SWR302Chưa đoKỳ 5 Cập nhật 23/03/2026

Software Requirements - SWR302

Tổng hợp 500+ câu hỏi trắc nghiệm Software Requirements Engineering chuẩn thi đại học FPT (FU). Bao gồm SRS, User Stories, UML, khơi gợi và quản lý yêu cầu phần mềm dành cho BA và Dev.

537Câu hỏi
13Bộ đề
1Chủ đề
5,01 đánh giá

Câu hỏi của môn

284/537 câuCòn 253
ADecisions (decision tree, decision table, or activity diagram)
BUse cases (use case diagram)
CEntities or their attributes (ERD)
DObjects with states (STD)
Lời giải
Khi khách hàng trình bày yêu cầu của họ bằng cách sử dụng Conditional, bạn nên sử dụng phương pháp phân tích quyết định. Phương pháp này bao gồm quyết định cây (decision tree), quyết định bảng (decision table) hoặc hoạt động biểu đồ (activity diagram). Điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về các quyết định và quy trình mà khách hàng muốn đạt được. Phương pháp phân tích quyết định cho phép bạn xác định các điều kiện và quy tắc để đạt được mục tiêu mong muốn. Nó cũng giúp bạn xác định các điểm phân nhánh và các quyết định khác nhau có thể xảy ra trong quy trình.
Mở trang câu hỏi này →
266What is scope creep?5 lựa chọn
AAny kind of information that does need to be in the final product.
BWhen the cat balloon is inflated.
CRequirements gradually expand beyond their original boundaries, often without a corresponding increase in resources, time or budget.
DRequirements changing due to needs or desires
EAny kind of information that does not need to be in the final product.
Lời giải
Scope creep là hiện tượng yêu cầu của dự án dần dần mở rộng ra ngoài ranh giới ban đầu mà không có sự tăng thêm về nguồn lực, thời gian hoặc ngân sách. Điều này có thể dẫn đến việc dự án bị chậm tiến độ, vượt ngân sách hoặc không đáp ứng được yêu cầu ban đầu. Scope creep thường xảy ra khi người tham gia dự án không có sự rõ ràng về yêu cầu ban đầu hoặc khi có sự thay đổi về nhu cầu hoặc mong muốn của khách hàng. Để tránh scope creep, các dự án thường cần có kế hoạch rõ ràng, giao tiếp hiệu quả và quản lý yêu cầu một cách chặt chẽ.
Mở trang câu hỏi này →
AIf the chemical stockroom has containers of a requested chemical in stock, then offer existing containers to the requester.
BOn the last day of a calendar quarter, generate the mandated ABC and XYZ reports on chemical handling and disposal for that quarter.
CIf the expiration date for a chemical container has been reached, then notify the person who currently possesses that container.
DEvery order has a shipping charge.
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định ví dụ nào không thuộc loại quy tắc kinh doanh Action Enablers. Action Enablers là loại quy tắc kinh doanh giúp kích hoạt hành động cụ thể trong một quy trình. Ví dụ 1 và 2 là các quy tắc kinh doanh Action Enablers vì chúng kích hoạt hành động cụ thể khi một điều kiện nhất định được đáp ứng. Ví dụ 3 cũng là một quy tắc kinh doanh Action Enablers vì nó kích hoạt hành động thông báo khi một điều kiện nhất định được đáp ứng. Tuy nhiên, ví dụ 4 không phải là một quy tắc kinh doanh Action Enablers vì nó không kích hoạt hành động cụ thể mà chỉ là một tuyên bố về một thực tế.
Mở trang câu hỏi này →
AValidation determines whether the product of some development activity meets its requirements (doing the thing right)
BValidation of requirements assesses whether you have written the right requirements: they trace back to business objectives.
CValidation determines whether you have written the requirements right: your requirements have the desirable properties
Lời giải
Validation (xác thực) là một khái niệm quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm. Nó giúp xác định xem sản phẩm của một hoạt động phát triển có đáp ứng được yêu cầu của nó hay không. Trong đó, có hai khái niệm liên quan đến xác thực là Verification và Validation. Verification (kiểm tra) liên quan đến việc xác thực xem sản phẩm có đáp ứng được yêu cầu hay không, còn Validation (xác thực) liên quan đến việc xác thực xem sản phẩm có đáp ứng được mục tiêu kinh doanh hay không. Trong câu hỏi này, câu trả lời đúng là "Validation of requirements assesses whether you have written the right requirements: they trace back to business objectives.". Điều này có nghĩa là xác thực yêu cầu giúp xác định xem các yêu cầu đã được viết đúng chưa và chúng có liên quan đến mục tiêu kinh doanh hay không.
Mở trang câu hỏi này →
Adevelopers may have little patience with users.
Bdevelopers preferring to work with the code.
Cdevelopers may promote the glamour of technology.
Denjoy collaborating with customers to understand the needs that drive software development.
Lời giải
Khi một nhà phát triển muốn chuyển sang công việc phân tích kinh doanh trong tương lai, họ sẽ gặp phải một số thách thức cơ bản. Trong số các lựa chọn trên, câu trả lời đúng là "developers may have little patience with users." hoặc "developers preferring to work with the code." hoặc "developers may promote the glamour of technology." vì những kỹ năng và tính cách này thường không phù hợp với công việc phân tích kinh doanh. Trong khi đó, câu trả lời "enjoy collaborating with customers to understand the needs that drive software development." lại là một trong những kỹ năng quan trọng của một nhà phân tích kinh doanh.
Mở trang câu hỏi này →
Atrue
BFalse
Lời giải
Khi chúng ta có kiến thức về nhiều loại tổ chức, lĩnh vực và thế giới vấn đề khác nhau, chúng ta có thể tái sử dụng các yêu cầu, tái sử dụng các giả định, tái sử dụng các tính chất của lĩnh vực và nhiều hơn thế. Điều này giúp chúng ta giảm thiểu thời gian và công sức trong việc phát triển các hệ thống thông tin. Ngoài ra, kiến thức này cũng giúp chúng ta có thể dễ dàng thích nghi với các thay đổi trong môi trường và các yêu cầu mới. Vì vậy, câu trả lời đúng là "true".
Mở trang câu hỏi này →
ARequirements prioritization
BTechnically difficult features
CDefining nonfunctional requirements
DTime pressure to proceed despite open issues
Lời giải
Các khu vực tiềm ẩn rủi ro được liệt kê dưới đây. Hãy xác định khu vực nào thuộc về các phân ngành kỹ thuật của quy trình thu thập yêu cầu (elicitation processes) trong kỹ thuật yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
AFill all of the team roles
BPlan an agenda
CTime box discussions
DKeep the team small but include the right stakeholders
EKeep everyone engaged
FPrepare questions and straw man models ahead of time
Lời giải
Kỹ thuật Workshop là một phương pháp thu thập yêu cầu hiệu quả trong quy trình thu thập yêu cầu. Để thực hiện một Workshop thành công, cần có một số bước quan trọng. Đầu tiên, cần lên kế hoạch một chương trình (Plan an agenda), đặt thời gian giới hạn cho các cuộc thảo luận (Time box discussions), đảm bảo có đủ số lượng thành viên tham gia nhưng chỉ bao gồm các bên liên quan quan trọng (Keep the team small but include the right stakeholders), giữ cho tất cả mọi người đều tham gia và tập trung (Keep everyone engaged), chuẩn bị các câu hỏi và mô hình giả (Prepare questions and straw man models ahead of time). Tuy nhiên, một số kỹ thuật không thuộc về phương pháp Workshop, chẳng hạn như 'Fill all of the team roles' (Điền đầy đủ các vai trò của đội ngũ), tức là cố gắng mời đủ mọi người tham gia mà không cần xem xét kỹ lưỡng về vai trò và tính cần thiết của họ.
Mở trang câu hỏi này →
Aproof-of-concept prototype
Bmock-up prototype
CDatabase prototype
DAlgorithm prototype
Lời giải
Một prototype tập trung vào trải nghiệm người dùng là mock-up prototype. Mock-up prototype là một phiên bản giả lập của sản phẩm hoặc ứng dụng, giúp người dùng có thể tương tác và trải nghiệm trước khi sản phẩm được phát triển hoàn chỉnh. Nó thường bao gồm các yếu tố như giao diện người dùng, bố cục và các tính năng cơ bản. Mục đích của mock-up prototype là để thu thập phản hồi từ người dùng, xác định các vấn đề và cải thiện sản phẩm trước khi phát hành. Ngoài ra, mock-up prototype cũng giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực cho việc phát triển sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
ASafety
BSecurity
CPerformance
DUsability
EPortability
Lời giải
Trong hệ thống quản lý điểm của sinh viên, tính chất quan trọng nhất là Portability. Điều này có nghĩa là hệ thống cần có khả năng tương thích và di chuyển được giữa các môi trường khác nhau mà không cần phải thay đổi hoặc điều chỉnh quá nhiều. Điều này giúp cho hệ thống trở nên linh hoạt và dễ dàng sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Ngoài ra, tính Portability cũng giúp cho hệ thống trở nên dễ dàng bảo trì và nâng cấp, giảm thiểu thời gian và chi phí cần thiết để thực hiện các thay đổi. Vì vậy, Portability là tính chất quan trọng nhất trong hệ thống quản lý điểm của sinh viên.
Mở trang câu hỏi này →
ATheir access privilege or security levels (such as ordinary user, guest user, administrator)
BThe tasks they perform during their business operations
CThe features they use
DThe frequency with which they use the product
EIdentify the different classes of users for your product
Lời giải
Để phân loại người dùng, chúng ta có thể dựa vào nhiều yếu tố khác nhau. Trong số các lựa chọn trên, có một số yếu tố không phải là phương pháp phân loại người dùng hợp lý. Đầu tiên, chúng ta có thể dựa vào quyền truy cập hoặc cấp độ bảo mật của người dùng (ví dụ: người dùng thường, người dùng khách, người dùng quản trị viên). Điều này giúp chúng ta phân loại người dùng dựa vào mức độ truy cập và quyền lực của họ. Thứ hai, chúng ta có thể dựa vào các nhiệm vụ mà người dùng thực hiện trong quá trình hoạt động kinh doanh của họ. Điều này giúp chúng ta phân loại người dùng dựa vào vai trò và chức năng của họ. Thứ ba, chúng ta có thể dựa vào tần suất người dùng sử dụng sản phẩm. Điều này giúp chúng ta phân loại người dùng dựa vào mức độ sử dụng và độ trung thành của họ. Cuối cùng, chúng ta có thể dựa vào các lớp người dùng khác nhau cho sản phẩm của mình. Điều này giúp chúng ta phân loại người dùng dựa vào nhu cầu và mục tiêu của họ. Tuy nhiên, một yếu tố không phải là phương pháp phân loại người dùng hợp lý là dựa vào các tính năng mà người dùng sử dụng. Điều này không giúp chúng ta phân loại người dùng một cách hiệu quả và chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
AA business rule is guidance that there is an obligation concerning conduct, action, practice, or procedure within a particular activity or sphere.
BA business rule is a statement that defines or constrains some aspect of the business. It is intended to assert business structure or to control or influence the behavior of the business.
Lời giải
Khái niệm quy tắc kinh doanh được định nghĩa từ góc độ kinh doanh như sau: Quy tắc kinh doanh là một tuyên bố xác định hoặc hạn chế một khía cạnh nào đó của hoạt động kinh doanh. Mục đích của nó là xác định cấu trúc kinh doanh hoặc kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến hành vi của doanh nghiệp. Điều này có nghĩa là quy tắc kinh doanh cung cấp hướng dẫn về cách thức hoạt động, hành vi và quy trình kinh doanh. Nó giúp đảm bảo rằng các hoạt động kinh doanh được thực hiện một cách nhất quán và tuân thủ các quy định, quy tắc và chính sách đã được thiết lập. Từ đó, giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu và tăng cường hiệu suất kinh doanh.
Mở trang câu hỏi này →
ADefine business requirements
BPlan the requirements approach
CIdentify project stakeholders and user classes
DElicit requirements
EDocument requirements
FThinking on your feet
Lời giải
Một số nhiệm vụ cơ bản của một nhà phân tích kinh doanh bao gồm xác định yêu cầu kinh doanh, lên kế hoạch tiếp cận yêu cầu, xác định các bên liên quan và lớp người dùng, thu thập yêu cầu, ghi chép yêu cầu. Tuy nhiên, 'Đi trước suy nghĩ' không phải là một nhiệm vụ cơ bản của nhà phân tích kinh doanh. Nhiệm vụ này thường được liên kết với kỹ năng tư duy sáng tạo và khả năng phản ứng nhanh chóng, thường được yêu cầu trong các tình huống cụ thể như họp nhóm hoặc thảo luận. Mặc dù kỹ năng này rất quan trọng trong công việc của nhà phân tích kinh doanh, nhưng nó không phải là một nhiệm vụ cơ bản.
Mở trang câu hỏi này →
Aexpectations of how easy it is to use
Bexpectations of how quickly it executes
Cexpectations of how rarely it fails
Dexpectations of how it handles unexpected conditions
EAll of the mentioned
Lời giải
Tính chất chất lượng của một hệ thống phần mềm bao gồm nhiều yếu tố khác nhau. Trong đó, 'mong đợi về mức độ dễ sử dụng' (expectations of how easy it is to use) liên quan đến tính dễ sử dụng của hệ thống, giúp người dùng dễ dàng sử dụng và tương tác với hệ thống. 'Mong đợi về tốc độ thực hiện' (expectations of how quickly it executes) liên quan đến hiệu suất của hệ thống, giúp hệ thống thực hiện các tác vụ một cách nhanh chóng và hiệu quả. 'Mong đợi về tần suất xảy ra lỗi' (expectations of how rarely it fails) liên quan đến độ tin cậy của hệ thống, giúp hệ thống ít xảy ra lỗi và đảm bảo hoạt động ổn định. 'Mong đợi về cách xử lý các tình huống bất ngờ' (expectations of how it handles unexpected conditions) liên quan đến khả năng thích nghi và xử lý của hệ thống trong các tình huống không mong đợi. Tất cả các yếu tố này đều là thuộc tính chất lượng của một hệ thống phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
AStart test design early
BHave users create acceptance tests
CBase system testing on requirements
DTrace requirements to tests
EUpdate plans as requirements change
Lời giải
Hoạt động nào không thuộc quy trình kiểm thử? Quy trình kiểm thử bao gồm các hoạt động thiết kế kiểm thử sớm, có người dùng tạo ra các kiểm thử chấp nhận, theo dõi yêu cầu đến kiểm thử, cập nhật kế hoạch khi yêu cầu thay đổi. Tuy nhiên, hoạt động không thuộc quy trình kiểm thử là thiết kế kiểm thử dựa trên yêu cầu. Thiết kế kiểm thử nên được thực hiện độc lập với yêu cầu để đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Việc thiết kế kiểm thử dựa trên yêu cầu có thể dẫn đến kiểm thử không đầy đủ hoặc không chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
Ausing the package as is
Bright out of the box
Cperforming considerable requirements specification
Dsoftware development for extensions
Lời giải
Loại nỗ lực nào trong các lựa chọn dưới đây đòi hỏi ít nhất yêu cầu và công việc phát triển để tạo ra một sản phẩm phần mềm giải pháp đóng gói?
Mở trang câu hỏi này →
Ausing the package as is
Bright out of the box
Cperforming considerable requirements specification
Dsoftware development for extensions
Lời giải
Loại nỗ lực nào trong các lựa chọn dưới đây đòi hỏi ít nhất yêu cầu và công việc phát triển để tạo ra một sản phẩm phần mềm giải pháp đóng gói?
Mở trang câu hỏi này →
ATaxonomy organizes data into classes. This helps us think of classes that we might otherwise overlook.
BWe create multiple'classes to help stakeholders answer questions:
COrganizing data into repertory grids.
DTo derive requirements of the domain.
Lời giải
Một mục tiêu của một phân loại yêu cầu là giúp tổ chức dữ liệu vào các lớp. Điều này giúp chúng ta nghĩ về các lớp mà chúng ta có thể bỏ qua nếu không có phân loại. Ví dụ, khi phân loại yêu cầu cho một hệ thống quản lý thư viện, chúng ta có thể tạo các lớp như 'sách', 'nhân viên', 'khách hàng'. Việc phân loại này giúp chúng ta xác định rõ các yêu cầu của hệ thống và tránh bỏ qua các yêu cầu quan trọng. Ngoài ra, phân loại yêu cầu cũng giúp chúng ta dễ dàng tìm kiếm và truy cập các yêu cầu đã được xác định.
Mở trang câu hỏi này →
AIdentify the different classes of users for your product.
BSelect and work with individuals who represent each user class and other stakeholder groups.
CAgree on who the requirements decision makers are for your project.
DThe tasks they perform during their business operations.
Lời giải
Để tìm được giọng nói của người dùng, chúng ta cần thực hiện các bước sau. Trước hết, chúng ta phải xác định được các lớp người dùng khác nhau cho sản phẩm của mình. Sau đó, chúng ta cần chọn và làm việc với các cá nhân đại diện cho mỗi lớp người dùng và các nhóm liên quan khác. Tiếp theo, chúng ta cần thống nhất về người quyết định yêu cầu cho dự án của mình. Cuối cùng, chúng ta cần hiểu được các nhiệm vụ mà người dùng thực hiện trong quá trình hoạt động kinh doanh của họ. Tuy nhiên, không phải tất cả các lựa chọn đều là bước trong quá trình tìm kiếm giọng nói của người dùng. Lựa chọn không phải bước trong quá trình này là 'Các nhiệm vụ họ thực hiện trong quá trình hoạt động kinh doanh của họ'.
Mở trang câu hỏi này →
AEcosystem map visually illustrates the boundary and connections between the system you're developing and everything else in the universe.
BEcosystem map description establishes the boundary and connections between the system you're developing and everything else in the universe.
CEcosystem map shows all of the systems related to the system of interest that interact with one another and the nature of those interactions.
Lời giải
Ecosystem map là một công cụ giúp minh họa ranh giới và các mối liên kết giữa hệ thống đang phát triển và tất cả các yếu tố khác trong vũ trụ. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hệ thống và cách nó tương tác với các hệ thống khác. Ecosystem map không chỉ dừng lại ở việc minh họa ranh giới và các mối liên kết, mà còn giúp chúng ta xác định các hệ thống liên quan đến hệ thống đang quan tâm và cách chúng tương tác với nhau. Điều này giúp chúng ta có cái nhìn tổng quan hơn về hệ thống và cách nó hoạt động trong môi trường xung quanh.
Mở trang câu hỏi này →