Ngữ pháp tiếng Nhật
〜たい
Muốn làm gì
Công thức
- Động từ dạng ます bỏ ます + たい + (です)
Bỏ ます ở động từ rồi thêm たい để nói điều chính mình muốn làm: 読みます → 読みたいです. Dùng cho mong muốn của người nói, hoặc để hỏi người đối diện. たい chia như tính từ đuôi い. Nói về người khác thì không dùng たい. Tiếng Nhật không khẳng định thay cảm xúc của người khác. Với người thứ ba, dùng 〜たがっています.
Ví dụ
私はこの本を読みたいです。
わたしはこのほんをよみたいです。
Tôi muốn đọc cuốn sách này.
図書館に行きたいです。
としょかんにいきたいです。
Tôi muốn đi thư viện.
友達は本を読みたがっています。
ともだちはほんをよみたがっています。
Bạn tôi (tỏ ra) muốn đọc sách.
Nói về người khác thì không dùng たい
Gặp trong bài đọc
- Mượn sách ở thư viện
私はこの本を読みたいです。
Câu 4 — Tôi muốn đọc cuốn sách này.