Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: PRM392 - Chương 3: Giao diện, layout và tài nguyên

37 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Mobile Programming - Lập trình di động, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 2/2 — câu 21–37.

Danh sách câu hỏi

37/37 câuHết danh sách
A<?xml version=""1.0"" encoding=""UTF-8""?> <Orders> <order Id=""001""> <Customer>David & Jason</customer> </Order> </orders>
B<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?> <Orders> <Order Id=001> <Customer>David & Jason</Customer > </Order> </Orders>
C<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?> <Orders> <order Id="001"> <Customer>David & Jason</customer> </Order> </orders>
D<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?> <Order> <Order Id=001> <Customer>David &amp; Jason</Customers> </Order> </Orders>
Lời giải

Vấn đề chính của câu trả lời sai là sự không tuân thủ các quy tắc cơ bản của XML. Trong XML, các thẻ phải được đóng đúng cách và các giá trị phải được bao quanh bởi dấu nháy kép. Câu trả lời sai thứ nhất có thẻ <Order> đóng không đúng cách và giá trị của thẻ <Customer> không được bao quanh bởi dấu nháy kép. Câu trả lời sai thứ hai có thẻ <Order> đóng không đúng cách và giá trị của thẻ <Customer> không được bao quanh bởi dấu nháy kép. Câu trả lời sai thứ ba có thẻ <Order> đóng không đúng cách và giá trị của thẻ <Customer> không được bao quanh bởi dấu nháy kép. Câu trả lời đúng là <?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?>

Lời giải
<Order> <Order Id=001> <Customer>David &amp;
Jason</Customer> </Order>

</Order> vì nó tuân thủ các quy tắc cơ bản của XML.

Mở trang câu hỏi này →
Ares/layout
Bres/mipmap
Cres/raw
Dres/values
Lời giải
Chọn thư mục dành cho các tệp XML chứa chuỗi, số nguyên và màu sắc. Thư mục này thường được sử dụng để lưu trữ các giá trị và thuộc tính của ứng dụng. Ví dụ, bạn có thể sử dụng nó để lưu trữ các chuỗi văn bản, số nguyên và màu sắc được sử dụng trong ứng dụng của mình. Trong Android, thư mục này được gọi là 'res/values' và thường được sử dụng để lưu trữ các tệp XML như strings.xml, colors.xml và dimens.xml.
Mở trang câu hỏi này →
ASetOnClickListener
BOnClickListener
CClickListener
DsetButtonClick
Lời giải
Khi một nút được nhấp vào, bạn có thể sử dụng một trong các loại lắng nghe sau để xử lý sự kiện này. Trong lập trình Android, khi muốn thực hiện một hành động nào đó khi một nút được nhấp vào, bạn cần sử dụng một loại lắng nghe gọi là OnClickListener. Đây là một giao diện (interface) được cung cấp bởi Android để giúp bạn xử lý sự kiện nhấp vào của các nút. Để sử dụng OnClickListener, bạn cần tạo một đối tượng của nó và gán nó vào nút của mình thông qua phương thức setOnClickListener().
Mở trang câu hỏi này →
APalette pane
BAttributes tab
CComponent Tree
DDesign and Text tabs
Lời giải
Trong Android Studio Layout Editor, có một số tab giúp bạn dễ dàng thiết kế và chỉnh sửa layout cho ứng dụng của mình. Để chuyển đổi giữa Design và Text view, bạn cần chọn tab phù hợp. Palette pane là nơi bạn có thể chọn các thành phần UI để thêm vào layout của mình. Attributes tab cho phép bạn chỉnh sửa các thuộc tính của các thành phần UI đã chọn. Component Tree là nơi bạn có thể xem cấu trúc của layout và chỉnh sửa các thành phần UI. Tuy nhiên, để chuyển đổi giữa Design và Text view, bạn cần chọn Design và Text tabs. Tab này cho phép bạn xem layout của mình dưới dạng thiết kế và dưới dạng mã nguồn. Điều này giúp bạn dễ dàng chỉnh sửa và tùy chỉnh layout của mình.
Mở trang câu hỏi này →
AfindViewById(R.id.textViewId).setText("Hello World");
BTextView.setText(R.id.textViewId, "Hello World");
CfindViewById(R.id.textViewId).text = "Hello World";
DsetTextView(R.id.textViewId, "Hello World");
Lời giải
Để thay đổi nội dung của một TextView có ID là textViewId bằng "Hello World" một cách lập trình, bạn cần sử dụng phương thức setText() trên đối tượng TextView đã được tìm thấy bằng findViewById(). Cụ thể, bạn cần thực hiện các bước sau: 1. Tìm kiếm đối tượng TextView có ID là textViewId bằng findViewById(R.id.textViewId). 2. Sử dụng phương thức setText() để đặt nội dung "Hello World" cho đối tượng TextView vừa tìm thấy. Ví dụ, bạn có thể sử dụng mã sau: findViewById(R.id.textViewId).setText("Hello World"); Lưu ý rằng các phương thức khác như TextView.setText(R.id.textViewId, "Hello World") hoặc findViewById(R.id.textViewId).text = "Hello World"; hoặc setTextView(R.id.textViewId, "Hello World") không phải là cách đúng đắn để thực hiện việc này trong lập trình Android.
Mở trang câu hỏi này →
AsetOnTouchListener() allows handling detailed touch interactions like pressing, moving, or lifting a finger.
BsetOnTouchListener() is always more efficient than other listeners.
CsetOnTouchListener() is required for all touch-related events.
DsetOnTouchListener() is simpler to implement.
Lời giải
Khi chọn sử dụng setOnTouchListener() thay vì một loại nghe lẻ như setOnClickListener(), bạn có thể xử lý các tương tác chạm chi tiết như nhấn, di chuyển hoặc nhấc ngón tay. Điều này cho phép bạn có khả năng phản ứng linh hoạt hơn với các hành động của người dùng. Ví dụ, bạn có thể xác định xem người dùng đang nhấn, di chuyển hay nhấc ngón tay trên màn hình, từ đó có thể thực hiện các hành động phù hợp. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn cần tạo ra các ứng dụng có tính tương tác cao, chẳng hạn như trò chơi hoặc ứng dụng chỉnh sửa hình ảnh.
Mở trang câu hỏi này →
Đề bài
return? Button myButton = (Button) findViewById(R.id.my_button);
AView
BObject
CButton
DR.id
Lời giải
Khi tìm kiếm một thành phần UI trong Android bằng cách sử dụng findViewById(R.id.my_button), nó sẽ trả về một đối tượng thuộc lớp View. Lớp View là lớp cơ sở cho tất cả các thành phần UI trong Android, bao gồm cả Button, TextView, ImageView, v.v. Vì vậy, khi chúng ta tìm kiếm một Button bằng cách sử dụng findViewById(R.id.my_button), nó sẽ trả về một đối tượng thuộc lớp View, chứ không phải là Button hoặc Object. Điều này là vì Button là một lớp con của lớp View, và Object là lớp cơ sở của tất cả các lớp trong Java.
Mở trang câu hỏi này →
AToast.makeText(context, "Message", Toast.LENGTH_SHORT).show();
BToast.show(context, "Message", Toast.LENGTH_SHORT).makeText();
CToast.display(context, "Message", Toast.LENGTH_SHORT).show();
DToast.message(context, "Message", Toast.LENGTH_SHORT).show();
Lời giải
Để hiển thị một thông báo ngắn cho người dùng trong một hoạt động Android, chúng ta sử dụng phương thức Toast.makeText(). Phương thức này yêu cầu ba tham số: ngữ cảnh (context), thông báo (message) và thời gian hiển thị (duration). Trong trường hợp này, chúng ta sử dụng Toast.LENGTH_SHORT để hiển thị thông báo trong một khoảng thời gian ngắn. Phương thức Toast.makeText() được sử dụng rộng rãi trong lập trình Android để hiển thị thông báo cho người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
A<Button />
B<InputButton />
C<ImageButton />
D<SubmitButton />
Lời giải

Để thêm một nút vào một layout, bạn cần sử dụng thẻ XML nào trong tệp layout? Thẻ XML đó là <Button />. Thẻ này cho phép bạn thêm một nút vào layout của ứng dụng Android. Bạn có thể đặt tên cho nút, thêm biểu tượng, màu sắc và các thuộc tính khác để tùy chỉnh nút theo ý muốn. Ngoài ra, bạn cũng có thể thêm các sự kiện vào nút để thực hiện các hành động khi nút được nhấn. Ví dụ, bạn có thể thêm một sự kiện để thực hiện một hành động khi nút được nhấn.

Mở trang câu hỏi này →
Aandroid:padding
Bandroid:paddingTop
Candroid:paddingStart
Dandroid:paddingLeft
Eandroid:paddingRight
Fandroid:paddingEnd
Lời giải
Để đặt khoảng cách ở đầu của view, trong đơn vị pixel, đặc biệt phù hợp với các view dài và hẹp, bạn có thể sử dụng thuộc tính android:paddingStart. Điều này giúp bạn có thể dễ dàng điều chỉnh khoảng cách mà không cần phải sử dụng các thuộc tính khác như android:padding, android:paddingTop, android:paddingLeft, android:paddingRight, android:paddingEnd.
Mở trang câu hỏi này →
AIn the activity_main.xml layout file.
BIn the MainActivity.java (or Kotlin equivalent) file.
CIn the AndroidManifest.xml file within the <application> tag.
DIn the styles.xml file.
Lời giải
Để chỉ định một chủ đề đã định nghĩa (ví dụ: Theme.AppCompat.Light.DarkActionBar) cho ứng dụng của bạn, bạn cần xác định vị trí trong dự án của mình. Chủ đề này sẽ được áp dụng cho toàn bộ ứng dụng. Bạn không nên chỉ định chủ đề trong file layout (activity_main.xml) vì nó chỉ áp dụng cho một màn hình cụ thể. Trong file MainActivity.java (hoặc phiên bản Kotlin tương đương), bạn chỉ định chủ đề cho một hoạt động cụ thể, nhưng không phải cho toàn bộ ứng dụng. Trong file AndroidManifest.xml, bạn chỉ định các thông tin chung về ứng dụng, nhưng không phải là chủ đề. Vì vậy, vị trí phù hợp để chỉ định chủ đề là trong file styles.xml, nơi bạn có thể định nghĩa và áp dụng chủ đề cho toàn bộ ứng dụng.
Mở trang câu hỏi này →
AFrameLayout
BLinearLayout
CRelativeLayout
DConstraintLayout
Lời giải
Để tạo một layout với hai nút button nằm cạnh nhau, chúng ta nên sử dụng ViewGroup LinearLayout. LinearLayout cho phép chúng ta sắp xếp các view theo chiều dọc hoặc chiều ngang. Trong trường hợp này, chúng ta muốn hai nút button nằm cạnh nhau theo chiều ngang, vì vậy LinearLayout là lựa chọn phù hợp.
Mở trang câu hỏi này →
AIt fills the entire layout vertically.
BIt makes the TextView disappear.
CIt assigns equal space to the TextView alongside other components with weight.
DIt changes the orientation to horizontal.
Lời giải
Khi thêm android:layout_weight="1" vào một TextView trong một LinearLayout có chiều hướng dọc, điều này sẽ giúp TextView chiếm một phần không gian trong layout theo tỷ lệ. Nếu có nhiều View khác trong layout cũng có android:layout_weight="1", chúng sẽ được phân bổ không gian đều nhau. Điều này có nghĩa là TextView sẽ chiếm một phần không gian bằng nhau với các View khác trong layout. Tuy nhiên, nếu có View khác có android:layout_weight khác 1, nó sẽ chiếm phần không gian khác nhau. Điều này giúp bạn có thể phân bổ không gian trong layout một cách linh hoạt và dễ dàng.
Mở trang câu hỏi này →
AsetOnEditorActionListener
BaddTextChangedListener
CsetOnFocusChangeListener
DsetOnKeyListener
Mở trang câu hỏi này →
AAlign a chain of Views in one of two directions.
BDistribute space evenly between Views in a chain.
CConnect Views to their parent.
DCreate a linear layout.
Lời giải
Trong ConstraintLayout, chuỗi (chain) được sử dụng để sắp xếp và liên kết các View với nhau. Một chuỗi có thể được sử dụng để căn chỉnh một nhóm View theo một trong hai hướng (hướng dọc hoặc ngang). Ngoài ra, chuỗi cũng có thể được sử dụng để phân phối không gian đều giữa các View trong chuỗi. Điều này giúp tạo ra một bố cục đẹp mắt và dễ sử dụng. Ví dụ, bạn có thể sử dụng chuỗi để căn chỉnh một nhóm View theo hướng dọc và phân phối không gian đều giữa chúng.
Mở trang câu hỏi này →
Aid
Bandroid:id
Cidentifier
DviewId
Lời giải

Để xác định ID của một View trong các tệp layout XML, bạn cần sử dụng thuộc tính 'android:id'. Đây là cách thức để Android nhận dạng và truy cập vào các thành phần trong giao diện người dùng. Ví dụ, bạn có thể sử dụng 'android:id' để liên kết một Button với một hành động cụ thể khi được nhấp vào. Trong XML, bạn có thể sử dụng 'android:id' như sau:

Lời giải
<LinearLayout xmlns:android="http://schemas.android.com/apk/res/android"> <Button android:id="@+id/button" android:layout_width="wrap_content" android:layout_height="wrap_content"

android:text="Nhấp vào tôi"/> </LinearLayout> Trong ví dụ trên, 'android:id' được sử dụng để xác định ID của Button là 'button'. Điều này cho phép bạn truy cập vào Button này trong mã Java và thực hiện các hành động cụ thể khi cần.

Mở trang câu hỏi này →
Aandroid:placeholder
Bandroid:caption
Candroid:hint
Dandroid:label
Lời giải
Để đặt một gợi ý bên trong trường nhập liệu EditText, bạn cần sử dụng thuộc tính XML android:hint. Thuộc tính này cho phép bạn thêm một gợi ý hoặc hướng dẫn cho người dùng khi họ đang nhập dữ liệu vào trường này. Ví dụ, nếu bạn muốn thêm một gợi ý cho trường nhập liệu tên, bạn có thể sử dụng android:hint="Tên của bạn". Điều này sẽ giúp người dùng hiểu rõ hơn về dữ liệu mà họ cần nhập vào.
Mở trang câu hỏi này →