CSI106Chưa đoKỳ 1Cơ sở ngành Cập nhật 2 ngày trước
Introduction to Computer Science - CSI106
359Câu hỏi
8Bộ đề
13Chủ đề
Câu hỏi của môn
344/359 câuCòn 15
AConverting audio into hexadecimal format
BCapturing discrete values of the sound wave at regular intervals
CCompressing the audio file
DEncoding text metadata for audio
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Capturing discrete values of the sound wave at regular intervals". Âm thanh là tín hiệu biến đổi liên tục theo thời gian, còn máy tính chỉ lưu được các con số rời rạc; lấy mẫu là bước đo biên độ của sóng tại những thời điểm cách nhau đều đặn, số lần đo mỗi giây chính là tần số lấy mẫu. Phương án "Converting audio into hexadecimal format" chỉ nói về cách viết lại dữ liệu đã có theo cơ số mười sáu, không hề là việc rời rạc hoá tín hiệu. Phương án "Compressing the audio file" là nén, một bước làm sau khi đã số hoá nhằm giảm dung lượng bằng cách bỏ phần dư thừa hoặc phần tai người ít nhận ra. Phương án "Encoding text metadata for audio" chỉ là ghi kèm thông tin mô tả như tên bài hay tên người trình bày, chẳng liên quan gì tới bản thân dạng sóng.
326What is the primary goal of a masquerading attack?4 lựa chọn
ATo impersonate another entity
BTo delay or delete messages
CTo replay a previously sent message
DTo deny sending or receiving a message
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To impersonate another entity". Tấn công giả danh xảy ra khi kẻ tấn công tự nhận mình là một thực thể khác, chẳng hạn dùng danh tính hoặc địa chỉ của người dùng hợp lệ, để được cấp quyền và thực hiện hành động dưới tên người đó; vì vậy nó là đòn tấn công vào xác thực và danh tính. Phương án "To delay or delete messages" mô tả việc làm chậm hoặc xoá thông điệp, đó là tấn công vào tính khả dụng và tính toàn vẹn của luồng tin, không dính tới danh tính. Phương án "To replay a previously sent message" là tấn công phát lại: ghi lại một thông điệp hợp lệ rồi gửi lần nữa để lặp lại hiệu lực của nó. Phương án "To deny sending or receiving a message" là sự phủ nhận, khi một bên chối đã gửi hoặc đã nhận, và biện pháp chống lại nó là chống phủ nhận bằng chữ ký số.
A0101
B1010
C0011
D1100
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "0101". Theo quy ước đã cho, dấu phẩy là chữ số 0 và dấu chấm là chữ số 1, nên chỉ cần đọc các dấu câu theo đúng thứ tự xuất hiện trong thông điệp. Trong câu đã cho, dấu phẩy sau human cho 0, dấu chấm sau student cho 1, dấu phẩy sau hard cho 0, dấu chấm cuối cùng cho 1, ghép lại thành 0101. Phương án "1010" là kết quả của việc đảo ngược quy ước, coi dấu phẩy là 1 và dấu chấm là 0. Phương án "0011" đến từ việc gom hai dấu phẩy lại rồi mới xét hai dấu chấm, làm mất trình tự xuất hiện thật trong câu, trong khi thông tin ẩn nằm đúng ở trình tự đó. Phương án "1100" vừa đảo quy ước vừa gộp nhóm, nên sai cả hai mặt.
328What is a potential damage caused by hackers to a financial institution's computer system?4 lựa chọn
AEnhancing system performance
BFraud and manipulation of data, leading to financial loss
CInstalling new, unauthorized software.
DProviding free services to customers
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Fraud and manipulation of data, leading to financial loss". Với một tổ chức tài chính, dữ liệu chính là tiền: sửa số dư, chỉnh bản ghi giao dịch hay tạo lệnh chuyển khoản giả đều biến đổi trực tiếp thành thiệt hại vật chất, cộng thêm mất uy tín và chi phí khắc phục, nên đây là tổn hại điển hình mà kẻ xâm nhập gây ra. Phương án "Enhancing system performance" nói về việc hệ thống chạy tốt hơn, điều đó không phải thiệt hại nên không trả lời được câu hỏi. Phương án "Installing new, unauthorized software." đúng là một hành vi xâm nhập, nhưng nó là phương tiện mở đường như cài cửa hậu hay mã độc, chứ chưa phải tổn hại cuối cùng mà tổ chức phải chịu. Phương án "Providing free services to customers" mô tả một chính sách kinh doanh, không phải hậu quả của tấn công.
329Which statement describes red hat hackers?4 lựa chọn
AHackers who infiltrate computer networks with negative motives, such as monetary gain or reputation building
BHackers who track down black hat hackers and work to stop their activities
CHackers whose actions are often driven by revenge or personal agendas
DHackers who expose large datasets online for the public good
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Hackers who track down black hat hackers and work to stop their activities". Trong cách phân loại theo màu mũ, mũ đỏ là nhóm chủ động truy đuổi và vô hiệu hoá kẻ tấn công mũ đen, thậm chí phản công vào hạ tầng của chúng, tức hành động vì mục đích chặn tội phạm nhưng theo cách cứng rắn và thường vượt khuôn khổ cho phép. Phương án "Hackers who infiltrate computer networks with negative motives, such as monetary gain or reputation building" là định nghĩa của mũ đen, chính đối tượng mà mũ đỏ nhắm vào. Phương án "Hackers whose actions are often driven by revenge or personal agendas" mô tả động cơ tư thù cá nhân, thường được gán cho mũ xanh lam, khác hẳn mục đích triệt hạ tội phạm. Phương án "Hackers who expose large datasets online for the public good" gần với kiểu hành động vì lý tưởng hoặc tố giác, còn mũ đỏ không công bố dữ liệu mà tấn công vào chính kẻ gây hại.
330What is a green hat hacker?5 lựa chọn
AGreen Hat is a bad guy
BGreen hat will find and destroy black hat hacker
CGreen hat is someone who just wants to learn to hack
DGreen hat will find and destroy white hat hacker
ENone of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Green hat is someone who just wants to learn to hack". Mũ xanh lá chỉ người mới bước vào lĩnh vực này: chưa có kỹ năng đáng kể, đang học hỏi công cụ và kỹ thuật, nên đặc điểm nhận dạng của họ là trình độ và ý muốn học, không phải mục đích thiện hay ác. Phương án "Green Hat is a bad guy" gán cho họ bản chất xấu, điều mà cách phân loại này không nói; kẻ tấn công vì mục đích xấu là mũ đen. Phương án "Green hat will find and destroy black hat hacker" là việc của mũ đỏ, nhóm có đủ năng lực truy đuổi kẻ tấn công. Phương án "Green hat will find and destroy white hat hacker" không ứng với nhóm nào, vì mũ trắng là người kiểm thử bảo mật hợp pháp và không ai được định nghĩa bằng việc triệt hạ họ. Phương án "None of the others" không chọn được vì đã có một mô tả đúng.
AIt directly executes the high-level code
BIt translates high-level code into machine language all at once
CIt translates and executes the code line by line
DIt optimizes the code for better performance
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It translates high-level code into machine language all at once". Trình biên dịch đọc toàn bộ chương trình nguồn, kiểm tra cú pháp và ngữ nghĩa, rồi sinh ra mã máy cho cả chương trình trong một lần dịch; sau đó tệp kết quả chạy độc lập mà không cần tới trình biên dịch nữa. Phương án "It directly executes the high-level code" mô tả việc chạy thẳng mã nguồn, đó là vai của trình thông dịch hoặc máy ảo, còn trình biên dịch chỉ dịch rồi dừng. Phương án "It translates and executes the code line by line" chính là cách làm việc của trình thông dịch: dịch và chạy từng câu lệnh, nên lỗi chỉ lộ ra khi chạy tới dòng đó. Phương án "It optimizes the code for better performance" nói về một pha tuỳ chọn bên trong quá trình dịch; tối ưu là việc kèm thêm, không phải chức năng định danh của trình biên dịch.
332What is the main role of a compiler?4 lựa chọn
ATranslate source code into machine code
BOptimize hardware performance
CTranslate binary code into assembly
DExecute source code directly
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Translate source code into machine code". Nhiệm vụ cốt lõi của trình biên dịch là chuyển chương trình viết bằng ngôn ngữ con người đọc được thành các lệnh mà bộ xử lý thực hiện trực tiếp, đi qua các bước phân tích từ vựng, phân tích cú pháp, phân tích ngữ nghĩa rồi sinh mã. Phương án "Optimize hardware performance" nhắm vào phần cứng, trong khi trình biên dịch chỉ làm việc với mã; nó có thể sinh mã tốt hơn nhưng không điều chỉnh thiết bị. Phương án "Translate binary code into assembly" là chiều ngược lại, công việc của trình dịch ngược dùng khi phân tích mã đã biên dịch. Phương án "Execute source code directly" là việc của trình thông dịch; trình biên dịch tạo ra tệp mã máy rồi kết thúc, việc chạy tệp đó là chuyện của hệ điều hành.
333In the procedural paradigm, how are data and program units (functions) typically related?4 lựa chọn
AFunctions and data are separate entities with no direct relationship.
BFunctions operate directly on data passed to them as parameters.
CFunctions encapsulate both data and behavior.
DData and functions are globally shared without restrictions.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Functions operate directly on data passed to them as parameters.". Trong mô hình lập trình thủ tục, chương trình là tập các hàm thực hiện từng nhiệm vụ, còn dữ liệu nằm riêng và được đưa vào hàm qua tham số; hàm nhận dữ liệu, biến đổi nó rồi trả kết quả, nên quan hệ giữa hàm và dữ liệu là quan hệ xử lý trực tiếp. Phương án "Functions and data are separate entities with no direct relationship." đúng ở chỗ hai thứ tách rời, nhưng sai khi nói không có quan hệ trực tiếp, vì hàm chính là thứ tác động lên dữ liệu đó. Phương án "Functions encapsulate both data and behavior." mô tả đối tượng trong mô hình hướng đối tượng, nơi dữ liệu và phương thức nằm cùng một gói. Phương án "Data and functions are globally shared without restrictions." biến một kỹ thuật dễ gây lỗi thành đặc trưng của mô hình, trong khi lập trình thủ tục vẫn có biến cục bộ và truyền tham số để giới hạn phạm vi.
AWeb development
BWriting operating systems
CPerforming mathematical and data analysis tasks
DBuilding relational databases
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Performing mathematical and data analysis tasks". Lập trình hàm coi việc tính toán là áp dụng hàm lên giá trị, tránh trạng thái thay đổi và tác dụng phụ, nên mã rất gần cách viết công thức toán, dễ suy luận đúng sai và dễ chạy song song; vì vậy nó mạnh ở các bài toán tính toán, biến đổi và phân tích dữ liệu. Phương án "Web development" là việc làm được nhưng không phải thế mạnh định danh, lĩnh vực này lâu nay do các ngôn ngữ thủ tục và hướng đối tượng cùng bộ khung của chúng chiếm phần lớn. Phương án "Writing operating systems" cần kiểm soát bộ nhớ, thanh ghi và thiết bị ở mức rất thấp, đó là đất của ngôn ngữ hệ thống như hợp ngữ hoặc C. Phương án "Building relational databases" thuộc về mô hình khai báo với ngôn ngữ truy vấn chuyên dụng, không phải điểm mạnh của lập trình hàm.
AThe processor and the memory
BThe input data and the program
CThe hardware and the software
DThe control unit and the I/O
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The input data and the program". Mô hình Turing nhìn máy tính như một hộp nhận hai thứ làm đầu vào rồi sinh ra đầu ra: dữ liệu cần xử lý, và chương trình quy định phải xử lý thế nào. Giữ nguyên dữ liệu mà đổi chương trình thì ra kết quả khác, giữ nguyên chương trình mà đổi dữ liệu cũng ra kết quả khác, nên đầu ra phụ thuộc đúng vào cặp này. Phương án "The processor and the memory" kể tên các bộ phận thực hiện công việc; chúng là nơi chương trình chạy chứ không phải hai yếu tố quyết định nội dung đầu ra. Phương án "The hardware and the software" nói quá chung, gộp cả dữ liệu vào cùng một chỗ nên làm mất chính sự phân biệt mà mô hình muốn nhấn mạnh. Phương án "The control unit and the I/O" là chi tiết kiến trúc bên trong máy thật, không thuộc mức mô tả của mô hình Turing.
AA machine capable of performing multiple tasks simultaneously
BA machine processing data with external programming
CA universal computational device using a program and data
DA machine limited to performing simple arithmetic operations
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "A universal computational device using a program and data". Điểm mới của mô hình Turing là cả chương trình lẫn dữ liệu đều là đầu vào, nên cùng một cỗ máy có thể làm bất kỳ việc nào chỉ bằng cách nạp chương trình tương ứng; đó chính là ý nghĩa của từ vạn năng. Phương án "A machine processing data with external programming" mô tả máy chuyên dụng, nơi chức năng gắn cứng bên ngoài vào mạch và chỉ dữ liệu được đưa vào; đây là mô hình có trước Turing, và chính việc bỏ cách đó đi mới làm nên bước nhảy. Phương án "A machine capable of performing multiple tasks simultaneously" nói về chạy nhiều việc cùng lúc, một chuyện thuộc tổ chức phần cứng và hệ điều hành mà mô hình Turing không đề cập. Phương án "A machine limited to performing simple arithmetic operations" ngược hẳn tinh thần của mô hình, vì giá trị cốt lõi của nó nằm ở tính vạn năng chứ không phải ở một nhóm phép tính hẹp.
AA model that includes hardware, software, and data
BA mathematical model of computation that defines what can be computed
CA hardware-centric architecture for data processing
DA model emphasizing the interaction between users and computers
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "A mathematical model of computation that defines what can be computed". Turing không mô tả một cỗ máy cụ thể mà đưa ra một mô hình trừu tượng của quá trình tính toán, nhờ đó xác định được đâu là bài toán có thể giải bằng giải thuật và đâu là bài toán không thể, bất kể máy móc sau này nhanh tới đâu. Phương án "A model that includes hardware, software, and data" liệt kê các thành phần của một máy tính thực, đó là cách nhìn vào cấu tạo thiết bị chứ không phải một mô hình tính toán. Phương án "A hardware-centric architecture for data processing" đặt trọng tâm vào phần cứng, trong khi mô hình Turing cố ý không phụ thuộc vào cách hiện thực vật lý. Phương án "A model emphasizing the interaction between users and computers" thuộc lĩnh vực tương tác người và máy, hoàn toàn khác mục tiêu lý thuyết tính toán.
338Which of the following best describes the 80-20 rule in the context of computer cache memory?4 lựa chọn
A20% of the data is accessed 80% of the time
B80% of the data is accessed 20% of the time
C20% of the date is computed 80% of the time
D80% of the data is computed 20% of the time
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "20% of the data is accessed 80% of the time". Quy tắc 80-20 diễn tả tính cục bộ của truy cập: chỉ một phần nhỏ dữ liệu được dùng tới rất nhiều lần, nên chỉ cần giữ khoảng một phần năm dữ liệu nóng trong bộ nhớ đệm là đã phục vụ được phần lớn số lượt truy cập, và đó là lý do một cache dung lượng nhỏ nhưng rất nhanh lại hiệu quả. Phương án "80% of the data is accessed 20% of the time" nhìn vào phần dữ liệu lạnh, nên dù nói về cùng hiện tượng thì nó không nêu được điều có ích là phần nào đáng đưa vào cache. Phương án "20% of the date is computed 80% of the time" dùng từ sai bản chất, vì cache quan tâm tới số lượt truy cập dữ liệu, không phải số lần tính toán. Phương án "80% of the data is computed 20% of the time" sai cả tỉ lệ nhấn mạnh lẫn cách dùng từ, nên không diễn tả được quy tắc này.
ASSD
BRAM
CCPU Cache
DRegisters
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "SSD". Ổ thể rắn lưu dữ liệu trong các ô nhớ flash giữ được trạng thái mà không cần nguồn điện, nên khi tắt máy nội dung vẫn còn, đúng nghĩa bộ lưu trữ không khả biến. Phương án "RAM" là bộ nhớ chính, dùng tụ hoặc mạch cần nguồn để giữ trạng thái, nên mất toàn bộ nội dung ngay khi cắt điện; nó chỉ là nơi làm việc tạm thời của chương trình đang chạy. Phương án "CPU Cache" là bộ nhớ đệm nằm sát bộ xử lý, làm bằng mạch tĩnh rất nhanh nhưng cũng khả biến và lại chỉ giữ bản sao tạm của dữ liệu đang được dùng. Phương án "Registers" là các thanh ghi bên trong bộ xử lý, mức nhớ nhanh nhất và nhỏ nhất, cũng mất sạch nội dung khi mất nguồn nên không dùng để lưu trữ lâu dài.
APrograms and data in the same memory
BPrograms in memory, data in punch cards
CPrograms in punch cards, data in memory
DPrograms and data in separate memory units
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Programs and data in the same memory". Ý tưởng chương trình được lưu trữ của Von Neumann là đặt cả lệnh và dữ liệu trong cùng một bộ nhớ, truy cập qua cùng một đường; nhờ vậy máy có thể nạp chương trình khác mà không cần đổi dây nối, và chương trình cũng có thể được xử lý như dữ liệu, điều làm nền cho trình biên dịch và hệ điều hành. Phương án "Programs in memory, data in punch cards" và phương án "Programs in punch cards, data in memory" đều níu lại cách làm của thời trước, khi bìa đục lỗ vừa là vật mang chương trình vừa là vật mang dữ liệu đưa vào máy; kiến trúc Von Neumann bỏ hẳn kiểu phân chia này. Phương án "Programs and data in separate memory units" mô tả kiến trúc Harvard với hai bộ nhớ và hai đường truy cập riêng, cách tổ chức thường gặp ở vi điều khiển và bộ xử lý tín hiệu chứ không phải máy tính Von Neumann.
AData is stored in random order within the file, and access to specific records is achieved using a key or index
BData is stored in the order in which it is entered and can only be accessed sequentially
CData is stored using a linked list structure, where each record contains a pointer to the location of the next record in the sequence
DData is organized with an index that allows for quick searching and retrieval of records based on specific keys or identifiers
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Data is stored in the order in which it is entered and can only be accessed sequentially". Tệp tuần tự ghi các bản ghi nối tiếp theo đúng thứ tự đưa vào và không có cấu trúc tra cứu nào kèm theo, nên muốn tới bản ghi thứ n thì phải đi qua các bản ghi trước nó. Phương án "Data is stored in random order within the file, and access to specific records is achieved using a key or index" mô tả truy cập trực tiếp theo khoá, đặc điểm của tệp băm hoặc tệp chỉ mục. Phương án "Data is stored using a linked list structure, where each record contains a pointer to the location of the next record in the sequence" nói về cấu trúc liên kết bằng con trỏ, không phải cách tổ chức tệp tuần tự vốn dựa vào vị trí liền kề. Phương án "Data is organized with an index that allows for quick searching and retrieval of records based on specific keys or identifiers" chính là định nghĩa tệp chỉ mục.
ASequential files
BIndexed files
CHashed files
DBinary files
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Hashed files". Tệp băm dùng một hàm băm biến khoá của bản ghi thành địa chỉ lưu trữ, nên từ khoá có thể tính ra ngay chỗ cần đọc mà không phải dò tìm, đổi lại phải có cách xử lý khi hai khoá rơi vào cùng địa chỉ. Phương án "Sequential files" ghi bản ghi theo thứ tự nhập và chỉ truy cập lần lượt, hoàn toàn không có cơ chế tính địa chỉ. Phương án "Indexed files" cũng truy cập trực tiếp được, nhưng dựa vào một bảng chỉ mục lưu cặp khoá và địa chỉ rồi tìm kiếm trên bảng đó, tức tra cứu chứ không tính bằng hàm băm. Phương án "Binary files" chỉ nói nội dung tệp được lưu ở dạng nhị phân thô thay vì văn bản; đó là cách mã hoá nội dung, không phải cách tổ chức để tìm kiếm bản ghi.
AWhen two different data items are assigned the same hash value, leading to the same storage location
BWhen data cannot be accessed due to file corruption
CWhen a file grows beyond its maximum size
DWhen an index points to a non-existent location in a file
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "When two different data items are assigned the same hash value, leading to the same storage location". Hàm băm nén một miền khoá rất rộng về một miền địa chỉ hẹp, nên không thể tránh được việc hai khoá khác nhau cho cùng một kết quả băm và cùng trỏ vào một ô lưu trữ; đó là xung đột địa chỉ, và tệp băm phải có phương pháp giải quyết như dò tuyến tính hay vùng tràn. Phương án "When data cannot be accessed due to file corruption" nói về tệp bị hỏng, một sự cố vật lý hoặc logic ở mức lưu trữ, không liên quan tới cách tính địa chỉ. Phương án "When a file grows beyond its maximum size" là tình trạng tệp vượt dung lượng cấp cho nó, một vấn đề về sức chứa. Phương án "When an index points to a non-existent location in a file" mô tả chỉ mục trỏ sai, lỗi riêng của tệp chỉ mục, trong khi xung đột là chuyện của hàm băm.
344In the TCP/IP model, which layer corresponds to both Data Link and Physical layers of the OSI model?4 lựa chọn
ANetwork Access Layer
BInternet Layer
CTransport Layer
DApplication Layer
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Network Access Layer". Khi đối chiếu hai mô hình, tầng truy nhập mạng của TCP/IP gánh toàn bộ công việc mà OSI tách thành hai tầng dưới cùng: đóng gói thành khung, đánh địa chỉ vật lý, kiểm soát truy nhập đường truyền, đồng thời quy định cách biến bit thành tín hiệu trên môi trường. Phương án "Internet Layer" tương ứng với tầng mạng của OSI, lo đánh địa chỉ logic và định tuyến gói qua nhiều mạng. Phương án "Transport Layer" tương ứng với tầng vận chuyển của OSI, lo chuyển dữ liệu giữa hai tiến trình đầu cuối và kiểm soát lỗi, luồng. Phương án "Application Layer" của TCP/IP lại gộp ba tầng trên của OSI gồm phiên, trình diễn và ứng dụng, nên nó nằm ở đầu đối diện của chồng giao thức so với hai tầng được hỏi.