Câu hỏi: Tổng hợp trắc nghiệm PRU213 - Assignment
100 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Game Programming with C# - Lập trình Game với C#, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 5/5 — câu 81–100.
Danh sách câu hỏi
Để định nghĩa một hàm có tham số, chúng ta cần sử dụng cú pháp chính xác. Trong đó, tên hàm được viết trước dấu ngoặc nhọn, sau đó là danh sách các tham số trong ngoặc nhọn. Mỗi tham số được viết dưới dạng loại dữ liệu tham số (ví dụ float, Vector3), sau đó là tên tham số. Ví dụ,
void Move(float speed, Vector3 direction) {
}là một định nghĩa hàm chính xác, nơi Move là tên hàm, speed và direction là hai tham số có loại dữ liệu float và Vector3 tương ứng. Cú pháp này cho phép chúng ta truyền vào hàm các giá trị cụ thể cho các tham số, giúp hàm thực hiện các tác vụ phức tạp.
transform.Translate(Vector3.forward * speed * Time.deltaTime);Awake()Update()FixedUpdate()Start()intfloatboolchartransform.positiontransform.movetransform.locationposition.transformĐể di chuyển một đối tượng trong Unity, bạn cần sử dụng thuộc tính nào? Trong Unity, có một số thuộc tính liên quan đến vị trí của đối tượng, bao gồm transform.position, transform.move và position.transform. Tuy nhiên, chỉ có transform.position mới được sử dụng để di chuyển đối tượng. Transform.position cho phép bạn thay đổi vị trí của đối tượng bằng cách gán giá trị mới cho nó. Ví dụ, nếu bạn muốn di chuyển đối tượng sang vị trí (1, 2, 3), bạn có thể sử dụng mã lệnh transform.position = new Vector3(1, 2, 3);. Điều này sẽ di chuyển đối tượng sang vị trí mong muốn.
Để khai báo một biến có thể nhìn thấy trong Unity Inspector, bạn cần sử dụng từ khóa 'public'. Từ khóa 'public' cho phép biến được truy cập và chỉnh sửa từ bên ngoài lớp. Ví dụ, nếu bạn muốn khai báo một biến 'myVar' là một số nguyên, bạn sẽ viết như sau: 'public int myVar; '. Điều này cho phép biến 'myVar' được nhìn thấy và chỉnh sửa trong Unity Inspector.
skipnextbreakcontinueCâu lệnh if trong lập trình là một trong những câu lệnh điều khiển luồng chương trình. Nó được sử dụng để kiểm tra một điều kiện và thực hiện một hành động nếu điều kiện đó là đúng. Syntax của câu lệnh if trong nhiều ngôn ngữ lập trình phổ biến như C, Java, Python, v.v. thường có dạng:
if (condition) {
// mã lệnh thực hiện nếu condition là true
}Trong đó, condition là biểu thức điều kiện, có thể là một biến, một biểu thức toán học, một so sánh, v.v. Nếu condition là true, thì mã lệnh trong khối lệnh sẽ được thực hiện. Nếu condition là false, thì mã lệnh trong khối lệnh sẽ bị bỏ qua. Ví dụ:
if (x > 10) {
System.out.println("x lớn hơn 10");
}Trong ví dụ trên, nếu x có giá trị lớn hơn 10, thì câu lệnh System.out.println("x lớn hơn 10") sẽ được thực hiện.
intchartextstringMột vòng lặp for trong lập trình là một cấu trúc lặp được sử dụng để thực hiện một hành động hoặc một chuỗi hành động nhiều lần. Syntax của một vòng lặp for được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngôn ngữ lập trình khác nhau, bao gồm C, C++, Java, Python, v.v. Syntax chính của một vòng lặp for bao gồm ba phần chính: phần khai báo biến, phần điều kiện và phần tăng/giảm biến. Phần khai báo biến được sử dụng để khai báo biến sử dụng trong vòng lặp, phần điều kiện được sử dụng để xác định điều kiện dừng vòng lặp và phần tăng/giảm biến được sử dụng để tăng hoặc giảm giá trị của biến sau mỗi lần lặp. Ví dụ về syntax của một vòng lặp for trong C++ là:
for (int i = 0; i < 10; i++) {
}Keyboard.GetKey()KeyBoard.Check()Input.GetKey()GetKeyboard()Để thực hiện phép logic OR, ta sử dụng toán tử ||. Ví dụ, trong một chương trình, ta muốn kiểm tra xem một người dùng có phải là admin và có quyền truy cập vào hệ thống hay không. Ta có thể sử dụng toán tử || để thực hiện phép logic này. Ví dụ:
if (user.isAdmin || user.hasAccess) {
...
}Trong trường hợp này, nếu người dùng là admin hoặc có quyền truy cập vào hệ thống, thì phép logic sẽ được thực hiện.
Input.GetKey()Input.ReleaseKey()Input.GetKeyUp()Input.GetKeyDown()protectedpublicprivateinternal