Câu hỏi: SWT301 - Tổng hợp câu hỏi ôn tập
268 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Software Testing - SWT301, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 5/14 — câu 81–100.
Danh sách câu hỏi
100/268 câuCòn 168
81What is dynamic testing?4 lựa chọn
ASoftware work products are examined manually, or with a set of tools, but not executed.
BSoftware is executed using a set of input values and its output is then examined and compared to what is expected.
CTesting can start early in the life cycle, early feedback on quality issues can be established.
DTesting can start early validation of user requirements and not just late in the life cycle during acceptance testing.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Dynamic testing là một phương pháp kiểm thử phần mềm, trong đó phần mềm được thực hiện (chạy) với một bộ giá trị đầu vào và kết quả được kiểm tra và so sánh với kết quả mong đợi. Phương pháp này cho phép phát hiện ra các lỗi hoặc vấn đề trong phần mềm một cách nhanh chóng và hiệu quả. Trong dynamic testing, phần mềm được chạy với các trường hợp thử nghiệm khác nhau, bao gồm các giá trị đầu vào khác nhau, các điều kiện ngoại lệ, và các tình huống sử dụng thực tế. Kết quả của phần mềm được so sánh với kết quả mong đợi để xác định xem phần mềm hoạt động đúng hay không. Phương pháp này giúp phát hiện ra các lỗi hoặc vấn đề trong phần mềm một cách nhanh chóng và hiệu quả, từ đó giúp cải thiện chất lượng phần mềm.
ATo reduce the time spent on discussions
BTo ensure consistency and thoroughness in defect identification
CTo allow participants to avoid preparation
DTo document defects for legal compliance
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình kiểm tra, các quy tắc và danh sách kiểm tra được sử dụng để đảm bảo sự nhất quán và toàn diện trong việc xác định các lỗi. Điều này giúp giảm thiểu khả năng bỏ sót các lỗi quan trọng và đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều tuân thủ các tiêu chuẩn giống nhau. Các quy tắc và danh sách kiểm tra cũng giúp tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quá trình kiểm tra, đồng thời cung cấp một cơ sở để đánh giá và cải thiện quy trình kiểm tra.
ATechnical review of a functional specification.
BWalkthrough of a requirements document.
CInformal review of a program specification.
DStatic analysis of a software model.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong các lựa chọn trên, hoạt động được thực hiện bởi các nhà phát triển thường liên quan đến việc đánh giá kỹ thuật của một tài liệu chức năng. Điều này bao gồm việc kiểm tra tính chính xác và đầy đủ của các yêu cầu kỹ thuật, cũng như đảm bảo rằng tài liệu chức năng phù hợp với các tiêu chuẩn và quy định của dự án. Các nhà phát triển thường có kiến thức chuyên môn sâu về công nghệ và kỹ thuật, vì vậy họ có thể đánh giá kỹ thuật một cách hiệu quả. Ngoài ra, hoạt động này cũng giúp đảm bảo rằng các yêu cầu của khách hàng được hiểu và thực hiện đúng cách.
AStatic testing does not involve executing the code, while dynamic does.
BStatic testing does not involve executing the code, while dynamic does
CStatic testing is only performed by developers, while dynamic is not
DStatic testing cannot find defects, while dynamic can
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phương pháp kiểm thử tĩnh và động là hai kỹ thuật kiểm thử khác nhau trong lập trình. Phương pháp kiểm thử tĩnh không liên quan đến việc thực thi mã, trong khi phương pháp kiểm thử động lại liên quan đến việc thực thi mã. Điều này có nghĩa là kiểm thử tĩnh được thực hiện trước khi mã được thực thi, trong khi kiểm thử động được thực hiện sau khi mã được thực thi. Kiểm thử tĩnh bao gồm các kỹ thuật như phân tích mã, kiểm tra mã, và đánh giá mã, trong khi kiểm thử động bao gồm các kỹ thuật như kiểm thử đơn vị, kiểm thử tích hợp, và kiểm thử hệ thống. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, và được sử dụng trong các giai đoạn khác nhau của quá trình phát triển phần mềm.
ABy focusing solely on end-user needs
BBy providing a way to check compliance with standards
CBy testing software functionality through execution
DBy replacing the need for project management
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các đánh giá hỗ trợ đảm bảo chất lượng phần mềm bằng cách cung cấp một cách để kiểm tra tuân thủ các tiêu chuẩn. Điều này có nghĩa là các đánh giá giúp xác định xem phần mềm có đáp ứng các yêu cầu và tiêu chuẩn đã được thiết lập hay không. Các đánh giá cũng giúp xác định các vấn đề và lỗi trong phần mềm, từ đó giúp các nhà phát triển cải thiện và hoàn thiện phần mềm. Ngoài ra, các đánh giá còn giúp xây dựng niềm tin với khách hàng và người dùng, bởi họ có thể thấy được chất lượng và độ tin cậy của phần mềm.
ATechnical reviews are less structured and more ad-hoc
BTechnical reviews require the presence of software architects
CTechnical reviews are led by a trained moderator and follow a defined process
DInformal reviews do not involve developers
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các đánh giá kỹ thuật khác với đánh giá không chính thức ở chỗ chúng tuân theo một quy trình được định nghĩa và được dẫn dắt bởi một người điều hành được đào tạo. Trong các đánh giá kỹ thuật, người điều hành sẽ đảm bảo rằng quá trình đánh giá được thực hiện một cách công bằng và có hệ thống. Họ sẽ hướng dẫn các thành viên tham gia đánh giá và đảm bảo rằng tất cả các ý kiến đều được lắng nghe và xem xét. Điều này giúp đảm bảo rằng các đánh giá kỹ thuật là một quá trình nghiêm túc và có hệ thống, giúp cải thiện chất lượng của sản phẩm.
A1,2,4,7,8
B2,345.8
C1,2,3,5,7
D1,4,5,6,7
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quá trình đánh giá sản phẩm công việc là một phần quan trọng trong chuỗi hoạt động của một dự án. Trong quá trình này, các thành viên tham gia đánh giá và thảo luận về sản phẩm công việc đã được tạo ra. Các hoạt động chính của quá trình đánh giá sản phẩm công việc bao gồm: xác định mục tiêu và yêu cầu của sản phẩm, đánh giá chất lượng và hiệu suất của sản phẩm, xác định điểm mạnh và điểm yếu của sản phẩm, đề xuất cải tiến và sửa lỗi, và xác định kế hoạch triển khai sản phẩm. Các hoạt động này giúp đảm bảo rằng sản phẩm công việc đáp ứng được yêu cầu và mục tiêu của dự án, đồng thời giúp cải thiện chất lượng và hiệu suất của sản phẩm.
88What is a key feature of static analysis tools?4 lựa chọn
AExecuting the code
BChecking coding standards
CTesting system performance
DAutomating user feedback
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các công cụ phân tích tĩnh là một phần quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm. Chúng giúp kiểm tra mã nguồn trước khi thực thi, nhằm đảm bảo rằng mã nguồn tuân thủ các tiêu chuẩn lập trình và tránh các lỗi tiềm ẩn. Một trong những đặc điểm chính của các công cụ phân tích tĩnh là khả năng kiểm tra các tiêu chuẩn lập trình. Điều này bao gồm việc kiểm tra mã nguồn để đảm bảo rằng nó tuân thủ các quy tắc lập trình, tránh các lỗi syntax và đảm bảo rằng mã nguồn được viết một cách rõ ràng và dễ đọc. Việc kiểm tra các tiêu chuẩn lập trình giúp cải thiện chất lượng mã nguồn và giảm thiểu thời gian phát triển.
89What is static testing?4 lựa chọn
ASoftware work products are examined manually, or with a set of tools, but not executed.
BSoftware is executed using a set of input values and its output is then examined and compared to what is expected.
CExecution is applied as a technique to detect defects and to determine quality attributes of the code
DTesting can start after dynamic testing.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Static testing là một phương pháp kiểm thử phần mềm mà trong đó các sản phẩm phần mềm được kiểm tra bằng cách sử dụng các công cụ hoặc thủ công mà không cần thực hiện việc chạy chương trình. Phương pháp này giúp phát hiện các lỗi và đánh giá các tính chất chất lượng của mã nguồn mà không cần thực hiện việc chạy chương trình. Các kỹ thuật thường được sử dụng trong static testing bao gồm kiểm tra mã nguồn, phân tích mã nguồn, và sử dụng các công cụ kiểm thử tự động. Mục đích của static testing là giúp phát hiện các lỗi và cải thiện chất lượng của phần mềm trước khi nó được triển khai.
ATo evaluate the system's behavior from an external perspective
BTo assess the internal structure of the software
CTo improve the software design
DTo test the software without any formal requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ thuật kiểm thử dựa trên yêu cầu (specification-based testing) là một phương pháp kiểm thử phần mềm nhằm đánh giá và xác minh rằng phần mềm đáp ứng các yêu cầu chức năng và không gian trạng thái đã được xác định trước đó. Mục đích chính của kỹ thuật này là để đánh giá hành vi của hệ thống từ góc độ bên ngoài, tức là kiểm thử phần mềm dựa trên các yêu cầu chức năng và không gian trạng thái đã được xác định trước đó. Điều này giúp đảm bảo rằng phần mềm hoạt động đúng như mong đợi và đáp ứng các yêu cầu của người dùng.
AIt measures the software's performance metrics
BIt verifies the compatibility of new code with existing systems
CIt focuses on the user interface aspects of the software
DIt guarantees that all branches in decision points are executed
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Decision coverage là một phần quan trọng trong white-box testing. Nó đảm bảo rằng tất cả các nhánh trong điểm quyết định của chương trình đều được thực thi. Điều này giúp phát hiện ra các lỗi hoặc vấn đề tiềm ẩn trong mã nguồn. Khi tất cả các nhánh được thực thi, chúng ta có thể tin tưởng rằng chương trình sẽ hoạt động chính xác và không có lỗi logic. Việc đảm bảo decision coverage giúp cải thiện chất lượng của sản phẩm và giảm thiểu rủi ro khi phát hành. Nó cũng giúp phát hiện ra các vấn đề về bảo mật và đảm bảo rằng chương trình tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn.
AWhen there is limited time and no detailed specifications
BWhen detailed specifications are available
CWhen the software is fully stable
DWhen testing under controlled and stable conditions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kịch bản lý tưởng để sử dụng thử nghiệm khám phá (Exploratory Testing) là khi có thời gian hạn chế và không có các yêu cầu chi tiết. Trong trường hợp này, người kiểm thử không có hướng dẫn cụ thể để thực hiện các thử nghiệm, vì vậy họ phải tự mình khám phá và tìm hiểu về sản phẩm để xác định các lỗi và vấn đề. Điều này đòi hỏi sự sáng tạo, kỹ năng phân tích và khả năng tư duy logic của người kiểm thử. Họ phải tự mình quyết định các trường hợp thử nghiệm, các bước thực hiện và các yếu tố cần kiểm tra. Mục tiêu của thử nghiệm khám phá là tìm ra các lỗi và vấn đề mà các phương pháp thử nghiệm khác có thể bỏ qua.
93For the password field (8-12 alphanumeric characters), which of the following is a valid boundary value?4 lựa chọn
A7 characters
B8 characters
C13 characters
D10 characters
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Vì trường password yêu cầu tối thiểu 8 ký tự và tối đa 12 ký tự, nên các giá trị biên bao gồm 7 ký tự và 13 ký tự. 7 ký tự là giá trị biên thấp nhất vì nó nhỏ hơn 8 ký tự, trong khi 13 ký tự là giá trị biên cao nhất vì nó lớn hơn 12 ký tự. Các giá trị 8 ký tự và 10 ký tự không phải là giá trị biên vì chúng nằm trong khoảng giá trị cho phép.
ABasis path coverage testing
BStatement coverage testing
CBranch coverage testing
DCondition coverage testing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ thuật hộp trắng có mục tiêu chính là đảm bảo mỗi một trong các chi nhánh có thể xảy ra từ mỗi điểm quyết định được thực thi ít nhất một lần. Điều này giúp đảm bảo rằng mã nguồn được kiểm tra một cách đầy đủ và chính xác. Kỹ thuật này được gọi là Branch coverage testing. Nó tập trung vào việc đảm bảo rằng mỗi một quyết định trong mã nguồn đều được kiểm tra một cách đầy đủ, giúp giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi.
95Which type of test design technique is based on the tester's skills, intuition, and experience in testing?4 lựa chọn
ABlack-box testing
BWhite-box testing
CExperience-based testing
DSpecification-based testing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ thuật thiết kế thử nghiệm dựa trên kỹ năng, trực giác và kinh nghiệm của người kiểm thử được gọi là Experience-based testing. Điều này có nghĩa là người kiểm thử sử dụng kiến thức và kinh nghiệm của mình để xác định các trường hợp thử nghiệm và kiểm tra sản phẩm. Kỹ thuật này không dựa trên các yêu cầu chức năng hoặc đặc điểm kỹ thuật của sản phẩm, mà dựa trên sự hiểu biết và kinh nghiệm của người kiểm thử về cách sản phẩm hoạt động và có thể bị lỗi. Experience-based testing thường được sử dụng trong các trường hợp thử nghiệm khi yêu cầu chức năng hoặc đặc điểm kỹ thuật của sản phẩm không rõ ràng hoặc không đầy đủ.
A1 test case for statement coverage, 2 for branch coverage
B1 test case for statement coverage, 3 for branch coverage
C2 test case for statement coverage, 2 for branch coverage
D2 test case for statement coverage, 3 for branch coverage
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để đánh giá độ chính xác của mã nguồn, chúng ta cần xác định số lượng thử nghiệm tối thiểu để đạt được sự bao phủ đầy đủ về câu lệnh và nhánh. Mã nguồn được cung cấp là một đoạn mã pseudo-code với các câu lệnh và điều kiện logic. Để đạt được sự bao phủ đầy đủ về câu lệnh, chúng ta cần thực hiện ít nhất 2 thử nghiệm. Thử nghiệm đầu tiên sẽ đọc giá trị của A và B, sau đó thực hiện câu lệnh IF A-B > 50. Thử nghiệm thứ hai sẽ đọc giá trị của B và thực hiện câu lệnh IF B > 10. Để đạt được sự bao phủ đầy đủ về nhánh, chúng ta cần thực hiện thêm 1 thử nghiệm nữa. Thử nghiệm này sẽ đọc giá trị của A và B, sau đó thực hiện cả hai câu lệnh IF A-B > 50 và IF B > 10. Vì vậy, số lượng thử nghiệm tối thiểu để đạt được sự bao phủ đầy đủ về câu lệnh và nhánh là 2 thử nghiệm cho câu lệnh và 2 thử nghiệm cho nhánh.
97What is the main purpose of use case testing?4 lựa chọn
ATo identify defects in process flows related to typical use of the system.
BTo identify defects in the connections between components.
CTo identify defects in the system related to extreme scenarios.
DTo identify defects in the system related to the use of unapproved programming practices.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mục đích chính của việc kiểm tra use case là xác định các lỗi trong quá trình luân chuyển liên quan đến việc sử dụng hệ thống thông thường. Việc kiểm tra này giúp xác định các lỗi trong các trường hợp sử dụng điển hình của hệ thống, bao gồm cả các lỗi trong các quy trình và giao diện người dùng. Điều này giúp đảm bảo rằng hệ thống hoạt động đúng như mong đợi và đáp ứng được nhu cầu của người dùng. Việc kiểm tra use case thường được thực hiện sau khi hệ thống đã được thiết kế và phát triển, và trước khi hệ thống được triển khai.
AIt requires thorough knowledge of the internal structure of the system
BIt divides input data into valid and invalid partitions to simplify testing
CIt focuses solely on the output of the software
DItis the best method for performance testing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Equivalence phân loại là một kỹ thuật thiết kế thử nghiệm hiệu quả vì nó phân chia dữ liệu đầu vào thành các phân đoạn hợp lệ và không hợp lệ, giúp đơn giản hóa quá trình thử nghiệm. Điều này cho phép các nhà phát triển tập trung vào các trường hợp thử nghiệm quan trọng và giảm thiểu số lượng thử nghiệm cần thiết. Bằng cách phân loại dữ liệu đầu vào, các nhà phát triển có thể xác định các trường hợp thử nghiệm cần thiết và tránh các trường hợp thử nghiệm không cần thiết, giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Đồng thời, kỹ thuật này cũng giúp đảm bảo rằng các trường hợp thử nghiệm được thực hiện một cách đầy đủ và chính xác.
AItis technical document written to describe the symptoms of a bug.
BIt is designed to prescribe the scope, approach, resources, and schedule of all testing activities.
CIt is a document that delivers a detailed summary of what scenarios will be tested in a software during the software testing life cycle (STLC)
DIt is used to confirm the function of the application when the code is executed.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Báo cáo lỗi/bug là một tài liệu kỹ thuật được sử dụng để mô tả các triệu chứng của một lỗi. Nó thường bao gồm thông tin chi tiết về lỗi, bao gồm cả các bước để tái tạo lỗi và các ảnh chụp màn hình để minh họa. Báo cáo lỗi/bug giúp cho các nhà phát triển hiểu rõ về lỗi và có thể sửa lỗi một cách hiệu quả. Nó cũng giúp cho các nhà quản lý dự án theo dõi tiến độ và đảm bảo rằng lỗi được sửa chữa một cách kịp thời. Báo cáo lỗi/bug thường được sử dụng trong suốt vòng đời kiểm thử phần mềm (STLC) để đảm bảo rằng phần mềm được kiểm thử một cách đầy đủ và hiệu quả.
ATest manager
BTest designer
CTest analyst
DTester
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Vai trò chịu trách nhiệm lãnh đạo nỗ lực kiểm thử là vai trò của người quản lý kiểm thử. Người quản lý kiểm thử là người có trách nhiệm toàn diện về quá trình kiểm thử, bao gồm lập kế hoạch, tổ chức, thực hiện và theo dõi tiến độ kiểm thử. Họ phải đảm bảo rằng quá trình kiểm thử được thực hiện một cách hiệu quả và hiệu quả, đồng thời đảm bảo rằng các yêu cầu kiểm thử được thực hiện một cách chính xác. Người quản lý kiểm thử cũng phải có khả năng giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định sáng suốt trong quá trình kiểm thử.