Đáp án đúng: B. Cost Variance = Earned Value trừ Actual Cost (CV = EV − AC). Giá trị dương nghĩa là giá trị thu được lớn hơn tiền đã chi, tức dự án đang dưới ngân sách; giá trị âm là vượt ngân sách. A đảo ngược dấu nên cho kết luận ngược. C là công thức của Schedule Variance (SV = EV − PV), đo sai lệch tiến độ chứ không phải chi phí. D cũng là SV nhưng đảo dấu. Quy tắc nhớ chung cho mọi công thức phương sai của EVM: luôn lấy EV làm số bị trừ, đứng đầu.
Ngân hàng câu hỏi môn Coursera: Project Management - PMG201c
Khóa học Quản trị dự án (PMG201c) cung cấp kỹ năng thực chiến để quản lý dự án thành công, đảm bảo đúng tiến độ và ngân sách. Sinh viên sẽ nắm vững quy trình từ lập kế hoạch, xác định phạm vi (Scope), xây dựng cấu trúc phân chia công việc (WBS), đến lập ngân sách, phân bổ nguồn lực và quản trị rủi ro chuyên nghiệp theo tiêu chuẩn Coursera quốc tế.
Bắt đầu một phiên học theo môn
Tiến độ của bạn sẽ luôn được tính toán và đồng bộ trực tiếp theo tổng số lượng câu hỏi mới nhất của môn học này.
Bạn cần đăng nhập để bắt đầu học từ ngân hàng câu hỏi và lưu tiến độ theo môn.
Đang tải phân bố độ khó.
Đáp án đúng: B (PV = $9,000). Planned Value là giá trị công việc đã được LÊN KẾ HOẠCH hoàn thành tính đến thời điểm báo cáo, hoàn toàn không phụ thuộc vào tiến độ thực tế hay chi phí thực tế. Mốc báo cáo là hết ngày 31/10, nên chỉ ba giai đoạn có kế hoạch kết thúc trong hoặc trước mốc đó được tính: Define ($1,000) + Measure ($3,000) + Analyze ($5,000) = $9,000. A $7,750 và C $7,025 là kết quả khi nhân sai theo phần trăm hoàn thành — đó là cách tính EARNED VALUE, không phải PV. D $8,000 là bỏ sót một giai đoạn. Ghi nhớ: PV theo KẾ HOẠCH, EV theo phần trăm ĐÃ LÀM, AC theo tiền ĐÃ CHI.
Đáp án đúng: C. Cách xử lý đúng với một bên liên quan khó tính là chủ động tìm gặp và mở kênh trao đổi sớm: cho họ biết điều gì sẽ thay đổi và vì sao, lắng nghe mối lo của họ và để họ có tiếng nói. Người phản đối thay đổi thường phản đối vì không được hỏi ý kiến, chứ không phải vì bản thân thay đổi. A phớt lờ và B lợi dụng lúc họ vắng mặt đều là né tránh, sẽ khiến phản đối bùng lên mạnh hơn vào đúng lúc bất lợi nhất. D nhờ sponsor thay người là đẩy vấn đề sang người khác và phá hỏng quan hệ với cả phòng ban đó.
Đáp án đúng: C. Nhóm gồm bản thân bạn, một tester, năm developer và một communicator, tổng cộng n = 8 người. Số kênh giao tiếp tính theo công thức n(n-1)/2 = 8 × 7 / 2 = 28. A 8 là nhầm số kênh với số người. B 9 là cộng thêm một cách tuỳ tiện. D 36 là kết quả khi tính nhầm với 9 người (9 × 8 / 2). Bẫy hay gặp nhất ở dạng bài này là quên đếm CHÍNH MÌNH vào nhóm — đề luôn viết "consists of yourself" để kiểm tra điều đó.
Đáp án đúng: C. Kế hoạch truyền thông cơ bản trả lời các câu hỏi: ai là bên liên quan, mỗi bên cần thông tin gì, thông tin được truyền theo phương thức và tần suất nào, ở đâu và do ai phụ trách. Thời điểm một bên liên quan được thăng chức là chuyện nhân sự nội bộ của họ, hoàn toàn không thuộc kế hoạch truyền thông dự án. A, B, D lần lượt trả lời "ai", "cần gì" và "ở đâu" — đều là thành phần chuẩn của kế hoạch truyền thông.
Đáp án đúng: F. Bài học Project Human Resources Management nêu năm cách xử lý xung đột: Confronting (đối diện, giải quyết tận gốc — cách tốt nhất), Compromising (thoả hiệp), Smoothing (xoa dịu), Forcing (áp đặt) và Avoiding (né tránh). "Challenging" không nằm trong danh sách này. A, B, C, D, E đều là năm cách thật nên không thể chọn. Mẹo nhớ thứ tự ưu tiên: Confronting là cách duy nhất tạo ra kết quả cùng thắng và giải quyết dứt điểm nguyên nhân.
Đáp án đúng: A. Quan điểm hiện đại về xung đột coi nó là điều TẤT YẾU trong mọi nhóm làm việc: khác biệt về mục tiêu, nguồn lực khan hiếm và phong cách cá nhân chắc chắn sinh ra va chạm. Xung đột được quản lý tốt còn giúp lộ ra vấn đề sớm và tạo ra giải pháp tốt hơn. B "luôn xấu", C "nên né tránh" và D "phải dập tắt" đều thuộc quan điểm cũ, đã bị bác bỏ: né tránh chỉ đẩy vấn đề xuống ngầm, còn dập tắt bằng quyền lực tạo ra oán giận và làm hỏng tinh thần nhóm.
Đáp án đúng: A (False). Phát biểu đã tráo hai khái niệm: chất lượng SẢN PHẨM nói về đặc tính của chính sản phẩm bàn giao (tính năng, độ bền, hiệu năng), còn chất lượng DỰ ÁN mới là thứ tập trung vào các quy trình quản lý dự án dùng để đạt mục tiêu. Chọn B (True) là chấp nhận định nghĩa bị tráo. Ghi nhớ cặp phân biệt: product quality nhìn vào CÁI GÌ được tạo ra, project quality nhìn vào CÁCH nó được tạo ra.
Đáp án đúng: B. Quản lý chất lượng hiện đại và quản lý dự án cùng thừa nhận: sự hài lòng của khách hàng, cải tiến liên tục, và trách nhiệm của lãnh đạo. Điều chúng KHÔNG thừa nhận là "kiểm tra hơn phòng ngừa" — nguyên tắc đúng phải đảo lại: PHÒNG NGỪA hơn kiểm tra, vì ngăn lỗi phát sinh rẻ hơn nhiều so với tìm và sửa lỗi sau đó. A, C, D đều là những điểm chung thật giữa hai ngành nên không phải đáp án của câu hỏi phủ định này.
Đáp án đúng: C. CPI = EV / AC. Chỉ số nhỏ hơn 1 nghĩa là giá trị thu được ít hơn chi phí thực tế đã bỏ ra, tức mỗi đồng chi ra chưa mang lại một đồng giá trị công việc — dự án đang VƯỢT ngân sách. A bằng đúng ngân sách ứng với CPI = 1. B dưới ngân sách ứng với CPI lớn hơn 1. Mẹo nhớ chung cho cả CPI và SPI: nhỏ hơn 1 là xấu, bằng 1 là đúng kế hoạch, lớn hơn 1 là tốt.
Đáp án đúng: D. Ước lượng bottom-up cộng dồn từ từng gói việc nhỏ nhất nên cho kết quả CHÍNH XÁC NHẤT trong các kỹ thuật ước lượng — vì vậy "kém chính xác hơn" không phải nhược điểm của nó. A, B, C đều là nhược điểm thật: tốn thời gian và tiền bạc để thực hiện, phải bỏ công phân rã dự án thành các phần nhỏ, và đòi hỏi dự án đã được định nghĩa cùng hiểu rõ trước khi ước lượng — điều kiện thường chưa có ở giai đoạn đầu.
Đáp án đúng: A (True). Ước lượng tương tự (analogous estimating) lấy dữ liệu của dự án quá khứ làm cơ sở, nên độ chính xác phụ thuộc hoàn toàn vào việc dự án tham chiếu có thực sự tương đồng hay không. Vì vậy thực hành tốt là dùng chuyên gia đã trực tiếp làm dự án cũ — người biết dự án ấy giống nhau về BẢN CHẤT chứ không chỉ giống ở vẻ ngoài. Chọn B (False) là bỏ qua điểm yếu cố hữu của kỹ thuật này: hai dự án nhìn giống nhau nhưng khác về công nghệ, quy mô nhóm hay bối cảnh sẽ cho ước lượng lệch rất xa.
Đáp án đúng: A (True). Toàn bộ nhóm quy trình Project Cost Management — Plan Cost Management, Estimate Costs, Determine Budget, Control Costs — đều hướng tới một mục đích: bảo đảm dự án hoàn thành trong phạm vi ngân sách đã được phê duyệt. Chọn B (False) là hiểu sai mục tiêu của lĩnh vực kiến thức này. Lưu ý quản lý chi phí không có nghĩa là chi ít nhất, mà là chi đúng kế hoạch: vượt ngân sách và tiêu quá ít so với kế hoạch đều là sai lệch cần giải thích.
Đáp án đúng: B (False). Phát biểu trong đề mô tả CRASHING chứ không phải Fast Tracking. Crashing là thêm nguồn lực (nhân công, tăng ca, thiết bị) vào hoạt động để rút ngắn thời lượng, đổi lại chi phí tăng. Fast Tracking là làm SONG SONG những hoạt động vốn dự kiến làm tuần tự, đổi lại rủi ro và khả năng phải làm lại tăng. Đây là cặp thuật ngữ nén tiến độ hay bị tráo nhất: crashing đánh đổi bằng TIỀN, fast tracking đánh đổi bằng RỦI RO.
Đáp án đúng: B (True). Đường găng là chuỗi hoạt động dài nhất xuyên suốt sơ đồ mạng, và đặc trưng nhận dạng của nó là mọi hoạt động trên đó đều có float (thời gian dự trữ) bằng 0 — chậm bất kỳ hoạt động nào cũng đẩy lùi ngày kết thúc dự án. Chọn A (False) là bỏ qua mối liên hệ định nghĩa giữa float bằng 0 và đường găng. Lưu ý một dự án có thể có nhiều đường găng song song, và khi tiến độ bị nén thì đường găng có thể đổi sang chuỗi khác.