Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: PRM392 - Chương 3: Giao diện, layout và tài nguyên

37 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Mobile Programming - Lập trình di động, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng.

Danh sách câu hỏi

20/37 câuCòn 17
A12sp
B14sp
C16sp
D18sp
Lời giải
Khi một thành phần UI như TextView có nhiều thuộc tính được áp dụng, thì thuộc tính nào sẽ được ưu tiên? Trong trường hợp này, thuộc tính textSize được áp dụng từ ba nguồn khác nhau: thuộc tính mặc định của TextView (16sp), style được áp dụng cho TextView (14sp) và theme của ứng dụng (12sp). Theo nguyên tắc, thuộc tính được áp dụng gần nhất với thành phần sẽ được ưu tiên. Do đó, thuộc tính textSize được áp dụng từ style (14sp) sẽ được ưu tiên hơn thuộc tính mặc định của TextView (16sp) và theme của ứng dụng (12sp). Vì vậy, kích thước chữ của TextView sẽ được hiển thị là 14sp.
Mở trang câu hỏi này →
Amenu.java
Bmenu_main.xml
Cactivity_main.xml
Dcontent_main.xml
Lời giải

Để tạo các mục trong menu (chọn lựa), bạn cần tạo một file XML có tên là menu_main.xml. Đây là file XML được sử dụng để tạo các mục trong menu của ứng dụng Android. Trong file này, bạn có thể thêm, sửa hoặc xóa các mục trong menu của ứng dụng. Mỗi mục trong menu được định nghĩa bằng một thẻ <item> và có các thuộc tính như id, title, icon, v.v. Để sử dụng file menu_main.xml, bạn cần thêm một thẻ <menu> vào file activity_main.xml và liên kết nó với file menu_main.xml.

Mở trang câu hỏi này →
AEditText
BTextView
CLabel
DTextArea
Lời giải
Để hiển thị văn bản, bạn sẽ sử dụng control nào? Trong lập trình Android, có nhiều loại control khác nhau có thể được sử dụng để hiển thị văn bản. Tuy nhiên, trong trường hợp này, bạn sẽ sử dụng TextView. TextView là một trong những control phổ biến nhất trong Android và được sử dụng để hiển thị văn bản đơn giản. Nó cho phép bạn định dạng văn bản bằng cách sử dụng các thuộc tính như màu sắc, font, kích thước, v.v. Ngoài ra, TextView cũng hỗ trợ các tính năng như gạch đầu dòng, gạch chân, v.v. Nó cũng có thể được sử dụng để hiển thị văn bản có liên kết. EditText và TextArea thường được sử dụng để nhập văn bản, trong khi Label thường được sử dụng để hiển thị văn bản cố định mà không cho phép người dùng nhập vào. Vì vậy, trong trường hợp này, TextView là lựa chọn phù hợp nhất.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
CCan be true or false
Lời giải
Trong lập trình Android, một View và một Widget được sử dụng để tạo ra các thành phần giao diện người dùng. Một View là một đơn vị cơ bản trong giao diện người dùng, có thể là một hình chữ nhật, một hình tròn, một văn bản, v.v. Một Widget là một loại View đặc biệt, thường được sử dụng để hiển thị thông tin hoặc thực hiện một hành động khi người dùng tương tác với nó. Vì vậy, một View cũng có thể được coi là một Widget trong Android, vì cả hai đều là các thành phần giao diện người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
ANavigation buttons
BOptions menu overflow button
CFloating action button
DButton class button with the text "Button"
Lời giải
Mẫu Basic Activity cung cấp một số nút bấm trong giao diện người dùng (UI). Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét các lựa chọn được đưa ra. Lựa chọn đầu tiên là Navigation buttons, đây là các nút điều hướng thường được sử dụng trong các ứng dụng di động. Lựa chọn thứ hai là Options menu overflow button, đây là nút menu tùy chọn được sử dụng khi có nhiều tùy chọn hơn một dòng. Lựa chọn thứ ba là Floating action button, đây là nút hành động nổi thường được sử dụng để thực hiện một hành động quan trọng. Lựa chọn cuối cùng là Button class button với nội dung "Button", đây là một nút thông thường được sử dụng để thực hiện một hành động. Theo thông tin được cung cấp, mẫu Basic Activity chỉ cung cấp một nút Floating action button.
Mở trang câu hỏi này →
AMainActivity.java
BAndroidManifest.xml
Cactivity_main.xml
Dbuild.gradle
Lời giải
Để xác định layout file cho hoạt động chính (main activity), bạn cần biết rằng layout file là một tệp XML được sử dụng để định dạng giao diện người dùng của ứng dụng Android. Trong đó, tệp layout chính cho hoạt động chính thường được đặt tên là activity_main.xml. Đây là tệp XML được sử dụng để xác định bố cục của màn hình chính, bao gồm các thành phần như button, textview, imageview, v.v. Tệp này được sử dụng để tạo ra giao diện người dùng của ứng dụng và được liên kết với hoạt động chính thông qua tệp AndroidManifest.xml.
Mở trang câu hỏi này →
Aandroid:orientation="horizontal"
Bandroid:orientation="vertical"
Candroid:layout_width="wrap_content"
Dandroid:layout_weigh="1"
Lời giải
Để hiển thị các view bên cạnh nhau trong một LinearLayout, bạn cần sử dụng thuộc tính android:orientation. Bạn có thể chọn hai giá trị cho thuộc tính này: horizontal hoặc vertical. Nếu bạn chọn horizontal, các view sẽ được hiển thị theo chiều ngang, tức là bên cạnh nhau. Ngược lại, nếu bạn chọn vertical, các view sẽ được hiển thị theo chiều dọc, tức là chồng lên nhau. Trong câu hỏi này, câu trả lời đúng là android:orientation="horizontal".
Mở trang câu hỏi này →
Astack.xml
Bstrings.xml
Ctext.xml
Dstring.java
Lời giải
Trong lập trình Android, file chứa tất cả văn bản mà ứng dụng sử dụng được gọi là "strings.xml". Đây là một file XML quan trọng trong dự án Android, nơi chứa các chuỗi văn bản được sử dụng trong ứng dụng. Các chuỗi văn bản này có thể là các tiêu đề, thông báo, hoặc bất kỳ văn bản nào khác mà ứng dụng cần sử dụng. File strings.xml giúp phân tách các văn bản khỏi mã nguồn của ứng dụng, làm cho việc quản lý và cập nhật văn bản trở nên dễ dàng hơn. Ngoài ra, file này cũng giúp đảm bảo rằng các văn bản được sử dụng trong ứng dụng luôn chính xác và không bị lỗi.
Mở trang câu hỏi này →
ALinearLayout
BRelativeLayout
CCoordinatorLayout
DFrameLayout
Lời giải
Trong thiết kế giao diện Android, thuộc tính android:layout_alignParentTop được sử dụng để xác định vị trí của một view so với phần đầu của bố cục. Để sử dụng thuộc tính này, bạn cần sử dụng RelativeLayout. RelativeLayout cho phép bạn đặt vị trí của một view so với các view khác hoặc các cạnh của bố cục. Ví dụ, bạn có thể đặt một view ở trên cùng của bố cục bằng cách sử dụng android:layout_alignParentTop=true. Điều này giúp bạn có thể tạo ra các bố cục phức tạp và linh hoạt hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AmyAlertBuilder.setMessage("Alert");
BmyAlertBuilder.setPositiveButton("Alert");
CmyAlertBuilder.setTitle("Alert");
DAlertDialog.Builder myAlertBuilder = new AlertDialog.Builder("Alert");
Lời giải

Để đặt tiêu đề cho một đối thoại cảnh báo, bạn cần sử dụng phương thức setTitle() của lớp AlertDialog.Builder. Phương thức này nhận một chuỗi ký tự làm tham số, biểu thị nội dung của tiêu đề. Ví dụ, myAlertBuilder.setTitle("Alert"); sẽ đặt tiêu đề cho đối thoại cảnh báo là "Alert". Điều này giúp người dùng dễ dàng nhận biết nội dung của đối thoại và có thể thực hiện các hành động phù hợp.

Mở trang câu hỏi này →
11Which tag is used to define themes?4 lựa chọn
A<style>
B<theme>
C<meta-tag>
D<styling>
Lời giải

Để định nghĩa các chủ đề trong HTML, bạn cần sử dụng thẻ <style>. Thẻ này cho phép bạn định nghĩa các quy tắc về cách hiển thị các phần tử trên trang web, bao gồm cả màu sắc, font, kích thước và vị trí. Bạn có thể sử dụng thẻ <style> để tạo ra các chủ đề khác nhau cho trang web của mình, giúp người dùng có thể dễ dàng chuyển đổi giữa các chủ đề khác nhau.

Mở trang câu hỏi này →
AThe click handler method must include the event listener View.OnClickListener, which is an interface in the View class
BThe click handler method must be public, return void, and define a View as its only parameter.
CThe click handler must customize the View.OnClickListener class and override its click handler to perform some action.
DThe click handler method must be private and return a View.
Lời giải
Để thực hiện một hành động khi người dùng nhấp vào một thành phần trong giao diện người dùng, chúng ta cần tạo một hàm xử lý sự kiện click. Hàm này phải được gọi từ thuộc tính trong layout. Trong Android, để tạo một hàm xử lý sự kiện click, chúng ta phải tạo một phương thức trong lớp Activity hoặc Fragment. Phương thức này phải đáp ứng một số yêu cầu nhất định. Trước hết, nó phải được khai báo công khai (public). Điều này cho phép chúng ta gọi phương thức này từ bên ngoài lớp. Thứ hai, phương thức này phải trả về giá trị void, điều này có nghĩa là nó không trả về bất kỳ giá trị nào. Cuối cùng, phương thức này phải có một tham số duy nhất là một đối tượng View. Đối tượng này đại diện cho thành phần mà người dùng đã nhấp vào. Khi chúng ta tạo một hàm xử lý sự kiện click, chúng ta có thể thực hiện bất kỳ hành động nào mà chúng ta muốn khi người dùng nhấp vào thành phần đó.
Mở trang câu hỏi này →
Aandroid:distance
Bandroid:text-align
Candroid:margin
Dandroid:autoText
Lời giải
Để tăng khoảng trắng giữa các widget, bạn sẽ cần sử dụng thuộc tính ____________. Trong thiết kế giao diện người dùng, khoảng trắng là một yếu tố quan trọng để tạo ra một bố cục đẹp mắt và dễ sử dụng. Nếu khoảng trắng quá nhỏ, các widget có thể bị chen lấn vào nhau, gây khó khăn cho người dùng. Ngược lại, nếu khoảng trắng quá lớn, giao diện có thể trở nên rối rắm và không chuyên nghiệp. Vì vậy, việc điều chỉnh khoảng trắng giữa các widget là rất quan trọng. Trong Android, thuộc tính mà bạn cần sử dụng để tăng khoảng trắng giữa các widget là android:margin. Đây là thuộc tính giúp bạn có thể điều chỉnh khoảng cách giữa các widget và tạo ra một bố cục đẹp mắt và dễ sử dụng.
Mở trang câu hỏi này →
AComboBox
BList
CSpinner
DDropList
Lời giải
Trong Android, có một số loại control có thể được sử dụng để tạo ra một danh sách lựa chọn. Tuy nhiên, để tạo ra một dropdownlist, chúng ta cần sử dụng Spinner. Spinner là một loại control được thiết kế để hiển thị một danh sách các lựa chọn và cho phép người dùng chọn một lựa chọn từ danh sách đó. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng di động Android để tạo ra các menu và các danh sách lựa chọn.
Mở trang câu hỏi này →
Apublic void callMethod()
Bpublic void callMethod(View view)
Cprivate void callMethod(View view)
Dpublic boolean callMethod(View view)
Lời giải
Để sử dụng thuộc tính android:onClick trong XML, bạn cần tạo một phương thức trong lớp Activity tương ứng. Phương thức này phải có tên trùng với tên phương thức được chỉ định trong thuộc tính android:onClick. Ngoài ra, phương thức này phải có một tham số của loại View, đại diện cho nút được nhấn.
Mở trang câu hỏi này →
ATheme.AppCompat.Light
BTheme.AppCompat.Dark.NoActionBar
CTheme.AppCompat.Light.DarkActionBar
DTheme.AppCompat.NoActionBar
Lời giải
Để tạo một ứng dụng có nền trắng, văn bản màu tối và thanh tác vụ màu tối, bạn cần kế thừa từ một kiểu cơ bản nào đó. Kiểu cơ bản này sẽ cung cấp các thuộc tính cơ bản cho ứng dụng của bạn. Trong trường hợp này, bạn muốn nền trắng và văn bản màu tối, vì vậy bạn cần kế thừa từ kiểu có nền sáng. Tuy nhiên, bạn cũng muốn thanh tác vụ màu tối, vì vậy kiểu này không phải là kiểu có nền sáng và thanh tác vụ sáng. Vì vậy, kiểu phù hợp nhất cho ứng dụng của bạn là Theme.AppCompat.Light.DarkActionBar. Đây là kiểu có nền sáng và thanh tác vụ màu tối.
Mở trang câu hỏi này →
AVISIBLE
BGONE
CCLEAR
DINVISIBLE
Lời giải
Để ẩn hoặc hiển thị một view trong ứng dụng của bạn, bạn có thể sử dụng thuộc tính visibility. Các giá trị có thể được sử dụng cho thuộc tính này bao gồm VISIBLE, GONE và INVISIBLE. VISIBLE dùng để hiển thị view, GONE dùng để ẩn view và INVISIBLE dùng để ẩn view nhưng vẫn chiếm chỗ trong layout. CLEAR không phải là một giá trị hợp lệ cho thuộc tính visibility.
Mở trang câu hỏi này →
Aapp_name
Bxmlns:app
Candroid:name
DapplicationId
Lời giải
Để xác định tên của ứng dụng, bạn cần sử dụng một tài nguyên chuỗi (string resource) có tên là 'app_name'. Đây là một phần quan trọng trong quá trình thiết kế và phát triển ứng dụng Android. Khi bạn tạo một ứng dụng mới, hệ thống sẽ tự động tạo một tài nguyên chuỗi có tên là 'app_name' để lưu trữ tên của ứng dụng. Bạn có thể thay đổi tên này trong tệp 'strings.xml' của dự án. Tên của ứng dụng sẽ được hiển thị trên màn hình chính của thiết bị khi người dùng cài đặt ứng dụng. Vì vậy, việc chọn một tên phù hợp và hấp dẫn là rất quan trọng để thu hút người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
ATextBox
BTextView
CEditText
DLabelView
Lời giải
Tóm lại, TextView và EditText là hai thành phần UI phổ biến được sử dụng trong một cửa sổ của ứng dụng Android.
Mở trang câu hỏi này →
AThe only difference is in how they appear: checkboxes show a checkmark when selected, while circular "radio" buttons appear filled when selected.
BCheckBox elements in the layout can use the android:onClick attribute to call a handler when selected.
CThe major difference is that checkboxes enable multiple selections, while a RadioGroup allows only one selection.
DNone of the others
Lời giải
Checkbox và RadioGroup là hai loại đối tượng chọn lựa khác nhau trong thiết kế giao diện người dùng. Checkbox cho phép người dùng chọn nhiều lựa chọn trong khi RadioGroup chỉ cho phép chọn một lựa chọn duy nhất. Điều này là do Checkbox được thiết kế để chọn hoặc bỏ chọn một lựa chọn trong khi RadioGroup được thiết kế để chọn một trong nhiều lựa chọn. Ví dụ, khi bạn muốn người dùng chọn một trong nhiều màu sắc yêu thích, bạn nên sử dụng RadioGroup. Ngược lại, khi bạn muốn người dùng chọn nhiều màu sắc yêu thích, bạn nên sử dụng Checkbox. Tóm lại, sự khác biệt chính giữa Checkbox và RadioGroup là Checkbox cho phép chọn nhiều lựa chọn trong khi RadioGroup chỉ cho phép chọn một lựa chọn duy nhất.
Mở trang câu hỏi này →