MIP201DễKỳ 7Chuyên ngành Cập nhật 25/03/2026
Microcontroller Programming - MIP201
226Câu hỏi
2Bộ đề
1Chủ đề
5,01 đánh giá
Câu hỏi của môn
144/226 câuCòn 82
125What is the purpose of the Mbed Software Development Kit (SDK)?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ATo simulate processor pipelines
BTo replace the microcontroller hardware
CTo manage power supply circuits
DTo provide libraries, drivers, and tools for developing embedded applications
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mbed SDK là một bộ công cụ phát triển phần mềm (Software Development Kit) được thiết kế để hỗ trợ việc phát triển ứng dụng nhúng. Mục đích chính của Mbed SDK là cung cấp các thư viện, trình điều khiển và công cụ để giúp các nhà phát triển tạo ra các ứng dụng nhúng hiệu quả và an toàn. Bộ công cụ này bao gồm các tính năng như hỗ trợ các nền tảng khác nhau, cung cấp các thư viện mã nguồn mở và hỗ trợ các công cụ phát triển tích hợp (IDE). Mbed SDK giúp các nhà phát triển giảm thiểu thời gian và công sức khi phát triển ứng dụng nhúng, đồng thời đảm bảo rằng các ứng dụng được tạo ra là an toàn và hiệu quả.
126Which component in Mbed OS manages software isolation and communication between secure partitions?4 lựa chọnDễ94% trả lời đúng
AHAL Manager
BCMSIS-DAP
CMbed CLI
DSecure Partition Manager (SPM)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mbed OS là một hệ điều hành mở được thiết kế cho các thiết bị Internet vạn vật (IoT). Trong Mbed OS, có một thành phần quan trọng được gọi là Secure Partition Manager (SPM). SPM chịu trách nhiệm quản lý sự cô lập phần mềm và giao tiếp giữa các phân vùng bảo mật. Điều này có nghĩa là SPM giúp đảm bảo rằng các ứng dụng và dữ liệu được lưu trữ trong các phân vùng khác nhau không thể truy cập hoặc ảnh hưởng đến nhau, ngay cả khi chúng được chạy trên cùng một thiết bị. Điều này rất quan trọng trong các ứng dụng IoT, nơi mà sự bảo mật và tin cậy là tối quan trọng.
127How many threads can be in the Running state at the same time in the Mbed API?6 lựa chọnDễ87% trả lời đúng
AThreads equal to the priority level
BThreads equal to the number of peripherals.
CThreads equal to the number of peripheral's
DOnly one thread at a time
EOnly two threads
FUnlimited number of threads
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong Mbed API, số lượng luồng (thread) có thể ở trạng thái Chạy (Running) cùng một lúc phụ thuộc vào các yếu tố khác nhau. Tuy nhiên, theo tài liệu của Mbed, chỉ có một luồng có thể ở trạng thái Chạy tại bất kỳ thời điểm nào. Điều này có nghĩa là chỉ có một luồng được ưu tiên chạy trên CPU tại một thời điểm. Điều này giúp đảm bảo rằng các luồng được quản lý một cách hiệu quả và tránh được các vấn đề về đồng bộ hóa. Ngoài ra, việc chỉ có một luồng ở trạng thái Chạy cũng giúp giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi và tăng cường độ tin cậy của hệ thống.
128Real-Time Operating Systems (RTOSs) are multitasking OSs targeted at what type of applications?6 lựa chọnDễ87% trả lời đúng
AOffline batch processing jobs
BGeneral-purpose desktop applications
CGeneral-purpose, general-purpose desktop applications
DReal-time applications, with real-time constraints
ESingle-threaded legacy programs
FApplications designed for high throughput only
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hệ điều hành thời gian thực (RTOS) là hệ điều hành đa nhiệm được thiết kế cho các ứng dụng có yêu cầu thời gian thực. Các ứng dụng này đòi hỏi phải xử lý và phản hồi nhanh chóng, thường liên quan đến các hệ thống điều khiển tự động, thiết bị y tế, hệ thống giao thông, và các ứng dụng khác yêu cầu độ trễ thấp và độ tin cậy cao. Ví dụ, một hệ thống điều khiển tự động cần phải xử lý và phản hồi nhanh chóng để tránh tai nạn hoặc thiệt hại. Vì vậy, hệ điều hành thời gian thực được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu này, đảm bảo rằng các ứng dụng có thể xử lý và phản hồi nhanh chóng và chính xác.
129The transmit (TX) and receive (RX) lines of UART are similar to which lines in SPI protocol?4 lựa chọnDễ86% trả lời đúng
AMOSI and MISO
BSCL and SDA
CStart and Stop conditions
DCS and SCLK
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →UART giao thức sử dụng hai đường truyền TX và RX để truyền dữ liệu. Trong khi đó, giao thức SPI sử dụng các đường truyền MOSI và MISO để truyền dữ liệu. MOSI (Master Out Slave In) là đường truyền từ thiết bị chủ (master) truyền dữ liệu đến thiết bị từ (slave), trong khi MISO (Master In Slave Out) là đường truyền từ thiết bị từ (slave) truyền dữ liệu trở lại thiết bị chủ (master). Vì vậy, TX và RX của UART tương tự như MOSI và MISO của giao thức SPI.
130Which Mbed API class is used to generate analog output signal?4 lựa chọnDễ87% trả lời đúng
A
BusOutB
DigitalOutC
AnalogInD
AnalogOutLời giải
Mở trang câu hỏi này →Để tạo ra tín hiệu ra analog, bạn cần sử dụng lớp Mbed API phù hợp. Trong các lựa chọn đã cho, lớp "AnalogOut" là lớp được sử dụng để tạo ra tín hiệu ra analog. Lớp này cho phép bạn tạo ra tín hiệu analog với độ phân giải và tốc độ cao. Điều này rất hữu ích trong các ứng dụng yêu cầu tín hiệu analog chính xác như điều khiển động cơ, cảm biến và các thiết bị điện tử khác. Ngoài ra, lớp "AnalogOut" cũng hỗ trợ các tính năng như điều khiển tốc độ, độ phân giải và phạm vi tín hiệu. Vì vậy, nếu bạn cần tạo ra tín hiệu ra analog, lớp "AnalogOut" là lựa chọn phù hợp.
131An 8-bit ADC has a resolution corresponding to how many discrete values?5 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
A256 values
B8 values
C10 values
D1024 values
E65536 values
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một ADC 8-bit là một thiết bị chuyển đổi tín hiệu analog thành tín hiệu số. Độ phân giải của ADC là số lượng giá trị rời rạc mà nó có thể tạo ra. Để tính độ phân giải của ADC 8-bit, chúng ta sử dụng công thức 2^n, trong đó n là số bit của ADC. Vì ADC 8-bit có 8 bit, nên độ phân giải của nó là 2^8 = 256 giá trị rời rạc. Điều này có nghĩa là ADC 8-bit có thể tạo ra 256 giá trị khác nhau từ tín hiệu analog đầu vào. Độ phân giải cao hơn sẽ cho phép ADC tạo ra nhiều giá trị hơn, nhưng cũng sẽ làm tăng chi phí và phức tạp của thiết bị.
132Which Mbed function is used to create an AnalogOut object connected to a specified pin?5 lựa chọnDễ94% trả lời đúng
AAnalogIn (PinName pin)
Boperator float ()
Cread ()
Dwrite u16 (unsigned short value)
EAnalogOut (PinName pin)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để tạo một đối tượng AnalogOut kết nối đến một cổng pin cụ thể, bạn cần sử dụng hàm Mbed AnalogOut (PinName pin). Hàm này cho phép bạn tạo một đối tượng AnalogOut có thể được sử dụng để xuất tín hiệu analog ra khỏi một cổng pin. Ví dụ, nếu bạn muốn tạo một đối tượng AnalogOut kết nối đến cổng pin P1_0, bạn có thể sử dụng mã lệnh sau: AnalogOut analogOut(P1_0);. Điều này cho phép bạn sử dụng đối tượng analogOut để xuất tín hiệu analog ra khỏi cổng pin P1_0. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng hàm AnalogOut để tạo nhiều đối tượng AnalogOut kết nối đến các cổng pin khác nhau.
133If an 8-bit ADC has a range of 10V, what is its resolution expressed in volts (LSB voltage)?6 lựa chọnDễ81% trả lời đúng
A1.0V/8
B10V/8
C10V
DTV
E256V/10
F10V/256
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Nếu một ADC 8-bit có phạm vi 10V, độ phân giải của nó được biểu thị bằng điện áp (LSB điện áp). Để tìm độ phân giải, chúng ta cần tính số lượng mức điện áp mà ADC có thể đo được. Vì ADC 8-bit có thể đo được 2^8 = 256 mức điện áp khác nhau, nên độ phân giải của nó được tính bằng điện áp mỗi mức. Để tính điện áp mỗi mức, chúng ta chia phạm vi điện áp (10V) cho số lượng mức điện áp (256). Do đó, độ phân giải của ADC 8-bit có phạm vi 10V là 10V/256.
134Which metric is used to measure the variability of task completion time in an RT087?4 lựa chọnDễ93% trả lời đúng
ABandwidth
BThroughput
CJitter
DLatency
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để đo lường sự biến động của thời gian hoàn thành nhiệm vụ trong RT087, chúng ta cần sử dụng một số chỉ số cụ thể. Trong các lựa chọn đã cho, chỉ số được sử dụng để đo lường sự biến động này là "Jitter". Jitter là một chỉ số quan trọng trong mạng lưới truyền thông, nó đo lường sự chênh lệch giữa thời gian nhận và thời gian gửi gói tin. Sự chênh lệch này có thể gây ra sự gián đoạn trong quá trình truyền thông, ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ. Vì vậy, việc đo lường và tối ưu hóa jitter là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng dịch vụ trong mạng lưới truyền thông.
135Which Mbed function is used to create an AnalogObject object connected to a specified pin?5 lựa chọnTrung bình56% trả lời đúng
Awrite (float value)
Bread_u16 ()
CAnalogOut (PinName pin)
DAnalogIn (PinName pin)
Eread ()
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để tạo một đối tượng AnalogObject kết nối đến một cổng pin cụ thể, bạn cần sử dụng hàm AnalogOut (PinName pin). Hàm này cho phép bạn tạo một đối tượng AnalogObject có thể xuất tín hiệu analog đến một cổng pin trên thiết bị. Ví dụ, nếu bạn muốn tạo một đối tượng AnalogObject kết nối đến cổng pin P1_0, bạn có thể sử dụng hàm AnalogOut(P1_0). Điều này cho phép bạn dễ dàng tạo và quản lý các tín hiệu analog trên thiết bị của mình. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng hàm này để tạo các tín hiệu analog phức tạp bằng cách kết hợp các hàm khác nhau.
136In the Cortex-M4 memory map, where is the program image usually stored?4 lựa chọnDễ83% trả lời đúng
ACache memory
BFlash memory
CSRAM
DRegister bank
137Pulse Width Modulation (PWM) is primarily used for generating what type of signal digitally?4 lựa chọnDễ72% trả lời đúng
AVariable frequency AC
BFixed voltage DC
CSimulated analog voltage
DDigital binary codes
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Pulse Width Modulation (PWM) là một kỹ thuật điều khiển tín hiệu số được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau. Trong đó, PWM chủ yếu được sử dụng để tạo ra tín hiệu điện áp tương tự (analog voltage) số. Tín hiệu này được tạo ra bằng cách điều chỉnh chiều rộng của xung điện áp, từ đó tạo ra một tín hiệu điện áp tương tự có thể điều khiển được. Điều này cho phép các hệ thống số có thể điều khiển và điều chỉnh các thiết bị điện tử tương tự một cách chính xác và hiệu quả.
138Which programming languages are most commonly used for developing embedded systems?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AMATLAB and SQL
BC/C++ and Assembly
CJavaScript and HTML5
DJava and Python
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các ngôn ngữ lập trình được sử dụng phổ biến nhất cho việc phát triển hệ thống tích hợp (embedded systems) là C/C++ và Assembly. C/C++ được sử dụng rộng rãi do tính hiệu suất cao, khả năng tối ưu hóa và khả năng tương tác với các thiết bị ngoại vi. Assembly cũng được sử dụng vì tính linh hoạt và khả năng kiểm soát chi tiết các hoạt động của hệ thống. MATLAB và SQL thường được sử dụng cho các ứng dụng khác như phân tích dữ liệu và quản lý cơ sở dữ liệu. JavaScript và HTML5 chủ yếu được sử dụng cho phát triển web. Java và Python cũng có thể được sử dụng cho các ứng dụng khác nhau, nhưng chúng không phải là lựa chọn phổ biến nhất cho hệ thống tích hợp.
139Which protocol relies on Start bits and Stop bits to 'frame' the data and synchronize transmission without a constant clock signal?5 lựa chọnDễ93% trả lời đúng
ASPI
BUART
CPCI Express
DEthernet
E12C
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Protocol sử dụng Start bits và Stop bits để 'khung' dữ liệu và đồng bộ truyền tải mà không cần tín hiệu đồng hồ liên tục là UART. UART (Universal Asynchronous Receiver-Transmitter) là một giao thức truyền thông không đồng bộ, sử dụng các bit bắt đầu và dừng để xác định các khung dữ liệu. Điều này cho phép UART hoạt động mà không cần tín hiệu đồng hồ liên tục, giúp giảm thiểu sự phức tạp và tăng độ tin cậy trong truyền tải dữ liệu. UART thường được sử dụng trong các ứng dụng truyền thông không đồng bộ, chẳng hạn như truyền thông qua đường dây điện thoại hoặc truyền thông qua cáp đồng trục.
140Which Arm processor family is mainly designed for high-performance applications running full operating systems?4 lựa chọnDễ85% trả lời đúng
ACortex-A
BCortex-R
CCortex-M
DSecurCore
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này hỏi về gia đình bộ vi xử lý ARM được thiết kế chủ yếu cho các ứng dụng có hiệu suất cao chạy hệ điều hành đầy đủ. Gia đình Cortex-A là một trong những gia đình bộ vi xử lý ARM được thiết kế để cung cấp hiệu suất cao và hiệu suất năng lượng thấp. Chúng thường được sử dụng trong các thiết bị di động, máy tính bảng và máy tính để bàn. Các bộ vi xử lý trong gia đình Cortex-A được thiết kế để chạy các hệ điều hành đầy đủ như Android và iOS, và chúng thường được sử dụng trong các ứng dụng có yêu cầu cao về hiệu suất như chơi game, chỉnh sửa video và các ứng dụng khác.
141What range does the read() function of AnalogIn typically return?4 lựa chọnDễ87% trả lời đúng
A[1, 1]
B[0, 255]
C[0.0, 1.0]
D[0, 1023]
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hàm read() của AnalogIn thường trả về giá trị trong khoảng từ 0 đến 1. Điều này có nghĩa là giá trị đọc được từ AnalogIn sẽ được ánh xạ thành một số thực trong khoảng từ 0 đến 1. Điều này giúp dễ dàng sử dụng và xử lý dữ liệu đọc được từ AnalogIn.
142How many signal lines are required for an PC bus?4 lựa chọnDễ81% trả lời đúng
AOne
BTwo
CThree
DFour
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →PC bus là một loại bus dữ liệu được sử dụng trong các hệ thống máy tính. Để truyền dữ liệu giữa các thiết bị, PC bus cần một số đường tín hiệu nhất định. Trong trường hợp của PC bus, mỗi thiết bị có thể gửi và nhận dữ liệu độc lập. Do đó, mỗi thiết bị cần ít nhất hai đường tín hiệu: một đường để gửi dữ liệu và một đường để nhận dữ liệu. Điều này cho phép các thiết bị giao tiếp với nhau một cách độc lập và hiệu quả. Vì vậy, số đường tín hiệu cần thiết cho PC bus là hai.
143What is the main characteristic of an embedded operating system?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ASupports unlimited hardware resources
BRuns only on desktop computers
CDesigned for systems with limited memory and processing power
DRequires large storage capacity
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một hệ điều hành được tích hợp (embedded operating system) là một hệ điều hành được thiết kế để chạy trên các thiết bị điện tử nhỏ gọn, chẳng hạn như máy tính bảng, điện thoại di động, máy tính xách tay, và các thiết bị khác. Đặc điểm chính của hệ điều hành được tích hợp là nó được thiết kế để hoạt động trên các hệ thống có tài nguyên hạn chế, chẳng hạn như bộ nhớ và sức mạnh xử lý. Điều này có nghĩa là hệ điều hành được tích hợp phải có khả năng tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên hệ thống để đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả. Hệ điều hành được tích hợp thường được sử dụng trong các ứng dụng chuyên dụng, chẳng hạn như hệ thống điều khiển tự động, hệ thống giám sát, và các ứng dụng khác.
144What is one of the main advantages of the Cortex-M series processors?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AHigh GPU performance
BEnergy efficiency and low power consumption
CLarge external memory
DBuilt-in operating system
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cortex-M series là một loại bộ xử lý được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của các ứng dụng thực tế, đặc biệt là trong các thiết bị điện tử tiêu dùng và các hệ thống công nghiệp. Một trong những lợi thế chính của bộ xử lý này là hiệu suất năng lượng và tiêu thụ điện năng thấp. Điều này cho phép các thiết bị sử dụng bộ xử lý này hoạt động trong thời gian dài mà không cần phải sạc lại hoặc thay thế pin. Ngoài ra, bộ xử lý Cortex-M cũng được thiết kế để có thể hoạt động trong môi trường khắc nghiệt, chẳng hạn như nhiệt độ cao hoặc độ ẩm cao. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng cần phải hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt.