Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: OSP201 - Chương 10: Gia cố nhân và cô lập tiến trình

23 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn OSP201 - Hệ thống nguồn mở và quản trị mạng, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng.

Danh sách câu hỏi

20/23 câuCòn 3
AThe system may boot faster
BThe system may become unbootable
CIt may fix too many bugs
DKernel modules may auto-install
Lời giải
Đáp án đúng: "The system may become unbootable". Ghi đè kernel đang hoạt động mà không giữ bản cũ hoặc cấu hình nạp khởi động hợp lệ có thể khiến hệ thống không khởi động; vì vậy nên cài song song và kiểm tra mục boot trước khi dọn bản cũ. "The system may boot faster" không phải rủi ro bảo mật hay kết quả chắc chắn; "It may fix too many bugs" không mô tả nguy cơ; "Kernel modules may auto-install" không phải hậu quả tất yếu của việc ghi đè kernel.
Mở trang câu hỏi này →
Amonolithic
Bmodular
Cpatch
Dclosed
Lời giải
Đáp án đúng: "monolithic". Kernel nguyên khối (monolithic) tích hợp các chức năng thiết yếu của kernel, gồm những phần cần để khởi động; Linux cũng cho phép nạp thêm nhiều mô-đun sau đó. "modular" mô tả khả năng mở rộng bằng mô-đun có thể tải, nhưng không phải phần nền tảng được hỏi. "patch" là bản sửa đổi hoặc cập nhật mã nguồn, không phải kiểu cấu trúc kernel. "closed" nói về khả năng tiếp cận mã nguồn, không nói về việc thành phần nào cần thiết trong quá trình khởi động.
Mở trang câu hỏi này →
AIncreased security with no risks
BPossible hardware incompatibility
CRisk of creating a non-functional operating system
DEasier user interface customization
Lời giải
Đáp án đúng: "Risk of creating a non-functional operating system". Tùy chỉnh cấu hình hoặc biên dịch kernel sai có thể bỏ thiếu driver hay tính năng cần để khởi động, khiến hệ thống không hoạt động đúng hoặc không boot được. "Increased security with no risks" khẳng định tuyệt đối không có rủi ro, trong khi thay kernel luôn cần kiểm thử cấu hình và tương thích. "Possible hardware incompatibility" cũng là rủi ro thực tế của kernel tùy chỉnh, nhưng mô tả hẹp hơn khả năng tạo một hệ thống không khởi động hay vận hành được. "Easier user interface customization" không phải hệ quả chính của biên dịch kernel vì giao diện thường do môi trường desktop và ứng dụng quyết định.
Mở trang câu hỏi này →
ATo improve system performance by removing unused features.
BTo update the kernel with new features, security fixes, and hardware support.
CTo disable unnecessary modules and reduce system load.
DTo downgrade the kernel to an older, more stable version.
Lời giải
Đáp án đúng: "To update the kernel with new features, security fixes, and hardware support.". Bản vá kernel có thể sửa lỗi, khắc phục lỗ hổng, bổ sung chức năng hoặc hỗ trợ thiết bị; cần đánh giá và thử nghiệm trước khi áp dụng vào hệ thống đang chạy. "To improve system performance by removing unused features." có thể là một mục tiêu khi tùy chỉnh cấu hình, nhưng không phải mục đích chung của patch. "To disable unnecessary modules and reduce system load." cũng là tinh chỉnh cấu hình, không phải ý nghĩa của cập nhật kernel. "To downgrade the kernel to an older, more stable version." là hoàn nguyên phiên bản, ngược với mục tiêu thông thường của bản vá.
Mở trang câu hỏi này →
A/etc/fstab
B/boot/config-uname -r
C/etc/sysctl.conf
D/proc/sys/kernel/config
Lời giải
Đáp án đúng: "/boot/config-uname -r". Ý định của đáp án là tệp cấu hình nhân tương ứng với phiên bản đang chạy, thường được đặt trong /boot với tên gồm tiền tố config- và phiên bản nhân; quản trị viên có thể dùng nó làm điểm khởi đầu khi xem hoặc điều chỉnh cấu hình. Chuỗi in ra thiếu cú pháp thay thế lệnh, nên cần hiểu là dạng tên tệp có phiên bản thay cho uname -r. "/etc/fstab" khai báo các hệ thống tệp cần gắn khi khởi động, không chứa cấu hình nhân. "/etc/sysctl.conf" dùng cho tham số kernel có thể điều chỉnh lúc chạy, không phải cấu hình build đầy đủ. "/proc/sys/kernel/config" không phải vị trí chuẩn cho cấu hình nhân hiện hành.
Mở trang câu hỏi này →
ATo enable additional debugging and performance monitoring tools.
BTo disable all security features and streamline system performance.
CTo improve compatibility with proprietary hardware not supported by the stock kernel.
DTo use a real-time kernel for specialized applications like audio processing or low-latency systems.
Lời giải
Đáp án đúng: "To use a real-time kernel for specialized applications like audio processing or low-latency systems.". Kernel thời gian thực được tùy biến để giảm và kiểm soát độ trễ, hữu ích với xử lý âm thanh hoặc hệ thống cần đáp ứng đúng hạn. "To enable additional debugging and performance monitoring tools." có thể là lý do tùy biến kernel trong phát triển hoặc chẩn đoán, nhưng không phải lý do được chốt ở đây. "To disable all security features and streamline system performance." không phải mục tiêu an toàn và làm tăng rủi ro. "To improve compatibility with proprietary hardware not supported by the stock kernel." cũng là lý do hợp lệ trong thực tế; vì vậy câu có hơn một động cơ hợp lý, nhưng đáp án được giữ theo ngữ cảnh kernel thời gian thực.
Mở trang câu hỏi này →
Amake config
Bmake menuconfig
Cmake clearmenu
Dmake clean
Lời giải
Đáp án đúng: "make clearmenu". Các mục tiêu cấu hình kernel phổ biến gồm make config, make menuconfig và make nconfig; make clean dọn sản phẩm biên dịch cũ. make clearmenu không phải mục tiêu chuẩn trong quy trình cấu hình kernel được hỏi. "make config" mở cấu hình dạng hỏi-đáp trong terminal. "make menuconfig" mở giao diện cấu hình dạng menu trong terminal. "make clean" xóa các tệp kết quả biên dịch để chuẩn bị một lượt build mới, nên có liên quan đến quy trình tùy biến dù không chọn tùy chọn cấu hình.
Mở trang câu hỏi này →
AEnabling SELinux support
BConfiguring hot-pluggable device support
CUtilizing the Cryptographic API
DDisabling unnecessary filesystems
Lời giải
Đáp án đúng: "Configuring hot-pluggable device support". Câu hỏi hỏi lựa chọn không trực tiếp thuộc giảm thiểu rủi ro an ninh nhân; hỗ trợ thiết bị cắm nóng chủ yếu phục vụ khả năng nhận thiết bị khi hệ thống đang chạy, còn tác động bảo mật phụ thuộc thiết bị và cấu hình cụ thể. "Enabling SELinux support" đưa kiểm soát truy cập bắt buộc vào hệ thống và giúp giới hạn hành động của tiến trình. "Utilizing the Cryptographic API" cho phép thành phần nhân dùng các thuật toán mật mã nhằm bảo vệ dữ liệu hoặc giao tiếp. "Disabling unnecessary filesystems" giảm mã và chức năng không cần thiết trong nhân, qua đó thu hẹp bề mặt tấn công.
Mở trang câu hỏi này →
A64-Bit Kernel support
BGaming performance optimization
CProcessor Type and Features
DGeneral Setup
Lời giải
Đáp án đúng: "Gaming performance optimization". Câu hỏi phủ định, cần chọn mục không thuộc nhóm cấu hình kernel thông thường. Tùy chọn kernel có thể bật hỗ trợ 64-bit, thiết lập CPU và General Setup, còn tối ưu hiệu năng chơi game là mục tiêu ứng dụng chứ không phải nhóm tùy chọn kernel chuẩn. "64-Bit Kernel support" cấu hình kiến trúc hệ thống. "Processor Type and Features" chọn hỗ trợ bộ xử lý và tính năng liên quan. "General Setup" là nhóm cấu hình chung có thật trong hệ thống xây dựng kernel.
Mở trang câu hỏi này →
AMicrokernel
BMonolithic
CHybrid
DExokernel
Lời giải
Đáp án đúng: "Monolithic". Linux được phân loại là kernel nguyên khối: các dịch vụ cốt lõi chạy trong không gian kernel, dù nhiều driver và tính năng có thể được biên dịch thành mô-đun nạp động. "Microkernel" chuyển nhiều dịch vụ ra không gian người dùng, không mô tả cấu trúc Linux truyền thống. "Hybrid" thường chỉ kiến trúc kết hợp đặc tính microkernel và monolithic. "Exokernel" là kiến trúc tối giản khác, không phải loại kernel Linux.
Mở trang câu hỏi này →
AA single monolithic kernel
BA completely modular kernel
CA modular core with monolithic components
DA monolithic core with modular components
Lời giải
Đáp án đúng: "A monolithic core with modular components". Linux thường được mô tả là nhân nguyên khối vì nhiều dịch vụ lõi như quản lý bộ nhớ, lập lịch và hệ thống tệp hoạt động trong không gian nhân; đồng thời có thể nạp hoặc gỡ nhiều mô-đun để bổ sung trình điều khiển và chức năng. Mô tả này phân biệt kiến trúc tổng thể với khả năng mô-đun hóa. "A single monolithic kernel" gần đúng về lõi nhưng bỏ qua mô-đun có thể nạp. "A completely modular kernel" sai vì thành phần nền tảng vẫn thuộc nhân lõi và không phải toàn bộ nhân đều là mô-đun tách rời. "A modular core with monolithic components" đảo ngược quan hệ: Linux có lõi nguyên khối cùng các mô-đun, không phải lõi mô-đun bao quanh thành phần nguyên khối.
Mở trang câu hỏi này →
APerformance improvements
BSecurity updates and bug fixes
CMajor kernel overhaul
DModule count
Lời giải
Đáp án đúng: "Security updates and bug fixes". Trong quy ước phiên bản kernel cũ, thành phần patch-level thường biểu thị các lần sửa lỗi và cập nhật bảo mật trong cùng nhánh; cách đánh số cụ thể thay đổi theo nhánh và nhà cung cấp. "Performance improvements" có thể xuất hiện trong một số bản cập nhật nhưng không định nghĩa ý nghĩa chung của patchnumber. "Major kernel overhaul" thường gắn với thay đổi phiên bản lớn hơn, không phải patch-level. "Module count" không được mã hóa trong số patch; số lượng module phụ thuộc cấu hình build và hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
Asysctl -a
Bcat /etc/sysctl/sysctl.conf
Ccat /etc/fstab
Dcat /etc/init.d
Lời giải
Đáp án đúng: "sysctl -a". Lệnh này liệt kê các tham số kernel đang có hiệu lực thông qua giao diện sysctl. "cat /etc/sysctl.conf" chỉ hiển thị các giá trị đã ghi trong một tệp cấu hình và có thể không phản ánh thay đổi lúc chạy. "cat /etc/sysctl/sysctl.conf" cũng chỉ đọc một tệp cấu hình có thể dùng tùy hệ thống, không truy vấn toàn bộ trạng thái hiện hành. "cat /etc/fstab" liệt kê cấu hình gắn filesystem, không phải tham số kernel. "cat /etc/init.d" liệt kê tập lệnh khởi tạo dịch vụ, không đọc tham số kernel đang chạy.
Mở trang câu hỏi này →
AA single monolithic kernel
BA completely modular kernel
CA modular core with monolithic components
DA monolithic core with modular components
Lời giải
Đáp án đúng: "A monolithic core with modular components". Linux thường được mô tả là nhân nguyên khối vì nhiều dịch vụ lõi như quản lý bộ nhớ, lập lịch và hệ thống tệp hoạt động trong không gian nhân; đồng thời có thể nạp hoặc gỡ nhiều mô-đun để bổ sung trình điều khiển và chức năng. Mô tả này phân biệt kiến trúc tổng thể với khả năng mô-đun hóa. "A single monolithic kernel" gần đúng về lõi nhưng bỏ qua mô-đun có thể nạp. "A completely modular kernel" sai vì thành phần nền tảng vẫn thuộc nhân lõi và không phải toàn bộ nhân đều là mô-đun tách rời. "A modular core with monolithic components" đảo ngược quan hệ: Linux có lõi nguyên khối cùng các mô-đun, không phải lõi mô-đun bao quanh thành phần nguyên khối.
Mở trang câu hỏi này →
APerformance improvements
BSecurity updates and bug fixes
CMajor kernel overhaul
DModule count
Lời giải
Đáp án đúng: "Security updates and bug fixes". Trong quy ước phiên bản kernel cũ, thành phần patch-level thường biểu thị các lần sửa lỗi và cập nhật bảo mật trong cùng nhánh; cách đánh số cụ thể thay đổi theo nhánh và nhà cung cấp. "Performance improvements" có thể xuất hiện trong một số bản cập nhật nhưng không định nghĩa ý nghĩa chung của patchnumber. "Major kernel overhaul" thường gắn với thay đổi phiên bản lớn hơn, không phải patch-level. "Module count" không được mã hóa trong số patch; số lượng module phụ thuộc cấu hình build và hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
Asysctl -a
Bcat /etc/sysctl/sysctl.conf
Ccat /etc/fstab
Dcat /etc/init.d
Lời giải
Đáp án đúng: "sysctl -a". Lệnh này liệt kê các tham số kernel đang có hiệu lực thông qua giao diện sysctl. "cat /etc/sysctl.conf" chỉ hiển thị các giá trị đã ghi trong một tệp cấu hình và có thể không phản ánh thay đổi lúc chạy. "cat /etc/sysctl/sysctl.conf" cũng chỉ đọc một tệp cấu hình có thể dùng tùy hệ thống, không truy vấn toàn bộ trạng thái hiện hành. "cat /etc/fstab" liệt kê cấu hình gắn filesystem, không phải tham số kernel. "cat /etc/init.d" liệt kê tập lệnh khởi tạo dịch vụ, không đọc tham số kernel đang chạy.
Mở trang câu hỏi này →
AGUI enhancements
BShared copy-on-write executables
CDynamic module loading and TCP/IP stack
DColor-coded command line
Lời giải
Đáp án đúng: "Dynamic module loading and TCP/IP stack". Thiết bị bảo mật Linux cần ngăn xếp TCP/IP để xử lý lưu lượng mạng và khả năng nạp mô-đun để sử dụng driver hoặc chức năng kernel cần thiết. "GUI enhancements" không thiết yếu với thiết bị chuyên dụng có thể quản lý từ xa hoặc dòng lệnh. "Shared copy-on-write executables" là tính năng quản lý bộ nhớ/chạy chương trình, không phải yêu cầu cốt lõi của security appliance. "Color-coded command line" chỉ thay đổi hiển thị, không tăng năng lực lọc hay bảo vệ mạng.
Mở trang câu hỏi này →
ACustom patches can inadvertently disable all networking services.
BCustom patches are often incompatible with standard user-space applications.
CUnverified patches can introduce stability issues, security vulnerabilities, or break compatibility with existing hardware.
DPatches often decrease the overall performance of the system if not properly configured.
Lời giải
Đáp án đúng: "Unverified patches can introduce stability issues, security vulnerabilities, or break compatibility with existing hardware.". Kernel patch tác động vào phần lõi hệ điều hành, nên kiểm thử trước giúp phát hiện lỗi khởi động, lỗi ổn định, lỗ hổng mới hoặc driver không tương thích trước khi ảnh hưởng máy sản xuất. "Custom patches can inadvertently disable all networking services." là một khả năng cụ thể nhưng nói quá tuyệt đối; kiểm thử nhằm kiểm tra nhiều dạng rủi ro hơn. "Custom patches are often incompatible with standard user-space applications." có thể xảy ra nếu thay đổi giao diện kernel, nhưng không phải mọi patch đều gây vấn đề đó. "Patches often decrease the overall performance of the system if not properly configured." có thể ảnh hưởng hiệu năng nhưng không bao quát rủi ro ổn định, bảo mật và phần cứng.
Mở trang câu hỏi này →
AGUI enhancements
BShared copy-on-write executables
CDynamic module loading and TCP/IP stack
DColor-coded command line
Lời giải
Đáp án đúng: "Dynamic module loading and TCP/IP stack". Thiết bị bảo mật Linux cần ngăn xếp TCP/IP để xử lý lưu lượng mạng và khả năng nạp mô-đun để sử dụng driver hoặc chức năng kernel cần thiết. "GUI enhancements" không thiết yếu với thiết bị chuyên dụng có thể quản lý từ xa hoặc dòng lệnh. "Shared copy-on-write executables" là tính năng quản lý bộ nhớ/chạy chương trình, không phải yêu cầu cốt lõi của security appliance. "Color-coded command line" chỉ thay đổi hiển thị, không tăng năng lực lọc hay bảo vệ mạng.
Mở trang câu hỏi này →
ACustom patches can inadvertently disable all networking services.
BCustom patches are often incompatible with standard user-space applications.
CUnverified patches can introduce stability issues, security vulnerabilities, or break compatibility with existing hardware.
DPatches often decrease the overall performance of the system if not properly configured.
Lời giải
Đáp án đúng: "Unverified patches can introduce stability issues, security vulnerabilities, or break compatibility with existing hardware.". Kernel patch tác động vào phần lõi hệ điều hành, nên kiểm thử trước giúp phát hiện lỗi khởi động, lỗi ổn định, lỗ hổng mới hoặc driver không tương thích trước khi ảnh hưởng máy sản xuất. "Custom patches can inadvertently disable all networking services." là một khả năng cụ thể nhưng nói quá tuyệt đối; kiểm thử nhằm kiểm tra nhiều dạng rủi ro hơn. "Custom patches are often incompatible with standard user-space applications." có thể xảy ra nếu thay đổi giao diện kernel, nhưng không phải mọi patch đều gây vấn đề đó. "Patches often decrease the overall performance of the system if not properly configured." có thể ảnh hưởng hiệu năng nhưng không bao quát rủi ro ổn định, bảo mật và phần cứng.
Mở trang câu hỏi này →