Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: SWR302 - Phần 10: Giảm rủi ro bằng bản mẫu

25 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Software Requirements - SWR302, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng.

Danh sách câu hỏi

20/25 câuCòn 5
AMock-up
BProof-of-concept
CNavigation structure
DTree Navigation
Lời giải
Trong ngữ cảnh thiết kế và phát triển sản phẩm, 'Mock-up' và 'Vertical Prototype' thường được sử dụng để mô tả các phiên bản thử nghiệm của sản phẩm. 'Mock-up' có thể được hiểu là một phiên bản thử nghiệm của sản phẩm, thường được tạo ra để kiểm tra tính khả dụng và tính thẩm mỹ. 'Vertical Prototype' cũng là một phiên bản thử nghiệm của sản phẩm, nhưng nó thường tập trung vào việc kiểm tra tính năng và khả năng sử dụng của sản phẩm. Cả hai khái niệm này đều nhằm mục đích giúp các nhà thiết kế và phát triển sản phẩm xác định và giải quyết các vấn đề trước khi sản phẩm được triển khai.
Mở trang câu hỏi này →
Aproof-of-concept prototype
Bmock-up prototype
CDatabase prototype
DAlgorithm prototype
Lời giải
Một prototype tập trung vào trải nghiệm người dùng là mock-up prototype. Mock-up prototype là một phiên bản giả lập của sản phẩm hoặc ứng dụng, giúp người dùng có thể tương tác và trải nghiệm trước khi sản phẩm được phát triển hoàn chỉnh. Nó thường bao gồm các yếu tố như giao diện người dùng, bố cục và các tính năng cơ bản. Mục đích của mock-up prototype là để thu thập phản hồi từ người dùng, xác định các vấn đề và cải thiện sản phẩm trước khi phát hành. Ngoài ra, mock-up prototype cũng giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực cho việc phát triển sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
AMost appropriate when the team faces uncertainty, ambiguity, incompleteness, or vagueness in the requirements.
BWhen build a throwaway prototype, they ignore solid software construction techniques.
CYou might prefer to call it a releasable prototype.
DBuild a throwaway prototype to answer questions, resolve uncertainties, and improve requirements quality.
Lời giải
Throwaway prototype là một loại prototype được xây dựng để đáp ứng nhu cầu cụ thể trong một giai đoạn nhất định. Nó thường được sử dụng khi đội ngũ phát triển gặp phải sự không chắc chắn, mơ hồ, không đầy đủ hoặc không rõ ràng trong yêu cầu. Mục đích chính của một prototype như vậy là để trả lời các câu hỏi, giải quyết sự không chắc chắn và cải thiện chất lượng yêu cầu. Khi xây dựng một prototype như vậy, đội ngũ phát triển không cần phải tuân thủ các kỹ thuật xây dựng phần mềm nghiêm ngặt. Điều này cho phép họ tập trung vào việc giải quyết các vấn đề quan trọng và tạo ra một sản phẩm có thể đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Tuy nhiên, nó không phải là một sản phẩm cuối cùng và có thể được loại bỏ sau khi hoàn thành.
Mở trang câu hỏi này →
Aalso called a horizontal prototype
Bit dives into all the architectural layers or into detailed functionality
Cdisplays the facades of user interface screens and permits some navigation between them
Dlets you explore some specific behaviors of the intended system, with the goal of refining the requirements
Lời giải
Một mockup là một mô hình giả lập của hệ thống, thường được sử dụng trong quá trình thiết kế và phát triển phần mềm. Nó cho phép người dùng tương tác với hệ thống và đánh giá các tính năng và giao diện người dùng. Trong các lựa chọn trên, câu trả lời sai là 'nó đi sâu vào tất cả các lớp kiến trúc hoặc vào chi tiết chức năng'. Điều này không đúng vì mockup thường chỉ tập trung vào giao diện người dùng và các hành vi cơ bản của hệ thống, chứ không phải tất cả các lớp kiến trúc và chi tiết chức năng.
Mở trang câu hỏi này →
Ainvesting excessive effort in prototypes
Bdistraction by details
Cpressure to release the prototype
Dunrealistic performance expectations
Lời giải
Đáp án đúng: "investing excessive effort in prototypes". Bản mẫu có giá trị nhất khi tập trung vào phần chưa chắc chắn, rủi ro cao hoặc phức tạp; làm bản mẫu cho toàn bộ giải pháp nghĩa là dồn công sức vào cả những phần đã rõ, tốn thời gian và chi phí lẽ ra dành cho phát triển thật, đó là rủi ro đầu tư quá mức vào bản mẫu. Phương án "distraction by details" là rủi ro khi người xem sa vào chi tiết giao diện như màu sắc, phông chữ thay vì đánh giá yêu cầu, không phải hệ quả của làm cả hệ thống. Phương án "pressure to release the prototype" là rủi ro khi bản mẫu trông quá giống sản phẩm thật. Phương án "unrealistic performance expectations" là rủi ro khi người dùng thấy bản mẫu chạy nhanh (do không có xử lý thật) rồi kỳ vọng sản phẩm cũng vậy.
Mở trang câu hỏi này →
AItis a partial implementation of a proposed new product.
BIt is a possible implementation of a proposed new product.
CItis a preliminary implementation of a proposed new product.
DItis a complete implementation of a proposed new product.
Lời giải
Một bản mẫu phần mềm là một bản dựng thử nghiệm của một sản phẩm mới. Nó thường được tạo ra để kiểm tra ý tưởng và xác định các yêu cầu của sản phẩm. Bản mẫu phần mềm có thể được xem là một phần thực hiện của sản phẩm mới, vì nó chỉ bao gồm một số tính năng hoặc chức năng của sản phẩm. Nó cũng có thể được xem là một bản dựng khả thi của sản phẩm mới, vì nó thể hiện một cách khả thi để triển khai sản phẩm. Ngoài ra, bản mẫu phần mềm cũng có thể được xem là một bản dựng sơ bộ của sản phẩm mới, vì nó thường được tạo ra trước khi sản phẩm được hoàn thiện. Tuy nhiên, bản mẫu phần mềm không phải lúc nào cũng là bản dựng hoàn chỉnh của sản phẩm mới.
Mở trang câu hỏi này →
AMockup
BThrowaway prototype
CEvolutionary prototype
DWireframe
Lời giải
Phương pháp prototyping được đề cập trong câu hỏi là Evolutionary prototype. Đây là phương pháp tạo mẫu để làm rõ yêu cầu của người dùng, sau đó xây dựng và thêm các tính năng mới vào mẫu này từng bước một, và cuối cùng là phát hành sản phẩm cuối cùng dựa trên nó. Phương pháp này cho phép người dùng tham gia tích cực vào quá trình phát triển sản phẩm, giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của họ.
Mở trang câu hỏi này →
Ahorizontal, vertical
Bvertical, horizontal
Cprimary, secondary
Dfront-end, back-end
Lời giải
Một bản mock-up được gọi là một --_-spprototype, trong khi một bản concept được gọi là một --_-spprototype. Trong thiết kế sản phẩm, một bản mock-up thường được sử dụng để mô tả hình dạng và bố cục của sản phẩm, trong khi một bản concept được sử dụng để kiểm tra tính khả thi của ý tưởng sản phẩm. Một bản mock-up thường được tạo ra trước khi bắt đầu quá trình thiết kế chi tiết, trong khi một bản concept thường được tạo ra sau khi đã có một ý tưởng sản phẩm rõ ràng. Vì vậy, một bản mock-up thường được gọi là một prototype, trong khi một bản concept thường được gọi là một prototype.
Mở trang câu hỏi này →
AIt provides a visual tool to clarify ambiguous requirements and gather stakeholder feedback
BIt eliminates the need for acceptance criteria
CIt skips non-functional requirements
DIt focuses on coding directly
Lời giải
Trong quá trình thu thập yêu cầu (requirements elicitation), prototyping đóng vai trò quan trọng. Prototyping là quá trình tạo ra mô hình hoặc bản demo của sản phẩm để thu thập phản hồi từ các bên liên quan. Điều này giúp làm rõ các yêu cầu không rõ ràng và thu thập phản hồi từ các bên liên quan. Quá trình này giúp đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được nhu cầu và kỳ vọng của khách hàng. Ngoài ra, prototyping còn giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực trong quá trình phát triển sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
ABy providing stakeholders with a visual representation to validate ambiguous requirements
BBy finalizing system requirements early
CBy focusing on coding rather than design
DBy skipping the requirements validation phase
Lời giải
Prototyping trong kỹ thuật yêu cầu giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình thiết kế yêu cầu bằng cách cung cấp cho các bên liên quan một hình ảnh trực quan để xác minh các yêu cầu không rõ ràng. Quá trình này cho phép các bên liên quan xem xét và phản hồi về các yêu cầu trước khi triển khai hệ thống. Điều này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được hiểu đúng và giảm thiểu rủi ro phát sinh từ các yêu cầu không rõ ràng. Ngoài ra, prototyping cũng giúp xác định và giải quyết các vấn đề sớm, từ đó tiết kiệm thời gian và nguồn lực cho dự án.
Mở trang câu hỏi này →
ATo refine user interface design.
BTo test architectural feasibility.
CTo allow users to judge the overall workflow and requirements.
DTo simulate a user interface with no real functionality.
Lời giải
Đáp án đúng: "To test architectural feasibility.". Mock-up là prototype mô phỏng giao diện người dùng, cho người dùng thấy và tương tác với màn hình nhưng phía sau không có xử lý thật; nó thuộc hoạt động khơi gợi và thẩm định yêu cầu. Kiểm tra tính khả thi của kiến trúc là mục đích của proof-of-concept prototype (nguyên mẫu chứng minh khái niệm), loại cài đặt một lát cắt kỹ thuật xuyên qua các tầng, nên đó không phải mục đích của mock-up. "To refine user interface design." là mục đích đúng, người dùng góp ý trên giao diện mô phỏng để làm mịn thiết kế. "To allow users to judge the overall workflow and requirements." cũng đúng, đi qua các màn hình giúp người dùng phát hiện thiếu sót trong luồng công việc và yêu cầu. "To simulate a user interface with no real functionality." đúng với chính định nghĩa của mock-up, giao diện giả không có chức năng thật.
Mở trang câu hỏi này →
Ahorizontal, vertical
Bvertical, horizontal
Cprimary, secondary
Dfront-end, back-end
Lời giải
Một mock-up và một prototype thường được sử dụng trong quá trình thiết kế và phát triển sản phẩm. Một mock-up là một bản sao hoặc mô hình của sản phẩm, thường được sử dụng để thể hiện ý tưởng và thiết kế ban đầu. Một prototype, mặt khác, là một phiên bản thực tế của sản phẩm, thường được sử dụng để thử nghiệm và đánh giá tính khả thi của sản phẩm. Trong khi một mock-up thường được gọi là một prototype, một proof of concept thường được gọi là một prototype. Điều này có nghĩa là một proof of concept là một phiên bản cơ bản hoặc thử nghiệm của sản phẩm, thường được sử dụng để chứng minh tính khả thi của ý tưởng và thiết kế.
Mở trang câu hỏi này →
AClarify, complete, and validate requirements
BExplore design alternatives
CCreate a subset that will grow into the ultimate product
DAn electronic prototype consists of working Software for just part of the solution
Lời giải
Các mục đích cơ bản của prototyping bao gồm xác định, hoàn thiện và xác minh yêu cầu. Ngoài ra, nó còn giúp khám phá các lựa chọn thiết kế khác nhau và tạo ra một phiên bản thu nhỏ có thể phát triển thành sản phẩm cuối cùng. Tuy nhiên, một prototype điện tử không nhất thiết phải bao gồm phần mềm hoạt động cho toàn bộ giải pháp. Thay vào đó, nó có thể chỉ bao gồm phần mềm hoạt động cho một phần của giải pháp. Vì vậy, câu trả lời đúng là "An electronic prototype consists of working Software for just part of the solution".
Mở trang câu hỏi này →
AClarify, complete, and validate requirements
BExplore design alternatives
CCreate a subset that will grow into the ultimate product
DAn electronic prototype consists of working Software for just part of the solution
Lời giải
Các mục đích cơ bản của prototyping bao gồm làm rõ, hoàn thiện và xác minh yêu cầu, khám phá các lựa chọn thiết kế và tạo một phần tử sẽ phát triển thành sản phẩm cuối cùng. Trong đó, mục đích tạo một phần tử sẽ phát triển thành sản phẩm cuối cùng là một phần quan trọng của quá trình prototyping. Tuy nhiên, mục đích tạo một bản mẫu điện tử bao gồm phần mềm hoạt động cho chỉ một phần của giải pháp không phải là một mục đích cơ bản của prototyping. Thay vào đó, nó có thể được coi là một ứng dụng cụ thể của prototyping.
Mở trang câu hỏi này →
AMock-up
BProof-of-concept
CNavigation structure
DTree Navigation
Lời giải
Trong các lựa chọn trên, Mock-up là thuật ngữ có cùng ý nghĩa với vertical prototype. Vertical prototype thường được sử dụng trong thiết kế sản phẩm hoặc ứng dụng để mô tả bản thiết kế chi tiết và đầy đủ về một phần hoặc toàn bộ sản phẩm. Nó thường bao gồm các chi tiết về giao diện người dùng, chức năng và thiết kế của sản phẩm. Mock-up cũng có ý nghĩa tương tự, thường được sử dụng để mô tả bản thiết kế hoặc mô hình của một sản phẩm hoặc ứng dụng. Nó giúp các nhà thiết kế và phát triển có thể xem xét và đánh giá sản phẩm trước khi triển khai. Trong khi Navigation structure và Tree Navigation liên quan đến cấu trúc và giao diện người dùng của sản phẩm, nhưng chúng không phải là thuật ngữ chính xác để mô tả vertical prototype.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is a partial implementation of a proposed new product.
BIt is a possible implementation of a proposed new product.
CIt is a preliminary implementation of a proposed new product.
DIt is a complete implementation of a proposed new product.
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "It is a partial implementation of a proposed new product.", "It is a possible implementation of a proposed new product." và "It is a preliminary implementation of a proposed new product.". Software prototype (bản mẫu phần mềm) là một hiện thực hóa mang tính thăm dò của sản phẩm định làm: nó chỉ dựng một phần (partial) như vài màn hình hay một luồng xử lý, nó là một cách hiện thực khả dĩ (possible) để người dùng nhìn thấy và phản hồi, và nó là bản sơ bộ (preliminary) làm trước khi phát triển thật. Prototype được dùng trong khơi gợi và thẩm định yêu cầu, giúp làm rõ chỗ mơ hồ và giảm rủi ro hiểu sai. Phương án "It is a complete implementation of a proposed new product." sai vì nếu đã hiện thực đầy đủ thì đó là sản phẩm chứ không còn là bản mẫu; giá trị của prototype nằm ở chỗ làm nhanh, rẻ, chỉ đủ để học hỏi, có thể vứt bỏ hoặc tiến hóa dần.
Mở trang câu hỏi này →
AMultiple iterations.
BWritten requirements.
CPlausible data.
DThe purpose of the prototype
Lời giải
Đáp án đúng: "Written requirements.". Bản mẫu (prototype) giúp khơi gợi và thẩm định yêu cầu bằng cách cho người dùng nhìn và thử một phần hệ thống, nhưng nó không ghi lại được các chi tiết ẩn như quy tắc nghiệp vụ, điều kiện ngoại lệ, yêu cầu chất lượng hay logic phía sau màn hình; vì vậy bản mẫu chỉ bổ sung chứ không thay thế yêu cầu viết thành văn bản. Phương án "Multiple iterations." không phải thứ bản mẫu thay thế, mà ngược lại việc làm bản mẫu thường cần nhiều vòng lặp đánh giá và chỉnh sửa. Phương án "Plausible data." là lời khuyên khi làm bản mẫu: dùng dữ liệu hợp lý, giống thật để người đánh giá không bị phân tâm, chứ không phải thứ bị thay thế. Phương án "The purpose of the prototype" là điều cần xác định rõ trước khi làm bản mẫu (thăm dò hay tiến hoá, bỏ đi hay giữ lại), bản mẫu không thể thay mục đích của chính nó.
Mở trang câu hỏi này →
AThey provide a realistic user experience for stakeholder feedback
BThey finalize the system architecture
CThey replace low-fidelity prototypes
DThey eliminate the need for testing
Lời giải
Đáp án đúng: "They provide a realistic user experience for stakeholder feedback". High-fidelity prototype (bản mẫu độ trung thực cao) trông và hoạt động gần giống sản phẩm thật, có giao diện chi tiết và tương tác thực, nên khi dùng trong thẩm định yêu cầu, bên liên quan trải nghiệm hệ thống như người dùng thật và đưa phản hồi cụ thể về luồng thao tác, bố cục, tính khả dụng. Phương án "They finalize the system architecture" sai vì prototype tập trung vào điều người dùng thấy, không chốt kiến trúc bên trong. Phương án "They replace low-fidelity prototypes" sai vì hai loại bổ trợ nhau: bản phác thảo độ trung thực thấp rẻ, nhanh, hợp để khám phá ý tưởng sớm, còn bản độ trung thực cao hợp để tinh chỉnh chi tiết về sau. Phương án "They eliminate the need for testing" sai vì prototype không thay được kiểm thử phần mềm thật.
Mở trang câu hỏi này →
AUsing high-fidelity tools that resemble the final product.
BLeaving the prototype looking rough and unpolished.
CMaking the prototype available for immediate release.
DGiving detailed descriptions of every feature.
Lời giải
Đáp án đúng: "Leaving the prototype looking rough and unpolished.". Bản mẫu bỏ đi (throwaway prototype) chỉ dùng để làm rõ yêu cầu rồi bỏ, không được viết với chất lượng sản phẩm; rủi ro lớn là bên liên quan thấy nó trông hoàn chỉnh rồi cho rằng sản phẩm gần xong. Giữ bản mẫu thô, như phác thảo giấy hay khung dây (wireframe), nhắc mọi người rằng đây chỉ là công cụ thảo luận. "Using high-fidelity tools that resemble the final product." làm tăng rủi ro vì bản mẫu càng giống thật càng khiến người xem kỳ vọng nó sẵn sàng đưa vào dùng. "Making the prototype available for immediate release." đi ngược bản chất bản mẫu bỏ đi, vốn không đủ chất lượng để phát hành. "Giving detailed descriptions of every feature." không giải quyết kỳ vọng về độ hoàn thiện, lại làm bản mẫu trông như đặc tả đầy đủ.
Mở trang câu hỏi này →
Ahorizontal, vertical
Bvertical, horizontal
Cprimary, secondary
Dfront-end, back-end
Lời giải
Đáp án đúng: "horizontal, vertical". Mock-up là prototype ngang (horizontal prototype): nó trải rộng trên giao diện người dùng, mô phỏng màn hình và cách điều hướng nhưng không có logic xử lý thật phía sau, dùng để khơi gợi và thẩm định yêu cầu về trải nghiệm người dùng. Proof of concept là prototype dọc (vertical prototype): nó cắt sâu qua mọi tầng kỹ thuật, từ giao diện tới xử lý và dữ liệu, cho một phần nhỏ chức năng, để chứng minh một cách tiếp cận kỹ thuật là khả thi. "vertical, horizontal" sai vì đảo ngược hai khái niệm trên. "primary, secondary" sai vì đây không phải cách phân loại prototype theo phạm vi; chính và phụ không nói lên prototype rộng hay sâu. "front-end, back-end" sai vì dù mock-up thiên về giao diện, proof of concept không chỉ làm phần back-end mà đi xuyên qua mọi tầng, nên cặp từ này không mô tả đúng.
Mở trang câu hỏi này →