Câu hỏi: SWR302 - Phần 10: Giảm rủi ro bằng bản mẫu
25 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Software Requirements - SWR302, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 2/2 — câu 21–25.
Danh sách câu hỏi
25/25 câuHết danh sách
21Which type of prototype is specifically used to demonstrate the feasibility of the requirements?4 lựa chọn
AMock-up prototype.
BEvolutionary prototype.
CProof-of-concept prototype.
DSimulation prototype.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Proof-of-concept prototype.". Bản mẫu chứng minh khái niệm (proof of concept), thường là bản mẫu dọc (vertical prototype) đi xuyên qua các tầng kỹ thuật cho một phần nhỏ chức năng, dùng để kiểm chứng một yêu cầu hay cách tiếp cận kỹ thuật có khả thi không, chẳng hạn hiệu năng hay khả năng tích hợp, trước khi cam kết xây thật. "Mock-up prototype." là bản mẫu ngang (horizontal) mô phỏng giao diện người dùng, giúp làm rõ yêu cầu và trải nghiệm chứ không chứng minh tính khả thi kỹ thuật. "Evolutionary prototype." được xây với chất lượng tốt rồi phát triển dần thành sản phẩm thật, mục đích là tiến hoá chứ không phải thử khả thi. "Simulation prototype." mô phỏng cách hệ thống vận hành hoặc tương tác để người dùng đánh giá hành vi, không nhằm kiểm chứng khả năng hiện thực hoá yêu cầu.
22Regarding scope, what is the difference between a mock-up prototype and a proof-of-concept prototype?5 lựa chọn
AA mock-up prototype focuses on the user experience, while a proof-of-concept prototype explores the technical soundness of a proposed approach.
BA mock-up prototype focuses on technical feasibility, while a proof-of-concept prototype focuses on user experience.
CA mock-up prototype is always throwaway, while a proof-of-concept prototype is always evolutionary.
DA mock-up prototype is used for testing performance, while a proof-of-concept is used for testing functionality.
ENone of the above.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "A mock-up prototype focuses on the user experience, while a proof-of-concept prototype explores the technical soundness of a proposed approach.". Xét về phạm vi, mock-up là prototype ngang, mô phỏng giao diện và trải nghiệm người dùng mà không có logic thật phía sau, dùng để làm rõ yêu cầu người dùng; proof-of-concept là prototype dọc, cài đặt một lát cắt qua mọi tầng kỹ thuật để kiểm tra cách tiếp cận kỹ thuật có đứng vững không. "A mock-up prototype focuses on technical feasibility, while a proof-of-concept prototype focuses on user experience." sai vì đảo ngược hai vai trò. "A mock-up prototype is always throwaway, while a proof-of-concept prototype is always evolutionary." sai vì vứt bỏ hay tiến hoá là cách phân loại theo mục đích sử dụng sau này, độc lập với phạm vi; prototype nào cũng có thể là loại vứt bỏ hoặc tiến hoá, và chữ always làm phát biểu sai. "A mock-up prototype is used for testing performance, while a proof-of-concept is used for testing functionality." sai vì mock-up không có xử lý thật nên không đo hiệu năng được; proof-of-concept thì lại hay dùng để thử hiệu năng của một kiến trúc. "None of the above." sai vì có một phát biểu mô tả đúng sự khác biệt.
AUse paper prototypes or tools unrelated to actual development.
BMake the prototype appear as polished as possible.
CProvide detailed documentation for each prototype iteration.
DUse functional prototypes that are nearly production-ready.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Use paper prototypes or tools unrelated to actual development.". Bản mẫu bỏ đi (throwaway prototype) chỉ để khám phá yêu cầu, thường làm nhanh và không đủ chất lượng để chạy thật; nếu nó trông giống sản phẩm, khách hàng dễ nghĩ hệ thống sắp xong và gây áp lực đem dùng luôn. Làm bản mẫu trên giấy hoặc bằng công cụ khác hẳn công nghệ phát triển khiến không ai nhầm nó là sản phẩm. Phương án "Make the prototype appear as polished as possible." sai vì càng bóng bẩy càng tăng áp lực đưa vào sản xuất. Phương án "Provide detailed documentation for each prototype iteration." sai vì tài liệu chi tiết tốn công và không giảm ảo tưởng rằng bản mẫu đã dùng được. Phương án "Use functional prototypes that are nearly production-ready." sai vì bản mẫu gần như sẵn sàng sản xuất chính là thứ làm áp lực phát hành tăng lên.
24What is a potential drawback of creating more sophisticated prototypes, such as simulations?4 lựa chọn
AThey often create confusion about the system's features.
BThey require more time to build and refine.
CThey remove the need for stakeholder input.
DThey do not reflect real user behavior.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "They require more time to build and refine.". Prototype càng tinh vi, như mô phỏng (simulation) có tương tác gần như thật, càng tốn công xây dựng và sửa đổi; thời gian đó lẽ ra có thể dùng cho sản phẩm thật, và nếu prototype chỉ để làm rõ yêu cầu thì một bản phác hay wireframe đơn giản thường đủ. Vì vậy cần cân nhắc mức độ hoàn thiện vừa đủ cho câu hỏi cần trả lời. "They often create confusion about the system's features." không phải nhược điểm đặc trưng; rủi ro thường được nhắc lại là ngược lại, bản mô phỏng quá thật khiến khách hàng tưởng sản phẩm sắp xong, chứ không gây nhầm lẫn về tính năng. "They remove the need for stakeholder input." sai vì prototype tồn tại chính là để lấy phản hồi của bên liên quan. "They do not reflect real user behavior." sai vì prototype càng tinh vi thì càng gần hành vi thực của người dùng, đó là ưu điểm của nó.
AThrowaway mock-ups
BPaper prototypes
CProof-of-concept prototypes
DEvolutionary prototypes
EHigh-fidelity prototypes
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Evolutionary prototypes". Prototype được phân loại theo ba chiều: phạm vi (mock-up hay proof of concept), mục đích sử dụng về sau (throwaway hay evolutionary) và hình thức (paper hay electronic, độ trung thực thấp hay cao). Theo chiều sử dụng về sau, nguyên mẫu được phát triển dần qua các vòng lặp để trở thành sản phẩm thật là evolutionary prototype (nguyên mẫu tiến hoá), hợp với nhu cầu nghiệp vụ thay đổi nhanh. "Throwaway mock-ups" bị bỏ đi sau khi đã làm rõ yêu cầu, không phát triển thành sản phẩm. "Paper prototypes" là hình thức vẽ trên giấy, thuộc chiều hình thức và không thể trở thành sản phẩm. "Proof-of-concept prototypes" thuộc chiều phạm vi, dùng để kiểm tra tính khả thi kỹ thuật. "High-fidelity prototypes" nói về độ trung thực so với giao diện thật, không trả lời câu hỏi về mục đích sử dụng về sau.