Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: MMA301 - Chương 2: Component cơ bản và vòng đời

34 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Multiplatform Mobile App Development - Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng. Trang 2/2 — câu 21–34.

Danh sách câu hỏi

34/34 câuHết danh sách
AEditText
BTextInput
CView
DText
Lời giải
Trong lập trình di động, có nhiều thành phần khác nhau được sử dụng để tương tác với người dùng. Để bắt đầu, chúng ta cần biết thành phần nào được sử dụng để bắt đầu nhập văn bản. Trong các lựa chọn trên, có ba thành phần chính: EditText, TextInput và View. Tuy nhiên, chỉ có một thành phần được sử dụng để bắt đầu nhập văn bản. EditText là một thành phần được sử dụng để nhập văn bản, nhưng nó đã bị thay thế bởi TextInput trong các phiên bản mới hơn của Android. TextInput là một thành phần được sử dụng để nhập văn bản và nó cung cấp nhiều tính năng hơn so với EditText. View là một thành phần cơ bản trong Android và không được sử dụng để nhập văn bản. Do đó, thành phần được sử dụng để bắt đầu nhập văn bản là TextInput.
Mở trang câu hỏi này →
22What is the purpose of the ScrollView component?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ATo display a single item at a time
BTo scroll through a list of items that may not fit on the screen
CTo create a carousel of images
DTo manage state within the component
Lời giải
ScrollView là một thành phần quan trọng trong thiết kế giao diện người dùng (UI) trên các ứng dụng di động. Mục đích chính của ScrollView là cho phép người dùng cuộn qua một danh sách các mục mà không thể hiển thị hết trên màn hình. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn cần hiển thị một lượng lớn dữ liệu, chẳng hạn như danh sách các sản phẩm, bài viết hoặc thông tin liên hệ. ScrollView giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và truy cập vào các mục cần thiết mà không cần phải cuộn qua toàn bộ màn hình.
Mở trang câu hỏi này →
AonClick
BonPress
ConButtonPress
DonClicked
Lời giải
Để xác định chức năng được thực hiện khi nút được nhấn, bạn cần sử dụng thuộc tính 'onPress' của Button component trong React Native. Đây là thuộc tính quan trọng giúp bạn liên kết hành động với nút, chẳng hạn như thực hiện một chức năng khi người dùng nhấn nút. Ví dụ, bạn có thể sử dụng thuộc tính này để thực hiện một chức năng khi người dùng nhấn nút, chẳng hạn như chuyển trang hoặc thực hiện một hành động khác. Ngoài ra, thuộc tính 'onPress' cũng cho phép bạn kiểm soát hành động được thực hiện khi nút được nhấn, chẳng hạn như ngăn chặn hành động khi người dùng nhấn nút.
Mở trang câu hỏi này →
AtrackColor
BthumbColor
ConColor
DoffColor
Lời giải
Để tùy chỉnh màu sắc của đường track khi switch ở trạng thái 'on', bạn cần sử dụng thuộc tính 'trackColor' của Switch component trong React Native. Đây là thuộc tính quan trọng giúp bạn có thể thay đổi màu sắc của đường track khi switch được bật. Ví dụ, bạn có thể sử dụng thuộc tính này để tạo ra một giao diện người dùng hấp dẫn và dễ sử dụng hơn. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng các thuộc tính khác như 'thumbColor' để tùy chỉnh màu sắc của nút bấm và 'onColor' để tùy chỉnh màu sắc của nút bấm khi switch được bật.
Mở trang câu hỏi này →
25Which component is used to group multiple components together?4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
AText
BView
CComponent
DScrollView
Lời giải
Trong thiết kế giao diện người dùng, việc nhóm các thành phần lại với nhau là một phần quan trọng để tạo nên một bố cục đẹp mắt và dễ sử dụng. Trong các lựa chọn trên, thành phần được sử dụng để nhóm nhiều thành phần lại với nhau là "View". View có thể chứa nhiều thành phần khác nhau như Text, Image, Button, v.v. và giúp chúng ta tạo nên một bố cục phức tạp nhưng vẫn dễ dàng quản lý.
Mở trang câu hỏi này →
Atitle
Btext
Clabel
Dvalue
Lời giải
Để xác định văn bản được hiển thị trên nút button trong ứng dụng React, bạn cần sử dụng thuộc tính phù hợp của thành phần Button. Trong các lựa chọn đã cho, thuộc tính nào cho phép bạn định nghĩa văn bản được hiển thị trên nút button?
Mở trang câu hỏi này →
AAuto-correction
BAuto-capitalization
CPlaceholder text
DAutomatic data validation
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu bạn chọn tính năng không phải là thuộc tính của TextInput. TextInput là một thành phần trong giao diện người dùng, thường được sử dụng để nhập dữ liệu từ người dùng. Tính năng của TextInput bao gồm tự động hoàn thiện (auto-correction), tự động viết hoa (auto-capitalization) và hiển thị văn bản mẫu (placeholder text). Tuy nhiên, tính năng xác thực dữ liệu tự động (automatic data validation) không phải là thuộc tính của TextInput. Thay vào đó, nó thường được thực hiện bởi các thành phần khác trong ứng dụng, chẳng hạn như Button hoặc Form.
Mở trang câu hỏi này →
ADrawerLayoutAndroid
BTouchableNativeFeedback
CInputAccessoryView
DSafeAreaView
Lời giải
iOS là một hệ điều hành di động được phát triển bởi Apple. Để xây dựng các ứng dụng iOS, chúng ta cần sử dụng các thành phần (components) đặc trưng của hệ điều hành này. Trong số các lựa chọn sau, hãy chọn 2 thành phần là các thành phần iOS.
Mở trang câu hỏi này →
29Which component is a wrapper for making views respond properly to touches in Android?4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
ATouchableNative
BTouchableNativeFeedback
CTouchableView
DDataPicker
Lời giải
Trong Android, để tạo ra các giao diện người dùng (views) phản hồi đúng cách khi chạm vào, chúng ta cần sử dụng một thành phần cụ thể. Thành phần này được gọi là TouchableNativeFeedback. Nó giúp tạo ra hiệu ứng chạm vào cho các view, bao gồm cả việc thay đổi màu sắc và hình dạng khi người dùng chạm vào. Điều này giúp tạo ra trải nghiệm người dùng tốt hơn và hấp dẫn hơn. Ngoài ra, TouchableNativeFeedback cũng giúp cải thiện hiệu suất của ứng dụng bằng cách giảm thiểu số lượng các thành phần cần được cập nhật khi người dùng chạm vào.
Mở trang câu hỏi này →
ADrawerLayoutAndroid
BTouchableNativeFeedback
CInputAccessoryView
DSafeAreaView
Lời giải
Các thành phần Android là những phần quan trọng của ứng dụng Android. Trong các lựa chọn trên, có hai thành phần Android chính là DrawerLayoutAndroid và TouchableNativeFeedback. DrawerLayoutAndroid là một layout giúp tạo ra thanh kéo (drawer) cho ứng dụng, cho phép người dùng truy cập vào các tính năng hoặc màn hình khác. TouchableNativeFeedback là một thành phần giúp tạo ra hiệu ứng chạm (touch feedback) cho các yếu tố UI trong ứng dụng. Cả hai thành phần này đều được sử dụng rộng rãi trong việc xây dựng ứng dụng Android.
Mở trang câu hỏi này →
AcomponentShouldMount()
BcomponentWillUpdate()
CshouldComponentUpdate()
DcomponentUpdate()
Lời giải
Trước khi thực hiện quá trình rendering, khi có thay đổi trong props hoặc state của một thành phần, phương pháp được sử dụng là shouldComponentUpdate(). Phương pháp này giúp kiểm tra xem thành phần có cần được cập nhật hay không. Nếu thành phần không cần được cập nhật, quá trình rendering sẽ được bỏ qua, giúp tăng hiệu suất cho ứng dụng. Trong trường hợp này, phương pháp shouldComponentUpdate() được sử dụng để kiểm tra và quyết định xem thành phần có cần được cập nhật hay không.
Mở trang câu hỏi này →
32What is the purpose of the <TouchableHighlight> component in React Native?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ATo render text
BTo handle touch interactions with visual feedback
CTo display images
DTo create lists
Lời giải

Trong React Native, <TouchableHighlight> là một thành phần quan trọng giúp xử lý tương tác chạm (touch) trên màn hình. Nó cung cấp phản hồi thị giác khi người dùng chạm vào một phần tử trên màn hình. Ví dụ, khi bạn chạm vào một nút, <TouchableHighlight> sẽ tạo ra một hiệu ứng bóng mờ xung quanh nút đó, giúp người dùng biết rằng nút đó đang được nhấn. Điều này giúp cải thiện trải nghiệm người dùng và làm cho ứng dụng trở nên thân thiện hơn.

Mở trang câu hỏi này →
AMounting
BUpdating
CUnmounting
DError Handling
Lời giải
Trong vòng đời của một thành phần React Native, giai đoạn quan trọng nhất đối với tối ưu hóa hiệu suất là giai đoạn "Updating". Giai đoạn này diễn ra khi dữ liệu của thành phần thay đổi và thành phần cần được cập nhật lại. Trong giai đoạn này, React Native sẽ thực hiện các tác vụ như so sánh trạng thái cũ và mới, cập nhật giao diện người dùng và thực hiện các tác vụ khác cần thiết để đảm bảo thành phần được cập nhật một cách chính xác và hiệu quả. Nếu không được tối ưu hóa, giai đoạn này có thể dẫn đến sự chậm trễ và ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng. Vì vậy, việc tối ưu hóa giai đoạn "Updating" là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất của ứng dụng React Native.
Mở trang câu hỏi này →
AThe "Pre-Commit" phase runs side effects, while the "Commit" phase reads the DOM.
BThe "Pre-Commit" phase reads the DOM, while the "Commit" phase works with the DOM to schedule updates.
CThe "Pre-Commit" phase updates the DOM, while the "Commit" phase renders the component.
DThe "Commit" phase only runs in case of errors, while the "Pre-Commit" phase handles updates.
Lời giải
Trong quá trình khởi tạo vòng đời của một thành phần React Native, có hai giai đoạn quan trọng là "Pre-Commit" và "Commit". Giai đoạn "Pre-Commit" là giai đoạn trước khi thực hiện việc commit, trong đó các tác vụ side effect được thực hiện. Trong khi đó, giai đoạn "Commit" là giai đoạn thực hiện việc commit, nơi mà các thay đổi được ghi nhận và cập nhật vào DOM. Điều này có nghĩa là giai đoạn "Pre-Commit" đọc DOM, trong khi giai đoạn "Commit" làm việc với DOM để lập kế hoạch cập nhật. Điều này giúp đảm bảo rằng các thay đổi được thực hiện một cách an toàn và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →