Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: ECO111 Kinh tế vi mô – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn ECO111 - Kinh tế vi mô, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 2/3 — câu 21–40.

Danh sách câu hỏi

40/50 câuCòn 10
ARich countries produce more than poor countries
BProductivity is key to economic well-being
CBoth a and b
DNone of the above
Lời giải
Đáp án đúng: "Productivity is key to economic well-being". Nguyên lý này nói mức sống của một nước được quyết định bởi lượng hàng hoá và dịch vụ mà nước đó làm ra trên mỗi giờ lao động, nên năng suất là then chốt. "Rich countries produce more than poor countries" chỉ là một quan sát về hiện trạng, nó không nêu quan hệ nhân quả mà nguyên lý muốn nói. "Both a and b" vì thế vẫn gộp vào một vế không phải nội dung của nguyên lý. "None of the above" bị loại ngay vì đã có một phương án phát biểu đúng.
Mở trang câu hỏi này →
22Why do economists disagree?4 lựa chọn
ABecause of differences in scientific judgment and values
BThey never disagree
CDue to lack of data only
DBecause economics is not a science
Lời giải
Đáp án đúng: "Because of differences in scientific judgment and values". Các nhà kinh tế bất đồng vì hai nguồn: khác nhau trong phán đoán về cách vận hành thật của nền kinh tế, và khác nhau trong hệ giá trị khi đánh giá điều gì đáng ưu tiên. "They never disagree" trái với thực tế tranh luận chính sách. "Due to lack of data only" rút gọn nguyên nhân còn một vế, bỏ mất bất đồng về giá trị vốn không dữ liệu nào giải quyết được. "Because economics is not a science" đánh giá tư cách ngành học thay vì trả lời câu hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
APositive statements are based on opinions, normative statements are facts
BPositive statements describe the world as it is, normative statements prescribe how the world should be
CBoth are opinions
DThere is no difference
Lời giải
Đáp án đúng: "Positive statements describe the world as it is, normative statements prescribe how the world should be". Đây đúng là ranh giới giữa mô tả và khuyến nghị: vế đầu kiểm chứng được bằng dữ liệu, vế sau chứa phán xét giá trị. "Positive statements are based on opinions, normative statements are facts" đảo ngược hoàn toàn hai định nghĩa. "Both are opinions" xoá mất khả năng kiểm chứng của phát biểu thực chứng. "There is no difference" phủ nhận một phân biệt nền tảng của phương pháp luận kinh tế học.
Mở trang câu hỏi này →
AInward
BOutward
CDoes not shift
DDownward
Lời giải
Đáp án đúng: "Outward". Tăng trưởng đến từ nhiều nguồn lực hơn hoặc công nghệ tốt hơn, nên mọi tổ hợp sản lượng tối đa đều nhích ra xa gốc toạ độ. "Inward" là chiều của thiên tai, chiến tranh hay suy giảm nguồn lực. "Does not shift" phủ nhận chính hiện tượng tăng trưởng. "Downward" không mô tả được phép dịch của một đường cong hai chiều, vì đường giới hạn khả năng sản xuất dịch ra theo cả hai trục.
Mở trang câu hỏi này →
AA decrease in the number of sellers.
BA technological advancement in the production process.
CA decrease in the cost of production inputs.
DAn increase in the price of the good.
Lời giải
Đáp án đúng: "A decrease in the number of sellers." Ít người bán hơn thì ở mỗi mức giá lượng hàng đưa ra thị trường ít đi, tức cả đường cung dịch sang trái. "A technological advancement in the production process." hạ chi phí nên làm cung tăng. "A decrease in the cost of production inputs." cũng vậy, đầu vào rẻ đi khiến người bán sẵn sàng bán nhiều hơn. "An increase in the price of the good." chỉ làm lượng cung tăng dọc theo đường cung cũ, không phải thay đổi cung.
Mở trang câu hỏi này →
ADemand for tea decreases
BDemand for tea increases
CSupply of tea increases
DQuantity demanded for tea decreases
Lời giải
Đáp án đúng: "Demand for tea increases". Cà phê và trà là hàng thay thế, nên khi cà phê đắt lên người mua chuyển sang trà và cả đường cầu trà dịch sang phải. "Demand for tea decreases" là chiều của hàng bổ sung chứ không phải hàng thay thế. "Supply of tea increases" nhầm sang phía người bán: giá cà phê không làm đổi chi phí trồng và chế biến trà. "Quantity demanded for tea decreases" vừa sai chiều vừa sai loại thay đổi, vì đây là dịch chuyển cả đường cầu chứ không phải di chuyển dọc đường.
Mở trang câu hỏi này →
APrice falls, quantity rises
BPrice is uncertain, quantity rises
CPrice rises, quantity falls
DBoth price and quantity fall
Lời giải
Đáp án đúng: "Price is uncertain, quantity rises". Cầu tăng đẩy giá lên còn cung tăng kéo giá xuống, hai lực ngược chiều nên dấu của giá phụ thuộc bên nào dịch mạnh hơn; riêng lượng giao dịch thì cả hai lực đều đẩy lên nên chắc chắn tăng. "Price falls, quantity rises" chỉ đúng khi cung dịch mạnh hơn hẳn, không phải kết luận chung. "Price rises, quantity falls" mô tả tình huống cung giảm, trái giả thiết. "Both price and quantity fall" ứng với cầu giảm, cũng trái giả thiết.
Mở trang câu hỏi này →
AThe demand for the related good increases.
BThe demand for the related good decreases.
CThe quantity demanded of the related good decreases, but the demand remains the same.
DThe demand for the related good becomes perfectly inelastic.
Lời giải
Đáp án đúng: "The demand for the related good increases." Hai hàng bổ sung được dùng cùng nhau, nên một hàng rẻ đi làm chi phí của cả gói giảm và người mua muốn mua nhiều hàng đi kèm hơn ở mọi mức giá. "The demand for the related good decreases." là quan hệ của hàng thay thế. "The quantity demanded of the related good decreases, but the demand remains the same." nhầm giữa dịch chuyển đường cầu và di chuyển dọc đường, lại còn sai chiều. "The demand for the related good becomes perfectly inelastic." nói về độ dốc đường cầu, thứ không đổi chỉ vì giá hàng bổ sung thay đổi.
Mở trang câu hỏi này →
AMinimum wage set below market wage
BMinimum wage set above market wage
CRent control
DSales tax
Lời giải
Đáp án đúng: "Minimum wage set above market wage". Giá sàn chỉ có tác dụng khi đặt cao hơn mức cân bằng, lúc đó lượng cung lao động vượt lượng cầu và dư cung tồn tại dai dẳng. "Minimum wage set below market wage" là giá sàn không ràng buộc, thị trường vẫn cân bằng như cũ. "Rent control" là giá trần chứ không phải giá sàn. "Sales tax" là thuế, nó dịch đường cung hoặc cầu chứ không đặt giới hạn cho mức giá.
Mở trang câu hỏi này →
AIt increases the quantity supplied and lowers the market price.
BIt decreases the quantity supplied.
CIt shifts the supply curve to the left.
DIt has no effect on the market equilibrium.
Lời giải
Đáp án đúng: "It increases the quantity supplied and lowers the market price." Trợ cấp hạ chi phí thực của người bán nên đường cung dịch sang phải: lượng giao dịch tăng còn giá người mua trả giảm xuống. "It decreases the quantity supplied." đi ngược tác dụng của khoản hỗ trợ. "It shifts the supply curve to the left." là chiều của thuế hoặc của chi phí đầu vào tăng. "It has no effect on the market equilibrium." phủ nhận chính cơ chế mà trợ cấp nhắm tới.
Mở trang câu hỏi này →
31The height of the demand curve shows:4 lựa chọn
AThe price producers receive
BThe cost of producing a good
CThe value buyers place on a good
DTotal market surplus
Lời giải
Đáp án đúng: "The value buyers place on a good". Mỗi điểm trên đường cầu cho biết mức giá cao nhất mà người mua biên còn chấp nhận trả, tức giá trị họ gán cho đơn vị hàng đó. "The price producers receive" là mức giá thị trường, đọc trên trục chứ không phải chiều cao đường cầu. "The cost of producing a good" là thứ chiều cao đường CUNG phản ánh. "Total market surplus" là một diện tích chứ không phải một độ cao.
Mở trang câu hỏi này →
AProducer surplus
BConsumer surplus
CDeadweight loss
DMarket equilibrium
Lời giải
Đáp án đúng: "Producer surplus". Phần nằm giữa mức giá và đường cung là khoản chênh giữa số tiền người bán nhận được và chi phí của họ, cộng dồn trên mọi đơn vị bán ra. "Consumer surplus" nằm ở phía đối xứng, giữa đường cầu và mức giá. "Deadweight loss" chỉ xuất hiện khi lượng giao dịch lệch khỏi mức hiệu quả, và có hình tam giác giữa cung và cầu. "Market equilibrium" là một điểm, không phải một vùng diện tích.
Mở trang câu hỏi này →
AGovernment sets a price floor
BTotal surplus is maximized
CProducer surplus is maximized at the expense of consumer surplus
DTaxes are imposed to reduce consumption
Lời giải
Đáp án đúng: "Total surplus is maximized". Hiệu quả trong kinh tế học phúc lợi nghĩa là tổng thặng dư của người mua và người bán đạt mức lớn nhất có thể, điều mà thị trường cạnh tranh không bị bóp méo tự đạt được. "Government sets a price floor" lại tạo ra tổn thất vô ích vì chặn những giao dịch đôi bên cùng có lợi. "Producer surplus is maximized at the expense of consumer surplus" là câu chuyện phân phối, không phải hiệu quả. "Taxes are imposed to reduce consumption" cũng làm lượng giao dịch tụt dưới mức hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
34A deadweight loss is a loss in:4 lựa chọn
AConsumer surplus only
BProducer surplus only
CTotal surplus due to market inefficiency
DGovernment revenue
Lời giải
Đáp án đúng: "Total surplus due to market inefficiency". Tổn thất vô ích là phần giá trị biến mất khỏi xã hội khi lượng giao dịch bị đẩy khỏi mức hiệu quả, nên nó đo trên tổng thặng dư chứ không riêng bên nào. "Consumer surplus only" và "Producer surplus only" đều chỉ là một mảnh của bức tranh, vì cả hai bên cùng mất. "Government revenue" là khoản chuyển giao vào ngân sách, nó không biến mất khỏi nền kinh tế nên không phải tổn thất vô ích.
Mở trang câu hỏi này →
35Implicit costs are:4 lựa chọn
ACosts that require an outlay of money by the firm
BInput costs that do not require an outlay of money by the firm
CSunk costs
DFixed costs
Lời giải
Đáp án đúng: "Input costs that do not require an outlay of money by the firm". Chi phí ẩn là giá trị cơ hội của nguồn lực mà chủ hãng tự bỏ ra, chẳng hạn công sức và vốn tự có, nên không có hoá đơn nào ghi lại. "Costs that require an outlay of money by the firm" đúng là định nghĩa của chi phí hiện. "Sunk costs" là chi phí đã chi và không thu hồi được, một cách phân loại khác hẳn. "Fixed costs" phân theo việc có thay đổi theo sản lượng hay không, và phần lớn vẫn là khoản chi bằng tiền.
Mở trang câu hỏi này →
36The marginal product of an input is:4 lựa chọn
AThe increase in total cost from producing one more unit of output
BThe additional output produced from an additional unit of input
CThe total output divided by the total input
DThe cost of producing one more unit of output
Lời giải
Đáp án đúng: "The additional output produced from an additional unit of input". Sản phẩm biên đo phần sản lượng tăng thêm khi dùng thêm một đơn vị đầu vào, các yếu tố khác giữ nguyên. "The increase in total cost from producing one more unit of output" là định nghĩa của chi phí biên. "The total output divided by the total input" là năng suất bình quân chứ không phải biên. "The cost of producing one more unit of output" cũng chính là chi phí biên, chỉ nói bằng chữ khác.
Mở trang câu hỏi này →
37In the long run, all costs are:4 lựa chọn
AFixed
BVariable
CSunk
DMarginal
Lời giải
Đáp án đúng: "Variable". Dài hạn là quãng đủ dài để hãng điều chỉnh mọi yếu tố, kể cả quy mô nhà xưởng, nên không còn chi phí nào cố định. "Fixed" mô tả đúng ngược lại, và chỉ tồn tại trong ngắn hạn. "Sunk" là chi phí đã chi không thu hồi được, nó gắn với quyết định quá khứ chứ không phải với độ dài thời gian. "Marginal" là khái niệm về mức tăng thêm, không phải một nhóm phân loại chi phí theo tính cố định.
Mở trang câu hỏi này →
APrice takers
BPrice makers
CAble to set prices above marginal cost
DAble to restrict output to raise prices
Lời giải
Đáp án đúng: "Price takers". Mỗi hãng trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo quá nhỏ so với toàn thị trường và bán hàng đồng nhất, nên phải nhận lấy giá thị trường. "Price makers" mô tả hãng có quyền lực thị trường như nhà độc quyền. "Able to set prices above marginal cost" cũng là đặc điểm của hãng có quyền lực thị trường; hãng cạnh tranh bán đúng ở mức chi phí biên. "Able to restrict output to raise prices" là chiến lược chỉ khả thi khi hãng đủ lớn để chi phối lượng cung toàn thị trường.
Mở trang câu hỏi này →
AMarginal revenue equals marginal cost
BAverage total cost equals marginal cost
CTotal revenue equals total cost
DAverage variable cost is minimized
Lời giải
Đáp án đúng: "Marginal revenue equals marginal cost". Chừng nào doanh thu biên còn vượt chi phí biên thì sản xuất thêm vẫn có lãi, nên điểm dừng tối ưu là chỗ hai đại lượng bằng nhau. "Average total cost equals marginal cost" là điểm cực tiểu của chi phí bình quân, chỉ trùng với sản lượng tối ưu trong cân bằng dài hạn chứ không phải quy tắc chung. "Total revenue equals total cost" là điểm hoà vốn, nơi lợi nhuận bằng không. "Average variable cost is minimized" liên quan tới ngưỡng đóng cửa, không phải tối đa lợi nhuận.
Mở trang câu hỏi này →
AEconomic profit
BPrice below average total cost
CPrice above average variable cost
DIncreasing demand
Lời giải
Đáp án đúng: "Price below average total cost". Trong dài hạn, giá không bù nổi chi phí bình quân nghĩa là hãng chịu lỗ kinh tế, và vì mọi chi phí đều điều chỉnh được nên rời ngành là lựa chọn tốt hơn. "Economic profit" lại là lý do để ở lại và để hãng mới gia nhập. "Price above average variable cost" chỉ là điều kiện tiếp tục hoạt động trong NGẮN hạn, chưa nói gì về dài hạn. "Increasing demand" đẩy giá lên nên càng giữ hãng ở lại.
Mở trang câu hỏi này →