DCD301Trung bìnhKỳ 7Chuyên ngành Cập nhật 09/06/2026

Digital Circuit Design - DCD301

Thiết kế vi mạch số (Digital Circuit Design - DCD301) tại Đại học FPT là nền tảng quan trọng dành cho những kỹ sư tương lai trong lĩnh vực bán dẫn và hệ thống nhúng. DCD301 chính là sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành trên các nền tảng công nghệ hiện đại.

248Câu hỏi
2Bộ đề
3Chủ đề

Câu hỏi của môn

84/248 câuCòn 164
65How many flip-flops are required to construct a 4-bit Johnson counter?4 lựa chọnKhó33% trả lời đúng
A2
B4
C8
D16
Lời giải
Để xây dựng một counter Johnson 4-bit, chúng ta cần biết rằng một flip-flop là một bộ nhớ đơn giản có thể lưu trữ một bit. Counter Johnson là một loại counter tuần tự, và để xây dựng một 4-bit, chúng ta cần có 4 bit. Tuy nhiên, để tạo ra một counter tuần tự, chúng ta cần có ít nhất 2 flip-flop để tạo ra một chu kỳ tuần tự. Vì vậy, để xây dựng một 4-bit, chúng ta cần có 2 flip-flop cho mỗi bit, nhưng chúng ta cũng cần có một flip-flop để tạo ra một chu kỳ tuần tự. Vì vậy, tổng số flip-flop cần thiết để xây dựng một 4-bit Johnson counter là 2 + 2 = 4.
Mở trang câu hỏi này →
AStatic 1-hazard
BStatic 0-hazard
CDynamic hazard
DLogic hazard
Lời giải
Loại nguy cơ nào gây ra sự chuyển đổi 0-1-0 trong một thời gian ngắn tại đầu ra khi nó nên duy trì ở mức 0? Trong logic điện tử, một loại nguy cơ được gọi là 'hazard' xảy ra khi đầu ra của một mạch logic thay đổi trạng thái mà không được mong đợi. Loại nguy cơ này thường xảy ra do sự chồng chéo giữa các tín hiệu vào và các quá trình lật trạng thái của các bộ phận logic. Trong trường hợp này, chúng ta đang tìm kiếm loại nguy cơ gây ra sự chuyển đổi 0-1-0 tại đầu ra khi nó nên duy trì ở mức 0. Loại nguy cơ này được gọi là 'Static 0-hazard'. Nó xảy ra khi một tín hiệu vào thay đổi trạng thái và gây ra sự lật trạng thái của một bộ phận logic, dẫn đến sự chuyển đổi 0-1-0 tại đầu ra.
Mở trang câu hỏi này →
ARAM is read-only, ROM is read-write
BRAM allows both read and write operations, ROM is read-only
CRAM uses fuses, ROM uses capacitors
DRAM is non-volatile, ROM is volatile
Lời giải
RAM (Random Access Memory) và ROM (Read-Only Memory) là hai loại bộ nhớ trong máy tính khác nhau. RAM cho phép thực hiện cả các hoạt động đọc và ghi dữ liệu, trong khi ROM chỉ cho phép đọc dữ liệu. Điều này có nghĩa là bạn có thể thêm, sửa hoặc xóa dữ liệu trong RAM, nhưng không thể làm điều tương tự với ROM. Ví dụ, bạn có thể lưu trữ chương trình hệ điều hành trong ROM, nhưng không thể thay đổi nó sau khi đã được cài đặt. RAM thường được sử dụng để lưu trữ dữ liệu tạm thời trong quá trình hoạt động của máy tính, trong khi ROM được sử dụng để lưu trữ dữ liệu cố định như chương trình hệ điều hành và các phần mềm khác.
Mở trang câu hỏi này →
AOnly the AND array
BOnly the OR array
CBoth the AND and OR arrays
DNeither array
Lời giải
Trong cấu trúc nội bộ của một Mảng Logic Tùy chỉnh (PLA), các phần có thể được lập trình là cả hai mảng AND và OR. Mảng AND được sử dụng để tạo ra các sản phẩm logic của các biến đầu vào, trong khi mảng OR được sử dụng để kết hợp các sản phẩm logic này để tạo ra các đầu ra logic. Cả hai mảng này đều có thể được lập trình để tạo ra các chức năng logic mong muốn. Điều này cho phép PLA được sử dụng để tạo ra các mạch logic phức tạp và linh hoạt.
Mở trang câu hỏi này →
APropagation Delay
BFan-out
CNoise Margin
DPower Dissipation
Lời giải
Logic circuit có khả năng chịu đựng nhiễu tín hiệu đầu vào mà không thay đổi trạng thái đầu ra của nó được xác định bởi tham số nào?
Mở trang câu hỏi này →
ATo model sequential logic
BTo model combinational logic
CTo define a testbench stimulus
DTo declare a module
Lời giải
Từ khóa `always_comb` trong SystemVerilog được sử dụng để mô hình hóa logic kết hợp. Logic kết hợp là loại logic trong đó đầu ra của mô hình phụ thuộc vào các đầu vào hiện tại và không phụ thuộc vào các trạng thái trước đó. Mục đích chính của `always_comb` là để mô tả các mối quan hệ giữa các tín hiệu đầu vào và đầu ra trong mô hình. Nó cho phép bạn mô hình hóa các logic kết hợp một cách chính xác và hiệu quả. Ví dụ, bạn có thể sử dụng `always_comb` để mô hình hóa các logic logic AND, OR, NOT, v.v. Tóm lại, `always_comb` là một công cụ mạnh mẽ trong SystemVerilog để mô hình hóa logic kết hợp.
Mở trang câu hỏi này →
AJ=0, K=X
BJ=1, K=X
CJ=X, K=1
DJ=X, K=0
Lời giải
Trong bảng kích thích của JK flip-flop, để chuyển từ trạng thái hiện tại là 0 sang trạng thái tiếp theo là 1, các đầu vào J và K cần phải đáp ứng điều kiện nào? Bảng kích thích của JK flip-flop bao gồm 4 trạng thái: 00, 01, 10 và 11. Để chuyển từ trạng thái 0 sang trạng thái 1, đầu vào J cần phải là 1 và đầu vào K có thể là 0 hoặc 1. Điều này được thể hiện trong bảng kích thích như sau: | J | K | Qn | Qn+1 | | --- | --- | --- | --- | | 0 | 0 | 0 | 0 | | 0 | 1 | 0 | 1 | | 1 | 0 | 0 | 1 | | 1 | 1 | 1 | 1 | Như vậy, để chuyển từ trạng thái hiện tại là 0 sang trạng thái tiếp theo là 1, đầu vào J cần phải là 1 và đầu vào K có thể là 0 hoặc 1.
Mở trang câu hỏi này →
A0000
B1111
C1000
D0101
Lời giải
Một Ring Counter 4-bit thường được khởi tạo với giá trị ban đầu là 1000. Điều này có nghĩa là khi khởi tạo, các bit của Ring Counter sẽ được đặt thành 1 và 0 theo một thứ tự nhất định. Giá trị này được chọn vì nó cho phép Ring Counter thực hiện chu kỳ quay vòng một cách hiệu quả và nhất quán. Khi Ring Counter được khởi tạo với giá trị 1000, nó sẽ thực hiện chu kỳ quay vòng từ 1000 sang 1001, 1010, 1011, 1100, 1101, 1110, 1111 và cuối cùng quay trở lại 1000. Giá trị ban đầu này giúp đảm bảo rằng Ring Counter hoạt động một cách chính xác và nhất quán trong tất cả các ứng dụng.
Mở trang câu hỏi này →
A3 (0011)
B6 (0110)
C9 (1001)
D10 (1010)
Lời giải
Khi cộng hai chữ số BCD, nếu tổng vượt quá 9 (1001), ta phải thêm giá trị nào vào tổng đó?
Mở trang câu hỏi này →
AThe multiplicand is subtracted from the partial product
BThe multiplicand is added to the partial product before shifting
CThe registers are reset
DOnly a shift operation occurs
Lời giải
Trong thuật toán nhân nhị phân chuyển và cộng, khi bit nhân tử hiện tại là 1, thì phần tử nhân được cộng vào sản phẩm tạm thời trước khi dịch chuyển. Điều này có nghĩa là, nếu bit nhân tử hiện tại là 1, thì ta sẽ lấy phần tử nhân và cộng vào sản phẩm tạm thời. Sau đó, sản phẩm tạm thời sẽ được dịch chuyển một số vị trí sang trái. Điều này giúp ta tính toán sản phẩm cuối cùng của phép nhân nhị phân.
Mở trang câu hỏi này →
A1
B2
C3
D4
Lời giải
Để tính toán số lượng bit kiểm tra (parity) cần thiết để thực hiện mã Hamming cho một từ dữ liệu 4-bit, chúng ta cần hiểu cơ chế hoạt động của mã Hamming. Mã Hamming là một loại mã lỗi chẵn, trong đó mỗi bit dữ liệu được mã hóa thành một từ dữ liệu có số bit lớn hơn bằng cách thêm các bit kiểm tra. Số lượng bit kiểm tra cần thiết phụ thuộc vào số bit dữ liệu và cấu trúc của mã Hamming. Trong trường hợp này, chúng ta có một từ dữ liệu 4-bit, vì vậy chúng ta cần tính toán số lượng bit kiểm tra cần thiết để mã hóa từ dữ liệu này thành một từ dữ liệu có số bit lớn hơn. Theo lý thuyết, để mã hóa một từ dữ liệu 4-bit, chúng ta cần ít nhất 3 bit kiểm tra để đảm bảo rằng mỗi bit dữ liệu có thể được phục hồi chính xác khi có lỗi xảy ra. Do đó, số lượng bit kiểm tra cần thiết để thực hiện mã Hamming cho một từ dữ liệu 4-bit là 3.
Mở trang câu hỏi này →
ATo visualize clock edges
BTo identify potential race conditions by checking for diagonal transitions
CTo map logic gates to transistors
DTo simulate propagation delay
Lời giải
Trong thiết kế mạch đồng bộ không đồng bộ, sơ đồ chuyển đổi được sử dụng chủ yếu để xác định các điều kiện đua tiềm ẩn bằng cách kiểm tra các chuyển đổi chéo. Sơ đồ chuyển đổi là một công cụ quan trọng trong thiết kế mạch đồng bộ không đồng bộ, giúp các nhà thiết kế xác định các điểm đua tiềm ẩn trong mạch. Điều này được thực hiện bằng cách kiểm tra các chuyển đổi chéo trong sơ đồ, nơi một tín hiệu có thể thay đổi trạng thái trong cùng một chu kỳ đồng bộ. Bằng cách xác định các điểm đua tiềm ẩn, các nhà thiết kế có thể thực hiện các biện pháp cần thiết để ngăn chặn chúng, đảm bảo rằng mạch hoạt động chính xác và ổn định.
Mở trang câu hỏi này →
ACMOS
BTTL
CRTL
DECL
Lời giải
So sánh các gia đình logic, công nghệ có tán xạ công suất cao nhất là RTL. RTL là một gia đình logic có tốc độ cao và có thể xử lý các tín hiệu số với tốc độ rất nhanh. Tuy nhiên, do yêu cầu về tốc độ cao và khả năng xử lý tín hiệu nhanh, RTL thường có mức tiêu thụ điện năng cao hơn so với các gia đình logic khác. Điều này dẫn đến việc tán xạ công suất cao hơn, làm tăng nhiệt độ và có thể gây ra các vấn đề về độ tin cậy và tuổi thọ của thiết bị. Vì vậy, khi so sánh các gia đình logic, RTL thường có mức tán xạ công suất cao nhất.
Mở trang câu hỏi này →
78In the context of Verilog HDL, what does the acronym UDP stand for?4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
AUniversal Data Protocol
BUser-Defined Primitive
CUnified Design Platform
DUser Design Parameters
Lời giải
Trong ngữ cảnh của Verilog HDL, UDP là viết tắt của từ 'User-Defined Primitive'. Nó là một khái niệm quan trọng trong thiết kế và mô hình hóa các thành phần logic trong Verilog. Một Primitive là một đơn vị cơ bản trong thiết kế logic, có thể được sử dụng để tạo ra các mô hình phức tạp hơn. User-Defined Primitive cho phép người dùng định nghĩa và tạo ra các Primitive tùy chỉnh để phù hợp với nhu cầu cụ thể của dự án. Điều này giúp tăng cường tính linh hoạt và hiệu suất trong thiết kế và mô hình hóa logic.
Mở trang câu hỏi này →
ACapacitor
BInductor
CFuse
DResistor
Lời giải
Trong bộ nhớ chỉ đọc (ROM), thành phần thường được sử dụng để tạo kết nối lập trình được tại điểm giao nhau (crosspoint) là Fuse. Fuse là một loại linh kiện điện tử có thể được lập trình để tạo ra một kết nối hoặc phá hủy một kết nối. Khi một Fuse được lập trình để tạo ra một kết nối, nó sẽ tạo ra một con đường điện để cho phép dòng điện chảy qua. Ngược lại, khi một Fuse được lập trình để phá hủy một kết nối, nó sẽ tạo ra một trở kháng cao để ngăn dòng điện chảy qua. Điều này cho phép các nhà thiết kế lập trình được các điểm giao nhau trong ROM để tạo ra các kết nối khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →
AThe flow table
BThe state assignment
CThe maps for S and R inputs
DThe clock frequency
Lời giải
Khi thiết kế mạch đồng bộ không đồng bộ với lẫy SR, bảng kích thích lẫy được sử dụng để xác định các giá trị đầu vào S và R. Bảng kích thích lẫy thể hiện các trạng thái đầu vào và đầu ra của lẫy SR. Từ bảng này, ta có thể xác định các giá trị đầu vào S và R tương ứng với các trạng thái đầu ra mong muốn. Điều này giúp ta thiết kế mạch đồng bộ không đồng bộ với lẫy SR một cách chính xác và hiệu quả. Các giá trị đầu vào S và R được sử dụng để tạo ra các bản đồ cho các đầu vào S và R, giúp ta hiểu rõ hơn về hành vi của lẫy SR trong các tình huống khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →
81What is the 1's complement of the binary number 10110110?4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
A01001001
B01001010
C11001001
D10110111
Lời giải
Để tìm 1's complement của một số nhị phân, chúng ta cần thực hiện các bước sau. Đầu tiên, chúng ta cần tìm số đối của số nhị phân đó. Số đối của một số nhị phân được tìm thấy bằng cách đảo tất cả các bit của số đó. Ví dụ, số đối của 10110110 là 01001001. Sau đó, chúng ta cần thêm 1 vào số đối để tìm được 1's complement. Tuy nhiên, trong trường hợp này, chúng ta có thể thấy rằng 10110110 và 01001001 không phải là 1's complement của nhau. 1's complement thực sự là 10110111.
Mở trang câu hỏi này →
82Which Boolean law is represented by the identity x(y + z) = xy + xz?4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
AAssociative Law
BCommutative Law
CDistributive Law
DIdentity Law
Lời giải
Phép phân phối là một trong những luật cơ bản trong logic Boolean. Nó cho phép chúng ta phân phối một biến vào một biểu thức logic khác. Trong trường hợp này, biểu thức x(y + z) được phân phối thành xy + xz. Điều này có nghĩa là biểu thức x được phân phối vào biểu thức y + z. Phép phân phối này rất hữu ích trong việc đơn giản hóa biểu thức logic phức tạp. Ví dụ, nếu chúng ta có biểu thức x(y + z), chúng ta có thể sử dụng phép phân phối để chuyển đổi nó thành xy + xz. Điều này giúp chúng ta dễ dàng hơn trong việc đánh giá biểu thức logic và tìm ra kết quả cuối cùng.
Mở trang câu hỏi này →
AASCII code
BExcess-3 code
CGray code
DBCD code
Lời giải
Trong bảng Karnaugh, tính chất mã nhị phân nào đảm bảo rằng các ô lân cận vật lý khác nhau chỉ bằng một biến? Mã Gray là một mã nhị phân đặc biệt, trong đó mỗi số được tạo ra bằng cách thay đổi một số ít nhất một bit so với số trước đó. Điều này đảm bảo rằng các ô lân cận trong bảng Karnaugh khác nhau chỉ bằng một biến. Ví dụ, mã Gray của các số từ 0 đến 3 là 00, 01, 11, 10. Điều này giúp việc tối ưu hóa bảng Karnaugh trở nên dễ dàng hơn. Mã Gray được sử dụng rộng rãi trong thiết kế mạch điện và các ứng dụng khác.
Mở trang câu hỏi này →
A1
B0
CHigh Impedance
DUndefined
Lời giải
Một cổng XOR 2 đầu vào là một loại logic điện tử có hai đầu vào và một đầu ra. Khi cả hai đầu vào đều là Logic 1, đầu ra của cổng XOR sẽ là Logic 0. Điều này có thể được hiểu bằng cách sử dụng bảng chân truth của cổng XOR. Bảng chân truth của cổng XOR cho thấy rằng đầu ra sẽ là Logic 1 khi một trong hai đầu vào là Logic 1 và đầu vào kia là Logic 0. Tuy nhiên, khi cả hai đầu vào đều là Logic 1, đầu ra sẽ là Logic 0. Điều này có thể được chứng minh bằng cách sử dụng các quy tắc logic cơ bản, chẳng hạn như quy tắc XOR.
Mở trang câu hỏi này →