SDN302DễKỳ 7Chuyên ngành Cập nhật 28/07/2026
Server-Side development with NodeJS, Express, and MongoDB
194Câu hỏi
2Bộ đề
11Chủ đề
Câu hỏi của môn
194/194 câuHết danh sách
185What refreshes an OAuth token?4 lựa chọnDễ78% trả lời đúng
ARefresh token grant
BAuthorization code
CPassword grant
DImplicit grant
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để refresh một token OAuth, bạn cần sử dụng Refresh Token Grant. Refresh Token Grant cho phép bạn lấy một token mới bằng cách sử dụng một token refresh đã được cấp trước đó. Token refresh được cấp cùng với token truy cập khi bạn thực hiện một yêu cầu xác thực. Khi token truy cập hết hạn, bạn có thể sử dụng token refresh để lấy một token mới. Điều này giúp bạn tiếp tục truy cập vào các dịch vụ mà không cần phải thực hiện lại quá trình xác thực. Ngoài ra, Refresh Token Grant cũng cho phép bạn lưu trữ token refresh an toàn và sử dụng nó khi cần thiết.
186Which HTTP header specifies the domains allowed to access resources in CORS?4 lựa chọnDễ86% trả lời đúng
AAccess-Control-Allow-Methods
BAccess-Control-Max-Age
CAccess-Control-Allow-Origin
DAccess-Control-Allow-Headers
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong CORS (Cross-Origin Resource Sharing), HTTP header được sử dụng để chỉ định các miền được phép truy cập tài nguyên là Access-Control-Allow-Origin. Header này cho phép máy chủ web chỉ định các miền được phép truy cập tài nguyên của nó, giúp ngăn chặn truy cập không hợp lệ từ các miền khác. Ví dụ, nếu máy chủ web có miền example.com và muốn cho phép miền khác truy cập tài nguyên của nó, thì máy chủ web sẽ trả về HTTP header Access-Control-Allow-Origin với giá trị * hoặc miền cụ thể như example.com. Điều này giúp đảm bảo rằng tài nguyên của máy chủ web được truy cập an toàn và hợp lệ.
187Which statement best describes CORS?4 lựa chọnDễ86% trả lời đúng
AA mechanism to handle authentication tokens
BA protocol for file uploads
CA security feature that controls cross-origin requests
DA database query language
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →CORS (Cross-Origin Resource Sharing) là một tính năng bảo mật giúp kiểm soát các yêu cầu từ nguồn khác nhau. Nó cho phép các trang web khác nhau trên internet truy cập và sử dụng dữ liệu từ nhau mà không bị chặn bởi chính sách bảo mật của trình duyệt. CORS giúp ngăn chặn các cuộc tấn công từ nguồn khác nhau và đảm bảo rằng dữ liệu được truyền đi một cách an toàn. Nó hoạt động bằng cách kiểm tra nguồn của yêu cầu và chỉ cho phép các nguồn được phép truy cập vào dữ liệu. Điều này giúp ngăn chặn các cuộc tấn công từ nguồn khác nhau và đảm bảo rằng dữ liệu được truyền đi một cách an toàn.
188A developer wants to add push notifications without building a custom service. Which BaaS feature should they use?4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
ACustom server with WebSockets
BFirebase Cloud Messaging
CManual SMS integration
DEmail polling
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một nhà phát triển muốn thêm thông báo đẩy mà không cần xây dựng một dịch vụ tùy chỉnh. Họ nên sử dụng tính năng nào của BaaS?
189A startup wants to quickly launch a mobile app without building a custom backend. Which solution is most appropriate?4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
ABuild a server using Node.js and MongoDB
BUse Firebase as a BaaS platform
CRent physical servers from a data center
DDevelop all logic on the client side
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một startup muốn nhanh chóng phát hành một ứng dụng di động mà không phải xây dựng một backend tùy chỉnh. Trong trường hợp này, giải pháp phù hợp nhất là sử dụng Firebase như một nền tảng BaaS. Firebase cung cấp các dịch vụ như lưu trữ dữ liệu, tính toán, và phân tích dữ liệu mà không cần phải xây dựng backend từ đầu. Điều này cho phép startup tập trung vào phát triển ứng dụng di động mà không phải lo lắng về việc xây dựng và quản lý backend. Ngoài ra, Firebase cũng cung cấp các tính năng như đăng nhập, đăng ký, và bảo mật mà không cần phải viết mã từ đầu.
190A team wants automatic deployment whenever code is pushed to GitHub. Which Heroku feature supports this?4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
AManual deploy
BCLI-only deployment
CAutomatic deploys
DStatic file upload
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một đội ngũ muốn triển khai tự động khi mã nguồn được đẩy lên GitHub. Tính năng Heroku nào hỗ trợ điều này? Để triển khai tự động khi mã nguồn được đẩy lên GitHub, đội ngũ có thể sử dụng tính năng Automatic deploys của Heroku. Tính năng này cho phép Heroku tự động triển khai ứng dụng khi có thay đổi trong mã nguồn được đẩy lên GitHub. Điều này giúp đội ngũ tiết kiệm thời gian và công sức trong việc triển khai ứng dụng.
191Which Firebase service is used for user authentication?4 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
AFirestore
BFirebase Auth
CFirebase Hosting
DFirebase Storage
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Dịch vụ Firebase được sử dụng cho việc xác thực người dùng là Firebase Auth. Firebase Auth cho phép người dùng đăng ký, đăng nhập và xác thực thông tin cá nhân của họ. Nó cung cấp các tính năng như đăng ký bằng email và mật khẩu, đăng nhập bằng Google, Facebook và các dịch vụ khác. Firebase Auth cũng cho phép người dùng quên mật khẩu và khôi phục lại thông tin đăng nhập của họ. Ngoài ra, Firebase Auth còn cung cấp các tính năng bảo mật cao để bảo vệ thông tin người dùng khỏi các cuộc tấn công và truy cập không hợp lệ.
192You are evaluating BaaS vs. self-hosted backend. Which factor favors BaaS for a small team?4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
ANeed for full server control
BLimited DevOps expertise
CRequirement for custom OS
DDesire to manage databases manually
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi đánh giá giữa BaaS (Backend as a Service) và backend tự chủ, yếu tố nào thuận lợi cho một đội ngũ nhỏ? BaaS cung cấp nhiều lợi ích cho các đội ngũ nhỏ, đặc biệt là khi họ thiếu kinh nghiệm về DevOps. Bằng cách sử dụng BaaS, đội ngũ nhỏ có thể tập trung vào việc phát triển ứng dụng mà không cần lo lắng về việc quản lý và duy trì backend. Điều này giúp họ tiết kiệm thời gian và nguồn lực, đồng thời tăng cường hiệu suất và độ tin cậy của ứng dụng. Ngoài ra, BaaS thường cung cấp các tính năng và dịch vụ được tích hợp sẵn, giúp đội ngũ nhỏ có thể nhanh chóng triển khai và phân phối ứng dụng.
193What is the primary difference between NestJS and ExpressJS?4 lựa chọnDễ86% trả lời đúng
ANestJS uses no routing
BExpress is synchronous only
CNestJS is modular and TypeScript-based
DExpressJS supports decorators
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →NestJS và ExpressJS là hai framework phổ biến trong việc xây dựng ứng dụng web với Node.js. Sự khác biệt chính giữa hai framework này là kiến trúc và tính năng. NestJS được thiết kế theo mô hình kiến trúc modular và hỗ trợ ngôn ngữ lập trình TypeScript, giúp tăng cường tính bảo mật và khả năng mở rộng. Trong khi đó, ExpressJS là một framework nhẹ và linh hoạt, cho phép người dùng tự do tùy chỉnh và mở rộng. Tuy nhiên, NestJS cung cấp nhiều tính năng và công cụ sẵn có, giúp giảm thiểu thời gian phát triển và tăng cường hiệu suất. Vì vậy, câu trả lời đúng là NestJS là modular và TypeScript-based.
194What is the response4 lựa chọncó codeDễ86% trả lời đúng
for GET /cats in this NestJS controller? import {
Controller, Get
}from '@nestjs/common'; @Controller('cats') export
class CatsController {
@Get() findAll() {
return ['cat1', 'cat2'];
}
}A['cat1', 'cat2']
BArray of resources if route matched
CStandard response from controller method
DEmpty
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong trường hợp này, phương thức GET /cats trong controller CatsController sẽ trả về một mảng các giá trị ['cat1', 'cat2']. Điều này là vì phương thức findAll() được đánh dấu bằng @Get() và không có bất kỳ thông tin nào về việc trả về một đối tượng cụ thể. Vì vậy, NestJS sẽ tự động trả về giá trị được trả về bởi phương thức findAll(). Trong trường hợp này, giá trị được trả về là một mảng các giá trị, vì vậy NestJS sẽ trả về một mảng các giá trị ['cat1', 'cat2'].