Đáp án đúng: Semi-quantitative analysis ; Qualitative analysis. Phân tích ĐỊNH TÍNH dùng đúng những chữ mà đề nêu ⇒ D chắc chắn. Loại B vì định lượng phải ra số tiền/xác suất cụ thể. Giữa A và C: "semi-qualitative" không phải thuật ngữ chuẩn, còn BÁN ĐỊNH LƯỢNG là bậc trung gian có thật — vẫn dùng các nhãn chữ "low/medium/high" nhưng gán cho mỗi nhãn một thang điểm hoặc khoảng giá trị.
Quiz: ITE302c_FE_SU25 - Có đáp án và giải thích chi tiết
Phiên có lưu tiến độ dùng toàn bộ 60 câu của bộ đề để tiến độ khớp với máy chủ.
Bạn cần đăng nhập để bắt đầu làm bài và lưu tiến độ.
60
Không giới hạn
8
60
60
Xem trước câu hỏi
Đáp án đúng: 75%. Kỹ thuật randomized response hai lần tung: 50% số người trả lời thật; 50% còn lại trả lời ngẫu nhiên nhưng một nửa trong đó vẫn trùng sự thật ⇒ 50% + 25% = 75%.
Trong quá trình kiểm tra lại (cross-validation), tập dữ liệu được chia thành ba phần: tập huấn luyện, tập kiểm tra và tập xác minh. Tập xác minh được sử dụng để tinh chỉnh hiệu suất của mô hình. Khi mô hình được huấn luyện trên tập huấn luyện và kiểm tra trên tập kiểm tra, tập xác minh được sử dụng để đánh giá hiệu suất của mô hình và tinh chỉnh các tham số của mô hình. Điều này giúp đảm bảo rằng mô hình hoạt động tốt trên dữ liệu mới chưa được nhìn thấy trước đó.
Đáp án đúng: A (why?). Thuật toán giải thích được (explainable algorithm) trong hệ thống gợi ý trả lời câu hỏi "VÌ SAO bạn được gợi ý món này" — ví dụ "vì bạn đã xem các phim cùng đạo diễn". Đó chính là điều người dùng cần để tin tưởng, phản biện hoặc khiếu nại khuyến nghị. B "how?" là câu hỏi về cơ chế kỹ thuật bên trong, thuộc phạm vi kỹ sư chứ không phải người dùng cuối. C "who?" hỏi về danh tính người dùng. D "what?" chỉ nói được hệ thống gợi ý CÁI GÌ, tức thông tin đã hiển thị sẵn, không thêm giá trị giải thích nào.
Để đảm bảo an toàn cho dữ liệu trong các tập dữ liệu học máy, cần thực hiện một số biện pháp bảo mật. Trong số các lựa chọn trên, "Tổ chức một cấu trúc quản trị dữ liệu vững chắc" là một thực hành bảo mật được khuyến nghị. Điều này bao gồm việc thiết lập các quy trình và chính sách rõ ràng để quản lý dữ liệu, bao gồm việc thu thập, lưu trữ, phân tích và chia sẻ dữ liệu. Một cấu trúc quản trị dữ liệu vững chắc giúp ngăn chặn việc truy cập không hợp lệ, bảo vệ dữ liệu khỏi bị xâm phạm và đảm bảo rằng dữ liệu được sử dụng một cách có trách nhiệm.
Trước khi đưa ra thị trường các công nghệ mới nổi, việc thử nghiệm lâm sàng có thể mang lại nhiều lợi ích về mặt đạo đức. Điều này bao gồm việc giảm thiểu tác động của các vấn đề đạo đức có thể phát sinh và tiết lộ bất kỳ khoảng trống nào trong trách nhiệm giải trình hoặc khả năng kiểm toán. Việc thử nghiệm lâm sàng giúp các nhà phát triển sản phẩm xác định và giải quyết các vấn đề đạo đức tiềm ẩn, từ đó tạo ra sản phẩm an toàn và đạo đức hơn. Điều này không chỉ giúp bảo vệ người dùng mà còn giúp xây dựng niềm tin vào sản phẩm và công ty.
Differential bí mật (Differential privacy) là một phương pháp bảo mật dữ liệu, giúp đảm bảo rằng dữ liệu cá nhân không thể được xác định một cách chính xác. Để đạt được điều này, Differential bí mật hoạt động bằng cách thêm một loại thông tin ngẫu nhiên vào dữ liệu. Loại thông tin này được gọi là "noise" (ồn). Noise được thêm vào dữ liệu để che giấu thông tin cá nhân và ngăn chặn việc xác định dữ liệu một cách chính xác. Điều này giúp bảo vệ quyền riêng tư của người dùng và ngăn chặn việc sử dụng dữ liệu một cách không được phép.
Kỹ thuật mã hóa homomorph là một phương pháp mã hóa dữ liệu mà cho phép thực hiện các phép toán trên dữ liệu đã mã hóa mà không cần phải giải mã chúng trước. Điều này có nghĩa là bạn có thể thực hiện các phép tính như cộng, trừ, nhân, chia, v.v. trên dữ liệu đã mã hóa mà không cần phải biết thông tin bí mật. Kỹ thuật này được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như bảo mật dữ liệu, bảo mật giao dịch, và bảo mật thông tin. Nó cho phép các tổ chức và cá nhân thực hiện các phép toán trên dữ liệu đã mã hóa mà không cần phải lo lắng về việc dữ liệu bị truy cập trái phép. Kỹ thuật mã hóa homomorph cũng cho phép thực hiện các phép toán trên dữ liệu đã mã hóa mà không cần phải biết thông tin bí mật, điều này giúp tăng cường bảo mật dữ liệu và ngăn chặn các cuộc tấn công từ bên ngoài.
Đáp án đúng: White team. Đội trắng làm trọng tài: giám sát cuộc diễn tập và bảo đảm hai bên tuân thủ rules of engagement. Đỏ tấn công, xanh phòng thủ, tím là cầu nối đỏ–xanh.
Đáp án đúng: Kali Linux. Kali Linux là bản phân phối đóng gói sẵn hàng trăm công cụ kiểm thử xâm nhập; ba cái còn lại chỉ là công cụ đơn lẻ.
Đáp án đúng: Provide a large, unrestricted text box where users can enter their thoughts at length.. Đối tượng ở đây là người ĐANG THẮC MẮC về lời giải thích của sản phẩm AI — thứ họ cần nói ra thường nằm ngoài mọi hạng mục ta dựng sẵn. C (có/không) cho ít thông tin nhất, B (một dòng) cắt cụt ý, A ép người dùng vào danh mục do ta nghĩ ra nên không học được điều mình chưa lường tới. D để họ viết dài tuỳ ý là cách duy nhất thu được phản hồi thật sự dùng được.
Đáp án đúng: Mitigation ; Identification. Chu trình quản trị rủi ro cơ bản: NHẬN DIỆN rủi ro rồi GIẢM THIỂU nó. Xác thực là biện pháp kỹ thuật, tuân thủ là nghĩa vụ pháp lý.
Đáp án đúng: Specify and document what precisely is being audited. ; Document the audit procedures to be followed.. Nhãn của đề là "steps to DOCUMENT": hai phương án duy nhất nói tới việc GHI LẠI là B (ghi rõ phạm vi — chính xác cái gì đang bị kiểm) và D (ghi quy trình kiểm sẽ theo). A không phải việc ghi chép, lại phản tác dụng vì báo trước quá lâu thì mất tính khách quan. ⚠ C (nêu mục đích/chương trình làm việc) cũng là một mục hợp lý của hồ sơ kiểm toán — giữa C và D gần như ngang nhau, tôi chọn D vì đúng chữ "document" trong đề.
Đáp án đúng: Median. Báo cáo KẾT QUẢ cho người nghe thì cần đại lượng đo XU HƯỚNG TRUNG TÂM, nên loại độ lệch chuẩn và phương sai (đo độ phân tán, lại là ngôn ngữ kỹ thuật). Giữa mode và median: trung vị dễ hiểu, không bị giá trị ngoại lai kéo lệch và dùng được cho hầu hết dạng dữ liệu; mode chỉ có ý nghĩa khi dữ liệu dồn vào vài giá trị lặp lại.
Đáp án đúng: group inclusion. Bộ dữ liệu đã che cột bệnh cụ thể, nhưng chỉ riêng việc một người CÓ MẶT trong tập dữ liệu ấy đã tiết lộ rằng người đó từng mắc một trong ba bệnh ⇒ thiệt hại đến từ việc BỊ GỘP VÀO NHÓM. B và C là tên kỹ thuật bảo vệ chứ không phải kiểu thiệt hại; D quá chung chung.
Đáp án đúng: B (Lessons learned report). Báo cáo bài học kinh nghiệm là quy trình hồi cứu có cấu trúc: tổ chức nhìn lại một giai đoạn hoặc một sự vụ vừa qua, tự đặt câu hỏi "chất lượng chỗ nào có vấn đề, vì sao" và ghi lại câu trả lời thành đầu vào cải tiến. Đúng yêu cầu "đặt câu hỏi và trả lời câu hỏi đó" về các vấn đề kiểm soát chất lượng. A business impact assessment đo hậu quả nếu một quy trình ngừng hoạt động, phục vụ lập kế hoạch liên tục kinh doanh. C vulnerability audit rà lỗ hổng AN NINH — sai lĩnh vực, chất lượng và bảo mật là hai chuyện khác nhau. D business continuity plan là kế hoạch duy trì hoạt động khi có thảm họa, mang tính dự phòng chứ không hồi cứu.
Lý do quan trọng để có một cách tiếp cận chủ động đối với các vấn đề liên quan đến trách nhiệm pháp lý là vì luật pháp thường chậm theo kịp sự đổi mới. Khi công nghệ và sản phẩm mới được phát triển, luật pháp có thể không sẵn sàng để điều chỉnh chúng. Điều này có thể dẫn đến sự không chắc chắn và rủi ro pháp lý cho các cá nhân và tổ chức. Một cách tiếp cận chủ động giúp các cá nhân và tổ chức nhận ra và giải quyết các vấn đề liên quan đến trách nhiệm pháp lý trước khi chúng trở thành vấn đề nghiêm trọng. Điều này giúp họ tránh được các hậu quả pháp lý có thể xảy ra và duy trì sự ổn định và an toàn trong hoạt động kinh doanh của mình.
Đáp án đúng: Set the tone of what is to follow. Tuyên bố đầu tiên (holding statement) chỉ để ĐỊNH TÔNG cho các thông báo kế tiếp — lúc đó chưa đủ dữ kiện để nói chi tiết hay nhận trách nhiệm.
Khi tổ chức hội nghị báo chí bằng thực tế ảo (Virtual Reality) thay vì hội nghị báo chí trực tiếp (Traditional in-person press conference), lợi ích chính là hội nghị có thể tương tác mà không cần các tham gia phải ở cùng một địa điểm. Điều này cho phép các tham gia tương tác với nhau và với nội dung của hội nghị một cách linh hoạt và hiệu quả hơn. Ngoài ra, hội nghị báo chí bằng thực tế ảo cũng có thể dễ dàng truy cập và tham gia từ bất kỳ đâu trên thế giới, giúp tăng cường sự tham gia và tương tác của các tham gia. Điều này đặc biệt có lợi khi tổ chức hội nghị báo chí cho các đối tượng tham gia rộng lớn và phân bố ở nhiều địa điểm khác nhau.
Đáp án đúng: The environment in which the campaign will be launched ; The time-sensitive nature of communication in the campaign. B (ảnh hưởng tới lợi nhuận) là mục tiêu kinh doanh, không phải yếu tố thiết kế chiến dịch. Còn lại chọn A và C vì đó là hai điều kiện HOÀN CẢNH quyết định chiến dịch có tới được công chúng hay không: bối cảnh lúc tung ra và tính khẩn của thời điểm truyền thông. ⚠ D (những rủi ro sẽ được nói tới) là phần NỘI DUNG, cũng lập luận được.
Đáp án đúng: Having a disjointed message. ; Not paying attention to the flow of messaging.. Cạm bẫy là thông điệp RỜI RẠC và không để ý DÒNG CHẢY thông điệp. B và D là việc nên làm.
Đáp án đúng: Compliance audit. Nghĩa vụ với cơ quan quản lý được kiểm chứng bằng kiểm toán TUÂN THỦ.
Đáp án đúng: It helps you predict business interruptions and develop recovery strategies.. BIA dự báo gián đoạn hoạt động và làm cơ sở xây chiến lược phục hồi.
Khi tham gia các bên liên quan vào quá trình quản lý rủi ro đạo đức ngay từ đầu, tổ chức thể hiện sự cam kết về trách nhiệm và minh bạch trong hệ thống dữ liệu. Điều này cho thấy tổ chức sẵn sàng lắng nghe và xem xét các quan điểm khác nhau, từ đó có thể đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Quá trình tham gia này cũng giúp tổ chức nhận thức rõ hơn về các rủi ro đạo đức tiềm ẩn và có thể ngăn chặn chúng trước khi chúng trở thành vấn đề nghiêm trọng. Ngoài ra, việc tham gia các bên liên quan còn giúp tổ chức xây dựng niềm tin với các bên liên quan và tăng cường sự tin tưởng của công chúng.
Đáp án đúng: It makes it easier for us to identify and manage different types of risks. ; It helps us understand the many complexities involved in different types of ethical risks.. Phân loại giúp NHẬN DIỆN – QUẢN LÝ dễ hơn (A) và hiểu được độ phức tạp riêng của từng loại (C). D sai vì phân loại chính là để bỏ cách "một chiêu dùng cho mọi rủi ro"; B là hệ quả truyền thông, không phải mục đích.
Đáp án đúng: Collecting location data every time the app is opened, potentially learning where a user lives, works, etc.. Muốn biết đặt trạm ở đâu thì thuật toán phải gom VỊ TRÍ người dùng — hệ quả là suy ra được nơi ở, nơi làm việc, tức rủi ro riêng tư.
Một loại trí tuệ nhân tạo (AI) có khả năng vượt trội so với con người trong tất cả các nhiệm vụ được gọi là Trí tuệ nhân tạo chung (General AI). Trí tuệ nhân tạo chung là một loại AI có khả năng tự học hỏi, tự thích nghi và tự cải thiện mà không cần sự can thiệp của con người. Nó có thể thực hiện các nhiệm vụ phức tạp và đa dạng, bao gồm cả những nhiệm vụ mà con người không thể thực hiện được. Ví dụ, một General AI có thể hiểu và giải thích ngôn ngữ tự nhiên, giải quyết vấn đề phức tạp, và thậm chí còn có thể tạo ra nghệ thuật và văn học. Mục tiêu của việc phát triển General AI là tạo ra một loại AI có khả năng tự động hóa và cải thiện các nhiệm vụ phức tạp mà không cần sự can thiệp của con người.
Đáp án đúng: a recipe that a computer uses to solve problems. Ví von quen thuộc: thuật toán là "công thức nấu ăn" MÁY dùng để giải quyết vấn đề. B mô tả việc con người viết ra, không phải bản thân thuật toán.
Đáp án đúng: C. True positive (dương tính thật) là trường hợp mô hình dự đoán DƯƠNG và thực tế cũng DƯƠNG — mô hình đoán đúng ở phía khẳng định. A là true negative (đoán âm, thực tế âm). B là false negative (đoán âm nhưng thực tế dương) — loại lỗi nguy hiểm nhất trong sàng lọc y tế vì bỏ sót ca bệnh. D là false positive (đoán dương nhưng thực tế âm) — loại lỗi gây báo động giả. Nhớ quy tắc: chữ đầu (true/false) cho biết mô hình đoán ĐÚNG hay SAI, chữ sau (positive/negative) cho biết mô hình đoán cái GÌ.
Đáp án đúng: learning algorithm. Thử nhiều cách rồi tự chọn cách tốt nhất cho lần sau = thuật toán HỌC.
Đáp án đúng: No, the data is biased as it reflects historical bias.. Không trung lập: dữ liệu bắt giữ/kết án phản chiếu thiên kiến lịch sử nên mô hình học lại chính thiên kiến đó — không phải do cố ý thiết kế bất công.
Đáp án đúng: Organizations must incorporate privacy protections throughout the project lifecycle. ; Organizations must be proactive in protecting against privacy risks, not reactive.. Privacy by design: nhúng bảo vệ riêng tư vào TOÀN BỘ vòng đời (A) và CHỦ ĐỘNG phòng ngừa thay vì chữa cháy (D). B trái nguyên tắc minh bạch, C trái nguyên tắc lấy người dùng làm trung tâm.
Đáp án đúng: Whether the data was gathered in an ethical manner. ; What type of data (audio, visual, etc.) is being collected and/or utilized.. C loại ngay vì giá trị thương mại không phải chuyện đạo đức. B chắc chắn đúng — dữ liệu có được thu thập chính đáng hay không là gốc của mọi vấn đề. Chọn thêm D vì LOẠI dữ liệu (âm thanh, hình ảnh…) quyết định mức độ xâm phạm và mức bảo vệ phải áp dụng, lại là điều tổ chức tự kiểm soát được. ⚠ A (bên nắm dữ liệu có đáng tin không) cũng chính đáng; giữa A và D gần như ngang nhau.
Đáp án đúng: To use the model in real-life predictions, monitoring the error rate and accuracy. Giai đoạn triển khai = đưa mô hình vào dự đoán thực tế và theo dõi sai số/độ chính xác.
Đáp án đúng: Weapon systems can limit human autonomy as humans may not have decision-making capability or understand the decision making. ; AI systems might impact certain vulnerable groups such as the elderly and children differently than the rest of the population, which could limit those groups' autonomy.. A và B là hai ví dụ TƯỚC quyền tự chủ; C và D là lợi ích của AI.
Bias tự động hóa (Automation bias) là một loại thiên vị khiến người ta tin tưởng hệ thống quyết định tự động (ADS) hơn quyết định của con người. Điều này xảy ra khi người ta tin rằng hệ thống tự động hóa luôn đưa ra quyết định chính xác và khách quan, trong khi con người có thể mắc lỗi hoặc thiên vị. Bias tự động hóa có thể dẫn đến việc bỏ qua các quyết định của con người, ngay cả khi chúng có thể là chính xác hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như y tế, tài chính và an ninh, nơi mà quyết định sai lầm có thể có hậu quả nghiêm trọng. Để tránh bias tự động hóa, cần phải hiểu rõ về các hệ thống tự động hóa và đánh giá chúng một cách khách quan.
Đáp án đúng: perverse instantiation. Perverse instantiation: AI đạt đúng mục tiêu được lập trình nhưng bằng cách gây hậu quả ngoài ý muốn (ví dụ "làm người ta cười" ⇒ liệt cơ mặt).
Đáp án đúng: B (Prescriptive). Bốn cấp phân tích dữ liệu: descriptive trả lời "chuyện gì đã xảy ra", diagnostic trả lời "vì sao xảy ra", predictive trả lời "chuyện gì sẽ xảy ra", và prescriptive trả lời "NÊN LÀM GÌ". Đề hỏi nên MUA doanh nghiệp nào để tối đa lợi ích tài chính — tức đòi một khuyến nghị hành động, đúng cấp prescriptive. A descriptive chỉ mô tả dữ liệu quá khứ. C predictive dừng ở dự báo mà không nói nên chọn phương án nào. D "cumulative" không phải một cấp phân tích trong khung này.
Đáp án đúng: Increasing AI performance sometimes leads to greater model complexity, making it more difficult to explain decision-making processes.. Mô hình càng mạnh càng PHỨC TẠP (deep learning) ⇒ càng khó giải thích. Đây là đánh đổi performance–explainability kinh điển.
Đáp án đúng: fairer but less accurate. Đề đã nói mô hình "makes more mistakes" ⇒ chắc chắn KÉM CHÍNH XÁC hơn, loại A và D vì cả hai đều khẳng định chính xác hơn. Giữa B và C: người ta hạ ngưỡng quyết định chính là để nhận thêm nhóm đang bị bỏ sót, tức đổi độ chính xác lấy CÔNG BẰNG — nếu vừa kém chính xác vừa kém công bằng thì chẳng ai làm.
Đáp án đúng: Explainability. Explainability = diễn giải hệ thống cho NGƯỜI KHÔNG CHUYÊN hiểu; interpretability là mức hiểu cơ chế nội tại dành cho chuyên gia.
Đáp án đúng: Privacy ; Accountability. Truy vết tiếp xúc thu vị trí và quan hệ xã hội của cả dân số ⇒ RIÊNG TƯ là thứ đầu tiên bị đe doạ. Làm gấp trong tình trạng khẩn cấp thì càng phải rõ TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH: ai giữ dữ liệu, dùng vào việc gì, xoá khi nào. Khả năng giải thích và thiên kiến vẫn quan trọng nhưng là lớp thứ hai. ⚠ Có thể lập luận Bias thay cho Accountability (ứng dụng đòi điện thoại thông minh nên gạt người già/người nghèo ra ngoài) — câu này còn tranh cãi.
Đáp án đúng: blind attribute. "Blind attribute" (giấu thuộc tính nhạy cảm) vẫn bất công vì mô hình học được các biến thay thế (proxy) như mã vùng, tên trường học.
Đáp án đúng: individuals within those groups. Công bằng theo NHÓM (group fairness) không bảo đảm công bằng cho từng CÁ NHÂN trong nhóm.
Đáp án đúng: Children are more susceptible to manipulation and therefore need extra protective measures.. Điểm khiến đồ chơi thông minh khác biệt là ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG là trẻ em — nhóm dễ bị thao túng, cần mức bảo vệ cao hơn.
Đáp án đúng: Only collect data that is strictly necessary ; Only keep data for as long as it is needed. Tối thiểu hoá dữ liệu = chỉ thu đúng thứ cần (A) và chỉ giữ trong thời gian cần (B).
Đáp án đúng: National governments. Bộ nguyên tắc AI của OECD là khuyến nghị liên chính phủ, hướng tới các CHÍNH PHỦ QUỐC GIA thành viên.
Mô hình đạo đức là một khuôn khổ được thiết kế để giúp các cá nhân và tổ chức đưa ra quyết định đạo đức một cách có trách nhiệm. Nó cung cấp một bộ quy tắc và nguyên tắc để đánh giá hành vi và quyết định của mình. Mô hình đạo đức giúp tạo ra các bước hành động cụ thể để giải quyết các mối quan ngại đạo đức, đồng thời đảm bảo rằng các quyết định và hành động của chúng ta phù hợp với các giá trị và nguyên tắc đạo đức. Điều này giúp xây dựng niềm tin và uy tín, đồng thời giảm thiểu rủi ro về mặt đạo đức.
Đáp án đúng: Human resources. Văn hoá đạo đức được vun bằng CON NGƯỜI: tuyển dụng, đào tạo, đánh giá — tức bộ phận nhân sự.
Đáp án đúng: Conception. Rà rủi ro đạo đức càng SỚM càng rẻ — ngay từ khi hình thành ý tưởng (conception), trước cả thiết kế.
Đáp án đúng: Hiring candidates based on their culture fit.. Nhân sự góp phần bằng cách tuyển người PHÙ HỢP VĂN HOÁ/giá trị của tổ chức, không chỉ giỏi kỹ thuật.
Đáp án đúng: D. Chính sách mở cửa (open door policy) chỉ tạo ra KÊNH để nhân viên lên tiếng, nhưng không bảo đảm họ CẢM THẤY ĐƯỢC LẮNG NGHE — nhiều nhân viên vẫn im lặng vì sợ hậu quả, hoặc lên tiếng rồi không thấy gì thay đổi. Employee voice đòi hỏi thêm sự an toàn tâm lý và bằng chứng rằng ý kiến dẫn tới hành động. A sai: hai khái niệm không đối lập, chính sách mở cửa là một công cụ hỗ trợ employee voice. B và C đánh đồng "có kênh" với "được lắng nghe" — đây đúng là ngộ nhận phổ biến mà câu hỏi muốn phá.
Đáp án đúng: There might be potential labor rights and human rights violations.. Lý do QUAN TRỌNG NHẤT mang tính đạo đức: nguy cơ vi phạm quyền lao động và quyền con người — nặng hơn các lý do tiện lợi/năng suất.
Fair competition là một yếu tố quan trọng về mặt đạo đức đối với các doanh nghiệp công nghệ dựa trên dữ liệu. Khi các doanh nghiệp cạnh tranh công bằng, họ phải cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ chất lượng cao để thu hút khách hàng. Điều này giúp xây dựng niềm tin của người dùng vào công nghệ nói chung. Nếu một doanh nghiệp không cạnh tranh công bằng, họ có thể sử dụng các chiến thuật như giá thấp bất thường hoặc quảng cáo sai lệch để thu hút khách hàng. Điều này có thể gây hại cho người dùng và làm suy yếu niềm tin của họ vào công nghệ. Vì vậy, cạnh tranh công bằng là rất quan trọng để đảm bảo rằng người dùng có thể chọn sản phẩm hoặc dịch vụ tốt nhất cho nhu cầu của họ.
Đáp án đúng: Employees will feel a sense of responsibility and loyalty.. Văn hoá đạo đức tạo tinh thần trách nhiệm và sự gắn bó của nhân viên.
Đáp án đúng: Data subjects of the data-driven technology system. Bộ quy tắc đạo đức ràng buộc NGƯỜI LÀM RA và VẬN HÀNH hệ thống; chủ thể dữ liệu là người được bảo vệ, không phải đối tượng bị ràng buộc.
Sử dụng quyền sở hữu trí tuệ (IP) như một biện pháp phòng thủ để tránh tuân thủ yêu cầu minh bạch là một cách sử dụng sai quyền sở hữu trí tuệ khi nói đến trách nhiệm giải trình về mặt đạo đức cho một tổ chức. Điều này có nghĩa là một tổ chức sử dụng quyền sở hữu trí tuệ như một cách để che giấu thông tin hoặc tránh tuân thủ các yêu cầu minh bạch, thay vì sử dụng nó để bảo vệ và phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ của mình. Sử dụng IP một cách không đúng đắn như vậy có thể gây hại cho tổ chức và gây ra hậu quả pháp lý. Nó cũng có thể làm mất lòng tin của khách hàng và gây ra thiệt hại cho danh tiếng của tổ chức.
Dưới đây là giải thích chi tiết về câu hỏi. Luật Bảo vệ Thông tin Cá nhân và Tài liệu Điện tử (PIPEDA) là một đạo luật quan trọng liên quan đến bảo vệ thông tin cá nhân ở Canada. Khi so sánh với các luật và quy định tương tự, một điểm nổi bật của PIPEDA là phạm vi áp dụng rộng lớn và tập trung vào các vấn đề quốc gia. Điều này có nghĩa là luật này được áp dụng trên toàn quốc và tập trung vào việc bảo vệ thông tin cá nhân của công dân Canada. Điều này giúp tạo ra một môi trường an toàn hơn cho việc thu thập, lưu trữ và sử dụng thông tin cá nhân.
Vấn đề quyền lợi và giải phóng của robot không phải là một vấn đề quan trọng như việc giải quyết các vấn đề về thiên vị, bí mật, minh bạch và các nguyên tắc khác được thảo luận trong các khung khổ đạo đức. Lý do chính là vì việc trao quyền lợi cho robot đòi hỏi chúng phải trở thành các thực thể có ý thức, điều này hiện không khả thi. Hiện tại, công nghệ vẫn chưa đủ phát triển để tạo ra robot có ý thức và tự chủ như con người. Vì vậy, việc thảo luận về quyền lợi và giải phóng của robot không phải là một vấn đề cấp thiết như việc giải quyết các vấn đề về thiên vị, bí mật, minh bạch và các nguyên tắc khác.
Đáp án đúng: To conduct the simulated attacks.. Đội đỏ đóng vai kẻ tấn công, thực hiện các đợt tấn công mô phỏng.