Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: SWR302 - Phần 3: Yêu cầu nghiệp vụ, tầm nhìn và phạm vi

27 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Software Requirements - SWR302, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng.

Danh sách câu hỏi

20/27 câuCòn 7
AThe business requirements summarize the rationale and context for the new product or for changes to be made to an existing one. Describe the history or situation that led to the decision to build this product.
BThe business requirements describe the primary benefits that the new system will provide to its sponsors; buyers, and users.
CThe business requirements describe the business opportunity that exists and the market in which the product will be competing.
DThe business requirements summarize the important business benefits the product will provide in a quantitative and measurable way.
Lời giải
Khuôn khổ yêu cầu kinh doanh trong bản ghi chép tầm nhìn và phạm vi tài liệu mô tả các yêu cầu kinh doanh chính của sản phẩm mới. Nó nêu rõ lý do và bối cảnh cho việc tạo ra sản phẩm mới hoặc thay đổi đối với sản phẩm hiện có. Mô tả lịch sử hoặc tình huống dẫn đến quyết định xây dựng sản phẩm này. Nói cách khác, phần này giải thích tại sao và làm thế nào sản phẩm mới được tạo ra, bao gồm cả lý do và bối cảnh của nó.
Mở trang câu hỏi này →
AEcosystem map visually illustrates the boundary and connections between the system you're developing and everything else in the universe.
BEcosystem map description establishes the boundary and connections between the system you're developing and everything else in the universe.
CEcosystem map shows all of the systems related to the system of interest that interact with one another and the nature of those interactions.
Lời giải
Ecosystem map là một công cụ giúp minh họa ranh giới và các mối liên kết giữa hệ thống đang phát triển và tất cả các yếu tố khác trong vũ trụ. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các hệ thống liên quan đến hệ thống quan tâm và cách chúng tương tác với nhau. Ecosystem map không chỉ dừng lại ở việc chỉ ra ranh giới và các mối liên kết, mà còn giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của các tương tác giữa các hệ thống. Điều này giúp chúng ta có thể xây dựng và phát triển hệ thống một cách hiệu quả hơn. Ecosystem map cũng giúp chúng ta nhận thức được tầm quan trọng của việc xem xét và hiểu rõ về các hệ thống liên quan và các mối liên kết giữa chúng.
Mở trang câu hỏi này →
ABusiness opportunities
BBusiness objectives
CSuccess metrics
DVision and scope statements
EFunctional requirements
Lời giải
Các yếu tố cơ bản tạo nên yêu cầu kinh doanh bao gồm mục tiêu kinh doanh, chỉ số hiệu suất, tuyên bố phạm vi và tầm nhìn, và yêu cầu chức năng. Tuy nhiên, cơ hội kinh doanh không phải là một trong những yếu tố cơ bản này. Cơ hội kinh doanh thường được coi là một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả mục tiêu kinh doanh và các cơ hội kinh doanh tiềm năng. Trong khi đó, mục tiêu kinh doanh, chỉ số hiệu suất, tuyên bố phạm vi và tầm nhìn, và yêu cầu chức năng là những khái niệm cụ thể hơn, được sử dụng để xác định và mô tả yêu cầu kinh doanh cụ thể.
Mở trang câu hỏi này →
AThe statement of scope draws the boundary between what's in and what's out for this project
BThe project scope ensures that we all know where we are hoping to go eventually
Lời giải
Mô tả về phạm vi dự án là một phần quan trọng trong quản lý dự án. Nó giúp xác định rõ ràng những gì thuộc phạm vi dự án và những gì không. Mô tả này giúp cho các thành viên trong dự án hiểu rõ về mục tiêu và phạm vi công việc của dự án. Nó cũng giúp tránh những hiểu lầm và sai sót trong quá trình thực hiện dự án. Vì vậy, câu trả lời đúng về mô tả phạm vi dự án là "The statement of scope draws the boundary between what's in and what's out for this project".
Mở trang câu hỏi này →
5What is scope creep?5 lựa chọn
AAny kind of information that does need to be in the final product.
BWhen the cat balloon is inflated.
CRequirements gradually expand beyond their original boundaries, often without a corresponding increase in resources, time or budget.
DRequirements changing due to needs or desires
EAny kind of information that does not need to be in the final product.
Lời giải
Scope creep là hiện tượng yêu cầu của dự án dần dần mở rộng ra ngoài ranh giới ban đầu mà không có sự tăng thêm về nguồn lực, thời gian hoặc ngân sách. Điều này có thể dẫn đến việc dự án bị chậm tiến độ, vượt ngân sách hoặc không đáp ứng được yêu cầu ban đầu. Scope creep thường xảy ra khi người tham gia dự án không có sự rõ ràng về yêu cầu ban đầu hoặc khi có sự thay đổi về nhu cầu hoặc mong muốn của khách hàng. Để tránh scope creep, các dự án thường cần có kế hoạch rõ ràng, giao tiếp hiệu quả và quản lý yêu cầu một cách chặt chẽ.
Mở trang câu hỏi này →
AEcosystem map visually illustrates the boundary and connections between the system you're developing and everything else in the universe.
BEcosystem map description establishes the boundary and connections between the system you're developing and everything else in the universe.
CEcosystem map shows all of the systems related to the system of interest that interact with one another and the nature of those interactions.
Lời giải
Ecosystem map là một công cụ giúp minh họa ranh giới và các mối liên kết giữa hệ thống đang phát triển và tất cả các yếu tố khác trong vũ trụ. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hệ thống và cách nó tương tác với các hệ thống khác. Ecosystem map không chỉ dừng lại ở việc minh họa ranh giới và các mối liên kết, mà còn giúp chúng ta xác định các hệ thống liên quan đến hệ thống đang quan tâm và cách chúng tương tác với nhau. Điều này giúp chúng ta có cái nhìn tổng quan hơn về hệ thống và cách nó hoạt động trong môi trường xung quanh.
Mở trang câu hỏi này →
AUnderstand the meta-modet analysis.
BUnderstand the organization.
CFind out the cost of the companies stock.
DResearch of related software
Lời giải
Khi tiếp cận hệ thống, điều đầu tiên chúng ta cần làm là hiểu được những gì cần thiết và những gì không cần thiết. Điều này liên quan đến việc phân tích và đánh giá các thành phần của hệ thống, bao gồm cả những gì được gọi là 'meta-model analysis'. Meta-model analysis là quá trình phân tích và mô hình hóa các thành phần cơ bản của hệ thống, bao gồm các quy tắc, quy định và các yếu tố ảnh hưởng đến hệ thống. Quá trình này giúp chúng ta hiểu được cấu trúc và chức năng của hệ thống, từ đó có thể xác định được những gì cần thiết và những gì không cần thiết.
Mở trang câu hỏi này →
ATRUE
BFALSE
Lời giải
Mô tả phạm vi dự án thường thay đổi theo thời gian và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như yêu cầu của khách hàng, nguồn lực và ngân sách. Trong khi đó, tầm nhìn sản phẩm thường là một khái niệm cố định, thể hiện mục tiêu và hướng phát triển của dự án. Vì vậy, phạm vi dự án có thể được xem là động hơn so với tầm nhìn sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
AScope and Limitations
BSpecific Requirements
CBusiness Context
DBusiness Requirements
EGeneral Description
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Business Requirements", "Scope and Limitations" và "Business Context". Tài liệu tầm nhìn và phạm vi (vision and scope document) thuộc tầng yêu cầu kinh doanh, khuôn điển hình có ba phần lớn: yêu cầu kinh doanh gồm bối cảnh, cơ hội, mục tiêu kinh doanh, chỉ số thành công, tầm nhìn, rủi ro; phạm vi và giới hạn nêu các tính năng chính, phạm vi từng bản phát hành và những gì không làm; bối cảnh kinh doanh mô tả bên liên quan, ưu tiên dự án và môi trường triển khai. "Specific Requirements" là phần của khuôn đặc tả yêu cầu phần mềm (SRS), nơi ghi chi tiết yêu cầu chức năng và phi chức năng, không thuộc tài liệu tầm nhìn và phạm vi. "General Description" là phần mô tả tổng quan sản phẩm trong khuôn SRS, cũng không phải một mục của tài liệu tầm nhìn và phạm vi.
Mở trang câu hỏi này →
AEcosystem map
BUse case
CContext diagram
DERD
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "Ecosystem map" và "Context diagram". Phạm vi (scope) của dự án là ranh giới giữa những gì hệ thống làm và những gì nằm ngoài nó, thường thể hiện trong tài liệu tầm nhìn và phạm vi. Sơ đồ ngữ cảnh (context diagram) vẽ hệ thống như một khối duy nhất cùng các thực thể bên ngoài và luồng dữ liệu qua ranh giới; bản đồ hệ sinh thái (ecosystem map) cho thấy hệ thống nằm trong mạng lưới các hệ thống liên quan, kể cả hệ thống không trao đổi trực tiếp. Phương án "Use case" mô tả tương tác giữa tác nhân và hệ thống để đạt một mục tiêu, thuộc tầng yêu cầu người dùng; danh sách use case giúp chia nhỏ chức năng trong phạm vi chứ không phải kỹ thuật chính để vẽ ranh giới phạm vi. Phương án "ERD" là mô hình dữ liệu, mô tả thực thể và quan hệ giữa chúng, phục vụ phân tích yêu cầu dữ liệu chứ không thể hiện ranh giới hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
ALimit stakeholder involvement
BSpeed up the development process
CAvoid addressing project risks
DPrevent scope creep and ensure project focus
Lời giải
Đáp án đúng: "Prevent scope creep and ensure project focus". Tài liệu phạm vi (vision and scope) vạch ranh giới giữa cái gì nằm trong và cái gì nằm ngoài dự án hay đợt phát hành; nó là chuẩn để đánh giá mỗi yêu cầu mới có thuộc phạm vi không, từ đó ngăn scope creep (phạm vi phình ra mất kiểm soát) và giữ nhóm tập trung vào mục tiêu nghiệp vụ. "Limit stakeholder involvement" sai vì phạm vi rõ ràng không nhằm hạn chế sự tham gia của các bên liên quan, chính họ góp phần thống nhất phạm vi. "Speed up the development process" chỉ là hệ quả gián tiếp nếu có, mục đích chính của việc định nghĩa phạm vi là kiểm soát nội dung chứ không phải tốc độ. "Avoid addressing project risks" sai vì tài liệu phạm vi thường còn nêu giả định, ràng buộc và rủi ro, chứ không né tránh chúng.
Mở trang câu hỏi này →
AFunction, performance and constraints of a computer-based system
BThe indicators that stakeholders will use to define and measure success on this project and the statement that is believed to be true in the absence of proof or definitive knowledge
CThe benefits the business
DThe ultimate product that will achieve the business objectives and what portion of the ultimate product vision the current project or development iteration will address
Lời giải
Đáp án đúng: "The ultimate product that will achieve the business objectives and what portion of the ultimate product vision the current project or development iteration will address". Tầm nhìn sản phẩm (product vision) mô tả sản phẩm cuối cùng sẽ giúp đạt mục tiêu kinh doanh, còn phạm vi dự án (project scope) xác định phần nào của tầm nhìn đó được dự án hoặc vòng lặp hiện tại thực hiện; cả hai thuộc tầng yêu cầu kinh doanh và được ghi trong tài liệu tầm nhìn và phạm vi. "Function, performance and constraints of a computer-based system" là nội dung của đặc tả hệ thống, chi tiết hơn và nằm ở tầng yêu cầu hệ thống. Phương án về "indicators that stakeholders will use to define and measure success" kèm phát biểu được coi là đúng khi chưa có bằng chứng gộp hai khái niệm khác là chỉ số thành công (success metrics) và giả định (assumption); chúng cũng xuất hiện trong phần yêu cầu kinh doanh nhưng không phải định nghĩa của tầm nhìn và phạm vi. "The benefits the business" chỉ nói tới lợi ích kinh doanh, tức mục tiêu mà tầm nhìn hướng tới, không phải bản thân tầm nhìn và phạm vi.
Mở trang câu hỏi này →
ARisk
BInspection
CScope creep
DDecision rule
Lời giải
Scope creep là một thuật ngữ được sử dụng trong quản lý dự án để mô tả tình trạng khi phạm vi của dự án tiếp tục tăng lên một cách không kiểm soát được trong suốt quá trình phát triển. Điều này có nghĩa là dự án ban đầu được định nghĩa có thể đã thay đổi đáng kể so với kế hoạch ban đầu, dẫn đến việc tăng chi phí, thời gian và nguồn lực. Scope creep thường xảy ra khi các yêu cầu mới được thêm vào dự án mà không được xem xét kỹ lưỡng, hoặc khi các thành viên trong dự án không có khả năng quản lý phạm vi dự án một cách hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AA context diagram visually illustrates the boundary between the system being developed and external entities that interact with it.
BThe context diagram includes detailed information about the system’s internal processes and data.
CThe primary purpose of a context diagram is to depict the interactions between the system and external entities without detailing the internal workings of the system.
DContext diagrams are typically used to represent the relationship between user interfaces and system components within the boundary.
Lời giải
Đáp án đúng gồm hai ý: "A context diagram visually illustrates the boundary between the system being developed and external entities that interact with it." và "The primary purpose of a context diagram is to depict the interactions between the system and external entities without detailing the internal workings of the system.". Context diagram (sơ đồ ngữ cảnh) là mô hình phạm vi: toàn bộ hệ thống được vẽ thành một khối duy nhất ở giữa, xung quanh là các thực thể ngoài như người dùng, tổ chức, hệ thống khác, nối với nó bằng các luồng dữ liệu hay điều khiển; nó cho biết cái gì nằm trong và ngoài ranh giới mà không mở hệ thống ra. Phương án "includes detailed information about the system’s internal processes and data" sai vì chi tiết tiến trình và dữ liệu bên trong thuộc các sơ đồ luồng dữ liệu mức thấp hơn. Phương án "relationship between user interfaces and system components within the boundary" sai vì sơ đồ ngữ cảnh không thể hiện thành phần bên trong ranh giới, cũng không mô hình hóa giao diện người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
AList the product's major features or user capabilities, focusing on those that distinguish it from competitors.
BInclude all possible features in the scope to ensure nothing is left out, even if some may be unnecessary.
CClearly define the features that will be included in the initial release and those that will be excluded.
DAvoid mentioning any limitations or exclusions to keep the focus on what the product will do.
Lời giải
Khi định nghĩa phạm vi và giới hạn của một sản phẩm, cần tuân theo các thực hành sau. Trước hết, cần liệt kê các tính năng chính hoặc khả năng của người dùng, tập trung vào những tính năng khác biệt so với đối thủ cạnh tranh. Điều này giúp người dùng hiểu rõ về sản phẩm và có thể so sánh với các sản phẩm khác. Thứ hai, cần rõ ràng định nghĩa các tính năng sẽ được bao gồm trong phiên bản ban đầu và những tính năng sẽ bị loại bỏ. Điều này giúp người dùng biết được những gì sản phẩm sẽ cung cấp và những gì sẽ không được cung cấp. Việc này cũng giúp sản phẩm tập trung vào những tính năng quan trọng và tránh sự phức tạp không cần thiết.
Mở trang câu hỏi này →
ATo define the boundaries and objectives of the project
BTo specify all technical requirements
CTo finalize the system's architecture
DTo replace the requirements traceability matrix
Lời giải
Một tài liệu Vision và Scope là một tài liệu quan trọng trong quá trình phát triển dự án, nó giúp định nghĩa ranh giới và mục tiêu của dự án. Tài liệu này thường được tạo ra vào giai đoạn đầu của dự án và được sử dụng như một tài liệu tham khảo để đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều hiểu rõ về mục tiêu và ranh giới của dự án. Nó giúp định nghĩa các yêu cầu cơ bản của dự án, bao gồm mục tiêu, phạm vi, và các hạn chế của dự án. Điều này giúp các thành viên trong dự án hiểu rõ về dự án và có thể tập trung vào việc đạt được mục tiêu của dự án.
Mở trang câu hỏi này →
ABusiness opportunities
BBusiness objectives
CSuccess metrics
DVision and scope statements
EFunctional requirements
Lời giải
Các yếu tố cơ bản để tạo nên yêu cầu kinh doanh (Business Requirements) bao gồm mục tiêu kinh doanh (Business objectives), các chỉ số đo lường thành công (Success metrics), tuyên bố phạm vi và tầm nhìn (Vision and scope statements). Tuy nhiên, các yêu cầu chức năng (Functional requirements) không phải là một trong những yếu tố cơ bản này. Thay vào đó, các yêu cầu chức năng là một phần chi tiết hơn của yêu cầu kinh doanh, mô tả các chức năng cụ thể mà hệ thống cần phải thực hiện. Vì vậy, trong danh sách các yếu tố cơ bản tạo nên yêu cầu kinh doanh, các yêu cầu chức năng không phải là một phần.
Mở trang câu hỏi này →
AEcosystem map visually illustrates the boundary and connections between the system you're developing and everything else in the universe.
BEcosystem map description establishes the boundary and connections between the system you're developing and everything else in the universe.
CEcosystem map shows all of the systems related to the system of interest that interact with one another and the nature of those interactions
Lời giải
Ecosystem map là một công cụ giúp minh họa ranh giới và các mối liên kết giữa hệ thống đang phát triển và tất cả các yếu tố khác trong vũ trụ. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hệ sinh thái và cách các hệ thống khác nhau tương tác với nhau. Trong đó, Ecosystem map cho thấy tất cả các hệ thống liên quan đến hệ thống quan tâm của chúng ta và cách chúng tương tác với nhau. Điều này giúp chúng ta có cái nhìn tổng quan về hệ sinh thái và đưa ra quyết định sáng suốt hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AThe business opportunities summarize the rationale' and context for the new product or for changes to be made to an existing one. Describe the history or situation that led to the decision to build this product.
BThe business opportunities describe the primary benefits that the new system will provide to its sponsors, buyers, and users
CThe business opportunities describe the business opportunity that exists and the market in which the product will be competing.
DThe business opportunities summarize the important business benefits the product will provide in a quantitative and measurable way.
Lời giải
Khu vực cơ hội kinh doanh trong bản mẫu tài liệu tầm nhìn và phạm vi mô tả lý do và ngữ cảnh cho sản phẩm mới hoặc thay đổi đối với sản phẩm hiện có. Nó mô tả lịch sử hoặc tình huống dẫn đến quyết định xây dựng sản phẩm này. Điều này giúp xác định rõ mục tiêu và hướng đi của dự án. Trong phần này, bạn cần giải thích lý do tại sao cần xây dựng sản phẩm mới hoặc thay đổi sản phẩm hiện có, bao gồm cả tình huống dẫn đến quyết định này. Điều này sẽ giúp bạn và các thành viên trong dự án hiểu rõ hơn về mục tiêu và hướng đi của dự án.
Mở trang câu hỏi này →
AAnevent list
BA feature tree
CA sequence diagram
DAn ecosystem map
Lời giải
Để điền vào chỗ trống trong câu sau, chúng ta cần tìm từ ngữ phù hợp. Câu đó mô tả các sự kiện bên ngoài có thể kích hoạt hành vi trong hệ thống. Nó mô tả ranh giới phạm vi cho hệ thống bằng cách đặt tên các sự kiện kinh doanh có thể được kích hoạt bởi người dùng, các sự kiện được kích hoạt theo thời gian (temporal) hoặc các tín hiệu được nhận từ các thành phần bên ngoài, chẳng hạn như thiết bị phần cứng. Trong các lựa chọn trên, "A event list" là lựa chọn phù hợp nhất. Điều này là vì danh sách sự kiện (event list) là một danh sách các sự kiện có thể xảy ra trong hệ thống, bao gồm cả các sự kiện được kích hoạt bởi người dùng, thời gian hoặc tín hiệu từ các thành phần bên ngoài.
Mở trang câu hỏi này →