Ngữ pháp tiếng Nhật
〜てもいいですか
Xin phép làm gì
Công thức
- Động từ thể て + も + いいですか
Đổi động từ sang thể て rồi thêm もいいですか để hỏi lịch sự xem mình có được làm việc đó không. Dùng với người lạ, thầy cô hoặc ở nơi công cộng như thư viện. Bỏ か thì câu thành lời cho phép: 〜てもいいです. Trả lời thế nào cho tự nhiên. Đồng ý thì nói はい、いいですよ。 Người Nhật hiếm khi từ chối thẳng bằng いいえ; câu hay gặp là すみません、ちょっと… rồi bỏ lửng.
Ví dụ
この本を借りてもいいですか。
このほんをかりてもいいですか。
Tôi mượn cuốn sách này được không?
ここで本を読んでもいいですか。
ここでほんをよんでもいいですか。
Tôi đọc sách ở đây được không?
はい、いいですよ。
はい、いいですよ。
Vâng, được chứ.
Trả lời thế nào cho tự nhiên
すみません、ちょっと…
すみません、ちょっと…
Xin lỗi, hơi… (từ chối khéo)
Trả lời thế nào cho tự nhiên
Gặp trong bài đọc
- Thư viện của trường
わからないところは、先生に聞いてもいいです。
Câu 5 — Chỗ nào không hiểu thì có thể hỏi thầy cô. - Mượn sách ở thư viện
「この本を借りてもいいですか。」
Câu 5 — “Tôi mượn cuốn sách này được không?”