Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 15

60 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn MLN131 - Chủ nghĩa xã hội khoa học, xếp đúng thứ tự trong đề.

Danh sách câu hỏi

20/60 câuCòn 40
AMột quốc gia, toàn bộ nhân dân của một nước
BMột dân tộc cụ thể cùng chung sống trong một lãnh thổ quốc gia nhất định
CTất cả các quốc gia đang sinh sống trên trái đất
DMột dân tộc có chung văn hóa, có thể sống trên nhiều quốc gia khác nhau
Lời giải
Đáp án đúng: "Một quốc gia, toàn bộ nhân dân của một nước". Theo nghĩa rộng, dân tộc là cộng đồng người ổn định hợp thành nhân dân một nước, có lãnh thổ, nền kinh tế thống nhất, quốc ngữ chung và ý thức về sự thống nhất quốc gia, gắn bó bởi lợi ích chính trị, kinh tế, truyền thống văn hóa và truyền thống đấu tranh chung. "Một dân tộc cụ thể cùng chung sống trong một lãnh thổ quốc gia nhất định" — là cách hiểu theo nghĩa hẹp, tức tộc người trong một quốc gia đa tộc người. "Tất cả các quốc gia đang sinh sống trên trái đất" — là khái niệm cộng đồng quốc tế hay nhân loại, rộng hơn hẳn khái niệm dân tộc. "Một dân tộc có chung văn hóa, có thể sống trên nhiều quốc gia khác nhau" — mô tả tộc người cư trú xuyên biên giới, vẫn thuộc nghĩa hẹp chứ không phải nghĩa rộng.
Mở trang câu hỏi này →
ALà sản phẩm của đấng thần linh
BLà do điều kiện kinh tế - xã hội sinh ra
CTôn giáo tồn tại và phát triển song song với quá trình hình thành, phát triển và tiêu vong của con người
DTôn giáo ra đời, tồn tại và biến đổi trong một giai đoạn lịch sử nhất định của loài người.
Lời giải
Đáp án đúng: "Tôn giáo ra đời, tồn tại và biến đổi trong một giai đoạn lịch sử nhất định của loài người.". Gọi tôn giáo là một phạm trù lịch sử tức là khẳng định nó không vĩnh hằng: nó chỉ xuất hiện khi trình độ sản xuất còn thấp khiến con người bất lực trước tự nhiên và trước ách áp bức xã hội, nó đổi thay cùng với sự thay thế các hình thái kinh tế - xã hội, và nó sẽ tự mất đi khi những nguồn gốc kinh tế, xã hội, nhận thức sinh ra nó bị xóa bỏ. Cách lý giải "Là sản phẩm của đấng thần linh" đứng trên lập trường duy tâm, quy tôn giáo về nguồn gốc siêu nhiên nên phủ nhận chính tính lịch sử cần chứng minh. Cách lý giải "Là do điều kiện kinh tế - xã hội sinh ra" mới nói tới nguồn gốc xã hội, tức tính xã hội của tôn giáo, chưa chạm tới việc nó có điểm khởi đầu và điểm kết thúc trong lịch sử. Cách lý giải "Tôn giáo tồn tại và phát triển song song với quá trình hình thành, phát triển và tiêu vong của con người" gán cho tôn giáo tuổi thọ bằng tuổi thọ loài người, trong khi xã hội nguyên thủy buổi đầu chưa có tôn giáo và tôn giáo sẽ tiêu vong ngay trong lòng xã hội loài người.
Mở trang câu hỏi này →
ACó vị trí chiến lược quan trọng
BCó điều kiện phát triển kinh tế - xã hội tốt nhất
CỞ đồng bằng trù phú
DỞ các hải đảo xa xôi
Lời giải
Đáp án đúng: "Có vị trí chiến lược quan trọng". Các dân tộc thiểu số ở Việt Nam cư trú chủ yếu ở vùng núi, biên giới, nơi có tài nguyên, rừng, đầu nguồn nước và có ý nghĩa đặc biệt về quốc phòng, an ninh, đối ngoại, nên địa bàn này mang vị trí chiến lược quan trọng của cả nước. "Có điều kiện phát triển kinh tế - xã hội tốt nhất" — trái thực tế, vì đây lại là những vùng khó khăn nhất về hạ tầng, giáo dục, y tế và thu nhập. "Ở đồng bằng trù phú" — đồng bằng trù phú chủ yếu là địa bàn cư trú của dân tộc Kinh. "Ở các hải đảo xa xôi" — địa bàn đặc trưng là miền núi và biên giới đất liền, không phải hải đảo xa xôi.
Mở trang câu hỏi này →
AYếu tố giai cấp
BYếu tố quản lý của Nhà nước
CYếu tố tín ngưỡng truyền thống
DYếu tố đại đoàn kết dân tộc
Lời giải
Đáp án đúng: "Yếu tố tín ngưỡng truyền thống". Ở Việt Nam, các tín ngưỡng lâu đời như thờ cúng tổ tiên, thờ anh hùng dân tộc, thờ thành hoàng thấm sâu trong đời sống mọi tộc người và tạo thành lớp nền văn hóa bản địa để tiếp nhận, dung hợp các tôn giáo du nhập; chính lớp nền ấy khiến quan hệ dân tộc và tôn giáo ở nước ta mang tính đan xen, hòa đồng, khoan dung và ít đối kháng. Cách trả lời "Yếu tố giai cấp" đúng với nhiều nước nơi mâu thuẫn tôn giáo gắn với đối kháng giai cấp, nhưng không phải nét chi phối nổi bật của quan hệ dân tộc - tôn giáo ở Việt Nam. Cách trả lời "Yếu tố quản lý của Nhà nước" thuộc về chính sách, pháp luật tác động từ bên ngoài vào quan hệ ấy, không phải cái chi phối từ bên trong đời sống tinh thần cộng đồng. Cách trả lời "Yếu tố đại đoàn kết dân tộc" là đường lối và mục tiêu cần xây dựng, là kết quả mong muốn chứ không phải cơ sở văn hóa - tâm linh đã hình thành lâu đời.
Mở trang câu hỏi này →
ACan thiệp vào công việc nội bộ của các tôn giáo
BTuyên truyền chủ nghĩa Mác - Lênin
CThực thi mệnh lệnh hành chính giảm bớt các tôn giáo
DXác lập một thế giới hiện thực không có áp bức, bất công, nghèo đói và thất học …
Lời giải
Đáp án đúng: "Xác lập một thế giới hiện thực không có áp bức, bất công, nghèo đói và thất học …". Vì tôn giáo phản ánh sự bất lực, bế tắc của con người trước tự nhiên và trước áp bức xã hội, muốn khắc phục dần ảnh hưởng tiêu cực của nó thì trước hết phải thay đổi chính hiện thực đã sinh ra nó, tức xây dựng một xã hội không còn áp bức, bất công, nghèo đói, thất học. "Can thiệp vào công việc nội bộ của các tôn giáo" — trái nguyên tắc tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng và không can thiệp vào công việc nội bộ của các tổ chức tôn giáo. "Tuyên truyền chủ nghĩa Mác - Lênin" — cần thiết nhưng chỉ tác động vào nhận thức, không xoá được nguồn gốc hiện thực. "Thực thi mệnh lệnh hành chính giảm bớt các tôn giáo" — chủ nghĩa Mác - Lênin phản đối dùng mệnh lệnh hành chính để thủ tiêu tôn giáo, cách làm đó chỉ gây phản ứng ngược.
Mở trang câu hỏi này →
ALãnh đạo tôn giáo
BQuản lý tôn giáo
CGiáo chủ tôn giáo
DChức sắc tôn giáo
Lời giải
Đáp án đúng: "Chức sắc tôn giáo". Trong hệ thống khái niệm về tôn giáo, tín đồ là người tin theo và thực hành một tôn giáo, còn bộ phận tín đồ được tấn phong phẩm vị, được giao giữ chức vụ trong giáo hội và có thẩm quyền hành đạo thì mang tên gọi riêng là chức sắc; đúng dấu hiệu có chức vụ và phẩm vị mà câu hỏi nêu. Cách gọi "Lãnh đạo tôn giáo" chỉ mô tả vai trò đứng đầu nói chung, không phải thuật ngữ gắn với việc được giáo hội phong phẩm theo giáo luật. Cách gọi "Quản lý tôn giáo" lại thuộc hoạt động của Nhà nước đối với lĩnh vực tôn giáo, tức chủ thể bên ngoài giáo hội chứ không phải tín đồ của một tôn giáo. Cách gọi "Giáo chủ tôn giáo" chỉ dùng cho người sáng lập hoặc người đứng đầu tối cao của một tôn giáo, phạm vi hẹp hơn hẳn lớp người đang giữ phẩm vị và chức vụ trong giáo hội.
Mở trang câu hỏi này →
AThị tộc, bộ lạc, bộ tộc và dân tộc
BBộ tộc, bộ lạc, thị tộc và dân tộc
CDân tộc, thị tộc, bộ lạc và bộ tộc
DBộ lạc, bộ tộc, thị tộc và dân tộc
Lời giải
Đáp án đúng: "Thị tộc, bộ lạc, bộ tộc và dân tộc". Theo chủ nghĩa Mác - Lênin, cùng với sự phát triển của sản xuất, cộng đồng người đi từ thị tộc dựa trên quan hệ huyết thống, lên bộ lạc do nhiều thị tộc hợp thành, rồi bộ tộc do nhiều bộ lạc liên kết, và cao nhất là dân tộc. "Bộ tộc, bộ lạc, thị tộc và dân tộc" — đảo ngược trình tự, đặt bộ tộc, hình thức cao hơn, lên trước bộ lạc và thị tộc. "Dân tộc, thị tộc, bộ lạc và bộ tộc" — đặt dân tộc, hình thức phát triển cao nhất và muộn nhất, ở vị trí khởi đầu. "Bộ lạc, bộ tộc, thị tộc và dân tộc" — loại thị tộc khỏi vị trí đầu tiên, trong khi thị tộc mới là hình thức cộng đồng sơ khai gắn với quan hệ huyết thống của xã hội nguyên thuỷ.
Mở trang câu hỏi này →
AChống giặc ngoại xâm
BĐoàn kết dân tộc
CTinh thần học tập không ngừng
DHiếu thảo với ông bà cha mẹ
Lời giải
Đáp án đúng: "Đoàn kết dân tộc". Giáo trình khẳng định đoàn kết là truyền thống quý báu được hun đúc trong suốt quá trình dựng nước và giữ nước, tạo nên sức mạnh tổng hợp và quyết định mọi thắng lợi của dân tộc Việt Nam qua các giai đoạn lịch sử. "Chống giặc ngoại xâm" — cũng là một truyền thống, nhưng thắng lợi trong chống ngoại xâm lại bắt nguồn từ sức mạnh đoàn kết, nên đó là biểu hiện chứ không phải cội nguồn. "Tinh thần học tập không ngừng" — là phẩm chất đáng quý của cá nhân và cộng đồng, không phải nhân tố quyết định thắng lợi của cả dân tộc. "Hiếu thảo với ông bà cha mẹ" — là giá trị đạo đức trong quan hệ gia đình, không ở tầm nhân tố quyết định sức mạnh cộng đồng quốc gia.
Mở trang câu hỏi này →
ADân chủ nông dân
BDân chủ tư sản
CDân chủ vô sản
DDân chủ hòa bình
Lời giải
Đáp án đúng: "Dân chủ tư sản". Cuối thế kỷ XIV - đầu thế kỷ XV, giai cấp tư sản với các tư tưởng tiến bộ về tự do, công bằng, dân chủ đã mở đường cho những cuộc cách mạng tư sản, từ đó nền dân chủ tư sản ra đời thay cho chế độ quân chủ chuyên chế phong kiến. "Dân chủ nông dân" — không phải nền dân chủ được định danh trong lịch sử, nông dân chưa bao giờ là giai cấp lập ra một hình thái nhà nước riêng. "Dân chủ vô sản" — tức dân chủ xã hội chủ nghĩa, chỉ được xác lập sau Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917, muộn hơn nhiều thế kỷ. "Dân chủ hòa bình" — không phải một kiểu nền dân chủ gắn với hình thái nhà nước, chỉ là cách nói về trạng thái xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
10Nhà nước xã hội chủ nghĩa là nhà nước của ai?4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
ANhân dân lao động
BCông nhân - Nông dân
CCông nhân - Nông dân - Trí thức
DLãnh đạo, Đảng viên
Lời giải
Đáp án đúng: "Nhân dân lao động". Nhà nước xã hội chủ nghĩa mang bản chất giai cấp công nhân nhưng là nhà nước của nhân dân lao động, do nhân dân lao động làm chủ và phục vụ lợi ích của đại đa số chứ không của một nhóm nào. "Công nhân - Nông dân" — chỉ nêu hai lực lượng trong khối liên minh, bỏ sót trí thức và các tầng lớp lao động khác. "Công nhân - Nông dân - Trí thức" — là cách diễn đạt nền tảng liên minh của nhà nước, vẫn hẹp hơn khái niệm nhân dân lao động mà giáo trình dùng. "Lãnh đạo, Đảng viên" — sai hẳn về bản chất, nhà nước xã hội chủ nghĩa không phải của một nhóm người cầm quyền, hiểu như vậy là biến nhà nước thành công cụ đặc quyền.
Mở trang câu hỏi này →
AĐúng, dân chủ thật sự phải thực hiện được mọi nguyện vọng của bất kì người dân nào
BKhông, đó là hệ giá trị dân chủ rộng rãi nhất mà nhân loại hướng tới, nhưng hiện tại ở nước ta chưa đạt tới trình độ đó
CKhông đúng, dân chủ phải trong khuôn khổ của kỷ cương, pháp luật
DKhông đúng, vì cần tuân theo nguyên tắc quản lý của giai cấp công nhân
Lời giải
Đáp án đúng: "Không đúng, dân chủ phải trong khuôn khổ của kỷ cương, pháp luật". Dân chủ xã hội chủ nghĩa luôn gắn với kỷ luật, kỷ cương và được thể chế hóa bằng pháp luật; tự do tuyệt đối, vô giới hạn không phải dân chủ mà là vô chính phủ, vì nó xâm phạm quyền của người khác. "Đúng, dân chủ thật sự phải thực hiện được mọi nguyện vọng của bất kì người dân nào" — biến dân chủ thành việc đáp ứng mọi đòi hỏi cá nhân, bỏ qua lợi ích cộng đồng và pháp luật. "Không, đó là hệ giá trị dân chủ rộng rãi nhất mà nhân loại hướng tới, nhưng hiện tại ở nước ta chưa đạt tới trình độ đó" — sai ở chỗ coi tự do tuyệt đối là đích hướng tới, trong khi dân chủ ở trình độ nào cũng phải có khuôn khổ pháp luật. "Không đúng, vì cần tuân theo nguyên tắc quản lý của giai cấp công nhân" — nêu sai căn cứ, cái ràng buộc quyền dân chủ là Hiến pháp và pháp luật.
Mở trang câu hỏi này →
AHình thức dân chủ trực tiếp
BHình thức dân chủ gián tiếp
CHình thức dân chủ đại nghị
DHình thức dân chủ công khai
Lời giải
Đáp án đúng: "Hình thức dân chủ trực tiếp". Dân chủ trực tiếp là hình thức mà người dân bằng hành động của chính mình thực hiện quyền làm chủ nhà nước và xã hội, không qua chủ thể trung gian, như biểu quyết ở cơ sở, trưng cầu ý dân, góp ý trực tiếp vào chính sách. "Hình thức dân chủ gián tiếp" — là dân chủ đại diện, người dân ủy quyền cho đại biểu do mình bầu ra, tức vẫn có trung gian. "Hình thức dân chủ đại nghị" — là khái niệm gắn với chế độ đại nghị trong nhà nước tư sản và cũng là hình thức có trung gian. "Hình thức dân chủ công khai" — không phải một hình thức dân chủ được định danh, công khai chỉ là yêu cầu về minh bạch trong hoạt động của bộ máy.
Mở trang câu hỏi này →
AGiai cấp tư sản
BGiai cấp nông dân
CGiai cấp công nhân
DGiai cấp tiểu tư sản
Lời giải
Đáp án đúng: "Giai cấp công nhân". Nền dân chủ xã hội chủ nghĩa ra đời từ thắng lợi của cách mạng vô sản nên mang bản chất giai cấp công nhân, được thực hiện qua sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, song phục vụ lợi ích của toàn thể nhân dân lao động. "Giai cấp tư sản" — là giai cấp mang bản chất của nền dân chủ tư sản, gắn với chế độ tư hữu tư liệu sản xuất. "Giai cấp nông dân" — là lực lượng đồng minh cơ bản của công nhân, nhưng do gắn với sản xuất nhỏ nên không thể là giai cấp quy định bản chất một nền dân chủ. "Giai cấp tiểu tư sản" — có địa vị kinh tế không ổn định, dễ dao động, càng không thể quy định bản chất của nền dân chủ kiểu mới.
Mở trang câu hỏi này →
ADân chủ xã hội chủ nghĩa tạo ra cơ chế hạn chế quyền lực của nhà nước xã hội chủ nghĩa
BDân chủ xã hội chủ nghĩa là nguyên nhân sinh ra nhà nước xã hội chủ nghĩa
CDân chủ xã hội chủ nghĩa là cơ sở, nền tảng cho việc xây dựng và hoạt động của nhà nước xã hội chủ nghĩa
DDân chủ xã hội chủ nghĩa là phương tiện để thực hiện quyền lực nhà nước
Lời giải
Đáp án đúng: "Dân chủ xã hội chủ nghĩa là cơ sở, nền tảng cho việc xây dựng và hoạt động của nhà nước xã hội chủ nghĩa". Có dân chủ thì nhân dân mới bầu ra, kiểm soát và bãi miễn được bộ máy, nên nền dân chủ này vừa là nền tảng hình thành vừa là điều kiện vận hành của nhà nước xã hội chủ nghĩa. "Dân chủ xã hội chủ nghĩa tạo ra cơ chế hạn chế quyền lực của nhà nước xã hội chủ nghĩa" — quan hệ giữa hai bên là thống nhất, dân chủ làm cho quyền lực nhà nước thực sự thuộc về dân chứ không nhằm hạn chế nhà nước. "Dân chủ xã hội chủ nghĩa là nguyên nhân sinh ra nhà nước xã hội chủ nghĩa" — sai nhân quả, cả hai cùng là kết quả của thắng lợi cách mạng vô sản. "Dân chủ xã hội chủ nghĩa là phương tiện để thực hiện quyền lực nhà nước" — đảo ngược quan hệ, nhà nước mới là công cụ để nhân dân thực thi dân chủ.
Mở trang câu hỏi này →
ABản lĩnh kinh tế, phẩm chất đạo đức, năng lực lãnh đạo, điều hành quản lý đất nước
BBản lĩnh chính trị, phẩm chất đạo đức, năng lực lãnh đạo, điều hành quản lý đất nước
CBản lĩnh quốc phòng, phẩm chất đạo đức, năng lực lãnh đạo, điều hành quản lý đất nước
DBản lĩnh xã hội, phẩm chất đạo đức, năng lực lãnh đạo, điều hành quản lý đất nước
Lời giải
Đáp án đúng: "Bản lĩnh chính trị, phẩm chất đạo đức, năng lực lãnh đạo, điều hành quản lý đất nước". Giáo trình nêu giải pháp nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức đúng theo ba mặt bản lĩnh chính trị, phẩm chất đạo đức và năng lực lãnh đạo, điều hành quản lý đất nước, bởi cán bộ là cái gốc của mọi công việc. "Bản lĩnh kinh tế, phẩm chất đạo đức, năng lực lãnh đạo, điều hành quản lý đất nước" — bản lĩnh kinh tế không phải yêu cầu được nêu, phần năng lực kinh tế đã nằm trong năng lực quản lý. "Bản lĩnh quốc phòng, phẩm chất đạo đức, năng lực lãnh đạo, điều hành quản lý đất nước" — chỉ là yêu cầu riêng của lĩnh vực quốc phòng, không phải phẩm chất chung của đội ngũ. "Bản lĩnh xã hội, phẩm chất đạo đức, năng lực lãnh đạo, điều hành quản lý đất nước" — bản lĩnh xã hội là khái niệm mơ hồ, không phải yêu cầu được xác định.
Mở trang câu hỏi này →
ABản chất chính trị, bản chất kinh tế
BBản chất tư tưởng - văn hóa - xã hội
CBản chất tư tưởng - văn hóa - xã hội, bản chất lý luận
DA và B đều đúng
Lời giải
Đáp án đúng: "A và B đều đúng". Dân chủ xã hội chủ nghĩa được xem xét trên ba mặt gắn bó với nhau: về chính trị là sự lãnh đạo của giai cấp công nhân thông qua chính đảng của nó, quyền lực thuộc về nhân dân; về kinh tế là chế độ công hữu về tư liệu sản xuất chủ yếu, nhân dân làm chủ quá trình sản xuất và hưởng thành quả lao động; về tư tưởng - văn hóa - xã hội là lấy hệ tư tưởng của giai cấp công nhân làm chủ đạo, kế thừa tinh hoa văn hóa dân tộc và nhân loại. Vì vậy câu trả lời đủ phải gộp cả bản chất chính trị, bản chất kinh tế lẫn bản chất tư tưởng - văn hóa - xã hội. Cách nêu "Bản chất chính trị, bản chất kinh tế" bỏ sót mặt tư tưởng - văn hóa - xã hội. Cách nêu "Bản chất tư tưởng - văn hóa - xã hội" chỉ giữ một mặt, bỏ mất nền tảng chính trị và kinh tế. Cách nêu "Bản chất tư tưởng - văn hóa - xã hội, bản chất lý luận" vừa thiếu hai mặt nền tảng, vừa thêm một mặt không có trong cách phân định này.
Mở trang câu hỏi này →
APhát triển
BTiến bộ
CHuyết thống
DKhông được bảo vệ
Lời giải
Đáp án đúng: "Tiến bộ". Gia đình văn hóa được xác định là mô hình gia đình tiến bộ, nghĩa là gia đình xây dựng trên hôn nhân tự nguyện, một vợ một chồng, vợ chồng bình đẳng, các thành viên tôn trọng và có trách nhiệm với nhau, chấp hành pháp luật và góp phần xây dựng đời sống văn hóa ở cộng đồng; tính tiến bộ ấy đối lập với quan hệ gia đình phong kiến, gia trưởng, bất bình đẳng. Cách trả lời "Phát triển" chỉ nói tới sự lớn lên về quy mô hay điều kiện vật chất, không phản ánh chuẩn mực về quan hệ và lối sống vốn làm nên gia đình văn hóa. Cách trả lời "Huyết thống" nhắc tới một quan hệ tự nhiên có ở mọi gia đình trong mọi thời đại, nên không phải dấu hiệu riêng của mô hình này. Cách trả lời "Không được bảo vệ" trái hẳn thực tế: gia đình là tế bào của xã hội, được Nhà nước và pháp luật bảo vệ, chăm lo.
Mở trang câu hỏi này →
AHôn nhân tự nguyện
BHôn nhân một vợ, một chồng, vợ chồng bình đẳng
CHôn nhân một vợ, một chồng, chồng nắm quyền
DHôn nhân được đảm bảo về pháp lý
Lời giải
Đáp án đúng: "Hôn nhân một vợ, một chồng, chồng nắm quyền". Chế độ hôn nhân tiến bộ đòi hỏi vợ chồng bình đẳng cả về quyền lợi lẫn nghĩa vụ, nên việc người chồng nắm quyền là tàn dư của chế độ gia trưởng phụ quyền, đối lập với bản chất của hôn nhân tiến bộ. "Hôn nhân tự nguyện" — là đặc trưng đầu tiên, xuất phát từ tình yêu chân chính, chống lại cưỡng ép và sắp đặt. "Hôn nhân một vợ, một chồng, vợ chồng bình đẳng" — chính là chuẩn mực của hôn nhân tiến bộ, kết quả tất yếu của hôn nhân xuất phát từ tình yêu. "Hôn nhân được đảm bảo về pháp lý" — thể hiện ở việc đăng ký kết hôn, được nhà nước và xã hội thừa nhận, bảo vệ, cũng là một đặc trưng của hôn nhân tiến bộ.
Mở trang câu hỏi này →
19Hình thức gia đình nào hình thành sớm nhất trong lịch sử?4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
AGia đình một vợ một chồng
BGia đình phụ hệ
CĐại gia đình phụ hệ
DGia đình mẫu hệ
Lời giải
Đáp án đúng: "Gia đình mẫu hệ". Ở thời nguyên thủy, quan hệ tính giao còn rộng nên chỉ xác định được người mẹ, dòng dõi tính theo đằng mẹ, vì vậy hình thức gia đình gắn với chế độ mẫu quyền xuất hiện trước tiên trong lịch sử. "Gia đình một vợ một chồng" — ra đời muộn nhất, cùng với chế độ tư hữu và nhu cầu để lại tài sản cho con đẻ của người đàn ông. "Gia đình phụ hệ" — chỉ hình thành khi người đàn ông giành được địa vị thống trị về kinh tế, tức là sau chế độ mẫu hệ. "Đại gia đình phụ hệ" — là biến thể quy mô lớn của chế độ phụ hệ nên càng xuất hiện về sau.
Mở trang câu hỏi này →
AHiện đại, phù hợp với tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập kinh tế quốc tế
BPhù hợp với tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập kinh tế quốc tế
CHiện đại với tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập kinh tế quốc tế
DHiện đại, phù hợp với tiến trình công nghiệp hóa đất nước và hội nhập kinh tế quốc tế
Lời giải
Đáp án đúng: "Hiện đại, phù hợp với tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập kinh tế quốc tế". Đây là cách diễn đạt đầy đủ: mô hình gia đình vừa mang tính hiện đại, vừa tương thích với cả công nghiệp hóa và hiện đại hóa, đồng thời đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế. "Phù hợp với tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập kinh tế quốc tế" — thiếu tính chất hiện đại của mô hình gia đình cần xây dựng. "Hiện đại với tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập kinh tế quốc tế" — mất chữ chỉ sự tương thích nên câu sai nghĩa. "Hiện đại, phù hợp với tiến trình công nghiệp hóa đất nước và hội nhập kinh tế quốc tế" — bỏ mất hiện đại hóa, thu hẹp nội dung.
Mở trang câu hỏi này →