Chủ đề của Server-Side development with NodeJS, Express, and MongoDB

SDN302 Chương 6 - Xây dựng REST API với Express, MongoDB và Mongoose

Chương 6 môn SDN302 hướng dẫn xây dựng REST API hoàn chỉnh với Express, MongoDB và Mongoose: các ràng buộc và lợi ích của kiến trúc RESTful, ánh xạ phương thức HTTP vào thao tác tài nguyên với POST để tạo, GET để đọc, PUT để thay thế toàn phần và PATCH để cập nhật một phần, DELETE để xoá, JSON là định dạng trao đổi dữ liệu ưu tiên, thiết kế route và trả mã trạng thái đúng ngữ nghĩa, mô hình Model - View - Controller, cùng công cụ Postman để kiểm thử API. Trọn bộ câu hỏi trắc nghiệm có giải thích.

Xem danh sách câu hỏi12 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

12Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

12/12 câuHết danh sách
1What is the difference between PUT and PATCH methods in REST APIs?4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
APUT updates partial resources, PATCH updates full resources
BPUT updates full resources, PATCH updates partial resources
CPUT deletes resources, PATCH creates resources
DPUT and PATCH are identical
Lời giải
PUT và PATCH là hai phương thức thường được sử dụng trong REST APIs để cập nhật dữ liệu. PUT được sử dụng để cập nhật toàn bộ tài nguyên, trong khi PATCH được sử dụng để cập nhật một phần của tài nguyên. Ví dụ, nếu bạn muốn cập nhật thông tin của một người dùng, bạn có thể sử dụng PUT để cập nhật toàn bộ thông tin của người dùng, bao gồm cả thông tin không được thay đổi. Ngược lại, nếu bạn chỉ muốn cập nhật một phần của thông tin người dùng, chẳng hạn như cập nhật địa chỉ email, bạn có thể sử dụng PATCH để chỉ cập nhật phần đó. Điều này giúp giảm thiểu số lượng dữ liệu được gửi và nhận, cũng như giảm thiểu thời gian xử lý.
Mở trang câu hỏi này →
AGET
BPOST
CPUT
DDELETE
Lời giải
Trong RESTful API, phương thức HTTP được sử dụng để tạo một tài nguyên mới thường là POST. Phương thức POST được sử dụng để gửi dữ liệu đến một URL để tạo một tài nguyên mới. Ví dụ, khi bạn muốn tạo một tài khoản mới trên một trang web, bạn sẽ gửi một yêu cầu POST đến URL tạo tài khoản với các thông tin về tài khoản mới. Phương thức POST khác với phương thức GET, vì GET chỉ được sử dụng để đọc dữ liệu từ một URL, trong khi POST được sử dụng để tạo hoặc cập nhật dữ liệu. Ngoài ra, phương thức POST cũng khác với phương thức PUT, vì PUT được sử dụng để cập nhật một tài nguyên hiện có, trong khi POST được sử dụng để tạo một tài nguyên mới. Cuối cùng, phương thức DELETE được sử dụng để xóa một tài nguyên hiện có, không phải tạo một tài nguyên mới.
Mở trang câu hỏi này →
3What are appropriate ways to secure a RESTful API?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AIncluding API keys in URL parameters
BUsing HTTPS for all communications
CDisabling CORS
DUsing JWT (JSON Web Tokens) for authentication
Lời giải
Để bảo mật một API RESTful, có nhiều phương pháp được sử dụng. Trước hết, việc sử dụng HTTPS cho tất cả các giao tiếp là một biện pháp quan trọng. Điều này giúp mã hóa dữ liệu được truyền qua internet, ngăn chặn việc nghe trộm và thay đổi dữ liệu. Ngoài ra, việc sử dụng JWT (JSON Web Tokens) cho xác thực cũng là một cách hiệu quả. JWT cho phép xác thực người dùng một cách an toàn và bảo mật, giảm thiểu rủi ro giả mạo tài khoản. Tuy nhiên, việc bao gồm API keys trong tham số URL không phải là một phương pháp bảo mật, vì nó có thể dễ bị lộ và bị đánh cắp. Việc vô hiệu hóa CORS (Cross-Origin Resource Sharing) cũng không phải là một biện pháp bảo mật, vì nó có thể gây ra các vấn đề về tương tác giữa các trang web khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →
4Which HTTP method is used to retrieve data from a REST API?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
APOST
BGET
CDELETE
DPUT
Lời giải
Để lấy dữ liệu từ một API REST, bạn cần sử dụng phương thức HTTP phù hợp. Trong các phương thức HTTP phổ biến như POST, GET, DELETE, PUT, thì phương thức GET là lựa chọn tốt nhất. Phương thức GET được sử dụng để yêu cầu dữ liệu từ một nguồn nào đó, thường được sử dụng để đọc dữ liệu mà không cần thay đổi nó. Ví dụ, khi bạn truy cập một trang web bằng đường dẫn URL, trình duyệt của bạn sẽ gửi một yêu cầu GET đến máy chủ để lấy dữ liệu trang web đó. Trong REST API, phương thức GET cũng được sử dụng tương tự, để lấy dữ liệu từ một nguồn nào đó. Vì vậy, phương thức GET là lựa chọn phù hợp để lấy dữ liệu từ một API REST.
Mở trang câu hỏi này →
5Which tool is commonly used to test RESTful APIs?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ANode.js
BPostman
CMongoDB Compass
DExpress.js
Lời giải
Để kiểm tra các API RESTful, chúng ta thường sử dụng các công cụ hỗ trợ. Trong số các lựa chọn trên, công cụ được sử dụng phổ biến nhất là Postman. Postman là một ứng dụng web và ứng dụng di động cho phép người dùng gửi yêu cầu HTTP và xem phản hồi từ các API. Nó cung cấp một giao diện người dùng thân thiện và dễ sử dụng, giúp người dùng dễ dàng tạo và gửi các yêu cầu HTTP, chẳng hạn như GET, POST, PUT và DELETE. Ngoài ra, Postman cũng cho phép người dùng lưu trữ và quản lý các yêu cầu HTTP, cũng như tạo và quản lý các môi trường thử nghiệm.
Mở trang câu hỏi này →
AREST stands for Representational State Transfer.
BREST requires using SOAP protocol.
CExpress.js supports RESTful routing through methods like app.get, app.post, app.put, and app.delete.
DRESTful routes do not include HTTP verbs.
Lời giải
REST là một kiến trúc ứng dụng được thiết kế để cung cấp các dịch vụ trên internet. Nó dựa trên các nguyên tắc như client-server, stateless, cacheable, và uniform interface. RESTful routing trong Express.js được hỗ trợ thông qua các phương thức như app.get, app.post, app.put, và app.delete. Điều này cho phép chúng ta tạo ra các route RESTful để xử lý các yêu cầu HTTP khác nhau. Ví dụ, chúng ta có thể tạo một route để xử lý yêu cầu GET để lấy dữ liệu, hoặc một route để xử lý yêu cầu POST để tạo mới dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
7What is the main benefit of using RESTful APIs?4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
AEase of debugging
BConsistency and scalability
CFaster server response
DReduced memory usage
Lời giải
RESTful APIs (Application Programming Interfaces) là một phương thức giao tiếp giữa các ứng dụng hoặc hệ thống. Lợi ích chính của việc sử dụng RESTful APIs là sự nhất quán và khả năng mở rộng. Điều này có nghĩa là các ứng dụng hoặc hệ thống có thể giao tiếp với nhau một cách dễ dàng và hiệu quả, bất kể họ được xây dựng trên nền tảng nào. Sự nhất quán và khả năng mở rộng của RESTful APIs cho phép các ứng dụng hoặc hệ thống được thiết kế để hoạt động cùng nhau một cách trơn tru, giảm thiểu thời gian và công sức cần thiết để tích hợp và duy trì chúng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống lớn và phức tạp, nơi sự nhất quán và khả năng mở rộng là cần thiết để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy.
Mở trang câu hỏi này →
8Given the following RESTful API route in Express.js, what will be returned4 lựa chọncó codeDễ100% trả lời đúng
Đề bài
for a GET request to /users? app.get('/users', (req, res) => {
  res.status(200).json({
    message: "List of users"
  }
  );
}

);

AHTML content
Ba JSON response with message: "List of users"
Ca 404 Not Found error
Da redirect to /users/all
Lời giải
Khi thực hiện một yêu cầu GET đến đường dẫn /users trong ứng dụng Express.js, ứng dụng sẽ trả về một phản hồi JSON. Trong đoạn mã được cung cấp, hàm get được sử dụng để định nghĩa hành vi khi nhận được yêu cầu GET đến đường dẫn /users. Hàm này sử dụng phương thức status để thiết lập trạng thái phản hồi thành 200, biểu thị cho trạng thái thành công. Sau đó, hàm json được sử dụng để trả về một đối tượng JSON có chứa thông điệp "List of users". Điều này cho thấy ứng dụng sẽ trả về một phản hồi JSON có chứa thông điệp này khi nhận được yêu cầu GET đến đường dẫn /users.
Mở trang câu hỏi này →
9In a RESTful API, what does the DELETE method typically do?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ARetrieve data
BUpdate a resource
CCreate a new entry
DRemove a resource
Lời giải
Trong mô hình RESTful API, phương thức DELETE thường được sử dụng để xóa một tài nguyên khỏi hệ thống. Khi một yêu cầu DELETE được gửi đến một URL cụ thể, API sẽ tìm kiếm và loại bỏ tài nguyên đó khỏi cơ sở dữ liệu. Điều này giúp giảm thiểu số lượng dữ liệu không cần thiết và cải thiện hiệu suất của hệ thống. Ví dụ, nếu bạn muốn xóa một bài viết khỏi một trang web blog, bạn sẽ gửi một yêu cầu DELETE đến URL của bài viết đó. Sau đó, API sẽ tìm kiếm và xóa bài viết khỏi cơ sở dữ liệu, đồng thời cập nhật trạng thái của bài viết thành 'đã xóa'.
Mở trang câu hỏi này →
APOST
BGET
CPUT
DDELETE
Lời giải
Trong RESTful API, để tạo và thay thế hoàn toàn một tài nguyên, chúng ta nên sử dụng hai phương thức HTTP khác nhau. Phương thức POST thường được sử dụng để tạo một tài nguyên mới, trong khi phương thức PUT được sử dụng để thay thế hoàn toàn một tài nguyên hiện có. Ví dụ, khi chúng ta muốn tạo một tài khoản mới, chúng ta sẽ gửi một yêu cầu POST đến API, trong khi khi muốn cập nhật thông tin của tài khoản hiện có, chúng ta sẽ gửi một yêu cầu PUT đến API. Điều này giúp phân biệt rõ ràng giữa việc tạo và thay thế tài nguyên, từ đó giúp API trở nên dễ sử dụng và dễ hiểu hơn.
Mở trang câu hỏi này →
11In RESTful APIs, what is the preferred format for data exchange?4 lựa chọnDễ86% trả lời đúng
AHTML
BCSV
CXML
DJSON
Lời giải
Trong RESTful APIs, định dạng dữ liệu trao đổi được khuyến nghị là JSON. JSON (JavaScript Object Notation) là một định dạng dữ liệu nhẹ, dễ đọc và dễ hiểu. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng web và API để trao đổi dữ liệu giữa máy chủ và khách hàng. JSON cho phép lưu trữ và truyền tải dữ liệu dưới dạng các đối tượng JSON, bao gồm các thuộc tính và giá trị. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng cần trao đổi dữ liệu nhanh chóng và hiệu quả. Ví dụ, khi một ứng dụng yêu cầu dữ liệu từ một API, API sẽ trả về dữ liệu dưới dạng JSON, và ứng dụng sẽ xử lý dữ liệu đó. JSON cũng hỗ trợ các tính năng như dữ liệu có thể được đọc và viết dễ dàng, dữ liệu có thể được kiểm tra và xác minh, và dữ liệu có thể được bảo mật bằng cách sử dụng các phương thức mã hóa.
Mở trang câu hỏi này →
12Which of the following is NOT a valid HTTP method in REST?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AGET
BPOST
CFETCH
DDELETE
Lời giải
Trong REST, các phương thức HTTP được sử dụng để thực hiện các hành động khác nhau trên tài nguyên. Các phương thức phổ biến bao gồm GET, POST, DELETE. Tuy nhiên, phương thức FETCH không phải là một phương thức HTTP hợp lệ trong REST. FETCH là một phương thức được sử dụng trong JavaScript để thực hiện các yêu cầu HTTP, nhưng nó không phải là một phần của tiêu chuẩn HTTP. Vì vậy, trong danh sách phương thức HTTP hợp lệ trong REST, chúng ta không bao gồm FETCH.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.