Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: ECO111 Kinh tế vi mô – Bộ ôn tập thi lại số 1

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn ECO111 - Kinh tế vi mô, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 3/3 — câu 41–50.

Danh sách câu hỏi

50/50 câuHết danh sách
A$3
B$8
C$5
D$11
Lời giải
Đáp án đúng: "$5". Quan hệ giữa ba đại lượng là thặng dư tiêu dùng bằng mức sẵn lòng trả trừ giá, nên khi biết thặng dư 3 và mức sẵn lòng trả 8 thì giá phải là 8 trừ 3. Đây cũng là cách kiểm nhanh xem một giao dịch có diễn ra hay không: giá còn thấp hơn mức sẵn lòng trả thì người mua vẫn có lợi. "$3" chính là thặng dư đã cho trong đề, không phải giá. "$8" là mức sẵn lòng trả, tức mốc trên chứ không phải mức giá thực. "$11" là tổng của hai số đã cho, một phép cộng không có ý nghĩa kinh tế vì thặng dư và giá không cộng dồn với nhau.
Mở trang câu hỏi này →
Aa subsidy
Ba regulation
Ca corrective tax
Dan application of the Coase theorem
Lời giải
Đáp án đúng: "a corrective tax". Khoản phạt tính trên từng đơn vị ô nhiễm buộc nhà máy đưa chi phí xã hội vào tính toán của mình, đúng cơ chế của thuế hiệu chỉnh. "a subsidy" là khoản hỗ trợ, đi ngược chiều khuyến khích. "a regulation" là mệnh lệnh hành chính ấn định mức hoặc công nghệ, không phải một mức giá cho mỗi đơn vị phát thải. "an application of the Coase theorem" đòi hỏi các bên tự thương lượng dựa trên quyền tài sản, không có nhà nước thu tiền.
Mở trang câu hỏi này →
Aonly if earnings from capital are paid to households in the form of dividends
Bregardless of whether earnings from capital are paid to households in the form of dividends or whether those earnings are kept within firms as retained earnings
Conly if earnings from capital are kept within firms as retained earnings
DNone of the above is correct; unlike labor, capital is a factor of production for which earnings are unrelated to the value of marginal product
Lời giải
Đáp án đúng: "regardless of whether earnings from capital are paid to households in the form of dividends or whether those earnings are kept within firms as retained earnings". Hãng tối đa lợi nhuận thuê thêm vốn tới khi giá trị sản phẩm biên của vốn bằng chi phí thuê, và điều đó không phụ thuộc vào việc khoản thu được chia cổ tức hay giữ lại. Hai vế đặt điều kiện "only if" đều gắn một quy luật sản xuất vào một lựa chọn tài chính thuần tuý. Vế cuối phủ nhận hẳn quan hệ giữa thù lao của vốn và sản phẩm biên, trái với lý thuyết thị trường yếu tố sản xuất.
Mở trang câu hỏi này →
AA gasoline tax is designed to correct traffic congestion problems.
BA gasoline tax is designed to correct traffic accidents problems.
CA gasoline tax is designed to correct air pollution problems.
DA gasoline tax is designed to correct EPA regulations problems.
Lời giải
Đáp án đúng: "A gasoline tax is designed to correct EPA regulations problems." Quy định của cơ quan môi trường không phải một ngoại tác, nên không có gì để thuế xăng sửa ở đây. Ba vế còn lại đều nêu đúng các ngoại tác mà thuế xăng nhắm tới: "A gasoline tax is designed to correct traffic congestion problems." ứng với ùn tắc, "A gasoline tax is designed to correct traffic accidents problems." ứng với rủi ro tai nạn mà người lái áp lên người khác, và "A gasoline tax is designed to correct air pollution problems." ứng với ô nhiễm không khí.
Mở trang câu hỏi này →
ARent control laws.
BMinimum wage legislation.
CGovernment-imposed tax cuts.
DSubsidies for farmers.
Lời giải
Đáp án đúng: "Minimum wage legislation." Lương tối thiểu đặt mức giá thấp nhất cho sức lao động, tức một giá sàn trên thị trường lao động. "Rent control laws." là giá trần, giới hạn mức tiền thuê tối đa. "Government-imposed tax cuts." là chính sách thuế, không đặt giới hạn giá. "Subsidies for farmers." hỗ trợ thu nhập người sản xuất nhưng tự nó không ấn định mức giá tối thiểu.
Mở trang câu hỏi này →
A(i) only
B(ii) only
C(i) and (ii) only
D(i), (ii), and (iii) only
Lời giải
Đáp án đúng: "(i) and (ii) only". Hãng cạnh tranh độc quyền giống nhà độc quyền ở hai điểm: nhờ sản phẩm có khác biệt nên mỗi hãng có đường cầu riêng dốc xuống, và vì thế giá bán luôn đặt cao hơn chi phí biên, tạo ra tổn thất vô ích so với mức sản lượng hiệu quả. Vế về gia nhập và rời ngành tự do lại chính là chỗ KHÁC nhau căn bản, vì nhà độc quyền được rào cản gia nhập bảo vệ nên giữ được lợi nhuận dài hạn. Vì vậy "(i) only" và "(ii) only" đều bỏ sót một điểm giống hợp lệ, còn "(i), (ii), and (iii) only" gộp nhầm cả điểm khác biệt vào danh sách điểm chung.
Mở trang câu hỏi này →
AThe portion of the marginal cost curve above average variable cost
BThe portion of the marginal cost curve below average total cost
CThe average total cost curve
DThe demand curve
Lời giải
Đáp án đúng: "The portion of the marginal cost curve above average variable cost". Hãng cạnh tranh chọn sản lượng theo chi phí biên, nhưng chỉ sản xuất khi giá còn bù nổi chi phí biến đổi bình quân; dưới ngưỡng đó thì đóng cửa tạm thời. "The portion of the marginal cost curve below average total cost" cắt sai ngưỡng, vì mốc đóng cửa ngắn hạn là chi phí biến đổi bình quân. "The average total cost curve" không mô tả quyết định cung ở từng mức giá. "The demand curve" thuộc phía người mua.
Mở trang câu hỏi này →
AThe market price
BThe cost to the seller
CThe quantity demanded
DConsumer surplus
Lời giải
Đáp án đúng: "The cost to the seller". Đường cung được dựng từ chi phí biên, nên chiều cao của nó tại mỗi lượng cho biết mức giá thấp nhất mà người bán còn chấp nhận để đưa thêm một đơn vị ra thị trường — chính là chi phí của đơn vị đó. Nhờ tính chất này mà phần nằm giữa mức giá và đường cung đo được thặng dư sản xuất. "The market price" là mức giá chung của thị trường, đọc trên trục tung chứ không phải độ cao của đường cung tại một điểm. "The quantity demanded" thuộc hẳn phía người mua. "Consumer surplus" là một vùng nằm phía trên mức giá, không phải một độ cao trên đường cung.
Mở trang câu hỏi này →
Abuyers will buy elsewhere
Bbuyers will pay the higher price in the short term
Ccompetitors will also raise their prices
Dfirms in the sector will use their market power
Lời giải
Đáp án đúng: "buyers will buy elsewhere". Vì hàng đồng nhất và có vô số người bán cùng mức giá, nâng giá một chút là mất sạch khách — đó chính là nghĩa của việc hãng phải nhận giá. "buyers will pay the higher price in the short term" giả định người mua bị ràng buộc, điều không có trong thị trường cạnh tranh. "competitors will also raise their prices" là hành vi phối hợp, chỉ gặp ở độc quyền nhóm. "firms in the sector will use their market power" trái với giả thiết không ai có quyền lực thị trường.
Mở trang câu hỏi này →
AGovernments make all decisions
BPrices guide the allocation of resources through the decisions of many buyers and sellers
CThere is no competition in markets
DPrices are fixed by law
Lời giải
Đáp án đúng: "Prices guide the allocation of resources through the decisions of many buyers and sellers". Giá gom thông tin phân tán về chi phí và mức định giá rồi dẫn nguồn lực tới nơi sinh lợi nhất mà không cần ai chỉ huy. "Governments make all decisions" mô tả nền kinh tế kế hoạch tập trung. "There is no competition in markets" trái với cơ chế vừa nêu. "Prices are fixed by law" làm mất chính tín hiệu khiến thị trường hoạt động tốt.
Mở trang câu hỏi này →