SBA301DễKỳ 7Chuyên ngành Cập nhật 04/08/2026
Tích hợp ứng dụng trang đơn với Spring Boot - Integrate single page application with Spring Boot
171Câu hỏi
2Bộ đề
11Chủ đề
Câu hỏi của môn
171/171 câuHết danh sách
165While MongoRepository is great for CRUD operations, which class offers more fine-grained control for executing complex queries and operations against MongoDB?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
A
MongoTemplateB
MongoExecutorC
JdbcTemplateD
MongoManagerLời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi sử dụng MongoRepository, bạn có thể thực hiện các hoạt động CRUD cơ bản. Tuy nhiên, để có thể thực hiện các truy vấn phức tạp và các hoạt động khác đối với MongoDB, bạn cần sử dụng một lớp cung cấp sự kiểm soát chi tiết hơn. Trong Spring Data MongoDB, lớp cung cấp sự kiểm soát chi tiết hơn này là MongoTemplate.
166In which file format can Swagger 3 (OpenAPI 3) specifications be written?4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
AXML
BJSON or YAML
CHTML
DCSV
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Swagger 3 (OpenAPI 3) là một tiêu chuẩn mở cho việc mô tả API. Để viết các đặc tả này, chúng ta có thể sử dụng hai định dạng file là JSON và YAML. JSON (JavaScript Object Notation) là một định dạng file phổ biến được sử dụng để lưu trữ và truyền tải dữ liệu. YAML (YAML Ain't Markup Language) là một định dạng file khác được sử dụng để lưu trữ và truyền tải dữ liệu. Cả hai định dạng file này đều có thể được sử dụng để viết các đặc tả Swagger 3. XML và CSV không phải là định dạng file được hỗ trợ bởi Swagger 3. HTML cũng không phải là định dạng file được hỗ trợ bởi Swagger 3. Vì vậy, đáp án đúng cho câu hỏi này là JSON hoặc YAML.
167Which annotation is used to provide a summary and description for a specific API endpoint or method in a controller?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
A@Description
B@RequestMapping
C@Operation
D@EndpointDes
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để cung cấp một tóm tắt và mô tả cho một điểm cuối API cụ thể hoặc phương thức trong một controller, bạn cần sử dụng annotation @Operation. Annotation này được sử dụng để mô tả chi tiết về một phương thức hoặc điểm cuối API, bao gồm cả tên phương thức, mô tả phương thức, tham số đầu vào và đầu ra, v.v. Điều này giúp cho việc sử dụng và hiểu rõ về API trở nên dễ dàng hơn.
168To integrate Swagger 3 with a Spring Boot 3 application, which dependency is most commonly used?4 lựa chọnDễ86% trả lời đúng
Aspringfox-boot-starter
Bspringdoc-openapi-starter-webmvc-ui
Cswagger-core-jakarta
Dspring-boot-starter-docs
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để tích hợp Swagger 3 với ứng dụng Spring Boot 3, bạn cần thêm một số dependency vào file pom.xml hoặc build.gradle của dự án. Trong đó, dependency được sử dụng phổ biến nhất là springdoc-openapi-starter-webmvc-ui. Đây là một library được thiết kế để hỗ trợ việc tạo và quản lý API bằng cách sử dụng OpenAPI Specification. Nó cho phép bạn tạo và cấu hình API một cách dễ dàng, đồng thời cũng cung cấp các tính năng như tạo tài liệu API, tạo giao diện người dùng để tương tác với API, v.v. Ngoài ra, springdoc-openapi-starter-webmvc-ui cũng hỗ trợ các tính năng như tạo API theo tiêu chuẩn OpenAPI 3.0, tạo tài liệu API bằng cách sử dụng Markdown, v.v. Vì vậy, nếu bạn đang tìm kiếm một library để tích hợp Swagger 3 với ứng dụng Spring Boot 3, thì springdoc-openapi-starter-webmvc-ui là một lựa chọn tuyệt vời.
169How are credentials transmitted in HTTP Basic authentication?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AEncrypted using a server-side public key.
BSent in plain text in the request body.
CBase64-encoded and sent in the Authorization header.
DHashed using a nonce and a server-side secret.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong HTTP Basic authentication, thông tin xác thực được truyền đi dưới dạng mã hóa Base64 và được gửi trong tiêu đề Authorization. Điều này có nghĩa là thông tin xác thực được mã hóa bằng một thuật toán mã hóa Base64, sau đó được gửi đến server trong tiêu đề Authorization. Server sẽ nhận được thông tin này và giải mã nó để xác thực người dùng. Việc truyền thông tin xác thực dưới dạng mã hóa Base64 giúp bảo vệ thông tin khỏi bị đọc hoặc truy cập trái phép trong quá trình truyền đi.
170Where is the session ID typically stored in Session-Based Security?4 lựa chọnTrung bình60% trả lời đúng
AIn the request header.
BIn the request body.
CIn a cookie or URL.
DIn the server's database.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong bảo mật dựa trên phiên (Session-Based Security), ID phiên thường được lưu trữ ở đâu? ID phiên là một chuỗi ngẫu nhiên được tạo ra khi người dùng đăng nhập vào hệ thống. Nó được sử dụng để xác thực và theo dõi hoạt động của người dùng trong phiên hiện tại. ID phiên thường được lưu trữ trong một cookie hoặc URL. Cookie là một loại dữ liệu được lưu trữ trên trình duyệt của người dùng, trong khi URL là địa chỉ web được sử dụng để truy cập vào một trang web cụ thể. Khi người dùng đăng nhập vào hệ thống, ID phiên sẽ được lưu trữ trong cookie hoặc URL và được gửi lại cho server mỗi khi người dùng thực hiện một yêu cầu. Điều này cho phép server xác thực và theo dõi hoạt động của người dùng một cách hiệu quả.
171Which authentication method sends credentials with every request in RESTful APIs?4 lựa chọnTrung bình57% trả lời đúng
ASession-based authentication
BToken-based authentication (JWT)
COAuth 2.0
DBasic Authentication
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong RESTful APIs, phương thức xác thực gửi thông tin xác thực với mỗi yêu cầu là Basic Authentication. Phương thức này gửi thông tin xác thực của người dùng, bao gồm tên người dùng và mật khẩu, trong mỗi yêu cầu HTTP. Điều này có thể không an toàn vì thông tin xác thực được gửi qua đường truyền không bảo mật. Token-based authentication (JWT) và OAuth 2.0 cũng là các phương thức xác thực phổ biến trong RESTful APIs, nhưng chúng không gửi thông tin xác thực với mỗi yêu cầu. Thay vào đó, chúng sử dụng token hoặc mã xác thực để xác thực người dùng.