Câu hỏi: OSP201 - Chương 10: Gia cố nhân và cô lập tiến trình
23 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn OSP201 - Hệ thống nguồn mở và quản trị mạng, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 2/2 — câu 21–23.
Danh sách câu hỏi
23/23 câuHết danh sách
21Which of the following statements that most accurately reflects the structure of the Linux kernel?4 lựa chọn
AA single monolithic kernel
BA completely modular kernel
CA modular core with monolithic components
DA monolithic core with modular components
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "A monolithic core with modular components". Nhân Linux giữ nhiều chức năng cốt lõi trong cùng không gian nhân, đặc trưng của kiến trúc monolithic, đồng thời hỗ trợ mô-đun nạp động như trình điều khiển thiết bị và hệ thống tệp. Mô tả này phản ánh cả lõi nguyên khối lẫn khả năng mở rộng bằng mô-đun. "A single monolithic kernel" bỏ qua khả năng nạp mô-đun và vì vậy kém đầy đủ. "A completely modular kernel" không đúng vì Linux không tách mọi chức năng thành mô-đun độc lập bên ngoài lõi. "A modular core with monolithic components" đảo thứ tự đặc tính: mô-đun bổ sung lõi nguyên khối, chứ lõi không phải một tập hợp hoàn toàn mô-đun.
22Which of the following statements that most accurately reflects the structure of the Linux kernel?4 lựa chọn
AA single monolithic kernel
BA completely modular kernel
CA modular core with monolithic components
DA monolithic core with modular components
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "A monolithic core with modular components". Nhân Linux giữ nhiều chức năng cốt lõi trong cùng không gian nhân, đặc trưng của kiến trúc monolithic, đồng thời hỗ trợ mô-đun nạp động như trình điều khiển thiết bị và hệ thống tệp. Mô tả này phản ánh cả lõi nguyên khối lẫn khả năng mở rộng bằng mô-đun. "A single monolithic kernel" bỏ qua khả năng nạp mô-đun và vì vậy kém đầy đủ. "A completely modular kernel" không đúng vì Linux không tách mọi chức năng thành mô-đun độc lập bên ngoài lõi. "A modular core with monolithic components" đảo thứ tự đặc tính: mô-đun bổ sung lõi nguyên khối, chứ lõi không phải một tập hợp hoàn toàn mô-đun.
Asysctl -a
Bcat /etc/sysctl/sysctl.conf
Ccat /etc/fstab
Dcat /etc/init.d
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "sysctl -a". Lệnh này liệt kê các tham số kernel đang có hiệu lực thông qua giao diện sysctl. "cat /etc/sysctl/sysctl.conf" chỉ hiển thị các giá trị đã ghi trong một tệp cấu hình và có thể không phản ánh thay đổi lúc chạy. "cat /etc/fstab" liệt kê cấu hình gắn filesystem, không phải tham số kernel. "cat /etc/init.d" liệt kê tập lệnh khởi tạo dịch vụ, không đọc tham số kernel đang chạy.