VNR202Chưa đoKỳ 9Đại cương Cập nhật 07/09/2026

VNR202 - Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm VNR202 - Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam có giải thích chi tiết, bám sát bài thi FE của Đại học FPT. Ôn tập trọn vẹn từ hoàn cảnh ra đời của Đảng năm 1930, Cương lĩnh chính trị đầu tiên và Luận cương tháng 10/1930, Cách mạng Tháng Tám 1945, hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, chiến thắng Điện Biên Phủ và Đại thắng mùa Xuân 1975, cho tới thời kỳ cả nước quá độ lên chủ nghĩa xã hội, đường lối đổi mới từ Đại hội VI năm 1986 và hội nhập quốc tế qua các kỳ Đại hội Đảng đến Đại hội XIII.

335Câu hỏi
8Bộ đề
5Chủ đề
5,01 đánh giá

Câu hỏi của môn

124/335 câuCòn 211
AHòa với Tưởng
BHòa với Pháp
CĐánh Tưởng
DĐánh Pháp
Lời giải
Sau khi giành được độc lập, Việt Nam đứng trước một tình huống khó khăn. Từ tháng 9-1945 đến trước tháng 3-1946, chính phủ lâm thời của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa phải đối mặt với hai cường quốc là Trung Quốc và Pháp. Tại thời điểm đó, Trung Quốc do Tưởng Giới Thạch lãnh đạo đang có ảnh hưởng lớn ở khu vực Đông Dương. Để tránh xung đột và duy trì hòa bình, chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã quyết định hòa hợp với Trung Quốc và Tưởng Giới Thạch. Điều này có nghĩa là Việt Nam sẽ duy trì quan hệ tốt đẹp với Trung Quốc và Tưởng Giới Thạch, đồng thời tìm cách giải quyết các vấn đề tranh chấp giữa hai nước. Quan điểm này được thể hiện qua việc Việt Nam không tấn công Trung Quốc và Tưởng Giới Thạch, mà ngược lại, Việt Nam đã cố gắng duy trì mối quan hệ hòa bình và hợp tác với họ.
Mở trang câu hỏi này →
ANgay sau cách mạng Tháng Tám 1945 thành công
BTrước cách mạng Tháng Tám
CNgay sau cuộc kháng chiến chống Mỹ thắng lợi 1975
DNgay sau khi Hiệp định Pari được ký kết 1973
Lời giải
Tình hình nước ta được ví như 'ngàn cân treo sợi tóc' vào thời gian ngay sau khi Cách mạng Tháng Tám 1945 thành công. Điều này có nghĩa là sau khi giành được độc lập, nước ta vẫn còn nhiều khó khăn và thách thức. Chúng ta vừa mới giành được độc lập, nhưng vẫn còn phải đối mặt với nhiều vấn đề như xây dựng lại đất nước, ổn định chính trị, đảm bảo an ninh, an toàn cho người dân... Tình hình nước ta lúc đó rất dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài, như sự can thiệp của các nước lớn, sự chia rẽ nội bộ, sự bất ổn chính trị... Vì vậy, tình hình nước ta được ví như 'ngàn cân treo sợi tóc', chỉ cần một chút sai lầm hoặc một sự kiện bất ngờ, thì nước ta có thể rơi vào tình trạng khó khăn hoặc thậm chí là mất độc lập.
Mở trang câu hỏi này →
AThực dân Pháp
BĐế quốc Anh
CBọn quân phiệt quốc dân đảng Trung Hoa
DPhát xít Nhật
Lời giải
Bản chỉ thị 'Kháng chiến, kiến quốc' ngày 25/11/1945 của Trung ương Đảng đã xác định kẻ thù chính của cách mạng Việt Nam lúc này là thực dân Pháp. Thực dân Pháp đã chiếm đóng và áp bức Việt Nam trong hơn một thế kỷ, gây ra nhiều khổ đau và bất công cho người dân Việt Nam. Vì vậy, việc xác định thực dân Pháp là kẻ thù chính của cách mạng Việt Nam là hoàn toàn hợp lý và cần thiết.
Mở trang câu hỏi này →
AToàn dân đưa trẻ đến trường
BToàn dân tham gia xóa nạn mù chữ
CBình dân học vụ
DTruyền bá quốc ngữ
Lời giải
Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, nhiệm vụ chống giặc dốt trở thành một trong những vấn đề quan trọng của đất nước. Để thực hiện mục tiêu này, phong trào Bình dân học vụ đã được triển khai. Phong trào này nhằm mục đích phổ biến giáo dục, xóa nạn mù chữ và nâng cao trình độ văn hóa của nhân dân. Bình dân học vụ tập trung vào việc tổ chức các lớp học, đào tạo giáo viên và phát triển hệ thống giáo dục cơ sở. Mục tiêu của phong trào này là giúp người dân có kiến thức cơ bản, có khả năng đọc, viết và tính toán, từ đó nâng cao trình độ văn hóa và góp phần xây dựng một xã hội dân chủ, công bằng và văn minh.
Mở trang câu hỏi này →
AKháng chiến chống thực dân Pháp
BChống cả quân đội Tưởng và Pháp
CNhân nhượng với quân đội Tưởng
DThương lượng và hoà hoãn với Pháp
Lời giải
Sau khi Pháp và Tưởng ký hiệp ước Trùng Khánh vào ngày 28-2-1946, Đảng ta đã phải đối mặt với một tình huống khó khăn. Thực dân Pháp vẫn còn nắm quyền lực và đang tìm cách khôi phục lại sự thống trị của mình. Trong khi đó, quân đội Tưởng cũng đang có ý định xâm lược Việt Nam. Trong tình huống này, Đảng ta đã lựa chọn giải pháp thương lượng và hoà hoãn với Pháp. Điều này có nghĩa là Đảng ta đã quyết định không đối đầu trực tiếp với Pháp và Tưởng, mà thay vào đó là tìm cách thương lượng và hoà hoãn để giải quyết các vấn đề. Giải pháp này được lựa chọn vì Đảng ta muốn tránh xung đột và tìm cách giải quyết các vấn đề một cách hòa bình.
Mở trang câu hỏi này →
AThất bại trong chiến lược "Chiến tranh cục bộ" ở miền Nam
BThất bại nặng nề trong chiến tranh phá hoại miền Bắc
CThất bại trong chiến lược "Chiến tranh đặc biệt" ở miền Nam
DNhân dân thế giới lên án
Lời giải
Vào thời điểm đó, Mỹ đã triển khai chiến lược "Chiến tranh cục bộ" và "Chiến tranh đặc biệt" ở miền Nam Việt Nam, nhưng những chiến lược này đã không mang lại kết quả như mong đợi. Tuy nhiên, lý do chính khiến Mỹ buộc phải tuyên bố ngừng hẳn ném bom, bắn phá miền Bắc lần thứ nhất là do thất bại nặng nề trong chiến tranh phá hoại miền Bắc. Mỹ đã ném bom và bắn phá miền Bắc Việt Nam trong nhiều năm, nhưng những cuộc tấn công này đã không thể ngăn chặn được sự phát triển kinh tế và quân sự của miền Bắc. Thay vào đó, những cuộc tấn công này đã chỉ làm tăng sự ủng hộ của người dân Việt Nam đối với cuộc chiến tranh chống lại Mỹ. Ngoài ra, sự lên án của nhân dân thế giới đối với chiến tranh của Mỹ cũng đã trở thành một yếu tố quan trọng trong quyết định của Mỹ.
Mở trang câu hỏi này →
AHai nhiệm vụ chiến lược ấy có quan hệ mật thiết với nhau và có tác dụng thúc đẩy lẫn nhau
BHai nhiệm vụ chiến lược ấy có quan hệ quyết định lẫn nhau
CHai nhiệm vụ chiến lược ấy có quan hệ mật thiết với nhau
DHai nhiệm vụ chiến lược ấy có quan hệ độc lập với nhau và có tác dụng thúc đẩy lẫn nhau
Lời giải
Mối quan hệ giữa hai nhiệm vụ cách mạng của hai miền được Đại hội III của Đảng xác định là hai nhiệm vụ chiến lược ấy có quan hệ mật thiết với nhau và có tác dụng thúc đẩy lẫn nhau. Điều này có nghĩa là sự tiến bộ và thành công của nhiệm vụ cách mạng ở miền Bắc sẽ góp phần thúc đẩy sự tiến bộ và thành công của nhiệm vụ cách mạng ở miền Nam, và ngược lại. Quan hệ mật thiết này không chỉ giúp tăng cường sự đoàn kết và thống nhất giữa hai miền, mà còn giúp tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển và tiến bộ của cả nước. Đại hội III của Đảng đã nhấn mạnh tầm quan trọng của mối quan hệ này và yêu cầu các cấp ủy, tổ chức và nhân dân hai miền phải đoàn kết, thống nhất và cùng nhau thực hiện nhiệm vụ cách mạng.
Mở trang câu hỏi này →
AChuyển hướng xây dựng kinh tế, bảo đảm tiếp tục xây dựng miền Bắc vững mạnh trong điều kiện có chiến tranh
BTiếp tục xây dựng kinh tế ở miền Bắc làm cho miền Bắc trở thành hậu phương lớn của cả nước
CKhông tiếp tục xây dựng kinh tế ở miền Bắc để tập trung cho phát triển lực lượng quốc phòng
DKhông chuyển hướng xây dựng kinh tế, tiếp tục phát triển kế hoạch 5 năm ở miền Bắc
Lời giải
Sau khi Mỹ thực hiện chiến lược 'chiến tranh cục bộ', Đảng xác định nhiệm vụ cách mạng của miền Bắc là chuyển hướng xây dựng kinh tế, bảo đảm tiếp tục xây dựng miền Bắc vững mạnh trong điều kiện có chiến tranh. Điều này có nghĩa là, mặc dù miền Bắc đang đối mặt với chiến tranh, nhưng Đảng vẫn cần tập trung vào việc xây dựng kinh tế và đảm bảo sự phát triển của miền Bắc. Mục tiêu này là để tạo ra một nền kinh tế vững mạnh, đủ để đáp ứng nhu cầu của cả nước và hỗ trợ cho cuộc chiến chống lại Mỹ. Bằng cách này, miền Bắc có thể trở thành hậu phương mạnh mẽ, cung cấp nguồn lực và hỗ trợ cho quân đội và nhân dân trong cuộc chiến.
Mở trang câu hỏi này →
AChiến tranh đơn phương
BChiến tranh đặc biệt
CChiến tranh cục bộ
DViệt Nam hóa chiến tranh
Lời giải
Trong giai đoạn 1965 - 1968, Mỹ đã chuyển sang chiến lược chiến tranh cục bộ ở miền Nam Việt Nam. Chiến lược này được thực hiện nhằm mục đích ngăn chặn sự mở rộng của quân đội Bắc Việt Nam và bảo vệ các thành phố quan trọng. Mỹ đã tăng cường quân sự hóa miền Nam, triển khai các lực lượng đặc biệt và sử dụng các phương tiện quân sự hiện đại để tấn công vào các lực lượng của Bắc Việt Nam. Chiến lược này cũng bao gồm việc hỗ trợ và huấn luyện cho quân đội miền Nam Việt Nam, nhằm tăng cường khả năng chống lại quân đội Bắc Việt Nam. Mục tiêu của chiến lược này là ngăn chặn sự mở rộng của Bắc Việt Nam và bảo vệ miền Nam Việt Nam khỏi sự xâm lược.
Mở trang câu hỏi này →
A2
B3
C4
D5
Lời giải
Đại hội lần thứ III của Đảng (9/1960) là sự kiện lịch sử quan trọng trong quá trình phát triển của Đảng Cộng sản Việt Nam. Tại đại hội này, Đảng đã xác định cách mạng Việt Nam trong giai đoạn mới phải đồng thời thực hiện hai chiến lược cách mạng. Hai chiến lược này là: xây dựng nền kinh tế xã hội chủ nghĩa và đấu tranh bảo vệ Tổ quốc. Xây dựng nền kinh tế xã hội chủ nghĩa là mục tiêu dài hạn của Đảng, trong đó tập trung phát triển công nghiệp, nông nghiệp và xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật. Đấu tranh bảo vệ Tổ quốc là nhiệm vụ cấp thiết trong giai đoạn này, nhằm bảo vệ đất nước khỏi sự xâm lược của kẻ thù. Hai chiến lược này không thể tách rời, mà phải được thực hiện đồng thời và thống nhất.
Mở trang câu hỏi này →
AVõ Nguyên Giáp
BVăn Tiến Dũng
CTrần Văn Trà
DHoàng Văn Thái
Lời giải
Mệnh lệnh 'Thần tốc, thần tốc hơn nữa, táo bạo, táo bạo hơn nữa, tranh thủ từng phú, từng giờ, xốc tới mặt trận, giải phóng miền Nam. Quyết chiến, toàn thắng' được ban hành bởi Võ Nguyên Giáp, một trong những vị tướng vĩ đại nhất trong lịch sử quân đội Việt Nam. Ông là người lãnh đạo quân đội Việt Nam trong cuộc chiến tranh Việt Nam và đã phát triển chiến lược 'diễn biến hòa bình' để chống lại quân đội Mỹ. Mệnh lệnh này được ban hành vào thời điểm quan trọng khi quân đội Việt Nam đang chuẩn bị cho cuộc tấn công lớn vào miền Nam. Võ Nguyên Giáp được biết đến với chiến lược và tài năng quân sự của mình, và mệnh lệnh này là một ví dụ về sự lãnh đạo và quyết tâm của ông.
Mở trang câu hỏi này →
ATiến hành cách mạng XHCN ở miền Bắc, giải phóng miền Nam khỏi ách thống trị của đế quốc Mỹ và bọn tay sai thống nhất nước nhà, hoàn thành độc lập và dân chủ trong cả nước.
BTiến hành cách mạng XHCN ở miền Bắc
CGiải phóng miền Nam khỏi ánh thống trị của đế quốc Mỹ
DXây dựng chủ nghĩa xã hội trên cả nước
Lời giải
Nhiệm vụ chiến lược của cách mạng được Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ III đề ra là tiến hành cách mạng xã hội chủ nghĩa ở miền Bắc, giải phóng miền Nam khỏi ách thống trị của đế quốc Mỹ và bọn tay sai, đồng thời thống nhất nước nhà. Điều này có nghĩa là cách mạng cần phải đạt được độc lập và dân chủ trong cả nước. Nhiệm vụ này đòi hỏi sự đoàn kết và nỗ lực của toàn thể nhân dân, cũng như sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng. Mục tiêu cao cả này sẽ giúp Việt Nam trở thành một quốc gia độc lập, tự do và hạnh phúc.
Mở trang câu hỏi này →
AHệ thống chủ nghĩa xã hội lớn mạnh.
BPhong trào giải phóng dân tộc trên thế giới lên cao.
CMiền Bắc được hoàn toàn giải phóng, làm hậu phương lớn cho cả nước kháng chiến.
DMỹ âm mưu bá chủ toàn cầu
Lời giải
Sau Hiệp định Giơnevo, cách mạng Việt Nam đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Hệ thống chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc đã lớn mạnh, trở thành một trong những nền tảng quan trọng cho sự phát triển của đất nước. Phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới cũng đã lên cao, tạo điều kiện thuận lợi cho Việt Nam trong việc đấu tranh chống lại sự chiếm đóng của các cường quốc. Miền Bắc đã được hoàn toàn giải phóng, trở thành hậu phương lớn cho cả nước kháng chiến. Điều này đã giúp cho cách mạng Việt Nam có được nguồn lực và động lực để tiếp tục đấu tranh cho độc lập và tự do.
Mở trang câu hỏi này →
ACuộc chiến tranh xâm lược kiểu mới, tiến hành bằng lực lượng quân đội Mỹ, quân đồng minh và quân đội Sài Gòn
BTiến hành bằng quân Mỹ và bọn tay sai phản động Sài Gòn
CTiến hành bằng quân đồng minh cùng trang thiết bị hiện đại của Mỹ
DTiến hành bằng lực lượng quân đội Mỹ
Lời giải
Chiến lược 'Chiến tranh cục bộ' của đế quốc Mỹ là một chiến lược quân sự phức tạp, được thiết kế để đối phó với các lực lượng kháng chiến của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Chiến lược này bao gồm việc sử dụng lực lượng quân đội Mỹ, quân đồng minh và quân đội Sài Gòn để tiến hành các cuộc tấn công và chiếm đóng các khu vực chiến lược. Mục tiêu của chiến lược này là tạo ra một tình huống chiến tranh cục bộ, nơi mà các lực lượng kháng chiến sẽ bị cô lập và không thể tiếp tục kháng chiến. Chiến lược này cũng bao gồm việc sử dụng các phương tiện quân sự hiện đại, như máy bay, xe tăng và súng trường, để tăng cường sức mạnh của quân đội Mỹ và đồng minh. Tuy nhiên, chiến lược này đã thất bại trong việc đạt được mục tiêu của nó, vì các lực lượng kháng chiến của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã tiếp tục kháng chiến và cuối cùng đã giành được chiến thắng.
Mở trang câu hỏi này →
ATranh thủ được sự giúp đỡ của các nước xã hội chủ nghĩa
BCó đường lối cách mạng đúng đắn, sáng tạo, độc lập tự chủ
CLãnh đạo xây dựng miền Bắc thành hậu phương vững mạnh
DĐã kết hợp sức mạnh toàn dân tộc với sức mạnh của thời đại
Lời giải
Cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954-1975) là một trong những sự kiện lịch sử quan trọng của Việt Nam. Để giành thắng lợi, có nhiều yếu tố đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, nhân tố hàng đầu đảm bảo thắng lợi của cuộc kháng chiến chính là sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Sự lãnh đạo này được thể hiện thông qua đường lối cách mạng đúng đắn, sáng tạo, độc lập tự chủ của Đảng. Đường lối này cho phép Đảng có thể thích ứng với tình hình thực tế, tận dụng được sức mạnh của toàn dân tộc và sức mạnh của thời đại. Điều này giúp Đảng có thể đưa ra các quyết định sáng suốt, phù hợp với tình hình và mục tiêu của cuộc kháng chiến. Nhờ đó, Đảng đã có thể lãnh đạo nhân dân Việt Nam giành được thắng lợi cuối cùng, bảo vệ được độc lập, tự do và chủ quyền của đất nước.
Mở trang câu hỏi này →
ACách mạng hai miền có mối quan hệ mật thiết với nhau và có tác dụng thúc đẩy lẫn nhau
BCách mạng hai miền có quan hệ quyết định lẫn nhau
CCách mạng hai miền có quan hệ mật thiết với nhau
DCách mạng hai miền có quan hệ độc lập với nhau và có tác dụng thúc đẩy lẫn nhau
Lời giải
Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, mối quan hệ giữa hai miền đất nước Việt Nam đã thể hiện sự gắn kết và hỗ trợ lẫn nhau. Cách mạng miền Bắc và miền Nam đã có mối quan hệ mật thiết, thúc đẩy lẫn nhau trong việc đấu tranh chống lại sự chiếm đóng của Mỹ. Mối quan hệ này đã giúp cho phong trào đấu tranh của cả hai miền trở nên mạnh mẽ và hiệu quả hơn. Đặc biệt, sự hỗ trợ của miền Bắc cho phong trào đấu tranh ở miền Nam đã giúp cho phong trào này trở nên rộng lớn và mạnh mẽ hơn. Điều này đã góp phần quan trọng vào việc giành được chiến thắng cuối cùng trong cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Mở trang câu hỏi này →
AĐòn đánh quan trọng
BĐòn đánh quyết định
CĐòn thăm dò chiến lược
DĐòn đánh mở màn
Lời giải
Chiến thắng Phước Long (1/1975) có ý nghĩa quan trọng đối với việc Đảng đề ra quyết tâm chiến lược giải phóng miền Nam trong hai năm 1975 - 1976. Chiến thắng này cho thấy sự quyết tâm và khả năng chiến đấu của quân đội và nhân dân miền Nam trước quân đội Mỹ và đồng minh. Nó cũng là một bước ngoặt quan trọng trong cuộc chiến tranh Việt Nam, khi mà quân đội miền Bắc đã có được một chiến thắng đầu tiên trên đất liền sau nhiều năm chiến đấu.
Mở trang câu hỏi này →
A2 loại hình chiến tranh
B3 loại hình chiến tranh
C4 loại hình chiến tranh
D5 loại hình chiến tranh
Lời giải
Từ năm 1954 đến năm 1975, Mỹ đã thực hiện nhiều chiến lược và phương pháp khác nhau trong cuộc chiến tại Việt Nam. Theo quan điểm của nhiều học giả và nhà nghiên cứu, Mỹ đã thực hiện 4 loại hình chiến tranh chính tại Việt Nam. Trước hết, đó là chiến tranh truyền thống, bao gồm các hoạt động quân sự trực tiếp như tấn công, phòng thủ và phản công. Thứ hai, Mỹ đã sử dụng chiến tranh không gian, bao gồm các hoạt động không quân và hải quân để hỗ trợ cho các hoạt động trên bộ. Thứ ba, Mỹ đã thực hiện chiến tranh tâm lý, bao gồm các hoạt động tuyên truyền và vận động dư luận để ảnh hưởng đến ý chí và quyết định của người dân Việt Nam. Cuối cùng, Mỹ đã sử dụng chiến tranh kinh tế, bao gồm các biện pháp như phong tỏa, cấm vận và phá hoại nền kinh tế Việt Nam để đạt được mục tiêu của mình. Tóm lại, Mỹ đã thực hiện 4 loại hình chiến tranh khác nhau tại Việt Nam trong thời kỳ từ năm 1954 đến năm 1975.
Mở trang câu hỏi này →
ALuật 10/59
BLuật nhân quyền
CLuật bình định
DCác phương án trả lời đều đúng
Lời giải
Để thực hiện chính sách 'Tố cộng, diệt cộng', Ngô Đình Diệm đã đưa ra một loạt các biện pháp, trong đó có Luật 10/59. Luật này được ban hành vào năm 1956 và được thiết kế để chống lại các hoạt động của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam, một tổ chức cộng sản. Luật 10/59 cho phép chính phủ Việt Nam Cộng hòa tịch thu tài sản của các tổ chức và cá nhân được coi là 'cộng sản', bao gồm cả tài sản của các tổ chức tôn giáo và các tổ chức phi chính phủ. Luật này cũng cho phép chính phủ Việt Nam Cộng hòa cấm các hoạt động của các tổ chức được coi là 'cộng sản' và cho phép chính phủ tịch thu tài sản của các cá nhân được coi là 'cộng sản'. Luật 10/59 được coi là một trong những công cụ chính để thực hiện chính sách 'Tố cộng, diệt cộng' của Ngô Đình Diệm.
Mở trang câu hỏi này →
ATrong cuộc chiến tranh chống Mỹ của nhân dân cả nước, miền Nam là tiền tuyến lớn, miền Bắc là hậu phương lớn. Bảo vệ miền Bắc là nhiệm vụ của cả nước
BTrong cuộc chiến tranh chống Mỹ của nhân dân cả nước, miền Nam là hậu phương lớn, miền Bắc là tiền tuyến lớn. Bảo vệ miền Bắc là nhiệm vụ của cả nước
CTrong cuộc chiến tranh chống Mỹ của nhân dân cả nước, miền Nam là tiền tuyến lớn, miền Bắc là hậu phương lớn. Bảo vệ miền Bắc là nhiệm vụ của miền Bắc
DTrong cuộc chiến tranh chống Mỹ của nhân dân cả nước, miền Nam là tiền tuyến lớn, miền Bắc là hậu phương lớn. Bảo vệ miền Bắc là nhiệm vụ của miền Nam
Lời giải
Sau khi Mỹ thực hiện 'chiến tranh cục bộ', Đảng có quan điểm rất rõ ràng về nhiệm vụ và mối quan hệ giữa hai miền. Theo đó, miền Nam được coi là tiền tuyến lớn, nơi diễn ra những trận chiến quyết liệt và quan trọng trong cuộc chiến chống Mỹ. Trong khi đó, miền Bắc được xem là hậu phương lớn, nơi cung cấp nguồn lực và hỗ trợ cho miền Nam. Quan điểm này nhấn mạnh rằng bảo vệ miền Bắc là nhiệm vụ của cả nước, bao gồm cả miền Nam. Điều này có nghĩa là cả hai miền đều phải cùng nhau đấu tranh và bảo vệ miền Bắc, nơi đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định và thống nhất của đất nước.
Mở trang câu hỏi này →