Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: ITE302c Đạo đức trong Công nghệ thông tin – Bộ ôn tập thi lại số 5

60 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn ITE302c - Đạo đức trong Công nghệ thông tin, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 2/3 — câu 21–40.

Danh sách câu hỏi

40/60 câuCòn 20
21How can sentiment analysis be useful in social media communication?4 lựa chọnKhó29% trả lời đúng
AIt can shape the content and delivery of the message based on users' perceptions of the organization or technology.
BIt can classify customers as loyal or disloyal, helping you target customers differently in your communications.
CIt can determine which users have the largest influence on your reputation, and therefore which users you should communicate with.
DIt can determine how to construct a message that influences users to be more positive about the organization or technology.
Lời giải
Đáp án đúng: "It can shape the content and delivery of the message based on users' perceptions of the organization or technology.". Phân tích cảm xúc (sentiment analysis) đo thái độ tích cực, tiêu cực hay trung lập trong bài đăng trên mạng xã hội; hiểu được người dùng đang cảm nhận gì về tổ chức hay công nghệ thì tổ chức điều chỉnh nội dung, giọng điệu và cách đưa thông điệp cho phù hợp, đó là công dụng chính đáng trong truyền thông. "It can determine how to construct a message that influences users to be more positive" nghe gần nhưng lệch sang thao túng: mục đích chuyển từ hiểu và đáp lại cảm nhận của người dùng sang thiết kế thông điệp để kéo thái độ họ theo ý tổ chức, điều không phải mục tiêu chính đáng của truyền thông có đạo đức. "It can classify customers as loyal or disloyal" dựa trên dữ liệu hành vi như lịch sử mua hàng, không phải cảm xúc trong lời nói, và còn dễ dẫn tới đối xử phân biệt. "It can determine which users have the largest influence on your reputation" là việc của phân tích mạng lưới và mức độ ảnh hưởng, không phải phân tích cảm xúc.
Mở trang câu hỏi này →
ACommunicate information through a single voice
BDisseminate information in multiple formats
CCommunicate information in real time
DProvide information only when solicited
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Disseminate information in multiple formats" và "Communicate information in real time". Truyền thông rủi ro đạo đức trong nội bộ tổ chức cần tới được mọi người theo cách họ dễ tiếp nhận, như email, buổi họp, tài liệu ngắn, bảng tin, và phải kịp thời, cập nhật ngay khi rủi ro xuất hiện để người liên quan kịp phản ứng; đây là hai thực hành tốt thường được nêu cho truyền thông nội bộ. "Provide information only when solicited" là mặt trái trực tiếp của hai ý này: chỉ trả lời khi có người hỏi thì nhiều người không biết có rủi ro để mà hỏi, và thông tin luôn đến muộn. "Communicate information through a single voice" cũng là một nguyên tắc truyền thông rủi ro hợp lệ, giúp thông điệp nhất quán và tránh mâu thuẫn, nên câu này có chỗ tranh cãi; đáp án chọn đa định dạng và thời gian thực vì hai ý đó đứng đối lập trực tiếp với việc chỉ cung cấp khi được hỏi, nói về cách thông tin tới được mọi người đúng lúc, còn một tiếng nói là yêu cầu về sự nhất quán của người phát ngôn.
Mở trang câu hỏi này →
ATo order the business to temporarily halt certain operations
BTo retain the services of specific media outlets
CTo pre-write communications before they are needed
DTo prevent personnel from communicating prematurely
Lời giải
Đáp án đúng: "To pre-write communications before they are needed". Holding statement (thông cáo chờ) là bản tuyên bố ngắn soạn sẵn từ trước cho các kịch bản khủng hoảng, chỉ cần điền chi tiết là phát hành được ngay khi sự cố nổ ra: xác nhận tổ chức đã biết sự việc, đang xử lý và sẽ cập nhật thêm, nhờ đó tổ chức có tiếng nói sớm, tránh im lặng để tin đồn lấp chỗ trống trong lúc chờ đủ thông tin. "To order the business to temporarily halt certain operations" là quyết định vận hành của ban lãnh đạo, không phải một văn bản truyền thông. "To retain the services of specific media outlets" là việc thuê hay giữ quan hệ với cơ quan báo chí, không liên quan tới nội dung thông cáo. "To prevent personnel from communicating prematurely" là mục tiêu của quy chế phát ngôn và chỉ định người phát ngôn; thông cáo chờ có thể góp phần vào việc đó nhưng mục đích của nó là có sẵn lời lẽ để nói ngay.
Mở trang câu hỏi này →
AProviding prompt responses to customer questions about the decisions made by data-driven systems.
BProviding information about data-driven systems in simple, easy-to-understand terms.
CProviding in-depth white papers on the algorithms that underlie data-driven systems.
DProviding guidelines for how customers can keep their private data secure when using data-driven systems.
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Providing prompt responses to customer questions about the decisions made by data-driven systems." và "Providing information about data-driven systems in simple, easy-to-understand terms.". Từ góc nhìn khách hàng, minh bạch và giải thích được nghĩa là người bị ảnh hưởng hiểu được hệ thống dựa trên dữ liệu đã quyết định gì về họ và vì sao: trả lời nhanh khi họ thắc mắc về một quyết định cho họ cơ hội hiểu và phản đối, còn diễn đạt bằng ngôn ngữ đơn giản giúp người không có nền tảng kỹ thuật thực sự tiếp cận được thông tin. Phương án "in-depth white papers on the algorithms" sai vì tài liệu kỹ thuật chuyên sâu hữu ích cho chuyên gia hay cơ quan kiểm định, nhưng phần lớn khách hàng không đọc hiểu được, nên không phục vụ minh bạch từ phía khách hàng. Phương án "how customers can keep their private data secure" sai vì hướng dẫn tự bảo mật dữ liệu thuộc về quyền riêng tư và an toàn thông tin, không giải thích cách hệ thống ra quyết định.
Mở trang câu hỏi này →
AFacilitates direct engagement with consumers
BGuarantees higher sales numbers
CEliminates the need for customer feedback
DFocuses solely on aesthetic appeal
Lời giải
Đáp án đúng: "Facilitates direct engagement with consumers". Mạng xã hội cho phép doanh nghiệp trò chuyện trực tiếp với người tiêu dùng: đăng nội dung, trả lời bình luận, xử lý khiếu nại công khai và nghe phản hồi gần như tức thì; chính sự tương tác hai chiều này xây dựng nhận diện và uy tín thương hiệu, đồng thời đòi hỏi tổ chức trung thực, không thao túng hay quảng cáo trá hình. "Guarantees higher sales numbers" sai vì không kênh nào bảo đảm doanh số; mạng xã hội còn có thể làm hại thương hiệu rất nhanh khi xảy ra khủng hoảng. "Eliminates the need for customer feedback" ngược lại thực tế, vì mạng xã hội chính là nơi thu phản hồi khách hàng nhiều nhất. "Focuses solely on aesthetic appeal" sai vì hình ảnh đẹp chỉ là một phần, thương hiệu được xây bằng nội dung, sự phản hồi và cách ứng xử.
Mở trang câu hỏi này →
26Why are deep learning and machine learning called narrow?3 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ANarrow can only perform the specific tasks it was designed to do.
BNarrow AI can't handle situations that its training data didn't prepare it for.
CNarrow AI is dependent on hand-coding of its algorithms.
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Narrow can only perform the specific tasks it was designed to do." và "Narrow AI can't handle situations that its training data didn't prepare it for.". AI hẹp (narrow AI) chỉ giỏi đúng nhiệm vụ nó được xây dựng và huấn luyện, như nhận diện ảnh hay dịch máy, và không chuyển được năng lực sang việc khác; nó cũng chỉ đáng tin trong phạm vi phân phối của dữ liệu huấn luyện, gặp tình huống ngoài phạm vi đó thì dễ sai, khác với hình dung về trí tuệ nhân tạo tổng quát (AGI) có thể thích nghi với mọi việc. "Narrow AI is dependent on hand-coding of its algorithms." sai vì học máy và học sâu chính là học quy luật từ dữ liệu thay vì để lập trình viên viết tay từng quy tắc; lối mã hoá tay là đặc trưng của các hệ chuyên gia dựa trên luật.
Mở trang câu hỏi này →
Autility
Bpeace-keeping tool
Chuman right
Dweapon
Lời giải
Đáp án đúng: "utility". Góc nhìn lạc quan về AI tổng quát (general AI) coi nó như một tiện ích (utility) giống điện hay nước: một hạ tầng ai cũng tiếp cận được, giúp giải quyết bệnh tật, biến đổi khí hậu, nâng năng suất và phục vụ lợi ích chung của xã hội. "weapon" sai vì xem AI là vũ khí là góc nhìn bi quan, lo ngại AI bị dùng để gây hại hoặc vượt khỏi tầm kiểm soát. "peace-keeping tool" sai vì đó chỉ là một ứng dụng hẹp, vẫn gắn với xung đột và an ninh, chưa phải bức tranh tổng quát về vai trò của AI. "human right" sai vì quyền con người là thứ thuộc về con người; việc tiếp cận công nghệ có thể được bàn như một quyền, nhưng đó không phải cách tóm tắt góc nhìn lạc quan về bản thân AI tổng quát.
Mở trang câu hỏi này →
AWeapon systems can limit human autonomy as humans may not have decision-making capability or understand the decision making.
BAI systems might impact certain vulnerable groups such as the elderly and children differently than the rest of the population, which could limit those groups' autonomy.
CAI systems can assist individuals with automated, repetitive, or dangerous tasks.
DAI systems can perform tasks that humans cannot, such as processing millions of data records in a matter of seconds.
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Weapon systems can limit human autonomy as humans may not have decision-making capability or understand the decision making." và "AI systems might impact certain vulnerable groups such as the elderly and children differently than the rest of the population, which could limit those groups' autonomy." Quyền tự chủ của con người (human autonomy) là khả năng tự hiểu và tự quyết định về những việc ảnh hưởng tới mình. Hệ thống vũ khí tự động có thể chọn và tấn công mục tiêu mà con người không còn quyền quyết định hoặc không hiểu được lý do, nên quyền kiểm soát bị tước bỏ. Nhóm dễ tổn thương như người cao tuổi và trẻ em có thể bị hệ thống AI dẫn dắt, thao túng hoặc quyết định thay mà họ khó nhận ra hay phản đối, nên quyền tự chủ của họ bị hạn chế nhiều hơn. Phương án nói "assist individuals with automated, repetitive, or dangerous tasks" mô tả lợi ích: AI gánh việc nhàm chán, nguy hiểm giúp con người có thêm thời gian và lựa chọn, tức là mở rộng chứ không hạn chế tự chủ. Phương án nói "processing millions of data records in a matter of seconds" chỉ nêu năng lực xử lý vượt trội của AI, một ưu điểm kỹ thuật, tự nó không lấy đi quyền quyết định của ai.
Mở trang câu hỏi này →
Amore powerful computing algorithms to auto-scrub data
Ba list of bias and domain tests to run and adjust for
C10x the amount of data
Da test for recency bias
Lời giải
Đáp án đúng: "a list of bias and domain tests to run and adjust for". Một mô hình tự làm sạch, phân tích cú pháp và tự huấn luyện trên dữ liệu của chính nó rất dễ tự khuếch đại thiên lệch, vì không còn con người can thiệp ở từng bước. Để giữ được sự khách quan, nó cần một bộ kiểm thử về thiên lệch (như so sánh kết quả giữa các nhóm) và kiểm thử theo lĩnh vực (kết quả có hợp lý với kiến thức chuyên môn không) để chạy định kỳ và tự điều chỉnh khi phát hiện sai lệch. "more powerful computing algorithms to auto-scrub data" chỉ làm việc làm sạch nhanh hơn; thuật toán mạnh hơn vẫn có thể xoá nhầm hay giữ lại dữ liệu thiên lệch nếu không có tiêu chí kiểm tra. "10x the amount of data" không giải quyết gì nếu dữ liệu thêm vào mang cùng thiên lệch; nhiều dữ liệu hơn còn có thể củng cố thiên lệch. "a test for recency bias" chỉ bao một loại thiên lệch là thiên lệch gần đây, quá hẹp so với nhu cầu giữ khách quan toàn diện.
Mở trang câu hỏi này →
AResponsibility is the duty to complete a task, accountability is ownership of outcomes, and liability is legal obligation for any potential damages
BResponsibility is managing outcomes, accountability involves delegating tasks, and liability is financial responsibility
CResponsibility and accountability are synonymous, while liability is the duty to perform tasks
DLiability and accountability are the same, whereas responsibility is irrelevant in business
Lời giải
Đáp án đúng: "Responsibility is the duty to complete a task, accountability is ownership of outcomes, and liability is legal obligation for any potential damages". Ba khái niệm khác nhau ở phạm vi: trách nhiệm (responsibility) là nghĩa vụ thực hiện một công việc được giao và có thể chia cho nhiều người; trách nhiệm giải trình (accountability) là việc một người đứng ra nhận và trả lời cho kết quả cuối cùng; trách nhiệm pháp lý (liability) là nghĩa vụ theo luật phải bồi thường hay chịu chế tài khi gây thiệt hại. "Responsibility is managing outcomes, accountability involves delegating tasks" đảo nghĩa: nhận kết quả là accountability, còn giao việc không phải bản chất của trách nhiệm giải trình. "Responsibility and accountability are synonymous, while liability is the duty to perform tasks" sai vì hai khái niệm đầu khác nhau và liability là nghĩa vụ pháp lý chứ không phải nghĩa vụ làm việc. "Liability and accountability are the same, whereas responsibility is irrelevant in business" sai cả hai vế: chịu trách nhiệm trước luật khác với đứng ra trả lời cho kết quả, và trách nhiệm luôn quan trọng trong kinh doanh.
Mở trang câu hỏi này →
ASystem events added to a log
BA user’s home address
CTemperature readings for an office building
DA user’s customer ID in an online ordering system
Lời giải
Đáp án đúng: "A user’s home address". PII (personally identifiable information, thông tin nhận dạng cá nhân) là thông tin tự nó đủ để xác định hoặc liên lạc với một người cụ thể; địa chỉ nhà dẫn thẳng tới một người hay một hộ gia đình mà không cần nguồn nào khác, nên là PII trực tiếp. "System events added to a log" là bản ghi kỹ thuật của hệ thống; nó chỉ trở thành dữ liệu cá nhân khi có chứa định danh người dùng, tự thân không nhận dạng ai. "Temperature readings for an office building" là số liệu môi trường của toà nhà, không gắn với cá nhân nào. "A user’s customer ID in an online ordering system" là định danh nội bộ, chỉ nhận ra người khi đối chiếu với cơ sở dữ liệu khách hàng của hệ thống; nó là định danh gián tiếp, có thể là dữ liệu cá nhân khi kết hợp nhưng không đủ để nhận dạng nếu đứng một mình.
Mở trang câu hỏi này →
32Which of the following are actions that can help combat implicit bias?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AObtaining your information from the same one or two media sources that your family and friends access.
BCultivating awareness of your own biases.
CInteracting with diverse groups of people.
DExposing yourself to "counter-stereotypical" examples.
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Cultivating awareness of your own biases.", "Interacting with diverse groups of people." và "Exposing yourself to "counter-stereotypical" examples.". Thiên kiến ngầm (implicit bias) là liên tưởng vô thức về các nhóm người; muốn giảm nó, trước hết phải nhận ra mình đang có nó, sau đó tạo trải nghiệm mới phá vỡ liên tưởng cũ bằng cách tiếp xúc thật với người thuộc nhiều nhóm khác nhau và chủ động tìm những ví dụ đi ngược khuôn mẫu, như nữ kỹ sư hay nam điều dưỡng. "Obtaining your information from the same one or two media sources that your family and friends access." sai vì chỉ nghe một hai nguồn quen thuộc tạo ra buồng vang (echo chamber), củng cố những liên tưởng sẵn có thay vì thử thách chúng, nên làm thiên kiến ngầm nặng thêm.
Mở trang câu hỏi này →
ADomain expertise
BNo correlating data
CFirst principles
DObjective summarization
Lời giải
Đáp án đúng: "No correlating data". Hướng dẫn về độ chính xác này yêu cầu không đưa vào mô hình các đầu vào tương quan chặt với nhau. Thành phố và bang trong địa chỉ là cặp như vậy: biết thành phố gần như biết luôn bang, nên tách chúng thành hai đầu vào riêng khiến mô hình đếm cùng một thông tin hai lần, phóng đại ảnh hưởng của vị trí địa lý và làm kết quả kém tin cậy, thậm chí tạo đại diện gián tiếp cho các thuộc tính nhạy cảm. "Domain expertise" nói về việc cần kiến thức chuyên môn để chọn và hiểu dữ liệu, không phải lỗi bị vi phạm ở đây. "First principles" là xây lập luận từ những nguyên lý cơ bản, không liên quan tới hai biến trùng thông tin. "Objective summarization" là tóm tắt dữ liệu khách quan, không chỉ ra vấn đề hai đầu vào tương quan.
Mở trang câu hỏi này →
AImplicit bias
BAutomation bias
CComplacency bias
DConfirmation bias
Lời giải
Đáp án đúng: "Automation bias". Automation bias (thiên lệch tự động hoá) là xu hướng con người tin vào đề xuất của hệ thống ra quyết định tự động hơn phán đoán của con người, kể cả khi có dấu hiệu máy sai, chỉ vì cho rằng máy khách quan và chính xác hơn; nó làm suy yếu vai trò giám sát của con người. "Implicit bias" là định kiến vô thức đối với một nhóm người dựa trên giới tính, chủng tộc hay tuổi tác, không nói về niềm tin vào máy. "Complacency bias" là sự lơi lỏng giám sát khi đã quen với một hệ thống chạy ổn, có liên quan nhưng mô tả việc bớt kiểm tra, còn câu hỏi nói về việc đặt quyết định của máy lên trên quyết định của người. "Confirmation bias" là xu hướng tìm và tin những thông tin khẳng định điều mình đã nghĩ sẵn, có thể ủng hộ hoặc chống lại máy tuỳ niềm tin ban đầu.
Mở trang câu hỏi này →
35A predictive model's false negative result can be defined as4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
Athe predicted result was positive, and the actual result was positive
Bthe predicted result was negative, and the actual result was negative
Cthe predicted result was positive, and the actual result was negative
Dthe predicted result was negative, and the actual result was positive
Lời giải
Đáp án đúng: "the predicted result was negative, and the actual result was positive". Trong confusion matrix (ma trận nhầm lẫn), chữ đầu nói dự đoán đúng hay sai, chữ sau nói mô hình dự đoán gì; false negative (âm tính giả) là mô hình dự đoán âm tính và dự đoán đó sai, tức thực tế là dương tính, ví dụ mô hình bảo không bị bệnh nhưng người đó thật ra bị bệnh. "the predicted result was positive, and the actual result was positive" là true positive (dương tính thật), dự đoán đúng. "the predicted result was negative, and the actual result was negative" là true negative (âm tính thật), cũng là dự đoán đúng. "the predicted result was positive, and the actual result was negative" là false positive (dương tính giả), lỗi ngược chiều: mô hình báo có trong khi thực tế không có.
Mở trang câu hỏi này →
AIt can lead to a diverse set of friends.
BIt can prevent us from being social with other people.
CIt can impede socio-political cooperation.
DIt can lead to groupthink, which can in turn halt forward progress.
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "It can impede socio-political cooperation." và "It can lead to groupthink, which can in turn halt forward progress.". Thiên kiến xác nhận (confirmation bias) là xu hướng tìm kiếm, ghi nhớ và diễn giải thông tin theo hướng khẳng định niềm tin sẵn có. Về mặt xã hội, khi mỗi phe chỉ nghe điều củng cố quan điểm của mình, các bên khó tìm điểm chung nên hợp tác chính trị – xã hội bị cản trở; trong một nhóm, mọi người cùng gạt bỏ ý kiến trái chiều dẫn tới tư duy tập thể (groupthink), quyết định kém mà không ai dám phản biện, làm tiến trình chững lại. "It can lead to a diverse set of friends." sai vì thiên kiến xác nhận khiến ta tìm đến người giống mình và tạo ra buồng vang (echo chamber), tức thu hẹp chứ không đa dạng hoá vòng bạn bè. "It can prevent us from being social with other people." sai vì nó không làm ta ngừng giao tiếp; ta vẫn giao du, chỉ là chọn lọc người cùng quan điểm.
Mở trang câu hỏi này →
37Which emerging technology area requires the most immediate ethical attention?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AAll emerging technologies require ethical consideration
BOnly artificial intelligence
COnly biotechnology
DOnly robotics
Lời giải
Đáp án đúng: "All emerging technologies require ethical consideration". Công nghệ mới nổi nào cũng có thể tác động lớn tới con người theo những cách chưa lường hết: AI đặt vấn đề thiên lệch và giám sát, công nghệ sinh học đặt vấn đề chỉnh sửa gen và an toàn sinh học, robot đặt vấn đề an toàn và việc làm, Internet vạn vật đặt vấn đề quyền riêng tư; các công nghệ này còn đan xen nhau, nên không thể chỉ ưu tiên một lĩnh vực mà bỏ qua lĩnh vực khác. "Only artificial intelligence" sai vì dù AI đang được chú ý nhiều nhất, chữ only gạt bỏ các công nghệ khác cũng có rủi ro nghiêm trọng. "Only biotechnology" sai vì công nghệ sinh học rất cần cân nhắc đạo đức nhưng không phải lĩnh vực duy nhất. "Only robotics" cũng không đúng, vì robot chỉ là một trong nhiều lĩnh vực cần chú ý và robot hiện đại thường gắn với AI nên không tách riêng được.
Mở trang câu hỏi này →
Acausal link, correlation
Balgorithm, cause and effect
Cinputs/outputs, algorithm
Dinput data, output data
Lời giải
Đáp án đúng: "inputs/outputs, algorithm". Với một learning function (hàm học) phức tạp như mạng nơ-ron sâu, ta biết dữ liệu nào đi vào và kết quả nào đi ra, nhưng không đọc hiểu được "algorithm" theo nghĩa của câu hỏi: đó là quy tắc quyết định mà mô hình tự hình thành bên trong qua hàng triệu tham số, thứ thực sự biến đầu vào thành đầu ra, chứ không phải thủ tục huấn luyện như lan truyền ngược mà con người tự viết; đây là gốc của vấn đề hộp đen và lý do cần explainable AI (AI giải thích được). "algorithm, cause and effect" là cách hiểu cạnh tranh đáng kể: vế sau có phần đúng vì mô hình chỉ nắm tương quan chứ không cho biết nhân quả, và nếu hiểu algorithm là thủ tục huấn luyện thì vế đầu cũng nghe hợp lý; nhưng với nghĩa quy tắc mô hình tự học thì vế đầu sai, nên phương án này không được chọn. "causal link, correlation" đảo ngược thực tế, vì mô hình học máy nắm tương quan (correlation) chứ thường không cho ta biết mối quan hệ nhân quả. "input data, output data" sai vì cả hai vế đều là thứ ta quan sát được, không có vế nào bị che khuất như câu hỏi mô tả.
Mở trang câu hỏi này →
39What is the ultimate goal of ethics in emerging technology?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ASlow down technological progress
BEnsure technology serves humanity's best interests
CIncrease regulatory compliance costs
DMake development more complex
Lời giải
Đáp án đúng: "Ensure technology serves humanity's best interests". Mục tiêu tối thượng của đạo đức trong công nghệ mới nổi là định hướng cách công nghệ được thiết kế và sử dụng sao cho nó phục vụ lợi ích tốt nhất của con người: tôn trọng quyền riêng tư, công bằng, minh bạch, an toàn và trách nhiệm giải trình, để lợi ích được chia sẻ rộng và tác hại được hạn chế. "Slow down technological progress" sai vì đạo đức không chống lại tiến bộ; nó giúp tiến bộ bền vững và được xã hội tin tưởng. "Increase regulatory compliance costs" sai vì chi phí tuân thủ, nếu có, chỉ là hệ quả phụ chứ không phải mục đích. "Make development more complex" sai vì thêm phức tạp không phải mục tiêu; cân nhắc đạo đức sớm còn giúp tránh phải làm lại và khắc phục sự cố về sau.
Mở trang câu hỏi này →
Aan overall good for humanity, no matter the consequences
Bjust another tool that accelerates research, like online advertising
Ca gimmick for enterprises, unless general intelligence is achieved
Da harmful tool that will bring about the end of capitalism
Lời giải
Đáp án đúng: "just another tool that accelerates research, like online advertising". Câu "Companies have an obligation to their shareholders" thể hiện quan điểm thực dụng của doanh nghiệp: AI không phải phép màu hay mối hoạ, mà chỉ là thêm một công cụ giúp đẩy nhanh nghiên cứu và kinh doanh, giống như quảng cáo trực tuyến; vì có nghĩa vụ tạo lợi nhuận cho cổ đông, doanh nghiệp dùng AI như mọi công cụ mang lại giá trị. Quan điểm này cũng hàm ý rủi ro: nếu chỉ coi AI là công cụ phục vụ lợi nhuận thì các vấn đề đạo đức dễ bị xem nhẹ. "an overall good for humanity, no matter the consequences" là quan điểm lạc quan tuyệt đối, xuất phát từ niềm tin vào lợi ích nhân loại chứ không phải nghĩa vụ với cổ đông. "a gimmick for enterprises, unless general intelligence is achieved" coi AI là chiêu trò, mâu thuẫn với việc doanh nghiệp đầu tư vì giá trị thật cho cổ đông. "a harmful tool that will bring about the end of capitalism" là quan điểm bi quan, trái ngược hẳn với lập luận bảo vệ lợi ích cổ đông vốn gắn với chủ nghĩa tư bản.
Mở trang câu hỏi này →