Tích hợp ứng dụng trang đơn với Spring Boot - Integrate single page application with Spring Boot
Trả lời ngay tại đây
Trả lời hết các câu trên để xem tổng kết, hoặc vào phiên học ngay.
Bắt đầu một phiên học theo môn
Tiến độ của bạn luôn được tính và đồng bộ trực tiếp theo tổng số lượng câu hỏi mới nhất của môn học này.
Câu hỏi của môn
Trong JSX, để thêm một biến JavaScript vào một phần tử được rendered, bạn cần sử dụng dấu ngoặc nhọn {variable}. Điều này cho phép bạn truy cập vào giá trị của biến và hiển thị nó trong phần tử. Ví dụ:
<div>{
x
}
</div>sẽ hiển thị giá trị của biến x. Sử dụng dấu ngoặc nhọn là cách phổ biến và được khuyến khích để thêm biến JavaScript vào JSX.
Câu hỏi này yêu cầu bạn chọn thành phần React-Bootstrap. Thành phần React-Bootstrap là các thành phần được xây dựng trên cơ sở React và được sử dụng để tạo ra các ứng dụng web có giao diện người dùng thân thiện. Trong các lựa chọn, <Button> là một thành phần React-Bootstrap được sử dụng để tạo ra các nút bấm. <Service> không phải là một thành phần React-Bootstrap, mà có thể là một dịch vụ hoặc một module trong ứng dụng. <Router> là một thành phần trong React Router, không phải là React-Bootstrap. <Data> không phải là một thành phần React-Bootstrap, mà là dữ liệu trong ứng dụng. Vì vậy, câu trả lời đúng là <Button>.
props.state.this.state.useState().getState().Trong các thành phần lớp (Class Components), trạng thái (state) có thể truy cập thông qua thuộc tính 'this.state'. Đây là cách truy cập trạng thái trong các thành phần lớp, nơi mà trạng thái được lưu trữ trong thuộc tính 'state' của lớp. Ví dụ, nếu bạn có một lớp như sau:
class MyClass extends React.Component {
constructor(props) {
super(props);
this.state = { count: 0 };
}
render() {
return (
<div>
<p>Count: {this.state.count}</p>
<button onClick={() => this.setState({ count: this.state.count + 1 })}>+</button>
</div>
);
}
}Thì bạn có thể truy cập trạng thái bằng cách sử dụng 'this.state'. Tuy nhiên, trong các thành phần chức năng (Functional Components), trạng thái được truy cập thông qua hàm 'useState()'.
useStateuseClassuseMemouseEffectuseStateuseEffectuseMemouseCallbackasyncpromiseawaitcallbacknew Promise(callback)createPromise(callback)Promise.create(callback)Promise.new(callback)Để tạo một đối tượng Promise mới trong JavaScript, bạn cần sử dụng từ khóa 'new' trước constructor của Promise. Syntax chính xác là 'new Promise(callback)', nơi callback là một hàm bao gồm hai tham số: resolve và reject. Hàm này sẽ được thực thi khi tạo đối tượng Promise. Trong callback, bạn có thể thực hiện các hành động cần thiết và sử dụng các tham số resolve và reject để quản lý trạng thái của Promise. Ví dụ:
const promise = new Promise((resolve, reject) => {
// code here
resolve('Giải quyết được!');
});Tóm lại, 'new Promise(callback)' là syntax chính xác để tạo một đối tượng Promise mới trong JavaScript.
<Routes> <Route path="/" element={
<Home />
}
/> <Route path="/about" element={
<About />
}
/> <Route path="*" element={
<NotFound />
}
/> </Routes>Để xử lý trang 404 Not Found trong React Router, bạn có thể sử dụng <Route path="*" element={ <NotFound /> } /> như một tuyến đường cuối cùng. Điều này cho phép bạn định nghĩa một thành phần <NotFound> để hiển thị khi người dùng truy cập vào một đường dẫn không tồn tại. Ví dụ, nếu bạn thêm <Route path="*" element={ <NotFound /> } /> như một tuyến đường cuối cùng trong danh sách các tuyến đường, thì khi người dùng truy cập vào một đường dẫn không tồn tại, React Router sẽ tự động hiển thị thành phần <NotFound>.