Đáp án đúng: C. Giáo trình Tư tưởng Hồ Chí Minh nêu các phương pháp nghiên cứu gồm: thống nhất tính đảng và tính khoa học; thống nhất lý luận và thực tiễn; quan điểm lịch sử - cụ thể; quan điểm toàn diện và hệ thống; quan điểm kế thừa và phát triển. Quan điểm toàn diện đòi hỏi xem xét tư tưởng Hồ Chí Minh trong mối liên hệ qua lại giữa các bộ phận, không tách rời hay tuyệt đối hoá một luận điểm nào. A "bộ phận" đi ngược yêu cầu này vì chỉ nhìn từng mảnh rời rạc. B "chỉnh thể" và D "toàn cục" nghe gần đúng nhưng không phải tên gọi của phương pháp trong giáo trình.
Quiz: HCM202_FE_C1_SU26 - Có đáp án và giải thích chi tiết
Phiên có lưu tiến độ dùng toàn bộ 60 câu của bộ đề để tiến độ khớp với máy chủ.
Bạn cần đăng nhập để bắt đầu làm bài và lưu tiến độ.
60
Không giới hạn
5
60
60
Xem trước câu hỏi
Đáp án đúng: B. Hồ Chí Minh viết trong tác phẩm Sửa đổi lối làm việc: "Thực tiễn không có lý luận hướng dẫn thì thành thực tiễn mù quáng. Lý luận mà không liên hệ với thực tiễn là lý luận suông." Cặp mệnh đề này luôn đi liền nhau, mỗi vế một chữ: thực tiễn thiếu lý luận thì mù quáng, lý luận thiếu thực tiễn thì suông. A lấy nhầm chữ "mù quáng" vốn thuộc vế thực tiễn. C "giáo điều" và D "trống rỗng" là cách diễn đạt của người đời sau, không phải nguyên văn của Hồ Chí Minh.
Đáp án đúng: A. Trả lời nhà báo về động cơ ra đi năm 1911, Hồ Chí Minh nói: "Tôi muốn đi ra ngoài, xem nước Pháp và các nước khác. Sau khi xem xét họ làm như thế nào, tôi sẽ trở về giúp đồng bào chúng ta." Điểm cốt lõi là học cách LÀM, tức phương pháp và cách tổ chức, chứ không phải đi chiêm ngưỡng. B, C, D thay chữ "làm" bằng "dân chủ", "văn minh", "tiến bộ" — đều là những giá trị Người quan tâm, nhưng làm mất đi tinh thần thực tiễn rất đặc trưng trong câu nói gốc.
Đường lối của nhà yêu nước Phan Bội Châu là chủ trương cầu viện, dùng bạo lực để khôi phục độc lập dân tộc. Ông tin rằng cần phải tìm kiếm sự giúp đỡ từ nước ngoài để đánh đổ chế độ thực dân Pháp và giành độc lập cho Việt Nam. Phan Bội Châu đã thành lập Hội Đông Kinh Nghĩa Thục và tổ chức các cuộc khởi nghĩa chống Pháp, nhưng các nỗ lực của ông đã bị thất bại. Mặc dù vậy, ý tưởng của Phan Bội Châu về việc cầu viện và dùng bạo lực để giành độc lập đã trở thành một phần quan trọng trong lịch sử đấu tranh của Việt Nam.
Đáp án đúng: B. Toàn bộ cụm được liệt kê — triết lý hành động, tư tưởng nhập thế giúp đời, ước vọng về một xã hội bình trị hoà mục, triết lý nhân sinh tu thân dưỡng tính, đề cao văn hoá lễ giáo và truyền thống hiếu học — là những mặt tích cực của Nho giáo mà Hồ Chí Minh tiếp thu có chọn lọc. A Phật giáo đóng góp tư tưởng từ bi, bình đẳng, chống phân biệt đẳng cấp. C Chủ nghĩa Tam dân của Tôn Trung Sơn góp dân tộc độc lập, dân quyền tự do, dân sinh hạnh phúc. D Công giáo góp lòng nhân ái cao cả. Ba nguồn này đều có ảnh hưởng nhưng không mang đúng bộ đặc trưng nêu trong đề.
Đáp án đúng: B. Trước khi ra đi tìm đường cứu nước, Hồ Chí Minh đã tiếp xúc với văn hoá Pháp ngay trên đất nước mình: học chữ Pháp ở trường Pháp - Việt, đọc sách của các nhà khai sáng, và bị cuốn hút bởi khẩu hiệu Tự do - Bình đẳng - Bác ái của Đại Cách mạng Pháp 1789. Đó là nguồn hình thành tư tưởng dân chủ sớm nhất ở Người. A văn hoá Đức và C chủ nghĩa thực chứng Hoa Kỳ chỉ được tiếp xúc về sau và không phải nguồn dân chủ trực tiếp. D "Triết học phương Tây" quá chung chung, không chỉ ra được nguồn cụ thể mà câu hỏi yêu cầu.
Đáp án đúng: C. Tháng 6/1919, thay mặt Hội những người An Nam yêu nước, Nguyễn Ái Quốc gửi "Bản yêu sách của nhân dân An Nam" gồm 8 điểm tới Hội nghị Versailles, đòi các quyền tự do, dân chủ, bình đẳng tối thiểu cho người Việt. Đây cũng là lần đầu tiên cái tên Nguyễn Ái Quốc xuất hiện công khai trên chính trường quốc tế. A 6/1917 là năm Người trở lại Pháp. B 6/1918 là thời điểm Chiến tranh thế giới thứ nhất còn chưa kết thúc. D 6/1920 là gần thời điểm Người đọc Luận cương của Lênin, tức sau sự kiện Versailles.
Đáp án đúng: B. Khẩu hiệu gốc của C. Mác và Ph. Ăngghen trong Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản là "Vô sản tất cả các nước, đoàn kết lại!". Hồ Chí Minh đã phát triển thành "Vô sản tất cả các nước và các dân tộc bị áp bức đoàn kết lại!" — bổ sung vế các dân tộc thuộc địa, xuất phát từ nhận thức rằng ở phương Đông, mâu thuẫn dân tộc mới là mâu thuẫn nổi trội. A và C là các dạng nguyên văn hoặc dịch khác của khẩu hiệu Mác - Ăngghen, chưa có phần bổ sung. D đổi "vô sản" thành "lao động", không phải khẩu hiệu của ai cả.
Đáp án đúng: A. Giáo trình xác định chủ nghĩa yêu nước là giá trị xuyên suốt và là nguồn gốc sâu xa nhất hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh — chính chủ nghĩa yêu nước, chứ không phải một học thuyết nào, đã đưa Người ra đi tìm đường cứu nước và dẫn Người đến với chủ nghĩa Mác - Lênin. B bỏ mất vế yêu nước nên thiếu hạt nhân quan trọng nhất. C và D đặt nhân nghĩa thủy chung hoặc đoàn kết lên trước; đây đều là truyền thống quý báu và có góp phần, nhưng không phải cội nguồn số một mà câu hỏi hướng tới.
Nguyễn Tất Thành, người sau này trở thành lãnh đạo của Việt Nam, đã có một chuyến đi đến Anh vào khoảng thời gian 1913-1917. Đây là một giai đoạn quan trọng trong cuộc đời của ông, khi ông được học tập và làm việc tại một số tổ chức ở Anh. Trong thời gian này, ông đã có cơ hội tiếp xúc với nhiều ý tưởng và phong trào mới, ảnh hưởng đến tư tưởng và hành động của ông sau này. Chuyến đi của Nguyễn Tất Thành đến Anh đã góp phần hình thành và phát triển tư tưởng cách mạng của ông, giúp ông trở thành một nhà lãnh đạo có tầm nhìn và chí hướng.
Đáp án đúng: C. Hồ Chí Minh nhận xét ba con đường cứu nước đương thời: Phan Bội Châu dựa vào Nhật để đuổi Pháp chẳng khác gì "đưa hổ cửa trước, rước beo cửa sau"; Phan Châu Trinh xin Pháp cải cách chẳng khác gì "xin giặc rủ lòng thương"; còn khởi nghĩa của Hoàng Hoa Thám tuy thực tế hơn nhưng "vẫn mang nặng cốt cách phong kiến". A và B là hai nhận xét khác đã nêu ở trên. D Nguyễn Thái Học thuộc thế hệ sau (khởi nghĩa Yên Bái 1930) và không nằm trong ba nhận xét kinh điển này.
Đáp án đúng: B. Quá trình hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh chia thành các thời kỳ: trước 1911 hình thành tư tưởng yêu nước; 1911-1920 tìm thấy con đường cứu nước, giải phóng dân tộc; 1920-1930 hình thành về cơ bản tư tưởng về cách mạng Việt Nam; 1930-1941 vượt qua thử thách, giữ vững đường lối; 1941-1969 tiếp tục phát triển và hiện thực hoá. A 1911-1920 mới là giai đoạn TÌM THẤY con đường, chưa hình thành hệ thống quan điểm. C và D thuộc các thời kỳ sau, khi tư tưởng đã cơ bản định hình và được kiểm nghiệm qua thực tiễn.
Đáp án đúng: A. Hồ Chí Minh nhiều lần gọi chủ nghĩa cá nhân là kẻ địch của chủ nghĩa xã hội, thậm chí ví nó là "một thứ vi trùng rất độc, do nó mà sinh ra các thứ bệnh rất nguy hiểm". Vì nó nằm ngay trong mỗi cán bộ, đảng viên nên nguy hiểm hơn kẻ thù bên ngoài, và cuộc đấu tranh chống nó là lâu dài, gian khổ. B, C, D đều mô tả chủ nghĩa cá nhân ở mức nhẹ hơn nhiều — chỉ là "đối lập", "cần loại bỏ", "không thuộc về" — làm mất đi tính chất kẻ thù nguy hiểm mà Hồ Chí Minh nhấn mạnh.
Đáp án đúng: A. Đây là công thức cốt lõi của tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ hai chiều: độc lập dân tộc là cơ sở và tiền đề để đi lên chủ nghĩa xã hội, ngược lại chủ nghĩa xã hội mới là điều kiện bảo đảm nền độc lập ấy vững chắc và trọn vẹn. Thiếu vế sau thì độc lập chỉ là hình thức. B, C, D đều là những luận điểm ĐÚNG của Hồ Chí Minh nhưng nói về các khía cạnh khác: nội hàm của độc lập dân tộc, tiêu chí thực chất của độc lập, và con đường cách mạng vô sản. Chỉ A trả lời trực tiếp câu hỏi về MỐI QUAN HỆ giữa hai phạm trù.
Đáp án đúng: A. Trong Đường Cách mệnh, Hồ Chí Minh khẳng định: "Cách mệnh trước hết phải có đảng cách mệnh... Đảng có vững cách mệnh mới thành công, cũng như người cầm lái có vững thuyền mới chạy." Đảng Cộng sản là nhân tố quyết định hàng đầu cho thắng lợi của cách mạng giải phóng dân tộc. B giai cấp công nhân và C giai cấp vô sản là LỰC LƯỢNG xã hội, phải thông qua chính đảng của mình mới lãnh đạo được. D Đảng của giai cấp tư sản không thể lãnh đạo cách mạng giải phóng dân tộc đến thắng lợi triệt để.
Đáp án đúng: A. Hồ Chí Minh định nghĩa chủ nghĩa xã hội bằng ngôn ngữ giản dị và trực tiếp: đó là chế độ không còn người bóc lột người, ai làm nhiều hưởng nhiều, làm ít hưởng ít, không làm không hưởng, người già yếu tàn tật được nhà nước chăm sóc. B, C, D đều vẫn thừa nhận sự tồn tại của quan hệ bóc lột ở mức độ nào đó — dù là "một ít", "bị khinh rẻ" hay "được thừa nhận" — nên mâu thuẫn với bản chất của chủ nghĩa xã hội. Xoá bỏ chế độ người bóc lột người là ranh giới phân biệt căn bản.
Đáp án đúng: A. Trong Đường Cách mệnh, Hồ Chí Minh viết: "Cách mệnh là việc chung cả dân chúng chứ không phải việc một hai người." Người xác định lực lượng cách mạng giải phóng dân tộc là toàn thể quần chúng bị áp bức, trên nền tảng liên minh công - nông. B công nông tuy là nền tảng và là gốc của cách mạng nhưng chưa phải toàn bộ lực lượng. C "mọi người dân" nghe rộng nhưng không có tính giai cấp và bỏ qua việc phân biệt ai là đối tượng, ai là lực lượng của cách mạng.
Đáp án đúng: A. Giáo trình nêu các nguyên tắc bảo đảm thắng lợi của chủ nghĩa xã hội trong thời kỳ quá độ, đứng đầu là giữ vững và tăng cường vai trò lãnh đạo của Đảng đồng thời nâng cao hiệu lực quản lý của Nhà nước — hai trụ cột của hệ thống chính trị. B nói về phát huy đội ngũ cán bộ và kiều bào, C chỉ nhắc vai trò Nhà nước mà bỏ vai trò Đảng, D lại gán cho Đảng vai trò "làm chủ" trong khi chủ thể làm chủ phải là nhân dân. Cả ba đều thiếu hoặc lệch so với nguyên tắc gốc.
Đáp án đúng: C. Hồ Chí Minh không dừng ở việc đòi độc lập cho riêng Việt Nam. Ngay từ khi hoạt động ở Pháp và tại Quốc tế Cộng sản, Người đã đấu tranh cho quyền của mọi dân tộc thuộc địa, sáng lập Hội Liên hiệp thuộc địa và báo Le Paria. Đó là sự thống nhất giữa chủ nghĩa yêu nước và chủ nghĩa quốc tế trong sáng. A giới hạn ở Việt Nam, B ở phương Đông, D ở Đông Dương — cả ba đều thu hẹp tầm vóc quốc tế trong hoạt động của Người.
Theo Hồ Chí Minh, lực lượng của cách mạng giải phóng dân tộc là toàn dân tộc. Ông cho rằng, cách mạng giải phóng dân tộc không chỉ dựa vào một tầng lớp hoặc nhóm người cụ thể mà là sự tham gia của toàn bộ dân tộc. Điều này thể hiện trong lời kêu gọi của Hồ Chí Minh khi ông viết: 'Tất cả các tầng lớp nhân dân hãy đoàn kết lại, cùng nhau đứng lên chống lại kẻ thù chung của chúng ta, giành lấy độc lập, tự do cho Tổ quốc.'
Đáp án đúng: A. Trong chế độ xã hội chủ nghĩa do nhân dân làm chủ, Hồ Chí Minh xác định mỗi người là một bộ phận của tập thể, giữ một vị trí nhất định và đóng góp một phần công lao trong xã hội. Lợi ích cá nhân vì thế gắn liền với lợi ích tập thể, không đối lập nhau. B "một tế bào của xã hội" là cách nói về gia đình chứ không phải cá nhân. C "một cá thể trong xã hội" mang màu sắc cá nhân chủ nghĩa, không thể hiện quan hệ với tập thể. D "một phần của tập thể" gần nghĩa nhưng không phải cách diễn đạt trong giáo trình.
Chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa cộng sản theo Hồ Chí Minh đều có mục tiêu xây dựng một xã hội công bằng, không có giai cấp áp bức bóc lột. Tuy nhiên, có một điểm khác biệt quan trọng giữa hai khái niệm này. Chủ nghĩa xã hội tập trung vào việc xây dựng một xã hội công bằng, nơi mà mọi người có quyền lợi và trách nhiệm tương đương, trong khi chủ nghĩa cộng sản có mục tiêu xây dựng một xã hội hoàn toàn không có giai cấp, không có tư hữu, và mọi người đều có quyền lợi và trách nhiệm tương đương. Theo Hồ Chí Minh, chủ nghĩa xã hội là một giai đoạn trung gian để đạt được mục tiêu của chủ nghĩa cộng sản. Vì vậy, điểm giống nhau giữa hai khái niệm này là sự tồn tại của giai cấp áp bức bóc lột, nhưng điểm khác nhau là mức độ sâu sắc của sự thay đổi xã hội.
Đáp án đúng: A. "Nói đi đôi với làm" là nguyên tắc quan trọng bậc nhất trong xây dựng đạo đức mới, và Hồ Chí Minh coi đây là yêu cầu bắt buộc với mọi cán bộ, đảng viên. Người phê phán gay gắt thói "nói một đằng làm một nẻo", vì đối với quần chúng, một tấm gương sống còn giá trị hơn trăm bài diễn văn. B "làm trước, nói sau" và C "nói trước, làm sau" đều tách rời lời nói và việc làm thành hai thời điểm, làm mất chính cái tinh thần thống nhất mà nguyên tắc này đòi hỏi.
Đáp án đúng: C. Luận điểm này nằm trong Báo cáo chính trị Hồ Chí Minh trình bày tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ II của Đảng (tháng 2/1951) — đại hội đưa Đảng ra hoạt động công khai với tên Đảng Lao động Việt Nam. Đây là cách Người khẳng định Đảng vừa mang bản chất giai cấp công nhân, vừa là Đảng của cả dân tộc. A Tuyên ngôn độc lập (1945) tuyên bố nền độc lập. B Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến (1946) phát động kháng chiến. D Đường Cách mệnh (1927) ra đời trước khi có Đảng.
Đáp án đúng: A. Pháp quyền nhân nghĩa trong tư tưởng Hồ Chí Minh nghĩa là nhà nước phải tôn trọng và bảo đảm thực hiện đầy đủ các quyền con người, chăm lo đến lợi ích của mọi người. Pháp luật vì thế không chỉ để trừng trị mà trước hết để bảo vệ và phục vụ con người. B và D chỉ nhấn quyền tự do CÁ NHÂN, hẹp hơn phạm trù quyền con người và bỏ mất vế chăm lo lợi ích. C nói tính nhân văn của pháp luật, đúng một phần nhưng thiếu vế bảo đảm thực hiện đầy đủ quyền con người vốn là hạt nhân của khái niệm.
Đáp án đúng: A. Trong Di chúc, khi nói đến những nạn nhân của chế độ xã hội cũ, Hồ Chí Minh căn dặn: "Nhà nước phải vừa giáo dục, vừa phải dùng pháp luật để cải tạo họ, giúp họ trở nên những người lao động lương thiện." Hai vế giáo dục và pháp luật luôn đi liền, thể hiện đúng tinh thần pháp quyền nhân nghĩa. B thay giáo dục bằng răn đe, C thay bằng nhắc nhở và trừng phạt — cả hai đều nghiêng về trấn áp, trái với chữ "cải tạo, giúp họ". D bỏ mất vai trò của pháp luật, chỉ còn giáo dục và đạo đức.
Đáp án đúng: D. Bản chất giai cấp công nhân của Nhà nước ta thể hiện ở ba điểm: do Đảng Cộng sản lãnh đạo; định hướng xã hội chủ nghĩa trong phát triển đất nước; và nguyên tắc tổ chức, hoạt động là tập trung dân chủ. Nhà nước đặt dưới sự lãnh đạo của ĐẢNG, không phải của Quốc hội — Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, nằm trong bộ máy nhà nước chứ không đứng trên nó. A, B, C đều đúng nên không phải đáp án của câu hỏi phủ định này.
Đáp án đúng: B. Độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội là sợi chỉ đỏ xuyên suốt tư tưởng Hồ Chí Minh và cũng là nội dung cốt lõi trong đường lối cách mạng Việt Nam hiện nay: giữ vững độc lập, chủ quyền đồng thời kiên định con đường đi lên chủ nghĩa xã hội. A chỉ nêu vế bảo vệ chủ quyền, thiếu vế định hướng phát triển. C mô tả mục tiêu của giai đoạn cách mạng giải phóng đã hoàn thành. D "dân tộc và giai cấp" là một cặp phạm trù lý luận, không phải nội dung đường lối.
Hồ Chí Minh nhấn mạnh tầm quan trọng của mặt trận bằng cách mô tả nó là 'khối đoàn kết chặt chẽ, lâu dài, thật sự, chân thành'. Điều này có nghĩa là mặt trận phải là một khối đoàn kết mạnh mẽ, bền vững và chân thành trong việc thực hiện mục tiêu chung. Ông nhấn mạnh rằng mặt trận không chỉ là một sự đoàn kết tạm thời, mà còn là một sự đoàn kết lâu dài và thực sự. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng và duy trì sự đoàn kết trong mặt trận, cũng như sự cần thiết của việc duy trì sự chân thành và trung thực trong việc thực hiện mục tiêu chung.
Đáp án đúng: A. Nhà nước của dân, do dân, vì dân chỉ thực sự vận hành được khi có hiệu lực pháp lý mạnh mẽ. Hồ Chí Minh cụ thể hoá điều đó bằng ba yêu cầu: xây dựng nhà nước hợp hiến, hợp pháp thông qua tổng tuyển cử; quản lý đất nước bằng Hiến pháp và pháp luật, đưa pháp luật vào cuộc sống; và xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức đủ đức, đủ tài. B "toàn diện", C "chân chính", D "hiệu quả" đều là những tính từ nghe hợp lý nhưng không phải thuật ngữ mà giáo trình dùng cho nội dung này.
Đáp án đúng: A. Hồ Chí Minh khẳng định nhân dân là chủ thể tối cao của quyền lực nhà nước: "Tất cả quyền bính trong nước là của toàn thể nhân dân Việt Nam." Nhân dân uỷ quyền cho các cơ quan nhà nước nhưng vẫn giữ quyền kiểm soát, bãi miễn đại biểu nếu họ không xứng đáng. B "khách thể" nói ngược hoàn toàn, biến nhân dân thành đối tượng bị quản lý. C "nguồn gốc" và D "sức mạnh" đều đúng một phần nhưng yếu hơn: chúng chỉ nói nhân dân sinh ra quyền lực, còn "chủ thể" khẳng định nhân dân NẮM và thực thi quyền lực ấy.
Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, Đảng Cộng sản Việt Nam được hình thành từ sự kết hợp giữa chủ nghĩa Mác-Lênin với phong trào công nhân và phong trào yêu nước. Điều này cho thấy rằng Đảng không chỉ là một tổ chức chính trị, mà còn là sản phẩm của sự đấu tranh và yêu nước của nhân dân. Tư tưởng này nhấn mạnh rằng Đảng không phải là một tổ chức được tạo ra từ trên trời rơi xuống, mà là một sản phẩm của quá trình đấu tranh và phát triển của nhân dân. Vì vậy, việc xác định nguồn gốc ra đời của Đảng là một nội dung quan trọng trong tư tưởng Hồ Chí Minh.
Theo Hồ Chí Minh, lực lượng lãnh đạo Mặt trận dân tộc thống nhất là Đảng Cộng sản. Ông Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản trong quá trình xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Theo ông, Đảng Cộng sản là lực lượng tiên phong, lãnh đạo và tổ chức mọi hoạt động của nhân dân, nhằm đạt được mục tiêu độc lập, tự do và hạnh phúc cho dân tộc. Điều này được thể hiện rõ trong Tuyên ngôn Độc lập năm 1945, khi ông Hồ Chí Minh tuyên bố: 'Đảng Lao động Việt Nam là lực lượng lãnh đạo của nhân dân Việt Nam trong cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc và xây dựng chủ nghĩa xã hội'.
Đáp án đúng: B. Câu nói này nằm trong Báo cáo chính trị tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ II của Đảng (tháng 2/1951). Hồ Chí Minh phân biệt rạch ròi chủ nghĩa yêu nước chân chính với chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi, "vị quốc" của đế quốc phản động, và khẳng định yêu nước chân chính chính là một bộ phận của tinh thần quốc tế. A Đại hội I (1935) họp ở Ma Cao trong hoàn cảnh bí mật. C Đại hội III (1960) và D Đại hội IV (1976) đều diễn ra sau, với những văn kiện khác.
Đáp án đúng: B. Giáo trình viết: toàn dân tộc chỉ trở thành lực lượng to lớn, có sức mạnh vô địch khi được giác ngộ về mục tiêu chiến đấu chung, được tổ chức lại thành một khối vững chắc và hoạt động theo một đường lối chính trị đúng đắn. Đường lối là cái quy tụ và định hướng cho toàn bộ khối đại đoàn kết. A "một Đảng chính trị đúng đắn" nói về chủ thể lãnh đạo chứ không phải cái mà quần chúng "hoạt động theo". C "một tổ chức chính trị đúng đắn" cũng vậy — tổ chức là hình thức tập hợp, còn đường lối mới là nội dung dẫn dắt.
Trong Mặt trận dân tộc thống nhất, Đảng Cộng sản Đông Dương đóng vai trò quan trọng. Mặt trận dân tộc thống nhất là một tổ chức chính trị đại diện cho các lực lượng dân tộc, giai cấp và tôn giáo khác nhau. Trong đó, Đảng Cộng sản Đông Dương không chỉ là một thành viên của Mặt trận mà còn là lực lượng lãnh đạo. Điều này có nghĩa là Đảng Cộng sản Đông Dương không chỉ tham gia vào các hoạt động của Mặt trận mà còn có vai trò lãnh đạo và chỉ đạo các hoạt động đó. Vai trò này cho thấy sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương trong việc xây dựng và phát triển Mặt trận dân tộc thống nhất.
Hồ Chí Minh cho rằng đoàn kết toàn dân là một trong những nguyên tắc quan trọng trong công cuộc đấu tranh giành độc lập và xây dựng đất nước. Ông tin rằng đoàn kết toàn dân sẽ giúp người dân cùng nhau đấu tranh chống lại kẻ thù, xây dựng một xã hội công bằng và hạnh phúc. Đoàn kết toàn dân cũng giúp tăng cường sức mạnh và sự đoàn kết của nhân dân, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng và phát triển đất nước. Vì vậy, đoàn kết toàn dân không chỉ phục vụ cho mục tiêu cách mạng, mà còn phục vụ cho lợi ích của nhân dân và tổ quốc.
Đáp án đúng: A. Hồ Chí Minh lưu ý Đảng rằng đại đoàn kết không được dừng ở chủ trương, đường lối, chính sách trên giấy mà phải biến thành sức mạnh vật chất, thành hành động của hàng triệu quần chúng. Đây là yêu cầu đưa đại đoàn kết từ nhận thức sang thực tiễn tổ chức. B dừng ở "tư tưởng" — vẫn còn trong nhận thức, chưa thành lực lượng. C bỏ mất vế chính sách và biến thành vòng luẩn quẩn (đường lối biến thành chính sách). D đổi cả cụm đầu thành khẩu hiệu, tuyên truyền, không đúng nguyên văn luận điểm.
Đáp án đúng: A. Hồ Chí Minh coi "một dân tộc dốt là một dân tộc yếu" và đặt diệt giặc dốt ngang hàng với diệt giặc đói, giặc ngoại xâm. Chức năng hàng đầu của văn hoá giáo dục vì thế là nâng cao dân trí — làm cho nhân dân biết đọc biết viết, hiểu quyền lợi, bổn phận của mình để tham gia xây dựng nước nhà. B chuẩn bị nhân tài là nhiệm vụ tiếp theo, chỉ thực hiện được trên nền dân trí đã nâng lên. C "phát triển lâu dài" và D "mục tiêu bền vững" là những cụm chung chung, không phải chức năng cụ thể của giáo dục.
Đáp án đúng: C. Hồ Chí Minh chủ trương đoàn kết rộng rãi, "năm ngón tay cũng có ngón ngắn ngón dài", ai có lòng yêu nước đều tranh thủ. Lòng khoan dung độ lượng ấy không phải sách lược nhất thời hay thủ đoạn chính trị mà là sự tiếp nối và phát triển truyền thống nhân ái, bao dung vốn có của dân tộc Việt Nam. A chủ nghĩa yêu nước là cội nguồn chung nhưng không phải nguồn trực tiếp của lòng khoan dung. B và D nói về lập trường và mục tiêu chính trị, tức lại quay về đúng cách hiểu "sách lược" mà câu hỏi đã bác bỏ.
Đáp án đúng: A. Nguyên tắc đoàn kết quốc tế trong tư tưởng Hồ Chí Minh là đoàn kết trên cơ sở thống nhất mục tiêu và lợi ích, có lý, có tình. "Có lý" là tuân thủ những nguyên tắc chung của chủ nghĩa Mác - Lênin, xuất phát từ lợi ích chung của cách mạng thế giới; "có tình" là sự thông cảm, tôn trọng lẫn nhau giữa những người cùng chung lý tưởng. B chỉ nêu mục tiêu mà bỏ cặp "có lý, có tình" đặc trưng. C thay "lợi ích" bằng "mục đích" làm mất cơ sở vật chất của sự đoàn kết. D gắn với chủ nghĩa dân tộc, trái hẳn tinh thần quốc tế.
Đáp án đúng: B. Khối đại đoàn kết toàn dân tộc rộng lớn nhưng không dàn đều: nền tảng của nó là liên minh công nhân - nông dân - lao động trí óc. Hồ Chí Minh ví "nền có vững nhà mới chắc, gốc có tốt cây mới bền", nghĩa là mở rộng mặt trận đến đâu cũng phải giữ vững cái nền ấy. A thiếu lao động trí óc, tức thiếu một chân của kiềng ba chân. C "các tầng lớp lao động khác" và D "các lực lượng yêu nước khác" là thành phần THAM GIA mặt trận, không phải nền tảng.
Đáp án đúng: A. "Cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư" là chuẩn mực đạo đức được Hồ Chí Minh nhắc đến nhiều nhất, Người ví như bốn mùa của trời, bốn phương của đất: "Thiếu một mùa thì không thành trời, thiếu một phương thì không thành đất, thiếu một đức thì không thành người." B "sáng suốt", C "tự do", D "trung thành" đều là những phẩm chất tốt nhưng không nằm trong bộ chuẩn mực này. Vế thứ năm bắt buộc phải là "chí công vô tư" — đặt lợi ích chung lên trên lợi ích riêng.
Đáp án đúng: B. Hồ Chí Minh viết: "Nói chung thì các dân tộc phương Đông đều giàu tình cảm, và đối với họ một tấm gương sống còn có giá trị hơn một trăm bài diễn văn tuyên truyền." Đây là cơ sở lý luận cho nguyên tắc nêu gương về đạo đức: người phương Đông tin vào cái mình nhìn thấy hơn cái mình nghe thấy. A quyển sách, C tác phẩm lý luận, D câu chuyện ngụ ngôn đều là hình thức truyền đạt bằng chữ nghĩa — cùng loại với "bài diễn văn tuyên truyền" mà câu nói đang so sánh, nên không tạo ra được sự tương phản mà Hồ Chí Minh muốn nhấn.
Đáp án đúng: A. Hồ Chí Minh yêu cầu xây dựng con người toàn diện vừa "hồng" vừa "chuyên": "hồng" là phẩm chất chính trị, đạo đức cách mạng; "chuyên" là năng lực chuyên môn, trình độ nghiệp vụ. Người nhấn mạnh có tài mà không có đức là người vô dụng, có đức mà không có tài thì làm việc gì cũng khó. B, C, D ghép các chữ "chuyên", "cần", "kiệm", "liêm" thành những cặp không phải công thức của Hồ Chí Minh; cần kiệm liêm chính thuộc bộ chuẩn mực đạo đức, không phải cặp đức - tài mà câu hỏi hướng tới.
Câu hỏi này yêu cầu học sinh tìm cụm từ còn thiếu ở đầu câu. Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần phân tích ý nghĩa của câu và tìm ra từ ngữ phù hợp. Hồ Chí Minh cho rằng loài người sáng tạo và phát minh ra nhiều thứ quan trọng cho cuộc sống, bao gồm ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học, nghệ thuật và các công cụ cho sinh hoạt hàng ngày. Từ ngữ phù hợp để điền vào chỗ trống phải thể hiện lý do hoặc động lực đằng sau sự sáng tạo và phát minh này. Trong các lựa chọn, 'lẽ sinh tồn cũng như mục đích cuộc sống' là lựa chọn phù hợp nhất vì nó thể hiện lý do chính đáng và hợp lý cho sự sáng tạo và phát minh của loài người.
Đáp án đúng: B. Trong phiên họp đầu tiên của Chính phủ lâm thời ngày 3/9/1945, Hồ Chí Minh nêu sáu nhiệm vụ cấp bách. Vấn đề thứ hai là nạn dốt, và Người đề nghị: "Tôi đề nghị mở một chiến dịch để chống nạn mù chữ" — từ đó hình thành phong trào Bình dân học vụ. A, C, D đều là những chủ trương văn hoá - giáo dục có thật của giai đoạn sau, nhưng không phải đề nghị cụ thể mà Người nêu cho vấn đề cấp bách thứ hai này.
Đáp án đúng: A. Ba nguyên tắc xây dựng đạo đức mới gồm: nói đi đôi với làm và nêu gương về đạo đức; xây đi đôi với chống; và tu dưỡng đạo đức suốt đời. Hồ Chí Minh ví việc rèn đạo đức như "ngọc càng mài càng sáng, vàng càng luyện càng trong", phải bền bỉ cả đời chứ không phải một đợt phong trào. B "thường xuyên", C "hàng ngày", D "liên tục" đều diễn tả sự đều đặn nhưng không mang được ý về ĐỘ DÀI cả cuộc đời — điểm mấu chốt của nguyên tắc này.
Đáp án đúng: A. Hồ Chí Minh cho rằng phong trào cộng sản, công nhân quốc tế trở thành lực lượng quyết định vận mệnh loài người không chỉ nhờ chiến lược, sách lược thiên tài mà còn nhờ những phẩm chất đạo đức cao quý làm cho chủ nghĩa cộng sản trở thành một sức mạnh vô địch. Đạo đức, với Người, là một nguồn sức mạnh vật chất thật sự. B vũ khí đạn dược và C khoa học kỹ thuật là yếu tố vật chất - kỹ thuật, không phải điều Người nhấn mạnh ở đây. D nói về dân trí và văn hoá, lệch khỏi chủ đề đạo đức của luận điểm.
Đáp án đúng: A. Hồ Chí Minh mở rộng phạm trù "trung, hiếu" của Nho giáo: trung với nước là tuyệt đối trung thành với sự nghiệp dựng nước, giữ nước và con đường đi lên của đất nước; cụ thể với mỗi cán bộ, đảng viên là "quyết tâm suốt đời đấu tranh cho Đảng, cho cách mạng". B, C, D thay "Đảng" bằng nhà nước, dân tộc hoặc quần chúng. Đây đều là những đối tượng cán bộ phải phục vụ, nhưng cụm nguyên văn Hồ Chí Minh dùng khi nói về tiêu chuẩn người cách mạng là "cho Đảng, cho cách mạng".
Đáp án đúng: A. Hồ Chí Minh xác định văn hoá là một trong bốn vấn đề chủ yếu của đời sống xã hội, ngang hàng với chính trị, kinh tế và xã hội, đồng thời có quan hệ mật thiết với ba lĩnh vực còn lại: kinh tế và chính trị là nền tảng của văn hoá, ngược lại văn hoá soi đường cho quốc dân đi. B phủ nhận vị trí ngang hàng. C bỏ mất tính độc lập tương đối của văn hoá khi coi nó là "mọi lĩnh vực". D giữ được vị trí ngang hàng nhưng lại cắt đứt mối quan hệ qua lại — trái hẳn quan điểm biện chứng của Người.
Đáp án đúng: B. Nền văn hoá mới Việt Nam có ba tính chất: dân tộc, khoa học và đại chúng. Tính khoa học thể hiện ở tính hiện đại, tiên tiến, thuận với trào lưu tiến hoá của thời đại — nghĩa là phải chống lại những gì trái khoa học, phản tiến bộ, mê tín dị đoan. A "trào lưu tiến hoá của dân tộc" thuộc về tính dân tộc. C và D thu hẹp vào khoa học kỹ thuật hoặc văn học nghệ thuật, trong khi tính khoa học của nền văn hoá là khái niệm rộng, bao trùm cả thế giới quan và phương pháp tư duy.
Khi nói về Hồ Chí Minh, báo Uruguay đã viết một câu nói rất đẹp và ý nghĩa. Câu nói này thể hiện sự yêu mến và tôn vinh đối với người anh hùng dân tộc Việt Nam. Câu nói nói về trái tim của Hồ Chí Minh, so sánh nó với vũ trụ, thể hiện sự bao la và rộng lớn của trái tim ông. Câu nói còn nói về tình yêu trẻ thơ vô bờ bến, thể hiện sự yêu thương và quan tâm của Hồ Chí Minh đối với trẻ thơ. Câu nói này không chỉ thể hiện sự yêu mến của báo Uruguay đối với Hồ Chí Minh, mà còn thể hiện sự tôn vinh và ngưỡng mộ của nhân dân Việt Nam đối với người anh hùng này.
Theo quan điểm của Hồ Chí Minh, văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc tham gia vào các nhiệm vụ kinh tế, chính trị, xã hội. Ông cho rằng, văn hóa không chỉ là một phần của hoạt động kinh tế, chính trị, xã hội mà còn phải có văn hóa trong hoạt động của mình. Điều này có nghĩa là, văn hóa phải được áp dụng và thể hiện trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Văn hóa không chỉ là một khía cạnh của đời sống mà còn là một phần không thể thiếu của quá trình phát triển kinh tế, chính trị, xã hội. Hồ Chí Minh tin rằng, văn hóa có thể giúp tạo ra một xã hội tốt đẹp hơn, nơi mà mọi người sống trong hòa bình, công bằng và hạnh phúc.
Đáp án đúng: A. Hồ Chí Minh coi con người vừa là mục tiêu vừa là động lực của cách mạng, nhưng lưu ý không phải mọi con người đều trở thành động lực — chỉ những con người được giác ngộ và tổ chức lại mới thành động lực thật sự. Giác ngộ cho họ hiểu vì sao phải làm, tổ chức để sức mạnh rời rạc thành sức mạnh có hướng. B, C, D nêu đạo đức, năng lực, trình độ — đều là phẩm chất tốt nhưng nếu người có phẩm chất ấy chưa được giác ngộ mục tiêu và chưa được tập hợp thì vẫn chưa tạo ra động lực cách mạng.
Đáp án đúng: A. Hồ Chí Minh khẳng định: "Muốn xây dựng chủ nghĩa xã hội, trước hết cần có những con người xã hội chủ nghĩa." Đây là tư tưởng đặt con người vào vị trí trung tâm: xây dựng con người phải đi trước và song hành với xây dựng chế độ, vì chính con người mới là chủ thể thực hiện. B khoa học kỹ thuật, C công nông nghiệp hiện đại, D nền kinh tế phát triển đều là những điều kiện vật chất cần thiết, nhưng theo Hồ Chí Minh chúng là KẾT QUẢ do con người tạo ra, không thể đứng trước con người.
Đáp án đúng: A. Hồ Chí Minh nhiều lần nhấn mạnh đạo đức là nhân tố tạo nên sức mạnh và sức hấp dẫn của chủ nghĩa xã hội. Chủ nghĩa xã hội thu hút mọi người trước hết không phải bằng lý luận cao siêu hay mức sống vật chất, mà bằng những giá trị đạo đức cao đẹp và phẩm chất của những người cộng sản. B, C, D lần lượt gán sức hấp dẫn ấy cho chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh hay tinh thần dân tộc. Đây đều là những giá trị lớn, nhưng luận điểm gốc của Người nói về chính chế độ xã hội chủ nghĩa.
Đáp án đúng: D. Trong Bài nói tại Đại hội sinh viên Việt Nam lần thứ hai ngày 7/5/1958, Hồ Chí Minh nêu đủ năm cái "yêu" cho thanh niên, sinh viên: yêu Tổ quốc, yêu nhân dân, yêu chủ nghĩa xã hội, yêu lao động, yêu khoa học và kỷ luật. A, B, C đều là những phần cắt ngắn của cùng danh sách ấy — dừng ở hai, ba hoặc bốn phẩm chất. Câu hỏi yêu cầu phương án CHÍNH XÁC NHẤT nên phải chọn phương án liệt kê đủ cả năm.
Đáp án đúng: A. Hồ Chí Minh chỉ rõ sau khi bình định xong về quân sự và bắt tay khai thác thuộc địa, thực dân Pháp đã biến Việt Nam từ một nước phong kiến thành một nước thuộc địa và phong kiến — tức duy trì quan hệ phong kiến ở nông thôn để dễ bề cai trị, đồng thời áp đặt ách thống trị thực dân lên trên. B đảo trật tự thành "phong kiến nửa thuộc địa", làm sai tính chất chủ đạo là thuộc địa. C tập quyền và D phân quyền là các hình thái tổ chức nhà nước phong kiến, không liên quan tới sự biến đổi do thực dân Pháp gây ra.
Đáp án đúng: A. Trả lời nhà báo Xô viết Osip Mandelstam năm 1923, Hồ Chí Minh kể: "Khi tôi độ mười ba tuổi, lần đầu tiên tôi được nghe ba chữ Pháp: Tự do, Bình đẳng, Bác ái." Năm 13 tuổi Người còn đang học bậc tiểu học, trước khi vào trường Quốc học Huế. B trường Quốc học Huế là giai đoạn sau (1908), khi Người đã biết tới khẩu hiệu này từ trước. C dạy học ở trường Dục Thanh (1910) và D đặt chân đến Pháp (1911) đều muộn hơn nữa. Mốc để nhớ là con số 13 tuổi trong chính lời kể của Người.