What does "sampling" refer to in the context of audio storage?
4 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "Capturing discrete values of the sound wave at regular intervals". Âm thanh là tín hiệu biến đổi liên tục theo thời gian, còn máy tính chỉ lưu được các con số rời rạc; lấy mẫu là bước đo biên độ của sóng tại những thời điểm cách nhau đều đặn, số lần đo mỗi giây chính là tần số lấy mẫu. Phương án "Converting audio into hexadecimal format" chỉ nói về cách viết lại dữ liệu đã có theo cơ số mười sáu, không hề là việc rời rạc hoá tín hiệu. Phương án "Compressing the audio file" là nén, một bước làm sau khi đã số hoá nhằm giảm dung lượng bằng cách bỏ phần dư thừa hoặc phần tai người ít nhận ra. Phương án "Encoding text metadata for audio" chỉ là ghi kèm thông tin mô tả như tên bài hay tên người trình bày, chẳng liên quan gì tới bản thân dạng sóng.
Cùng phần 3
Based on the sampling process, if an audio signal is sampled at 44,100 samples per second with a bit depth of 16 bits per sample, how many bits are required to store 1 second of audio?Có lời giảiCâu hỏiIf the ASCII code for F (70) is 100 0110, then the ASCII code for f (102) isCó lời giảiCâu hỏiWhat are the two primary techniques for storing images in computers?Có lời giảiCâu hỏiCả 15 câu của chủ đề15 câu
Xuất hiện trong 1 bộ đề
Đi tiếp từ đây