Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: MLN131 Chủ nghĩa xã hội khoa học – Bộ ôn tập cuối kỳ số 13

60 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn MLN131 - Chủ nghĩa xã hội khoa học, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 2/3 — câu 21–40.

Danh sách câu hỏi

40/60 câuCòn 20
AGiáo dục kiến thức khoa học hiện đại, trang bị công cụ để con cái hòa nhập với thế giới
BGiáo dục tinh thần làm giàu, kinh doanh, sản xuất
CGiáo dục con cái hướng đến các giá trị truyền thống xưa
DGiáo dục con cái theo hướng công nông hóa
Lời giải
Đáp án đúng: "Giáo dục kiến thức khoa học hiện đại, trang bị công cụ để con cái hòa nhập với thế giới". Nội dung giáo dục gia đình ngày nay không chỉ nặng về đạo đức, ứng xử trong gia đình, dòng họ, làng xã mà hướng tới tri thức khoa học hiện đại và những công cụ giúp con cái hội nhập. "Giáo dục tinh thần làm giàu, kinh doanh, sản xuất" — chỉ là một mảng kỹ năng kinh tế, không thể là toàn bộ nội dung giáo dục gia đình. "Giáo dục con cái hướng đến các giá trị truyền thống xưa" — giá trị truyền thống cần kế thừa, nhưng nếu chỉ dừng ở đó thì không đáp ứng yêu cầu của thời kỳ công nghiệp hóa và hội nhập. "Giáo dục con cái theo hướng công nông hóa" — đặt vấn đề theo thành phần xuất thân, không phải định hướng nội dung giáo dục hiện nay.
Mở trang câu hỏi này →
A3
B4
C5
D6
Lời giải
Đáp án đúng: "4". Bốn phương hướng cơ bản là tăng cường sự lãnh đạo của Đảng và nâng cao nhận thức xã hội về xây dựng, phát triển gia đình; đẩy mạnh phát triển kinh tế - xã hội, nâng cao đời sống vật chất và kinh tế hộ gia đình; kế thừa giá trị của gia đình truyền thống đồng thời tiếp thu tiến bộ của nhân loại về gia đình; tiếp tục phát triển và nâng cao chất lượng phong trào xây dựng gia đình văn hóa. "3" — thiếu một phương hướng so với bốn nội dung nêu trên. "5" — nhiều hơn số phương hướng được xác định. "6" — càng vượt quá, không có căn cứ trong giáo trình.
Mở trang câu hỏi này →
AQuan hệ hôn nhân và huyết thống
BQuan hệ quần tụ trong một không gian sinh tồn
CQuan hệ hôn nhân
DQuan hệ nuôi dưỡng
Lời giải
Đáp án đúng: "Quan hệ hôn nhân và huyết thống". Gia đình được hình thành, duy trì và củng cố chủ yếu trên cơ sở hôn nhân và huyết thống; hai quan hệ này là cơ bản nhất, từ đó mới sinh ra các quan hệ khác giữa các thành viên. "Quan hệ quần tụ trong một không gian sinh tồn" — chỉ là điều kiện sinh hoạt chung, nhiều gia đình vẫn tồn tại khi các thành viên sống xa nhau. "Quan hệ hôn nhân" — mới là một trong hai quan hệ nền tảng, nêu riêng thì bỏ mất quan hệ ruột thịt giữa cha mẹ và con cái. "Quan hệ nuôi dưỡng" — là quyền và nghĩa vụ giữa các thành viên, phái sinh từ hai quan hệ nền tảng kia.
Mở trang câu hỏi này →
AHiện đại, phù hợp với tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập kinh tế quốc tế
BPhù hợp với tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập kinh tế quốc tế
CHiện đại với tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập kinh tế quốc tế
DHiện đại, phù hợp với tiến trình công nghiệp hóa đất nước và hội nhập kinh tế quốc tế
Lời giải
Đáp án đúng: "Hiện đại, phù hợp với tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập kinh tế quốc tế". Đây là cách diễn đạt đầy đủ: mô hình gia đình vừa mang tính hiện đại, vừa tương thích với cả công nghiệp hóa và hiện đại hóa, đồng thời đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế. "Phù hợp với tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập kinh tế quốc tế" — thiếu tính chất hiện đại của mô hình gia đình cần xây dựng. "Hiện đại với tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập kinh tế quốc tế" — mất chữ chỉ sự tương thích nên câu sai nghĩa. "Hiện đại, phù hợp với tiến trình công nghiệp hóa đất nước và hội nhập kinh tế quốc tế" — bỏ mất hiện đại hóa, thu hẹp nội dung.
Mở trang câu hỏi này →
AQuy luật vừa hợp tác vừa đấu tranh giữa các giai cấp, tầng lớp trong xã hội
BQuy luật liên minh các giai cấp, tầng lớp nhằm thực hiện mục tiêu chung
CQuy luật đấu tranh giai cấp của các giai cấp có lợi ích đối lập nhau
DQuy luật điều hòa lợi ích giữa các giai cấp, tầng lớp trong xã hội
Lời giải
Đáp án đúng: "Quy luật liên minh các giai cấp, tầng lớp nhằm thực hiện mục tiêu chung". Xét dưới góc độ chính trị, cuộc đấu tranh giai cấp đặt ra nhu cầu khách quan là giai cấp ở vị trí trung tâm phải liên minh với các lực lượng có lợi ích phù hợp để thực hiện nhu cầu, lợi ích chung; chính sự liên minh ấy là quy luật phổ biến và là động lực lớn cho sự phát triển. "Quy luật vừa hợp tác vừa đấu tranh giữa các giai cấp, tầng lớp trong xã hội" mô tả trạng thái quan hệ giai cấp, không phải quy luật được xác định là động lực phát triển. "Quy luật đấu tranh giai cấp của các giai cấp có lợi ích đối lập nhau" là điều kiện làm nảy sinh nhu cầu liên minh, chứ bản thân nó không phải quy luật mà câu hỏi hướng tới. "Quy luật điều hòa lợi ích giữa các giai cấp, tầng lớp trong xã hội" là một biện pháp chính sách, không phải quy luật phổ biến của các xã hội có giai cấp.
Mở trang câu hỏi này →
A1
B2
C3
D4
Lời giải
Đáp án đúng: "3". Đặc điểm thứ ba trong các đặc điểm tôn giáo ở Việt Nam là tín đồ các tôn giáo phần lớn là nhân dân lao động, có lòng yêu nước và tinh thần dân tộc; trong các giai đoạn lịch sử, đồng bào có đạo đã cùng các tầng lớp nhân dân chống giặc ngoại xâm, làm nên thắng lợi vẻ vang của dân tộc, mà việc tín đồ hai tôn giáo nội sinh ở Nam Bộ tham gia kháng chiến là minh chứng điển hình. "1" — đặc điểm này chỉ nêu Việt Nam là quốc gia có nhiều tôn giáo, gồm cả tôn giáo du nhập lẫn tôn giáo nội sinh, không bàn tới việc tham gia cứu nước. "2" — đặc điểm này nói các tôn giáo đa dạng, đan xen, chung sống hòa bình, không có xung đột, chiến tranh tôn giáo. "4" — đặc điểm này nói về vai trò, uy tín của hàng ngũ chức sắc đối với giáo hội và tín đồ.
Mở trang câu hỏi này →
AXanh Ximông
BS. Phurie
CR.Oen
DPh.Hêghen
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Xanh Ximông", "S. Phurie" và "R.Oen". Đây là ba đại biểu tiêu biểu của chủ nghĩa xã hội không tưởng - phê phán đầu thế kỷ XIX mà giáo trình nêu, những người phê phán sâu sắc xã hội tư sản và phác họa mô hình xã hội tương lai nhưng không tìm ra con đường hiện thực. "Ph.Hêghen" không thuộc dòng tư tưởng này; ông là nhà triết học duy tâm Đức, người để lại cái hạt nhân hợp lý của phép biện chứng mà C.Mác và Ph.Ăngghen kế thừa. Cần lưu ý câu dẫn giới hạn ở nước Pháp nhưng lại yêu cầu chọn ba tên, trong khi "R.Oen" là nhà không tưởng người Anh, chỉ "Xanh Ximông" và "S. Phurie" mới là người Pháp.
Mở trang câu hỏi này →
AChế độ công hữu về tư liệu sản xuất.
BChế độ công hữu về tư liệu sản xuất chủ yếu.
CChế độ phân phối lợi ích theo kết quả lao động là chủ yếu.
DChế độ phân phối lợi ích theo kết quả lao động là căn bản và duy nhất.
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Chế độ công hữu về tư liệu sản xuất chủ yếu." và "Chế độ phân phối lợi ích theo kết quả lao động là chủ yếu." Về mặt kinh tế, nền dân chủ xã hội chủ nghĩa dựa trên công hữu những tư liệu sản xuất chủ yếu và phân phối lợi ích theo kết quả lao động là chủ yếu, khác hẳn nền dân chủ tư sản dựa trên tư hữu và phân phối theo sở hữu tư bản. "Chế độ công hữu về tư liệu sản xuất." — thiếu chữ chủ yếu nên thành công hữu toàn bộ, trái với thực tế thời kỳ quá độ vẫn còn nhiều hình thức sở hữu. "Chế độ phân phối lợi ích theo kết quả lao động là căn bản và duy nhất." — chữ duy nhất là sai, ngoài phân phối theo lao động còn có phân phối theo mức góp vốn và qua quỹ phúc lợi xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
AChế độ công hữu về tư liệu sản xuất chủ yếu
BThực hiện chế độ phân phối lợi ích theo kết quả lao động là chủ yếu
CSự tổ chức quyền lực nhà nước do Đảng Cộng sản lãnh đạo
DSự đa dạng, phong phú về chế độ sở hữu chủ yếu
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Chế độ công hữu về tư liệu sản xuất chủ yếu" và "Thực hiện chế độ phân phối lợi ích theo kết quả lao động là chủ yếu". Về mặt kinh tế, nền dân chủ xã hội chủ nghĩa dựa trên công hữu những tư liệu sản xuất chủ yếu và phân phối theo kết quả lao động, khác hẳn nền dân chủ tư sản dựa trên tư hữu và phân phối theo sở hữu tư bản. "Sự tổ chức quyền lực nhà nước do Đảng Cộng sản lãnh đạo" — thuộc bản chất chính trị, không phải điểm khác biệt về kinh tế. "Sự đa dạng, phong phú về chế độ sở hữu chủ yếu" — là đặc điểm của thời kỳ quá độ và cũng là điều nền dân chủ tư sản có, nên không phải dấu hiệu phân biệt hai nền dân chủ.
Mở trang câu hỏi này →
ANhà nước chiếm hữu nô lệ
BNhà nước tư sản
CNhà nước xã hội chủ nghĩa
DKhông có kiểu nhà nước nào là của tất cả giai cấp
Lời giải
Đáp án đúng: "Không có kiểu nhà nước nào là của tất cả giai cấp". Nhà nước ra đời từ mâu thuẫn giai cấp không thể điều hòa và luôn mang bản chất của giai cấp cầm quyền, nên theo chủ nghĩa Mác - Lênin không có nhà nước phi giai cấp hay nhà nước thuần túy của mọi người. "Nhà nước chiếm hữu nô lệ" — là công cụ thống trị của chủ nô, nô lệ thậm chí không được coi là dân. "Nhà nước tư sản" — bảo vệ chế độ tư hữu và lợi ích của giai cấp tư sản dù hình thức pháp lý tuyên bố bình đẳng cho mọi người. "Nhà nước xã hội chủ nghĩa" — mang bản chất giai cấp công nhân, là nhà nước của nhân dân lao động và còn thực hiện chuyên chính với các thế lực chống lại chế độ, nên cũng không phải nhà nước của tất cả các giai cấp.
Mở trang câu hỏi này →
ADân biết, dân bàn, dân kiểm tra, dân hưởng thụ
BDân bàn, dân kiểm tra, dân làm, dân hưởng thụ
CDân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra
DDân bàn, dân làm, dân kiểm tra
Lời giải
Đáp án đúng: "Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra". Đây là phương châm mà các quy chế dân chủ từ cơ sở đến Trung ương và trong các tổ chức chính trị - xã hội ở nước ta thực hiện theo, bốn khâu gắn liền nhau từ thông tin, thảo luận, thực hiện đến giám sát. "Dân biết, dân bàn, dân kiểm tra, dân hưởng thụ" — bỏ mất khâu dân làm, tức khâu người dân trực tiếp thực hiện, nên chuỗi bị đứt. "Dân bàn, dân kiểm tra, dân làm, dân hưởng thụ" — thiếu khâu dân biết là điều kiện đầu tiên, lại đảo lộn trình tự. "Dân bàn, dân làm, dân kiểm tra" — cũng thiếu khâu dân biết, mà không được thông tin thì không thể bàn và giám sát.
Mở trang câu hỏi này →
AỞ Đức
BỞ Pháp
CỞ Liên Xô
DỞ Trung Quốc
Lời giải
Đáp án đúng: "Ở Pháp". Dân chủ xã hội chủ nghĩa được phôi thai từ thực tiễn đấu tranh giai cấp ở Pháp, trực tiếp là Công xã Pari năm 1871, lần đầu người lao động tự tổ chức chính quyền của mình. "Ở Đức" — là quê hương của C. Mác, Ph. Ăngghen và có phong trào công nhân mạnh, nhưng không phải nơi xuất hiện mầm mống thực tiễn của nền dân chủ kiểu mới. "Ở Liên Xô" — là nơi nền dân chủ xã hội chủ nghĩa chính thức được xác lập sau năm 1917, tức giai đoạn sau khi đã phôi thai. "Ở Trung Quốc" — cách mạng và nhà nước dân chủ nhân dân ở đây hình thành năm 1949, muộn hơn cả hai mốc trên.
Mở trang câu hỏi này →
AChế độ ta là do nhân dân làm chủ, quyền lực thuộc về nhân dân
BChế độ ta là do Đảng Cộng sản Việt Nam làm chủ, là đại diện ý chí, nguyện vọng của nhân dân
CChế độ ta là do giai cấp công nhân làm chủ, quyền lực thuộc về giai cấp công nhân
DChế độ ta là do cá nhân làm chủ, được hiện thực hóa thông qua vai trò làm chủ duy nhất của Đảng Cộng sản Việt Nam
Lời giải
Đáp án đúng: "Chế độ ta là do nhân dân làm chủ, quyền lực thuộc về nhân dân". Hồ Chí Minh khẳng định chế độ ta là chế độ dân chủ, tức nhân dân là người chủ và nhân dân làm chủ; Hiến pháp cũng ghi tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. "Chế độ ta là do Đảng Cộng sản Việt Nam làm chủ, là đại diện ý chí, nguyện vọng của nhân dân" — lẫn vai trò lãnh đạo của Đảng với quyền làm chủ, Đảng lãnh đạo chứ không làm chủ thay dân. "Chế độ ta là do giai cấp công nhân làm chủ, quyền lực thuộc về giai cấp công nhân" — thu hẹp chủ thể, nhà nước mang bản chất giai cấp công nhân nhưng quyền lực thuộc về toàn thể nhân dân. "Chế độ ta là do cá nhân làm chủ, được hiện thực hóa thông qua vai trò làm chủ duy nhất của Đảng Cộng sản Việt Nam" — tự mâu thuẫn và phủ nhận quyền làm chủ của nhân dân.
Mở trang câu hỏi này →
AKiện toàn tổ chức, đổi mới phương thức và nâng cao hiệu quả hoạt động của Quốc hội
BĐẩy mạnh cải cách hành chính, giảm bớt và bãi bỏ các thủ tục hành chính gây phiền hà cho tổ chức và công dân
CĐẩy mạnh xã hội hóa các ngành dịch vụ công phù hợp với cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa
DPhát huy sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước
Lời giải
Đáp án đúng: "Phát huy sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước". Đây là quan điểm chung về đường lối và nguồn lực phát triển đất nước, không nằm trong nhóm giải pháp cải cách thể chế và phương thức hoạt động của bộ máy nhà nước. "Kiện toàn tổ chức, đổi mới phương thức và nâng cao hiệu quả hoạt động của Quốc hội" — là giải pháp mở đầu của nhóm này, nhắm vào cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. "Đẩy mạnh cải cách hành chính, giảm bớt và bãi bỏ các thủ tục hành chính gây phiền hà cho tổ chức và công dân" — là giải pháp cải cách nền hành chính nhà nước. "Đẩy mạnh xã hội hóa các ngành dịch vụ công phù hợp với cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa" — là giải pháp đổi mới phương thức cung ứng dịch vụ công của nhà nước.
Mở trang câu hỏi này →
35Thuật ngữ “dân chủ” được ra đời khi nào?4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
AThế kỷ VI - VII
BThế kỷ VII - VI trước Công nguyên
CThế kỷ V - IV trước Công nguyên
DThế kỷ XXI
Lời giải
Đáp án đúng: "Thế kỷ VII - VI trước Công nguyên". Giáo trình xác định thuật ngữ dân chủ ra đời vào khoảng thế kỷ VII - VI trước Công nguyên, khi các nhà tư tưởng Hy Lạp cổ đại ghép demos là nhân dân với kratos là cai trị để chỉ quyền lực của nhân dân. "Thế kỷ VI - VII" — thiếu mốc trước Công nguyên nên rơi vào thời trung đại, lúc đó khái niệm đã tồn tại từ rất lâu. "Thế kỷ V - IV trước Công nguyên" — là thời kỳ nền dân chủ Athens phát triển rực rỡ và được bàn luận nhiều, nhưng muộn hơn thời điểm thuật ngữ xuất hiện. "Thế kỷ XXI" — là hiện tại, không thể là lúc ra đời của một thuật ngữ có từ thời cổ đại.
Mở trang câu hỏi này →
36Cơ sở kinh tế của nền dân chủ xã hội chủ nghĩa là gì?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ANền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần
BChế độ công hữu về những tư liệu sản xuất chủ yếu của xã hội
CChế độ sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất
DNền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa
Lời giải
Đáp án đúng: "Chế độ công hữu về những tư liệu sản xuất chủ yếu của xã hội". Cơ sở kinh tế của nền dân chủ xã hội chủ nghĩa là chế độ công hữu về những tư liệu sản xuất chủ yếu, vì chỉ khi người lao động làm chủ tư liệu sản xuất thì quyền làm chủ về chính trị mới có nền tảng vật chất. "Nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần" — là đặc điểm của thời kỳ quá độ, phản ánh nhiều hình thức sở hữu còn tồn tại, không phải cơ sở kinh tế đặc trưng của nền dân chủ này. "Chế độ sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất" — là cơ sở kinh tế của nền dân chủ tư sản, đối lập với công hữu. "Nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa" — là mô hình kinh tế của thời kỳ quá độ, hơn nữa tên gọi đúng ở Việt Nam là kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Mở trang câu hỏi này →
ACông khai hóa, minh bạch hóa, dân chủ hóa về thông tin, chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước
BCông khai hóa, pháp luật hóa chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước
CCông khai hóa, thực thi hóa chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước và của cả hệ thống chính trị
DTriển khai mạnh mẽ, đồng bộ hóa hệ thống pháp luật
Lời giải
Đáp án đúng: "Công khai hóa, minh bạch hóa, dân chủ hóa về thông tin, chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước". Muốn nhân dân giám sát và phản biện được thì trước hết dân phải biết, nên điều kiện đầu tiên là thông tin cùng chủ trương, chính sách được công khai, minh bạch và dân chủ hóa; đó cũng là nội dung giải pháp phát huy dân chủ nêu trong giáo trình. "Công khai hóa, pháp luật hóa chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước" — thiếu yêu cầu minh bạch và dân chủ hóa thông tin, còn pháp luật hóa thuộc công tác lập pháp hơn là điều kiện cho giám sát. "Công khai hóa, thực thi hóa chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước và của cả hệ thống chính trị" — thực thi hóa là khâu tổ chức thực hiện, không tạo ra năng lực giám sát cho dân. "Triển khai mạnh mẽ, đồng bộ hóa hệ thống pháp luật" — là yêu cầu của nhà nước pháp quyền, không trực tiếp mở đường cho phản biện xã hội.
Mở trang câu hỏi này →
ATuyên ngôn của Đảng Cộng sản
BTình cảnh nước Anh
CBộ Tư bản
DGóp phần phê phán triết học pháp quyền của Hêghen - Lời nói đầu
Lời giải
Đáp án đúng: "Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản". Văn kiện công bố tháng 2 năm 1848 là bản cương lĩnh chính trị đầu tiên trình bày hoàn chỉnh quan niệm duy vật lịch sử và sứ mệnh của giai cấp công nhân, vì vậy được coi là mốc ra đời của chủ nghĩa xã hội khoa học. "Tình cảnh nước Anh" là loạt bài viết sớm của Ph.Ăngghen những năm 1843-1844, thuộc chặng chuẩn bị tư tưởng. "Bộ Tư bản" ra đời năm 1867, giữ vai trò chứng minh khoa học cho quan niệm duy vật lịch sử nhưng muộn hơn mốc ra đời. "Góp phần phê phán triết học pháp quyền của Hêghen - Lời nói đầu" là bài viết năm 1844 của C.Mác, khi thế giới quan mới còn đang hình thành.
Mở trang câu hỏi này →
AChống lại sự thống trị, áp bức
BChống lại chế độ độc tài
CChống lại sự bóc lột, độc quyền
DChống lại sự thống trị, độc tôn
Lời giải
Đáp án đúng: "Chống lại sự thống trị, áp bức". Theo chủ nghĩa Mác - Lênin, cuộc đấu tranh của giai cấp vô sản nhằm chống lại sự thống trị và áp bức của giai cấp tư sản, tức nhằm vào cả quyền lực chính trị lẫn quan hệ áp bức mà giai cấp tư sản đặt lên toàn xã hội. "Chống lại sự bóc lột, độc quyền" chỉ nêu mặt kinh tế và thêm yếu tố độc quyền nên hẹp hơn nội dung thực của cuộc đấu tranh. "Chống lại chế độ độc tài" nói về một hình thức cầm quyền cụ thể, còn sự thống trị của giai cấp tư sản vẫn tồn tại cả dưới hình thức dân chủ tư sản. "Chống lại sự thống trị, độc tôn" thay chữ áp bức bằng độc tôn nên làm lệch nội dung sang phạm vi vị thế tư tưởng.
Mở trang câu hỏi này →
AThấy rõ khoảng cách giữa lý luận chủ nghĩa xã hội khoa học và thực tiễn vận dụng nó
BSự sụp đổ của Liên Xô và Đông Âu là do đã nhận thức và hành động trên nhiều vấn đề trái với chủ nghĩa xã hội khoa học, trái với chủ nghĩa Mác - Lênin chứ không phải là do đi theo chủ nghĩa xã hội khoa học làm cho các nước này khủng hoảng
CCần có bản lĩnh vững vàng, sáng suốt và sáng tạo trong việc vận dụng chủ nghĩa xã hội khoa học vào bối cảnh lịch sử cụ thể của từng quốc gia, tránh giáo điều, bảo thủ, duy ý chí
DGiúp chúng ta có căn cứ nhận thức khoa học để luôn cảnh giác, phân tích đúng và đấu tranh chống lại những nhận thức sai lệch về chủ nghĩa xã hội
Lời giải
Đáp án đúng: "Giúp chúng ta có căn cứ nhận thức khoa học để luôn cảnh giác, phân tích đúng và đấu tranh chống lại những nhận thức sai lệch về chủ nghĩa xã hội". Đây là ý nghĩa về mặt lý luận, gắn với việc trang bị lập trường và căn cứ nhận thức khoa học, không phải bài học rút ra từ thực tiễn xây dựng chủ nghĩa xã hội. "Thấy rõ khoảng cách giữa lý luận chủ nghĩa xã hội khoa học và thực tiễn vận dụng nó" là ý nghĩa thực tiễn, vì mọi dự báo khoa học đều có khoảng cách với hiện thực. "Sự sụp đổ của Liên Xô và Đông Âu là do đã nhận thức và hành động trên nhiều vấn đề trái với chủ nghĩa xã hội khoa học, trái với chủ nghĩa Mác - Lênin chứ không phải là do đi theo chủ nghĩa xã hội khoa học làm cho các nước này khủng hoảng" là bài học lịch sử cụ thể. "Cần có bản lĩnh vững vàng, sáng suốt và sáng tạo trong việc vận dụng chủ nghĩa xã hội khoa học vào bối cảnh lịch sử cụ thể của từng quốc gia, tránh giáo điều, bảo thủ, duy ý chí" là yêu cầu đặt ra cho người vận dụng.
Mở trang câu hỏi này →