SWR302Chưa đoKỳ 5 Cập nhật 23/03/2026
Software Requirements - SWR302
537Câu hỏi
13Bộ đề
1Chủ đề
5,01 đánh giá
Câu hỏi của môn
344/537 câuCòn 193
ADialog map
BSwimlane diagram
CContext diagram
DClass diagram
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một mô hình phân tích thể hiện luồng quy trình di chuyển từ một hoạt động sang hoạt động khác được gọi là sơ đồ luồng quy trình (Process Flow Diagram) hoặc sơ đồ hoạt động (Activity Diagram). Tuy nhiên, trong các lựa chọn đã cho, sơ đồ luồng quy trình không có, nhưng có một lựa chọn khác có thể phù hợp, đó là sơ đồ hoạt động (Activity Diagram). Sơ đồ hoạt động thể hiện các hoạt động và các luồng quy trình giữa chúng, giúp phân tích và mô hình hóa quy trình kinh doanh.
AIt is a screen display or printed report.
BIt uses multiple textual and/or graphical representations of data.
CIt aims to provide a consolidated, multidimensional view of what is going on in an organization or a process.
DItis a brochure to promote the product.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một bảng điều khiển (dashboard) là một công cụ quan trọng trong việc theo dõi và phân tích dữ liệu. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan, đa chiều về tình hình của một tổ chức hoặc quy trình. Bảng điều khiển thường bao gồm nhiều biểu đồ, đồ thị và các hình thức khác nhau để thể hiện dữ liệu. Điều này giúp người dùng dễ dàng hiểu và phân tích dữ liệu, từ đó đưa ra quyết định sáng suốt. Bảng điều khiển có thể được sử dụng trên màn hình hoặc được in ra dưới dạng báo cáo.
AUse case diagram
BData model
CData dictionary
DReports
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một mô hình dữ liệu là một hình ảnh trực quan thể hiện các đối tượng dữ liệu và các tập hợp dữ liệu mà hệ thống sẽ xử lý và mối quan hệ giữa chúng. Nó giúp xác định cấu trúc dữ liệu và cách dữ liệu được liên kết với nhau trong hệ thống. Mô hình dữ liệu thường được sử dụng trong thiết kế cơ sở dữ liệu và phát triển phần mềm để đảm bảo dữ liệu được tổ chức và quản lý một cách hiệu quả.
A
InteroperabilityB
IntegrityC
PerformanceD
ReliabilityLời giải
Mở trang câu hỏi này →Tuyên bố trên đề cập đến tính chất chất lượng nào của hệ thống? Hệ thống cần phải có khả năng nhập bất kỳ cấu trúc hóa học hợp lệ nào từ công cụ ChemDraw phiên bản 13.0 hoặc trước đó và MarvinSketch phiên bản 5.0 hoặc trước đó. Điều này cho thấy hệ thống cần phải tương tác và tích hợp được với các công cụ khác nhau, không phụ thuộc vào phiên bản. Khả năng này được gọi là tính tương tác (Interoperability). Tính tương tác là khả năng của hệ thống để tương tác và tích hợp được với các hệ thống, ứng dụng hoặc thiết bị khác, đảm bảo rằng dữ liệu được trao đổi và sử dụng một cách chính xác và hiệu quả.
A
AvailabilityB
IntegrityC
SafetyD
ReusabilityLời giải
Mở trang câu hỏi này →Tính chất chất lượng bên ngoài (external quality attribute) là những đặc điểm của một hệ thống hoặc phần mềm mà người dùng quan tâm. Các lựa chọn bên dưới đều là tính chất chất lượng bên ngoài, ngoại trừ một trong số đó.
Tính sẵn có (Availability) là khả năng của hệ thống để sẵn sàng sử dụng khi người dùng cần.
Tính toàn vẹn (Integrity) là khả năng của hệ thống để đảm bảo dữ liệu được cập nhật và lưu trữ chính xác.
Tính an toàn (Safety) là khả năng của hệ thống để đảm bảo an toàn cho người dùng và hệ thống.
Tính tái sử dụng (Reusability) là khả năng của hệ thống để được sử dụng lại trong nhiều dự án khác nhau. Tuy nhiên, tính tái sử dụng không phải là một tính chất chất lượng bên ngoài, mà là một tính chất chất lượng bên trong (internal quality attribute).
AMost appropriate when the team faces uncertainty, ambiguity, incompleteness, or vagueness in the requirements.
BWhen build a throwaway prototype, they ignore solid software construction techniques.
CYou might prefer to call it a releasable prototype.
DBuild a throwaway prototype to answer questions, resolve uncertainties, and improve requirements quality.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Throwaway prototype là một loại prototype được xây dựng để đáp ứng nhu cầu cụ thể trong một giai đoạn nhất định. Nó thường được sử dụng khi đội ngũ phát triển gặp phải sự không chắc chắn, mơ hồ, không đầy đủ hoặc không rõ ràng trong yêu cầu. Mục đích chính của một prototype như vậy là để trả lời các câu hỏi, giải quyết sự không chắc chắn và cải thiện chất lượng yêu cầu. Khi xây dựng một prototype như vậy, đội ngũ phát triển không cần phải tuân thủ các kỹ thuật xây dựng phần mềm nghiêm ngặt. Điều này cho phép họ tập trung vào việc giải quyết các vấn đề quan trọng và tạo ra một sản phẩm có thể đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Tuy nhiên, nó không phải là một sản phẩm cuối cùng và có thể được loại bỏ sau khi hoàn thành.
Aalso called a horizontal prototype
Bit dives into all the architectural layers or into detailed functionality
Cdisplays the facades of user interface screens and permits some navigation between them
Dlets you explore some specific behaviors of the intended system, with the goal of refining the requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một mockup là một mô hình giả lập của hệ thống, thường được sử dụng trong quá trình thiết kế và phát triển phần mềm. Nó cho phép người dùng tương tác với hệ thống và đánh giá các tính năng và giao diện người dùng. Trong các lựa chọn trên, câu trả lời sai là 'nó đi sâu vào tất cả các lớp kiến trúc hoặc vào chi tiết chức năng'. Điều này không đúng vì mockup thường chỉ tập trung vào giao diện người dùng và các hành vi cơ bản của hệ thống, chứ không phải tất cả các lớp kiến trúc và chi tiết chức năng.
332If you prototype the whole solution rather than only the most uncertain, high-risk, or complex portions, your risk is4 lựa chọn
Ainvesting excessive effort in prototypes
Bdistraction by details
Cpressure to release the prototype
Dunrealistic performance expectations
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi bạn tạo bản mẫu toàn bộ giải pháp thay vì chỉ những phần có khả năng cao nhất, rủi ro cao nhất hoặc phức tạp nhất, bạn sẽ gặp phải một số vấn đề. Đầu tiên, bạn có thể đang đầu tư quá nhiều nỗ lực vào bản mẫu, điều này có thể dẫn đến lãng phí thời gian và nguồn lực. Thứ hai, bạn có thể bị phân tâm bởi những chi tiết nhỏ nhặt, điều này có thể khiến bạn mất tập trung vào mục tiêu chính. Cuối cùng, bạn có thể gặp áp lực phải phát hành bản mẫu sớm, điều này có thể dẫn đến việc bạn phải cắt giảm các tính năng quan trọng hoặc giảm chất lượng của bản mẫu. Ngoài ra, bạn cũng có thể tạo ra những kỳ vọng không thực tế về hiệu suất của bản mẫu, điều này có thể dẫn đến thất vọng khi bản mẫu không đạt được những kỳ vọng đó.
AMust, Should, Could, Won't
BMust, Should, Could, Will
CMust, Should, Can, Will
DMust, Shall, Could, Won't
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ thuật MoSCoW là một phương pháp được sử dụng để xác định ưu tiên các yêu cầu trong một dự án. Mỗi chữ cái viết hoa trong MoSCoW đại diện cho một mức độ ưu tiên khác nhau. M - Must (Phải có), S - Should (Nên có), C - Could (Có thể có), W - Won't (Không có). Vì vậy, đáp án đúng là "Must, Should, Could, Won't".
AItis the fourth component of requirements development.
BIt is ensure that they have all the desired properties of high-quality requirements is also an essential activity.
CIt assesses whether you have written the right requirements: they trace back to business objectives.
DIt allows teams to build a correct solution that meets the stated business objectives.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định hoạt động không liên quan đến xác minh yêu cầu. Trong quá trình phát triển yêu cầu, có bốn thành phần chính: xác định yêu cầu, phân tích yêu cầu, xác minh yêu cầu và xác định yêu cầu. Xác minh yêu cầu là một hoạt động quan trọng để đảm bảo yêu cầu có tất cả các tính chất mong muốn của yêu cầu chất lượng cao. Nó cũng đảm bảo rằng yêu cầu đã được viết đúng và có liên quan đến mục tiêu kinh doanh. Tuy nhiên, câu trả lời không chính xác trong lựa chọn này là "Itis the fourth component of requirements development." vì nó chỉ là một phần của quá trình phát triển yêu cầu, không phải là hoạt động xác minh yêu cầu.
AItis a partial implementation of a proposed new product.
BIt is a possible implementation of a proposed new product.
CItis a preliminary implementation of a proposed new product.
DItis a complete implementation of a proposed new product.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một bản mẫu phần mềm là một bản dựng thử nghiệm của một sản phẩm mới. Nó thường được tạo ra để kiểm tra ý tưởng và xác định các yêu cầu của sản phẩm. Bản mẫu phần mềm có thể được xem là một phần thực hiện của sản phẩm mới, vì nó chỉ bao gồm một số tính năng hoặc chức năng của sản phẩm. Nó cũng có thể được xem là một bản dựng khả thi của sản phẩm mới, vì nó thể hiện một cách khả thi để triển khai sản phẩm. Ngoài ra, bản mẫu phần mềm cũng có thể được xem là một bản dựng sơ bộ của sản phẩm mới, vì nó thường được tạo ra trước khi sản phẩm được hoàn thiện. Tuy nhiên, bản mẫu phần mềm không phải lúc nào cũng là bản dựng hoàn chỉnh của sản phẩm mới.
ALack of stakeholder involvement
BFrequent updates and version control of requirements documentation
CStandardized format for requirements documentation
DRequirements written in natural language are ambiguities, missing information, and hidden assumptions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các yếu tố sau đây có thể ngăn cản việc tái sử dụng yêu cầu. Yêu cầu được viết bằng ngôn ngữ tự nhiên có thể chứa các sự không rõ ràng, thiếu thông tin và giả định ẩn. Điều này có thể dẫn đến việc khó khăn trong việc hiểu và thực hiện yêu cầu. Vì vậy, việc tái sử dụng yêu cầu sẽ gặp khó khăn khi yêu cầu không được viết rõ ràng và chính xác.
AProject planning
BDesign and coding
CTesting activities
DFinancial activities
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình phát triển phần mềm, yêu cầu (requirements) đóng vai trò quan trọng. Chúng không chỉ ảnh hưởng đến kế hoạch dự án mà còn tác động trực tiếp đến quá trình thiết kế và viết mã nguồn. Yêu cầu cũng giúp xác định các hoạt động kiểm tra và thử nghiệm, đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng được các tiêu chuẩn và yêu cầu đã được đặt ra. Vì vậy, yêu cầu (requirements) là nền tảng quan trọng để xây dựng một sản phẩm phần mềm chất lượng cao.
AStory decomposition refers to breaking down user stories into smaller epics for implementation in agile projects.
BEpics are user stories that are too large to be implemented in a single iteration.
CUser stories are concise statements that articulate user needs and serve as a starting point for detailed discussions.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong phát triển agile, các câu chuyện người dùng (user stories) và các câu chuyện lớn (epics) là hai khái niệm quan trọng. Câu chuyện người dùng là những tuyên bố ngắn gọn và rõ ràng về nhu cầu của người dùng, giúp khởi đầu cho các cuộc thảo luận chi tiết. Các câu chuyện lớn, hoặc epics, là những câu chuyện người dùng quá lớn để được triển khai trong một chu kỳ phát triển (iteration) duy nhất. Vì vậy, chúng thường được chia nhỏ thành nhiều câu chuyện người dùng nhỏ hơn để dễ dàng triển khai.
AIt takes advantage of development skills they have available in-house.
BIt's harder to get developer input on requirements and to pass along user feedback on delivered software to developers.
CA formal contractual definition of requirements is necessary, which can lead to contention if differences of interpretation are discovered late in the project.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định thông tin không liên quan đến dự án được giao ngoài (outsourced projects). Các lựa chọn bao gồm:
- Nó tận dụng kỹ năng phát triển có sẵn trong nội bộ.
- Đó là khó khăn hơn để có được ý kiến của nhà phát triển về yêu cầu và để chuyển lại phản hồi của người dùng về phần mềm đã được giao cho nhà phát triển.
- Cần có định nghĩa hợp đồng chính thức về yêu cầu, điều này có thể dẫn đến tranh chấp nếu sự khác biệt trong việc giải thích được phát hiện muộn trong dự án.
Câu trả lời đúng là: Nó tận dụng kỹ năng phát triển có sẵn trong nội bộ. Vì dự án được giao ngoài thường không tận dụng kỹ năng phát triển có sẵn trong nội bộ mà thay vào đó là thuê ngoài để thực hiện.
Averify the change
Bvalidate the change
Ctest the change
Duse the change
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để xử lý một yêu cầu thay đổi, có bốn nhiệm vụ cần được thực hiện. Trước hết, chúng ta phải đánh giá yêu cầu thay đổi (evaluate change request). Tiếp theo, chúng ta phải đưa ra quyết định thay đổi (make change decision). Sau đó, chúng ta phải thực hiện thay đổi (implement the change). Cuối cùng, chúng ta phải kiểm tra lại thay đổi (verify the change) để đảm bảo rằng nó đã được thực hiện đúng cách và không có lỗi nào.
AEnhancing project tracking by creating links between project plan tasks and development progress.
BReducing overall product life-cycle costs by minimizing development efforts.
CIdentifying all regulatory compliance requirements and confirming their correct implementation.
DFinding missing requirements that don't trace to any user or business requirements.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Giải pháp yêu cầu theo dõi (requirements tracing) là một công cụ quan trọng trong quản lý dự án. Nó cho phép tạo liên kết giữa các nhiệm vụ trong kế hoạch dự án và tiến độ phát triển. Điều này giúp tăng cường theo dõi dự án, đảm bảo rằng các nhiệm vụ được thực hiện đúng theo kế hoạch. Ngoài ra, yêu cầu theo dõi còn giúp xác định các yêu cầu chưa được đáp ứng và cần phải bổ sung. Điều này giúp giảm thiểu chi phí phát triển và tăng cường chất lượng sản phẩm cuối cùng.
342What is the purpose of a Requirements Traceability Matrix (RTM) in the requirements management process?4 lựa chọn
ATo trace the origin of software bugs
BTo document project milestones
CTo track the relationship between requirements and other project artifacts
DTo manage project budgets
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một Requirements Traceability Matrix (RTM) là một công cụ quan trọng trong quá trình quản lý yêu cầu. Mục đích chính của RTM là theo dõi mối quan hệ giữa các yêu cầu và các tài liệu khác liên quan đến dự án. Điều này giúp đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu đã được đáp ứng và các tài liệu khác đều phù hợp với yêu cầu. RTM cũng giúp xác định các yêu cầu nào đã được thực hiện và các yêu cầu nào vẫn còn chưa được thực hiện. Điều này giúp dự án được quản lý một cách hiệu quả và giảm thiểu các vấn đề phát sinh trong quá trình thực hiện.
ARisk assessment
BRisk avoidance
CRisk control
DRisk reduction
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để quản lý rủi ro hiệu quả, cần phải hiểu rõ các yếu tố cơ bản của quá trình này. Trong đó, có ba yếu tố quan trọng là đánh giá rủi ro (Risk assessment), kiểm soát rủi ro (Risk control) và giảm thiểu rủi ro (Risk reduction). Đánh giá rủi ro giúp xác định mức độ nghiêm trọng của rủi ro, từ đó có thể đưa ra quyết định về cách thức xử lý. Kiểm soát rủi ro liên quan đến việc thực hiện các biện pháp để ngăn chặn hoặc giảm thiểu rủi ro. Giảm thiểu rủi ro là quá trình tìm kiếm các giải pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực của rủi ro. Ba yếu tố này thường được sử dụng cùng nhau để tạo thành một hệ thống quản lý rủi ro toàn diện.
ATo focus on low-priority risks that have minimal impact on the project.
BTo identify potential threats to the project.
CTo completely eliminate all potential risks.
DTo propose strategies for mitigating project risks.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mục tiêu chính của quản lý rủi ro trong các dự án phần mềm là xác định và đánh giá các mối đe dọa tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến dự án. Quá trình này giúp các nhà phát triển phần mềm nhận thức được những rủi ro tiềm ẩn và có thể chuẩn bị các biện pháp phòng ngừa hoặc giảm thiểu tác động của chúng. Bằng cách xác định các mối đe dọa tiềm ẩn, các nhà phát triển phần mềm có thể tạo ra các kế hoạch dự phòng và thực hiện các biện pháp để giảm thiểu rủi ro, từ đó đảm bảo dự án được thực hiện một cách hiệu quả và an toàn.