Câu hỏi: ECO111 Kinh tế vi mô – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1
50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn ECO111 - Kinh tế vi mô, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 3/3 — câu 41–50.
Danh sách câu hỏi
50/50 câuHết danh sách
AThey face many competitors
BBarriers to entry prevent new firms from entering the market
CThey always produce at minimum average cost
DConsumer demand is perfectly elastic
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Barriers to entry prevent new firms from entering the market". Lợi nhuận chỉ bị xoá khi có hãng mới tràn vào; rào cản gia nhập chặn đúng cơ chế đó nên lợi nhuận độc quyền tồn tại lâu dài. "They face many competitors" mô tả thị trường cạnh tranh, nơi lợi nhuận kinh tế về không. "They always produce at minimum average cost" sai vì nhà độc quyền sản xuất ít hơn mức chi phí bình quân thấp nhất. "Consumer demand is perfectly elastic" là đặc trưng của hãng nhận giá, trái hẳn với vị thế độc quyền.
42A monopolist’s marginal revenue curve lies:4 lựa chọn
AAbove the demand curve
BBelow the demand curve
COn the demand curve
DHorizontal
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Below the demand curve". Muốn bán thêm một đơn vị, nhà độc quyền phải hạ giá cho TẤT CẢ các đơn vị, nên phần doanh thu mất đi trên các đơn vị cũ kéo doanh thu biên xuống thấp hơn giá. "Above the demand curve" đảo ngược quan hệ đó. "On the demand curve" chỉ đúng với hãng nhận giá, nơi giá không đổi khi bán thêm. "Horizontal" cũng là hình dạng của đường doanh thu biên trong cạnh tranh hoàn hảo.
AIt is where marginal cost equals marginal revenue
BIt is where price equals marginal cost
CIt is at the highest possible output level
DIt maximizes consumer surplus
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It is where marginal cost equals marginal revenue". Quy tắc tối đa lợi nhuận áp cho mọi hãng, kể cả nhà độc quyền; khác biệt chỉ nằm ở chỗ sau đó nhà độc quyền lấy giá trên đường cầu chứ không nhận giá thị trường. "It is where price equals marginal cost" là kết cục của cạnh tranh hoàn hảo, còn nhà độc quyền luôn đặt giá cao hơn chi phí biên. "It is at the highest possible output level" bỏ qua việc sản xuất quá nhiều sẽ lỗ ở các đơn vị cuối. "It maximizes consumer surplus" là mục tiêu xã hội, không phải mục tiêu của hãng.
44Price discrimination involves:4 lựa chọn
ACharging all customers the same price
BCharging different prices to different customers for the same product
CSelling different products at different prices
DLimiting output to increase prices
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Charging different prices to different customers for the same product". Phân biệt giá là bán cùng một hàng với các mức giá khác nhau tuỳ nhóm người mua, dựa trên mức sẵn lòng trả chứ không dựa trên chi phí. "Charging all customers the same price" là định giá đồng nhất, tức điều ngược lại. "Selling different products at different prices" chỉ là chuyện hàng khác nhau thì giá khác nhau, hoàn toàn bình thường. "Limiting output to increase prices" mô tả cách hành xử chung của hãng có quyền lực thị trường, không phải định nghĩa phân biệt giá.
AA surplus of apartments
BA shortage of apartments
CThe market clears
DAn increase in apartment quality
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "A shortage of apartments". Giá trần dưới mức cân bằng khiến lượng cầu căn hộ vượt lượng cung ở mức giá bị khống chế, phần chênh đó chính là thiếu hụt. "A surplus of apartments" là kết quả của giá SÀN đặt trên mức cân bằng. "The market clears" chỉ xảy ra khi giá được tự do về mức cân bằng. "An increase in apartment quality" đi ngược thực tế: khi tiền thuê bị ép xuống, chủ nhà giảm bảo trì nên chất lượng thường xuống cấp.
AConsumers bear the larger burden of the tax.
BProducers bear the larger burden of the tax.
CThe burden of the tax is equally shared between consumers and producers.
DThe burden of the tax falls entirely on the government.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Consumers bear the larger burden of the tax." Gánh nặng thuế dồn về phía khó rời bỏ thị trường hơn; cầu kém co giãn nghĩa là người mua vẫn mua dù giá lên, nên họ chịu phần lớn. "Producers bear the larger burden of the tax." chỉ đúng khi cung mới là bên kém co giãn. "The burden of the tax is equally shared between consumers and producers." chỉ xảy ra trong trường hợp đặc biệt khi hai độ co giãn ngang nhau. "The burden of the tax falls entirely on the government." nhầm vai: nhà nước thu thuế chứ không gánh thuế.
AMore product variety but less market power
BLess product variety and more market power
CNo difference in product variety
DPerfectly elastic demand
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "More product variety but less market power". Cạnh tranh độc quyền có nhiều hãng cùng bán hàng khác biệt nên người mua có nhiều lựa chọn hơn, nhưng mỗi hãng chỉ giữ một quyền đặt giá nhỏ vì hàng thay thế gần kề luôn sẵn. "Less product variety and more market power" đảo ngược cả hai vế. "No difference in product variety" bỏ qua đặc trưng cốt lõi là khác biệt hoá sản phẩm. "Perfectly elastic demand" là đường cầu của hãng cạnh tranh hoàn hảo, không phải của hãng có hàng khác biệt.
48Perfect price discrimination:4 lựa chọn
AResults in zero deadweight loss
BGenerates maximum deadweight loss
CCharges all customers the same price
DIs impossible in real markets
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Results in zero deadweight loss". Khi bán cho mỗi người đúng bằng mức sẵn lòng trả của họ, nhà độc quyền phục vụ mọi người mua có mức định giá cao hơn chi phí biên, nên không còn giao dịch có lợi nào bị bỏ lỡ; toàn bộ thặng dư rơi vào tay người bán. "Generates maximum deadweight loss" nói ngược hẳn kết quả về hiệu quả. "Charges all customers the same price" là định giá đồng nhất. "Is impossible in real markets" dù khó đạt tuyệt đối vẫn không phải điều câu hỏi muốn kiểm tra, và các hình thức phân biệt giá vẫn tồn tại khắp nơi.
A
IncreasingB
DecreasingC
ConstantD
MaximizedLời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Decreasing". Thêm một đơn vị rẻ hơn mức trung bình hiện tại thì kéo trung bình xuống, giống như một điểm thấp kéo điểm trung bình của cả lớp. "Increasing" là điều xảy ra ở phía bên kia, khi chi phí biên vượt chi phí bình quân. "Constant" chỉ đúng tại đúng điểm hai đường cắt nhau, tức cực tiểu của chi phí bình quân. "Maximized" không mô tả được quan hệ này, vì đường chi phí bình quân có dạng chữ U nên điểm đáng nói là cực tiểu.
50Marginal revenue for a monopolist is:4 lựa chọn
AEqual to price
BGreater than price
CLess than price
DUnrelated to price
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Less than price". Nhà độc quyền đối diện đường cầu dốc xuống nên bán thêm phải hạ giá cho mọi đơn vị, khiến doanh thu tăng thêm luôn nhỏ hơn mức giá đang bán. "Equal to price" đúng với hãng nhận giá trong cạnh tranh hoàn hảo. "Greater than price" không xảy ra với đường cầu dốc xuống. "Unrelated to price" bỏ qua chính quan hệ giữa giá và lượng mà đường cầu mô tả.