Server-Side development with NodeJS, Express, and MongoDB
Trả lời ngay tại đây
Trả lời hết các câu trên để xem tổng kết, hoặc vào phiên học ngay.
Bắt đầu một phiên học theo môn
Tiến độ của bạn luôn được tính và đồng bộ trực tiếp theo tổng số lượng câu hỏi mới nhất của môn học này.
Câu hỏi của môn
fs.readFilefs.readSyncfs.readFileSyncfs.readĐể kết nối đến cơ sở dữ liệu MongoDB và thực hiện các hoạt động CRUD (Tạo, Đọc, Sửa, Xóa) sử dụng Node MongoDB Driver, bạn cần xác định các phần chịu trách nhiệm kết nối, chèn và truy vấn tài liệu. client.connect() là phương thức chịu trách nhiệm kết nối đến máy chủ MongoDB.
col.insertOne({
name: "Nguyen Van A", age: 20
}) là phương thức chịu trách nhiệm chèn một tài liệu mới vào cơ sở dữ liệu.
col.find({
}).toArray() là phương thức chịu trách nhiệm truy vấn các tài liệu trong cơ sở dữ liệu. client.close() là phương thức chịu trách nhiệm đóng kết nối đến cơ sở dữ liệu, nhưng nó không phải là phương thức xóa tài liệu. Phương thức xóa tài liệu thường được thực hiện bằng cách sử dụng col.deleteOne() hoặc col.deleteMany().
app.run(middleware)app.use(middleware)app.middleware(middleware)app.listen(middleware)selectpathmodelfieldusing Express.js. Identify which routes handle GET and POST requests. app.get('/users', ...);
app.post('/users', ...);app.listen(3000, ...) (Choose 2 answers)
Để xác định các đường dẫn xử lý GET và POST yêu cầu, chúng ta cần xem xét các dòng mã sau: app.get('/users', ...); app.post('/users', ...). Trong đó, app.get() được sử dụng để xử lý GET yêu cầu, trong khi app.post() được sử dụng để xử lý POST yêu cầu. Điều này có nghĩa là đường dẫn /users sẽ xử lý cả GET và POST yêu cầu. Vì vậy, hai đáp án đúng là: "The /users endpoint handles GET requests." và "The /users endpoint handles POST requests."
app.get('/', (req, res) => {
res.send('Hello, this is a GET request');
}); app.listen(3000, ...). What is right URL to display the text "Hello, this is a GET request"?
Để xác thực và xác thực quyền truy cập vào các tài nguyên trên web, OAuth sử dụng một loại token gọi là Access Token. Khi gửi yêu cầu HTTP, bạn cần truyền Access Token đến server để xác thực quyền truy cập. HTTP header được sử dụng để truyền Access Token trong các yêu cầu là Authorization. Header này chứa thông tin về Access Token, bao gồm loại token và giá trị token. Ví dụ, bạn có thể sử dụng header Authorization: Bearer <Access Token> để truyền Access Token. Điều này cho phép server xác thực quyền truy cập và cung cấp quyền truy cập vào các tài nguyên mong muốn.