GLT301Chưa đoKỳ 3Cơ sở ngành Cập nhật 2 ngày trước
GLT301 - Quản trị vận tải quốc tế
149Câu hỏi
3Bộ đề
8Chủ đề
Câu hỏi của môn
104/149 câuCòn 45
85A freight forwarder acts primarily as:4 lựa chọn
AAn agent providing consolidation, storage, handling, and advisory services
BA carrier who owns all modes of transport
CA government authority issuing shipping licenses
DA Customs official verifying cargo
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "An agent providing consolidation, storage, handling, and advisory services". Freight forwarder thường tổ chức việc giao nhận thay mặt chủ hàng, kết nối vận tải, gom hàng, lưu kho, xử lý chứng từ và tư vấn thủ tục. Tùy hợp đồng, đơn vị này đôi khi nhận vai trò người chuyên chở theo hợp đồng, nhưng hoạt động chính thường là đại lý giao nhận. "A carrier who owns all modes of transport" sai vì forwarder không cần sở hữu phương tiện. "A government authority issuing shipping licenses" là chức năng quản lý nhà nước. "A Customs official verifying cargo" là viên chức hải quan, không phải doanh nghiệp giao nhận.
ADesign intermodal eco-routes combining rail/sea with last-mile trucks
BOutsource all operations to 3PLs
CUse air freight for every shipment
DFocus only on stop-off road strategies
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Design intermodal eco-routes combining rail/sea with last-mile trucks". Tuyến sinh thái liên phương thức kết hợp đường sắt hoặc đường biển cho chặng dài với xe tải cho chặng cuối có thể giảm phát thải trên phần vận chuyển khối lượng lớn, đồng thời vẫn đưa hàng tới khu vực xa tuyến chính. "Outsource all operations to 3PLs" chỉ thay đổi đơn vị thực hiện, không bảo đảm phát thải giảm; "Use air freight for every shipment" thường tiêu tốn nhiều năng lượng và không phù hợp mục tiêu giảm dấu chân carbon; "Focus only on stop-off road strategies" vẫn giới hạn ở vận tải đường bộ và không nêu giải pháp mở rộng dịch vụ ít phát thải tới vùng xa.
87A chemical manufacturer wants to ship liquid products overseas. Which cargo type applies?4 lựa chọn
ALiquid bulk cargo
BContainerized cargo
CBreak-bulk cargo
DNeo bulk cargo
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Liquid bulk cargo". Đáp án này phù hợp nếu chất lỏng được bơm rời vào tàu/bồn; câu chỉ nói liquid products nên không xác định cách đóng gói, và tank container cũng có thể chở chất lỏng. Vì vậy lựa chọn này giả định hàng được vận chuyển dạng lỏng rời. "Containerized cargo" sẽ phù hợp nếu sản phẩm được đóng trong tank container; "Break-bulk cargo" là hàng kiện/đơn vị rời; "Neo bulk cargo" thường chỉ các đơn vị hàng đồng dạng như xe hoặc gỗ.
88What does UIC stand for?4 lựa chọn
AUnion of International Carriers
BUnited Institute of Carriages
CInternational Union of Railways
DInternational Union of Cargo
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "International Union of Railways". UIC là International Union of Railways, tổ chức quốc tế thúc đẩy hợp tác kỹ thuật và phát triển đường sắt. "Union of International Carriers". Union of International Carriers không phải tên đầy đủ của UIC; cấu trúc từ viết tắt bắt đầu bằng Union nhưng chỉ liên minh đường sắt. "United Institute of Carriages". United Institute of Carriages không phải tên tổ chức; “Institute” và “Carriages” không khớp danh xưng chính thức. "International Union of Cargo". International Union of Cargo không phải tên UIC; tổ chức này chuyên về đường sắt chứ không đại diện mọi lĩnh vực hàng hóa.
AA Bill of Lading is for domestic travel, a Waybill is for international.
BA Bill of Lading is negotiable, while a Waybill is non-negotiable.
CA Bill of Lading is for bulk cargo, a Waybill is for containers.
DThere is no difference.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "A Bill of Lading is negotiable, while a Waybill is non-negotiable.". Vận đơn đường thủy có thể được phát hành theo lệnh và chuyển quyền nhận hàng bằng ký hậu, còn waybill ghi người nhận đích danh và không chuyển nhượng bằng phương thức đó. Tính chất cụ thể phụ thuộc loại chứng từ, nhưng đây là khác biệt cơ bản được hỏi. "A Bill of Lading is for domestic travel, a Waybill is for international." sai vì phạm vi nội địa hay quốc tế không được quyết định chỉ bởi tên chứng từ. "A Bill of Lading is for bulk cargo, a Waybill is for containers." không phải phân chia bắt buộc theo loại hàng. "There is no difference." bỏ qua khác biệt về khả năng chuyển nhượng và quyền nhận hàng.
ASpecial cargo
BGeneral cargo
CContainerized cargo
DNeo-bulk cargo
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Special cargo". Special cargo (hàng đặc biệt) cần xử lý riêng do kích thước, khối lượng, tính nhạy cảm hoặc yêu cầu bảo quản; hãng vận tải có thể phải bố trí thiết bị, phương tiện và quy trình chuyên biệt. "General cargo" là hàng thông thường không đòi hỏi chế độ xử lý đặc thù như mô tả; "Containerized cargo" chỉ hàng được đóng trong container, hình thức đóng gói này không tự nói lên mức độ đặc biệt; "Neo-bulk cargo" là hàng rời theo lô lớn như gỗ hoặc thép, được phân loại theo dạng hàng chứ không nhất thiết vì nhạy cảm hay cần xử lý đặc biệt.
AIt balances cost recovery, profit, and market needs, enhancing competitiveness
BIt eliminates all risks in supply chain operations
CIt removes the role of demand in logistics
DIt ensures that only fixed costs are considered
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It balances cost recovery, profit, and market needs, enhancing competitiveness". Chiến lược giá biến chi phí khai thác và mục tiêu lợi nhuận thành mức cước phù hợp với nhu cầu, điều kiện thị trường và giá trị dịch vụ; giá quá cao có thể mất khách, còn giá dưới chi phí khó duy trì hoạt động. "It eliminates all risks in supply chain operations" sai vì định giá không thể xóa rủi ro vận hành, nhu cầu hay gián đoạn. "It removes the role of demand in logistics" sai vì mức cầu tác động tới năng lực và mức giá có thể chấp nhận. "It ensures that only fixed costs are considered" sai vì định giá còn phải xét chi phí biến đổi, cạnh tranh và yêu cầu khách hàng.
92A Bareboat Charter is distinct because:4 lựa chọn
AThe charterer assumes full control and responsibility for operations
BThe shipowner provides crew and fuel
CIt is always for a single voyage
DIt excludes financial leasing options
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "The charterer assumes full control and responsibility for operations". Bareboat charter giao quyền kiểm soát khai thác tàu cho charterer, thường gồm trách nhiệm bố trí thuyền bộ và chi phí vận hành. "The shipowner provides crew and fuel". Trong bareboat charter, chủ tàu không mặc nhiên cung cấp thủy thủ và nhiên liệu; người thuê thường tổ chức các phần này. "It is always for a single voyage". Bareboat charter có thể kéo dài theo kỳ, không bị giới hạn ở một chuyến đơn lẻ như voyage charter. "It excludes financial leasing options". Bareboat charter có thể mang tính thuê tài sản dài hạn, nên không loại trừ bản chất tài chính của việc sử dụng tàu.
93If a shipment strategy prioritizes low emissions over speed, the most appropriate mode is:4 lựa chọn
ARail or sea transport
BRoad trucking
CAir freight
DHub-and-spoke air networks
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Rail or sea transport". Đường sắt và đường biển thường phát thải thấp hơn trên mỗi tấn-km so với vận tải đường bộ hoặc hàng không, nhất là khi phương tiện được khai thác với tải trọng cao. Lựa chọn thực tế vẫn phụ thuộc cự ly, năng lượng sử dụng, tải và chặng đầu cuối. "Road trucking" linh hoạt nhưng thường có phát thải cao hơn trên mỗi đơn vị hàng ở tuyến dài. "Air freight" nhanh nhưng tiêu hao năng lượng và phát thải lớn trên mỗi tấn-km. "Hub-and-spoke air networks" là cách tổ chức mạng hàng không, không làm mất đặc tính phát thải của chặng bay.
ABearer Bill of Lading
BStraight Bill of Lading
CSea Waybill
DClean Bill of Lading
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Bearer Bill of Lading". Bearer Bill of Lading (vận đơn vô danh) cho phép người nắm giữ chứng từ yêu cầu giao hàng, nên nếu bị mất hoặc chiếm đoạt có thể tạo rủi ro gian lận và chuyển giao quyền nhận hàng. "Straight Bill of Lading" ghi người nhận đích danh và thường không chuyển nhượng theo cách của vận đơn theo lệnh; "Sea Waybill" là chứng từ vận tải không phải chứng từ sở hữu có thể chuyển nhượng; "Clean Bill of Lading" xác nhận tình trạng bề ngoài hàng hóa không có ghi chú bất lợi, không tự trao quyền nhận hàng cho bất kỳ ai cầm chứng từ.
AIncrease shipment frequency
BReduce warehouse locations
CDecrease customer service level
DRaise product price
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Increase shipment frequency". Giao hàng thường xuyên hơn với lô nhỏ có thể giảm lượng hàng trung bình nằm trong tồn kho chu kỳ, trong khi vẫn bổ sung hàng để duy trì mức sẵn có; cần cân đối với chi phí vận tải tăng thêm. "Reduce warehouse locations" có thể làm giảm chi phí kho nhưng kéo dài khoảng cách tới khách hàng và không tự bảo đảm hàng luôn sẵn. "Decrease customer service level" trực tiếp làm giảm khả năng đáp ứng nên trái yêu cầu duy trì khả năng cung ứng. "Raise product price" không thay đổi nhịp bổ sung hàng hoặc mức tồn kho cần thiết.
96Through which two border provinces does Vietnam's primary railway network connect to China?4 lựa chọn
AQuang Ninh and Ha Tinh
BLang Son and Lao Cai
CHai Phong and Da Nang
DCao Bang and Lai Chau
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Lang Son and Lao Cai". Các tuyến đường sắt nối Việt Nam với Trung Quốc qua cửa khẩu khu vực Lạng Sơn và Lào Cai, gắn với các hướng Đồng Đăng và Lào Cai. "Quang Ninh and Ha Tinh". Quảng Ninh và Hà Tĩnh không phải hai tỉnh biên giới có tuyến đường sắt quốc tế chính nối sang Trung Quốc. "Hai Phong and Da Nang". Hải Phòng là cảng đích nội địa và Đà Nẵng ở xa biên giới Trung Quốc, nên không thể là hai cửa nối quốc tế được hỏi. "Cao Bang and Lai Chau". Cao Bằng và Lai Châu giáp Trung Quốc nhưng không phải hai cửa khẩu đường sắt chính hiện có của mạng lưới.
Ae-CMR is more expensive due to software costs.
Be-CMR eliminates or reduces costs related to printing, distribution, and filing.
CPaper CMR is faster to process.
DThere is no difference in cost.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "e-CMR eliminates or reduces costs related to printing, distribution, and filing.". Chứng từ điện tử giảm nhu cầu in, chuyển phát và lưu trữ bản giấy, nhờ vậy có thể hạ chi phí xử lý và thời gian hành chính. Mức tiết kiệm thực tế tùy hệ thống và cách triển khai. "e-CMR is more expensive due to software costs." có thể phát sinh chi phí đầu tư nền tảng, nhưng không phải khác biệt chi phí vận hành chính được nêu. "Paper CMR is faster to process." thường không đúng khi so với trao đổi dữ liệu điện tử. "There is no difference in cost." bỏ qua chi phí vật liệu, phân phối và xử lý chứng từ giấy.
AGermany
BSpain
CSwitzerland
DItaly
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Switzerland". IRU (International Road Transport Union, Liên minh Vận tải Đường bộ Quốc tế) được thành lập năm 1948 bởi nhóm quốc gia và tổ chức vận tải đường bộ châu Âu; Thụy Sĩ là một trong tám thành viên sáng lập được hỏi. "Germany" và "Italy" là các quốc gia châu Âu có ngành vận tải đường bộ lớn, nhưng không phải đáp án được xác định là thành viên sáng lập trong câu này; "Spain" cũng không thuộc nhóm tám thành viên sáng lập ban đầu. Tư cách thành viên sáng lập cần phân biệt với việc một nước gia nhập hoặc có vai trò quan trọng về sau.
AThey operate without fixed routes and call at ports where cargo is available
BThey carry passengers as well as cargo
CThey always operate under a government license
DThey are restricted to inland waterways
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "They operate without fixed routes and call at ports where cargo is available". Tàu tramp hoạt động theo nhu cầu thuê chuyến, không chạy tuyến và lịch cố định như tàu liner; nó tìm hàng và ghé cảng phù hợp với hợp đồng. "They carry passengers as well as cargo" không giải thích cách khai thác linh hoạt. "They always operate under a government license" nêu điều kiện pháp lý chung, không phải đặc điểm khiến tàu được ví như taxi. "They are restricted to inland waterways" sai vì tàu tramp thường hoạt động trên biển và vận chuyển hàng rời giữa các cảng.
AOcean transport
BTrucking
CAir cargo
DCourier services
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Ocean transport". Vận tải biển dùng tàu và cảng có chi phí vốn, khai thác và năng lực lớn; nếu tải trọng hoặc công suất khai thác thấp, phần chi phí cố định phân bổ cho mỗi đơn vị hàng tăng mạnh. "Trucking". Xe tải cũng có chi phí cố định, nhưng quy mô tài sản và năng lực thường nhỏ hơn tàu biển, nên mức phơi nhiễm do công suất nhàn rỗi thấp hơn. "Air cargo". Vận tải hàng không có tài sản đắt và chi phí nhiên liệu cao, song câu hỏi nhấn vào cấu trúc chi phí với đầu tư tài sản lớn của tàu biển. "Courier services". Chuyển phát có mạng lưới và chi phí cố định, nhưng hoạt động phân tán và có thể điều chỉnh năng lực nhanh hơn khai thác tàu biển.
101Centralized shipping is most appropriate when:4 lựa chọn
ADemand is standardized and predictable
BDemand is highly variable across regions
CSpeed is prioritized over cost
DInventory costs are not a concern
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Demand is standardized and predictable". Vận tải tập trung phù hợp khi các luồng hàng và nhu cầu tương đối ổn định, cho phép gom chuyến, khai thác quy mô và giảm chi phí mạng lưới. Mô hình có thể kéo dài thời gian giao hoặc tăng phụ thuộc vào đầu mối, nên cần dự báo đáng tin cậy. "Demand is highly variable across regions" thường cần linh hoạt và bố trí gần từng thị trường hơn. "Speed is prioritized over cost" thiên về giao trực tiếp hoặc nguồn lực gần khách, không phải tối ưu tập trung. "Inventory costs are not a concern" không phải điều kiện đủ để chọn mạng tập trung.
AIt combines the speed of air cargo with the lower cost of sea freight
BIt avoids Customs procedures entirely
CIt is always faster than pure air transport
DIt is only suitable for perishable goods
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "It combines the speed of air cargo with the lower cost of sea freight". Sea/air (vận tải biển kết hợp hàng không) phân bổ chặng đường giữa hai phương thức để cân bằng thời gian và chi phí: biển thường rẻ hơn nhưng chậm hơn, còn hàng không nhanh hơn nhưng đắt hơn. "It avoids Customs procedures entirely" sai vì hàng vẫn phải hoàn tất thủ tục hải quan theo quy định; "It is always faster than pure air transport" không đúng vì thêm chặng biển thường khiến tổng thời gian dài hơn đi hoàn toàn bằng hàng không; "It is only suitable for perishable goods" giới hạn quá mức, vì tổ hợp này có thể phục vụ nhiều loại hàng cần cân bằng tốc độ và ngân sách.
103Why is a Bill of Lading considered "negotiable"?4 lựa chọn
ABecause it can be used for any type of goods.
BBecause ownership of the goods can be transferred to a third party by endorsing the document.
CBecause it can only be used for one specific voyage.
DBecause it requires negotiation with the carrier.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Because ownership of the goods can be transferred to a third party by endorsing the document.". Vận đơn có thể phát hành theo lệnh và chuyển giao quyền nhận hàng bằng ký hậu cùng việc giao chứng từ, nên có tính lưu thông thương mại. "Because it can be used for any type of goods." nói về phạm vi hàng hóa, không phải tính chuyển nhượng. "Because it can only be used for one specific voyage." mô tả liên hệ chuyến đi chứ không giải thích khả năng ký hậu. "Because it requires negotiation with the carrier." nhầm từ negotiable theo nghĩa chứng từ chuyển nhượng với việc thương lượng giá hoặc điều kiện cùng người chuyên chở.
104Which freedom allows a technical stop in a foreign country only for refueling or maintenance?4 lựa chọn
A2nd Freedom
B1st Freedom
C4th Freedom
D7th Freedom
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "2nd Freedom". Quyền tự do thứ hai cho phép hãng bay nước ngoài dừng tại một quốc gia khác vì mục đích kỹ thuật như tiếp nhiên liệu hoặc bảo dưỡng, không chở khách hay hàng giữa hai nước. "1st Freedom". Quyền thứ nhất chỉ là bay qua lãnh thổ nước khác mà không hạ cánh, nên không bao gồm điểm dừng kỹ thuật. "4th Freedom". Quyền thứ tư cho phép chở lưu lượng từ nước nhà tới nước khác, không phải quyền dừng kỹ thuật đơn thuần. "7th Freedom". Quyền thứ bảy cho phép khai thác giữa hai nước nước ngoài không cần ghé nước nhà, khác hẳn điểm dừng kỹ thuật.