được gợi ý món này" — ví dụ "vì bạn đã xem các phim cùng đạo diễn". Đó chính là điều người dùng cần để tin tưởng, phản biện hoặc khiếu nại khuyến nghị. B "how?" là câu hỏi về cơ chế kỹ thuật bên trong, thuộc phạm vi kỹ sư chứ không phải người dùng cuối. C "who?" hỏi về danh tính người dùng. D "what?" chỉ nói được hệ thống gợi ý CÁI GÌ, tức thông tin đã hiển thị sẵn, không thêm giá trị giải thích nào.
Đáp án đúng: C. Mô hình bị overfitting học thuộc cả nhiễu của tập huấn luyện nên chỉ đúng trên chính tập đó và **không tổng quát hóa được ra toàn bộ dân số**. Hệ quả về công bằng: nhóm nào ít xuất hiện trong dữ liệu huấn luyện sẽ bị dự đoán sai nhiều hơn hẳn, tạo ra chênh lệch tỉ lệ lỗi giữa các nhóm. A và B mô tả nguyên nhân dẫn tới overfitting (quá nhiều nhiễu, mô hình quá phức tạp) chứ không phải lý do nó sinh rủi ro công bằng. D thiên kiến thời gian là một loại bias riêng, không phải hệ quả của overfitting.
Đáp án đúng: D. Khi hệ thống gợi ý giải thích được lý do đưa ra khuyến nghị, người dùng và nhà cung cấp có thể điều chỉnh hành vi để đạt kết quả tốt hơn cho cả nhóm — đây là cách vận dụng lý thuyết trò chơi (game theory) để thay đổi kết cục, vì các bên ra quyết định dựa trên hiểu biết về động cơ của nhau. A chính phủ là chủ thể điều tiết, không phải công cụ. B quyền riêng tư là ràng buộc phải bảo vệ. C cạnh tranh là bối cảnh thị trường. Không phương án nào trong ba mô tả cơ chế điều chỉnh kết quả thông qua tương tác chiến lược.
Đáp án đúng: B và C. Chính sách tổ chức được định nghĩa rõ ràng mang lại hai lợi ích cốt lõi: làm trách nhiệm giải trình trở nên minh thị (B) — ai chịu trách nhiệm việc gì được viết ra thay vì ngầm hiểu; và tạo tính nhất quán trong hành vi, qua đó thống nhất văn hóa tổ chức (C) — mọi người xử lý tình huống giống nhau dù ở phòng ban hay quốc gia khác nhau. A đổi mới nghiên cứu sinh lợi và sở hữu trí tuệ, D cải thiện doanh số và tiếp thị đều là kết quả kinh doanh có thể xảy ra nhưng không phải lợi ích trực tiếp của việc có chính sách rõ ràng.
Đáp án đúng: B. An toàn cho hệ thống AI dựa trên hai trụ cột: cơ chế fail-safe (khi có sự cố hệ thống lui về trạng thái an toàn thay vì hành xử bất định) và giám sát của con người (human oversight — luôn có người đủ thẩm quyền can thiệp, dừng hoặc lật ngược quyết định của máy). A tối đa hóa tự động hóa đi ngược nguyên tắc giữ con người trong vòng lặp. C tốc độ phản hồi nhanh nhất và D chi phí vận hành thấp nhất là mục tiêu hiệu năng và kinh tế; theo đuổi chúng mà bỏ qua fail-safe chính là nguồn gốc của tai nạn AI.
Đáp án đúng: D (sensitive column). Trong phân loại thuộc tính dữ liệu: identifier định danh trực tiếp (tên, số căn cước); quasi-identifier tự nó không định danh nhưng ghép lại thì có (mã bưu chính, ngày sinh, giới tính); sensitive column KHÔNG định danh nhưng chứa thông tin về cá nhân cần được bảo vệ (tình trạng bệnh, thu nhập, tôn giáo); non-sensitive column không cần bảo vệ. B quasi-identifier là loại hay bị nhầm nhất, nhưng đặc trưng của nó là khả năng GHÉP để định danh, còn đề nhấn mạnh "cần được bảo vệ" — đó là dấu hiệu của cột nhạy cảm. A và C sai theo định nghĩa trên.
Đáp án đúng: C. Differential privacy có hai mức: local và global. Ở mức **local**, nhiễu được thêm vào NGAY TRÊN THIẾT BỊ của người trả lời trước khi dữ liệu rời đi, nên ngay cả bên thu thập cũng không biết câu trả lời thật của từng cá nhân. B global thêm nhiễu tại máy chủ sau khi đã gom dữ liệu thô, nghĩa là bên thu thập vẫn nhìn thấy câu trả lời gốc. A k-anonymous là một kỹ thuật ẩn danh khác, dựa trên việc mỗi bản ghi không phân biệt được với ít nhất k-1 bản ghi khác. D "premium" không phải một mức của differential privacy.
Đáp án đúng: The rights of individuals or communities. ; The health and well-being of individuals or communities.. AIA của Canada chấm điểm trên các NHÓM ẢNH HƯỞNG: quyền của cá nhân/cộng đồng, sức khoẻ và phúc lợi, lợi ích kinh tế, tính bền vững của hệ sinh thái; mức 2 nghĩa là tác động VỪA PHẢI, ngắn hạn và đảo ngược được. A ("thiệt mạng") là mô tả của mức cao nhất, B ("chậm trễ thoáng qua một giao dịch") là mô tả của mức thấp nhất — cả hai đã gắn sẵn mức độ nên không phải thứ "bị ảnh hưởng vừa phải". Còn lại C và D đúng là hai nhóm ảnh hưởng.
Đáp án đúng: Radioactive data tracing doesn't impact a model's performance.. Radioactive data tracing gắn dấu rất mờ vào dữ liệu để sau này biết mô hình có được huấn luyện trên dữ liệu đó không. Ưu điểm so với các kỹ thuật sửa đầu vào trước đây là dấu này KHÔNG làm giảm chất lượng mô hình. D nói ngược hẳn (dấu phải không nhìn thấy được bằng mắt thường), C sai vì kỹ thuật này làm trên ảnh, A sai vì nó không đụng tới nhãn.
Đáp án đúng: C (Encryption protocols). SSL (Secure Sockets Layer), TLS (Transport Layer Security) và SSH (Secure Shell) đều là giao thức mã hóa dữ liệu trên đường truyền: chúng bảo đảm dữ liệu đi giữa hai đầu không bị đọc trộm hay sửa đổi. TLS là bản kế nhiệm của SSL, còn SSH dùng cho truy cập từ xa an toàn. A công cụ điều tra số (computer forensics) dùng để phân tích chứng cứ sau sự cố. B codec là bộ mã hóa - giải mã âm thanh, hình ảnh, không liên quan bảo mật. D hệ thống quản lý phiên bản như Git là công cụ phát triển phần mềm.
Đáp án đúng: B. Phân tích rủi ro đạo đức đi theo trình tự: nhận diện rủi ro tiềm ẩn → phân tích và đánh giá mức độ → giảm thiểu → giám sát. Không nhận diện được rủi ro thì mọi bước sau đều vô nghĩa vì không biết đang xử lý cái gì. A triển khai giải pháp ngay lập tức là bỏ qua toàn bộ phần phân tích. C tham vấn pháp lý là việc hỗ trợ, diễn ra sau khi đã biết rủi ro là gì. D đo tác động tài chính là một chiều đánh giá, cũng chỉ làm được sau bước nhận diện.
Đáp án đúng: B, C và D. Quy trình quản trị rủi ro tổng thể gồm các nhiệm vụ: nhận diện (identification), phân tích (analysis) và giảm thiểu (mitigation) — kèm giám sát liên tục. A "elimination" (loại bỏ hoàn toàn) KHÔNG phải một nhiệm vụ của quy trình: rủi ro trong thực tế không thể triệt tiêu hết, mục tiêu là đưa nó về mức chấp nhận được. Đây là bẫy quen thuộc — nhiều người chọn "elimination" vì nghe hợp lý, nhưng chính từ "quản trị" đã hàm ý sống chung với rủi ro còn lại chứ không xóa sổ nó.
Đáp án đúng: D. Các điểm dữ liệu tạo thành một dải đi lên rõ rệt từ góc dưới trái sang góc trên phải: Revenue tăng thì GrossIncome cũng tăng, và các điểm bám khá sát một đường thẳng. Đó là tương quan dương và mạnh. A và C sai chiều: tương quan âm là khi một biến tăng thì biến kia giảm, tức dải điểm phải đi xuống. B sai về cường độ: tương quan yếu là khi đám điểm tản mác thành một đám mây không rõ hướng, còn ở đây xu hướng rất rõ dù độ phân tán rộng dần ở vùng giá trị cao.
Đáp án đúng: Tracking deviance from norms ; Restoring compromised functionality through a system rollback. Có mốc chuẩn thì mới nói được thế nào là BẤT THƯỜNG ⇒ A. Và mốc chuẩn cũng chính là trạng thái lành để quay hệ thống trở về sau khi bị xâm phạm ⇒ C. B (tối ưu chi phí) và D (quy trách nhiệm nhân viên) không phải công dụng của việc thiết lập hành vi nền.
Đáp án đúng: B. Explainability (khả năng giải thích) là mức độ người dùng hiểu và diễn giải được vì sao hệ thống AI đưa ra một quyết định cụ thể. Nó là điều kiện để có thể khiếu nại, kiểm chứng và quy trách nhiệm — nên nằm trong nhóm nguyên tắc cốt lõi của AI có đạo đức. A báo cáo tài chính thuộc lĩnh vực kế toán. C ngôn ngữ lập trình và D phương thức lưu trữ dữ liệu là chi tiết kỹ thuật; biết chúng cũng không cho người dùng biết vì sao mô hình từ chối hồ sơ vay của mình.
Đáp án đúng: Being honest and up front ; Presenting a face of the organization. A hiển nhiên đúng. D sai vì chỉ chọn phản hồi tích cực là né tránh. B ("chỉ nói khi cần") là thế bị động — cùng kiểu sai với "chỉ cung cấp thông tin khi được hỏi" ở câu chiến lược truyền đạt rủi ro. Còn C: mạng xã hội cần một GƯƠNG MẶT đại diện nhất quán cho tổ chức thì công chúng mới thấy có người thật đứng sau, khớp mạch chọn người phát ngôn của môn.
Để duy trì sự minh bạch và giải thích được từ góc độ khách hàng, các chiến lược giao tiếp sau giúp rất nhiều. Thứ nhất, việc cung cấp phản hồi nhanh chóng cho các câu hỏi của khách hàng về các quyết định được đưa ra bởi các hệ thống dựa trên dữ liệu. Điều này giúp khách hàng hiểu rõ hơn về các quyết định được đưa ra và có thể tin tưởng vào hệ thống hơn. Thứ hai, việc cung cấp thông tin về các hệ thống dựa trên dữ liệu bằng các ngôn ngữ đơn giản và dễ hiểu. Điều này giúp khách hàng có thể hiểu rõ hơn về các hệ thống và có thể sử dụng chúng một cách hiệu quả hơn.
Đáp án đúng: Disenfranchisement ; Erosion of rights. Đề khoanh vùng ở TÁC ĐỘNG XÃ HỘI nên A (doanh thu) và B (lòng trung thành thương hiệu) bị loại vì là thiệt hại kinh doanh. Không nói cho xã hội biết rủi ro đạo đức thì hệ quả là nhóm chịu ảnh hưởng bị gạt ra lề, mất tiếng nói (disenfranchisement) và quyền của họ bị bào mòn dần.
Đáp án đúng: Disseminate information in multiple formats ; Communicate information in real time. D loại ngay: chỉ nói khi bị hỏi là thế bị động, trái hẳn tinh thần chủ động của môn (privacy by design "proactive not reactive", rà đạo đức từ khâu hình thành ý tưởng). D chính là mặt trái được dựng lên để làm nổi bật C ⇒ C nằm trong đáp án. Giữa A và B: "một đầu mối phát ngôn" là nguyên tắc của truyền thông ĐỐI NGOẠI — trong chính bộ đề này nó đã được hỏi riêng ở phần chọn người phát ngôn và "giữ thông điệp nhất quán khi làm việc với báo chí". Câu này hỏi cách đưa rủi ro tới CHÍNH TỔ CHỨC, nơi người nghe trải khắp các bộ phận và trình độ khác nhau, nên yếu tố quyết định là PHỦ HẾT người nghe — phát qua nhiều định dạng (email, họp, tài liệu, bảng theo dõi). ⚠ Câu còn tranh cãi: nếu bám vào câu "cạm bẫy khi truyền đạt rủi ro" (thông điệp rời rạc / không để ý dòng chảy thông điệp) thì A cũng biện hộ được.
Đáp án đúng: B và D. Khi truyền đạt rủi ro đạo đức tới CÁ NHÂN, hai chiến lược hữu ích là chủ động thông báo trước thay vì chờ sự cố xảy ra rồi mới phản hồi (B), và làm cho cá nhân cảm thấy họ có tiếng nói trong quy trình (D) — sự tham gia tạo ra niềm tin. A bắt cá nhân hiểu chi tiết cụ thể của từng rủi ro là quá tải thông tin, thường phản tác dụng. C đẩy nghĩa vụ giảm thiểu rủi ro sang phía cá nhân là chuyển trách nhiệm sai chỗ: bên xây dựng hệ thống mới là bên phải giảm thiểu.
Để đảm bảo giao tiếp bao gồm, chúng ta cần xem xét các nhu cầu đa dạng về văn hóa và khả năng tiếp cận. Điều này có nghĩa là chúng ta phải hiểu và tôn trọng các khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa, khả năng nghe, nói, đọc và viết của mọi người. Bằng cách này, chúng ta có thể đảm bảo rằng mọi người đều có thể tham gia và hiểu được thông điệp mà chúng ta muốn truyền tải. Ví dụ, khi thiết kế một hệ thống giao tiếp, chúng ta cần xem xét các yếu tố như ngôn ngữ, font chữ, màu sắc và âm thanh để đảm bảo rằng mọi người đều có thể tiếp cận và hiểu được thông tin.
Đáp án đúng: B. Giá trị lớn nhất của một chuyên gia đạo đức công nghệ là khả năng **phiên dịch giữa hai địa hạt**: diễn giải ràng buộc đạo đức thành yêu cầu kỹ thuật cho đội phát triển, và diễn giải hệ quả kỹ thuật thành ngôn ngữ rủi ro cho lãnh đạo cùng các bên liên quan. A chuyên môn kỹ thuật thuần túy thiếu chiều đạo đức. C chỉ có kiến thức pháp lý thì dừng ở mức tuân thủ tối thiểu, trong khi đạo đức đòi hỏi nhiều hơn luật. D kỹ năng phân tích tài chính hữu ích nhưng không phải kỹ năng đặc thù của vai trò này.
Đáp án đúng: B (Lessons learned report). Báo cáo bài học kinh nghiệm là quy trình hồi cứu có cấu trúc: tổ chức nhìn lại một giai đoạn hoặc một sự vụ vừa qua, tự đặt câu hỏi "chất lượng chỗ nào có vấn đề, vì sao" và ghi lại câu trả lời thành đầu vào cải tiến. Đúng yêu cầu "đặt câu hỏi và trả lời câu hỏi đó" về các vấn đề kiểm soát chất lượng. A business impact assessment đo hậu quả nếu một quy trình ngừng hoạt động, phục vụ lập kế hoạch liên tục kinh doanh. C vulnerability audit rà lỗ hổng AN NINH — sai lĩnh vực, chất lượng và bảo mật là hai chuyện khác nhau. D business continuity plan là kế hoạch duy trì hoạt động khi có thảm họa, mang tính dự phòng chứ không hồi cứu.
Đáp án đúng: A. K-means clustering là thuật toán học KHÔNG giám sát: nó tự nhóm dữ liệu thành k cụm dựa trên khoảng cách, không cần nhãn gán trước. Đúng yêu cầu "tìm mẫu trong tập dữ liệu lớn mà không có nhãn định sẵn". B Linear Regression, C Support Vector Machine và D Decision Tree đều là thuật toán học CÓ giám sát — chúng cần dữ liệu đã gán nhãn để học ánh xạ từ đầu vào sang đầu ra. Mẹo phân biệt: có nhãn thì là supervised, không nhãn thì là unsupervised như clustering.
Đáp án đúng: C. True positive (dương tính thật) là trường hợp mô hình dự đoán DƯƠNG và thực tế cũng DƯƠNG — mô hình đoán đúng ở phía khẳng định. A là true negative (đoán âm, thực tế âm). B là false negative (đoán âm nhưng thực tế dương) — loại lỗi nguy hiểm nhất trong sàng lọc y tế vì bỏ sót ca bệnh. D là false positive (đoán dương nhưng thực tế âm) — loại lỗi gây báo động giả. Nhớ quy tắc: chữ đầu (true/false) cho biết mô hình đoán ĐÚNG hay SAI, chữ sau (positive/negative) cho biết mô hình đoán cái GÌ.
Đáp án đúng: A. Khác biệt cốt lõi nằm ở mức độ tự do của thuật toán: thuật toán cơ bản được cho sẵn một tập lựa chọn hữu hạn để tối ưu theo, còn thuật toán phức tạp được tự do tìm ra mô hình của riêng nó từ dữ liệu. Chính sự tự do đó sinh ra vấn đề hộp đen. B, C và D đều lấy tiêu chí sai: khả năng dùng thị giác máy tính, số bước trong hàm, hay kiểu dữ liệu đầu vào đều là đặc điểm cài đặt cụ thể, không phân biệt được hai loại thuật toán ở tầng khái niệm.
Nếu bạn phải đối mặt với một hệ thống AI xác định chính xác những người nào sẽ bị nhiễm bệnh trong một đại dịch của một loại bệnh mới trước khi có trường hợp đầu tiên, thì loại AI này được gọi là siêu trí tuệ (Superintelligence). Siêu trí tuệ là một loại AI có khả năng vượt qua khả năng của con người trong nhiều lĩnh vực, bao gồm khả năng phân tích dữ liệu, học hỏi và đưa ra quyết định. Trong trường hợp này, siêu trí tuệ có khả năng dự đoán chính xác những người sẽ bị nhiễm bệnh trước khi có trường hợp đầu tiên, điều này đòi hỏi khả năng phân tích dữ liệu và học hỏi phức tạp. Siêu trí tuệ có thể được sử dụng để ngăn chặn hoặc giảm thiểu tác động của đại dịch, nhưng cũng có thể tạo ra những rủi ro và thách thức mới.
Đáp án đúng: C. Hậu quả tiêu cực xuất hiện khi mô hình dự đoán SAI và cái sai đó gây thiệt hại thật: ngân hàng dự đoán nhầm rằng một người không trả nổi khoản vay khiến người đó bị từ chối tín dụng dù thực tế đủ khả năng. A cũng là dự đoán sai nhưng đặt trong bối cảnh phòng thí nghiệm, không trực tiếp gây hại. B là mô hình phát tín hiệu cảnh báo — công dụng đúng đắn. D là dự đoán CHÍNH XÁC, tức mô hình làm đúng việc của nó, không phải hậu quả tiêu cực.
Đáp án đúng: A. Đây là hai nguyên tắc đạo đức tách bạch: beneficence là nghĩa vụ CHỦ ĐỘNG làm điều tốt, mang lại lợi ích; non-maleficence là nghĩa vụ KHÔNG gây hại. Nguyên tắc thứ hai được coi là sàn tối thiểu và mạnh hơn — không gây hại là bắt buộc, còn làm điều tốt là điều nên hướng tới. B sai: cả hai đều là mục tiêu quan trọng của AI có đạo đức, không cái nào kém hơn. C sai: chúng khác nhau rõ ràng, một hệ thống có thể không gây hại mà cũng chẳng mang lại lợi ích gì. D bịa ra phạm vi hẹp cho non-maleficence, trong khi nguyên tắc này áp cho mọi công nghệ.
Đáp án đúng: A. Black box problem là tình trạng mô hình đã được triển khai và đang ra quyết định, nhưng chính người nghiên cứu cũng không lần ra được vì sao nó quyết định như vậy. Nguyên nhân là các mô hình học sâu có hàng triệu tham số, không quy về một chuỗi lập luận đọc được. B thuộc vấn đề kỹ thuật đặc trưng (feature engineering). C là vấn đề thiếu dữ liệu huấn luyện. D là một lỗi thị giác máy tính cụ thể. Cả ba đều là khó khăn có thật nhưng khác hẳn hiện tượng "không giải thích được quyết định".
Đáp án đúng: C (facing unknown empirical data with an incomplete dataset). "Unknown unknowns" chỉ tình huống mô hình gặp dữ liệu nằm NGOÀI phân phối nó từng học — tập huấn luyện không đầy đủ nên có cả những vùng thực tế mà mô hình chưa từng thấy. Điều nguy hiểm là ở những vùng đó mô hình vẫn dự đoán với độ tự tin cao, nên sai lầm không tự bộc lộ. B mô tả BLACK BOX PROBLEM (không giải thích được mô hình đang nhìn vào đâu) — một khái niệm riêng, thường được hỏi thành câu độc lập. A là chuyện đạo đức của nhóm nghiên cứu. D là bất định về cách thu thập dữ liệu, gần với "known unknowns" vì ta biết mình đang thiếu thông tin gì.
Khu vực công nghệ mới nổi cần được chú ý về mặt đạo đức ngay lập tức là tất cả các công nghệ mới nổi. Mỗi công nghệ mới nổi đều có tiềm năng mang lại lợi ích lớn nhưng cũng có thể gây ra những hậu quả tiêu cực nếu không được quản lý và kiểm soát đúng cách. Ví dụ, công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp chúng ta giải quyết nhiều vấn đề phức tạp nhưng cũng có thể gây ra sự mất việc làm và thay đổi trong cách chúng ta sống và làm việc. Công nghệ sinh học (biotechnology) có thể giúp chúng ta tìm ra các phương pháp điều trị mới cho các bệnh tật nhưng cũng có thể gây ra những vấn đề về an toàn và bảo vệ môi trường. Công nghệ robot (robotics) có thể giúp chúng ta tự động hóa các quá trình và cải thiện hiệu suất nhưng cũng có thể gây ra những vấn đề về an toàn và bảo vệ lao động. Vì vậy, cần phải có sự chú ý và quản lý về mặt đạo đức đối với tất cả các công nghệ mới nổi để đảm bảo rằng chúng được sử dụng một cách có trách nhiệm và mang lại lợi ích cho xã hội.
Đáp án đúng: B (Prescriptive). Bốn cấp phân tích dữ liệu: descriptive trả lời "chuyện gì đã xảy ra", diagnostic trả lời "vì sao xảy ra", predictive trả lời "chuyện gì sẽ xảy ra", và prescriptive trả lời "NÊN LÀM GÌ". Đề hỏi nên MUA doanh nghiệp nào để tối đa lợi ích tài chính — tức đòi một khuyến nghị hành động, đúng cấp prescriptive. A descriptive chỉ mô tả dữ liệu quá khứ. C predictive dừng ở dự báo mà không nói nên chọn phương án nào. D "cumulative" không phải một cấp phân tích trong khung này.
Đáp án đúng: A. Vấn đề hộp đen của AI là thách thức hiểu được cơ chế bên trong của những hệ thống mờ đục: mô hình cho ra kết quả nhưng đường đi từ đầu vào tới kết quả không quy được về lập luận mà con người theo dõi được. Đây là rào cản trực tiếp cho explainability và cho việc quy trách nhiệm. B không biết nguyên nhân sự cố là bài toán gỡ lỗi hệ thống nói chung. C ví machine intelligence với trò ảo thuật là cách nói ẩn dụ, không phải định nghĩa. D "nhốt trí tuệ máy nguy hiểm vào nhà tù số" mô tả ý tưởng AI boxing trong an toàn AI — khái niệm hoàn toàn khác dù cũng có chữ "box".
Đáp án đúng: B. Giai đoạn huấn luyện (training) là lúc mô hình điều chỉnh tham số dựa trên một TẬP CON dữ liệu, tối ưu theo hướng giảm tỉ lệ lỗi. Phần dữ liệu còn lại được giữ riêng để kiểm định và kiểm thử, nhằm phát hiện overfitting. A chọn loại thuật toán và làm sạch, định dạng dữ liệu thuộc giai đoạn chuẩn bị TRƯỚC huấn luyện. C đưa mô hình vào tình huống thực tế và theo dõi hiệu năng là giai đoạn triển khai SAU huấn luyện. D đổi phương pháp huấn luyện giữa chừng là thao tác thử nghiệm, không phải mục tiêu của pha này.
Đáp án đúng: B và D. Nói một chủ thể có moral agency (tư cách tác nhân đạo đức) kéo theo hai hệ quả: chủ thể đó có năng lực phân biệt đúng - sai (D), và vì có năng lực ấy nên phải chịu trách nhiệm về hành động của mình (B). Đây là lý do câu hỏi "AI có moral agency không" quyết định việc quy trách nhiệm khi AI gây hại. A sai: có tư cách tác nhân đạo đức không đảm bảo chủ thể sẽ hành xử đúng đắn — con người có moral agency vẫn làm điều sai. C sai: tác nhân đạo đức không bắt buộc phải theo trường phái nghĩa vụ luận, họ có thể theo vị lợi hay đức hạnh luận.
Đáp án đúng: A. Visual contract (hợp đồng trực quan) dùng sơ đồ, biểu tượng và hình minh họa bên cạnh văn bản pháp lý, giúp các bên — kể cả người không có nền tảng luật — nắm được quyền và nghĩa vụ của mình, nhờ đó tăng độ rõ ràng và đảm bảo hiểu đúng như nhau. B sai: hình ảnh không làm giảm hiệu lực pháp lý của hợp đồng. C sai: hợp đồng trực quan bổ trợ chứ không thay thế văn bản. D nói ngược: mục đích của nó là giảm độ phức tạp cho người đọc phổ thông, không phải chỉ dành cho đàm phán cao cấp.
Đáp án đúng: Weapon systems can limit human autonomy as humans may not have decision-making capability or understand the decision making. ; AI systems might impact certain vulnerable groups such as the elderly and children differently than the rest of the population, which could limit those groups' autonomy.. A và B là hai ví dụ TƯỚC quyền tự chủ; C và D là lợi ích của AI.
Đáp án đúng: C. Thuật toán học đòi hỏi tập dữ liệu rất lớn, và để có tập đó tổ chức phải thu thập cùng lưu trữ thông tin định danh về người dùng. Tình thế tiến thoái lưỡng nan nằm ở chỗ: muốn mô hình chính xác hơn thì phải thu thập nhiều dữ liệu cá nhân hơn, tức xâm phạm riêng tư nhiều hơn. A chi phí vận hành và B tiêu thụ điện năng gây hại môi trường đều là vấn đề thật nhưng thuộc phạm trù kinh tế và môi trường, không tạo ra xung đột đạo đức cho chính NGƯỜI DÙNG. D quy định của chính phủ là phản ứng chính sách, không phải tác dụng phụ của thuật toán.
Một mô hình được thiết kế để giảm thiểu tác hại bằng cách cân bằng số lượng sai lầm của từng nhóm được gọi là mô hình quyết định dựa trên "sự cân bằng của sai lầm âm". Điều này có nghĩa là mô hình sẽ cố gắng giảm thiểu số lượng trường hợp sai âm (false negatives) ở từng nhóm, tức là giảm thiểu số trường hợp mà mô hình dự đoán sai khi thực tế là đúng. Ví dụ, nếu mô hình dự đoán sai 10 trường hợp âm ở nhóm A và 20 trường hợp âm ở nhóm B, mô hình sẽ cố gắng giảm thiểu số trường hợp âm ở nhóm B để cân bằng số lượng sai lầm. Điều này giúp giảm thiểu tác hại của mô hình đối với từng nhóm.
Đáp án đúng: B. Chủ nghĩa vị lợi (utilitarianism) là học thuyết hệ quả luận: tính đúng sai của hành động được đo bằng kết quả nó tạo ra, cụ thể là tối đa hóa hạnh phúc hoặc phúc lợi tổng thể cho số đông. A tập trung vào giá trị văn hóa là chủ nghĩa tương đối văn hóa. C trừng phạt hành vi vô đạo đức là quan điểm về công lý báo phục, không phải tiêu chí đánh giá hành động. D né mọi rủi ro là nguyên tắc phòng ngừa. Điểm cần nhớ: vị lợi nhìn KẾT QUẢ, nghĩa vụ luận nhìn QUY TẮC, đức hạnh luận nhìn PHẨM CHẤT người hành động.
Đáp án đúng: B và C. Hai lập luận hợp lý cho việc duy trì tuân thủ là: tránh tổn hại danh tiếng (B) — thiệt hại thường lớn và lâu dài hơn nhiều so với khoản phạt; và tiết kiệm chi phí dài hạn nhờ không bị phạt (C). A rút ngắn thời gian triển khai và D giảm chi phí phát triển đều nói ngược thực tế: tuân thủ thường LÀM CHẬM và LÀM TỐN THÊM trong ngắn hạn vì phải kiểm tra, lập tài liệu, xin phê duyệt. Chính vì vậy lập luận ủng hộ tuân thủ phải đặt ở chân trời dài hạn, không phải ở tốc độ hay chi phí trước mắt.
Đáp án đúng: D. "Vòng xoáy đức hạnh" (virtuous cycle) của Big Tech vận hành theo vòng tự khuếch đại: thuật toán dựa trên dữ liệu cải thiện chất lượng dịch vụ → dịch vụ tốt hơn thu hút thêm khách hàng → khách hàng mới sinh ra nhiều dữ liệu hơn → dữ liệu nhiều hơn lại làm thuật toán tốt hơn nữa. Chính vòng lặp này tạo lợi thế gần như không thể đuổi kịp và là gốc rễ của lo ngại độc quyền dữ liệu. A và B hiểu chữ "virtuous" theo nghĩa đạo đức, trong khi đây là thuật ngữ kinh tế chỉ vòng phản hồi dương. C chỉ nêu một mắt xích và còn hàm ý phân biệt "tầng lớp khách hàng tốt hơn", không phải cơ chế của vòng lặp.
Đáp án đúng: A. Tuyên ngôn Montreal về phát triển AI có trách nhiệm (2018) là khung đạo đức nhấn mạnh tính bao trùm và trách nhiệm: được soạn qua tiến trình tham vấn cộng đồng rộng rãi và nêu các nguyên tắc như phúc lợi, tự chủ, công bằng, đa dạng và trách nhiệm. B GDPR là quy định pháp lý về bảo vệ dữ liệu cá nhân của Liên minh châu Âu. C ISO 9001 là tiêu chuẩn hệ thống quản lý chất lượng. D HIPAA là luật Hoa Kỳ về bảo mật thông tin y tế. Cả ba đều quan trọng nhưng không phải khung về phát triển AI có trách nhiệm.
Các thuật toán thiên vị có thể dẫn đến những kết quả không công bằng và phân biệt đối xử trong quá trình đưa ra quyết định. Điều này xảy ra khi các thuật toán được thiết kế và huấn luyện dựa trên dữ liệu không đầy đủ hoặc không chính xác, dẫn đến việc ưu tiên những nhóm người nhất định hơn những nhóm khác. Kết quả là, những người thuộc nhóm bị phân biệt đối xử có thể bị ảnh hưởng tiêu cực trong việc tiếp cận các dịch vụ, cơ hội và nguồn lực. Vì vậy, việc sử dụng các thuật toán thiên vị trong quyết định có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng và không công bằng.
Đáp án đúng: B. Lập luận mạnh nhất ủng hộ kiểm duyệt nội dung là ngăn thông tin sai lệch lan rộng và gây hại cho những nhóm dễ tổn thương — đây là lý lẽ dựa trên nguyên tắc không gây hại (non-maleficence), nền tảng đạo đức vững nhất trong các phương án. A tự mâu thuẫn: kiểm duyệt về bản chất là giới hạn tự do biểu đạt, không phải bảo vệ nó. C ngăn độc quyền nhà sáng tạo nội dung là vấn đề cạnh tranh, không phải mục đích của kiểm duyệt. D tạo động lực chia sẻ ý kiến thì kiểm duyệt thường làm điều ngược lại.
Đáp án đúng: A. Khi biết điểm đánh giá của một nhóm đã bị thổi phồng một cách nhân tạo, cách xử lý hướng tới công bằng là đặt ngưỡng quyết định RIÊNG cho từng nhóm, để bù lại độ lệch có hệ thống và đưa các nhóm về cùng một mức nghiêm ngặt thực chất. B loại nhóm đó khỏi tập dữ liệu là xóa bỏ dữ liệu, gây thiên kiến mới do thiếu đại diện. C ưu tiên nhóm còn lại chỉ đảo chiều bất công. D cộng thêm phần thổi phồng vào dữ liệu khác là nhân rộng cái sai ra toàn tập.
Đáp án đúng: B. Ethics-by-design nghĩa là nhúng nguyên tắc đạo đức vào NGAY TỪ ĐẦU của vòng đời sản phẩm — ở khâu đặt vấn đề, thiết kế và chọn dữ liệu — thay vì kiểm tra đạo đức như một bước rà soát cuối cùng trước khi phát hành. A mục tiêu tiếp thị và C triển khai nhanh hơn đều là lợi ích kinh doanh, không phải mục đích của phương pháp; thực tế ethics-by-design thường làm chậm giai đoạn đầu. D lách yêu cầu pháp lý là điều ngược hẳn: nó giúp đáp ứng và vượt trên yêu cầu pháp lý chứ không né tránh.
Đáp án đúng: Privacy ; Accountability. Truy vết tiếp xúc thu vị trí và quan hệ xã hội của cả dân số ⇒ RIÊNG TƯ là thứ đầu tiên bị đe doạ. Làm gấp trong tình trạng khẩn cấp thì càng phải rõ TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH: ai giữ dữ liệu, dùng vào việc gì, xoá khi nào. Khả năng giải thích và thiên kiến vẫn quan trọng nhưng là lớp thứ hai. ⚠ Có thể lập luận Bias thay cho Accountability (ứng dụng đòi điện thoại thông minh nên gạt người già/người nghèo ra ngoài) — câu này còn tranh cãi.
Đáp án đúng: A. Lý do cập nhật định kỳ bộ quy tắc đạo đức là để nắm bắt bản chất LUÔN THAY ĐỔI của các rủi ro đạo đức gắn với sản phẩm hoặc dịch vụ đang phát triển: công nghệ mới, thị trường mới và cách người dùng sử dụng sản phẩm đều sinh ra rủi ro chưa từng có khi văn bản được viết lần đầu. B phát tín hiệu quan tâm tới đạo đức và C nhắc nhở nhân viên nhớ tới bộ quy tắc đều là tác dụng phụ tích cực, nhưng nếu chỉ vì hai lý do đó thì cập nhật hình thức cũng đủ. D nghĩa vụ ủy thác và pháp lý chỉ đúng với một số ngành được quản lý chặt, không phải lý do phổ quát.
Đáp án đúng: D. Chính sách mở cửa (open door policy) chỉ tạo ra KÊNH để nhân viên lên tiếng, nhưng không bảo đảm họ CẢM THẤY ĐƯỢC LẮNG NGHE — nhiều nhân viên vẫn im lặng vì sợ hậu quả, hoặc lên tiếng rồi không thấy gì thay đổi. Employee voice đòi hỏi thêm sự an toàn tâm lý và bằng chứng rằng ý kiến dẫn tới hành động. A sai: hai khái niệm không đối lập, chính sách mở cửa là một công cụ hỗ trợ employee voice. B và C đánh đồng "có kênh" với "được lắng nghe" — đây đúng là ngộ nhận phổ biến mà câu hỏi muốn phá.
Đáp án đúng: C. Lý do quan trọng để liên tục làm mới chính sách đạo đức nội bộ và đối ngoại là giữ cho chúng khớp với các rủi ro MỚI PHÁT SINH và với thế trận đạo đức đang thay đổi của chính sản phẩm, dịch vụ mà tổ chức cung cấp. Sản phẩm tiến hóa thì bản đồ rủi ro cũng đổi theo. A giúp biện minh cho việc phát hành tính năng mới là dùng chính sách như bình phong. B khớp với giá trị văn hóa của nhân viên là yếu tố cần cân nhắc nhưng thứ yếu so với rủi ro thật của sản phẩm. D chứng minh cho lãnh đạo cấp cao thấy có làm việc là động cơ hình thức, không phải lý do thực chất.
Để giám sát các chính sách tổ chức có đạo đức, một bước quan trọng là thực hiện kiểm tra tuân thủ thường xuyên. Điều này giúp đảm bảo rằng các chính sách được thực thi một cách nghiêm túc và không có vi phạm nào xảy ra. Kiểm tra tuân thủ thường xuyên cũng giúp phát hiện ra các vấn đề tiềm ẩn và ngăn chặn chúng trước khi chúng trở thành vấn đề nghiêm trọng. Ngoài ra, việc kiểm tra tuân thủ thường xuyên cũng giúp xây dựng niềm tin giữa các nhân viên và tổ chức, đồng thời cũng giúp tổ chức duy trì hình ảnh tốt đẹp trong mắt công chúng.
Đáp án đúng: C. Change management (quản trị thay đổi) là thuật ngữ chung cho mọi cách tiếp cận nhằm chuẩn bị, hỗ trợ và giúp cá nhân, đội nhóm cùng tổ chức thực hiện THAY ĐỔI TỔ CHỨC. Định nghĩa này trung tính về mục đích thay đổi. B dùng đúng khuôn định nghĩa nhưng thu hẹp mục đích vào riêng việc nuôi dưỡng văn hóa đạo đức — đó là một ứng dụng của change management, không phải bản thân khái niệm. A mô tả employee voice. D mô tả quy trình cải tiến sản phẩm sau phản hồi tiêu cực.
Đáp án đúng: B. Bộ nguyên tắc FAIR — Findable, Accessible, Interoperable, Reusable (tìm được, truy cập được, liên thông được, tái sử dụng được) — là chuẩn định hướng cho việc tạo ra dữ liệu mở thực sự được dùng rộng rãi. A ISO 27017 là hướng dẫn an toàn thông tin cho dịch vụ đám mây và C ISO 27001 là tiêu chuẩn hệ thống quản lý an toàn thông tin — cả hai lo việc BẢO VỆ dữ liệu chứ không phải mở dữ liệu. D FATE (Fairness, Accountability, Transparency, Ethics) là khung về AI có trách nhiệm, không phải về dữ liệu mở.
Quá trình quản lý thay đổi (change management) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng văn hóa tổ chức đạo đức. Mục đích chính của quản lý thay đổi là tạo điều kiện cho quá trình chuyển đổi một cách trơn tru và hiệu quả. Điều này giúp tổ chức thích nghi với những thay đổi trong môi trường kinh doanh, đồng thời duy trì sự ổn định và phát triển bền vững. Quá trình quản lý thay đổi bao gồm các bước như đánh giá nhu cầu thay đổi, lập kế hoạch, triển khai và theo dõi. Mục tiêu của quản lý thay đổi là tạo điều kiện cho tổ chức đạt được mục tiêu và giá trị của mình một cách hiệu quả và bền vững.
Đáp án đúng: A. Hội đồng đạo đức (ethics board) trong tổ chức dựa trên dữ liệu có vai trò giám sát việc xây dựng và thực thi các hướng dẫn đạo đức, đồng thời bảo đảm có cơ chế quy trách nhiệm rõ ràng khi hệ thống gây hại — tức tạo ra một điểm chịu trách nhiệm độc lập với đội phát triển sản phẩm. B tối đa hóa khai thác dữ liệu vì lợi nhuận là mục tiêu kinh doanh, thậm chí là thứ hội đồng phải kiềm chế. C loại bỏ hoàn toàn thiên kiến cá nhân là kỳ vọng bất khả thi. D tinh gọn quy trình tổ chức là việc của bộ phận vận hành.
Để xây dựng và duy trì một văn hóa tổ chức đạo đức, cần có chiến lược quan trọng. Chiến lược này là thực hiện các khóa đào tạo đạo đức và các buổi thảo luận hiệu quả. Điều này giúp nhân viên hiểu rõ hơn về các nguyên tắc đạo đức và cách áp dụng chúng trong công việc. Ngoài ra, các khóa đào tạo cũng giúp nhân viên phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định sáng suốt. Bằng cách thực hiện các khóa đào tạo đạo đức, tổ chức có thể tạo ra một môi trường làm việc tích cực và khuyến khích nhân viên hành động một cách có trách nhiệm.
Để khuyến khích các quyết định đạo đức trong nhóm, các lãnh đạo nên cung cấp hướng dẫn đạo đức rõ ràng và diễn đàn thảo luận. Điều này giúp các thành viên trong nhóm hiểu được tầm quan trọng của đạo đức và có thể thảo luận về các vấn đề đạo đức một cách cởi mở. Việc cung cấp hướng dẫn đạo đức rõ ràng giúp các thành viên trong nhóm biết cách đưa ra quyết định một cách công bằng và công minh. Đồng thời, diễn đàn thảo luận giúp các thành viên trong nhóm có thể chia sẻ ý kiến và kinh nghiệm của mình, từ đó có thể đưa ra quyết định tốt hơn. Ngoài ra, việc cung cấp hướng dẫn đạo đức rõ ràng và diễn đàn thảo luận cũng giúp các lãnh đạo có thể theo dõi và đánh giá được việc thực hiện đạo đức trong nhóm.