Lập trình di động (Flutter) - Mobile Programming
Câu hỏi của môn
stopcontinuebreakexitTrong Dart, câu lệnh if được sử dụng để kiểm tra một điều kiện và thực hiện một hành động nếu điều kiện đó là true. Câu lệnh if có thể được viết theo nhiều cách khác nhau, nhưng syntax chính xác nhất là:
if (condition) {
}. Điều này có nghĩa là bạn cần sử dụng dấu ngoặc tròn để bao quanh điều kiện kiểm tra. Ví dụ:
if (x > 5) {
print('xlớn hơn 5'); }. Syntax này giúp Dart hiểu rõ được điều kiện kiểm tra và hành động cần thực hiện.
hideexceptremoveexcludeextendsScaffoldStreamrunApp()constlatevarstaticchooseswitchwhencheckobjectdefineclassstructTrong Dart, từ khóa được sử dụng để định nghĩa một lớp (class) là 'class'. Điều này có nghĩa là khi bạn muốn tạo một lớp mới trong Dart, bạn sẽ sử dụng từ khóa 'class' để bắt đầu định nghĩa lớp đó. Ví dụ, nếu bạn muốn tạo một lớp tên là 'Vehicle', bạn sẽ viết như sau:
class Vehicle {
...
}. Từ khóa 'class' là một phần quan trọng trong định nghĩa lớp và giúp Dart hiểu được bạn đang định nghĩa một lớp mới.
includeuseimportrequireifforswitchbreakĐể lặp lại một khối mã một số lần cố định, chúng ta sử dụng lệnh 'for'. Lệnh này cho phép chúng ta lặp lại một khối mã một số lần nhất định, giúp giảm thiểu sự lặp lại và tăng hiệu suất viết mã. Ví dụ, nếu chúng ta muốn in ra màn hình các số từ 1 đến 10, chúng ta có thể sử dụng lệnh 'for' như sau:
for (var i = 1; i <= 10; i++) {
console.log(i);
}Lệnh 'for' bao gồm ba phần chính: phần đầu, phần điều kiện và phần cuối. Phần đầu xác định biến và giá trị ban đầu, phần điều kiện xác định điều kiện lặp và phần cuối xác định hành động khi lặp kết thúc. Với lệnh 'for', chúng ta có thể lặp lại một khối mã một số lần cố định, giúp tăng hiệu suất và giảm thiểu sự lặp lại.