Câu hỏi: MMA301 - Chương 2: Component cơ bản và vòng đời
34 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn Multiplatform Mobile App Development - Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng.
Danh sách câu hỏi
20/34 câuCòn 14
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một View component có thể được đặt trong các view khác. Điều này có nghĩa là một view có thể chứa nhiều view khác nhau, tạo thành một cấu trúc phức tạp hơn. Điều này cho phép bạn tái sử dụng code và tạo ra các thành phần có thể tùy chỉnh. Ví dụ, bạn có thể tạo một view chứa một form, một view chứa một danh sách sản phẩm và một view chứa một thông báo. Mỗi view này có thể được sử dụng độc lập hoặc được đặt trong các view khác để tạo ra một cấu trúc phức tạp hơn.
A
ImageB
TextC
ScrollViewD
ViewLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong React Native, View là thành phần cơ bản và là nền tảng cho tất cả các thành phần khác. Nó cung cấp chức năng cơ bản để rendering các yếu tố lên màn hình. View có thể được sử dụng để chứa các thành phần khác và giúp sắp xếp chúng theo một cách có trật tự. Ngoài ra, View cũng có thể được sử dụng để tạo ra các layout phức tạp và linh hoạt. Vì vậy, View là thành phần quan trọng và cơ bản trong React Native.
A
extendsB
inheritsC
includeD
importLời giải
Mở trang câu hỏi này →Để mở rộng một thành phần từ một thành phần cơ sở trong Vue.js, chúng ta sử dụng từ khóa 'extends'. Từ khóa này cho phép chúng ta tạo ra một thành phần mới dựa trên một thành phần đã tồn tại. Ví dụ, nếu chúng ta có một thành phần cơ sở tên là 'BaseComponent', chúng ta có thể tạo ra một thành phần mới tên là 'ExtendedComponent' bằng cách sử dụng 'extends'. Điều này giúp chúng ta tránh phải lặp lại mã và tạo ra một thành phần mới với các tính năng và thuộc tính đã được định nghĩa trong thành phần cơ sở.
4What is the purpose of the render() method in a React Native component?4 lựa chọnTrung bình
AIt updates the component's state
BIt renders the component's UI
CIt handles user input events
DIt performs data fetching operations
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mục đích của phương thức render() trong một thành phần React Native là tạo ra giao diện người dùng (UI) của thành phần đó. Khi một thành phần React Native được tạo ra, phương thức render() sẽ được gọi để tạo ra một phần tử DOM (Document Object Model) đại diện cho thành phần đó. Phần tử DOM này sẽ được sử dụng để hiển thị giao diện người dùng của thành phần trên màn hình. Phương thức render() cũng có thể được sử dụng để cập nhật giao diện người dùng của thành phần khi dữ liệu thay đổi. Điều này giúp đảm bảo rằng giao diện người dùng luôn phản ánh trạng thái hiện tại của dữ liệu.
5Which method is used before the dedication when new buildings or circuits are adopted? (garbled: which method is invoked before rendering when new props or state are received?)4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
A
componentShouldMount()B
componentWillUpdate()C
shouldComponentUpdate()D
componentUpdate()Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi xây dựng hoặc cập nhật các tòa nhà hoặc mạch điện mới, phương pháp nào được sử dụng trước khi khánh thành? Trong React, khi nhận được các thuộc tính hoặc trạng thái mới, phương pháp nào được gọi trước khi render lại thành phần? Câu trả lời đúng là phương pháp được sử dụng để kiểm tra xem thành phần có cần được cập nhật hay không. Phương pháp này được gọi là shouldComponentUpdate(). Nó được sử dụng để kiểm tra xem thành phần có cần được cập nhật lại hay không dựa trên các thuộc tính hoặc trạng thái mới. Nếu thành phần không cần được cập nhật, phương pháp này sẽ trả về false và thành phần sẽ không được cập nhật lại. Nếu thành phần cần được cập nhật, phương pháp này sẽ trả về true và thành phần sẽ được cập nhật lại.
6Which component is used to display a block of text?4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
A
TextB
TextViewC
TextComponentD
TextInputLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong lập trình Android, có nhiều thành phần được sử dụng để hiển thị văn bản. Tuy nhiên, để hiển thị một khối văn bản, chúng ta thường sử dụng thành phần TextView. TextView cho phép chúng ta hiển thị văn bản với nhiều định dạng khác nhau, bao gồm font, kích thước, màu sắc và hơn thế nữa. Ngoài ra, TextView cũng cho phép chúng ta thêm các tính năng như khả năng nhấp nháy, khả năng chọn văn bản và khả năng nhập văn bản. Vì vậy, trong trường hợp này, thành phần được sử dụng để hiển thị một khối văn bản là TextView.
7What is the purpose of SafeAreaView component?4 lựa chọnTrung bình
AThe purpose of SafeAreaView is to render content within the safe area boundaries of a device
BSafeAreaView automatically adjusts the font size of text elements to ensure readability in different screen sizes
CSafeAreaView provides a secure environment for rendering sensitive user data
DAll of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →SafeAreaView là một thành phần trong React Native giúp đảm bảo nội dung được render trong giới hạn của vùng an toàn (safe area) trên thiết bị. Vùng an toàn này thường bao gồm các phần không thể chạm vào của thiết bị, chẳng hạn như notch, camera, loa, v.v. Khi sử dụng SafeAreaView, bạn có thể đảm bảo rằng nội dung của ứng dụng không bị che khuất hoặc bị ảnh hưởng bởi các phần này. Điều này giúp cải thiện trải nghiệm người dùng và đảm bảo rằng ứng dụng của bạn luôn được hiển thị một cách rõ ràng và đẹp mắt. Ngoài ra, SafeAreaView cũng giúp bạn dễ dàng tùy chỉnh nội dung của ứng dụng để phù hợp với thiết bị và màn hình của người dùng.
8Which prop of the Switch component in React Native is used to define the function to be executed when the switch state changes?4 lựa chọnTrung bình
A
onChangeB
onValueChangeC
onToggleD
onPressLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong React Native, Switch là một thành phần được sử dụng để tạo ra các nút chuyển đổi. Khi trạng thái của nút chuyển đổi thay đổi, bạn có thể định nghĩa một hàm để thực hiện một hành động cụ thể. Prop được sử dụng để định nghĩa hàm này là 'onValueChange'. Khi bạn sử dụng 'onValueChange', bạn sẽ nhận được giá trị mới của trạng thái switch sau khi nó được thay đổi. Điều này cho phép bạn thực hiện các hành động khác nhau dựa trên trạng thái hiện tại của switch. Ví dụ, bạn có thể sử dụng 'onValueChange' để cập nhật trạng thái của ứng dụng khi người dùng bật hoặc tắt switch.
9Which of the following props in ScrollView controls the direction of scrolling?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
A
horizontalB
scrollDirectionC
scrollEnabledD
directionLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong các lựa chọn trên, thuộc tính nào trong ScrollView kiểm soát hướng di chuyển của màn hình?
ScrollView là một thành phần quan trọng trong giao diện người dùng của ứng dụng di động. Nó cho phép người dùng di chuyển qua các nội dung trên màn hình. Để kiểm soát hướng di chuyển của màn hình, chúng ta cần sử dụng thuộc tính phù hợp.
Trong các lựa chọn trên, thuộc tính "horizontal" được sử dụng để kiểm soát hướng di chuyển của màn hình. Nếu bạn muốn màn hình di chuyển theo chiều ngang, bạn có thể sử dụng thuộc tính này. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng thuộc tính "scrollDirection" để kiểm soát hướng di chuyển của màn hình.
Tuy nhiên, thuộc tính "scrollEnabled" chỉ kiểm soát khả năng di chuyển của màn hình, không kiểm soát hướng di chuyển. Và thuộc tính "direction" không phải là thuộc tính hợp lệ trong ScrollView.
Vì vậy, trong các lựa chọn trên, thuộc tính "horizontal" và "scrollDirection" là hai lựa chọn hợp lệ để kiểm soát hướng di chuyển của màn hình trong ScrollView.
10Which component is a wrapper for making views respond properly to touches (Android only)?4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
A
TouchableNativeFeedbackB
TouchableOpacityC
TouchableHighlightD
TouchableWithoutFeedbackLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong lập trình di động, đặc biệt là Android, việc xử lý chạm (touch) là một phần quan trọng của giao diện người dùng. Để giúp các view phản ứng đúng cách với các chạm, chúng ta cần sử dụng một thành phần cụ thể. Trong các lựa chọn đã cho, thành phần nào là một wrapper giúp các view này phản ứng đúng cách với các chạm?
11Which of the following are iOS components?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
A
DrawerLayoutAndroidB
TouchableNativeFeedbackC
InputAccessoryViewD
SafeAreaViewLời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định các thành phần iOS trong danh sách lựa chọn. Để trả lời câu hỏi này, bạn cần biết về các thành phần Android và iOS. DrawerLayoutAndroid là một thành phần Android, vì vậy nó không phải là một thành phần iOS. TouchableNativeFeedback cũng là một thành phần Android, vì vậy nó cũng không phải là một thành phần iOS. InputAccessoryView và SafeAreaView là hai thành phần iOS. InputAccessoryView được sử dụng để thêm một bộ phận phụ vào phía trên của một màn hình, trong khi SafeAreaView được sử dụng để đảm bảo rằng một thành phần luôn nằm trong vùng an toàn của màn hình. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là InputAccessoryView và SafeAreaView.
12Which method is used again whenever there is any change in the state or props?4 lựa chọnTrung bình60% trả lời đúng
A
render()B
shouldComponentUpdate()C
constructor()D
getSnapshotBeforeUpdate()Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi có bất kỳ thay đổi nào trong trạng thái hoặc thuộc tính của một thành phần React, phương thức nào được sử dụng lại để cập nhật giao diện?
13Which of the following is the correct way to use onChangeText and setText together in a TextInput component?4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
AonChangeText={text => setText(text)}
BonChangeText=text => setText(text)
ConChangeText={text => setTextValue(text)}
DonChangeText={text = setText(text)}
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để sử dụng onChangeText và setText cùng nhau trong một TextInput component, chúng ta cần hiểu rõ về cách sử dụng các hàm này. onChangeText là một hàm được gọi khi người dùng nhập vào văn bản mới trong TextInput. Hàm này nhận vào một tham số là text, đại diện cho văn bản mới được nhập vào. setText là một hàm được sử dụng để cập nhật giá trị của một biến. Để sử dụng onChangeText và setText cùng nhau, chúng ta cần sử dụng một hàm mũi tên (arrow function) để chuyển đổi text thành một giá trị có thể được sử dụng bởi setText. Ví dụ, onChangeText={text => setText(text)} là một cách sử dụng đúng. Trong ví dụ này, hàm mũi tên nhận vào text và sử dụng setText để cập nhật giá trị của biến. Các ví dụ khác như onChangeText=text => setText(text) hoặc onChangeText={text => setTextValue(text)} không chính xác vì chúng không sử dụng hàm mũi tên đúng cách. Ví dụ cuối cùng onChangeText={text = setText(text)} không chính xác vì nó sử dụng dấu = sai, thay vì sử dụng dấu => để định nghĩa hàm mũi tên.
14Which of the following are Android components?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
A
DrawerLayoutAndroidB
TouchableNativeFeedbackC
InputAccessoryViewD
SafeAreaViewLời giải
Mở trang câu hỏi này →Các thành phần Android là những phần quan trọng trong ứng dụng Android. Trong câu hỏi này, chúng ta cần xác định những thành phần nào thuộc về Android. DrawerLayoutAndroid và TouchableNativeFeedback là hai thành phần được sử dụng trong ứng dụng Android để tạo giao diện người dùng. DrawerLayoutAndroid được sử dụng để tạo thanh kéo ra, trong khi TouchableNativeFeedback được sử dụng để tạo hiệu ứng nhấn vào các yếu tố giao diện người dùng. Cả hai thành phần này đều được hỗ trợ bởi Android và được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng Android.
A
getDerivedStateFromProps()B
componentWillReceiveProps()C
shouldComponentUpdate()D
componentUpdate()Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi nào thì phương thức được sử dụng khi có bất kỳ thay đổi nào trong tình huống hoặc thuộc tính xảy ra? Phương thức này được sử dụng để cập nhật trạng thái của một thành phần khi props thay đổi. Nó được gọi trước khi thành phần nhận props mới. Phương thức này giúp đảm bảo rằng trạng thái của thành phần luôn được cập nhật chính xác dựa trên props.
16In which type of component can you not use lifecycle methods?4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
AClass Component
BFunction Component
CBoth of the above
DNone of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong lập trình React, có hai loại thành phần chính: thành phần lớp (Class Component) và thành phần hàm (Function Component). Thành phần lớp là loại thành phần được tạo ra từ lớp, trong khi thành phần hàm là loại thành phần được tạo ra từ hàm. Thành phần lớp có thể sử dụng các phương thức vòng đời (lifecycle methods), trong khi thành phần hàm không thể sử dụng các phương thức này. Các phương thức vòng đời được sử dụng để quản lý các hoạt động của thành phần, chẳng hạn như khi thành phần được tạo ra, cập nhật hoặc xóa. Vì vậy, trong các loại thành phần trên, bạn không thể sử dụng các phương thức vòng đời trong thành phần hàm.
17Study the code below and choose the correct output that you will expect to see on the emulator. Park renders <Text>Welcome to the park!</Text> then <Dog /> which renders <Text>I am a dog!</Text>.4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AWelcome to the park! I am a dog!
BI am a dog! Welcome to the park!
CWelcome to the park!
DI am a cat! Welcome!
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về cách JSX và React hoạt động. JSX là một ngôn ngữ được sử dụng để viết mã React. Khi chúng ta viết JSX, nó được chuyển đổi thành JavaScript thực thi. Trong ví dụ này, chúng ta có một thành phần <Park> bao gồm hai thành phần con: <Text> và <Dog>. Thành phần <Text> sẽ in ra 'Welcome to the park!' và thành phần <Dog> sẽ in ra 'I am a dog!'. Khi chúng ta render thành phần <Park>, React sẽ lần lượt render các thành phần con và kết hợp chúng lại thành một thành phần duy nhất. Do đó, kết quả cuối cùng sẽ là 'Welcome to the park! I am a dog!'.
A
DrawerLayoutAndroidB
TouchableNativeFeedbackC
InputAccessoryViewD
SafeAreaViewLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trên iOS, InputAccessoryView là một thành phần quan trọng giúp người dùng tùy chỉnh giao diện bàn phím. Nó cho phép bạn thêm các nút hoặc các thành phần khác vào bàn phím, giúp người dùng dễ dàng sử dụng ứng dụng hơn. Để tùy chỉnh giao diện bàn phím, bạn cần sử dụng InputAccessoryView và thêm các thành phần cần thiết vào nó. Điều này giúp ứng dụng của bạn trở nên chuyên nghiệp và dễ sử dụng hơn.
19Which prop of the Switch component controls the initial state of the switch?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
A
initialValueB
valueC
checkedD
initialCheckedLời giải
Mở trang câu hỏi này →Để kiểm soát trạng thái ban đầu của Switch component trong React, bạn cần sử dụng một trong các thuộc tính sau. Trong đó, 'value' là thuộc tính chính xác để kiểm soát trạng thái ban đầu của Switch component. 'initialValue' và 'initialChecked' cũng có thể được sử dụng nhưng không phải là thuộc tính chính thức của Switch component. 'checked' chỉ là thuộc tính để kiểm soát trạng thái hiện tại của Switch component, không phải là trạng thái ban đầu. Vì vậy, nếu bạn muốn kiểm soát trạng thái ban đầu của Switch component, bạn nên sử dụng thuộc tính 'value'.
AIt specifies the initial text value of the TextInput
BIt triggers a callback function whenever the text in the TextInput changes
CIt sets the placeholder text for the TextInput
DIt controls the styling of the TextInput
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Prop onChangeText trong TextInput là một thuộc tính quan trọng trong React Native. Nó được sử dụng để xác định hành động xảy ra khi người dùng nhập hoặc thay đổi nội dung trong TextInput. Khi người dùng nhập hoặc thay đổi nội dung trong TextInput, onChangeText sẽ kích hoạt một hàm callback được chỉ định. Hàm callback này sẽ nhận vào giá trị mới của TextInput và có thể thực hiện các hành động khác nhau dựa trên giá trị đó. Ví dụ, bạn có thể sử dụng onChangeText để cập nhật trạng thái của ứng dụng khi người dùng nhập thông tin. Tóm lại, mục đích chính của onChangeText là kích hoạt một hàm callback khi nội dung trong TextInput thay đổi.